Giải pháp thu hút nhà đầu tư tư nhân tham gia vào đầu tư xây dựng công trình cấp nước sạch nông thôn trên địa bàn tỉnh hà nam

Tìm hiểu giải pháp thu hút đầu tư tư nhân vào công trình cấp nước sạch nông thôn tại Hà Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về quản lý dự án và phát triển nông thôn.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Quản lý xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

211
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thu Hút Đầu Tư Tư Nhân Cấp Nước Sạch Hà Nam

Luận án Tiến sĩ này tập trung nghiên cứu về các giải pháp thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực cấp nước sạch nông thôn tại tỉnh Hà Nam. Nước sạch là nhu yếu phẩm thiết yếu, tuy nhiên, nguồn cung cấp vốn đầu tư cho cơ sở hạ tầng này đang gặp nhiều khó khăn. Việc thu hút các nhà đầu tư tư nhân (NĐT TN) đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết bài toán về vốn và nâng cao hiệu quả quản lý. Nhà nước có thể đầu tư phát triển nhiều cơ sở hạ tầng, nhiều công trình cấp nước sạch nông thôn trên cơ sở chỉ góp vốn một phần. Luận án này hướng đến việc đề xuất các giải pháp khả thi để thu hút NĐT TN, đảm bảo nguồn nước sạch cho người dân nông thôn Hà Nam. Luận án đặt mục tiêu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư, từ đó xây dựng các chính sách thu hút đầu tư hiệu quả và bền vững. Tài liệu gốc khẳng định tầm quan trọng của nước sạch đối với an sinh xã hội, nhấn mạnh sự cần thiết của việc thu hút đầu tư tư nhân trong bối cảnh nguồn vốn công hạn chế.

1.1. Tầm Quan Trọng của Cấp Nước Sạch Nông Thôn Hà Nam

Cấp nước sạch cho khu vực nông thôn không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của tỉnh Hà Nam. Vấn đề nước sạch nông thôn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng, giảm thiểu bệnh tật liên quan đến nguồn nước ô nhiễm. Việc đảm bảo nguồn nước sạch cũng tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động sản xuất nông nghiệp và tiểu thủ công nghiệp. Chất lượng nước cần đảm bảo theo các tiêu chuẩn nước sạch của Bộ Y Tế. Sự tham gia của tư nhân giúp nâng cao hiệu quả quản lý cấp nước và giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu của Luận Án

Luận án hướng đến mục tiêu xây dựng cơ sở khoa học cho việc thu hút đầu tư tư nhân vào cấp nước sạch nông thôn và đề xuất các giải pháp khả thi áp dụng cho tỉnh Hà Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động thu hút nhà đầu tư, các nhân tố tác động đến quyết định đầu tư và các chính sách hỗ trợ. Luận án giới hạn trong phạm vi các công trình cấp nước sạch nông thôn trên địa bàn tỉnh Hà Nam, sử dụng số liệu từ năm 2006 đến nay. Nghiên cứu này tập trung vào hai nhóm chủ thể chính: Nhà nướcnhà đầu tư tư nhân.

II. Thách Thức Thu Hút Vốn Tư Nhân Cho Cấp Nước Sạch Nông Thôn

Mặc dù chủ trương khuyến khích thu hút đầu tư tư nhân vào cấp nước sạch nông thôn được ủng hộ, vẫn còn nhiều thách thức lớn. Các dự án cấp nước sạch thường có thời gian hoàn vốn dài, lợi nhuận thấp so với các lĩnh vực khác, khiến các nhà đầu tư e ngại. Ngoài ra, cơ chế chính sách hiện hành chưa đủ hấp dẫn, thủ tục hành chính còn phức tạp, thiếu sự hỗ trợ về vốn và công nghệ. Khả năng chi trả của người dân nông thôn còn hạn chế, gây khó khăn trong việc xác định giá nước nông thôn hợp lý. Rủi ro đầu tư cũng là một yếu tố quan trọng, bao gồm rủi ro về chính sách, rủi ro về tài chính và rủi ro về môi trường. Luận án xác định việc phân tích và giải quyết các thách thức này là yếu tố then chốt để thu hút thành công nguồn vốn tư nhân.

2.1. Rào Cản về Lợi Nhuận và Thời Gian Hoàn Vốn

Các dự án cấp nước sạch nông thôn thường có tính chất công ích cao, dẫn đến lợi nhuận thấp và thời gian hoàn vốn kéo dài, ảnh hưởng đến tính hấp dẫn đối với nhà đầu tư tư nhân. Giá nước nông thôn cần được điều chỉnh để đảm bảo bù đắp chi phí hoạt động và tạo lợi nhuận hợp lý cho nhà đầu tư, nhưng đồng thời phải phù hợp với khả năng chi trả của người dân. Cần có các chính sách khuyến khích về thuế, phí và các ưu đãi khác để giảm bớt gánh nặng tài chính cho nhà đầu tư.

2.2. Thiếu Hụt Chính Sách Hỗ Trợ và Cơ Chế Ưu Đãi Đầu Tư

Hệ thống chính sách thu hút đầu tư hiện tại còn thiếu tính đồng bộ và hiệu quả, thủ tục hành chính rườm rà gây khó khăn cho doanh nghiệp. Cần có cơ chế hỗ trợ về vốn vay ưu đãi, bảo lãnh tín dụng và chia sẻ rủi ro để tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư tư nhân. Ưu đãi đầu tư về thuế, phí và đất đai cần được xem xét và điều chỉnh để tăng tính cạnh tranh. Cần đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình cấp phép và thực hiện dự án.

2.3. Rủi Ro Đầu Tư và Khả Năng Chi Trả Của Người Dân

Rủi ro đầu tư vào cấp nước sạch nông thôn bao gồm rủi ro về chính sách thay đổi, rủi ro về biến động tỷ giá, rủi ro về thiên tai và rủi ro về tranh chấp hợp đồng. Cần có cơ chế chia sẻ rủi ro giữa Nhà nướcnhà đầu tư để giảm bớt gánh nặng cho doanh nghiệp. Khả năng chi trả của người dân nông thôn còn hạn chế, ảnh hưởng đến doanh thu và lợi nhuận của dự án. Cần có các giải pháp hỗ trợ tài chính cho người dân nghèo để đảm bảo họ có thể tiếp cận được nguồn nước sạch.

III. Giải Pháp PPP Thu Hút Đầu Tư Tư Nhân Cấp Nước Sạch

Mô hình đối tác công tư (PPP) được xem là một giải pháp hiệu quả để thu hút đầu tư tư nhân vào cấp nước sạch nông thôn. PPP cho phép Nhà nướcnhà đầu tư tư nhân cùng chia sẻ trách nhiệm, rủi ro và lợi ích trong dự án. Mô hình đầu tư cấp nước theo hình thức PPP có thể giúp huy động nguồn vốn tư nhân, nâng cao hiệu quả quản lý và giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Các hình thức PPP phổ biến bao gồm BOT, BTO, BOO và các biến thể khác. Việc lựa chọn mô hình PPP phù hợp cần dựa trên đặc điểm của từng dự án và điều kiện thực tế của địa phương. Cần đảm bảo tính minh bạch, công bằng và cạnh tranh trong quá trình lựa chọn nhà đầu tư.

3.1. Ưu Điểm của Mô Hình PPP Trong Cấp Nước Sạch

PPP giúp huy động nguồn vốn tư nhân lớn, giảm áp lực lên ngân sách nhà nước. Nhà đầu tư tư nhân có kinh nghiệm và năng lực quản lý tốt hơn, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống cấp nước sạch. PPP tạo cơ hội cho Nhà nướcnhà đầu tư cùng chia sẻ rủi ro và lợi ích, khuyến khích sự hợp tác lâu dài. Các dự án cấp nước theo hình thức PPP thường được triển khai nhanh chóng và hiệu quả hơn so với các dự án đầu tư công truyền thống.

3.2. Lựa Chọn Mô Hình PPP Phù Hợp Cho Hà Nam

Việc lựa chọn mô hình PPP phù hợp cần dựa trên đặc điểm của từng dự án, quy mô đầu tư, thời gian hoàn vốn và khả năng tài chính của nhà đầu tư. Các mô hình PPP phổ biến bao gồm BOT (Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao), BTO (Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh), BOO (Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh) và các biến thể khác. Tỉnh Hà Nam cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng và minh bạch cho các dự án PPP để thu hút nhà đầu tư.

3.3. Giải Quyết Các Vướng Mắc Pháp Lý Cho Mô Hình PPP

Các vấn đề về quyền sở hữu tài sản, hợp đồng đầu tư, và phân chia trách nhiệm cần được quy định rõ ràng trong pháp lý đầu tư cho mô hình PPP. Cần có quy trình giải quyết tranh chấp hiệu quả và minh bạch để bảo vệ quyền lợi của cả Nhà nướcnhà đầu tư tư nhân. Sự tham gia của các tổ chức tư vấn luật chuyên nghiệp sẽ giúp đảm bảo tính pháp lý và giảm thiểu rủi ro cho dự án.

IV. Chính Sách Ưu Đãi Thu Hút Đầu Tư Tư Nhân Cấp Nước Nông Thôn

Để khuyến khích thu hút đầu tư tư nhân, cần có các chính sách ưu đãi hấp dẫn, bao gồm ưu đãi về thuế, phí, đất đai và các hỗ trợ tài chính khác. Chính sách thu hút đầu tư cần đảm bảo tính ổn định, minh bạch và dễ tiếp cận. Các ưu đãi đầu tư cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm của từng dự án và điều kiện thực tế của địa phương. Cần có cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả của các chính sách ưu đãi để đảm bảo chúng thực sự mang lại lợi ích cho cả Nhà nướcnhà đầu tư tư nhân. Luận án này đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của các chính sách ưu đãi và đề xuất các giải pháp cải thiện.

4.1. Ưu Đãi Về Thuế và Phí Cho Nhà Đầu Tư

Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm thuế sử dụng đất, và các ưu đãi về phí khác sẽ giúp giảm chi phí đầu tư và tăng lợi nhuận cho nhà đầu tư tư nhân. Chính sách ưu đãi về thuế cần được thiết kế theo hướng đơn giản, dễ hiểu và dễ thực hiện. Cần có cơ chế kiểm soát chặt chẽ để tránh tình trạng lạm dụng ưu đãi đầu tư.

4.2. Hỗ Trợ Tiếp Cận Vốn Vay Ưu Đãi

Tạo điều kiện cho nhà đầu tư tư nhân tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi từ các tổ chức tài chính trong và ngoài nước. Nhà nước có thể đóng vai trò là người bảo lãnh tín dụng hoặc hỗ trợ lãi suất cho các dự án cấp nước sạch. Cần có quy trình thẩm định dự án minh bạch và hiệu quả để đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích.

4.3. Khuyến Khích Xã Hội Hóa Dịch Vụ Cấp Nước

Thúc đẩy mô hình xã hội hóa dịch vụ cấp nước sạch, huy động sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội vào quá trình quản lý và vận hành. Nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của nước sạch và khuyến khích họ sử dụng nước tiết kiệm và hiệu quả. Hỗ trợ các tổ chức cộng đồng tham gia vào việc giám sát chất lượng nước và đảm bảo quản lý cấp nước hiệu quả.

V. Phân Tích Thực Trạng Và Giải Pháp Cấp Nước Sạch Hà Nam

Luận án này đánh giá thực trạng cấp nước sạch nông thôn tại tỉnh Hà Nam, xác định các vấn đề còn tồn tại và đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện tình hình. Việc phân tích bao gồm đánh giá về chất lượng nước, hạ tầng cấp nước, khả năng tiếp cận nước sạch của người dân và hiệu quả hoạt động của các dự án cấp nước. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc cải thiện công nghệ cấp nước, nâng cao năng lực quản lý, tăng cường sự tham gia của cộng đồng và đảm bảo phát triển bền vững. Đánh giá tác động của các giải pháp là một phần quan trọng của nghiên cứu.

5.1. Đánh Giá Hiện Trạng Cấp Nước Sạch Tại Hà Nam

Phân tích số liệu về tỷ lệ người dân được tiếp cận với nước sạch, chất lượng nước tại các khu vực khác nhau, tình trạng hạ tầng cấp nước hiện có và hiệu quả hoạt động của các công trình cấp nước. Xác định các khu vực còn thiếu nước sạch và các vấn đề về ô nhiễm nguồn nước. Đánh giá năng lực của các đơn vị quản lý cấp nước sạch trên địa bàn tỉnh Hà Nam.

5.2. Giải Pháp Cải Thiện Công Nghệ và Quản Lý Cấp Nước

Ứng dụng các công nghệ cấp nước tiên tiến, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường. Nâng cao hiệu quả quản lý cấp nước thông qua việc áp dụng các hệ thống quản lý thông tin và quy trình vận hành chuẩn. Đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ quản lý và kỹ thuật viên trong lĩnh vực cấp nước sạch.

5.3. Phát Triển Bền Vững Nguồn Nước Sạch

Bảo vệ nguồn nước, tăng cường công tác kiểm soát ô nhiễm và sử dụng tài nguyên nước một cách hợp lý. Khuyến khích sử dụng các nguồn nước thay thế như nước mưa, nước ngầm đã qua xử lý. Nâng cao ý thức của cộng đồng về bảo vệ nguồn nước và sử dụng nước tiết kiệm. Cần đảm bảo phát triển bền vững nguồn nước sạch cho các thế hệ tương lai.

VI. Kết Luận Và Khuyến Nghị Về Đầu Tư Cấp Nước Sạch Hà Nam

Luận án này đã trình bày một cách toàn diện về các giải pháp thu hút đầu tư tư nhân vào cấp nước sạch nông thôn tại tỉnh Hà Nam. Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư, đề xuất các chính sách khuyến khích hiệu quả và đánh giá thực trạng cấp nước sạch tại địa phương. Các khuyến nghị chính sách tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý, tạo môi trường đầu tư thuận lợi, tăng cường sự tham gia của cộng đồng và đảm bảo phát triển bền vững. Hy vọng rằng, luận án này sẽ đóng góp vào việc cải thiện tình hình cấp nước sạch và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân nông thôn Hà Nam.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu Về Thu Hút Đầu Tư

Luận án đã xác định được các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư tư nhân vào lĩnh vực cấp nước sạch nông thôn tại Hà Nam, bao gồm yếu tố về lợi nhuận, chính sách ưu đãi, rủi ro đầu tư và khả năng chi trả của người dân. Nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp cụ thể để khắc phục những hạn chế hiện tại và tạo ra môi trường đầu tư hấp dẫn hơn. Việc áp dụng mô hình PPP và xã hội hóa dịch vụ cấp nước được đánh giá là các giải pháp hiệu quả để huy động nguồn vốn tư nhân và nâng cao hiệu quả quản lý.

6.2. Khuyến Nghị Chính Sách Cho Tỉnh Hà Nam

Tỉnh Hà Nam cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng và minh bạch cho các dự án cấp nước sạch nông thôn, bao gồm các quy định về quyền sở hữu tài sản, hợp đồng đầu tư và giải quyết tranh chấp. Cần có các chính sách ưu đãi hấp dẫn về thuế, phí và đất đai để thu hút nhà đầu tư. Cần tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào quá trình quản lý và vận hành hệ thống cấp nước, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Cần có cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả của các dự án cấp nước để đảm bảo chúng đáp ứng được nhu cầu thực tế của người dân và bảo vệ môi trường.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Đầu Tư Cấp Nước

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội và môi trường của các dự án cấp nước sạch nông thôn tại Hà Nam. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu về tác động của giá nước đến khả năng chi trả của người dân nghèo và các giải pháp hỗ trợ tài chính cho họ. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các công nghệ cấp nước tiên tiến, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường, phù hợp với điều kiện thực tế của tỉnh Hà Nam.

14/05/2025
Giải pháp thu hút nhà đầu tư tư nhân tham gia vào đầu tư xây dựng công trình cấp nước sạch nông thôn trên địa bàn tỉnh hà nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1.1 Các nghiên cứu trên thế giới Theo khuyến cáo của Ngân hàng thế giới (2011) [1], thu hút và duy trì sự tham gia của NĐT TN là chìa khóa để thúc đẩy và triển khai thành công các dự án đầu tư liên quan đến cung cấp sản phẩm, dịch vụ công. Hiện tại, có rất nhiều nghiên cứu trên thế giới nhằm thu hút sự tham gia của NĐT TN trên cả phương diện lý luận và thực tiễn. Dưới đây là các công trình nghiên cứu tiêu biểu: - Đầu tiên, phải kể đến các nghiên cứu dưới góc độ cải thiện môi trường đầu tư, hoàn thiện khung pháp lý, hệ thống pháp luật để thu hút sự tham gia của NĐT TN. Theo Ngân hàng thế giới, một khung pháp lý chặt chẽ và mạnh mẽ sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai thành công một dự án từ giai đoạn đấu thầu, mua sắm, xây dựng cho đến quá trình vận hành, chuyển giao sau này; đồng thời cũng khuyến khích sự tích cực tham gia của NĐT TN [2].

Chính vì vậy, Ngân hàng thế giới đã xây dựng và phát hành tài liệu hướng dẫn về xây dựng khung pháp lý, bao gồm các mục tiêu chính và yêu cầu cụ thể, nhằm hỗ trợ các cơ quan Chính phủ tự tìm hiểu và xây dựng khung pháp lý phù hợp với điều kiện quốc gia mình để thu hút sự tham gia của NĐT TN. Nội dung về nghiên cứu xây dựng và hoàn thiện các khung thể chế, chính sách cũng được tìm thấy tại một số các tài liệu liên quan khác như [3], [4], [5], [6], [7]. Một điều được thừa nhận rằng: không có một khung pháp lý nào chung cho tất cả các nước trên thế giới [2]; mỗi quốc gia có trình độ xây dựng, quản lý luật pháp, hành chính và điều kiện phát triển kinh tế - xã hội khác nhau, nên sẽ phát triển khung pháp lý theo mỗi cách khác nhau. - Tiếp theo, là các nghiên cứu dưới góc độ hỗ trợ tài chính.

Hỗ trợ tài chính là một trong những công cụ, giải pháp chính mà khu vực công thường áp dụng để tăng tính hấp dẫn, thu hút NĐT TN. Nghiên cứu dưới góc độ hỗ trợ tài chính là tập trung vào các yếu tố: nguồn vốn hỗ trợ từ Nhà nước, cơ cấu vốn chủ sở hữu, cơ chế thanh toán 6 và lãi suất vay,… Đầu thế kỷ 90, các nhà nghiên cứu đã tìm cách nghiên cứu đặc điểm của các dự án liên quan đến cung cấp sản phẩm, dịch vụ công có sự tham gia của NĐT TN bằng cách tóm tắt các đặc điểm, quá trình triển khai thực tế (Tiong, 1990) và thông qua việc phân tích chi phí, nhượng quyền, cơ cấu vốn chủ sở hữu (Tiong, 1995a) [8], từ đó thiết lập nền tảng lý thuyết cho việc nghiên cứu và áp dụng. Họ đã phân tích mối quan hệ giữa lợi nhuận trên vốn sở hữu của nhà đầu tư (ROE), giá trị hiện tại ròng của dự án (NPV), khả năng chi trả và tiết lộ rằng khả năng chi trả/thanh toán có tác động trực tiếp về giá trị các dự án của các nhà đầu tư. Vào thời điểm đó, mục tiêu của hầu hết các nghiên cứu trong lĩnh vực này là để làm rõ sự khác biệt giữa mua sắm theo mô hình có sự tham gia của NĐT TN và theo các mô hình truyền thống để chứng minh khả năng áp dụng vào thực tế của một dự án cụ thể.

Sau năm 2000, các nghiên cứu vẫn tiếp tục tập trung vào các vấn đề cụ thể của nội dung hỗ trợ tài chính. Bakatjan và cộng sự (2003) [9], đã trình bày một mô hình được đơn giản hóa là sự kết hợp giữa một mô hình tài chính và mô hình lập trình tuyến tính để xác định mức vốn chủ sở hữu tối ưu cho những người ra quyết định trong giai đoạn đánh giá một dự án. Smith và cộng sự (2004) [10] đã phân tích các giai đoạn của một dự án, bao gồm: đàm phán, xây dựng và vận hành của dự án nhà máy thủy điện Huaibei ở Trung Quốc và thấy rằng cơ chế thanh toán phải được quản lý phù hợp để tạo động lực cho khối tư nhân. và cộng sự (2010) [11], đã trình bày mô hình lập trình tuyến tính nâng cao để tính toán xác định cấu trúc tối ưu vốn chủ sở hữu, vốn hỗ trợ của Nhà nước nhằm cân bằng lợi ích giữa khu vực công và khu vực tư nhân.

Iyer và Sagheer (2011) [12], đã trình bày một mô hình toán dựa trên nguyên lý của kỹ thuật tính toán giải thuật di truyền mới (GA)1. Mô hình là một tập hợp các giải pháp tối ưu về cấu trúc của các biến có ảnh hưởng quan trọng nhất, gồm: khoản tiền hỗ trợ từ Nhà nước, nợ và vốn chủ sở hữu. Với bài toán tương tự đặt ra, tác giả Ke Feng và cộng sự (2017) [13], đã sử dụng phương pháp giải thuật di truyền kết hợp với phương pháp mô phỏng Monte Carlo có xem xét đến tính ngẫu nhiên của các yếu tố liên quan nhằm tìm cấu trúc tối ưu cho phần tham gia của Nhà nước và NĐT TN. Trong nghiên cứu của mình, tác giả 1 Giải thuật di truyền (GA) là một trong những mô hình tính toán phổ biến và thành công nhất trong lĩnh vực tính toán thông minh.

Cùng với các kỹ thuật tính toán thông minh khác như tính toán mờ (fuzzy computing), mạng Nơ-ron (neural networks), hệ đa tác tử (multiagent systems)… 7 Malini (1999) [14], đã phát triển một mô hình mô phỏng để kiểm tra tính khả thi về mặt tài chính bị ảnh hưởng bởi các lựa chọn khác nhau như: cơ cấu thu phí, thời gian điều chỉnh thu phí, mức độ trợ cấp kinh phí của nhà nước và thời gian nhượng quyền. - Tiếp đến, các nghiên cứu dưới góc độ quản lý rủi ro cũng thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu. Nghiên cứu dưới góc độ quản lý rủi ro là tập trung vào khám phá các phương pháp xác định rủi ro, đánh giá rủi ro và phân bổ rủi ro nhằm thu hút sự tham gia của NĐT TN. Trong các tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra rằng, các dự án thành công đều có khả năng và chiến lược phù hợp trong quản lý rủi ro (Tiong, 1995b) [15]; tuy nhiên, việc đánh giá rủi ro là rất phức tạp bởi nó đòi hỏi một phân tích từ các quan điểm khác nhau giữa khu vực công và khu vực tư nhân (Grimsey và Lewis, 2002) [16].

Liên quan đến các phương pháp đánh giá rủi ro, kỹ thuật được sử dụng rộng rãi nhất là áp dụng ma trận rủi ro, nó bao gồm các yếu tố rủi ro cụ thể và xác suất xảy ra của từng yếu tố rủi ro. Một kỹ thuật khác gần đây được sử dụng kỹ thuật tính toán thông minh phương pháp tính toán mờ (fuzzy computing). Đây là phương pháp ngày càng trở nên phổ biến như một phương tiện để đánh giá mức độ rủi ro (Ameyaw và Chan, 2013) [17]. Bên cạnh đó, phương pháp Monte Carlo được sử dụng như một công cụ hiệu quả cho việc mô phỏng sự không xác định trong quá trình xây dựng và nhượng quyền (Wibowo và Alfen, 2013) [18].

Là một trong những lợi ích chính của các mô hình đầu tư có sự tham gia của NĐT TN, phân bổ rủi ro giữa khu vực công và tư nhân đã thu hút đáng kể sự quan tâm từ các nhà nghiên cứu, trong đó có nghiên cứu của Abednego và Ogun (2006) [19]. - Một góc độ nghiên cứu khác là phân tích hiệu quả đầu tư. Nghiên cứu dưới góc độ phân tích hiệu quả đầu tư thường tập trung vào phân tích hiệu quả về mặt tài chính nhằm sàng lọc dự án và quyết định có nên lựa chọn dự án đang nghiên cứu hay không. Hình thức này được sử dụng rất phổ biến bởi các NĐT TN, các tổ chức tài chính và Nhà nước do sự đơn giản của nó.

Về cơ bản, phương pháp này dựa trên nguyên tắc có xem xét đến giá trị thời gian của tiền (Time Value of Money) thông qua hệ số chiết khấu (Discount Rate) nhằm quy đổi dòng tiền của dự án về cùng một thời điểm. Hệ thống các chỉ tiêu phản ánh kết quả và hiệu quả đầu tư của một dự án là rất đa dạng, gồm: thời gian hoàn vốn (T), giá trị hiện tại ròng (NPV), tỷ suất hoàn vốn nội bộ 8 (IRR), giá trị của tiền (Value for Money - VFM)… Nghiên cứu được thực hiện bởi Hurst và Reeves (2004) [20] đã áp dụng các tiêu chí cạnh tranh, tính hiệu quả. Các khía cạnh được đề cập trong nghiên cứu này bao gồm: sự hiệu quả đầu tư về mặt tài chính dựa trên giá trị của tiền (Value for Money - VFM), sự hài lòng của các bên liên quan và môi trường đầu tư. Lee (2011) [21] đã thiết kế một mô hình phân tích kinh tế dựa trên việc mô phỏng nhiều kịch bản, bao gồm: các chiến lược đầu tư thích ứng (tức là bắt đầu mạnh mẽ, sau đó thích ứng), dựa trên sự cộng tác của Nhà nước - tư nhân và các cơ quan liên quan trong các giai đoạn triển khai.

Trong những năm gần đây, trọng tâm của các nghiên cứu về tính khả thi về tài chính của các dự án chuyển từ việc tính toán các chỉ số đánh giá theo phương pháp truyền thống sang phát triển và thiết lập các phương pháp đánh giá mới. Một cách tiếp cận tương tự đã được thực hiện để đánh giá tính khả thi về tài chính của dự án dựa trên việc đưa ra quyết định. Fantozzi và cộng sự (2014) [22] đã kiểm tra thực tiễn phát triển các mô hình so sánh với dự án do khu vực công thực hiện (Public Sector Comparator - PSC) và phân tích hiệu quả đầu tư về mặt tài chính dựa trên giá trị của tiền (VFM) khi nó được áp dụng để đánh giá tính khả thi về tài chính của một dự án năng lượng sinh học. Các nghiên cứu được đề cập ở trên đã tập trung vào đánh giá ảnh hưởng về hiệu quả tài chính (VFM) đến việc đưa ra quyết định và làm cách nào để tính toán giá trị của tiền trong thực tế.

Tuy nhiên, việc phân tích giá trị của tiền đã không thành công khi phản ánh các tác động lâu dài về mặt xã hội do sự phát triển cơ sở hạ tầng (C. Cui và cộng sự, 2018) [23]. Để đạt được các mục tiêu phát triển bền vững, các yếu tố về mặt xã hội cần được xem xét để phát triển và hoàn thiện phương pháp sàng lọc dự án dựa trên giá trị tiền (Agarchand và Laishram, 2017) [24].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ