Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, hợp tác đầu tư quốc tế diễn ra với nhiều phương thức đa dạng, trong đó vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò là một động lực tăng trưởng quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển. Nguồn vốn FDI không chỉ bổ sung nguồn lực tài chính cho tổng đầu tư xã hội mà còn thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm, chuyển giao công nghệ và hỗ trợ nền kinh tế tiếp cận sâu hơn vào mạng sản xuất và chuỗi giá trị toàn cầu.

Tỉnh Hải Dương sở hữu vị trí địa lý thuận lợi khi nằm ở trung tâm của tam giác kinh tế trọng điểm Bắc Bộ (Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh). Kể từ khi Luật Đầu tư nước ngoài được ban hành vào tháng 12 năm 1987, tỉnh đã thu hút được nguồn vốn FDI vào một số ngành, lĩnh vực then chốt. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển kinh tế của tỉnh giai đoạn qua vẫn bộc lộ những điểm nghẽn: sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế còn chậm, trình độ công nghệ của nhiều dự án còn ở mức trung bình, tích lũy từ nội bộ nền kinh tế còn thấp, và sự gắn kết giữa khu vực FDI với khu vực kinh tế trong nước còn lỏng lẻo. Bên cạnh đó, bối cảnh dịch bệnh Covid-19 bùng phát đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng, tác động tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh và dòng dịch chuyển vốn đầu tư. Nhằm hiện thực hóa mục tiêu Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh lần thứ XV đề ra là phấn đấu xây dựng Hải Dương trở thành tỉnh công nghiệp hiện đại, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp thu hút FDI có chọn lọc, hiệu quả là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định rõ mục tiêu nghiên cứu là làm rõ các vấn đề lý luận về FDI và các nhân tố ảnh hưởng; đánh giá thực trạng thu hút FDI trên địa bàn tỉnh Hải Dương giai đoạn 2016–2021; từ đó đề xuất các nhóm giải pháp nhằm tăng cường thu hút FDI giai đoạn 2022–2025, định hướng đến năm 2030. Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành ba nội dung cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các tài liệu liên quan đến cơ sở lý luận về khái niệm, bản chất, đặc điểm, vai trò của FDI và các chủ trương, chính sách thu hút đầu tư của Nhà nước.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động thu hút và quản lý vốn FDI tại tỉnh Hải Dương trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2021, làm rõ những kết quả, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các quan điểm, định hướng và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút FDI phục vụ phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Hải Dương từ năm 2016 đến nay, trọng tâm vào môi trường đầu tư, việc thực thi chính sách và kết quả hoạt động của doanh nghiệp FDI. Phạm vi nghiên cứu về không gian giới hạn trên địa bàn tỉnh Hải Dương; phạm vi thời gian sử dụng chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2021 và các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa chuẩn mực quốc tế và quy định pháp luật Việt Nam về FDI:

  • Định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 1993): FDI là khoản đầu tư có lợi ích lâu dài của một doanh nghiệp tại một quốc gia khác (nước tiếp nhận đầu tư) nhằm mục đích quản lý hiệu quả doanh nghiệp.
  • Khái niệm của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD, 1996): Nhấn mạnh mối quan hệ, lợi ích và quyền kiểm soát lâu dài của một thực thể kinh tế đối với doanh nghiệp ở nền kinh tế khác.
  • Quy định tại Khoản 1 Điều 2 Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1996 (sửa đổi, bổ sung năm 2000): FDI là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vào Việt Nam vốn bằng tiền hoặc bất kỳ tài sản nào để tiến hành hoạt động đầu tư.
  • Khung phân loại quy mô vốn theo Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2016): Bao gồm vốn đăng ký, vốn thực hiện và quy mô vốn dự án (tỷ lệ giữa tổng vốn và số lượng dự án).
  • Các hình thức FDI chủ yếu: Doanh nghiệp liên doanh, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, công ty cổ phần, chi nhánh doanh nghiệp nước ngoài, các hợp đồng hợp tác đầu tư (BOT, BTO, BT) và hình thức mua lại doanh nghiệp (M&A).

Về cơ sở chính trị và pháp lý, nghiên cứu căn cứ vào chuỗi văn bản điều hành của Đảng và Nhà nước: Nghị quyết số 19-NQ/TW (1984), Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ VI (1986), lần thứ IX (2001), lần thứ XI (2011); Nghị quyết số 09/2001/NQ-CP, Nghị quyết số 103/NQ-CP (2013), và đặc biệt là Nghị quyết số 50-NQ/TW ngày 20/8/2019 của Bộ Chính trị về định hướng hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030. Các văn bản luật chuyên ngành được phân tích gồm Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp, Luật Chuyển giao công nghệ năm 2017, Luật Đất đai năm 2013, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp, cùng các văn bản quy định tài chính đất đai như Nghị định số 121/2010/NĐ-CP, Nghị định số 46/2014/NĐ-CP và Nghị định số 35/2017/NĐ-CP.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Loại dữ liệu: Số liệu thống kê thứ cấp dạng bảng về quy mô vốn đăng ký, vốn thực hiện, số lượng dự án phân theo ngành, đối tác và địa bàn.
  • Thu thập dữ liệu: Dữ liệu được trích xuất từ Cục Thống kê tỉnh Hải Dương, Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hải Dương, Cổng thông tin điện tử tỉnh, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Cục Đầu tư nước ngoài cùng các báo cáo chuyên ngành.
  • Phương pháp tổng hợp – phân tích: Dữ liệu sau thu thập được kiểm tra, phân loại và tổng hợp thành hệ thống bảng biểu, đồ thị thông qua phần mềm Microsoft Excel để so sánh tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng và cơ cấu dòng vốn.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Phân tích các chỉ tiêu phản ánh kết quả thu hút FDI, nhận diện biến động theo thời gian và đánh giá tác động của công tác quản lý nhà nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI

Chương 1 tập trung làm rõ bản chất kinh tế và pháp lý của dòng vốn FDI. Tác giả luận giải FDI là sự gặp gỡ giữa nhu cầu tối ưu hóa lợi nhuận, khai thác tài nguyên, nhân công giá rẻ của nhà đầu tư nước ngoài với nhu cầu huy động vốn, phát triển hạ tầng và tiếp nhận công nghệ của nước tiếp nhận. Khóa luận phân tích 5 đặc điểm cốt lõi của FDI: chủ đầu tư trực tiếp nắm quyền quản lý vốn; vốn FDI bao gồm cả vốn tự có, vốn vay và lợi nhuận tái đầu tư; mang tính dài hạn và tính ổn định cao; không tạo gánh nặng nợ quốc gia như vốn vay thương mại; và việc điều hành phụ thuộc vào chiến lược sinh lời của nhà đầu tư.

Chương này cũng phân tích vai trò kinh tế - xã hội của FDI đối với sự phát triển của Việt Nam: đóng góp gần 20% GDP, thúc đẩy tái cơ cấu mô hình tăng trưởng, mở rộng không gian kinh tế qua các khu công nghiệp, thúc đẩy xuất khẩu và cải thiện năng suất lao động. Đồng thời, tác giả khái quát quá trình hoàn thiện chủ trương, chính sách quản lý nhà nước qua các giai đoạn từ năm 1986 đến nay, chỉ ra sự chuyển dịch căn bản từ chính sách mở cửa, ưu đãi rộng rãi sang giai đoạn chọn lọc dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường và tăng cường tính liên kết ngành.

Chương 2: Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉnh Hải Dương

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về hoạt động thu hút FDI của Hải Dương từ năm 2016 đến cuối năm 2021. Luận điểm trọng tâm được minh chứng qua các số liệu thống kê về dòng vốn cấp mới, vốn điều chỉnh và vốn thực hiện, phản ánh rõ nét tác động của các chính sách cải cách hành chính cũng như cú sốc từ đại dịch Covid-19.

Tình hình số lượng dự án và nguồn vốn FDI vào Hải Dương giai đoạn 2016–2021 được tổng hợp trong bảng số liệu sau:

Năm Tổng vốn FDI đăng ký (Triệu USD) Vốn FDI thực hiện (Triệu USD) Số dự án đăng ký mới
2016 124,9 366,0 26
2017 228,1 450,0 47
2018 227,8 490,0 39
2019 428,1 700,0 60
2020 58,9 234,6 16
2021 (9 tháng đầu) 102,9 - 10

(Nguồn: Cục Thống kê tỉnh Hải Dương, trích từ Bảng 1 của khóa luận)

Phân tích số liệu cho thấy:

  • Giai đoạn 2016–2019 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh: Năm 2017 cấp mới 47 dự án với 228,1 triệu USD, vốn thực hiện đạt 450 triệu USD (tăng 50% so với 2016). Đến năm 2019, tổng vốn thu hút (cả cấp mới và tăng vốn) đạt 808,3 triệu USD với 65 dự án mới, vốn thực hiện ước đạt 700 triệu USD.
  • Giai đoạn 2020–2021 suy giảm do Covid-19: Năm 2020 vốn đăng ký mới giảm xuống 58,9 triệu USD với 16 dự án. Đến cuối năm 2021, tổng vốn thu hút đạt 298,1 triệu USD (bằng 63% so với 2020), cấp mới 16 dự án (109,9 triệu USD) và điều chỉnh vốn 38 lượt dự án (180,3 triệu USD).
  • Cơ cấu đối tác và lĩnh vực (số liệu năm 2018): 12 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào tỉnh; British Virgin Islands dẫn đầu về vốn cấp mới (chiếm 23,5%), Hàn Quốc đứng thứ hai về vốn (chiếm 16,2%) và đứng đầu về số lượng dự án. Lĩnh vực công nghiệp chiếm tỷ trọng chi phối 80,7% (tập trung vào may mặc, linh kiện điện tử, đồ chơi, nhựa), dịch vụ chiếm 19,2%, và nông nghiệp chỉ chiếm 0,1%.
  • Mạng lưới hạ tầng khu công nghiệp (KCN): Toàn tỉnh có 18 KCN được thành lập, trong đó 11 KCN đã vận hành hạ tầng kỹ thuật với gần 500 dự án ngoại. Đầu tháng 5/2021, UBND tỉnh quyết định thành lập mới 4 KCN với tổng diện tích 760 ha: KCN An Phát 1, KCN Kim Thành, KCN Phúc Điền mở rộng và KCN Gia Lộc.
  • Tác động kinh tế: Khu vực FDI chiếm khoảng 34% tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP). Chỉ số sản xuất công nghiệp 10 tháng đầu năm 2021 tăng 111,6% so với cùng kỳ, khẳng định vai trò trụ cột của công nghiệp chế biến, chế tạo.

Chương này cũng nhận diện các hạn chế: hiệu ứng lan tỏa sang khu vực nội địa còn thấp; hiện tượng một số doanh nghiệp chuyển giá, trốn thuế; tình trạng sử dụng công nghệ ở mức trung bình, tiêu tốn năng lượng; thiếu các tập đoàn công nghệ cao; và sự quá tải của hạ tầng giao thông kết nối.

Chương 3: Các đề xuất và kiến nghị với vấn đề nghiên cứu

Chương 3 đề xuất định hướng thu hút FDI thế hệ mới cho Hải Dương: chuyển từ thu hút theo số lượng sang chất lượng, chủ động sàng lọc dự án dựa trên tiêu chí hiệu quả kinh tế - xã hội - môi trường, từ chối dự án quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu, thâm dụng đất.

Tác giả viện dẫn các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh giai đoạn 2022–2025, định hướng đến năm 2030:

  • Tăng trưởng GRDP bình quân đạt từ 9%/năm trở lên; GRDP bình quân đầu người đến năm 2025 đạt 115 triệu đồng (tương đương 4.900 USD); thu nhập thực tế bình quân đầu người đạt 85 triệu đồng/năm.
  • Cơ cấu kinh tế đến năm 2025: Nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 8,0%; Công nghiệp – xây dựng chiếm 61,5%; Dịch vụ chiếm 30,5%.
  • Tỷ lệ đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng đạt 50%; tốc độ tăng năng suất lao động xã hội bình quân đạt 8,5%/năm.
  • Mục tiêu đề án phát triển công nghiệp hỗ trợ (CNHT) và công nghệ cao (CNCNC): Đến năm 2025 có khoảng 340 doanh nghiệp CNHT, CNCNC; phấn đấu đến năm 2030 đạt khoảng 580 doanh nghiệp.
  • Môi trường và dịch vụ công: Đến năm 2025, tỷ lệ dịch vụ công trực tuyến mức độ 4 đạt 80%; 100% cụm công nghiệp có chủ đầu tư hạ tầng phải có hệ thống xử lý nước thải tập trung đạt chuẩn.

Chương này cấu trúc hệ thống giải pháp thành hai cấp độ:

  • Nhóm giải pháp cấp tỉnh: Tập trung vào 3 khâu đột phá (nhân lực chất lượng cao, cải cách thủ tục hành chính, đồng bộ hạ tầng); rút ngắn thời gian cấp phép và đăng ký kinh doanh (còn 2-6 ngày); thực hiện cơ chế một cửa tại Sở Kế hoạch và Đầu tư; đẩy nhanh tiến độ hạ tầng KCN Gia Lộc, Đại An mở rộng giai đoạn 2, Kim Thành; thành lập Tổ công tác xúc tiến thu hút tập đoàn đa quốc gia ("đại bàng"); và áp dụng nghiêm ngặt các rào cản kỹ thuật về môi trường.
  • Nhóm giải pháp kiến nghị Trung ương: Triển khai Nghị quyết số 50-NQ/TW; xây dựng chính sách ưu đãi vượt trội có chọn lọc cho dự án R&D, công nghệ nguồn; hoàn thiện khung pháp lý về đối tác công tư (PPP); và tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để kiểm soát chuyển giá, trốn thuế và vi phạm môi trường.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả định lượng cụ thể về thực trạng phát triển kinh tế và thu hút FDI của tỉnh Hải Dương:

  • Lũy kế đến thời điểm nghiên cứu: Tỉnh có 491 doanh nghiệp FDI với tổng vốn đăng ký đạt trên 9,1 tỷ USD; vốn thực hiện đạt trên 6,8 tỷ USD (chiếm tỷ lệ giải ngân 74,5% so với vốn đăng ký).
  • Tỷ trọng đóng góp: Khu vực FDI tạo việc làm cho khoảng 170 nghìn lao động trực tiếp và đóng góp khoảng 34% GRDP của toàn tỉnh.
  • Giai đoạn 2016–2020: Toàn tỉnh thu hút mới 212 dự án FDI (tăng vượt bậc so với 2 dự án giai đoạn 1987–1990 và 16 dự án giai đoạn 1991–1996).
  • Mở rộng mặt bằng công nghiệp: Đã thành lập 18 KCN, đưa vào vận hành 11 KCN và bổ sung thêm 4 KCN mới trong năm 2021 với quy mô 760 ha.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa các quy định pháp luật và định chế chính sách về FDI qua các thời kỳ; đánh giá khách quan điểm mạnh và điểm nghẽn của môi trường đầu tư tại Hải Dương trong bối cảnh chịu tác động kép từ đại dịch Covid-19 và làn sóng tái định hình chuỗi cung ứng quốc tế. Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát định hướng của Tỉnh ủy và UBND tỉnh Hải Dương, gắn kết chặt chẽ giữa chỉ tiêu phát triển công nghiệp hỗ trợ, công nghệ cao với các cam kết quốc tế trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thẳng thắn chỉ ra 7 vấn đề tồn tại lớn trong thực tiễn thu hút FDI tại Việt Nam nói chung và Hải Dương nói riêng cần tiếp tục được đào sâu nghiên cứu:

  1. Thiếu tính gắn kết trong ngành may mặc và da giày: Hoạt động của các doanh nghiệp FDI chủ yếu dừng lại ở khâu gia công cơ bản, tỷ lệ nội địa hóa thấp, chưa hình thành chuỗi giá trị nội tỉnh.
  2. Ngành công nghệ cao và điện tử thiếu tính lan tỏa: Lĩnh vực này phần lớn là "sân chơi" khép kín của các doanh nghiệp ngoại, sự tham gia của các nhà cung ứng nội địa còn ở mức sơ khai.
  3. Hiệu quả từ chính sách ưu đãi chưa đạt kỳ vọng: Một số ngành từng nhận nhiều ưu đãi kéo dài (như lắp ráp ô tô, mía đường) không đem lại giá trị gia tăng và chuyển giao công nghệ tương xứng.
  4. Rủi ro từ dòng vốn FDI bất động sản: Tỷ trọng vốn đổ vào bất động sản lớn tiềm ẩn nguy cơ quy hoạch treo, đầu cơ đất đai và phát sinh phức tạp về mặt an ninh xã hội.
  5. Hiện tượng cạnh tranh ưu đãi quá mức: Tình trạng "chạy đua xuống đáy" giữa các địa phương trong việc cấp ưu đãi gây thất thu ngân sách và giảm tính liên kết vùng.
  6. Thủ thuật chuyển giá và trốn thuế: Hành vi gian lận giá giao dịch nội bộ của một bộ phận doanh nghiệp FDI nhằm chuyển lợi nhuận ra nước ngoài vẫn là thách thức phức tạp đối với cơ quan quản lý thuế.
  7. Rủi ro về an ninh, môi trường và dịch bệnh: Nguy cơ ô nhiễm từ các dự án công nghệ lạc hậu, các tranh chấp lao động và tác động gián đoạn hoạt động kinh tế kéo dài từ đại dịch Covid-19.

Giá trị tham khảo

Nội dung khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế đầu tư, Luật kinh tế: Có thể sử dụng Chương 1 làm tài liệu tham khảo về khung lý thuyết FDI, các mô hình đầu tư quốc tế và tiến trình lập pháp về đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
  • Các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý địa phương: Nguồn số liệu chi tiết tại Chương 2 (về cơ cấu vốn, biến động dự án, phân bố KCN) và hệ thống mục tiêu kinh tế - xã hội đến năm 2025 tại Chương 3 là tư liệu thực chứng hữu ích để xây dựng đề án xúc tiến đầu tư, quy hoạch mặt bằng công nghiệp và cải cách thủ tục hành chính cấp tỉnh.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu nào để phân tích thực trạng thu hút FDI tại Hải Dương?
Nghiên cứu sử dụng nguồn số liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2021 được thu thập và đối soát từ Cục Thống kê tỉnh Hải Dương, Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hải Dương, Cổng thông tin điện tử tỉnh, cùng số liệu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư và Cục Đầu tư nước ngoài.

Tình hình thu hút vốn FDI của Hải Dương năm 2018 có những nét đặc thù nào về đối tác và ngành nghề?
Năm 2018, tỉnh thu hút 39 dự án cấp mới với 227,8 triệu USD và 36 dự án tăng vốn với 317,9 triệu USD. Có 12 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư; trong đó British Virgin Islands dẫn đầu về vốn (chiếm 23,5%), Hàn Quốc đứng thứ hai về vốn (chiếm 16,2%) nhưng dẫn đầu về số dự án. Cơ cấu ngành tập trung áp đảo vào công nghiệp (80,7%), dịch vụ chiếm 19,2%, và nông nghiệp chiếm 0,1%.

Bốn khu công nghiệp mới nào được tỉnh Hải Dương quyết định thành lập vào tháng 5/2021?
Đầu tháng 5/2021, UBND tỉnh đã trao quyết định thành lập 4 KCN với tổng diện tích 760 ha, gồm: KCN An Phát 1 (Công ty CP KCN Kỹ thuật cao An Phát 1), KCN Kim Thành (Công ty CP COMA 18), KCN Phúc Điền mở rộng (Công ty CP Đầu tư Trung Quý – Bắc Ninh), và KCN Gia Lộc (Công ty CP Đầu tư và Phát triển hạ tầng Nam Quang).

Khóa luận chỉ ra thực trạng chuyển dịch chính sách thu hút FDI của tỉnh Hải Dương như thế nào?
Tỉnh đã chuyển dịch từ thu hút đầu tư theo số lượng sang thu hút theo chiều sâu và chất lượng; ưu tiên công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, công nghệ sạch; kiên quyết từ chối các dự án quy mô nhỏ thâm dụng đất, công nghệ lạc hậu có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường; đồng thời rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hành chính đăng ký kinh doanh xuống còn 2–6 ngày.

Mục tiêu của tỉnh Hải Dương về phát triển doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ và công nghệ cao đến năm 2025 và 2030 là gì?
Theo đề án được phê duyệt, tỉnh đặt mục tiêu đến năm 2025 có khoảng 340 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, công nghệ cao, công nghệ mới và công nghiệp sạch; phấn đấu đến năm 2030 đạt khoảng 580 doanh nghiệp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thùy Linh đã phản ánh hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Hải Dương giai đoạn 2016–2021. Bằng các phương pháp thống kê và phân tích tổng hợp dữ liệu thực tế, nghiên cứu đã làm rõ vai trò trụ cột của khu vực FDI (chiếm 34% GRDP), đồng thời nhận diện sâu sắc những điểm nghẽn về chuyển giao công nghệ, chuyển giá và năng lực liên kết chuỗi giá trị. Các nhóm giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2022–2025, tầm nhìn 2030 thể hiện sự bám sát thực tiễn phát triển công nghiệp của địa phương và các định hướng quản lý kinh tế của Nhà nước.