Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 52340201) của tác giả Nguyễn Lê Nguyệt Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Thị Thanh Hằng tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2023), tập trung giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn từ tiền gửi tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội – Chi nhánh Sài Gòn (MB – Sài Gòn).
Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ giai đoạn nền kinh tế chịu tác động nặng nề của đại dịch Covid-19, khiến cả cá nhân lẫn doanh nghiệp đều đối mặt với nhiều thách thức về thanh khoản và nhu cầu vốn cho hoạt động phục hồi kinh doanh. Trong điều kiện thị trường chứng khoán Việt Nam chưa phát triển đồng bộ để đáp ứng toàn diện nhu cầu vốn trung và dài hạn của nền kinh tế, hệ thống ngân hàng thương mại tiếp tục giữ vai trò huyết mạch khi cung ứng hơn 70% lượng vốn lưu thông trên thị trường (theo dữ liệu từ Cổng Thông tin Điện tử Bộ Tài chính được trích dẫn trong văn bản). Do đó, nghiệp vụ huy động vốn, đặc biệt là nguồn tiền gửi từ dân cư và tổ chức kinh tế, giữ vị trí quyết định đến năng lực thanh khoản, quy mô tín dụng và sự an toàn trong hoạt động của từng ngân hàng thương mại.
Tại MB – Sài Gòn, sau hơn 10 năm hoạt động, công tác huy động vốn từ tiền gửi luôn là nhiệm vụ then chốt. Tuy nhiên, giai đoạn 2019–2021 đã bộc lộ một số tồn tại: tốc độ tăng trưởng chưa thực sự ổn định và có sự chênh lệch giữa các nhóm khách hàng, cơ cấu kỳ hạn chưa thật sự cân đối với danh mục tài sản sinh lời, chi phí huy động vốn còn áp lực và mức độ khai thác nguồn tiền nhàn rỗi trong nền kinh tế chưa đạt mức tối ưu.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động huy động vốn từ tiền gửi tại MB – Sài Gòn giai đoạn 2019–2021, từ đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn từ tiền gửi của khách hàng tại chi nhánh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tìm hiểu và hệ thống hóa các chỉ tiêu đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động huy động vốn từ tiền gửi tại ngân hàng thương mại.
- Đánh giá thực trạng, chỉ ra những kết quả đạt được, các hạn chế còn tồn tại và phân tích nguyên nhân của những hạn chế trong hoạt động huy động vốn từ tiền gửi tại MB – Sài Gòn.
- Đưa ra hệ thống giải pháp và kiến nghị thích hợp nhằm giải quyết các tồn tại, từng bước hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn tại đơn vị nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Hoạt động huy động vốn từ tiền gửi của khách hàng tại ngân hàng thương mại được đánh giá qua những tiêu chí định lượng và định tính nào?
- Thực trạng, những thành tựu đạt được cũng như những hạn chế và nguyên nhân của nó trong hoạt động huy động vốn từ tiền gửi tại MB – Sài Gòn giai đoạn 2019–2021 diễn ra như thế nào?
- Trong thời gian tới, MB – Sài Gòn cần thực hiện những giải pháp cụ thể nào để mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn từ tiền gửi?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huy động vốn từ tiền gửi của khách hàng (bao gồm khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp) tại MB – Sài Gòn, xét trên các phương diện sản phẩm, quy trình và kết quả thực tế.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Sài Gòn (TMS Building, số 172 Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu báo cáo hoạt động giai đoạn 03 năm, từ năm 2019 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước và các học thuyết ngân hàng thương mại kinh điển:
- Khung pháp lý: Luật Các Tổ chức Tín dụng năm 2010 (Khoản 12, Khoản 13 Điều 4 quy định về hoạt động ngân hàng và nhận tiền gửi; quy định về vốn tự có và trích lập quỹ dự phòng 5% từ lợi nhuận ròng); Nghị định số 59/2009/NĐ-CP của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của ngân hàng thương mại.
- Lý thuyết ngân hàng: Tác giả dẫn chiếu khái niệm của Peter Rose (2004) khẳng định tiền gửi là nền tảng cho sự thịnh vượng, là khoản mục then chốt trên bảng cân đối kế toán phân biệt ngân hàng với các doanh nghiệp thông thường. Các chức năng của NHTM gồm trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và tạo tiền.
- Phân loại nguồn vốn: Vốn tự có, vốn huy động, vốn đi vay (từ Ngân hàng Nhà nước thông qua chiết khấu/tái chiết khấu hoặc từ các TCTD khác) và vốn khác (vốn trong thanh toán, phát hành chứng từ có giá như kỳ phiếu, trái phiếu).
- Phân loại tiền gửi: Theo mục đích (thanh toán, tiết kiệm); theo kỳ hạn (không kỳ hạn, có kỳ hạn); theo đối tượng (cá nhân, tổ chức kinh tế); theo loại tiền tệ (VND, ngoại tệ, vàng).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả huy động vốn:
- Chỉ tiêu định lượng: Quy mô nguồn vốn huy động; Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động qua các năm; Cơ cấu nguồn vốn huy động (tỷ trọng tiền gửi cá nhân, doanh nghiệp, có kỳ hạn, không kỳ hạn); Chi phí huy động vốn (chi phí trả lãi và chi phí phi lãi như khuyến mại, tiếp thị, quản lý).
- Chỉ tiêu định tính: Sự cân đối và phù hợp giữa quy mô, kỳ hạn của nguồn vốn huy động với hoạt động sử dụng vốn (cho vay, đầu tư); tính ổn định của dòng tiền gửi; khả năng kiểm soát rủi ro thanh khoản.
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả. Quy trình xử lý dữ liệu gồm:
- Thu thập và hệ thống hóa lý luận chuyên ngành tài chính ngân hàng.
- Xử lý số liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và thống kê nội bộ của MB – Sài Gòn giai đoạn 2019–2021.
- Tổng hợp dữ liệu thành bảng biểu và biểu đồ, so sánh tốc độ tăng trưởng liên năm, phân tích cơ cấu tỷ trọng để làm rõ thực trạng hoạt động huy động vốn và mối liên hệ với hoạt động tín dụng tại đơn vị.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động huy động vốn từ tiền gửi của Ngân hàng Thương mại
Chương này tổng quan về ngân hàng thương mại, bản chất nguồn vốn và các nghiệp vụ cơ bản:
- Làm rõ ba chức năng cốt lõi (trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo tiền) và ba nhóm nghiệp vụ chính (nghiệp vụ huy động vốn - tài sản nợ; nghiệp vụ sử dụng vốn - tài sản có; nghiệp vụ trung gian).
- Phân tích cơ cấu nguồn vốn NHTM và vai trò quyết định của vốn huy động đối với khả năng sinh lời và thanh khoản.
- Trình bày chi tiết đặc điểm các hình thức tiền gửi: tiền gửi không kỳ hạn (lãi suất thấp, biến động lớn, phục vụ thanh toán), tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm (tính ổn định cao, lãi suất thỏa thuận theo kỳ hạn).
- Nhận diện các yếu tố tác động đến hoạt động huy động vốn từ tiền gửi, bao gồm nhóm nhân tố khách quan (môi trường pháp lý, chu kỳ kinh tế, đối thủ cạnh tranh trên thị trường tài chính, tâm lý chuộng tiền mặt và thói quen tích lũy của dân cư) và nhóm nhân tố chủ quan (chiến lược kinh doanh, chính sách lãi suất, sự đa dạng của sản phẩm tiền gửi, trình độ công nghệ ngân hàng và chất lượng đội ngũ cán bộ nhân viên).
Chương 2: Thực trạng hiệu quả hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội – Chi nhánh Sài Gòn
Chương 2 giới thiệu tổng quan về MB – Sài Gòn (thành lập theo Giấy phép kinh doanh số 0100283873 – 022 ngày 03/05/2007, chính thức hoạt động từ ngày 03/11/2009; Giám đốc: Lê Hòa Thuận; cơ cấu gồm 06 phòng nghiệp vụ: Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng KHDN vừa và nhỏ, Phòng KHCN, Phòng KHDN lớn, Phòng Hỗ trợ, Phòng Hành chính nhân sự).
Chương tập trung phân tích thực trạng các chỉ số kinh doanh và huy động vốn giai đoạn 2019–2021:
- Thực trạng hoạt động huy động vốn:
Quy mô nguồn vốn huy động tại MB – Sài Gòn duy trì mức tăng trưởng đều qua các năm. Nhóm khách hàng doanh nghiệp (KHDN) chiếm tỷ trọng chủ đạo trong tổng nguồn vốn, tuy nhiên nhóm khách hàng cá nhân (KHCN) lại có tốc độ tăng trưởng cao hơn rõ rệt.
Bảng tổng hợp kết quả huy động vốn tại MB – Sài Gòn (2019–2021):
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 (Tỷ đồng) |
Năm 2020 (Tỷ đồng) |
Tăng trưởng 2020/2019 (%) |
Năm 2021 (Tỷ đồng) |
Tăng trưởng 2021/2020 (%) |
| Tiền gửi KHCN |
610,00 |
861,00 |
+41,15% |
1.224,00 |
+42,16% |
| Tiền gửi KHDN |
2.420,00 |
3.107,00 |
+28,39% |
3.981,00 |
+28,13% |
| Tổng nguồn vốn huy động |
3.030,00 |
3.968,00 |
+30,96% |
5.205,00 |
+31,17% |
Năm 2020, tổng vốn huy động đạt 3.968 tỷ đồng (tăng 30,96% so với 2019), trong đó tốc độ tăng của KHCN vượt KHDN hơn 12%. Năm 2021, tổng vốn huy động vượt mốc 5.205 tỷ đồng (tăng 31,17% so với 2020), trong đó KHCN tiếp tục tăng trưởng cao hơn KHDN trên 14%, đạt mức 1.224 tỷ đồng.
- Mối liên hệ giữa huy động vốn và hoạt động cấp tín dụng:
Song song với huy động vốn, hoạt động cho vay được đẩy mạnh nhằm giải tỏa ứ đọng vốn và tối ưu hóa lợi nhuận.
Bảng tổng hợp doanh số cho vay và dư nợ tín dụng tại MB – Sài Gòn (2019–2021):
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 (Tỷ đồng) |
Năm 2020 (Tỷ đồng) |
Tăng trưởng 2020/2019 (%) |
Năm 2021 (Tỷ đồng) |
Tăng trưởng 2021/2020 (%) |
| Doanh số cho vay SXKD |
513,68 |
610,23 |
+18,79% |
783,28 |
+28,36% |
| Doanh số cho vay tiêu dùng |
92,51 |
103,66 |
+12,05% |
129,47 |
+24,89% |
| Tổng doanh số cho vay |
606,19 |
713,89 |
+17,77% |
912,75 |
+27,86% |
| Dư nợ cho vay SXKD |
471,10 |
553,50 |
+17,49% |
691,70 |
+24,97% |
| Dư nợ cho vay tiêu dùng |
59,60 |
67,70 |
+13,59% |
89,73 |
+32,54% |
| Tổng dư nợ cho vay |
530,70 |
621,20 |
+17,05% |
781,43 |
+25,79% |
Trong cơ cấu tín dụng, mảng cho vay sản xuất kinh doanh chiếm tỷ trọng áp đảo (gần 90% tổng dư nợ), phản ánh định hướng của chi nhánh trong việc tập trung vốn vào khu vực sản xuất kinh doanh bên cạnh việc mở rộng tín dụng tiêu dùng.
- Đánh giá thành tựu và hạn chế:
- Thành tựu: Duy trì đà tăng trưởng quy mô vốn liên tục trên 30%/năm; thị phần huy động mở rộng; cơ cấu khách hàng cá nhân có sự bứt phá tích cực; sử dụng hiệu quả nguồn vốn huy động thông qua tăng trưởng doanh số tín dụng.
- Hạn chế: Sự phát triển chưa thực sự đồng đều giữa các nguồn tiền gửi; chi phí huy động vốn và chi phí phi lãi còn biến động; tính ổn định của một số khoản tiền gửi ngắn hạn chưa cao; áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại trên cùng địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn từ tiền gửi tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội – Chi nhánh Sài Gòn
Dựa trên định hướng chiến lược chung của MB giai đoạn 2022–2026 và kế hoạch kinh doanh của MB – Sài Gòn, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp:
- Xây dựng chiến lược huy động vốn phù hợp: Cân đối giữa nhu cầu sử dụng vốn và nguồn huy động, phân tích kỹ các yếu tố môi trường kinh doanh và năng lực tài chính của chi nhánh.
- Đa dạng hóa sản phẩm và hình thức huy động vốn: Thiết kế các gói tiền gửi linh hoạt theo kỳ hạn, tích hợp tiện ích quản lý dòng tiền dành riêng cho nhóm KHDN vừa và nhỏ; mở rộng các gói tiết kiệm tích lũy cho KHCN.
- Xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt: Áp dụng cơ chế biểu lãi suất bậc thang cạnh tranh, phù hợp với từng phân khúc khách hàng và biến động lãi suất thị trường theo điều hành của NHNN.
- Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ nhân viên: Đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu, tác phong giao dịch chuyên nghiệp, nâng cao đạo đức nghề nghiệp và tinh thần phục vụ khách hàng.
- Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và nâng cao chất lượng dịch vụ: Tăng cường tiện ích ngân hàng số (App MBBank), tự động hóa các giao dịch tiền gửi, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục tại quầy.
- Các giải pháp bổ trợ khác: Đẩy mạnh hoạt động marketing, chăm sóc khách hàng thân thiết và tối ưu hóa chi phí phi lãi trong công tác huy động vốn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các kết quả định lượng cụ thể về hoạt động của MB – Sài Gòn trong giai đoạn 2019–2021:
- Quy mô vốn huy động tăng trưởng từ 3.030 tỷ đồng (2019) lên 3.968 tỷ đồng (2020, tăng 30,96%) và đạt 5.205 tỷ đồng (2021, tăng 31,17%).
- Sự chuyển dịch tỷ trọng nguồn vốn: Tiền gửi KHCN tăng từ 610 tỷ đồng (2019) lên 1.224 tỷ đồng (2021), duy trì tốc độ tăng trưởng liên năm trên 41–42%, vượt tốc độ tăng trưởng của mảng KHDN từ 12% đến 14%.
- Hoạt động sử dụng vốn qua kênh tín dụng được đẩy mạnh tương ứng: Doanh số cho vay tăng từ 606,19 tỷ đồng (2019) lên 912,75 tỷ đồng (2021); dư nợ cho vay tăng từ 530,7 tỷ đồng (2019) lên 781,43 tỷ đồng (2021), trong đó dư nợ cho vay sản xuất kinh doanh chiếm chủ lực với 691,7 tỷ đồng vào năm 2021.
Đóng góp của khóa luận theo tác giả tự nêu:
- Về mặt lý luận: Tổng hợp, hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về ngân hàng thương mại, các hình thức tiền gửi và bộ chỉ tiêu định tính, định lượng đánh giá hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng thương mại.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực tế chi tiết về hoạt động huy động vốn tại MB – Sài Gòn giai đoạn 2019–2021; làm rõ mối tương quan giữa huy động tiền gửi và giải ngân tín dụng; đề xuất nhóm giải pháp gắn liền với định hướng phát triển của MB giai đoạn 2022–2026.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi và thời gian nghiên cứu: Đề tài chỉ khai thác dữ liệu trong khoảng thời gian 03 năm (2019–2021) tại một chi nhánh đơn vị cụ thể (MB – Sài Gòn). Đây là giai đoạn kinh tế chịu biến động bất thường bởi dịch bệnh Covid-19, do đó một số biến động dòng tiền mang tính thời điểm.
- Hạn chế về phương pháp: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp định tính và thống kê mô tả từ dữ liệu thứ cấp báo cáo nội bộ; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hồi quy định lượng để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố vĩ mô (lãi suất thực, lạm phát, tăng trưởng GDP) đến lượng tiền gửi.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo trong giai đoạn chiến lược 2022–2026; mở rộng khảo sát so sánh đối chiếu giữa các chi nhánh MB trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh; áp dụng phương pháp định lượng khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng đối với các sản phẩm tiền gửi ngân hàng số.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Làm tài liệu tham khảo về cấu trúc bài khóa luận tốt nghiệp phân tích nghiệp vụ ngân hàng thương mại, phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá và kỹ thuật xử lý dữ liệu báo cáo kinh doanh ngân hàng.
- Cán bộ quản lý và nhân viên ngân hàng thương mại: Tham khảo dữ liệu thực tế về cơ cấu nguồn vốn, tỷ trọng tiền gửi cá nhân - doanh nghiệp và định hướng giải pháp đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi trong bối cảnh cạnh tranh thị phần.
- Người làm nghiên cứu về MBBank: Cung cấp nguồn tư liệu thứ cấp cụ thể về tình hình tăng trưởng nguồn vốn và tín dụng của MB – Chi nhánh Sài Gòn trong giai đoạn 2019–2021.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu huy động vốn từ tiền gửi tại MB – Sài Gòn giai đoạn 2019–2021 có đặc điểm gì nổi bật?
Nguồn vốn huy động từ KHDN chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn (chiếm 2.420 tỷ đồng năm 2019 và 3.981 tỷ đồng năm 2021). Tuy nhiên, nguồn tiền gửi từ KHCN lại có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn đáng kể, tăng từ 610 tỷ đồng (2019) lên 1.224 tỷ đồng (2021), với mức tăng trưởng hàng năm đạt trên 41–42% (cao hơn tốc độ tăng trưởng của KHDN từ 12% đến 14%).
2. Tổng quy mô vốn huy động và dư nợ tín dụng của MB – Sài Gòn đạt bao nhiêu vào năm 2021?
Năm 2021, tổng nguồn vốn huy động của chi nhánh đạt 5.205 tỷ đồng (tăng 31,17% so với năm 2020). Cùng năm đó, tổng dư nợ cho vay đạt 781,43 tỷ đồng (tăng 25,79% so với năm 2020), trong đó dư nợ cho vay sản xuất kinh doanh đạt 691,7 tỷ đồng và dư nợ cho vay tiêu dùng đạt 89,73 tỷ đồng.
3. Hoạt động cho vay của chi nhánh tập trung chủ yếu vào phân khúc nào?
Cả doanh số cho vay lẫn dư nợ tín dụng của MB – Sài Gòn đều tập trung chủ yếu vào đối tượng sản xuất kinh doanh, chiếm gần 90% tổng dư nợ của chi nhánh (năm 2021 đạt 691,7 tỷ đồng trên tổng số 781,43 tỷ đồng dư nợ).
4. Khóa luận sử dụng các căn cứ pháp lý nào để làm nền tảng lý luận?
Khóa luận căn cứ vào Luật Các Tổ chức Tín dụng năm 2010 (đặc biệt là Khoản 12, 13 Điều 4 quy định về nghiệp vụ nhận tiền gửi và cấp tín dụng, quy định trích lập quỹ dự phòng 5% từ lợi nhuận ròng) và Nghị định số 59/2009/NĐ-CP của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của ngân hàng thương mại.
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào tại Chương 3?
Tác giả đề xuất 06 nhóm giải pháp chính: xây dựng chiến lược huy động vốn phù hợp; đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi mở rộng thị phần; xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt; nâng cao chất lượng cán bộ nhân viên; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và ngân hàng số; cùng các giải pháp marketing, chăm sóc khách hàng và quản trị chi phí.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lê Nguyệt Minh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về nghiệp vụ huy động vốn từ tiền gửi trong hệ thống ngân hàng thương mại. Thông qua dữ liệu thực tế tại MB – Sài Gòn giai đoạn 2019–2021, công trình đã phản ánh chính xác bức tranh tăng trưởng nguồn vốn, sự bứt phá của phân khúc khách hàng cá nhân và mối liên hệ mật thiết với hoạt động cấp tín dụng của chi nhánh. Các giải pháp đề xuất tại khóa luận mang tính ứng dụng thực tiễn, bám sát định hướng phát triển của Ngân hàng TMCP Quân Đội giai đoạn 2022–2026.