Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được xây dựng trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) mang lại nhiều cơ hội mở rộng thị trường và tiếp cận công nghệ hiện đại, nhưng đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt cho các doanh nghiệp trong nước. Trong môi trường kinh doanh nhiều biến động, vốn đóng vai trò là yếu tố đầu vào tiên quyết, quyết định trực tiếp đến quy mô hoạt động, khả năng cạnh tranh và sự tồn tại bền vững của mỗi thực thể kinh tế. Đối với doanh nghiệp ngành xây dựng và thương mại, việc quản trị, huy động và luân chuyển vốn hiệu quả là điều kiện then chốt để duy trì hoạt động sản xuất liên tục và tối ưu hóa lợi nhuận.

Tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Hải Ngân, công tác quản lý tài chính và sử dụng vốn kinh doanh giai đoạn 2013–2014 bộc lộ nhiều điểm hạn chế thực tiễn:

  • Hoạt động phân tích tài chính và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn chưa được tổ chức thành bộ phận chuyên trách mà chỉ do Kế toán trưởng kiêm nhiệm; các chỉ tiêu phân tích định kỳ còn sơ sài.
  • Tài sản cố định chiếm tỷ trọng rất khiêm tốn trong tổng vốn kinh doanh, chưa được chú trọng đầu tư đổi mới công nghệ và chưa khai thác hết công suất thiết kế, dẫn đến tình trạng lãng phí năng lực máy móc.
  • Hàng tồn kho và nguyên vật liệu tồn đọng với khối lượng lớn do công tác dự báo chưa bám sát nhu cầu thi công thực tế, làm cho vốn lưu động bị ứ đọng kéo dài, vòng quay vốn chậm và giảm khả năng thanh khoản.

Trước những đòi hỏi cấp bách từ thực tế quản trị tại đơn vị, tác giả đã xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn kinh doanh, phân loại vốn và các chỉ tiêu phân tích hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng tình hình quản lý, cơ cấu và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Hải Ngân qua 2 năm tài chính 2013 và 2014; từ đó chỉ rõ những kết quả đạt được, các mặt tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại công ty trong thời gian tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chỉ tiêu vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại đơn vị.
  • Không gian nghiên cứu: Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Hải Ngân (Địa chỉ: Số 10, ngõ 111/22 Cù Chính Lan, phường Khương Mai, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội).
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và các báo cáo tài chính trong 2 năm 2013 và 2014.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu tài chính

Nghiên cứu vận dụng các quan điểm và cơ sở lý luận về vốn kinh doanh từ Luật Tài chính Việt Nam năm 2000, Giáo trình Kinh tế doanh nghiệp thương mại và Giáo trình Phân tích kinh tế doanh nghiệp thương mại của Trường Đại học Thương Mại (do PGS.TS Phạm Công Đoàn và TS. Nguyễn Cảnh Lịch đồng chủ biên). Khóa luận hệ thống hóa vốn kinh doanh qua các tiêu chí phân loại:

  • Theo thời hạn luân chuyển: Vốn ngắn hạn (dưới 1 năm), vốn trung hạn (1–5 năm), vốn dài hạn (từ 5 năm trở lên).
  • Theo nội dung vật chất: Vốn thực (máy móc, nhà xưởng, hạ tầng) và vốn tài chính (tiền tệ, chứng khoán, giấy tờ có giá).
  • Theo nguồn hình thành: Vốn chủ sở hữu (vốn góp kinh doanh, các quỹ, vốn ĐTXDCB, LN chưa phân phối) và vốn đi vay (tín dụng ngân hàng, tín dụng thương mại, phát hành trái phiếu).
  • Theo phương thức luân chuyển giá trị: Vốn cố định (tài sản cố định hữu hình, vô hình) và vốn lưu động (tài sản lưu động sản xuất, tài sản lưu thông).
  • Theo hình thái biểu hiện: Vốn hữu hình và vốn vô hình.

Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả tài chính được xác lập bao gồm:

  • Hiệu quả tổng vốn và vốn chủ sở hữu: Doanh lợi tiêu thụ sản phẩm ($\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu}}$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn CSH bình quân}}$), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$), Hệ số sinh lời của tài sản ($\frac{\text{Lợi nhuận} + \text{Tiền lãi}}{\text{Tổng tài sản}}$).
  • Hiệu quả sử dụng vốn cố định (VCĐ): Hiệu suất sử dụng VCĐ ($\frac{\text{Doanh thu}}{\text{VCĐ bình quân}}$), Mức đảm nhiệm VCĐ ($\frac{\text{VCĐ bình quân}}{\text{Doanh thu}}$), Mức doanh lợi VCĐ ($\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{VCĐ bình quân}}$), Hệ số hàm lượng VCĐ ($\frac{\text{VCĐ bình quân}}{\text{Doanh thu thuần}}$), Suất hao phí VCĐ ($\frac{\text{VCĐ bình quân}}{\text{Lợi nhuận sau thuế}}$).
  • Hiệu quả sử dụng vốn lưu động (VLĐ): Số vòng quay VLĐ ($\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{VLĐ bình quân}}$), Độ dài vòng quay VLĐ ($\frac{360}{\text{Số vòng quay VLĐ}}$), Kỳ thu tiền bình quân ($\frac{360}{\text{Vòng quay các khoản phải thu}}$), Mức đảm nhiệm VLĐ ($\frac{\text{VLĐ bình quân}}{\text{Doanh thu thuần}}$), Hiệu suất sử dụng VLĐ ($\frac{\text{Doanh thu}}{\text{VLĐ bình quân}}$), Mức doanh lợi VLĐ ($\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{VLĐ bình quân}}$).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng dựa trên hai nguồn dữ liệu chính:

Phương pháp thu thập Công cụ và đối tượng thu thập Mục đích và nội dung thông tin
Dữ liệu sơ cấp - Phiếu khảo sát trắc nghiệm ($n=5$) gửi tới Kế toán trưởng và 4 nhân viên phòng kế toán.
- Phỏng vấn sâu trực tiếp: Giám đốc (Ông Đặng Thế Bình), Kế toán trưởng (Bà Nguyễn Thị Thủy) và nhân viên kế toán.
Đánh giá nhận thức về sự cần thiết của phân tích vốn, thực trạng tổ chức bộ máy tài chính, quản lý công nợ, hiệu suất khai thác TSCĐ và các khó khăn khi tiếp cận vốn vay ngân hàng.
Dữ liệu thứ cấp Thu thập các báo cáo tài chính định kỳ năm 2013–2014 (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh), Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh và hồ sơ cơ cấu tổ chức công ty. Tính toán các chỉ tiêu cơ cấu vốn, sự biến động quy mô tài sản, nguồn vốn và các hệ số sinh lời qua 2 năm.

Các phương pháp xử lý và phân tích số liệu:

  • Phương pháp phân tổ: Tập hợp, chỉnh lý và hệ thống hóa dữ liệu thô từ phiếu điều tra và báo cáo tài chính thành các bảng phân tích chuyên đề.
  • Phương pháp so sánh: So sánh tuyệt đối (mức chênh lệch số tiền) và so sánh tương đối (tỷ lệ tăng/giảm %, tỷ trọng cơ cấu) giữa năm 2014 và năm 2013 để nhận diện xu hướng biến động.
  • Phương pháp thay thế liên hoàn: Xác định mức độ ảnh hưởng của nhóm nhân tố số lượng (quy mô vốn) và nhóm nhân tố chất lượng (hiệu suất sử dụng vốn) đến các chỉ tiêu kết quả.
  • Phương pháp lập biểu phân tích: Trình bày trực quan các chỉ tiêu kinh tế theo dạng bảng đối chiếu liên năm và quan hệ bộ phận/tổng thể.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về vốn kinh doanh và phân tích hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trong doanh nghiệp

Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế của vốn kinh doanh trong nền kinh tế thị trường:

  • Vốn là quỹ tiền tệ đặc biệt, đại diện cho một lượng giá trị tài sản nhất định, luôn vận động sinh lời theo chu chuyển $T - H - T'$ (trong đó $T' > T$). Vốn đòi hỏi phải đạt được sự tích tụ và tập trung đến quy mô nhất định, gắn liền với một chủ sở hữu xác định và có giá trị biến đổi theo thời gian.
  • Phân tích vai trò của vốn đối với sự hình thành pháp nhân ban đầu (vốn điều lệ), duy trì tính ổn định liên tục của chu kỳ sản xuất kinh doanh và tạo lập tiềm lực mở rộng thị trường, nâng cấp công nghệ nhằm tăng sức cạnh tranh.
  • Xác lập quy trình phân tích toàn diện: từ đánh giá cơ cấu, sự biến động tổng vốn, vốn chủ sở hữu, vốn cố định, vốn lưu động, phân tích mối quan hệ cân đối bù đắp giữa tài sản và nguồn vốn, cho đến đánh giá chi tiết hệ thống chỉ tiêu hiệu quả sử dụng từng bộ phận vốn.

Chương II: Phân tích thực trạng hiệu quả sử dụng vốn của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Hải Ngân

1. Khái quát về công ty và kết quả hoạt động kinh doanh

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Hải Ngân (tên viết tắt: HAI NGAN DEVEL.,JSC; MST: 0101408758, cấp ngày 12/05/2003; Đại diện pháp luật: Tổng Giám đốc Đặng Thế Bình). Vốn điều lệ là 10 tỷ đồng (100% thuộc sở hữu của cán bộ công nhân viên và cổ đông ngoài nhà nước). Quy mô nhân sự gồm 30 người. Bộ máy quản trị tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng: Hội đồng quản trị $\rightarrow$ Tổng Giám đốc $\rightarrow$ Phó Tổng Giám đốc, Kế toán trưởng và các phòng ban chuyên môn (Kinh tế - Kỹ thuật, Kế toán, Tổ chức, Hành chính, Ban Quản lý công trình).

Lĩnh vực hoạt động chính gồm: Nhận thầu thi công xây lắp các công trình nhà ở, đường sắt, đường bộ, công trình công ích; sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng; xuất nhập khẩu và cho thuê máy móc, thiết bị xây lắp. Phương pháp hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành áp dụng theo đơn đặt hàng.

Bảng tổng hợp kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2013–2014:

Chỉ tiêu Năm 2013 (VNĐ) Năm 2014 (VNĐ) So sánh 2014/2013 (VNĐ) Tỷ lệ (%)
1. Doanh thu thuần về BH & CCDV 159.411.292.824 100.568.427.783 -58.842.865.041 -36,91%
2. Giá vốn hàng bán 154.990.283.479 95.866.388.948 -59.123.894.531 -38,15%
3. Lợi nhuận gộp về BH & CCDV 4.421.009.345 4.702.038.835 +281.029.490 +6,36%
4. Doanh thu hoạt động tài chính 213.480.000 176.189.295 -37.290.705 -17,47%
5. Chi phí tài chính 67.340.000 523.348.000 +456.008.000 +679,49%
6. Chi phí quản lý doanh nghiệp 926.311.536 1.355.775.536 +429.464.000 +46,36%
7. Lợi nhuận thuần từ HĐKD 3.842.148.000 2.740.000.000 -1.102.148.000 -28,69%
8. Lợi nhuận khác 11.549.000 24.173.000 +12.624.000 +109,26%
9. Lợi nhuận sau thuế 3.053.351.240 2.815.779.101 -237.572.139 -7,78%

Năm 2014, kết quả kinh doanh sụt giảm: Doanh thu thuần giảm 36,91% do điều kiện thị trường khó khăn; Chi phí tài chính tăng vọt 679,49% và Chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 46,36%, làm cho Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh giảm 28,69% và Lợi nhuận sau thuế giảm 7,78%.

2. Phân tích cơ cấu và sự biến động của các bộ phận vốn

  • Tổng vốn kinh doanh: Tổng vốn kinh doanh bình quân năm 2014 đạt 88.000 triệu đồng, giảm 18.620 triệu đồng (-16,91%) so với năm 2013 (106.620 triệu đồng). Vốn lưu động bình quân chiếm tỷ trọng áp đảo: 93,65% năm 2013 và tăng lên 95,02% năm 2014; Vốn cố định bình quân chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ: 6,35% năm 2013 và giảm xuống 4,98% năm 2014. Cơ cấu này phản ánh sự thiếu cân đối đối với một doanh nghiệp xây lắp cần nhiều máy móc thiết bị thi công.
  • Vốn chủ sở hữu: Vốn chủ sở hữu bình quân năm 2014 tăng 1.663 triệu đồng (+7,38%) so với năm 2013 (13.755.871.799 đồng), đưa tỷ trọng vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn tăng từ 12,29% lên 16,67%. Tỷ trọng vốn chủ sở hữu ở mức thấp cho thấy doanh nghiệp phụ thuộc chủ yếu vào các nguồn vốn huy động bên ngoài.
  • Vốn cố định: Tổng VCĐ bình quân năm 2014 đạt 4.410.349.654 đồng, giảm 2.366.732.435 đồng (-34,92%) so với năm 2013. Trong đó, Tài sản cố định bình quân giảm 20,74% và Tài sản dài hạn khác giảm 59,70%. Dù tỷ trọng TSCĐ trong tổng VCĐ tăng từ 83,43% lên 94,55%, mức đầu tư vào máy móc thiết bị mới vẫn rất hạn chế.
  • Vốn lưu động: Vốn lưu động bình quân năm 2014 giảm 15.184 triệu đồng (-15,69%) so với năm 2013. Cơ cấu vốn lưu động phân bổ chưa hợp lý: Các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng cao nhất (44,49% năm 2014, tăng 2,87% so với 2013); Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn thứ hai (tăng 3,87%); Tiền và tương đương tiền giảm 59,74%; Tài sản ngắn hạn khác giảm 22,95%.

Bảng cân đối bù đắp giữa nguồn vốn và tài sản kinh doanh:

Chỉ tiêu Năm 2013 (VNĐ) Năm 2014 (VNĐ) Chênh lệch (VNĐ) Tỷ lệ (%)
1. Nguồn vốn chủ sở hữu 13.755.871.799 14.769.534.799 +1.013.663.000 +7,38%
2. Nợ dài hạn bình quân 0 0 0 -
3. Nguồn vốn thường xuyên (1+2) 13.755.871.799 14.769.534.799 +1.013.663.000 +7,38%
4. Tài sản dài hạn 6.777.082.089 4.410.349.654 -2.366.732.435 -34,92%
5. Nguồn vốn luân chuyển (3-4) 6.978.789.710 10.359.185.145 +3.380.395.435 +48,46%
6. Tài sản ngắn hạn 99.843.000.000 84.659.000.000 -15.184.000.000 -15,21%

Nguồn vốn thường xuyên không những đủ bù đắp cho tài sản dài hạn mà năm 2014 còn dư ra hơn 10 tỷ đồng để tài trợ cho tài sản ngắn hạn. Tuy nhiên, so với tổng tài sản ngắn hạn (hơn 84 tỷ đồng), doanh nghiệp vẫn thiếu hơn 73 tỷ đồng, buộc phải tài trợ bằng nợ ngắn hạn và vốn vay ngân hàng.

3. Phân tích các chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn

Bảng tổng hợp chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn năm 2013–2014:

Nhóm chỉ tiêu Đơn vị Năm 2013 Năm 2014 Chênh lệch Tỷ lệ (%)
Hệ số DT / Tổng VKD bình quân Lần 1,49 1,13 -0,36 -24,07%
Hệ số LN / Tổng VKD bình quân Lần 0,029 0,032 +0,003 +10,99%
Tỷ suất sinh lời vốn CSH (ROE) % 22,20 19,06 -3,14 -14,12%
Hệ số DT / VCĐ bình quân Lần 23,52 22,80 -0,72 -3,06%
Hệ số LN / VCĐ bình quân Lần 0,45 0,64 +0,19 +41,71%
Hệ số hàm lượng VCĐ Lần 0,043 0,044 +0,001 +3,15%
Suất hao phí VCĐ Lần 2,22 1,57 -0,65 -29,43%
  • Hệ số doanh thu trên tổng VKD giảm 24,07% (từ 1,49 lần xuống 1,13 lần), cho thấy năng lực tạo doanh thu từ vốn bị suy giảm.
  • Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) giảm từ 22,20% xuống 19,06% (giảm 14,12%), do tốc độ tăng của vốn chủ sở hữu (+7,38%) đi kèm với sự suy giảm của lợi nhuận sau thuế (-7,78%).
  • Hiệu suất sử dụng VCĐ giảm từ 23,52 lần xuống 22,80 lần (-3,06%), hàm lượng VCĐ tăng từ 0,043 lên 0,044 lần.

4. Tổng hợp kết quả khảo sát sơ cấp và phỏng vấn

  • Kết quả điều tra trắc nghiệm 5 phiếu tại phòng kế toán cho thấy: 100% đánh giá việc phân tích hiệu quả sử dụng vốn là cần thiết hoặc rất cần thiết; 100% xác nhận công ty chưa có bộ phận phân tích tài chính riêng; 100% nhận định việc phân bổ vốn hiện nay là chưa hợp lý; 100% cho rằng chính sách thu hồi công nợ ít được quan tâm; 100% đánh giá việc trích khấu hao và đầu tư TSCĐ chưa hợp lý, gây lãng phí công suất; 60% đánh giá hiệu quả sử dụng vốn ở mức thấp và 40% ở mức trung bình.
  • Phỏng vấn Giám đốc Đặng Thế Bình xác nhận định hướng năm 2015 sẽ thành lập bộ phận Phân tích - Tài chính, siết chặt quy trình sản xuất và đầu tư máy móc chuyên dụng mới; đồng thời kiến nghị nhà nước đơn giản hóa thủ tục vay vốn, nới lỏng yêu cầu thế chấp và giãn thuế.
  • Phỏng vấn Kế toán trưởng Nguyễn Thị Thủy chỉ ra nguyên nhân khoản phải thu tăng là do công ty áp dụng chính sách tín dụng thương mại nới lỏng để giữ khách hàng nhưng thiếu đánh giá xếp hạng tín nhiệm đối tác, dẫn đến nhiều công trình hoàn thành nhưng chủ đầu tư chậm thanh toán.

Chương III: Các kết luận và đề xuất giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Hải Ngân

Chương III tổng hợp các phát hiện chính và đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Xây dựng bộ máy tài chính chuyên biệt: Thành lập phòng Phân tích - Tài chính độc lập nhằm thực hiện chức năng dự báo nhu cầu vốn, theo dõi dòng tiền và thẩm định dự án đầu tư thay vì để Kế toán trưởng kiêm nhiệm.
  • Tối ưu hóa quản lý vốn lưu động và công nợ: Thiết lập quy trình đánh giá năng lực tài chính của chủ đầu tư trước khi ký kết hợp đồng nhận thầu; áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán nhanh và thành lập tổ đôn đốc thu hồi nợ đọng để giảm thiểu vốn bị chiếm dụng.
  • Quản lý hàng tồn kho và vật tư: Ứng dụng mô hình hoạch định vật tư theo tiến độ từng gói thầu xây lắp, tránh thu mua ồ ạt gây ứ đọng vốn và chi phí lưu kho.
  • Nâng cao hiệu suất sử dụng vốn cố định: Lập kế hoạch thanh lý các máy móc thiết bị cũ hỏng, không còn sử dụng; đầu tư có trọng điểm vào các thiết bị thi công hiện đại có năng suất cao; tính toán trích khấu hao phù hợp với cường độ sử dụng tài sản.
  • Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất các cơ quan chức năng và ngân hàng thương mại cải tiến quy trình xét duyệt tín dụng, linh hoạt hóa danh mục tài sản thế chấp và giảm lãi suất cho vay hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả định lượng cụ thể về thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Hải Ngân:

  • Chỉ ra sự mất cân đối trong cơ cấu vốn: Vốn lưu động chiếm tới 95,02% tổng vốn kinh doanh, trong khi vốn cố định chỉ chiếm 4,98% (năm 2014), tạo nên sự mất cân xứng đối với một doanh nghiệp hoạt động chính trong lĩnh vực xây lắp hạ tầng và công trình.
  • Phát hiện tình trạng vốn bị chiếm dụng nghiêm trọng khi các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tài sản ngắn hạn (44,49% năm 2014), trong khi tiền mặt và các khoản tương đương tiền sụt giảm mạnh 59,74%.
  • Ghi nhận sự suy giảm của các chỉ số sinh lời cốt lõi: ROE giảm từ 22,20% xuống 19,06% (-14,12%); Vòng quay vốn kinh doanh giảm 24,07% (từ 1,49 lần xuống 1,13 lần); Chi phí tài chính tăng đột biến 679,49% do gánh nặng chi phí lãi vay ngắn hạn để bù đắp thiếu hụt vốn lưu chuyển.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Khóa luận phản ánh một cách chân thực các khó khăn điển hình về quản trị vốn, thu hồi công nợ và áp lực chi phí tài chính của các doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ tại Việt Nam trong giai đoạn kinh tế suy thoái 2013–2014; đồng thời đề xuất lộ trình giải pháp có tính khả thi đối với mô hình quản trị tại công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế về quy mô mẫu sơ cấp: Dữ liệu điều tra khảo sát chỉ giới hạn trong phạm vi 5 nhân sự thuộc phòng kế toán, do đó kết quả đánh giá mang tính chất định tính nội bộ và chịu ảnh hưởng nhất định bởi góc nhìn chủ quan của nhân sự khảo sát.
  • Hạn chế về phạm vi thời gian dữ liệu: Chuỗi số liệu thứ cấp chỉ thu thập trong 2 năm tài chính (2013 và 2014), chưa đủ dài để phân tích xu hướng biến động tài chính theo chu kỳ kinh tế và chu kỳ hoàn thành bàn giao dự án xây lắp (thường kéo dài nhiều năm).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng chuỗi số liệu tài chính từ 3 đến 5 năm liên tiếp; mở rộng phạm vi khảo sát sang các nhà thầu phụ, chủ đầu tư và các tổ chức tín dụng cấp vốn; ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường định lượng mức độ tác động của các nhân tố quản trị vốn lưu động đến khả năng sinh lời và rủi ro phá sản của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Phân tích kinh tế doanh nghiệp và Quản trị kinh doanh tại các trường đại học kinh tế khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài phân tích tài chính doanh nghiệp.
  • Đối với nhà quản trị doanh nghiệp xây dựng: Cung cấp khung phương pháp luận và hệ thống biểu mẫu thực tế để đánh giá sự cân đối giữa nguồn vốn và tài sản, nhận diện các điểm nghẽn trong quản trị vốn lưu động và kiểm soát chi phí lãi vay trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu vốn kinh doanh của Công ty Hải Ngân giai đoạn 2013–2014 có đặc điểm gì nổi bật?
Vốn lưu động chiếm tỷ trọng áp đảo (93,65% năm 2013 và 95,02% năm 2014), trong khi vốn cố định chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ (6,35% năm 2013 và 4,98% năm 2014). Vốn chủ sở hữu chỉ chiếm 12,29% (năm 2013) và 16,67% (năm 2014) trong tổng vốn kinh doanh, cho thấy doanh nghiệp phụ thuộc phần lớn vào nợ vay và vốn chiếm dụng từ bên ngoài.

2. Tại sao chi phí tài chính của công ty năm 2014 lại tăng đột biến tới 679,49%?
Chi phí tài chính tăng từ 67,34 triệu đồng (năm 2013) lên 523,35 triệu đồng (năm 2014) do công ty thiếu hụt nguồn vốn thường xuyên để tài trợ cho tài sản ngắn hạn (năm 2014 thiếu hơn 73 tỷ đồng), buộc phải tăng cường vay nợ ngắn hạn từ các ngân hàng và tổ chức tín dụng trong bối cảnh lãi suất vay còn cao.

3. Khảo sát thực tế phản ánh thực trạng quản trị công nợ và sử dụng tài sản cố định tại công ty như thế nào?
100% nhân sự phòng kế toán được khảo sát khẳng định chính sách thu hồi nợ ít được quan tâm và tài sản cố định chưa được khai thác hết công suất, gây lãng phí. Các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong vốn lưu động (44,49% năm 2014) do chính sách nới lỏng tín dụng thương mại nhưng thiếu quy trình thẩm định xếp hạng khách hàng.

4. Khóa luận đã sử dụng những phương pháp thu thập dữ liệu nào?
Nghiên cứu kết hợp dữ liệu sơ cấp (phát 5 phiếu điều tra trắc nghiệm cho nhân viên phòng kế toán; phỏng vấn trực tiếp Giám đốc, Kế toán trưởng và nhân viên kế toán) và dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh năm 2013–2014 và hồ sơ pháp lý doanh nghiệp).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Dung đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về vốn kinh doanh và phân tích chi tiết thực trạng tài chính tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Hải Ngân giai đoạn 2013–2014. Bằng việc kết hợp giữa phân tích báo cáo tài chính thứ cấp và khảo sát phỏng vấn sơ cấp, công trình đã chỉ rõ những điểm nghẽn lớn trong cơ cấu vốn, sự sụt giảm hiệu quả sinh lời và tình trạng ứ đọng công nợ tại doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp về tổ chức bộ phận phân tích tài chính, kiểm soát công nợ và tái cơ cấu tài sản cố định được đề xuất bám sát với thực tế hoạt động của công ty.