Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế thế giới đẩy mạnh xu thế hòa nhập, liên kết và hợp tác quốc tế. Trong các hình thức chu chuyển nguồn vốn quốc tế bao gồm viện trợ phát triển chính thức (ODA), vốn vay thương mại, đầu tư gián tiếp qua thị trường chứng khoán và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), dòng vốn FDI được xác định giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế, gia tăng tổng đầu tư xã hội, chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tiếp nhận chuyển giao công nghệ và đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại các quốc gia đang phát triển.
Tại Việt Nam, chiến lược mở cửa hội nhập kinh tế quốc tế và chủ trương thu hút đầu tư nước ngoài đã được Đảng và Nhà nước triển khai từ Đại hội VI (1986) và cụ thể hóa qua Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987. Tỉnh Hải Dương sở hữu vị trí địa lý thuận lợi khi nằm ở trung tâm tam giác kinh tế trọng điểm phía Bắc gồm Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh. Từ khi triển khai chính sách thu hút đầu tư, Hải Dương đã tiếp nhận nguồn vốn FDI vào một số ngành, lĩnh vực then chốt, tạo đòn bẩy thúc đẩy kinh tế - xã hội địa phương phát triển. Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ những điểm nghẽn: sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế còn chậm, trình độ công nghệ chưa cao, năng lực tích lũy từ nội bộ nền kinh tế còn thấp, và lợi thế cạnh tranh về tài nguyên, lao động giá rẻ đang dần suy giảm trước sự cạnh tranh từ các địa phương lân cận như Hải Phòng, Hưng Yên. Thêm vào đó, tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 giai đoạn 2020-2021 đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng, hạn chế hoạt động đi lại và làm đình trệ các quyết định đầu tư mở rộng của các tập đoàn quốc tế. Để hiện thực hóa mục tiêu Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh lần thứ 15 đưa Hải Dương trở thành tỉnh công nghiệp hiện đại, việc nghiên cứu các giải pháp thúc đẩy thu hút FDI có chất lượng là đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn.
Mục tiêu nghiên cứu:
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là hệ thống hóa các vấn đề lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài và các nhân tố tác động đến dòng vốn FDI; phân tích, đánh giá thực trạng thu hút vốn FDI trên địa bàn tỉnh Hải Dương trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2021; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường thu hút, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn FDI tại Hải Dương giai đoạn 2022-2025, định hướng đến năm 2030.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
Để đạt được mục tiêu nêu trên, khóa luận thực hiện 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa các tài liệu liên quan đến chính sách tăng cường thu hút đầu tư nhằm xây dựng cơ sở lý luận của đề tài như: khái niệm, bản chất, đặc điểm, vai trò của FDI và hệ thống chính sách thu hút đầu tư của Nhà nước.
- Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Hải Dương giai đoạn 2016-2021, chỉ ra các kết quả đạt được, thời cơ, thách thức và hạn chế tồn tại.
- Đề xuất các quan điểm, định hướng và nhóm giải pháp chủ yếu đối với cấp tỉnh và cấp trung ương nhằm tăng cường thu hút dòng vốn FDI có chất lượng cho tỉnh Hải Dương giai đoạn đến năm 2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại tỉnh Hải Dương, các cơ chế chính sách hình thành môi trường đầu tư và kết quả hoạt động của các doanh nghiệp FDI.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ địa bàn hành chính tỉnh Hải Dương (bao gồm các khu công nghiệp, cụm công nghiệp và dự án ngoài khu công nghiệp).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh thực trạng thu hút đầu tư được tổng hợp, khảo cứu trong giai đoạn 2016-2021; các định hướng và giải pháp đề xuất được hoạch định áp dụng cho giai đoạn 2022-2025, tầm nhìn đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế, sử dụng khung lý thuyết kinh tế học vĩ mô và khoa học quản trị công để phân tích chính sách và hành vi vận động của dòng vốn FDI.
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:
- Khái niệm đầu tư: Tiếp cận theo cả nghĩa rộng (sự hy sinh các nguồn lực ở hiện tại để thu về các kết quả trong tương lai lớn hơn nguồn lực đã bỏ ra) và nghĩa hẹp (hoạt động sử dụng các nguồn lực nhằm trực tiếp hoặc gián tiếp tái sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng cơ sở vật chất kỹ thuật của nền kinh tế).
- Khái niệm FDI: Tiếp cận theo định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 1993), Ủy ban Thương mại và Phát triển của Liên hợp quốc (UNCTAD, Báo cáo đầu tư thế giới 1996), và Khoản 1 Điều 2 Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1996 (sửa đổi năm 2000). Về bản chất kinh tế, FDI là sự gặp gỡ về lợi ích giữa nhà đầu tư (tìm kiếm lợi nhuận cao hơn, duy trì độc quyền công nghệ, khai thác tài nguyên và nhân công rẻ) và quốc gia tiếp nhận đầu tư (bổ sung vốn đầu tư phát triển, tiếp nhận công nghệ, giải quyết việc làm).
- Quy mô vốn: Sử dụng khung phân loại của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2016), bao gồm quy mô vốn đăng ký (phản ánh niềm tin, sự kỳ vọng của nhà đầu tư và sức hấp dẫn của môi trường đầu tư), quy mô vốn thực hiện (phản ánh hiệu lực thực thi, cơ chế quản lý và hiệu quả xúc tiến đầu tư), và quy mô vốn dự án (tỷ lệ giữa vốn đầu tư và số lượng dự án).
- Hình thức FDI: Doanh nghiệp liên doanh, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, công ty cổ phần có vốn FDI, chi nhánh của doanh nghiệp nước ngoài, hợp đồng hợp tác đầu tư (BOT, BTO, BT) và mua bán, sáp nhập doanh nghiệp (M&A).
- Khung khổ thể chế, văn bản pháp luật: Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc qua các thời kỳ (Đại hội VI, IX, XI); Nghị quyết số 19-NQ/TW (1984), Nghị quyết số 09/2001/NQ-CP, Nghị quyết số 103/NQ-CP (2013), Nghị quyết số 50-NQ/TW (2019) của Bộ Chính trị về định hướng hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030; Luật Đầu tư nước ngoài (1987, 1990, 1992, 1996, 2000); Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư; Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp; Luật Thuế Xuất khẩu, thuế Nhập khẩu; Luật Đất đai năm 2013 và các Nghị định hướng dẫn (Nghị định số 121/2010/NĐ-CP, Nghị định số 46/2014/NĐ-CP, Nghị định số 35/2017/NĐ-CP); Luật Chuyển giao công nghệ năm 2017 (Khoản 5 Điều 3).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập số liệu: Tác giả sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ Cục Thống kê tỉnh Hải Dương, Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hải Dương, Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Cổng thông tin điện tử tỉnh Hải Dương, cùng các báo cáo chuyên ngành, bài báo khoa học và tạp chí kinh tế.
- Phương pháp tổng hợp và phân tích: Số liệu sau khi thu thập được tiến hành làm sạch, đối soát và tổng hợp dưới dạng chuỗi dữ liệu bảng theo các tiêu chí: số dự án đăng ký mới, số vốn đăng ký, số vốn thực hiện, cơ cấu theo đối tác quốc tế và cơ cấu theo ngành kinh tế với sự hỗ trợ của phần mềm xử lý bảng tính Microsoft Excel.
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng và cơ cấu dòng vốn qua từng năm; kết hợp biểu đồ và bảng số liệu để đánh giá những biến động của dòng vốn FDI vào địa phương, từ đó nhận diện các hạn chế, cơ hội, thách thức trong công tác quản lý nhà nước về đầu tư.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI
Chương này tập trung trình bày các vấn đề mang tính lý luận nền tảng về đầu tư quốc tế và vai trò của quản lý nhà nước đối với hoạt động FDI:
- Bản chất và 5 đặc điểm cơ bản của FDI: (1) Chủ đầu tư là người nước ngoài trực tiếp sở hữu và tham gia điều hành vốn góp, chịu trách nhiệm pháp lý và thụ hưởng quyền lợi tương ứng với tỷ lệ góp vốn; (2) Cấu phần vốn FDI bao gồm vốn ban đầu (vốn pháp định/điều lệ), vốn vay và vốn lợi nhuận tái đầu tư; (3) FDI là nguồn vốn đầu tư trung và dài hạn, gắn liền với việc xây dựng nhà máy, cơ sở hạ tầng nên có tính ổn định cao; (4) Vốn FDI không phải là khoản nợ công của quốc gia tiếp nhận, do đó không tạo ra áp lực trả nợ trực tiếp lên ngân sách nhà nước; (5) FDI là hình thức xuất khẩu tư bản nhằm tối đa hóa lợi nhuận, do vậy nhà đầu tư nước ngoài có thể có hành vi xung đột với lợi ích quốc gia nếu chính quyền sở tại thiếu công cụ quản lý phù hợp.
- Vai trò của FDI: Đóng góp vào tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (chiếm gần 20% GDP của cả nước), giải quyết việc làm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, gia tăng năng lực xuất khẩu, hỗ trợ cải thiện cán cân thanh toán quốc tế và chuyển giao công nghệ sang khu vực kinh tế nội địa.
- Tiến trình chính sách của Đảng và Nhà nước: Tác giả phân kỳ quá trình hoàn thiện chính sách thu hút FDI qua 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1988-1996: Ban hành Luật ĐTNN năm 1987 và 3 lần sửa đổi (1990, 1992, 1996), từng bước thừa nhận khu vực có vốn đầu tư nước ngoài, mở rộng thời hạn hoạt động lên 50 năm, bổ sung hình thức BOT và áp dụng các chính sách ưu đãi thuế vượt trội.
- Giai đoạn 1997-2006: Hiến pháp sửa đổi năm 1992 và Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ IX (2001) khẳng định khu vực FDI là thành phần kinh tế bình đẳng; tiến tới xóa bỏ sự phân biệt chính sách giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài; Nghị quyết số 09/2001/NQ-CP về giải pháp thu hút FDI.
- Giai đoạn 2007 đến nay: Đại hội Đảng XI (2011) với ba đột phá chiến lược; Nghị quyết số 103/NQ-CP (2013) chuyển hướng chính sách sang chọn lọc dự án công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn; Nghị quyết số 50-NQ/TW (2019) về định hướng nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030; đẩy mạnh ký kết các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (FTAs).
- Nội dung quản lý nhà nước đối với FDI: Gồm 8 nội dung chính: mở rộng quan hệ đối ngoại; đảm bảo ổn định chính trị - xã hội; hoàn thiện hệ thống luật pháp thống nhất; ổn định môi trường kinh tế vĩ mô; cải cách thủ tục hành chính; kiện toàn bộ máy quản lý nhà nước; đổi mới hoạt động xúc tiến đầu tư; và tăng cường đào tạo phát triển nguồn nhân lực.
Chương 2: Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉnh Hải Dương
Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh thực tiễn thu hút FDI tại tỉnh Hải Dương từ năm 2016 đến hết năm 2021:
- Diễn biến dòng vốn và số lượng dự án: Dữ liệu thống kê về dòng vốn FDI vào địa bàn tỉnh Hải Dương giai đoạn 2016-2021 được tác giả tổng hợp từ nguồn Cục Thống kê tỉnh:
| Năm |
Tổng vốn FDI đăng ký (Triệu USD) |
Vốn FDI thực hiện (Triệu USD) |
Số dự án đăng ký mới |
| 2016 |
124,9 |
366,0 |
26 |
| 2017 |
228,1 |
450,0 |
47 |
| 2018 |
227,8 |
490,0 |
39 |
| 2019 |
428,1 |
700,0 |
60 |
| 2020 |
58,9 |
234,6 |
16 |
| 2021 (9 tháng đầu) |
102,9 |
- |
10 |
Dòng vốn FDI vào tỉnh tăng trưởng mạnh trong giai đoạn 2016-2019, đạt đỉnh vào năm 2019 với tổng vốn đầu tư đăng ký mới đạt 428,1 triệu USD và vốn thực hiện ước đạt 700 triệu USD. Tuy nhiên, sang năm 2020 và 2021, thu hút FDI suy giảm nghiêm trọng do sự bùng phát của đại dịch Covid-19, khiến tổng vốn đăng ký mới năm 2020 chỉ đạt 58,9 triệu USD với 16 dự án. Đến cuối năm 2021, thu hút ĐTNN đạt 298,1 triệu USD (bằng 63% so với năm 2020), gồm 16 dự án cấp mới với số vốn 109,9 triệu USD và 38 lượt dự án tăng vốn với 180,3 triệu USD. Lũy kế đến thời điểm nghiên cứu, toàn tỉnh có 491 doanh nghiệp FDI với tổng vốn đăng ký trên 9,1 tỷ USD, vốn thực hiện ước đạt trên 6,8 tỷ USD (chiếm 74,5% vốn đăng ký).
- Cơ cấu đối tác và lĩnh vực đầu tư (số liệu phân tích điển hình năm 2018): Có 12 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào tỉnh; trong đó British Virgin Islands dẫn đầu về vốn đầu tư (chiếm 23,5% vốn cấp mới), Hàn Quốc đứng thứ hai về vốn (chiếm 16,2%) và đứng đầu về số lượng dự án. Lĩnh vực công nghiệp chiếm tỷ trọng chi phối tuyệt đối với 80,7% (may mặc, linh kiện điện tử, đồ chơi, nhựa), dịch vụ chiếm 19,2%, và nông nghiệp chiếm tỷ trọng rất nhỏ là 0,1%.
- Hạ tầng các khu công nghiệp (KCN): Tỉnh đã thành lập 18 KCN với diện tích gần 3.000 ha, trong đó có 11 KCN đã hoàn thành hạ tầng và đi vào hoạt động với gần 500 dự án FDI từ 26 quốc gia và vùng lãnh thổ. Đầu tháng 5/2021, UBND tỉnh đã trao quyết định thành lập thêm 4 KCN với tổng diện tích 760 ha: KCN An Phát 1, Kim Thành, Phúc Điền mở rộng và Gia Lộc.
- Thực thi chính sách của tỉnh: Áp dụng cơ chế một cửa tại Sở Kế hoạch và Đầu tư; cắt giảm thời gian cấp phép đầu tư xuống còn một nửa so với quy định chung của Chính phủ; thời gian đăng ký kinh doanh giảm còn 2-6 ngày; thời gian chấp thuận dự án đầu tư trong nước còn 12 ngày. Tỉnh ban hành Đề án phát triển công nghiệp công nghệ cao (CNCNC) và công nghiệp hỗ trợ (CNHT) giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030, đặt mục tiêu đến năm 2025 có 340 doanh nghiệp và đến năm 2030 có 580 doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực này.
- Đánh giá thời cơ, thách thức và hạn chế:
- Thời cơ: Làn sóng dịch chuyển chuỗi sản xuất công nghệ khỏi Trung Quốc do xung đột thương mại Mỹ - Trung (tiêu biểu như kế hoạch chuyển dịch sản xuất điện thoại, máy tính của Google, Microsoft sang khu vực Đông Nam Á); các cơ hội cắt giảm thuế quan và bảo hộ từ các hiệp định thương mại mới như EVFTA, EVIPA.
- Thách thức: Phụ thuộc vào các dự án quy mô lớn; cạnh tranh thu hút FDI gay gắt từ Ấn Độ, Indonesia và các tỉnh lân cận; sự thiếu hụt lao động tay nghề cao; kết cấu hạ tầng giao thông bộc lộ các điểm nghẽn.
- Hạn chế: Khối doanh nghiệp FDI còn hoạt động theo kiểu "ốc đảo", thiếu tính lan tỏa và liên kết với doanh nghiệp trong nước; tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng thấp (chủ yếu gia công, lắp ráp); tồn tại tình trạng chuyển giá, trốn thuế; trình độ công nghệ ở mức trung bình hoặc lạc hậu, tiêu tốn năng lượng; ô nhiễm môi trường.
Chương 3: Các đề xuất và kiến nghị với vấn đề nghiên cứu
Chương 3 xây dựng hệ thống các định hướng và giải pháp cụ thể trên cơ sở mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh:
- Mục tiêu tổng quát giai đoạn 2022-2025, tầm nhìn đến 2030:
- Tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân đạt từ 9%/năm trở lên; GRDP bình quân đầu người đến năm 2025 đạt 115 triệu đồng; thu nhập thực tế bình quân đầu người đạt 85 triệu đồng/năm.
- Cơ cấu kinh tế đến năm 2025: Nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 8,0%; Công nghiệp - xây dựng chiếm 61,5%; Dịch vụ chiếm 30,5%.
- Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ đạt 33%; tỷ lệ bao phủ bảo hiểm xã hội đạt 55%, bảo hiểm y tế đạt 95%.
- Năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) đóng góp 50% vào tăng trưởng; tốc độ tăng năng suất lao động xã hội bình quân đạt 8,5%/năm.
- Tỷ lệ đô thị hóa đạt trên 45%; chỉ số HDI đạt 0,77; tỷ lệ dịch vụ công trực tuyến mức độ 4 đạt 80%.
- 100% cụm công nghiệp có hệ thống xử lý nước thải tập trung đạt chuẩn; 100% doanh nghiệp có phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường hoặc xác nhận kế hoạch bảo vệ môi trường.
- Định hướng thu hút FDI thế hệ mới: Chuyển đổi căn bản từ thu hút theo số lượng sang thu hút theo chất lượng; từ thu hút thụ động sang thu hút chủ động; lấy hiệu quả kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường làm tiêu chí sàng lọc; thành lập tổ công tác chuyên trách xúc tiến, đàm phán với các tập đoàn công nghệ quy mô lớn ("thu hút đại bàng").
- Giải pháp về phía tỉnh Hải Dương:
- Quy hoạch và hạ tầng: Nâng cao chất lượng lập quy hoạch sử dụng đất và xây dựng; đẩy nhanh tiến độ phê duyệt quy hoạch chi tiết các KCN Gia Lộc, Kim Thành, Đại An mở rộng giai đoạn 2; hoàn thiện hệ thống đường gom dọc cụm công nghiệp, nâng cấp tỉnh lộ, hệ thống cấp thoát nước và trạm cấp điện.
- Đổi mới xúc tiến đầu tư: Tập trung vào các đối tác trọng điểm; tăng cường công tác xúc tiến đầu tư tại chỗ nhằm hỗ trợ kịp thời các doanh nghiệp FDI hiện hữu tháo gỡ khó khăn, thúc đẩy mở rộng quy mô.
- Môi trường kinh doanh và hành chính: Đơn giản hóa thủ tục hành chính về giao đất, giải phóng mặt bằng, cấp phép lao động nước ngoài; xử lý kiên quyết các cơ sở gây ô nhiễm môi trường; tăng cường thực thi và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ để thu hút doanh nghiệp công nghệ cao.
- Giải pháp và kiến nghị với cơ quan Trung ương:
- Chính sách ưu đãi: Xây dựng khung ưu đãi vượt trội có tính cạnh tranh quốc tế dành riêng cho các dự án công nghệ cao, công nghệ sạch, các trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) và trung tâm đổi mới sáng tạo; phân cấp chính sách ưu đãi gắn liền với cam kết chuyển giao công nghệ và tỷ lệ nội địa hóa.
- Hoàn thiện pháp luật và quản lý: Triển khai thực chất Nghị quyết số 50-NQ/TW của Bộ Chính trị; tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra chuyên ngành và kiểm toán nhằm phát hiện, ngăn chặn hành vi chuyển giá, trốn thuế; đổi mới cơ chế quản lý sau cấp phép và tránh sự chồng chéo giữa các đoàn thanh tra, kiểm tra.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu từ văn bản:
- Khóa luận làm rõ bức tranh tổng thể về FDI tại Hải Dương qua số liệu thống kê: Từ chỗ chỉ có 2 dự án với 6,9 triệu USD vốn đăng ký giai đoạn 1987-1990, đến thời điểm tác giả khảo cứu, Hải Dương đã thu hút lũy kế 491 doanh nghiệp FDI với tổng vốn đăng ký đạt hơn 9,1 tỷ USD.
- Tỷ lệ giải ngân vốn thực hiện đạt kết quả cao, ước đạt trên 6,8 tỷ USD, tương ứng 74,5% tổng vốn đăng ký.
- Khối doanh nghiệp FDI đã trở thành một trong những trụ cột chính của nền kinh tế tỉnh Hải Dương, đóng góp khoảng 34% tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) và thu hút trực tiếp gần 170 nghìn lao động (năm 2017) cùng hàng vạn lao động gián tiếp.
- Chỉ số sản xuất công nghiệp 10 tháng đầu năm 2021 dự ước tăng 11,6% (bằng 111,6% so với cùng kỳ 2020), trong đó ngành công nghiệp chế biến, chế tạo giữ vai trò dẫn dắt, tăng 7,6% (bằng 107,6% so với cùng kỳ).
Giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất:
- Tác giả đề xuất định hướng tiếp cận dòng vốn "FDI thế hệ mới", chuyển đổi triết lý từ "cung cấp những gì tỉnh có" sang "xây dựng môi trường đáp ứng các tiêu chuẩn của nhà đầu tư công nghệ cao".
- Hệ thống hóa các giải pháp chính sách đồng bộ chia theo 2 cấp quản lý: cấp chính quyền tỉnh Hải Dương (quy hoạch, mặt bằng, hạ tầng kỹ thuật ngoài hàng rào KCN, cải cách thủ tục hành chính, xúc tiến tại chỗ) và cấp cơ quan Trung ương (ưu đãi đầu tư theo phân cấp dự án, cơ chế thu hút trung tâm R&D, thực thi chính sách chống chuyển giá, hoàn thiện luật pháp liên kết ngành).
Đóng góp của khóa luận:
- Hệ thống hóa và cập nhật khung lý luận, chủ trương của Đảng và các văn bản pháp luật của Nhà nước liên quan đến FDI đến năm 2021.
- Phân tích chi tiết số liệu thực chứng về tình hình thu hút vốn, các biến động do tác động của đại dịch Covid-19 và cấu trúc thu hút đầu tư của một địa bàn cấp tỉnh cụ thể (Hải Dương).
- Nhận diện các điểm nghẽn thực tế của địa phương (mô hình FDI dạng "ốc đảo", công nghệ trung bình, vấn đề chuyển giá) và gắn kết việc giải quyết các điểm nghẽn này với các mục tiêu kinh tế - xã hội chính thức trong Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung khóa luận, tác giả chỉ rõ 7 vấn đề tồn tại lớn trong thực tiễn thu hút FDI cần tiếp tục nghiên cứu sâu:
- Hiện tượng "ốc đảo" kinh tế: Mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa còn lỏng lẻo, chưa hình thành được các cụm ngành công nghiệp hỗ trợ có tính cạnh tranh cao; doanh nghiệp trong nước chưa tham gia sâu vào các công đoạn giá trị gia tăng của chuỗi cung ứng.
- Gia công cơ bản trong ngành thâm dụng lao động: Các ngành dệt may, da giày vẫn chủ yếu hoạt động dưới hình thức may gia công giá trị thấp, không tạo ra chuyển giao kỹ thuật thực chất.
- Sân chơi biệt lập trong ngành công nghệ: Hoạt động lắp ráp thiết bị điện tử và công nghệ cao hiện gần như thuộc về các doanh nghiệp FDI; các nhân tố cấu thành một cụm ngành công nghệ bản địa vẫn ở mức độ sơ khai.
- Hiệu quả thấp tại các ngành nhận nhiều ưu đãi: Một số ngành từng được áp dụng chính sách bảo hộ và ưu đãi lớn kéo dài (như mía đường, lắp ráp ô tô) không tạo ra giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh tương xứng với kỳ vọng.
- Rủi ro từ dòng vốn bất động sản: Tỷ trọng vốn đăng ký vào lĩnh vực bất động sản tiềm ẩn nguy cơ đầu cơ, dự án treo và các rủi ro về mặt an ninh trật tự, xã hội.
- Hiện tượng cạnh tranh quá mức giữa các địa phương: Tình trạng "chạy đua xuống đáy" trong ưu đãi đất đai, thuế giữa các tỉnh gây tổn thất nguồn thu ngân sách mà không mang lại hiệu quả bền vững.
- Vấn đề chuyển giá và rủi ro môi trường, an ninh: Thách thức trong việc kiểm soát thủ thuật chuyển giá, trốn thuế của các tập đoàn đa quốc gia nhằm chuyển lợi nhuận ra nước ngoài; nguy cơ tiếp nhận công nghệ lạc hậu gây ô nhiễm môi trường; cùng những tác động tiêu cực, kéo dài từ các cú sốc ngoại cảnh như đại dịch Covid-19 đối với dòng vốn đầu tư toàn xã hội.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo rõ ràng đối với các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế phát triển, Kinh tế đối ngoại, Chính sách công. Tài liệu cung cấp mẫu hình nghiên cứu chính sách cấp tỉnh dựa trên phương pháp thống kê mô tả, hệ thống chỉ tiêu phân tích dòng vốn và cách thức xây dựng mục tiêu phát triển kinh tế.
- Người nghiên cứu về FDI và kinh tế địa phương: Chương 1 cung cấp bảng tổng hợp hữu ích về quá trình phát triển các văn bản pháp lý, các nghị quyết của Đảng từ năm 1986 đến 2020 liên quan đến đầu tư nước ngoài. Chương 2 cung cấp nguồn số liệu thứ cấp có giá trị về cơ cấu vốn, dự án, đất đai khu công nghiệp tại Hải Dương giai đoạn 2016-2021.
- Cán bộ quản lý nhà nước về đầu tư: Cán bộ tại Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý các Khu công nghiệp tỉnh Hải Dương hoặc các địa phương có điều kiện tương đồng có thể tham khảo các đề xuất liên quan đến Đề án công nghiệp hỗ trợ, các giải pháp cắt giảm thời gian hành chính và tiêu chí sàng lọc nhà đầu tư công nghệ sạch.
Câu hỏi thường gặp
1. Tính đến thời điểm nghiên cứu, kết quả giải ngân vốn FDI trên địa bàn tỉnh Hải Dương đạt mức độ nào?
Toàn tỉnh Hải Dương đã thu hút được 491 doanh nghiệp FDI với tổng vốn đăng ký đạt hơn 9,1 tỷ USD. Trong đó, vốn đầu tư thực hiện ước đạt trên 6,8 tỷ USD, đạt tỷ lệ giải ngân 74,5% trên tổng vốn đăng ký. Khu vực FDI đóng góp khoảng 34% tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) của tỉnh.
2. Năm 2018, các đối tác quốc tế và lĩnh vực nào chiếm tỷ trọng đầu tư lớn nhất tại Hải Dương?
Năm 2018, Hải Dương tiếp nhận vốn từ 12 quốc gia và vùng lãnh thổ. British Virgin Islands đứng thứ nhất về quy mô vốn (chiếm 23,5% tổng vốn cấp mới); Hàn Quốc đứng thứ hai về vốn (chiếm 16,2%) và đứng đầu về số lượng dự án cấp mới. Xét theo lĩnh vực, ngành công nghiệp chiếm 80,7%, dịch vụ chiếm 19,2%, và nông nghiệp chiếm 0,1%.
3. Tỉnh Hải Dương đã áp dụng những cải cách thủ tục hành chính cụ thể nào đối với nhà đầu tư?
Tỉnh triển khai cơ chế đầu tư một cửa thông qua Sở Kế hoạch và Đầu tư; cắt giảm thời gian cấp phép đầu tư xuống còn một nửa so với quy định của Chính phủ; rút ngắn thời gian đăng ký kinh doanh còn từ 2 đến 6 ngày; và rút ngắn thời gian chấp thuận dự án đầu tư trong nước xuống còn 12 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
4. Đề án phát triển công nghiệp công nghệ cao và công nghiệp hỗ trợ của tỉnh đặt ra chỉ tiêu gì?
Theo đề án được tỉnh Hải Dương phê duyệt, mục tiêu đến năm 2025 toàn tỉnh có khoảng 340 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, doanh nghiệp CNCNC, công nghệ sạch, lắp ráp lớn; định hướng đến năm 2030 phấn đấu đạt khoảng 580 doanh nghiệp.
5. Trong các năm 2020-2021, dòng vốn FDI đăng ký mới vào Hải Dương biến động như thế nào do dịch Covid-19?
Dưới tác động của đại dịch, dòng vốn đăng ký cấp mới giảm mạnh: năm 2020 chỉ có 16 dự án cấp mới với số vốn 58,9 triệu USD (so với 60 dự án và 428,1 triệu USD năm 2019). Trong 9 tháng đầu năm 2021, tỉnh cấp mới cho 10 dự án với 102,9 triệu USD vốn đăng ký. Đến cuối năm 2021, tổng thu hút ĐTNN đạt 298,1 triệu USD (bằng 63% so với năm 2020), trong đó cấp mới 16 dự án với vốn đăng ký 109,9 triệu USD.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thùy Linh đã phản ánh hệ thống các vấn đề lý luận về quản lý nhà nước đối với vốn FDI và làm rõ bức tranh thực trạng thu hút đầu tư nước ngoài tại tỉnh Hải Dương giai đoạn 2016-2021. Công trình đã cung cấp chuỗi số liệu thực tế về quy mô vốn đăng ký, vốn thực hiện, sự phân bố theo đối tác, lĩnh vực và diện tích phát triển khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh. Dựa trên việc chỉ ra các điểm nghẽn nội tại như sự thiếu liên kết lan tỏa, công nghệ trung bình và thách thức cạnh tranh địa phương, tác giả đã xây dựng hệ thống kiến nghị đồng bộ, bám sát các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Hải Dương đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.