Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền trung việt nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền Trung Việt Nam, góp phần bảo vệ môi trường.

Chuyên ngành

Kinh tế Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

232
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Mục tiêu tổng quát

1.3. Mục tiêu cụ thể

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Những đóng góp mới của luận án

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

1.6.1. Ý nghĩa khoa học

1.6.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ LIÊN KẾT TRONG PHÁT TRIỂN RỪNG GỖ NGUYÊN LIỆU

2.1. Cơ sở lý luận về liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu

2.2. Khái niệm và phân loại liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu

2.3. Đặc điểm sản xuất, kinh doanh rừng gỗ nguyên liệu

2.4. Vai trò và nguyên tắc của liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu

2.5. Nội dung nghiên cứu liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu

2.6. Yếu tố ảnh hưởng đến liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu

2.7. Cơ sở thực tiễn về liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu

2.7.1. Kinh nghiệm về liên kết trong phát triển nông - lâm nghiệp trên thế giới

2.7.2. Kinh nghiệm về liên kết trong phát triển nông - lâm nghiệp ở Việt Nam

2.7.3. Bài học kinh nghiệm được rút ra cho phát triển rừng gỗ nguyên liệu của Việt Nam

2.8. Tổng quan một số công trình nghiên cứu có liên quan

2.8.1. Một số kết quả nghiên cứu về liên kết trong sản xuất, kinh doanh nông – lâm nghiệp

2.8.2. Khoảng trống nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Tiếp cận nghiên cứu

3.2.2. Khung phân tích

3.2.3. Chọn điểm nghiên cứu

3.2.4. Phương pháp thu thập số liệu

3.2.5. Phương pháp phân tích số liệu

3.3. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu

3.3.1. Chỉ tiêu phản ánh hoạt động của liên kết

3.3.2. Chỉ tiêu phản ánh kết quả thực hiện quy tắc ràng buộc trong liên kết

3.3.3. Chỉ tiêu phản ánh kết quả kinh doanh các sản phẩm trong liên kết

3.3.4. Chỉ tiêu phản ánh cơ chế kiểm soát và tính bền vững của liên kết

3.3.5. Chỉ tiêu phản ánh xu hướng, tiềm năng phát triển của liên kết

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng kinh doanh lâm nghiệp tại các tỉnh khảo sát khu vực miền trung Việt Nam

4.1.1. Diện tích rừng trồng gỗ nguyên liệu

4.1.2. Sản lượng gỗ rừng trồng khai thác

4.1.3. Công nghiệp chế biến gỗ và xuất khẩu

4.2. Thực trạng liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền trung Việt Nam

4.2.1. Liên kết ngang: Liên kết nhóm hộ nông dân trồng rừng có chứng chỉ Quản lý rừng bền vững

4.2.2. Liên kết dọc: Liên kết giữa công ty chế biến lâm sản với hộ nông dân trồng rừng

4.2.3. Liên kết hỗn hợp: Liên kết nhóm hộ nông dân trồng rừng có chứng chỉ Quản lý rừng bền vững với công ty chế biến lâm sản

4.2.4. Đánh giá tổng hợp 03 mô hình liên kết

4.3. Yếu tố ảnh hưởng đến liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền trung Việt Nam

4.3.1. Liên kết ngang: Liên kết nhóm hộ nông dân trồng rừng có chứng chỉ Quản lý rừng bền vững

4.3.2. Liên kết dọc: Liên kết giữa công ty chế biến lâm sản với hộ nông dân trồng rừng

4.3.3. Liên kết hỗn hợp: Liên kết nhóm hộ nông dân trồng rừng có chứng chỉ Quản lý rừng bền vững với công ty chế biến lâm sản

4.4. Giải pháp thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền trung Việt Nam

4.4.1. Quan điểm về giải pháp thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu

4.4.2. Các căn cứ đề xuất giải pháp

4.4.3. Một số giải pháp nhằm thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền Trung Việt Nam

4.5. Kết luận và kiến nghị

4.5.1. Đối với chính phủ

4.5.2. Đối với các bộ ngành

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phát Triển Rừng Gỗ Nguyên Liệu Miền Trung 55 ký tự

Miền Trung Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp gỗ nguyên liệu cho ngành chế biến gỗ. Tuy nhiên, việc phát triển rừng gỗ nguyên liệu tại đây còn nhiều hạn chế. Kinh tế rừng chưa phát huy hết tiềm năng do thiếu liên kết hiệu quả giữa các bên liên quan, từ người dân trồng rừng đến doanh nghiệp chế biến. Theo nghiên cứu của Nguyễn Gia Kiêm (2021), cần có các giải pháp đồng bộ để thúc đẩy liên kết, nâng cao giá trị gia tăng và đảm bảo quản lý rừng bền vững. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích thực trạng, thách thức và đề xuất các giải pháp cụ thể để thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu tại khu vực này. Yếu tố biến đổi khí hậu cũng ảnh hưởng không nhỏ đến sự phát triển bền vững của rừng trồng. Nâng cao năng suất rừng trồng là một trong những yếu tố then chốt để tăng hiệu quả kinh tế.

1.1. Vai Trò của Rừng Gỗ Nguyên Liệu Đối Với Kinh Tế Miền Trung

Phát triển rừng gỗ nguyên liệu có ý nghĩa to lớn đối với kinh tế rừng của khu vực miền Trung. Rừng không chỉ cung cấp nguyên liệu cho ngành chế biến gỗ mà còn tạo công ăn việc làm, góp phần xóa đói giảm nghèo và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu cho thấy, việc áp dụng kỹ thuật trồng rừng tiên tiến và chăm sóc rừng đúng cách có thể tăng năng suất và chất lượng gỗ. Việc xây dựng chuỗi giá trị rừng gỗ hiệu quả là chìa khóa để nâng cao thu nhập cho người dân và tăng sức cạnh tranh của ngành chế biến gỗ Việt Nam trên thị trường quốc tế. Gỗ keogỗ tràm là những loại cây trồng phổ biến, đóng góp lớn vào nguồn cung gỗ nguyên liệu.

1.2. Thực Trạng và Tiềm Năng Phát Triển Rừng Gỗ Nguyên Liệu Hiện Nay

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc phát triển rừng gỗ nguyên liệu tại miền Trung còn gặp nhiều khó khăn. Diện tích rừng trồng chưa đủ lớn, năng suất còn thấp, chất lượng gỗ chưa đồng đều và thiếu liên kết giữa các khâu trong chuỗi giá trị. Theo Nguyễn Gia Kiêm, cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào giống cây trồng lâm nghiệp, kỹ thuật trồng rừngchăm sóc rừng để nâng cao năng suất và chất lượng. Việc áp dụng các tiêu chuẩn chứng chỉ rừng FSC cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo quản lý rừng bền vững và tiếp cận thị trường quốc tế. Thị trường gỗ nguyên liệu còn nhiều biến động, ảnh hưởng đến thu nhập của người dân trồng rừng.

II. Thách Thức Liên Kết Sản Xuất Rừng Gỗ Nguyên Liệu 53 ký tự

Một trong những thách thức lớn nhất trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu tại miền Trung là sự yếu kém trong liên kết sản xuất rừng. Các hộ dân trồng rừng thường hoạt động đơn lẻ, thiếu thông tin thị trường và khó tiếp cận các nguồn vốn và kỹ thuật. Doanh nghiệp chế biến gỗ lại gặp khó khăn trong việc đảm bảo nguồn cung gỗ ổn định và chất lượng. Sự thiếu liên kết này dẫn đến tình trạng giá cả bấp bênh, sản phẩm kém cạnh tranh và gây thiệt hại cho cả người dân và doanh nghiệp. Cần có các giải pháp để tăng cường hợp tác xã lâm nghiệp và xây dựng các mô hình liên kết sản xuất rừng hiệu quả, bền vững.

2.1. Thiếu Liên Kết Giữa Người Dân Trồng Rừng và Doanh Nghiệp

Sự thiếu liên kết sản xuất rừng giữa người dân trồng rừng và doanh nghiệp chế biến gỗ là một rào cản lớn cho sự phát triển của ngành lâm nghiệp miền Trung. Người dân thường bán gỗ qua trung gian, chịu thiệt về giá và thiếu thông tin về nhu cầu thị trường. Doanh nghiệp lại gặp khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng gỗ và đảm bảo nguồn cung ổn định. Cần có các chính sách khuyến khích liên kết trực tiếp giữa người dân và doanh nghiệp, tạo điều kiện cho họ chia sẻ lợi ích và rủi ro một cách công bằng. Việc xây dựng các hợp tác xã lâm nghiệp mạnh mẽ cũng là một giải pháp quan trọng.

2.2. Rào Cản về Vốn Kỹ Thuật và Thông Tin Thị Trường Gỗ

Người dân trồng rừng thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn vốn, kỹ thuật trồng rừng tiên tiến và thông tin thị trường gỗ nguyên liệu. Điều này hạn chế khả năng nâng cao năng suất và chất lượng gỗ, cũng như khả năng cạnh tranh trên thị trường. Cần có các chính sách hỗ trợ tín dụng cho lâm nghiệp, đào tạo kỹ thuật cho người dân và cung cấp thông tin thị trường một cách đầy đủ và kịp thời. Việc xây dựng các trung tâm tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật cho người dân trồng rừng cũng là một giải pháp hữu hiệu.

III. Giải Pháp Thúc Đẩy Liên Kết Phát Triển Rừng Gỗ 59 ký tự

Để thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu tại miền Trung, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, bao gồm các chính sách hỗ trợ từ nhà nước, sự vào cuộc của các tổ chức xã hội và nỗ lực của chính người dân và doanh nghiệp. Các giải pháp cần tập trung vào việc tăng cường liên kết sản xuất rừng, nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm, đảm bảo quản lý rừng bền vững và bảo vệ môi trường. Việc xây dựng chuỗi giá trị rừng gỗ hiệu quả là mục tiêu cuối cùng. Cần chú trọng đến vấn đề tái sinh rừng để đảm bảo nguồn cung gỗ lâu dài. Giá trị gia tăng của sản phẩm gỗ cần được nâng cao thông qua chế biến sâu.

3.1. Chính Sách Hỗ Trợ Liên Kết và Phát Triển Hợp Tác Xã Lâm Nghiệp

Nhà nước cần ban hành các chính sách phát triển rừng cụ thể, hỗ trợ liên kết sản xuất rừngphát triển hợp tác xã lâm nghiệp. Các chính sách này cần tập trung vào việc cung cấp tín dụng ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo nguồn nhân lực và xúc tiến thương mại. Việc tạo điều kiện thuận lợi cho các hợp tác xã lâm nghiệp hoạt động hiệu quả cũng là một yếu tố quan trọng. Cần có cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả của các chính sách này để đảm bảo chúng thực sự mang lại lợi ích cho người dân và doanh nghiệp. Tín dụng cho lâm nghiệp cần được ưu tiên.

3.2. Ứng Dụng Khoa Học Kỹ Thuật và Chứng Nhận Rừng Bền Vững

Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật tiên tiến trong trồng rừng, chăm sóc rừngkhai thác gỗ là rất quan trọng để nâng cao năng suất và chất lượng. Cần khuyến khích người dân áp dụng các giống cây trồng mới, kỹ thuật canh tác tiên tiến và quy trình chế biến hiện đại. Việc đạt được các chứng chỉ rừng FSC cũng là một yếu tố quan trọng để tiếp cận thị trường quốc tế và đảm bảo quản lý rừng bền vững. Cần có sự hỗ trợ của các chuyên gia và tổ chức quốc tế để giúp người dân và doanh nghiệp tiếp cận các tiêu chuẩn và quy trình chứng chỉ rừng.

IV. Ứng Dụng Mô Hình Liên Kết Thành Công Tại Miền Trung 56 ký tự

Tại miền Trung, đã có một số mô hình liên kết sản xuất rừng thành công, mang lại lợi ích thiết thực cho người dân và doanh nghiệp. Các mô hình này thường dựa trên sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan, sự chia sẻ lợi ích và rủi ro một cách công bằng và sự hỗ trợ của các tổ chức xã hội và nhà nước. Việc nghiên cứu, đánh giá và nhân rộng các mô hình này là rất quan trọng để thúc đẩy phát triển rừng gỗ nguyên liệu bền vững. Bài học từ các mô hình thành công này có thể áp dụng cho các địa phương khác. Cần chú trọng đến việc cung ứng gỗ ổn định cho thị trường.

4.1. Phân Tích Các Mô Hình Liên Kết Tiêu Biểu và Bài Học Kinh Nghiệm

Cần phân tích kỹ lưỡng các mô hình liên kết tiêu biểu, đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường của chúng. Từ đó, rút ra các bài học kinh nghiệm quý báu về cách thức tổ chức, quản lý và vận hành các mô hình liên kết hiệu quả. Việc chia sẻ thông tin và kinh nghiệm giữa các địa phương và các bên liên quan là rất quan trọng để nhân rộng các mô hình thành công. Các mô hình cần đảm bảo quyền lợi của người dân trồng rừng.

4.2. Đề Xuất Giải Pháp Nhân Rộng và Phát Triển Bền Vững

Dựa trên kết quả phân tích, cần đề xuất các giải pháp cụ thể để nhân rộng các mô hình liên kết thành công và đảm bảo sự phát triển bền vững của phát triển rừng gỗ nguyên liệu tại miền Trung. Các giải pháp cần phù hợp với điều kiện cụ thể của từng địa phương và cần có sự tham gia của tất cả các bên liên quan. Việc xây dựng các chính sách hỗ trợ và cơ chế giám sát hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo sự thành công của các giải pháp. Cần nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm gỗ.

V. Nghiên Cứu Đánh Giá Tác Động Kinh Tế Của Liên Kết 58 ký tự

Nghiên cứu đánh giá tác động kinh tế của các mô hình liên kết sản xuất rừng tại miền Trung. Nghiên cứu tập trung vào việc đo lường sự thay đổi về thu nhập, việc làm, năng suất và chất lượng gỗ, cũng như tác động đến môi trường và xã hội. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách và giải pháp thúc đẩy liên kếtphát triển rừng gỗ nguyên liệu bền vững. Việc đầu tư vào rừng cần được khuyến khích.

5.1. Đo Lường Hiệu Quả Kinh Tế và Tác Động Xã Hội Của Liên Kết

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp định lượng và định tính để đo lường hiệu quả kinh tế và tác động xã hội của các mô hình liên kết. Các chỉ số kinh tế được đo lường bao gồm thu nhập, lợi nhuận, năng suất và giá trị gia tăng. Các chỉ số xã hội được đo lường bao gồm việc làm, xóa đói giảm nghèo, bình đẳng giới và sự tham gia của cộng đồng. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thuyết phục về lợi ích của liên kết đối với sự phát triển kinh tế và xã hội của miền Trung.

5.2. Phân Tích Chi Phí và Lợi Ích Của Các Mô Hình Liên Kết Khác Nhau

Nghiên cứu thực hiện phân tích chi phí và lợi ích của các mô hình liên kết khác nhau để xác định mô hình nào mang lại hiệu quả cao nhất. Phân tích này bao gồm việc tính toán các chi phí đầu tư, chi phí vận hành và lợi ích thu được từ việc liên kết. Kết quả phân tích giúp các nhà hoạch định chính sách và các bên liên quan lựa chọn mô hình liên kết phù hợp nhất với điều kiện cụ thể của từng địa phương. Cần giải quyết bài toán đầu ra cho gỗ rừng trồng.

VI. Kết Luận Liên Kết Tương Lai Rừng Gỗ Miền Trung 54 ký tự

Liên kết là chìa khóa để phát triển rừng gỗ nguyên liệu bền vững tại miền Trung. Cần có sự vào cuộc của tất cả các bên liên quan, sự hỗ trợ của nhà nước và các tổ chức xã hội, cũng như sự nỗ lực của chính người dân và doanh nghiệp. Việc xây dựng chuỗi giá trị rừng gỗ hiệu quả, đảm bảo quản lý rừng bền vững và bảo vệ môi trường là mục tiêu cuối cùng. Phát triển kinh tế rừng bền vững sẽ góp phần nâng cao đời sống người dân và bảo vệ môi trường. Cần chú trọng đến tiêu chuẩn gỗ.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đề Xuất Chính Sách

Tóm tắt lại những kết quả nghiên cứu chính và đề xuất các chính sách cụ thể để thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu tại miền Trung. Các chính sách cần tập trung vào việc hỗ trợ tài chính, kỹ thuật, đào tạo nguồn nhân lực và xúc tiến thương mại. Việc tạo điều kiện thuận lợi cho các hợp tác xã lâm nghiệp và các tổ chức xã hội hoạt động hiệu quả cũng là một yếu tố quan trọng. Chứng chỉ rừng cần được khuyến khích.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Triển Vọng Phát Triển

Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để tiếp tục khám phá các khía cạnh khác của liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu. Nêu bật triển vọng phát triển của ngành lâm nghiệp miền Trung trong tương lai, với sự đóng góp quan trọng của liên kếtquản lý rừng bền vững. Cần có sự hợp tác xã lâm nghiệp mạnh mẽ.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền trung việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN GIA KIÊM NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY LIÊN KẾT TRONG PHÁT TRIỂN RỪNG GỖ NGUYÊN LIỆU KHU VỰC MIỀN TRUNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2021 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN GIA KIÊM NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY LIÊN KẾT TRONG PHÁT TRIỂN RỪNG GỖ NGUYÊN LIỆU KHU VỰC MIỀN TRUNG VIỆT NAM Ngành : Kinh tế Nông nghiệp Mã số : 9 62 01 15 Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Trọng Hùng 2. Hoàng Liên Sơn HÀ NỘI – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng 6 năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Gia Kiêm i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến thầy PGS. Lê Trọng Hùng và TS. Hoàng Liên Sơn đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Kế hoạch và Đầu tư, Khoa Kinh tế và Phát triển Nông thôn - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Lâm nghiệp – Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Chi cục Kiểm lâm và các sở, ban ngành của tỉnh Quảng Trị, Quảng Nam và Bình Định. Xin cảm ơn Ban lãnh đạo các Hạt Kiểm lâm, các xã thuộc huyện thị, người dân và các doanh nghiệp sản xuất, chế biến lâm sản ở tỉnh Quảng Trị, Quảng Nam và Bình Định đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình điều tra khảo sát thực địa và nghiên cứu đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng 6 năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Gia Kiêm ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục sơ đồ. x Danh mục hình. x Danh mục biểu đồ.

x Trích yếu luận án. xi Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn. Cơ sở lý luận và thực tiễn về liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu. Cơ sở lý luận về liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu. Khái niệm và phân loại liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu.

Đặc điểm sản xuất, kinh doanh rừng gỗ nguyên liệu. Vai trò và nguyên tắc của liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu. Nội dung nghiên cứu liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu. Yếu tố ảnh hưởng đến liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu.

Cơ sở thực tiễn về liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu. Kinh nghiệm về liên kết trong phát triển nông - lâm nghiệp trên thế giới. Kinh nghiệm về liên kết trong phát triển nông - lâm nghiệp ở Việt Nam. Bài học kinh nghiệm được rút ra cho phát triển rừng gỗ nguyên liệu của Việt Nam.

Tổng quan một số công trình nghiên cứu có liên quan. Một số kết quả nghiên cứu về liên kết trong sản xuất, kinh doanh nông – lâm nghiệp. Khoảng trống nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Tiếp cận nghiên cứu. Khung phân tích.

Chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp phân tích số liệu. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu.

Chỉ tiêu phản ánh hoạt động của liên kết. Chỉ tiêu phản ánh kết quả thực hiện quy tắc ràng buộc trong liên kết. Chỉ tiêu phản ánh kết quả kinh doanh các sản phẩm trong liên kết. Chỉ tiêu phản ánh cơ chế kiểm soát và tính bền vững của liên kết.

Chỉ tiêu phản ánh xu hướng, tiềm năng phát triển của liên kết. Kết quả và thảo luận. Thực trạng kinh doanh lâm nghiệp tại các tỉnh khảo sát khu vực miền trung Việt Nam. Diện tích rừng trồng gỗ nguyên liệu.

Sản lượng gỗ rừng trồng khai thác. Công nghiệp chế biến gỗ và xuất khẩu. Thực trạng liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền trung Việt Nam. Liên kết ngang: Liên kết nhóm hộ nông dân trồng rừng có chứng chỉ Quản lý rừng bền vững.

Liên kết dọc: Liên kết giữa công ty chế biến lâm sản với hộ nông dân trồng rừng. Liên kết hỗn hợp: Liên kết nhóm hộ nông dân trồng rừng có chứng chỉ Quản lý rừng bền vững với công ty chế biến lâm sản. Đánh giá tổng hợp 03 mô hình liên kết. Yếu tố ảnh hưởng đến liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền trung Việt Nam.

Liên kết ngang: Liên kết nhóm hộ nông dân trồng rừng có chứng chỉ Quản lý rừng bền vững. Liên kết dọc: Liên kết giữa công ty chế biến lâm sản với hộ nông dân trồng rừng. Liên kết hỗn hợp: Liên kết nhóm hộ nông dân trồng rừng có chứng chỉ Quản lý rừng bền vững với công ty chế biến lâm sản. Giải pháp thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền trung Việt Nam.

Quan điểm về giải pháp thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu. Các căn cứ đề xuất giải pháp. Một số giải pháp nhằm thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền Trung Việt Nam. Kết luận và kiến nghị.

Đối với chính phủ. Đối với các bộ ngành. 149 Danh mục công trình đã công bố có liên quan đến luận án. 151 Tài liệu tham khảo.

158 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CCR Chứng chỉ rừng ĐLN Đất lâm nghiệp DN Doanh nghiệp EU Liên minh châu Âu FSC Hội đồng Quản lý rừng (Forest Stewardship Council) GNL Gỗ nguyên liệu HGĐ Hộ gia đình HQKT Hiệu quả minh tế HTX Hợp tác xã LK Liên kết NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn QLRBV Quản lý rừng bền vững SPSS Phần mềm thống kê SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) SWOT Điểm mạnh – Điểm yếu – Cơ hội – Thách thức (Strengths – Weaknesses – Oppotunities – Threats) SXKD Sản xuất kinh doanh TNHH Trách nhiệm hữu hạn Tr.đ Triệu đồng VPA/FLEGT Hiệp định đối tác tự nguyện về Thực thi lâm luật, quản trị rừng và thương mại lâm sản (Forest Law Enforcement, Governance and Trade) WB3 Dự án Phát triển ngành Lâm nghiệp WWF Quỹ Quốc tế bảo vệ thiên nhiên vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 3. Diện tích rừng bình quân giai đoạn 2014 – 2018 của khu vực miền Trung Việt Nam. Các hình thức liên kết tại khu vực miền Trung Việt Nam. Lựa chọn các liên kết và điểm nghiên cứu.

Số mẫu phỏng vấn hộ gia đình và các bên tham gia mỗi liên kết. Diện tích rừng theo loại rừng, năm 2019. Diện tích rừng theo chủ quản lý năm 2019. Diện tích rừng trồng mới tập trung hàng năm, giai đoạn 2014-2018.

Đặc điểm hộ gia đình và rừng GNL tham gia liên kết ngang. Vai trò của các bên tham gia liên kết ngang. Các hoạt động của liên kết ngang. Kết quả thực hiện cam kết về thời gian trong liên kết ngang.

Kết quả thực hiện cam kết về số lượng và chất lượng. Cơ cấu chi phí và giá trị gia tăng cho 01 tấn gỗ nguyên liệu của rừng trồng liên kết. Kết quả sản xuất, kinh doanh rừng trồng của liên kết ngang. Kết quả kiểm soát hoạt động của liên kết.

Sự gia tăng thành viên trong liên kết ngang. Khả năng sẵn sàng tham gia liên kết ngang của hộ gia đình. Đặc điểm hộ gia đình và rừng GNL tham gia liên kết dọc. Quy định của liên kết dọc.

Cơ chế phân chia lợi ích trong liên kết dọc. Các hoạt động của liên kết dọc. Kết quả thực hiện cam kết về số lượng và chất lượng trong liên kết dọc. Cơ cấu giá trị gia tăng của mỗi công đoạn sản phẩm trong liên kết dọc.

Kết quả sản xuất, kinh doanh của tác nhân trong liên kết dọc. Kết quả kiểm soát hoạt động của liên kết dọc. Sự gia tăng thành viên trong liên kết dọc. Khả năng sẵn sàng tham gia liên kết dọc của hộ gia đình.

Đặc điểm hộ gia đình và rừng GNL tham gia liên kết hỗn hợp. Vai trò của các bên trong gia liên kết hỗn hợp. Các hoạt động của liên kết ngang hình thành nhóm hộ/Hội. Các hoạt động của liên kết dọc trong liên kết hỗn hợp.

Kết quả thực hiện cam kết về thời gian trong liên kết hỗn hợp. Kết quả thực hiện cam kết về số lượng và chất lượng trong liên kết hỗn hợp. Kết quả thực hiện cam kết về giá cả trong liên kết hỗn hợp. Một số yếu tố đầu vào phân tích kết quả sản xuất kinh doanh.

So sánh thu nhập từ trồng rừng có chứng chỉ FSC và không có chứng chỉ FSC của HGĐ. Phân bổ chi phí tham gia chứng chỉ FSC trong liên kết hỗn hợp. Kết quả sản xuất, kinh doanh rừng trồng có và không có chứng chỉ FSC .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Thúc Đẩy Liên Kết Phát Triển Rừng Gỗ Nguyên Liệu Tại Miền Trung Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và giải pháp nhằm phát triển bền vững ngành lâm nghiệp tại khu vực miền Trung. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên kết giữa các bên liên quan, từ nông dân đến doanh nghiệp, nhằm tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả sản xuất gỗ nguyên liệu. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các giải pháp này, không chỉ cho môi trường mà còn cho nền kinh tế địa phương.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá hiệu quả rừng trồng bồ đề tại xã Minh Xuân huyện Lục Yên tỉnh Yên Bái, nơi cung cấp thông tin chi tiết về hiệu quả của các mô hình rừng trồng cụ thể. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển bền vững trong ngành lâm nghiệp tại Việt Nam.