Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, thương hiệu đóng vai trò then chốt trong việc xác định năng lực cạnh tranh và giá trị tài sản vô hình của doanh nghiệp trên thị trường. Tuy nhiên, tại Việt Nam, nhận thức của các doanh nghiệp về quản trị và phát triển thương hiệu vẫn còn nhiều khoảng trống; theo khảo sát được trích dẫn từ Báo Sài Gòn Tiếp thị trong văn bản, chỉ có 5,4% doanh nghiệp coi thương hiệu là một phần tài sản và 4,2% nhận định thương hiệu mang lại năng lực cạnh tranh trực tiếp. Tình trạng thiếu chủ động trong đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đã dẫn đến nhiều tranh chấp pháp lý và nguy cơ đánh mất quyền sở hữu nhãn hiệu ngay tại thị trường nội địa.

Đối với Công ty TNHH Tân Hà Sáng – đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh thời trang may mặc từ năm 2000, việc xây dựng và khẳng định vị thế của nhãn hiệu thời trang Hasa tại thị trường nội địa, đặc biệt là khu vực Hà Nội và các tỉnh phía Bắc, là yêu cầu cấp thiết để duy trì thị phần trước sức ép cạnh tranh từ các thương hiệu trong và ngoài nước. Từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả lựa chọn thực hiện đề tài "Giải pháp xây dựng và phát triển thương hiệu Hasa của công ty TNHH Tân Hà Sáng" tại Khoa Kinh doanh thương mại, Trường Đại học Thương mại.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về thương hiệu, nội dung xây dựng và phát triển thương hiệu của doanh nghiệp trong cơ chế thị trường.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị, xây dựng và phát triển thương hiệu Hasa tại Công ty TNHH Tân Hà Sáng trong giai đoạn 2012 - 2015.
  3. Xác định các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong hoạt động quản trị thương hiệu của công ty.
  4. Đề xuất hệ thống quan điểm, phương hướng và các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác xây dựng và phát triển thương hiệu Hasa đến năm 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu Hasa của Công ty TNHH Tân Hà Sáng.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát và nghiên cứu thực tế tại trụ sở, hệ thống showroom, đại lý của công ty trên địa bàn thành phố Hà Nội và mở rộng sang một số tỉnh lân cận (Hải Dương, Thái Nguyên, Bắc Ninh, Thanh Hóa, Nghệ An).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và quản trị thương hiệu trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2012 đến năm 2015; định hướng giải pháp đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuyên ngành Marketing và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh quyền sở hữu công nghiệp trong nước và quốc tế.

Về mặt lý luận, tác giả sử dụng:

  • Định nghĩa thương hiệu của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA): Thương hiệu là tên gọi, thuật ngữ, dấu hiệu, biểu tượng, hình vẽ hoặc sự kết hợp giữa các yếu tố này nhằm xác định và phân biệt sản phẩm/dịch vụ của người bán với đối thủ cạnh tranh.
  • Quan điểm của Stephen King về sự khác biệt giữa sản phẩm (vật thể hữu hình được sản xuất từ nhà máy, dễ bị bắt chước) và thương hiệu (giá trị được khách hàng chọn mua, có tính độc nhất và trường tồn).
  • Phân định rõ ràng giữa hai khái niệm: Nhãn hiệu hàng hóa (Trademark - thuật ngữ pháp lý được Nhà nước bảo hộ theo Luật Sở hữu trí tuệ) và Thương hiệu (Brand - khái niệm trong quản trị và marketing, gắn liền với hình tượng sản phẩm/doanh nghiệp trong tâm trí khách hàng).
  • Phân loại thương hiệu: Thương hiệu doanh nghiệp (thương hiệu gia đình) và thương hiệu sản phẩm (thương hiệu tập thể, gắn với chỉ dẫn địa lý hoặc xuất xứ).
  • Quy trình xây dựng thương hiệu (mô hình 6 bước): (1) Xác định tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi; (2) Xác định mục tiêu thương hiệu; (3) Nghiên cứu khách hàng và phân khúc thị trường; (4) Định vị thương hiệu; (5) Truyền thông thương hiệu; (6) Đánh giá và điều chỉnh.
  • Quy trình phát triển thương hiệu (mô hình 6 bước): (1) Xác định mục tiêu phát triển; (2) Phân khúc và lựa chọn thị trường mục tiêu; (3) Định vị, tái định vị thương hiệu; (4) Lựa chọn chiến lược phát triển; (5) Triển khai chính sách phối thức (truyền thông, sản phẩm, nhân sự, giá, phân phối); (6) Đánh giá kết quả và bảo vệ thương hiệu.

Về cơ sở pháp lý, nghiên cứu căn cứ vào:

  • Hệ thống pháp luật quốc tế: Công ước Paris (1883) về bảo hộ sở hữu công nghiệp (nguyên tắc đãi ngộ quốc dân và quyền ưu tiên); Hiệp định TRIPS thuộc Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO); Thỏa ước Madrid (1891) về đăng ký quốc tế nhãn hiệu; Thỏa ước La Hay; Hiệp định khung về hợp tác sở hữu trí tuệ ASEAN (1995).
  • Hệ thống pháp luật Việt Nam: Điều lệ về nhãn hiệu hàng hóa ban hành kèm Nghị định 197-HĐBT (14/02/1982); các quy định bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp theo Luật Sở hữu trí tuệ (Điều 4, Điều 72) và Nghị định 63/CP (24/10/1996) hướng dẫn chi tiết thi hành sở hữu công nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các giáo trình, tài liệu chuyên khảo về marketing và quản trị thương hiệu.
  • Phương pháp thống kê, so sánh dữ liệu thứ cấp: Sử dụng các bảng báo cáo tài chính, số liệu doanh thu, cơ cấu tài sản và nguồn vốn do Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Tổ chức của Công ty TNHH Tân Hà Sáng cung cấp giai đoạn 2012 - 2014.
  • Phương pháp quan sát và phân tích thực tiễn: Khảo sát thực tế hệ thống nhận diện, kênh phân phối, hoạt động truyền thông và quy trình vận hành tại các showroom của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: Những lý luận cơ bản về xây dựng và phát triển thương hiệu của doanh nghiệp

Chương này tập trung làm rõ bản chất lý luận của thương hiệu, phân tích vai trò của thương hiệu đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng. Đối với doanh nghiệp, thương hiệu là tài sản vô hình tạo ra giá trị gia tăng, hỗ trợ phân khúc khách hàng và hình thành rào cản phòng vệ trước đối thủ cạnh tranh. Đối với người tiêu dùng, thương hiệu giúp giảm thiểu chi phí tìm kiếm thông tin, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ và khẳng định giá trị bản thân.

Chương I đồng thời trình bày các nội dung cốt lõi:

  • 5 nguyên tắc xây dựng thương hiệu: Tính dễ nhớ, tính có ý nghĩa, tính dễ bảo hộ về mặt pháp lý, tính dễ thích ứng và tính dễ phát triển/khuếch trương ra thị trường mới.
  • Hệ thống nhận diện thương hiệu: Bao gồm tên thương hiệu, biểu trưng (logo), biểu tượng (symbol), khẩu hiệu (slogan) và bao bì.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Nhân tố khách quan (môi trường kinh tế, đối thủ cạnh tranh trong và ngoài ngành, văn hóa vùng miền, khung khổ pháp luật) và nhân tố chủ quan (chất lượng sản phẩm, hệ thống nhận diện, dịch vụ chăm sóc khách hàng, nguồn lực tài chính và nhân sự của tổ chức).

CHƯƠNG II: Thực trạng xây dựng và phát triển thương hiệu Hasa tại Công ty TNHH Tân Hà Sáng

Chương II giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Tân Hà Sáng (thành lập năm 2000 theo Giấy phép số 214/CNN-TCLĐ của Bộ Công nghiệp; trụ sở tại 49/33 Tân Ấp, Ba Đình, Hà Nội; quy mô 230 cán bộ công nhân viên, 2 xưởng sản xuất - gia công may mặc và phân phối thêm sản phẩm Bông Y tế Bạch Tuyết từ tháng 5/2010). Cơ cấu tổ chức gồm: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban giám đốc và 6 phòng chức năng (Kỹ thuật, Kinh doanh, Thiết kế, Hành chính - Nhân sự, Tài chính - Kế toán, Sản xuất).

Tác giả tổng hợp dữ liệu kết quả hoạt động kinh doanh và cơ cấu vốn của doanh nghiệp qua các bảng sau:

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Doanh thu từ may mặc 24.075 - -
Tỷ trọng doanh thu may mặc / Tổng doanh thu 67,6% - -
Giá vốn hàng bán 19.300 - -
Lợi nhuận gộp 4.775 - -
Chi phí bán hàng 997 1.536 -
Chi phí quản lý doanh nghiệp 726 903 1.007
Lợi nhuận thuần từ HĐ SX-KD 3.232 - -
Chi phí khác 13,9 19,5 27,8
Lợi nhuận trước thuế 2.204,2 - -
Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 747,025 1.551,05 -
Cơ cấu tài sản và nguồn vốn (Năm 2012) Số tiền (Triệu đồng) Tỷ trọng (%) -
Tài sản lưu động 5.369,178 35,8% -
Tài sản cố định 8.791 - -
Tổng nguồn vốn / Tổng tài sản 14.791 100% -
Vốn chủ sở hữu 10.558,2 - -

Phân tích thực trạng quản trị thương hiệu Hasa:

  • Bộ nhận diện thương hiệu: Tên "Hasa" (viết tắt của Hà Nội - Sài Gòn); logo gồm hai dải sóng màu xanh nước biển và màu đỏ đặt trong hình tam giác cân trong suốt; khẩu hiệu là "Sự lựa chọn của bạn"; bao bì bằng chất liệu vải giấy đỏ chữ trắng.
  • Bảo hộ và truyền thông: Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam từ năm 2002; phát triển website từ năm 2001; chi phí duy trì và chỉnh sửa nhận diện khoảng 530 triệu đồng/quý; thực hiện tài trợ từ thiện 300 suất quà tại Thái Bình (01/06/2013); hệ thống phân phối gồm hơn 10 showroom (Chùa Bộc, Hàng Da, Bạch Mai...), trên 20 đại lý và đưa hàng vào chuỗi siêu thị (M2, Vinatex, Co.opmart).
  • Đánh giá ưu - nhược điểm: Doanh nghiệp duy trì được sự tăng trưởng, thiết lập được bộ phận chuyên trách thương hiệu và có ý thức bảo hộ sớm. Tuy nhiên, hiệu quả nhân sự chuyên trách chưa cao do phải kiêm nhiệm và thiếu chuyên gia pháp lý; khâu kiểm soát chất lượng gia công còn bất cập; giá thành sản phẩm còn cao so với một số đối thủ; khẩu hiệu "Sự lựa chọn của bạn" còn chung chung, chưa tạo được điểm nhấn khác biệt sâu sắc.

CHƯƠNG III: Đề xuất và kiến nghị hoàn thiện xây dựng và phát triển thương hiệu của công ty

Chương III xác định mục tiêu phát triển của doanh nghiệp đến năm 2020:

  • Chuyển đổi mô hình thành nhóm công ty chuyên sản xuất và phân phối thời trang.
  • Mở rộng quy mô lên 3 nhà máy sản xuất, thu hút 1.500 lao động chuyên nghiệp.
  • Đạt mức doanh thu hàng năm 10 triệu USD.
  • Tiến hành đăng ký bảo hộ thương hiệu tại khu vực Đông Nam Á trong vòng 2 năm tới và phát triển chuỗi thương hiệu con trong vòng 5 năm tới.

Hệ thống quan điểm và giải pháp đề xuất bao gồm:

  1. Nâng cao nhận thức nội bộ: Tổ chức đào tạo kiến thức quản trị thương hiệu bài bản cho cán bộ công nhân viên; nghiên cứu phương pháp định giá thương hiệu dựa trên chi phí, thị trường và hiệu quả kinh doanh để vốn hóa thương hiệu, phục vụ tiếp cận nguồn vốn tín dụng.
  2. Hoàn thiện chiến lược thương hiệu: Định hình chiến lược thương hiệu dài hạn tiếp cận các chuẩn mực quốc tế từ khâu định vị, phát triển dòng sản phẩm chuyên biệt (bình dân, trung cấp, cao cấp), hoàn thiện hệ thống nhận diện và đổi mới phương thức xúc tiến thương mại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh chi tiết bức tranh quản trị thương hiệu của một doanh nghiệp may mặc quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam:

  • Về mặt số liệu thực tiễn: Khóa luận trích xuất và phân tích cụ thể các chỉ tiêu tài chính năm 2012 của công ty với doanh thu may mặc đạt 24.075 triệu đồng (chiếm 67,6% tổng doanh thu), lợi nhuận gộp 4.775 triệu đồng, tổng nguồn vốn 14.791 triệu đồng (vốn chủ sở hữu 10.558,2 triệu đồng); theo dõi sự gia tăng của chi phí bán hàng (từ 997 triệu năm 2012 lên 1.536 triệu năm 2013) và chi phí quản lý doanh nghiệp (từ 726 triệu năm 2012 lên 1.007 triệu năm 2014).
  • Về mặt giải pháp: Đưa ra các kiến nghị có tính ứng dụng trực tiếp cho Công ty TNHH Tân Hà Sáng nhằm giải quyết các tồn tại về nhân sự kiêm nhiệm, khẩu hiệu định vị chưa sắc nét và phương thức kiểm soát chuỗi cung ứng gia công ngoài.
  • Đóng góp nghiên cứu: Đề tài đã vận dụng mô hình lý luận quản trị thương hiệu để giải quyết bài toán thực tế của nhãn hàng thời trang nội địa, kết hợp giữa khía cạnh pháp lý (bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa) và khía cạnh quản trị kinh doanh (phối thức marketing, phân phối, truyền thông).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực nghiệm của khóa luận tập trung chủ yếu trên địa bàn Hà Nội và một số tỉnh miền Bắc; chuỗi số liệu tài chính chi tiết tập trung trong giai đoạn 2012 - 2014; chưa có điều kiện triển khai khảo sát định lượng diện rộng về mức độ nhận biết thương hiệu của người tiêu dùng trên toàn quốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát hành vi người tiêu dùng tại thị trường miền Nam; nghiên cứu sâu quy trình đăng ký bảo hộ và chiến lược thâm nhập thị trường thời trang các nước khu vực Đông Nam Á theo mục tiêu chiến lược giai đoạn sau 2015 của công ty.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này cung cấp giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Marketing: Nguồn tài liệu học thuật tiêu biểu về phương pháp xây dựng kết cấu khóa luận tốt nghiệp, cách phân tích báo cáo tài chính gắn với chiến lược marketing và phương pháp phân biệt hai khái niệm nhãn hiệu hàng hóa (Trademark) và thương hiệu (Brand).
  • Nhà quản trị tại các doanh nghiệp may mặc vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình phân bổ tổ chức bộ máy, kinh nghiệm đăng ký nhãn hiệu từ sớm và bài học thực tiễn trong việc quản lý chất lượng khi mở rộng mạng lưới gia công sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

1. Tên thương hiệu Hasa và biểu trưng (logo) của công ty có cấu trúc và ý nghĩa như thế nào?
Tên "Hasa" là từ viết tắt của "Hà Nội - Sài Gòn", thể hiện thông điệp hòa hợp và kết nối bản sắc văn hóa hai miền Nam - Bắc. Logo của Hasa được thiết kế bởi đội ngũ họa sĩ nội bộ của công ty, cấu thành từ hai dải sóng màu xanh nước biển và màu đỏ nằm bên trong một hình tam giác cân trong suốt.

2. Khẩu hiệu (slogan) "Sự lựa chọn của bạn" của Hasa bộc lộ hạn chế gì qua phân tích thực trạng?
Khẩu hiệu này xuất phát từ ý kiến của một nhân viên trong giai đoạn đầu thành lập công ty. Dù dễ đọc và dễ nhớ, tác giả chỉ ra rằng khẩu hiệu mang tính khái quát chung chung, chưa nêu bật được các đặc tính vượt trội về chất liệu, kiểu dáng hay phong cách riêng của dòng sản phẩm thời trang Hasa, do đó chưa tạo được tác động tâm lý mạnh mẽ đến khách hàng mục tiêu.

3. Hoạt động bảo hộ pháp lý của nhãn hiệu Hasa được thực hiện vào thời điểm nào?
Công ty TNHH Tân Hà Sáng đã tiến hành nộp đơn và hoàn tất đăng ký bảo hộ nhãn hiệu Hasa tại Việt Nam vào năm 2002 (sau khi thành lập doanh nghiệp năm 2000), đồng thời đăng ký sở hữu tên miền Internet để phục vụ hoạt động quảng bá từ năm 2001.

4. Mục tiêu tăng trưởng định lượng đến năm 2020 của Công ty Tân Hà Sáng được văn bản ghi nhận là gì?
Theo định hướng chiến lược trong Chương III, công ty đặt mục tiêu phát triển thành nhóm công ty với quy mô 3 nhà máy sản xuất, 1.500 lao động chuyên nghiệp, đạt doanh số 10 triệu USD/năm, đồng thời mở rộng đăng ký thương hiệu tại thị trường Đông Nam Á.

5. Cơ cấu tổ chức quản lý của Công ty TNHH Tân Hà Sáng gồm những bộ phận chức năng nào?
Bộ máy quản lý của công ty được tổ chức theo sơ đồ gồm: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban giám đốc trực tiếp điều hành 6 phòng ban chuyên môn: Phòng Kỹ thuật, Phòng Kinh doanh, Phòng Thiết kế, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Sản xuất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị thương hiệu và đối chiếu sát thực với hoạt động của thương hiệu Hasa thuộc Công ty TNHH Tân Hà Sáng trong giai đoạn 2012 - 2015. Bằng phương pháp tiếp cận gắn kết giữa phân tích thực trạng kinh doanh, năng lực tài chính và phối thức marketing, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn trong kiểm soát chất lượng và truyền thông định vị của doanh nghiệp. Các định hướng và giải pháp được đề xuất cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị thực tiễn cho lộ trình phát triển của nhãn hàng đến năm 2020.