Khóa luận tốt nghiệp đại học thực trạng ô nhiễm môi trường và giải pháp xử lý vải vụn trong hoạt động may mặc tại xã mỹ thắng huyện mỹ lộc tỉnh nam định

Khóa luận phân tích ô nhiễm môi trường và giải pháp xử lý vải vụn trong ngành may mặc tại xã Mỹ Thắng, huyện Mỹ Lộc, tỉnh Nam Định.

Trường đại học

Trường Đại Học Mỹ Tho

Chuyên ngành

Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

52
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ô nhiễm từ vải vụn tại làng nghề Mỹ Thắng

Làng nghề may mặc xã Mỹ Thắng, huyện Mỹ Lộc, tỉnh Nam Định là một trung tâm sản xuất dệt may có lịch sử phát triển hơn 50 năm. Ban đầu, hoạt động sản xuất chủ yếu là chăn ga, gối đệm quy mô nhỏ. Hiện nay, làng nghề đã phát triển mạnh mẽ với hơn 20 doanh nghiệp lớn và khoảng 1.200 hộ gia đình tham gia, tạo ra việc làm cho hơn 3.000 lao động. Sự phát triển kinh tế này mang lại thu nhập đáng kể, chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu GDP của xã. Tuy nhiên, mặt trái của sự tăng trưởng là vấn đề ô nhiễm làng nghề dệt may ngày càng nghiêm trọng. Mỗi năm, các cơ sở sản xuất thải ra hàng chục tấn chất thải rắn công nghiệp (CTRCN), trong đó thành phần chính là vải vụnphế liệu ngành may. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Xuyên (2018) chỉ rõ: “Trong nhiều năm qua môi trường khu vực địa bàn xã đã và đang phải đối mặt với tình trạng ô nhiễm chủ yếu phát sinh từ các mô hình kinh tế gắn liền với sản xuất mà chủ yếu là hoạt động may mặc”. Việc xử lý lượng rác thải dệt may này còn rất nhiều bất cập, chủ yếu là đổ bỏ tự phát và đốt lộ thiên, gây ra những hệ lụy lâu dài cho môi trường và sức khỏe cộng đồng làng nghề.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của làng nghề Mỹ Thắng

Xã Mỹ Thắng có vị trí địa lý thuận lợi, nằm trên các trục đường giao thông quan trọng, tạo điều kiện cho giao thương và phát triển kinh tế. Từ một xã nông nghiệp, Mỹ Thắng đã chuyển mình mạnh mẽ sang công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp, với ngành may mặc là mũi nhọn. Từ vài chục hộ làm nghề ban đầu, đến nay làng nghề Mỹ Thắng đã có 1.200 hộ tham gia, theo báo cáo địa phương năm 2017. Các sản phẩm không chỉ phục vụ thị trường trong nước mà còn xuất khẩu sang các quốc gia lân cận. Sự chuyển đổi từ mô hình hộ gia đình nhỏ lẻ sang các xưởng sản xuất quy mô lớn với dây chuyền hiện đại đã nâng cao năng suất nhưng đồng thời cũng làm gia tăng lượng phế liệu ngành may phát sinh.

1.2. Nguồn gốc và quy mô phát sinh rác thải dệt may hiện nay

Nguồn phát sinh rác thải dệt may chủ yếu đến từ công đoạn cắt, may và hoàn thiện sản phẩm. Các loại chất thải bao gồm mép vải thừa, vải vụn, chỉ thừa, kim gãy và vật liệu đóng gói. Theo thống kê, với tổng sản lượng hơn 2.000 tấn sản phẩm mỗi năm, lượng vải vụn thải ra là con số khổng lồ. Việc quản lý chất thải công nghiệp này chưa được thực hiện một cách khoa học. Các hộ sản xuất và doanh nghiệp thường thu gom và xử lý một cách tự phát. Các phương pháp phổ biến là bán cho các đơn vị thu mua phế liệu với giá rẻ, hoặc tự ý mang ra các bãi đất trống, ven sông để đốt hoặc chôn lấp, gây ra tác động môi trường của ngành dệt một cách trực tiếp và nghiêm trọng.

II. Thực trạng ô nhiễm vải vụn và tác động đến Mỹ Thắng

Việc xử lý vải vụn không đúng cách tại Mỹ Thắng đã gây ra những hệ lụy nghiêm trọng đến môi trường không khí, đất, nước và sức khỏe con người. Hoạt động đốt vải vụn lộ thiên thải ra một lượng lớn khí độc như SO2, NOx, CO và các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs). Theo Báo cáo môi trường các khu công nghiệp trên địa bàn xã Mỹ Thắng năm 2017, nồng độ bụi trong không khí đo được là 0,43 mg/m³, vượt quá Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 5937-2005) là 0,3 mg/m³. Các khí độc này không chỉ gây ô nhiễm không khí cục bộ mà còn là nguyên nhân của mưa axit, phá hủy hệ sinh thái và các công trình xây dựng. Môi trường đất và nước cũng bị ảnh hưởng khi các hóa chất từ thuốc nhuộm, sợi tổng hợp trong vải vụn ngấm xuống lòng đất và nguồn nước ngầm. Đây là một thách thức lớn đối với mục tiêu phát triển bền vững ngành may mặc tại địa phương, đòi hỏi phải có những giải pháp cấp bách và đồng bộ.

2.1. Tác động tiêu cực lên môi trường không khí đất và nước

Việc đốt phế liệu ngành may một cách tự phát là nguồn gây ô nhiễm không khí chính. Khói bụi chứa các hạt mịn, SO2, NOx lan tỏa trong không khí, gây mùi khó chịu và ảnh hưởng đến tầm nhìn. Về lâu dài, các chất này góp phần tạo mưa axit. Khi mưa axit rơi xuống, nó làm thay đổi độ pH của đất và nước, rửa trôi dinh dưỡng, hòa tan kim loại nặng, gây hại cho cây trồng và thủy sinh. Bên cạnh đó, các bãi chôn lấp vải vụn tự phát trở thành nguồn ô nhiễm đất nghiêm trọng. Vải sợi tổng hợp mất hàng chục, thậm chí hàng trăm năm để phân hủy, trong quá trình đó các hóa chất độc hại rò rỉ, gây ô nhiễm đất và mạch nước ngầm.

2.2. Bụi vải và bệnh hô hấp Gánh nặng sức khỏe cộng đồng

Môi trường làm việc trong các xưởng may và không khí tại khu dân cư bị ảnh hưởng nặng nề bởi bụi vải. Bụi vải là các hạt sợi siêu nhỏ phát tán trong quá trình cắt, may. Việc hít phải bụi vải trong thời gian dài là nguyên nhân trực tiếp gây ra các bệnh hô hấp mãn tính như viêm phế quản, hen suyễn, và bệnh bụi phổi bông. Ngoài ra, khói từ việc đốt vải vụn chứa các chất gây ung thư như Dioxin, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng làng nghề. Gánh nặng về y tế và suy giảm chất lượng cuộc sống là cái giá phải trả cho việc thiếu các biện pháp xử lý ô nhiễm hiệu quả.

III. Phương pháp quản lý tái chế vải vụn tại nguồn hiệu quả

Để giải quyết gốc rễ vấn đề, các biện pháp quản lý và giảm thiểu chất thải ngay tại nguồn cần được ưu tiên hàng đầu. Việc áp dụng một mô hình sản xuất sạch hơn không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp. Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là thực hiện phân loại vải vụn ngay tại các cơ sở sản xuất. Vải vụn cần được phân thành các loại riêng biệt như cotton, sợi tổng hợp, len... để thuận tiện cho việc tái chế hoặc xử lý. Biện pháp thứ hai là thúc đẩy hoạt động tái chế vải vụn thành các sản phẩm có giá trị sử dụng mới. Đây là một hướng đi tiềm năng, biến rác thải thành tài nguyên. Các cơ sở sản xuất có thể tận dụng vải vụn để sản xuất các mặt hàng như giẻ lau công nghiệp, ruột gối, thú nhồi bông, thảm lau chân, hoặc các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Việc này không chỉ giảm lượng rác thải ra môi trường mà còn tạo thêm việc làm và tăng thu nhập cho người lao động, đóng góp vào mục tiêu kinh tế tuần hoàn trong dệt may.

3.1. Quy trình phân loại phế liệu ngành may tại các cơ sở

Việc phân loại phế liệu ngành may cần được xây dựng thành một quy trình bắt buộc tại mỗi xí nghiệp, hộ gia đình. Các thùng chứa riêng biệt cho từng loại vải (cotton, polyester, vải pha...) cần được bố trí tại khu vực cắt và may. Công nhân cần được đào tạo để nhận biết và phân loại đúng cách. Vải vụn sau khi phân loại sẽ được đóng bao và dán nhãn rõ ràng. Quy trình này giúp tối ưu hóa giá trị của phế liệu, vì vải đã được phân loại sẽ dễ dàng bán cho các đơn vị tái chế vải vụn chuyên nghiệp hoặc được sử dụng trực tiếp cho các mục đích sản xuất khác, thay vì bị vứt bỏ chung với rác thải sinh hoạt.

3.2. Mô hình sản xuất sạch hơn Tận dụng vải vụn làm sản phẩm mới

Áp dụng mô hình sản xuất sạch hơn là một giải pháp thông minh. Thay vì xem vải vụn là rác thải, các doanh nghiệp có thể xem nó là nguyên liệu đầu vào cho một dòng sản phẩm mới. Nhiều sản phẩm hữu ích có thể được tạo ra từ vải vụn như chăn tình thương, đồ chơi trẻ em, phụ kiện thời trang, vật liệu trang trí nội thất. Các mảnh vải lớn hơn có thể được ghép lại để may túi xách, ví, hoặc quần áo theo phong cách patchwork. Việc này không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn mở ra một thị trường ngách, tạo ra các sản phẩm độc đáo và có giá trị kinh tế, thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

IV. Giải pháp công nghệ xử lý chất thải rắn từ vải vụn

Bên cạnh các giải pháp quản lý tại nguồn, việc áp dụng công nghệ xử lý chất thải rắn hiện đại là cần thiết để xử lý triệt để lượng vải vụn không thể tái chế. Một trong những giải pháp được đề xuất trong nghiên cứu tại Mỹ Thắng là sử dụng nồi hơi đốt vải vụn. Công nghệ này cho phép thiêu hủy vải vụn trong một hệ thống khép kín, ở nhiệt độ cao để phân hủy hoàn toàn các chất độc hại, đồng thời tận dụng nhiệt lượng sinh ra để phục vụ cho các hoạt động sản xuất khác như sấy, là hơi. Khí thải từ lò đốt sẽ được xử lý qua hệ thống lọc bụi và hấp phụ, đảm bảo đạt tiêu chuẩn môi trường trước khi thải ra ngoài. Một giải pháp khác là phương pháp chôn lấp hợp vệ sinh. Đây là giải pháp xử lý cuối cùng cho các loại vải vụn không thể tái chế hoặc thiêu đốt. Bãi chôn lấp phải được thiết kế đúng kỹ thuật, có lớp lót chống thấm để ngăn nước rỉ rác gây ô nhiễm làng nghề dệt may và nguồn nước ngầm, cùng hệ thống thu gom và xử lý khí gas.

4.1. Công nghệ xử lý chất thải rắn bằng nồi hơi đốt nhiệt

Nồi hơi đốt vải là một công nghệ xử lý chất thải rắn tiên tiến. Vải vụn được đưa vào buồng đốt phụ, cháy ở nhiệt độ cao (1000-1200°C) để đảm bảo phân hủy triệt để các hợp chất hữu cơ độc hại, hạn chế tối đa việc phát sinh dioxin. Năng lượng nhiệt sinh ra được thu hồi để cung cấp cho lò hơi chính, giúp tiết kiệm nhiên liệu truyền thống như than, củi. Ưu điểm của phương pháp này là giảm thể tích chất thải đến 95% và tận dụng được năng lượng. Tuy nhiên, nhược điểm là chi phí đầu tư và vận hành cao, đòi hỏi kỹ thuật viên có chuyên môn.

4.2. Kỹ thuật chôn lấp hợp vệ sinh giảm thiểu ô nhiễm đất

Đối với các loại rác thải dệt may không thể xử lý bằng phương pháp khác, chôn lấp hợp vệ sinh là lựa chọn cuối cùng. Một bãi chôn lấp đúng tiêu chuẩn phải được quy hoạch xa khu dân cư và nguồn nước. Đáy bãi phải được lót bằng các lớp vật liệu chống thấm như màng HDPE để ngăn nước rỉ rác ngấm xuống đất. Hệ thống đường ống thu gom nước rỉ rác phải được lắp đặt để dẫn nước về trạm xử lý nước thải nhuộm vải (nếu có) hoặc trạm xử lý nước rỉ rác riêng. Ngoài ra, cần có hệ thống thu gom khí gas (chủ yếu là metan) để xử lý hoặc tận dụng làm năng lượng, tránh phát thải gây hiệu ứng nhà kính.

V. Hướng tới kinh tế tuần hoàn từ phế liệu ngành may mặc

Để giải quyết bài toán ô nhiễm một cách bền vững, làng nghề Mỹ Thắng nói riêng và ngành dệt may Việt Nam nói chung cần hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn trong dệt may. Mô hình này coi phế liệu ngành may không phải là điểm kết thúc của một sản phẩm mà là nguồn tài nguyên cho một chu trình sản xuất mới. Việc này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp, nhà quản lý và người tiêu dùng. Về phía doanh nghiệp, cần đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn, thiết kế sản phẩm dễ tái chế, và chủ động tìm kiếm các đối tác trong chuỗi cung ứng tuần hoàn. Về phía nhà nước, chính sách môi trường Nam Định cần có những cơ chế khuyến khích, hỗ trợ cụ thể cho các doanh nghiệp áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn, như ưu đãi thuế, hỗ trợ vốn vay cho các dự án tái chế vải vụn. Việc xây dựng các khu công nghiệp tập trung có hệ thống xử lý chất thải chung cũng là một giải pháp hiệu quả, giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả quản lý môi trường.

5.1. Lợi ích đa chiều của kinh tế tuần hoàn trong ngành dệt may

Mô hình kinh tế tuần hoàn trong dệt may mang lại lợi ích trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, nó giúp giảm chi phí nguyên liệu đầu vào, tạo ra giá trị gia tăng từ chất thải, và mở ra các cơ hội kinh doanh mới. Về xã hội, nó tạo thêm việc làm trong các lĩnh vực thu gom, phân loại, và tái chế. Về môi trường, đây là lợi ích lớn nhất, giúp giảm khai thác tài nguyên thiên nhiên, giảm lượng chất thải ra bãi chôn lấp, tiết kiệm năng lượng, và hạn chế ô nhiễm, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững ngành may mặc.

5.2. Chính sách môi trường Nam Định và vai trò của chính quyền

Vai trò của chính quyền địa phương là vô cùng quan trọng. Chính sách môi trường Nam Định cần được cụ thể hóa bằng các hành động thiết thực. Chính quyền cần quy hoạch các cụm công nghiệp làng nghề tập trung để dễ dàng quản lý chất thải công nghiệp. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ luật bảo vệ môi trường, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Bên cạnh đó, việc tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn về sản xuất sạch hơn, và kết nối các doanh nghiệp với các chuyên gia, đơn vị tái chế sẽ là những hỗ trợ quý báu, giúp làng nghề Mỹ Thắng chuyển đổi thành công sang mô hình sản xuất xanh và bền vững.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẢI SỢI VÀ NGÀNH DỆT MAY 1. Giới thiệu về vải sợi 1. Định nghĩa về vải sợi Vải là một loại vật liệu linh hoạt bao gồm một mạng lưới các sợi tự nhiên hoặc nhân tạo thường được gọi là sợi chỉ. “Vải là sản phẩm dạng tấm, có tính chất mềm mại, che phủ và ôm rũ thân thể con người nhưng phải bền dưới tác dụng cơ lý, hóa học mà nó phải chịu hàng ngày.

Vải thường được dệt hay gia công từ xơ sợi, những quá trình này được thực hiện trong các nhà máy dệt và in nhuộm hoàn tất” [2]. Sợi là dạng vật chất được tạo thành từ xơ. “Xơ là những vật thể mềm dẻo, giãn nở (bông, len), nhỏ bé đề từ đó làm ra sợi, vải. Chiều dài đo bằng milimet (mm), còn kích thước ngang rất nhỏ đo bằng micromet (µm).” [1] Xơ được tạo thành từ quá trình: 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a Đầu tiên, xơ được làm sạch nhằm loại bỏ các tạp chất cát, bụi và vỏ 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b cây.

Sau đó theo tỉ lệ nhất định thì xơ được pha trộn và kéo dài thành các cúi dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc sợi để các xơ song song mà không xoắn vào nhau. “Quá trình pha trộn này c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 được tiếp tục bằng cách kết hợp các cuộn cúi và xe mảnh và được gọi là kéo 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b chuỗi. Việc loại bỏ các xơ sợi quá ngắn và đảm bảo cho xơ sợi rong con cúi fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b nằm trong giới hạn chiều dài nhất định được gọi là chải thô. Công đoạn chải f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 thô sẽ tiếp tục làm các sợi song song với nhau và lặp lại cho đến khi không có 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b hoặc còn rất ít sợi quấn vào nhau.

Lúc này thì xơ sợi được gọi là sợi thô, sợi 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 thô này có đủ độ bền không bị đứt khi kéo sợi. Cuối cùng, xơ sợi đồng nhất ở 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 dạng sợi thô được kéo và xe lại tạo ra sợi thành phẩm”[4]. 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 4 Trộn Làm và Kéo Chải Chải Xe Xơ Sợi sạch pha duỗi thô kỹ sợi Sơ đồ 1. 1: Quá trình sản xuất sợi 1.

Phân loại và tính chất vải sợi Vải sợi được làm từ rất nhiều loại nguyên liệu. Các nguồn nguyên liệu chính là: từ động vật (len, tơ lụa), thực vật (sợi cotton, sợi đay, vải lanh), từ khoáng vô cơ (khoáng chất amiang, sợi thủy tinh), nguyên liệu tổng hợp (nylon, polyester, acrilyc). Từ xưa thì các nguồn nguyên liệu chính để làm các loại vải sợi đó là các nguồn nguyên liệu từ tự nhiên như: động vật, thực vật, nguồn khoáng sản. Tuy nhiên vào thế kỉ 20 người ta có tìm thêm loại sợi nhân tạo làm từ dầu mỏ.

Vì được làm từ nhiều nguồn nguyên liệu khác nhau nên vải sợi có độ bền và 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e sức căng khác nhau. Độ bền của vải sợi được đo bằng Deniers. e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 1. Vải sợi có nguồn gốc tự nhiên 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b Vải sợi có nguồn gốc tự nhiên là loại vải được dệt từ các nguồn nguyên 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 liệu có sẵn trong tự nhiên, được con người khai thác lấy sợi để dệt vải.

Đây là fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 loại vải sợi chính được sử dụng từ hàng ngàn năm qua, từ thời cổ đại cho đến 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 trước khi cuộc cách mạng công nghiệp bắt đầu thì loài người chỉ sử dụng các 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 loại vải sợi từ tự nhiên để làm trang phục. df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 - Vải sợi có nguồn gốc thực vật 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 + Có thành phần chủ yếu là xenlulo được khai thác từ các cây như 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d bông, đay, gai, lanh… (từ thân cây). 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a + Rong biển cũng được sử dụng trong sản xuất vải sợi. 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 5 Hình 1.

1: Quá trình hình thành vải sợi bông ( Nguồn: Internet) - Vải sợi có nguồn gốc từ động vật Vải sợi có nguồn gốc động vật thường được làm từ lông hay da thú. Ví dụ như: + Lông của lạc đà thường được sử dụng trong sản xuất áo khoác, áo jacket, áo choàng, chăn và đồ giữ ấm khác. 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e + Lụa là một loại vải sợi được làm từ các sợi của kén tằm. Nó được dệt e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b thành một loại vải trơn bóng, được đánh giá cao vì kết cấu và vẻ đẹp của nó.

f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 Hình 1. 2: Quá trình hình thành vải tơ tằm 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 (Nguồn: Internet) 6 1. Vải sợi hóa học Vải sợi hóa học là loại vải được dệt bằng sợi hóa học. Căn cứ vào nguyên liệu ban đầu và phương pháp sản xuất mà người ta chia vải sợi hóa học thành vải sợi nhân tạo và vải sợi tổng hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ