Luận văn: Triển khai ISO 9001:2008 tại Văn phòng Tỉnh ủy Hòa Bình

Tải luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp triển khai hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2008 tại Văn phòng Tỉnh ủy Hòa Bình.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giải pháp triển khai ISO 9001 tại Tỉnh ủy Hòa Bình

Việc triển khai hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9001 tại Văn phòng Tỉnh ủy Hòa Bình là một bước đi chiến lược, nằm trong lộ trình tổng thể của chương trình cải cách hành chính tỉnh Hòa Bình. Sáng kiến này không chỉ nhằm mục tiêu chuẩn hóa các quy trình hoạt động mà còn hướng đến việc nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, đáp ứng yêu cầu hội nhập và phát triển. Trong bối cảnh Chính phủ đẩy mạnh hiện đại hóa công sở theo Quyết định 169/2003/QĐ-TTg, việc áp dụng ISO 9001:2008 được xem là công cụ then chốt để xây dựng một nền hành chính công khai, minh bạch và chuyên nghiệp. Quyết định số 11/QĐ-BCĐ ngày 13/9/2012 của UBND tỉnh Hòa Bình đã chính thức khởi động quá trình này, thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ của lãnh đạo tỉnh. Việc xây dựng và áp dụng ISO 9001 tại một cơ quan mang tính đặc thù như Văn phòng Tỉnh ủy đã mang lại những lợi ích của việc áp dụng ISO 9001 một cách rõ rệt. Hệ thống giúp xác định rõ trách nhiệm, quyền hạn của từng cá nhân, bộ phận, từ đó tạo ra một cơ chế làm việc khoa học, đồng bộ. Các quy trình giải quyết công việc được văn bản hóa, giúp giảm thiểu sai sót, rút ngắn thời gian xử lý và tạo điều kiện thuận lợi cho công tác giám sát, kiểm tra. Điều này không chỉ cải thiện chất lượng phục vụ nội bộ mà còn nâng cao hiệu quả phục vụ các tổ chức, cá nhân, góp phần xây dựng hình ảnh một chính quyền thân thiện và hiệu quả. Luận văn của tác giả Hà Thị Bình (2014) đã chỉ ra rằng, quá trình này là một nỗ lực toàn diện, đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo đến từng cán bộ, công chức, viên chức.

1.1. Bối cảnh cải cách hành chính và vai trò của ISO 9001 2008

Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2011-2020 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới phương thức làm việc, nâng cao chất lượng dịch vụ công. Trong bối cảnh đó, việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:2008 tại các cơ quan hành chính nhà nước được xác định là một giải pháp đột phá. Tại Hòa Bình, chủ trương này được cụ thể hóa bằng các quyết định và kế hoạch hành động, với mục tiêu xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại. ISO 9001:2008 đóng vai trò như một bộ khung, một mô hình khung của hệ thống quản lý chất lượng, cung cấp các nguyên tắc và yêu cầu để chuẩn hóa mọi hoạt động, từ việc tiếp nhận văn bản, xử lý công việc đến lưu trữ hồ sơ. Mục đích không chỉ là để có được chứng nhận ISO 9001 mà là tạo ra sự thay đổi thực chất trong tư duy và hành động của đội ngũ cán bộ, công chức.

1.2. Những lợi ích cốt lõi khi áp dụng ISO 9001 tại Tỉnh ủy Hòa Bình

Việc áp dụng ISO trong đơn vị sự nghiệp công lập như Văn phòng Tỉnh ủy Hòa Bình mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Trước hết, hệ thống giúp chuẩn hóa và minh bạch hóa các quy trình công việc, loại bỏ các bước rườm rà, không cần thiết. Điều này giúp nâng cao năng suất lao động và rút ngắn thời gian giải quyết công việc. Thứ hai, việc xác định rõ trách nhiệm và quyền hạn cho từng vị trí giúp cán bộ, công chức chủ động hơn trong công việc, đồng thời tạo cơ sở cho việc đánh giá, khen thưởng công bằng. Quan trọng hơn, hệ thống quản lý chất lượng tạo ra một cơ chế kiểm soát và phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Như nghiên cứu đã chỉ ra, lợi ích của việc áp dụng ISO 9001 còn thể hiện ở việc “cải tiến, đổi mới phương pháp làm việc nâng cao chất lượng phục vụ cấp ủy tỉnh, phục vụ nhân dân”, góp phần củng cố lòng tin của người dân và tổ chức vào hoạt động của cơ quan Đảng.

II. Thách thức trong triển khai ISO 9001 2008 tại Tỉnh ủy Hòa Bình

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, quá trình triển khai hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9001 tại Văn phòng Tỉnh ủy Hòa Bình không tránh khỏi những khó khăn, thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ yếu tố con người. Việc thay đổi thói quen làm việc lâu năm, chuyển từ phương pháp truyền thống, dựa trên kinh nghiệm cá nhân sang tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình được văn bản hóa là một cuộc cách mạng trong nhận thức. Nhiều cán bộ, công chức ban đầu có thể cảm thấy gò bó, cho rằng các quy trình làm tăng thêm thủ tục giấy tờ. Vấn đề đào tạo nhận thức ISO 9001 vì thế trở nên vô cùng quan trọng nhưng cũng đầy thách thức. Một khó khăn khác là việc duy trì và cải tiến hệ thống ISO 9001 sau khi đã đạt chứng nhận. Nhiều đơn vị thường có tâm lý chủ quan, xem việc có chứng chỉ là đích đến cuối cùng mà lơ là công tác đánh giá nội bộ hệ thống ISO 9001 định kỳ, không cập nhật, cải tiến các quy trình cho phù hợp với thực tiễn thay đổi. Điều này có thể khiến hệ thống trở nên hình thức, không mang lại hiệu quả thực chất. Bên cạnh đó, các vấn đề về nguồn lực, đặc biệt là chi phí triển khai ISO 9001, bao gồm chi phí tư vấn ISO 9001 cho cơ quan nhà nước, chi phí đào tạo, đánh giá và duy trì, cũng là một bài toán cần được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo tính bền vững của dự án. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự quyết tâm của lãnh đạo, sự đồng lòng của tập thể và một kế hoạch triển khai bài bản, khoa học.

2.1. Rào cản về nhận thức và sự tham gia của cán bộ công chức

Trở ngại lớn nhất trong quy trình áp dụng ISO 9001 tại cơ quan hành chính thường không phải là kỹ thuật mà là tâm lý và nhận thức. Thói quen làm việc theo kinh nghiệm, ngại thay đổi là một rào cản cố hữu. Giai đoạn đầu, nhiều cán bộ, công chức chưa nhận thức đầy đủ về lợi ích của việc áp dụng ISO 9001, coi đây là gánh nặng hành chính với nhiều biểu mẫu, tài liệu phức tạp. Để giải quyết vấn đề này, công tác truyền thông và đào tạo nhận thức ISO 9001 phải được đặt lên hàng đầu, nhấn mạnh rằng ISO không phải là mục đích tự thân mà là công cụ để làm việc hiệu quả và khoa học hơn. Sự tham gia tích cực của chính họ trong việc xây dựng, góp ý cho các quy trình sẽ giúp tăng tính thực tiễn và sự đồng thuận.

2.2. Khó khăn trong việc duy trì và cải tiến hệ thống ISO 9001

Đạt được chứng nhận chỉ là bước khởi đầu. Thách thức thực sự nằm ở việc duy trì và cải tiến hệ thống ISO 9001 một cách liên tục. Nếu thiếu sự giám sát chặt chẽ từ lãnh đạo và Ban chỉ đạo ISO, hệ thống có nguy cơ bị “ngủ quên”. Hoạt động đánh giá nội bộ hệ thống ISO 9001 và các cuộc xem xét của lãnh đạo phải được thực hiện định kỳ và thực chất, không mang tính hình thức. Các phát hiện không phù hợp cần được phân tích nguyên nhân gốc rễ và có hành động khắc phục, phòng ngừa triệt để. Việc không liên tục cải tiến sẽ khiến hệ thống trở nên lạc hậu, không còn phù hợp với yêu cầu thực tế, làm giảm hiệu quả và ý nghĩa của việc áp dụng.

III. Bí quyết xây dựng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 2008

Để xây dựng thành công hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9001, Văn phòng Tỉnh ủy Hòa Bình đã thực hiện một lộ trình bài bản, khoa học, có thể xem là kinh nghiệm quý báu cho các cơ quan hành chính nhà nước khác. Yếu tố quyết định đầu tiên là sự cam kết và vai trò chỉ đạo của lãnh đạo. Việc thành lập Ban Chỉ đạo ISO (gọi tắt là ban ISO) do một lãnh đạo chủ chốt đứng đầu đã thể hiện quyết tâm chính trị, tạo ra động lực và đảm bảo nguồn lực cho toàn bộ dự án. Ban chỉ đạo không chỉ định hướng mà còn trực tiếp tham gia, giải quyết các vướng mắc trong quá trình triển khai. Tiếp theo là các bước xây dựng hệ thống quản lý chất lượng được tiến hành một cách cẩn trọng. Quá trình bắt đầu bằng việc đánh giá thực trạng của đơn vị để xác định những điểm mạnh, điểm yếu so với yêu cầu tiêu chuẩn, từ đó lựa chọn đơn vị tư vấn ISO 9001 cho cơ quan nhà nước có năng lực và kinh nghiệm. Công tác xây dựng hệ thống tài liệu, đặc biệt là xây dựng sổ tay chất lượng ISO 9001, chính sách chất lượng, mục tiêu chất lượng và các quy trình tác nghiệp, được thực hiện với sự tham gia của tất cả các phòng ban. Cách tiếp cận này đảm bảo các quy trình được xây dựng sát với thực tế, dễ áp dụng và nhận được sự đồng thuận cao. Quá trình này được trích dẫn trong luận văn: “thành công của dự án phụ thuộc rất lớn vào việc xây dựng được các quy trình giải quyết công việc một cách khoa học; cải tiến, đổi mới phương pháp làm việc”.

3.1. Vai trò cam kết của lãnh đạo và thành lập Ban chỉ đạo ISO

Sự cam kết của lãnh đạo là nền tảng cho mọi thành công. Tại Văn phòng Tỉnh ủy Hòa Bình, lãnh đạo không chỉ thể hiện quyết tâm qua các văn bản chỉ đạo mà còn trực tiếp tham gia vào các hoạt động chính của dự án. Việc thành lập Ban Chỉ đạo thực hiện dự án ISO 9001:2008 với cơ cấu rõ ràng, phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên là bước đi chiến lược. Ban chỉ đạo đóng vai trò là cơ quan đầu não, chịu trách nhiệm hoạch định, tổ chức, giám sát toàn bộ quá trình, từ khâu đào tạo, xây dựng tài liệu đến áp dụng, đánh giá và cải tiến. Sự hiện diện và chỉ đạo sát sao của lãnh đạo giúp giải quyết kịp thời các khó khăn, vướng mắc, đồng thời tạo ra thông điệp mạnh mẽ về tầm quan trọng của dự án đối với toàn thể cán bộ, công chức.

3.2. Quy trình áp dụng ISO 9001 tại cơ quan hành chính nhà nước

Quy trình áp dụng ISO 9001 tại cơ quan hành chính tại Tỉnh ủy Hòa Bình được triển khai theo các bước chuẩn mực. Bắt đầu từ việc (1) Khảo sát, đánh giá thực trạng. (2) Tổ chức đào tạo nhận thức ISO 9001 và đào tạo kỹ năng viết tài liệu cho nhóm nòng cốt. (3) Xây dựng hệ thống văn bản bao gồm sổ tay chất lượng, các quy trình, thủ tục và hướng dẫn công việc. (4) Áp dụng thử nghiệm hệ thống văn bản vào thực tế. (5) Tổ chức đào tạo đánh giá viên nội bộ và tiến hành đánh giá nội bộ hệ thống ISO 9001 lần đầu. (6) Khắc phục các điểm không phù hợp và hoàn thiện hệ thống. (7) Đăng ký và đánh giá chứng nhận bởi một tổ chức độc lập. Mỗi bước đều có mục tiêu, kết quả đầu ra và thời gian thực hiện rõ ràng, đảm bảo dự án đi đúng tiến độ và đạt chất lượng.

IV. Phương pháp duy trì và cải tiến hệ thống ISO 9001 tại Hòa Bình

Việc duy trì và cải tiến hệ thống ISO 9001 là một quá trình liên tục, đảm bảo hệ thống luôn sống động và mang lại giá trị thực tiễn. Tại Văn phòng Tỉnh ủy Hòa Bình, các giải pháp duy trì hiệu quả được đặc biệt chú trọng. Một trong những giải pháp cốt lõi là hoàn thiện nguồn nhân lực thông qua đào tạo nhận thức ISO 9001 và đào tạo chuyên sâu. Các khóa đào tạo không chỉ dừng lại ở giai đoạn đầu triển khai mà được tổ chức định kỳ để cập nhật kiến thức, nâng cao kỹ năng cho cán bộ, đặc biệt là đội ngũ đánh giá viên nội bộ. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện hệ thống tài liệu được xem là nhiệm vụ thường xuyên. Các quy trình, thủ tục phải được rà soát định kỳ để loại bỏ những điểm không còn phù hợp, cập nhật các thay đổi trong quy định của nhà nước và tối ưu hóa các bước thực hiện. Một yếu tố quan trọng khác là xây dựng các chỉ tiêu để theo dõi và đo lường hiệu quả của các quá trình. Việc lượng hóa kết quả giúp lãnh đạo có cái nhìn khách quan, dựa trên dữ liệu để đưa ra các quyết định cải tiến. Hoạt động đánh giá nội bộ hệ thống ISO 9001 và xem xét của lãnh đạo là hai công cụ không thể thiếu. Chúng được ví như “khám sức khỏe định kỳ” cho hệ thống, giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và cơ hội cải tiến, tuân thủ theo chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act) mà luận văn đã đề cập. Đây chính là chìa khóa để hệ thống không ngừng phát triển và đóng góp tích cực vào mục tiêu chung của cải cách hành chính tỉnh Hòa Bình.

4.1. Tăng cường đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ

Con người là trung tâm của mọi hệ thống. Để hệ thống quản lý chất lượng vận hành hiệu quả, việc đầu tư vào con người là ưu tiên hàng đầu. Công tác đào tạo cần được thực hiện đa dạng, bao gồm đào tạo nhận thức ISO 9001 cho cán bộ mới, đào tạo lại định kỳ cho toàn thể nhân viên, và các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng đánh giá nội bộ, kỹ thuật thống kê, phân tích dữ liệu. Việc xây dựng một đội ngũ chuyên gia về ISO ngay tại đơn vị sẽ giúp tăng tính chủ động trong việc duy trì, cải tiến và tiến tới việc chuyển đổi từ ISO 9001:2008 sang ISO 9001:2015 trong tương lai.

4.2. Kỹ thuật theo dõi đo lường và đánh giá nội bộ hệ thống ISO

Để cải tiến, trước hết cần phải đo lường. Việc xây dựng các chỉ tiêu đo lường hiệu quả (KPIs) cho từng quy trình là rất cần thiết. Ví dụ: thời gian trung bình xử lý một văn bản, tỷ lệ hồ sơ giải quyết đúng hạn, mức độ hài lòng của tổ chức/cá nhân... Dữ liệu thu thập được phải được phân tích để xác định xu hướng và các điểm cần cải thiện. Hoạt động đánh giá nội bộ hệ thống ISO 9001 phải được lên kế hoạch và thực hiện một cách độc lập, khách quan bởi các đánh giá viên đã qua đào tạo. Kết quả đánh giá là đầu vào quan trọng cho các cuộc họp xem xét của lãnh đạo, giúp đưa ra các quyết định cải tiến dựa trên bằng chứng xác thực.

V. Kết quả thực tiễn từ áp dụng ISO 9001 tại Tỉnh ủy Hòa Bình

Việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:2008 tại Văn phòng Tỉnh ủy Hòa Bình đã mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được. Kết quả rõ nét nhất là việc xây dựng được các quy trình giải quyết công việc một cách khoa học, logic và nhất quán. Mọi hoạt động đều được thực hiện theo các bước đã được chuẩn hóa, giúp giảm thiểu sự tùy tiện và sai sót do yếu tố cá nhân. Điều này góp phần nâng cao đáng kể chất lượng tham mưu, tổng hợp và phục vụ của Văn phòng. Hiệu quả quản lý cũng được cải thiện rõ rệt. Hệ thống tài liệu rõ ràng, việc phân định trách nhiệm cụ thể giúp lãnh đạo dễ dàng kiểm soát tiến độ và chất lượng công việc của từng bộ phận, cá nhân. Việc áp dụng ISO đã thúc đẩy mạnh mẽ việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng, trang thiết bị làm việc, tạo môi trường công sở chuyên nghiệp và hiện đại hơn. Đặc biệt, tính công khai, minh bạch trong hoạt động của cơ quan được nâng cao. Các quy trình được công bố giúp các tổ chức, cá nhân dễ dàng theo dõi, giám sát quá trình giải quyết công việc. Đây là bài học kinh nghiệm quý giá về áp dụng ISO trong đơn vị sự nghiệp công lập, chứng minh rằng tiêu chuẩn quốc tế hoàn toàn có thể được vận dụng thành công trong môi trường hành chính nhà nước, góp phần trực tiếp vào sự thành công của chương trình cải cách hành chính tỉnh Hòa Bình.

5.1. Chuẩn hóa quy trình làm việc và nâng cao chất lượng dịch vụ công

Trước khi áp dụng ISO, nhiều công việc được xử lý dựa trên thói quen và kinh nghiệm. Sau khi triển khai, tất cả các hoạt động trọng yếu đều được mô tả thành các quy trình, lưu đồ rõ ràng. Ví dụ, quy trình quản lý văn bản đi/đến, quy trình tổ chức hội nghị, quy trình tham mưu xây dựng chương trình công tác... Việc chuẩn hóa này đảm bảo tính nhất quán và ổn định về chất lượng đầu ra, không phụ thuộc vào người thực hiện. Kết quả là chất lượng dịch vụ hành chính công được cải thiện, giảm thiểu thời gian chờ đợi và sai sót, nâng cao sự hài lòng của các bên liên quan.

5.2. Nâng cao hiệu quả quản lý tính minh bạch và trách nhiệm giải trình

ISO 9001 yêu cầu mọi thứ phải được lập thành văn bản, “làm những gì đã viết và viết lại những gì đã làm”. Điều này tạo ra một hệ thống hồ sơ, bằng chứng đầy đủ cho mọi hoạt động, nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Lãnh đạo có thể dễ dàng truy xuất thông tin, kiểm tra việc tuân thủ quy trình của cấp dưới. Cán bộ, công chức cũng nhận thức rõ hơn về trách nhiệm của mình trong từng công đoạn. Cơ chế đánh giá nội bộ hệ thống ISO 9001 và xem xét của lãnh đạo định kỳ giúp hệ thống quản lý luôn được giám sát và vận hành hiệu quả, là công cụ đắc lực trong công tác quản lý điều hành.

VI. Hướng đi tương lai Nâng cấp hệ thống ISO 9001 tại Hòa Bình

Thành công với ISO 9001:2008 là một nền tảng vững chắc, nhưng quá trình cải tiến không bao giờ dừng lại. Hướng đi tất yếu trong tương lai cho Văn phòng Tỉnh ủy Hòa Bình là nghiên cứu lộ trình chuyển đổi từ ISO 9001:2008 sang ISO 9001:2015. Phiên bản 2015 có những thay đổi quan trọng, tập trung nhiều hơn vào tư duy dựa trên rủi ro, bối cảnh của tổ chức và yêu cầu của các bên quan tâm. Việc nâng cấp lên phiên bản mới sẽ giúp hệ thống quản lý chất lượng trở nên linh hoạt, chủ động và phù hợp hơn với môi trường hoạt động phức tạp hiện nay. Một định hướng quan trọng khác là tăng cường tích hợp công nghệ thông tin vào hệ thống quản lý chất lượng. Việc số hóa các quy trình, xây dựng phần mềm quản lý văn bản và điều hành công việc (e-office) sẽ giúp tự động hóa nhiều công đoạn, giảm thiểu giấy tờ, tăng tốc độ xử lý và nâng cao hiệu quả lưu trữ, tra cứu thông tin. Cuối cùng, mục tiêu dài hạn là xây dựng một văn hóa chất lượng bền vững, nơi mà mỗi cán bộ, công chức đều coi việc tuân thủ quy trình và liên tục cải tiến là trách nhiệm và thói quen hàng ngày. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo hệ thống quản lý chất lượng thực sự đi vào chiều sâu và phát huy hiệu quả tối đa, góp phần vào sự phát triển chung của tỉnh.

6.1. Lộ trình chuyển đổi từ ISO 9001 2008 sang ISO 9001 2015

Việc chuyển đổi từ ISO 9001:2008 sang ISO 9001:2015 đòi hỏi một kế hoạch chi tiết. Lộ trình này cần bao gồm các bước: (1) Tổ chức đào tạo về các yêu cầu mới của ISO 9001:2015 cho lãnh đạo và nhóm nòng cốt. (2) Phân tích bối cảnh tổ chức, xác định các rủi ro và cơ hội. (3) Rà soát và cập nhật toàn bộ hệ thống tài liệu (chính sách, mục tiêu, quy trình) để đáp ứng các yêu cầu mới. (4) Triển khai áp dụng các quy trình đã cập nhật. (5) Đánh giá nội bộ theo tiêu chuẩn mới và tiến hành đánh giá chuyển đổi. Quá trình này không chỉ là việc cập nhật tài liệu mà là một sự thay đổi trong tư duy quản lý, hướng tới sự chủ động phòng ngừa rủi ro.

6.2. Tích hợp công nghệ thông tin để duy trì và cải tiến hệ thống ISO

Công nghệ thông tin là đòn bẩy để duy trì và cải tiến hệ thống ISO 9001 hiệu quả hơn. Thay vì quản lý tài liệu giấy, việc sử dụng các hệ thống quản lý tài liệu điện tử giúp kiểm soát phiên bản, phân phối và thu hồi tài liệu một cách dễ dàng. Các phần mềm quản lý công việc có thể tích hợp các lưu đồ quy trình ISO, giúp theo dõi tiến độ, tự động nhắc việc và thu thập dữ liệu đo lường một cách chính xác. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn làm cho hệ thống quản lý chất lượng trở nên thông minh và linh hoạt hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu và đề xuất một số giải pháp về triển khai hệ thống quản lý chất lượng iso 9001 2008 tại văn phòng tỉnh ủy hòa bình luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG VÀ HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHUẤT LƯỢNG ISO 9001:2008 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Khái niệm chất lượng Chất lượng là một phạm trù rộng và phức tạp hay gặp trong các lĩnh vực hoạt động, nhất là lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật, xã hội, tâm lý, thói quen của con người, nó gắn với nền sản xuất và lịch sử phát triển của loài người.

Đã có rất nhiều học giả đưa ra các định nghĩa về chất lượng : Joseph. Juran định nghĩa chất lượng là “sự phù hợp với nhu cầu sử dụng – fitness for use”, nghĩa là người sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ có thể tin cậy sản phẩm/dịch vụ về những gì họ cần đối với sản phẩm/dịch vụ đó. Phù hợp với nhu cầu sử dụng được thể hiện dưới 5 tiêu chí: Chất lượng thiết kế, chất lượng của sự phù hợp, sự có sẵn, sử dụng an toàn và không gây tác động với môi trường (Joseph. Crosby định nghĩa chất lượng là “sự phù hợp với yêu cầu, chứ không phải thanh lịch”.

Định nghĩa này mang lại tính chiến lược vì tập trung vào những nỗ lực để hiểu đầy đủ các mong đợi của một khách hàng và vận hành tổ chức để áp dụng được các mong đợi đó (Philip B. Crosby (1979), Quality is free) David Garvin phân loại 5 cách tiếp cận chủ yếu để định nghĩa chất lượng: a. Tính ưu việt (Transcendent) - Sự tuyệt hảo ám chỉ chất lượng tốt khác biệt với chất lượng kém - Chất lượng chỉ được hiểu sau khi các đặc tính của nó được hình thành và lộ rõ. Quan điểm sản phẩm (Product – based) - Chất lượng dựa trên sự hiện diện và thiếu vắng của một đặc tính nào đó - Nếu một đặc tính được mong đợi, sự hiện diện của đặc tính đó càng nhiều thì sản phẩm/dịch vụ đó có chất lượng càng cao.

Quan điểm sản xuất (Manufacturing – based) - Chất lượng trong sản xuất/chế tạo là sự phù hợp của sản phẩm/dịch vụ với một tập hợp các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật được xác định trước. - Thất bại trong việc đáp ứng được các yêu cầu này, sự sai lệch, được xem là không đạt chất lượng. - Quá trình sản xuất có mức độ chính xác là +/- 1mm sẽ có chất lượng kém hơn quá trình sản xuất có mức độ chính xác là +/- 0. Quan điểm người sử dụng (User – based) - Người sử dụng quyết định chất lượng của hàng hóa.

Sản phẩm/dịch vụ thỏa mãn khách hàng nhất sẽ có chất lượng cao hơn. - Năng lực thỏa mãn các yêu cầu, mong đợi, hoặc mong muốn của khách hàng là tiêu chí duy nhất để xác định. - Để đạt được chất lượng, cần học cách khách hàng sử dụng sản phẩm/dịch vụ để phù hợp với yêu cầu đó. Quan điểm giá trị (Value – based): - Chất lượng liên quan đến giá cả - Chất lượng là mức độ tuyệt hảo với một mức giá chấp nhận được và việc kiểm soát sự sai lệch ở một chi phí chấp nhận được.

- Quyết định mua hàng hóa là sự thỏa hiệp giữa giá cả và chất lượng Nhận xét chung: Hầu hết các khái niệm trên đều mang tính chủ quan, mặc dù cách tiếp cận theo sản xuất hoặc theo sản phẩm được xem là khách quan nhất, 6 cả hai đều không xem xét đầy đủ sở thích của khách hàng. Cách tiếp cận người sử dụng chỉ dựa vào quan điểm của người sử dụng, nhưng phương pháp thu thập ý kiến người sử dụng lại không đáng tin cậy và không có khả năng dự báo những thay đổi về sở thích. Chất lượng là một khái niệm gây nhiều tranh cãi. Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế ISO (International Organization for Standardization) đưa ra khái niệm như sau và được đông đảo các quốc gia chấp nhận: “Chất lượng là tập hợp các đặc tính của một thực thể (đối tượng) tạo cho thực thể (đối tượng) đó khả năng thỏa mãn nhu cầu đã nêu ra hoặc tiềm ẩn”.

Một số khái niệm về chất lượng trước đây Vấn đề chất lượng đã được nghiên cứu kỹ qua các thời kỳ. Tuỳ cách tiếp cận khác nhau mà xuất hiện những quan niệm khác nhau về chất lượng: - Quan niệm tính siêu việt cho rằng “Chất lượng là sự tuyệt vời, hoàn hảo tuyệt đối của sản phẩm làm cho con người cảm nhận được”. Quan niệm này mang tính triết học thuần tuý, trừu tượng, khó nhận biết cụ thể và khó vận dụng trong thực tế hoạt động của các tổ chức, doanh nghiệp. Dường như khó có thể có sản phẩm đạt đến sự hoàn hảo theo cảm nhận của con người.

- Khuynh hướng quản lý sản xuất: “Chất lượng sản phẩm là sự đạt được và tuân thủ đúng những tiêu chuẩn, yêu cầu kinh tế kỹ thuật đã được đặt ra, đã được thiết kế trước”. Quan niệm này có tính cụ thể, dễ đo lường đánh giá được mức độ chất lượng sản phẩm và dễ xác định rõ ràng những chỉ tiêu kỹ thuật cần đạt được cũng như biện pháp nâng cao chất lượng qua việc giảm những sai hỏng trong sản xuất. Tuy nhiên quan niệm này quá chú trọng và thiên về kỹ thuật sản xuất đơn 7 thuần mà quên mất việc đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Chất lượng được xem xét tách rời với nhu cầu của thị trường tiêu thụ sản phẩm, do đó có thể làm sản phẩm bị tụt hậu không đáp ứng được nhu cầu biến động rất nhanh của thị trường.

- Quan niệm chất lượng theo sản phẩm: “Chất lượng sản phẩm được phản ánh bởi các tính chất đặc trưng của sản phẩm. Chất lượng là cái cụ thể và có thể đo lường được thông qua các đặc tính đó”. Số lượng các đặc tính sản phẩm càng nhiều thì chất lượng của nó càng cao. Quan niệm này về chất lượng cũng tách biệt khỏi nhu cầu của khách hàng, không đáp ứng được nhu cầu của thị trường.

Nếu các đặc tính của sản phẩm vượt quá các nhu cầu của khách hàng, giá cả có thể quá cao so với khả năng tài chính của họ. Ví dụ như không thể bán được cái bẫy chuột mạ vàng, ngoại trừ khi nó là vật để trưng bày, trang trí có tính nghệ thuật cao. Ở đây, chất lượng sản phẩm của đối thủ cạnh tranh chưa được tính đến. - Khuynh hướng tạo ra lợi thế cạnh tranh cho rằng “Chất lượng là những đặc tính của SP/ DV để phân biệt nó với sản phẩm cùng loại mà đối thủ cạnh tranh không có ”.

Đây là một ý tưởng hay đòi hỏi TC/ DN luôn phải tìm tòi cải tiến và sáng tạo để tạo ra được đặc trưng khác biệt so với đối thủ cạnh tranh và thực hiện chiến lược phân biệt hoá cũng như tạo giá trị tăng thêm đối với SP/ DV nhằm thu hút khách hàng của mình. Tuy nhiên những điểm khác biệt này phải phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng và đòi hỏi cung cấp các nguồn lực cần thiết cũng như sử dụng tối đa các nguồn lực đó để tạo ra giá cả cạnh tranh. Quan niệm này rất phù hợp với các TC/ DN muốn đứng vững trên thị trường. Đây là quan điểm 8 có xu hướng của nền kinh tế thị trường, ẩn chứa các đặc tính của sản phẩm cũng như đáp ứng nhu cầu thị trường và cạnh tranh để tồn tại và phát triển.

Những quan niệm “Định hướng theo thị trường” về chất lượng cũng đã được những chuyên gia nổi tiếng hàng đầu thế giới đề cập đến từ những năm đầu của thế kỷ 20.Edwards Deming, Joseph M. Ở Nhật là Kaoru Ishikawa, G. Taguchi… Họ có một điểm chung là đều thừa nhận không có con đường tắt nào dẫn tới chất lượng, không có mẹo vặt nào có thể đạt được kết quả và việc cải tiến đòi hỏi phải có quyết tâm và sự hỗ trợ hoàn toàn của ban lãnh đạo cao nhất, mở rộng đào tạo và thu hút tất cả các nhân viên tham gia. Chất lượng đòi hỏi một sự chuyên tâm không tính toán, sự kiên trì không mệt mỏi và nhiều thời gian.

Edwards Deming định nghĩa: “Chất lượng là một trình độ dự kiến được trước về độ đồng đều và độ tin cậy, với chi phí thấp và phù hợp thị trường”. Ông thừa nhận rằng chất lượng của một SP/ DV có nhiều thang bậc, một sản phẩm có thể ở mác thấp theo một thang bậc, nhưng lại ở mác cao trong một thang bậc khác. Điều này rõ ràng phù hợp với quan điểm cho rằng chất lượng là những gì khách hàng cần đến hoặc yêu cầu do khẩu vị. Yêu cầu của khách hàng luôn luôn thay đổi nên một phần quan trọng của công sức bỏ ra cho chất lượng cần dành để nghiên cứu thị trường.

Ông chủ trương kiểm soát chất lượng bằng thống kê để xác định năng lực của các quá trình ở mọi khâu trong việc đáp ứng các yêu cầu đã được đặt ra, trên cơ sở đó có những hoạt động cải tiến cần thiết, không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm với chi phí thấp nhất. Cách tiếp cận giá trị - lợi ích (cost - benefit) này của ông thể hiện chất lượng phải thoả mãn nhu cầu khách hàng không thể với bất cứ giá nào mà phải 9 được ràng buộc trong những giới hạn chi phí nhất định. Đó cũng là hiệu quả việc QLCL tốt, tăng cường tính cạnh tranh của SP/ DV trên thị trường. - Tiến sĩ Kaoru Ishikawa cho rằng: “Chất lượng là sự thoả mãn người tiêu dùng với chi phí thấp nhất”.

Cách tiếp cận của ông ở đây cũng dựa trên quan điểm định hướng vào khách hàng và mối quan hệ giá trị - lợi ích. Ông cũng cùng chung quan điểm sử dụng phương pháp thống kê để kiểm soát các quá trình. Crosby định nghĩa: “Chất lượng là tính phù hợp với các yêu cầu”. Theo ông thì tính phù hợp này chỉ có thể định lượng được bằng những tổn phí do việc không phù hợp gây ra.

Quan điểm của ông là chỉ tồn tại một tiêu chuẩn về trình độ đạt kết quả - đó là “không có sai hỏng; “phòng ngừa” là hệ thống duy nhất có thể sử dụng nó có nghĩa là đạt được sự “hoàn hảo”, nó thay thế cách nhìn quy ước cho rằng chất lượng được thực hiện thông qua kiểm tra, thử nghiệm và kiểm soát. Ông cũng đã phân tích, đánh giá chất lượng dưới dạng chi phí, kiểm soát chi phí cho chất lượng chính là biện pháp duy nhất để nâng cao hiệu quả. Ở đây một lần nữa cách tiếp cận theo mối quan hệ giá trị - lợi ích được đề cập để thể hiện rằng chất lượng là đại lượng đo bằng tỉ số giữa lợi ích thu được từ tiêu dùng sản phẩm với chi phí phải bỏ ra để đạt được lợi ích đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ