Luận văn: Giải pháp tạo việc làm cho lao động nữ tỉnh Thừa Thiên Huế

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp tạo việc làm hiệu quả cho lao động nữ tại Thừa Thiên Huế, góp phần phát triển kinh tế địa phương.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

127
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh việc làm cho lao động nữ tại Thừa Thiên Huế

Vấn đề việc làm cho lao động nữ luôn là một trong những ưu tiên hàng đầu trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Thừa Thiên Huế. Với vị trí là trung tâm văn hóa, du lịch và giáo dục của miền Trung, thị trường lao động Huế mang những đặc thù riêng, đòi hỏi các giải pháp phù hợp để phát huy tiềm năng của lực lượng lao động nữ. Phụ nữ chiếm trên 50% dân số và gần 52% lực lượng lao động xã hội của tỉnh, đóng góp không nhỏ vào sự tăng trưởng chung. Họ có mặt trong mọi lĩnh vực, từ nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp đến dịch vụ, du lịch và quản lý nhà nước. Tuy nhiên, thực tế cho thấy lao động nữ vẫn là nhóm yếu thế, đối mặt với nhiều rào cản trong việc tìm kiếm việc làm bền vững. Các chính sách việc làm Thừa Thiên Huế đã được ban hành nhằm hỗ trợ việc làm cho phụ nữ, nhưng hiệu quả triển khai còn gặp nhiều thách thức. Nghiên cứu của Trần Thị Phương Liên (2018) tại Trường Đại học Kinh tế Huế chỉ ra rằng, dù hàng năm tỉnh giải quyết việc làm mới cho trên 16.000 lao động, áp lực từ khoảng 20.000 lao động bổ sung mỗi năm vẫn rất lớn. Đặc biệt, lao động nữ thường tập trung ở các ngành nghề có thu nhập thấp, điều kiện làm việc chưa đảm bảo và cơ hội thăng tiến còn hạn chế. Việc phân tích sâu sắc thực trạng và các yếu tố tác động là bước đi tiên quyết để xây dựng những giải pháp tạo việc làm hiệu quả, góp phần vào phát triển kinh tế địa phương và thúc đẩy bình đẳng giới trong việc làm.

1.1. Vai trò của lao động nữ trong phát triển kinh tế địa phương

Lực lượng lao động nữ là một nguồn lực quan trọng, đóng góp trực tiếp vào tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) của tỉnh Thừa Thiên Huế. Sự tham gia của họ không chỉ giới hạn ở các ngành thâm dụng lao động như dệt may, chế biến thủy sản tại việc làm tại các khu công nghiệp Huế, mà còn lan tỏa mạnh mẽ sang lĩnh vực dịch vụ, du lịch – ngành kinh tế mũi nhọn của tỉnh. Phụ nữ Huế với sự khéo léo, cần cù đã và đang là nhân tố chính trong việc duy trì và phát triển các làng nghề truyền thống như nón lá, thêu, làm hương. Sự đóng góp này không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn bảo tồn bản sắc văn hóa độc đáo của Cố đô. Hơn nữa, trong bối cảnh phụ nữ khởi nghiệp Huế ngày càng được khuyến khích, nhiều mô hình kinh tế cho phụ nữ đã ra đời, tạo thêm nhiều việc làm và góp phần xóa đói giảm nghèo, đặc biệt là ở khu vực lao động nông thôn.

1.2. Đặc điểm thị trường lao động Huế và lực lượng lao động nữ

Thị trường lao động Huế có sự chuyển dịch cơ cấu rõ rệt, giảm tỷ trọng lao động trong nông nghiệp, tăng dần trong công nghiệp và dịch vụ. Tuy nhiên, sự chuyển dịch này đối với lao động nữ còn chậm. Một bộ phận lớn phụ nữ vẫn gắn bó với nông nghiệp, công việc bấp bênh và thu nhập không ổn định. Theo thống kê giai đoạn 2013-2017, trình độ chuyên môn kỹ thuật của lao động nữ còn thấp, đa số chưa qua đào tạo. Đây là rào cản lớn nhất khiến họ khó tiếp cận các công việc đòi hỏi kỹ năng cao với mức lương tốt hơn. Các cơ quan như Sở LĐTB&XH Thừa Thiên HuếHội Liên hiệp Phụ nữ Thừa Thiên Huế đã có nhiều nỗ lực, nhưng việc kết nối cung-cầu lao động vẫn chưa thực sự hiệu quả. Thực tế này đòi hỏi phải có những chính sách đột phá hơn nữa về đào tạo nghề cho lao động nữ.

II. Thách thức chính trong giải pháp tạo việc làm cho phụ nữ

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác tạo việc làm cho lao động nữ ở Thừa Thiên Huế vẫn đối mặt với hàng loạt thách thức mang tính hệ thống. Thách thức lớn nhất đến từ chất lượng nguồn nhân lực. Tỷ lệ lao động nữ chưa qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật còn cao, đặc biệt ở các huyện nông thôn và miền núi như A Lưới, Phong Điền. Điều này làm hạn chế khả năng cạnh tranh và tiếp cận các cơ hội việc làm trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Bên cạnh đó, định kiến giới vẫn còn tồn tại trong xã hội và ngay cả trong một số doanh nghiệp. Quan niệm truyền thống về vai trò của người phụ nữ trong gia đình tạo ra "gánh nặng kép", khiến họ vừa phải hoàn thành công việc xã hội, vừa phải đảm đương chính công việc nội trợ, chăm sóc con cái. Điều này ảnh hưởng đến thời gian, sức khỏe và cơ hội nâng cao tay nghề phụ nữ. Các chính sách hỗ trợ hiện hành dù có nhưng chưa thực sự đi vào chiều sâu. Việc tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi cho phụ nữ khởi nghiệp Huế còn phức tạp, các chương trình đào tạo nghề cho lao động nữ đôi khi chưa sát với nhu cầu thực tế của thị trường. Hơn nữa, hệ thống an sinh xã hội cho phụ nữ chưa đủ mạnh để bảo vệ họ trước những rủi ro như mất việc, tai nạn lao động, đặc biệt là với lao động trong khu vực phi chính thức. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa chính sách vĩ mô và các hoạt động cụ thể tại cơ sở.

2.1. Rào cản về trình độ chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp

Trình độ chuyên môn kỹ thuật là yếu tố then chốt quyết định vị thế việc làm và mức thu nhập. Tuy nhiên, theo dữ liệu từ Luận văn Thạc sĩ của Trần Thị Phương Liên, tỷ lệ lao động nữ có trình độ chuyên môn kỹ thuật (CMKT) ở Thừa Thiên Huế giai đoạn 2013-2017 còn rất khiêm tốn. Đa số lao động nữ chỉ tốt nghiệp phổ thông, chưa được trang bị kỹ năng nghề cần thiết để đáp ứng yêu cầu của các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp. Việc nâng cao tay nghề phụ nữ gặp khó do thiếu thông tin về các khóa học, thiếu kinh phí và thời gian tham gia. Các chương trình dạy nghề ngắn hạn đôi khi chỉ mang tính hình thức, chưa đảm bảo chất lượng đầu ra, khiến người học khó tìm được việc làm đúng chuyên ngành.

2.2. Tác động của định kiến giới và trách nhiệm gia đình

Định kiến giới là một rào cản vô hình nhưng tác động sâu sắc đến cơ hội việc làm của phụ nữ. Nhiều nhà tuyển dụng vẫn ưu tiên lao động nam cho các vị trí quản lý hoặc các công việc đòi hỏi di chuyển nhiều, với lý do phụ nữ bị ràng buộc bởi gia đình và con cái. Bản thân nhiều phụ nữ cũng tự giới hạn lựa chọn nghề nghiệp của mình trong những công việc được cho là "phù hợp" với nữ giới. Trách nhiệm chăm sóc gia đình không được san sẻ một cách công bằng đã lấy đi của họ thời gian và năng lượng để học tập, nâng cao trình độ hoặc tham gia các hoạt động xã hội. Vấn đề bình đẳng giới trong việc làm không chỉ là khẩu hiệu mà cần được thể hiện bằng những chính sách cụ thể như hỗ trợ nhà trẻ, chế độ nghỉ phép linh hoạt.

III. Phương pháp phát triển kinh tế xã hội tạo việc làm

Để tạo ra một bước đột phá trong giải pháp tạo việc làm cho lao động nữ, Thừa Thiên Huế cần tập trung vào các phương pháp phát triển kinh tế - xã hội toàn diện. Trọng tâm là đẩy mạnh tăng trưởng kinh tế gắn liền với chuyển dịch cơ cấu lao động một cách hợp lý. Việc thu hút đầu tư vào các khu công nghiệp Huế như Phú Bài, Phong Điền cần được ưu tiên, đặc biệt là các ngành công nghiệp nhẹ, công nghệ cao sử dụng nhiều lao động nữ như dệt may, lắp ráp điện tử, chế biến thực phẩm. Đồng thời, không thể bỏ qua tiềm năng to lớn từ ngành du lịch, dịch vụ. Phát triển các loại hình du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái không chỉ tạo việc làm trực tiếp mà còn thúc đẩy các ngành nghề phụ trợ như ẩm thực, sản xuất hàng lưu niệm, vận tải, nơi lao động nữ có nhiều lợi thế. Một trụ cột quan trọng khác là phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt là các mô hình kinh tế cho phụ nữ. Chính quyền địa phương cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi để phụ nữ khởi nghiệp Huế. Các chương trình hỗ trợ vốn vay từ Quỹ Quốc gia về việc làm và các tổ chức tín dụng cần được triển khai hiệu quả, đến đúng đối tượng. Việc lồng ghép các mục tiêu về bình đẳng giới trong việc làm vào chiến lược phát triển kinh tế địa phương sẽ đảm bảo rằng sự tăng trưởng mang lại lợi ích cho mọi thành phần xã hội, đặc biệt là lao động nữ.

3.1. Thúc đẩy việc làm tại các khu công nghiệp và cụm CN TTCN

Các khu công nghiệp (KCN) và cụm công nghiệp – tiểu thủ công nghiệp (CN-TTCN) là nơi tập trung tạo ra số lượng lớn việc làm. Việc phát triển các KCN trên địa bàn tỉnh đã thu hút hàng chục nghìn lao động, trong đó lao động nữ chiếm tỷ lệ đáng kể. Tuy nhiên, cần có chính sách để đảm bảo việc làm bền vững cho họ, không chỉ về thu nhập mà còn về điều kiện làm việc, an toàn lao động và các phúc lợi xã hội đi kèm. Cần khuyến khích các doanh nghiệp xây dựng nhà ở cho công nhân, trường mầm non, trạm y tế ngay trong KCN để giảm bớt gánh nặng gia đình cho lao động nữ, giúp họ yên tâm làm việc và cống hiến lâu dài.

3.2. Phát huy lợi thế du lịch dịch vụ và ngành nghề truyền thống

Thừa Thiên Huế có tiềm năng khổng lồ về du lịch và dịch vụ. Việc phát triển các sản phẩm du lịch văn hóa, di sản, ẩm thực, và du lịch nghỉ dưỡng sẽ tạo ra một chuỗi giá trị việc làm đa dạng cho phụ nữ, từ hướng dẫn viên, nhân viên khách sạn, nhà hàng đến những người bán hàng rong, sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ. Cần có chính sách hỗ trợ bảo tồn và phát triển các làng nghề truyền thống gắn với du lịch, xây dựng thương hiệu sản phẩm địa phương (OCOP) để nâng cao giá trị và thu nhập cho người lao động, đặc biệt là phụ nữ ở khu vực lao động nông thôn.

3.3. Hiệu quả từ các nguồn vốn vay hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp Huế

Vốn là yếu tố khởi đầu quan trọng cho các hoạt động sản xuất kinh doanh. Các chương trình cho vay từ Ngân hàng Chính sách Xã hội, Quỹ Quốc gia về việc làm, và các dự án của Hội Liên hiệp Phụ nữ Thừa Thiên Huế đã giúp hàng nghìn phụ nữ có nguồn vốn để khởi nghiệp và mở rộng sản xuất. Những mô hình kinh tế cho phụ nữ thành công từ nguồn vốn này không chỉ cải thiện kinh tế gia đình mà còn tạo việc làm cho các lao động nữ khác tại địa phương. Cần tiếp tục mở rộng quy mô và đơn giản hóa thủ tục để nguồn vốn hỗ trợ đến được với nhiều phụ nữ hơn, đặc biệt là những người ở vùng sâu, vùng xa.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng nguồn nhân lực lao động nữ

Chất lượng nguồn nhân lực là chìa khóa cho việc làm bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của lao động nữ. Giải pháp căn cơ nhất chính là đầu tư mạnh mẽ vào công tác giáo dục và đào tạo. Cần đổi mới và nâng cao hiệu quả hoạt động đào tạo nghề cho lao động nữ, đảm bảo các chương trình đào tạo phải xuất phát từ nhu cầu thực tế của thị trường lao động Huế. Việc liên kết chặt chẽ giữa cơ sở dạy nghề và doanh nghiệp là vô cùng quan trọng, giúp người học được thực hành, cọ xát với môi trường làm việc thực tế và đảm bảo việc làm sau khi tốt nghiệp. Bên cạnh đào tạo kỹ năng cứng, cần chú trọng trang bị kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và tư duy khởi nghiệp. Hội Liên hiệp Phụ nữ Thừa Thiên Huế đóng vai trò nòng cốt trong việc tuyên truyền, vận động và tổ chức các lớp học, tư vấn hướng nghiệp cho hội viên. Sở LĐTB&XH Thừa Thiên Huế cần tăng cường công tác dự báo nhu cầu nhân lực để định hướng đào tạo cho phù hợp. Quá trình nâng cao tay nghề phụ nữ không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn cần sự chủ động từ chính bản thân mỗi người lao động và sự hỗ trợ, tạo điều kiện từ phía gia đình và doanh nghiệp. Một lực lượng lao động nữ có trình độ, tay nghề cao sẽ tự tạo ra cơ hội cho chính mình và đóng góp hiệu quả hơn vào sự phát triển chung.

4.1. Tầm quan trọng của đào tạo nghề gắn với nhu cầu thị trường

Hoạt động đào tạo nghề cho lao động nữ chỉ thực sự hiệu quả khi đầu ra được thị trường chấp nhận. Thay vì đào tạo ồ ạt, cần tập trung vào các ngành nghề mà Thừa Thiên Huế đang có nhu cầu lớn như kỹ thuật chế biến món ăn, nghiệp vụ khách sạn, công nghệ thông tin, chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp. Các trung tâm dịch vụ việc làm cần phát huy vai trò cầu nối, thường xuyên tổ chức các phiên giao dịch việc làm, khảo sát nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp để cung cấp thông tin ngược lại cho các cơ sở đào tạo. Chính sách hỗ trợ học phí, chi phí sinh hoạt cho phụ nữ thuộc hộ nghèo, cận nghèo, người dân tộc thiểu số khi tham gia học nghề là cần thiết để đảm bảo công bằng cơ hội.

4.2. Vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ và các tổ chức xã hội

Hội Liên hiệp Phụ nữ Thừa Thiên Huế có mạng lưới rộng khắp từ tỉnh đến cơ sở, là kênh hiệu quả nhất để triển khai các chính sách hỗ trợ phụ nữ. Hội cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền về học nghề, việc làm, tư vấn pháp luật lao động, đồng thời đứng ra tín chấp cho hội viên vay vốn phát triển kinh tế. Ngoài ra, việc thành lập các câu lạc bộ, tổ hợp tác, hợp tác xã do phụ nữ làm chủ sẽ tạo ra môi trường để họ giao lưu, học hỏi kinh nghiệm, hỗ trợ lẫn nhau trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm, từ đó xây dựng các mô hình kinh tế cho phụ nữ bền vững.

V. Phân tích kết quả và các mô hình tạo việc làm thực tiễn

Giai đoạn 2013-2017, công tác tạo việc làm cho lao động nữ ở Thừa Thiên Huế đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, thể hiện qua các số liệu và mô hình thực tiễn. Theo báo cáo của Sở LĐTB&XH Thừa Thiên Huế, mỗi năm tỉnh đã giải quyết việc làm cho hàng nghìn lao động nữ thông qua các chương trình phát triển kinh tế - xã hội, xuất khẩu lao động và Quỹ Quốc gia về việc làm. Các mô hình kinh tế cho phụ nữ đã phát huy hiệu quả rõ rệt, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ du lịch. Mô hình trồng rau an toàn, chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP do phụ nữ làm chủ đã mang lại thu nhập ổn định. Các hợp tác xã sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, mây tre đan đã không chỉ tạo việc làm tại chỗ cho lao động nông thôn mà còn góp phần quảng bá văn hóa Huế đến với du khách. Chương trình cho vay vốn ưu đãi đã trở thành đòn bẩy quan trọng, giúp nhiều chị em mạnh dạn đầu tư, thoát nghèo và vươn lên làm giàu. Kết quả điều tra của Luận văn Thạc sĩ năm 2018 cho thấy, thu nhập của lao động nữ đã có sự cải thiện, nhận thức về vai trò và vị thế của họ trong gia đình và xã hội cũng được nâng lên. Những kết quả này là minh chứng cho sự đúng đắn của các chính sách việc làm Thừa Thiên Huế và là nền tảng để tiếp tục hoàn thiện, nhân rộng các mô hình hiệu quả trong tương lai.

5.1. Thực tiễn giải quyết việc làm cho phụ nữ giai đoạn 2013 2017

Số liệu thống kê trong giai đoạn 2013-2017 cho thấy sự nỗ lực lớn của tỉnh trong việc hỗ trợ việc làm cho phụ nữ. Trung bình mỗi năm, có khoảng 7.000 - 8.000 lao động nữ được tạo việc làm mới. Tỷ lệ lao động nữ làm việc trong khu vực dịch vụ tăng dần, phù hợp với xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Hoạt động xuất khẩu lao động cũng là một kênh giải quyết việc làm hiệu quả, mang lại nguồn ngoại tệ đáng kể và giúp người lao động tích lũy kinh nghiệm, kỹ năng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế như chất lượng việc làm chưa cao, thu nhập bình quân của nữ vẫn thấp hơn nam.

5.2. Đánh giá các mô hình kinh tế hiệu quả cho lao động nữ

Các mô hình kinh tế cho phụ nữ thành công thường có đặc điểm chung là tận dụng được lợi thế của địa phương và phù hợp với đặc điểm của lao động nữ. Ví dụ, mô hình homestay ở các vùng ven đô, mô hình sản xuất các sản phẩm đặc sản (mè xửng, tôm chua), mô hình các tổ hợp tác thêu ren ở các làng nghề... Các mô hình này không đòi hỏi vốn đầu tư quá lớn, linh hoạt về thời gian và có thể kết hợp với công việc gia đình. Việc nhân rộng các mô hình này cần sự hỗ trợ về kỹ thuật, công nghệ, xây dựng thương hiệu và kết nối thị trường từ các cơ quan chức năng và tổ chức xã hội.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế giải pháp tạo việc làm cho lao động nữ ở tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VIỆC LÀM VÀ GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM CHO LAO ĐỘNG NỮ 1. Một số vấn đề về lao động, việc làm và việc làm cho lao động nữ 1. Các khái niệm cơ bản 1. Lao động Lao động trước hết là một hành động diễn ra giữa con người với giới tự nhiên, trong lao động con người đã vận dụng trí lực và thể lực cùng với công cụ tác động vào giới tự nhiên tạo ra sản phẩm phục vụ cho nhu cầu sinh hoạt, đời sống con người, lao động là một yếu tố tất yếu không thể thiếu được của con người, nó là hoạt động rất cần thiết và gắn chặt với lợi ích của con người.

Con người không thể sống khi không có lao động. Quá trình lao động đồng thời là quá trình sử dụng sức lao động, sức lao động là năng lực của con người nó bao gồm cả thể lực và trí lực, nó là yếu tố tích cực đóng vai trò trung tâm trong suốt quá trình lao động, là yếu tố khởi đầu, quyết định trong quá trình sản xuất, sản phẩm hàng hoá có thể được ra đời hay không thì nó phải phụ thuộc vào quá trình sử dụng sức lao động. Như vậy, lao động là hoạt động quan trọng nhất của con người, tạo ra của cải vật chất và các giá trị tinh thần của xã hội. Lao động có năng suất, chất lượng và hiệu quả cao là nhân tố quyết định sự phát triển của đất nước.

Lao động là một trong ba yếu tố tạo nên quá trình sản xuất và là yếu tố giữ vai trò quyết định. Dù trong điều kiện khoa học kỹ thuật tiến bộ, quá trình sản xuất được tiến hành bằng máy móc và tự động hóa thì quá trình sản xuất vẫn phải được điều khiển bởi sức lao động của con người. Ăng-ghen khẳng định rằng: “Lao động là một điều kiện tồn tại của con người không phụ thuộc và bất cứ hình thái xã hội nào, là một sự tất yếu tự nhiên vĩnh cửu làm môi giới cho sự trao đổi giữa con người với tự nhiên, tức là cho bản thân sự sống của con người” [2;61]. 5 Trong quá trình lao động sản xuất nào cũng đều là sự kết hợp của ba yếu tố: lao động, đối tượng lao động và tư liệu lao động.

Trong bất kỳ nền sản xuất nào kể cả nền sản xuất hiện đại, lao động bao giờ cũng là nhân tố cơ bản, là điều kiện không thể thiếu của sự tồn tại và phát triển đời sống xã hội loài người. Tại Điều 3 và Điều 187 của Bộ Luật lao động năm 2012 quy định độ tuổi lao động được tính từ đủ 15 tuổi đến thời điểm nghỉ hưu của người lao động: Đối với nam từ 15 - 60 tuổi; đối với nữ 15 - 55 tuổi. Trường hợp người lao động làm công tác quản lý và một số trường hợp đặc biệt khác có thể nghỉ hưu ở tuổi cao hơn nhưng không quá 05 năm. Lao động nữ Lao động nữ là một bộ phận quan trọng của lực lượng lao động quốc gia, bao gồm một bộ phận dân cư là nữ trong độ tuổi lao động có khả năng làm việc, đang có việc làm hoặc không có việc làm, mong muốn có việc làm.

Bộ Luật Lao động Việt Nam quy định: lao động nữ là những phụ nữ từ 15 - 55 tuổi có khả năng lao động, hiện đang có việc làm hoặc bị thất nghiệp. Do đó có thể thấy: lực lượng lao động nữ bao gồm những phụ nữ trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động đang làm việc trong nền kinh tế quốc dân và những phụ nữ thất nghiệp nhưng đang có nhu cầu và mong muốn tìm kiếm việc làm. Phụ nữ là một lực lượng lao động quan trọng trong lực lượng lao động xã hội có tính đặc thù về giới và giới tính thể hiện trong sức khỏe và tâm sinh lí. Cùng với nam giới, phụ nữ nói chung và lao động nữ nói riêng đóng vai trò hết sức quan trọng trong quá trình xây dựng và phát triển đất nước.

Việc làm, phân loại việc làm  Việc làm Việc làm là một phạm trù tồn tại khách quan trong nền sản xuất xã hội, phụ thuộc vào các điều kiện hiện có của nền sản xuất. Một người lao động có việc làm khi người ấy chiếm được một vị trí nhất định trong hệ thống sản xuất của xã hội. Thông qua việc làm để người ấy thực hiện quá trình lao động tạo ra sản phẩm và thu nhập của người ấy. 6 Mỗi một hình thái xã hội, mỗi giai đoạn phát triển kinh tế xã hội thì khái việc làm được hiểu theo những khía cạnh khác nhau.

Trước đây người ta cho rằng chỉ có việc làm trong các xí nghiệp quốc doanh và trong biên chế nhà nước thì mới có việc làm ổn định, còn việc làm trong các thành phần kinh tế khác thì bị coi là không có việc làm ổn định. Với những quan điểm đó nên họ cố gắng xin vào làm việc trong các cơ quan, xí nghiệp này. Nhưng hiện nay quan điểm ấy không tồn tại nhiều trong số những người đi tìm việc làm. Những người này sẵn sàng tìm bất cứ công việc gì, ở đâu, thuộc thành phần kinh tế nào cũng được miễn là hành động lao động của họ được nhà nước khuyến khích, không ngăn cấm và đem lại thu nhập cao cho họ là được.

Tổ chức lao động quốc tế (ILO) đưa ra quan niệm: “Người có việc làm là những người làm một việc gì đó, có được trả tiền công, lợi nhuận hoặc những người tham gia vào các hoạt động mang tính chất tự tạo việc làm vì lợi ích hay vì thu nhập gia đình, không nhận được tiền công hay hiện vật”. [23, 22] Ở Việt Nam, quan niệm về việc làm được quy định tại Điều 9 Bộ luật lao động năm 2012: “ Việc làm là hoạt động lao động tạo ra thu nhập mà không bị pháp luật cấm”. Như vậy, việc làm được hiểu đầy đủ như sau: “ Việc làm là hoạt động lao động của con người nhằm mục đích tạo ra thu nhập đối với cá nhân, gia đình hoặc cho toàn xã hội, các hoạt động này không bị pháp luật cấm”. Nội dung của việc làm rất mở rộng và cho thấy khả năng to lớn để giải phóng tiềm năng lao động, giải quyết việc làm cho nhiều người.

Người lao động được tự do hành nghề, tự do liên doanh, liên kết sản xuất kinh doanh, tự do thuê mướn lao động theo quy định của pháp luật nếu có nhu cầu. Đồng thời qua đây cho thấy, việc làm là một phạm trù lịch sử, phụ thuộc vào điều kiện kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia trong các giai đoạn phát triển khác nhau. Việc mở rộng hay thu hẹp việc làm, phát huy hay kìm hãm năng lực tạo việc làm phụ thuộc vào yếu tố kinh tế - chính trị - xã hội của quốc gia, địa phương hay doanh nghiệp. Như chúng ta đã biết hai phạm trù việc làm và lao động có liên quan với nhau và cùng phản ánh một loại lao động có ích của một người, nhưng hai phạm trù đó hoàn toàn không giống nhau vì: Có việc làm thì chắc chắn có lao động nhưng ngược 7 lại có lao động thì chưa chắc đã có việc làm vì nó phụ thuộc vào mức độ ổn định của công việc mà người lao động đang làm.

 Phân loại việc làm Tùy từng cách phân loại mà ta có các hình thức việc làm, có thể được thể hiện dưới các dạng như sau: - Căn cứ vào nguồn gốc thu nhập: + Việc làm thu nhập tiền công, tiền lương: làm công việc để nhận tiền lương, tiền công hoặc hiện vật cho công việc đó. + Việc làm thu lợi nhuận: làm công việc để thu lợi cho bản thân mà bản thân lại có quyền sử dụng hoặc quyền sở hữu (một phần hay toàn bộ) tư liệu sản xuất để tiến hành công việc đó. + Việc làm tự đáp ứng: Làm những công việc cho chính bản thân và gia đình, tức là làm các công việc cho hộ gia đình mình nhưng không được trả thù lao dưới hình thức tiền lương, tiền công cho công việc đó. Bao gồm sản xuất nông nghiệp, hoạt động kinh tế phi nông nghiệp do chủ hộ hoặc 1 thành viên khác trong gia đình có quyền sử dụng, sở hữu hoặc quản lý.

- Căn cứ vào phân bổ thời gian và thu nhập: + Việc làm chính: Là công việc mà người thực hiện dành nhiều thời gian nhất hoặc có thu nhập cao hơn các công việc khác. + Việc làm phụ: Đó là việc làm thêm theo nhu cầu hoặc mong muốn của người lao động để kiếm thêm thu nhập ở một số công sở khác hoặc là ngay chính nơi mình đang làm việc, việc làm phụ được xếp vào nhóm những công việc kiêm nhiệm; những công việc dịch vụ nhàn rỗi; buôn bán lặt vặt… +Việc làm ổn định: là công việc chính thức, thường xuyên, liên tục trong thời gian dài, không có những biến động hay thay đổi đáng kể, có tính chất bền vững. + Việc làm tạm thời: Đó là những công việc theo hợp đồng hoặc khoán. Việc làm tạm thời được sử dụng rộng rãi trong các ngành thương mại, dịch vụ và xây dựng.

Đối với lao động nữ nói riêng, các đặc điểm cơ bản của lao động nữ đã tạo nên tính quy định đặc điểm việc làm của họ: 8 - Việc làm của lao động nữ tập trung ở các lĩnh vực hành chính sự nghiệp, các ngành công nghiệp nhẹ, các lĩnh vực thương mại và dịch vụ. - Việc làm của lao động nữ chủ yếu trong các lĩnh vực không đòi hỏi kỹ thuật cao, phức tạp. - Có sự chuyển dịch theo hướng cân bằng cơ cấu việc làm giữa lao động nữ và lao động nam trong các thành phần kinh tế theo thời gian. Giải quyết việc làm GQVL theo nghĩa rộng là tổng thể những biện pháp, chính sách KT – XH của Nhà nước, cộng đồng và bản thân người lao động tác động đến mọi mặt của đời sống XH, tạo điều kiện thuận lợi để đảm bảo cho mọi người có khả năng lao động có việc làm.

GQVL theo nghĩa hẹp là các biện pháp chủ yếu hướng vào đối tượng thất nghiệp, thiếu việc làm nhằm tạo ra việc làm cho người lao động, duy trì tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp. Có quan niệm cho rằng: mục tiêu của GQVL là phải tạo ra việc làm đầy đủ cho người lao động và phải cao hơn, đó là tạo ra tự do trong lựa chọn việc làm để triệt để giải phóng sức lao động và các nguồn lực xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ