Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống kinh tế thị trường, vốn là yếu tố đầu vào cơ bản quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi chủ thể kinh doanh. Đối với ngân hàng thương mại, một định chế tài chính trung gian đặc biệt hoạt động trong lĩnh vực lưu thông tiền tệ, nguồn vốn đóng vai trò là cơ sở vật chất để duy trì hoạt động và cung cấp dịch vụ tín dụng. Để đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế và tạo nguồn thu nhập từ lãi, ngân hàng bắt buộc phải thực hiện nghiệp vụ huy động vốn từ bên ngoài, trong đó nguồn vốn tiền gửi từ khách hàng cá nhân và tổ chức kinh tế là bộ phận chiếm tỷ trọng lớn nhất và quan trọng nhất.

Tại Việt Nam, hoạt động huy động vốn của hệ thống ngân hàng thương mại thời gian qua vẫn còn bộc lộ một số hạn chế, như chi phí vốn huy động cao, quy mô nguồn vốn thiếu ổn định, cơ cấu kỳ hạn chưa thực sự phù hợp với danh mục tài sản sinh lời, làm giảm hiệu quả kinh doanh và gia tăng rủi ro thanh khoản. Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Sài Gòn (MB – CN Sài Gòn) được thành lập và đi vào hoạt động từ tháng 11 năm 2009. Sau gần 11 năm phát triển trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chi nhánh phải đối mặt với áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các tổ chức tín dụng khác cũng như các định chế tài chính phi ngân hàng. Thực tiễn này đòi hỏi chi nhánh phải đánh giá chính xác hoạt động huy động vốn từ tiền gửi để có các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động huy động vốn từ tiền gửi của ngân hàng thương mại.
  2. Giới thiệu, phân tích và đánh giá thực trạng công tác huy động vốn từ tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Sài Gòn giai đoạn 2018 – 2020, chỉ ra những kết quả đạt được, khó khăn, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
  3. Đề xuất các giải pháp có tính khả thi cùng các kiến nghị với cơ quan quản lý và hội sở nhằm nâng cao hiệu quả huy động tiền gửi tại chi nhánh.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các vấn đề lý luận và thực tiễn về công tác huy động vốn từ nguồn tiền gửi của khách hàng, các sản phẩm tiền gửi và kết quả huy động vốn tại MB – Chi nhánh Sài Gòn.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: Tại Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Sài Gòn (địa chỉ: số 172 Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu dữ liệu trong 3 năm, từ năm 2018 đến năm 2020. Dữ liệu nghiên cứu được trích lục từ bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh định kỳ của chi nhánh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận khái niệm ngân hàng thương mại từ nhiều góc độ pháp lý và học thuật quốc tế (định nghĩa tại Hoa Kỳ, Đạo luật ngân hàng Pháp năm 1941) và theo quy định pháp luật Việt Nam. Ngân hàng thương mại được xác định là tổ chức kinh doanh tiền tệ với ba chức năng cơ bản:

  • Chức năng trung gian tín dụng: Cầu nối giữa chủ thể thừa vốn và chủ thể thiếu vốn, mang lại lợi nhuận chủ yếu cho ngân hàng qua chênh lệch lãi suất huy động và cho vay.
  • Chức năng trung gian thanh toán: Đóng vai trò thủ quỹ cho nền kinh tế, thực hiện các lệnh thanh toán, trích chuyển tiền qua các công cụ như séc, ủy nhiệm chi, thẻ thanh toán, thẻ tín dụng.
  • Chức năng tạo tiền: Thực hiện mở rộng phương tiện thanh toán trên cơ sở kết hợp giữa chức năng tín dụng và thanh toán, chịu sự điều tiết bởi tỷ lệ dự trữ bắt buộc của Ngân hàng Trung ương.

Về nguồn vốn, ngân hàng thương mại có các nguồn chính:

  • Vốn tự có: Bao gồm vốn pháp định, vốn điều lệ, các quỹ dự trữ (quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ trích 5% lợi nhuận ròng hàng năm theo Luật Ngân hàng Việt Nam, quỹ dự trữ đặc biệt bù đắp rủi ro) và lợi nhuận chưa chia.
  • Vốn huy động: Nguồn tài sản của các chủ sở hữu trong nền kinh tế mà ngân hàng có quyền sử dụng với trách nhiệm hoàn trả gốc và lãi, là nguồn lực chiếm tỷ trọng cao nhất.
  • Vốn đi vay: Vay từ các tổ chức tín dụng khác, vay tái cấp vốn (tái chiết khấu) từ Ngân hàng Trung ương, hoặc vay các định chế tài chính quốc tế.
  • Các nguồn khác: Nguồn vốn trong thanh toán (tài khoản lưu ký, bảo chi, thư tín dụng L/C), nghiệp vụ đại lý, và vốn phát hành giấy tờ có giá (kỳ phiếu, trái phiếu).

Về sản phẩm huy động tiền gửi, tác giả phân loại theo tiền gửi thanh toán (tiền gửi không kỳ hạn dùng trong giao dịch, chi phí thấp, biến động lớn), tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp/tổ chức (thời hạn xác định, hưởng lãi suất cao hơn, phục vụ tín dụng trung và dài hạn), và tiền gửi tiết kiệm của dân cư (gồm tiết kiệm có kỳ hạn và tiết kiệm không kỳ hạn, quản lý thông qua sổ tiết kiệm).

Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả huy động tiền gửi được xây dựng thành hai nhóm:

  • Nhóm chỉ tiêu định lượng: Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động qua các thời kỳ; cơ cấu nguồn vốn huy động theo đối tượng khách hàng và theo kỳ hạn; chi phí huy động vốn (chi phí trả lãi bình quân và chi phí phi lãi bình quân trên một đồng vốn huy động).
  • Nhóm chỉ tiêu định tính: Quy mô huy động vốn; thị phần huy động vốn trên địa bàn; sự phù hợp trong cơ cấu vốn huy động với việc sử dụng vốn (về quy mô, kỳ hạn và lãi suất); mức độ đáp ứng và chất lượng dịch vụ khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm phương pháp phân tích, phương pháp tổng hợp và phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối và tương đối qua các mốc thời gian 2018, 2019, 2020) để làm rõ xu hướng biến động của các chỉ tiêu tài chính.

Nguồn dữ liệu sử dụng là số liệu thứ cấp nội bộ từ bảng cân đối kế toán, bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tín dụng và nguồn vốn của MB – Chi nhánh Sài Gòn trong giai đoạn 2018 – 2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động huy động vốn từ tiền gửi của Ngân hàng thương mại

Chương này khái quát các khái niệm, chức năng, nghiệp vụ kinh doanh cơ bản của ngân hàng thương mại, đồng thời phân tích cơ cấu các nguồn vốn cấu thành nên bảng cân đối tài sản của một ngân hàng. Tác giả phân tích chi tiết bản chất của tiền gửi thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm dân cư. Chương 1 chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động huy động vốn, chia thành hai nhóm: nhân tố khách quan (chu kỳ phát triển kinh tế, môi trường pháp lý, cạnh tranh, tâm lý tiết kiệm của dân cư) và nhân tố chủ quan (chiến lược kinh doanh, danh mục và chất lượng dịch vụ, chính sách lãi suất, công nghệ, marketing, uy tín thương hiệu). Đồng thời, tác giả thiết lập khung lý thuyết các chỉ tiêu phân tích định lượng (tăng trưởng, cơ cấu, chi phí lãi, chi phí phi lãi) và định tính (quy mô, thị phần, cân đối vốn, chất lượng dịch vụ) để làm căn cứ đánh giá thực trạng ở chương tiếp theo.

Chương 2: Thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Sài Gòn

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB): thành lập ngày 14/9/1994, chính thức hoạt động từ ngày 4/11/1994 với vốn ban đầu 20 tỷ đồng và 25 nhân sự. Đến năm 2020, vốn điều lệ đạt 27.983 tỷ đồng, tổng tài sản xấp xỉ 500 nghìn tỷ đồng, quy mô khoảng 15.000 cán bộ nhân viên, mạng lưới gồm 1 trụ sở chính, 296 điểm giao dịch trong nước, 3 điểm giao dịch tại Lào và Campuchia, 1 văn phòng đại diện tại Nga, 500 máy ATM và khoảng 2.000 điểm POS. MB có các cổ đông sáng lập và cổ đông lớn gồm Viettel, SCIC, Tổng Công ty Trực thăng Việt Nam, Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn, Vietcombank.

Về MB – Chi nhánh Sài Gòn, đơn vị được thành lập ngày 01/11/2009 tại số 172 Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1, TP. HCM. Cơ cấu bộ máy chi nhánh gồm Giám đốc chi nhánh, Giám đốc dịch vụ (Phó Giám đốc phụ trách các phòng Dịch vụ khách hàng, Hỗ trợ, Hành chính nhân sự), Phó Giám đốc phụ trách Khách hàng cá nhân, cùng các phòng nghiệp vụ: Phòng Khách hàng cá nhân (KHCN), Phòng Khách hàng vừa và nhỏ, Phòng Khách hàng lớn.

Tác giả đi sâu phân tích tình hình kinh doanh tổng thể và kết quả hoạt động huy động vốn tại chi nhánh giai đoạn 2018 – 2020:

  • Về kết quả hoạt động kinh doanh: Tổng tài sản chi nhánh tăng trưởng liên tục, đạt 4.431 tỷ đồng năm 2018, lên 5.384 tỷ đồng năm 2019 (tăng 21,51%) và đạt 6.784 tỷ đồng năm 2020 (tăng 26,00%). Lợi nhuận sau thuế năm 2018 đạt 50 tỷ đồng, năm 2019 đạt 177 tỷ đồng (tăng 254% so với 2018) và năm 2020 đạt 245 tỷ đồng (tăng 38,42% so với 2019). Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) đạt 1,13% năm 2018, tăng lên 3,29% năm 2019 và đạt mức 3,85% trong năm 2020 (phần bảng tổng hợp ghi nhận mức 1,85% tại cột năm 2020).
  • Về hoạt động cấp tín dụng: Doanh số cho vay sản xuất kinh doanh (SXKD) năm 2018 đạt 367,48 tỷ đồng; dư nợ cho vay SXKD đạt 337,10 tỷ đồng. Doanh số cho vay tiêu dùng đạt 85,34 tỷ đồng năm 2018 (chiếm 18,86% tổng doanh số cho vay), tăng lên 92,51 tỷ đồng năm 2019 (chiếm 15,26%) và 103,66 tỷ đồng năm 2020 (chiếm 14,25%).
  • Về hoạt động huy động vốn: Tổng vốn huy động của chi nhánh năm 2019 đạt 3.030 tỷ đồng, tăng 4,12% so với năm 2018; năm 2020 đạt 3.968 tỷ đồng, tăng 30,96% so với năm 2019. Trong đó:
    • Nguồn vốn huy động từ khách hàng cá nhân năm 2018 đạt 586 tỷ đồng; năm 2019 đạt 610 tỷ đồng (tăng 24 tỷ đồng, tương ứng tăng 4,10%); năm 2020 đạt 861 tỷ đồng (tăng 41,15% so với năm 2019).
    • Nguồn vốn huy động từ doanh nghiệp chiếm tỷ trọng chủ đạo, xấp xỉ 70% tổng nguồn vốn huy động của chi nhánh; tốc độ tăng trưởng năm 2019 so với 2018 là 4,13% và năm 2020 so với 2019 đạt trên 28%.
  • Phân tích chi tiết theo bảng biểu: Khóa luận lập các bảng thống kê chi tiết từ Bảng 2.5 đến Bảng 2.10 nhằm đánh giá biến động nguồn tiền gửi cá nhân, tiền gửi doanh nghiệp, chi phí trả lãi huy động từ cá nhân và doanh nghiệp, cùng các khoản chi phí phi lãi liên quan đến tiền gửi cá nhân.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Tác giả chỉ ra các điểm nghẽn của chi nhánh gồm cơ cấu nguồn vốn còn phụ thuộc lớn vào tiền gửi doanh nghiệp (khoảng 70%), áp lực cạnh tranh lãi suất cao từ các ngân hàng thương mại trên địa bàn Quận 1, chi phí huy động vốn chịu sức ép tăng, và sự cạnh tranh thu hút vốn từ các tổ chức tài chính phi ngân hàng.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hoạt động huy động vốn từ tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Sài Gòn

Chương 3 trình bày định hướng phát triển của MB – CN Sài Gòn trong giai đoạn tiếp theo, xác định huy động tiền gửi tiếp tục là ưu tiên hàng đầu nhằm đảm bảo thanh khoản và mở rộng cho vay. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính:

  • Mở rộng, đa dạng hóa đối tượng khách hàng: Đẩy mạnh khai thác khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ và vừa, phát triển dịch vụ chi lương qua tài khoản để gia tăng số dư tiền gửi thanh toán với chi phí thấp.
  • Tăng cường hoạt động Marketing và chăm sóc khách hàng: Quảng bá các sản phẩm tiền gửi linh hoạt, đẩy mạnh truyền thông về các tiện ích số (như ứng dụng MBBank, nền tảng số BIZ MBBank), thực hiện quy trình chăm sóc khách hàng định kỳ sau giao dịch.
  • Các giải pháp bổ trợ khác: Nâng cao chất lượng phục vụ tại quầy giao dịch, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục; đào tạo kỹ năng tư vấn cho đội ngũ chuyên viên quan hệ khách hàng cá nhân; áp dụng chính sách lãi suất linh hoạt, cạnh tranh phù hợp với từng kỳ hạn và diễn biến thị trường.
  • Đề xuất kiến nghị:
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Duy trì môi trường pháp lý thông thoáng, điều hành linh hoạt công cụ tỷ lệ dự trữ bắt buộc và tái cấp vốn, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.
    • Đối với MB và Chi nhánh Sài Gòn: Hội sở cần phân bổ chỉ tiêu KPIs phù hợp với đặc thù địa bàn trung tâm, nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, phân cấp thẩm quyền linh hoạt hơn trong chính sách chăm sóc các nhóm khách hàng tiền gửi lớn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh hệ thống số liệu tài chính thực tế của MB – CN Sài Gòn trong giai đoạn 2018 – 2020:

Chỉ tiêu tài chính / hoạt động Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Tăng trưởng 2019/2018 Tăng trưởng 2020/2019
Tổng tài sản (Tỷ đồng) 4.431 5.384 6.784 21,51% 26,00%
Lợi nhuận sau thuế (Tỷ đồng) 50 177 245 254,00% 38,42%
Tỷ suất sinh lời ROA (%) 1,13% 3,29% 3,85% - -
Tổng vốn huy động (Tỷ đồng) ~2.910 3.030 3.968 4,12% 30,96%
Huy động tiền gửi cá nhân (Tỷ đồng) 586 610 861 4,10% 41,15%
Huy động tiền gửi doanh nghiệp (Tỷ trọng) ~70% ~70% ~70% 4,13% ~28,4%
Doanh số cho vay tiêu dùng (Tỷ đồng) 85,34 92,51 103,66 8,40% 12,05%

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp bức tranh phân tích toàn diện, khách quan về quy mô và cơ cấu nguồn vốn huy động từ tiền gửi tại một chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần qua 3 năm liên tiếp.
  • Làm rõ xu hướng dịch chuyển tích cực của nguồn vốn tiền gửi cá nhân tại chi nhánh (tăng vọt 41,15% trong năm 2020), chỉ ra sự đóng góp then chốt của nguồn tiền gửi doanh nghiệp đối với bảng cân đối nguồn vốn.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn với thực tiễn hoạt động kinh doanh, nhân sự và quản trị khách hàng của MB – Chi nhánh Sài Gòn, hỗ trợ đơn vị kiểm soát chi phí trả lãi và tối ưu hóa việc phân giao chỉ tiêu KPIs.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ bó hẹp trong phạm vi một chi nhánh đơn lẻ (Chi nhánh Sài Gòn), chưa so sánh đối chiếu số liệu trên toàn hệ thống Ngân hàng TMCP Quân Đội hoặc các chi nhánh MB khác trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2018 – 2020, chưa phản ánh các biến động kinh tế và chính sách tiền tệ trong các năm tiếp theo.
  • Việc tiếp cận một số chỉ tiêu chi tiết về chi phí phi lãi bình quân và dữ liệu kỳ hạn của từng nhóm sản phẩm chịu giới hạn bởi tính bảo mật nội bộ của đơn vị thực tập.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang quy mô toàn bộ hệ thống MB hoặc so sánh tương quan năng lực huy động vốn tiền gửi giữa MB với các ngân hàng thương mại cổ phần khác trong cùng phân khúc.
  • Đánh giá sâu hơn tác động của quá trình chuyển đổi số ngân hàng, các nền tảng giao dịch trực tuyến (App MBBank, BIZ MBBank) đối với hành vi gửi tiền không kỳ hạn (CASA) và chi phí vốn của ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh tại các trường đại học khối kinh tế tham khảo về phương pháp luận, kết cấu một đề tài phân tích hoạt động ngân hàng thương mại, và cách xây dựng các bảng biểu so sánh chỉ tiêu tài chính.
  • Cán bộ, chuyên viên quan hệ khách hàng và nhân viên tác nghiệp tại các ngân hàng thương mại quan tâm đến thực tế tổ chức bộ máy, chức năng nhiệm vụ của các phòng ban (Phòng KHCN, Dịch vụ khách hàng, Hỗ trợ) và phương thức phân tích chi phí huy động vốn từ tiền gửi.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất là phương pháp kết hợp giữa chỉ tiêu định lượng (quy mô, tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu, chi phí lãi và phi lãi) với các chỉ tiêu định tính (mối quan hệ giữa huy động và sử dụng vốn, quản trị rủi ro thanh khoản) trong phân tích hoạt động ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tốc độ tăng trưởng tổng nguồn vốn huy động của MB – Chi nhánh Sài Gòn diễn biến như thế nào trong giai đoạn 2018 – 2020? Năm 2019, tổng vốn huy động của chi nhánh đạt 3.030 tỷ đồng, tăng 4,12% so với năm 2018. Sang năm 2020, tổng vốn huy động tăng mạnh lên mức 3.968 tỷ đồng, đạt tốc độ tăng trưởng 30,96% so với năm 2019.

2. Cơ cấu nguồn vốn huy động từ tiền gửi của chi nhánh phân theo đối tượng khách hàng có đặc điểm gì nổi bật? Nguồn vốn huy động từ khách hàng doanh nghiệp chiếm tỷ trọng chủ đạo, xấp xỉ 70% tổng vốn huy động của chi nhánh. Tuy nhiên, nguồn vốn huy động từ khách hàng cá nhân có sự tăng trưởng bứt phá trong năm 2020, đạt 861 tỷ đồng (tăng 41,15% so với mức 610 tỷ đồng của năm 2019).

3. Kết quả kinh doanh và chỉ số sinh lời ROA của chi nhánh đạt được kết quả ra sao? Lợi nhuận sau thuế của chi nhánh tăng trưởng liên tục: từ 50 tỷ đồng (năm 2018) lên 177 tỷ đồng (năm 2019, tăng 254%) và đạt 245 tỷ đồng (năm 2020, tăng 38,42%). Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) được cải thiện từ 1,13% (2018) lên 3,29% (2019) và duy trì ở mức cao trong năm 2020.

4. Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể nào để phân tích dữ liệu? Tác giả sử dụng ba phương pháp nghiên cứu chính gồm: phương pháp phân tích, phương pháp tổng hợp và phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối và tương đối giữa các năm 2018, 2019, 2020) dựa trên số liệu từ bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh của chi nhánh.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để nâng cao hiệu quả huy động tiền gửi tại chi nhánh? Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm gồm: mở rộng và đa dạng hóa khách hàng (tập trung vào khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ, dịch vụ chi lương); tăng cường hoạt động marketing và khai thác nền tảng số (BIZ MBBank, App MBBank); nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng tại quầy giao dịch đi đôi với đào tạo nghiệp vụ và hoàn thiện chính sách lãi suất linh hoạt.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thiều Ngọc Đông đã phân tích có hệ thống và phản ánh đầy đủ thực trạng hoạt động huy động vốn từ tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Sài Gòn giai đoạn 2018 – 2020. Kết quả nghiên cứu làm rõ tốc độ tăng trưởng quy mô nguồn vốn, sự cải thiện tỷ suất sinh lời trên tài sản, sự bứt phá của nguồn tiền gửi cá nhân bên cạnh tỷ trọng chi phối của tiền gửi doanh nghiệp. Trên cơ sở nhận diện các hạn chế về chi phí và áp lực cạnh tranh, khóa luận đã đề xuất hệ thống giải pháp mở rộng khách hàng, tiếp thị số và các kiến nghị điều hành thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cho chi nhánh.