Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quản trị tài chính giữ vai trò trung tâm trong công tác điều hành doanh nghiệp, chi phối trực tiếp đến hiệu quả hoạt động kinh doanh cũng như sự sống còn của tổ chức trên thương trường. Mọi hoạt động nghiệp vụ đều tác động đến các luồng tiền và trạng thái tài chính của công ty; ngược lại, tình hình tài chính lành mạnh hay suy yếu sẽ trực tiếp thúc đẩy hoặc kìm hãm tiến trình mở rộng sản xuất kinh doanh. Đối với các bên liên quan—từ nhà quản lý, cổ đông hiện hữu, nhà đầu tư tiềm năng đến các chủ nợ thương mại và ngân hàng—việc nắm bắt chính xác thực trạng tài chính là căn cứ tiên quyết để đưa ra quyết định kinh tế phù hợp. Trong bối cảnh ngành giao nhận và vận tải đòi hỏi sự luân chuyển vốn liên tục và linh hoạt, việc đánh giá năng lực tài chính định kỳ giúp nhận diện rõ các điểm nghẽn, kiểm soát nguy cơ mất thanh khoản và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn.

Từ thực tiễn thực tập tại Công ty TNHH giao nhận và vận tải Hải Phòng (HAI PHONG TRANS), tác giả Nguyễn Xuân Thảo đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm làm rõ bức tranh tài chính của doanh nghiệp qua giai đoạn 2016–2018.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về tài chính doanh nghiệp và phương pháp phân tích báo cáo tài chính trong doanh nghiệp.
  2. Khảo sát thực trạng tổ chức bộ máy hoạt động và phân tích chi tiết tình hình tài chính của Công ty TNHH giao nhận và vận tải Hải Phòng giai đoạn 2016–2018 thông qua hệ thống báo cáo tài chính.
  3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và tìm ra các nguyên nhân ảnh hưởng đến an ninh tài chính của công ty; trên cơ sở đó đề xuất một số định hướng và giải pháp cụ thể nhằm cải thiện khả năng thanh toán, cơ cấu nguồn vốn và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng tình hình tài chính và các quan hệ kinh tế phát sinh trong quản trị tài chính tại Công ty TNHH giao nhận và vận tải Hải Phòng.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH giao nhận và vận tải Hải Phòng (địa chỉ: Số 8/4/382 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu trên các báo cáo tài chính và dữ liệu kế toán thu thập trong 3 năm liên tiếp từ năm 2016 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các giáo trình chuyên ngành chuẩn mực của các tác giả trong nước:

  • Khái niệm và bản chất tài chính doanh nghiệp: Trích dẫn theo Giáo trình Tài chính Doanh nghiệp thương mại (GS. TS. Đinh Văn Sơn, 1999) và Giáo trình Tài chính doanh nghiệp (Trần Thị Hòa, Nguyễn Trí Vũ, 2015). Tài chính doanh nghiệp được định vị là hệ thống các quan hệ kinh tế dưới hình thái giá trị phát sinh trong quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh và nghĩa vụ đối với Nhà nước.
  • Lý luận về phân tích báo cáo tài chính: Tiếp cận theo các định nghĩa từ Giáo trình Phân tích tài chính doanh nghiệp (TS. Nguyễn Thế Chi, PGS. TS. Nguyễn Trọng Cơ, 2015), Giáo trình Phân tích báo cáo tài chính (TS. Nguyễn Ngọc Quang, 2011; TS. Nguyễn Năng Phúc, 2008), và tài liệu Phân tích, dự báo và định giá báo cáo tài chính (Phạm Thị Thủy, 2013).
  • Hệ thống văn bản, công cụ phân tích: Khóa luận sử dụng hệ thống báo cáo tài chính chuẩn mực theo chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp so sánh: Là phương pháp nòng cốt, thực hiện so sánh số tuyệt đối và số tương đối (tương đối động thái định gốc, tương đối liên hoàn và số tương đối điều chỉnh) giữa các kỳ (2016 so với 2017, 2017 so với 2018) nhằm xác định xu hướng và tốc độ biến động của từng khoản mục tài sản, nguồn vốn.
  • Phương pháp phân tích tỷ lệ tài chính: Thiết lập hệ thống tỷ số tài chính đặc trưng phân loại thành bốn nhóm:
    1. Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán tổng quát ($H_1 = \text{Tổng tài sản} / \text{Tổng nợ phải trả}$), hệ số thanh toán hiện hành, hệ số thanh toán nhanh, hệ số thanh toán tức thời ($H_4$), hệ số thanh toán lãi vay ($H_5$).
    2. Nhóm chỉ tiêu phản ánh khả năng hoạt động: Vòng quay tiền, vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền bình quân, vòng quay các khoản phải thu, vòng quay tổng vốn, vòng quay tài sản ngắn hạn, hiệu suất sử dụng tài sản cố định và tài sản lưu động.
    3. Nhóm chỉ tiêu cơ cấu tài chính: Hệ số nợ ($H_v$), hệ số vốn chủ ($H_c$), tỷ suất đầu tư vào tài sản ngắn hạn/dài hạn, tỷ suất tự tài trợ tài sản cố định.
    4. Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời: Doanh lợi tiêu thụ (ROS), suất sinh lời của tài sản (ROA), suất sinh lời của vốn chủ sở hữu (ROE), hệ số lãi gộp, doanh lợi tổng vốn.
  • Mô hình phân tích DuPont: Phân rã chỉ số ROE thành tích số của ba nhân tố: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), vòng quay tổng tài sản, và hệ số đòn bẩy tài chính (Hệ số tài sản trên vốn chủ sở hữu), từ đó xác định tác động phối hợp giữa chính sách cấu trúc vốn, quản trị chi phí và năng lực khai thác tài sản.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập trực tiếp từ phòng Kế toán và phòng Tổ chức nhân sự của Công ty TNHH giao nhận và vận tải Hải Phòng qua các năm 2016, 2017, 2018.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp

Chương đầu tiên của khóa luận tập trung hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý thuyết nền tảng:

  • Phân tích bản chất các luồng tiền gắn liền với các quan hệ tài chính cơ bản: quan hệ giữa doanh nghiệp với Nhà nước (thuế, lệ phí), quan hệ với các chủ thể kinh tế khác (thanh toán hợp đồng thương mại, vay mượn, đầu tư), và quan hệ nội bộ (tiền lương, khen thưởng, phân phối lợi nhuận sau thuế).
  • Phân tích nhu cầu thông tin tài chính theo giác độ của 5 nhóm chủ thể: Nhà quản lý (tìm kiếm lợi nhuận, duy trì khả năng trả nợ, giải quyết bài toán cơ cấu vốn và quản lý vốn lưu động hàng ngày); Nhà đầu tư và cổ đông (tập trung vào mức sinh lời, thời gian hoàn vốn, chính sách cổ tức và đòn bẩy tài chính); Chủ nợ và ngân hàng (chú trọng an toàn tín dụng, tài sản có tính thanh khoản cao và quy mô vốn chủ); Người lao động (thu nhập, tính ổn định việc làm); Cơ quan quản lý Nhà nước (kiểm tra tính hợp pháp, thực hiện nghĩa vụ ngân sách).
  • Trình bày chi tiết công thức, bản chất kinh tế và điều kiện áp dụng của mô hình phân tích chỉ số tài chính, phương pháp so sánh và mô hình kiểm soát tài chính DuPont (bắt nguồn từ F. Donaldson Brown phát minh tại hãng hóa chất Dupont và áp dụng thành công tại tập đoàn General Motors).

Chương 2: Phân tích thực trạng tài chính tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn giao nhận và vận tải Hải Phòng

Chương này đi sâu vào khảo sát thực tế tại đơn vị nghiên cứu:

  • Tổng quan đơn vị: Công ty TNHH giao nhận và vận tải Hải Phòng (HAI PHONG TRANS) thành lập và hoạt động với vốn điều lệ ghi nhận trên hồ sơ là 1.000 VNĐ, mã số thuế 0201633556. Bộ máy quản trị được tổ chức theo mô hình trực tuyến chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và ba phòng ban chuyên môn: Phòng Xuất nhập khẩu (gồm Bộ phận Giao nhận và Bộ phận Chứng từ), Phòng Kinh doanh, và Phòng Kế toán. Hoạt động kinh doanh chính bao gồm dịch vụ vận tải nội địa, đại lý vận tải quốc tế đường biển và đường hàng không; dịch vụ thương mại xuất nhập khẩu; dịch vụ giao nhận, gom hàng, ủy thác và làm thủ tục hải quan.
  • Phân tích cơ cấu tài sản giai đoạn 2016–2018:
    • Quy mô tổng tài sản ghi nhận sự tăng trưởng liên tục: Năm 2016 so với 2017 tăng 1.440 đồng (tương ứng tăng 10,27%); năm 2017 so với 2018 tiếp tục tăng 2.786 đồng (tương ứng tăng 14,96%).
    • Tỷ trọng tài sản ngắn hạn (TSNH) tăng dần qua các năm: Năm 2016 chiếm 19,84% (giá trị 3.449 đồng), năm 2017 tăng lên 21,27% (giá trị 3.921 đồng, tốc độ tăng 18,19%), đến năm 2018 đạt 24,27% (giá trị 5.396 đồng, tốc độ tăng 31,22%). Sự gia tăng này chủ yếu do mở rộng quy mô tiền mặt, các khoản tương đương tiền và danh mục đầu tư tài chính ngắn hạn.
    • Tỷ trọng tài sản dài hạn (TSDH) có xu hướng giảm tương đối: Chiếm 80,16% năm 2016 (13.753 đồng), giảm xuống 78,73% năm 2017 (14.721 đồng, tăng tuyệt đối 1.968 đồng tương ứng 8,3%), và còn 75,73% năm 2018 (16.032 đồng, tăng tuyệt đối 1.311 đồng tương ứng 10,57%). Trong TSDH, tài sản cố định chiếm tỷ trọng áp đảo và tăng liên tục (năm 2016 chiếm 85,74% TSDH, năm 2017 đạt 88,76%, năm 2018 chiếm 91,97% TSDH) do công ty chủ động đầu tư mua sắm bổ sung máy móc, trang thiết bị phục vụ giao nhận.
    • Các khoản phải thu ngắn hạn có sự biến động phức tạp: Năm 2016 là 1.587 đồng (chiếm 47,17% TSNH), năm 2017 giảm mạnh 339.233 đồng xuống còn 1.354 đồng (chiếm 31,32% TSNH), sang năm 2018 ghi nhận mức 1.974 đồng (chiếm 21,74% TSNH). Tác giả chỉ ra công ty vẫn bị khách hàng chiếm dụng vốn đáng kể.
Chỉ tiêu tài sản Năm 2016 (%) Năm 2017 (%) Năm 2018 (%) Chênh lệch 2016-2017 (%) Chênh lệch 2017-2018 (%)
Tài sản ngắn hạn 19,84 21,27 24,27 +1,43 +3,00
Tài sản dài hạn 80,16 78,73 75,73 -1,43 -3,01
Tổng tài sản 100,00 100,00 100,00 - -
  • Phân tích cơ cấu nguồn vốn giai đoạn 2016–2018:
    • Vốn chủ sở hữu (VCSH) có xu hướng sụt giảm nhẹ qua các năm: Năm 2016 đạt 9.304.595.334 đồng, năm 2017 giảm xuống 9.188.373.952 đồng, và năm 2018 còn 9.042.678.925 đồng.
    • Nợ phải trả gia tăng nhanh chóng về cả giá trị lẫn tỷ trọng: Năm 2016 là 7.521.516.868 đồng, năm 2017 tăng lên 9.365.030.690 đồng, và năm 2018 tăng vọt lên mức 12.286.758.503 đồng.
    • Nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ yếu trong tổng nợ phải trả (chiếm lần lượt 66% năm 2017 và 7,65% cơ cấu tổng thể theo cách phản ánh số liệu của khóa luận), bao gồm vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn, phải trả người bán và thuế nộp Nhà nước. Nợ dài hạn năm 2016 đạt 2.021 đồng (chiếm 33,38% nợ phải trả), năm 2017 đạt 3.436 đồng (chiếm 36,35% nợ phải trả). Sự gia tăng nợ ngắn hạn đã hỗ trợ vốn lưu động nhanh nhưng đồng thời tạo ra rủi ro áp lực thanh toán khi đến hạn.
Thành phần nguồn vốn Năm 2016 (Đồng) Năm 2017 (Đồng) Năm 2018 (Đồng)
Vốn chủ sở hữu 9.304.595.334 9.188.373.952 9.042.678.925
Nợ phải trả 7.521.516.868 9.365.030.690 12.286.758.503

Chương 3: Một số biện pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính tại Công ty TNHH giao nhận và vận tải Hải Phòng

Dựa trên kết quả phân tích định lượng, tác giả khái quát các tồn tại then chốt và đề xuất phương hướng xử lý:

  • Nhược điểm chính: Khả năng thanh toán nhanh và thanh toán tức thời còn nhiều điểm yếu; công ty phụ thuộc nhiều vào nợ vay ngắn hạn, trong khi các khoản phải thu vẫn còn cao dẫn tới tình trạng bị chiếm dụng vốn; vốn chủ sở hữu có xu hướng bào mòn nhẹ.
  • Ba định hướng trọng tâm: Thiết lập chính sách đàm phán kéo dài thời hạn nợ ngắn hạn; tăng cường năng lực và quy mô tài chính tự có; bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp trong quá trình cung cấp dịch vụ giao nhận vận tải.
  • Các giải pháp thực thi cụ thể:
    1. Giải pháp 01 - Cải thiện tình trạng thanh toán nhanh và khả năng thanh toán hiện thời: Rà soát các điều khoản thanh toán đối với nhà cung ứng và đối tác vận tải; tái cơ cấu kỳ hạn các khoản nợ vay; chủ động trích lập quỹ dự phòng và đẩy nhanh tiến độ thu hồi các khoản nợ phải thu của khách hàng để bổ sung lượng tiền mặt khả dụng.
    2. Giải pháp 02 - Nâng cao lợi nhuận: Tận dụng năng lực trang thiết bị mới đầu tư để mở rộng thị phần dịch vụ giao nhận quốc tế và đại lý hải quan; kiểm soát chặt chẽ các khoản chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí bán hàng; tối ưu hóa quy trình thủ tục giấy tờ để rút ngắn thời gian làm hàng tại cảng.
    3. Một số giải pháp bổ trợ khác: Tăng cường kỷ luật kế toán, quản trị dòng tiền chặt chẽ và bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ phòng kế toán, phòng kinh doanh và bộ phận chứng từ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực tình trạng tài chính của một doanh nghiệp giao nhận vận tải tư nhân trên địa bàn thành phố Hải Phòng trong giai đoạn 3 năm (2016–2018), cung cấp các số liệu thực tế cụ thể:

  • Xác định quy mô tổng tài sản của công ty tăng trưởng qua từng năm (tăng 10,27% trong năm 2017 và 14,96% trong năm 2018).
  • Làm rõ sự chuyển dịch cơ cấu tài sản: Tài sản ngắn hạn tăng từ 19,84% (2016) lên 21,27% (2017) và đạt 24,27% (2018); trong khi tài sản dài hạn giảm từ 80,16% xuống 75,73% dù giá trị tuyệt đối vẫn tăng nhờ đầu tư TSCĐ (TSCĐ tăng từ 85,74% lên 91,97% trong tổng TSDH).
  • Chỉ ra sự mất cân đối trong cơ cấu tài trợ: Nợ phải trả gia tăng đột biến từ 7,52 tỷ đồng năm 2016 lên 9,36 tỷ đồng năm 2017 và 12,28 tỷ đồng năm 2018; ngược lại vốn chủ sở hữu suy giảm từ 9,30 tỷ đồng xuống 9,04 tỷ đồng, dẫn đến hệ số nợ gia tăng nhanh, làm giảm hệ số tự chủ tài chính của công ty.
  • Đóng góp thực tiễn của đề tài thể hiện ở việc nhận diện chính xác nguyên nhân dẫn đến tình trạng căng thẳng thanh toán ngắn hạn (do sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ và các khoản phải thu bị đối tác chiếm dụng), từ đó đề xuất hai nhóm giải pháp bám sát đặc thù ngành dịch vụ giao nhận kho vận Hải Phòng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số giới hạn nhất định bắt nguồn từ phạm vi thu thập dữ liệu và điều kiện nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu mới dừng lại ở chuỗi số liệu 3 năm (2016–2018) tại một doanh nghiệp tư nhân có quy mô vốn cụ thể, do đó tính đại diện cho toàn bộ phân khúc logistics và vận tải đường biển chưa thực sự bao quát.
  • Các chỉ tiêu về lưu chuyển tiền tệ và báo cáo kết quả kinh doanh chi tiết chưa được khai thác sâu ở mức tối đa do tính bảo mật số liệu của doanh nghiệp; các giải pháp dừng ở mức định hướng và dự kiến kết quả sơ bộ mà chưa mô hình hóa định lượng hiệu quả tài chính sau can thiệp.
  • Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng chuỗi số liệu tài chính sang các năm tiếp theo; đi sâu phân tích tác động của rủi ro biến động giá cước vận tải biển đến khả năng sinh lời; ứng dụng phương pháp hồi quy hoặc phân tích đa biến để đo lường mức độ ảnh hưởng của chính sách tín dụng thương mại đến vòng quay vốn lưu động của doanh nghiệp vận tải.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành: Sinh viên ngành Quản trị doanh nghiệp, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng và Kế toán doanh nghiệp có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc của một khóa luận phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp thương mại - dịch vụ theo chuẩn đào tạo tín chỉ.
  • Người nghiên cứu đề tài tương tự: Phần hệ thống hóa cơ sở lý luận (Chương 1) với hệ thống công thức các tỷ số thanh toán, hoạt động, cơ cấu vốn, sinh lời và mô hình phân tích DuPont là tài liệu tham khảo chi tiết, có trích dẫn nguồn chuẩn xác từ các giáo trình đại học.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ: Các nhà quản trị có thể tham khảo bài học thực tế về việc kiểm soát nợ phải trả ngắn hạn và quản lý công nợ khách hàng trong doanh nghiệp giao nhận vận tải tại địa bàn Hải Phòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên dữ liệu tài chính của doanh nghiệp nào và trong khoảng thời gian bao lâu?
Khóa luận nghiên cứu thực trạng tài chính tại Công ty TNHH giao nhận và vận tải Hải Phòng (trụ sở tại 8/4/382 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, TP. Hải Phòng), sử dụng dữ liệu báo cáo tài chính trong 3 năm liên tiếp: 2016, 2017 và 2018.

2. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của công ty gồm những bộ phận nào?
Công ty tổ chức theo mô hình trực tuyến chức năng gồm: Giám đốc, Phó Giám đốc và ba phòng ban trực thuộc: Phòng Xuất nhập khẩu (gồm Bộ phận Giao nhận và Bộ phận Chứng từ), Phòng Kinh doanh và Phòng Kế toán.

3. Sự biến động của Vốn chủ sở hữu và Nợ phải trả của công ty diễn ra như thế nào trong giai đoạn 2016–2018?
Trong giai đoạn này, Vốn chủ sở hữu có xu hướng giảm nhẹ từ 9.304.595.334 đồng (2016) xuống 9.188.373.952 đồng (2017) và còn 9.042.678.925 đồng (2018). Ngược lại, Nợ phải trả tăng mạnh từ 7.521.516.868 đồng (2016) lên 9.365.030.690 đồng (2017) và đạt 12.286.758.503 đồng (2018).

4. Mô hình DuPont được tác giả diễn giải để phân tích chỉ số nào và chịu ảnh hưởng bởi những nhân tố nào?
Mô hình DuPont được sử dụng để phân tích Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Khóa luận phân tích ROE chịu ảnh hưởng bởi 4 nhân tố: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), vòng quay tài sản ngắn hạn, hệ số đầu tư ngắn hạn và đòn bẩy tài chính (hệ số tài sản trên vốn chủ sở hữu).

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào trong Chương 3 để cải thiện tình hình tài chính?
Tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp chính: Giải pháp 01 tập trung vào cải thiện tình trạng thanh toán nhanh và thanh toán hiện thời (quản trị nợ ngắn hạn, thu hồi công nợ tồn đọng); Giải pháp 02 tập trung vào nâng cao lợi nhuận (mở rộng thị trường giao nhận, tối ưu chi phí hoạt động); cùng một số giải pháp bổ trợ về công tác kế toán và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Xuân Thảo đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu về tình hình tài chính tại Công ty TNHH giao nhận và vận tải Hải Phòng giai đoạn 2016–2018 thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận phân tích tài chính doanh nghiệp và số liệu kế toán thực tế. Nghiên cứu đã chỉ rõ sự tăng trưởng về quy mô tài sản gắn liền với việc đầu tư bổ sung tài sản cố định, đồng thời cảnh báo rủi ro thanh khoản xuất phát từ sự gia tăng quá nhanh của các khoản nợ ngắn hạn và tình trạng ứ đọng vốn tại các khoản phải thu. Các giải pháp do tác giả đề xuất bám sát thực trạng hoạt động của đơn vị, có giá trị ứng dụng thiết thực đối với công tác điều hành tài chính của công ty trong các năm tiếp theo.