Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam sở hữu nhiều tiềm năng phát triển nhờ sự phong phú về danh lam thắng cảnh tự nhiên, bề dày văn hóa cùng hệ thống cơ sở hạ tầng lưu trú, nghỉ dưỡng ngày càng hoàn thiện do các tập đoàn trong và ngoài nước đầu tư. Tuy nhiên, sau giai đoạn đình trệ nghiêm trọng vì tác động của đại dịch COVID-19, dù bước vào giai đoạn phục hồi nhanh chóng, du lịch nội địa vẫn bộc lộ hạn chế cố hữu: "giàu tài nguyên nhưng nghèo sản phẩm". Tình trạng này bắt nguồn chủ yếu từ sự thiếu hụt ý tưởng sáng tạo trong khâu xây dựng chương trình của các doanh nghiệp lữ hành, trong đó đội ngũ nhân viên kinh doanh giữ vai trò then chốt khi trực tiếp nắm bắt thị hiếu khách hàng để thiết kế tour.

Trước yêu cầu nâng cao sức cạnh tranh và tối ưu hóa hoạt động bán hàng sau đại dịch, đề tài "Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh khách đoàn nội địa tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Dịch vụ Du lịch Đất Việt – chi nhánh Bình Dương" được tác giả lựa chọn thực hiện trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp ngành Việt Nam học tại Trường Đại học Bình Dương.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về hiệu quả hoạt động kinh doanh khách đoàn nội địa của doanh nghiệp lữ hành.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh khách đoàn nội địa tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Dịch vụ Du lịch Đất Việt – Chi nhánh Bình Dương giai đoạn 2016 – 2022.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh mảng khách đoàn nội địa cho chi nhánh trong giai đoạn bình thường mới.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh khách đoàn nội địa của doanh nghiệp lữ hành.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Dịch vụ Du lịch Đất Việt – Chi nhánh Bình Dương (địa chỉ tại 401 Đại lộ Bình Dương, phường Phú Cường, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thứ cấp về doanh thu, chi phí, lợi nhuận của chi nhánh giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2022, kết hợp dữ liệu thực tập thực tế của tác giả trong năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên hệ thống văn bản pháp lý hiện hành và các công trình nghiên cứu chuyên ngành du lịch – lữ hành:

  • Văn bản pháp luật: Luật Du lịch 2017 (Luật số 09/2017/QH14), sử dụng các định nghĩa chuẩn hóa tại Điều 3 và Điều 10 về du lịch (Khoản 1 Điều 3), kinh doanh dịch vụ lữ hành (Khoản 9 Điều 3), chương trình du lịch (Khoản 8 Điều 3) và khách du lịch nội địa (Khoản 2 Điều 10).
  • Khái niệm học thuật: Định nghĩa du lịch của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Hiệp hội Quốc tế các Tổ chức Du lịch Chính thức (IUOTO); định nghĩa chương trình du lịch của Wetelka, Gagnon và Ociepka; lý thuyết về quản trị kinh doanh lữ hành và hiệu quả kinh doanh của Nguyễn Văn Mạnh và Phạm Hồng Chương (2006).
  • Mô hình xác định chi phí và định giá tour:
    • Công thức tính giá thành cho một khách: $z = VC + \frac{FC}{Q}$
    • Công thức tính tổng chi phí cho cả đoàn: $Z = FC + VC \times Q$
    • Công thức tính giá bán chương trình: $G = Z + C_b + C_k + P + T$
      (Trong đó: $z$ là giá thành một khách; $Z$ là tổng giá thành đoàn; $Q$ là quy mô đoàn; $FC$ là tổng chi phí cố định; $VC$ là chi phí biến đổi cho một khách; $C_b$ là chi phí bán và hoa hồng; $C_k$ là chi phí quản lý, thiết kế, khấu hao, tiếp thị; $P$ là lợi nhuận định mức của doanh nghiệp; $T$ là các khoản thuế chưa gồm VAT).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu bàn giấy và khảo sát thực tế:

  • Phương pháp tiếp cận hệ thống: Đặt hoạt động kinh doanh khách đoàn trong mối quan hệ hữu cơ với các bộ phận chức năng, hệ thống nhà cung ứng và môi trường vĩ mô.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp nội bộ từ Phòng Kế toán và tài liệu lưu hành nội bộ của Đất Việt Tour; tổng hợp tài liệu chuyên khảo, giáo trình và văn bản pháp quy.
  • Phương pháp thống kê, phân tích và so sánh: Xử lý chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2016 – 2022 để tính toán tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng doanh thu, biến động chi phí và tỷ suất sinh lời.
  • Phương pháp khảo sát thực tế và quan sát tham dự: Tác giả trực tiếp thực tập tại vị trí nhân viên kinh doanh khách đoàn tại Chi nhánh Bình Dương, tham gia quy trình tư vấn tour, thiết kế báo giá, điều hành thực tế các tuyến du lịch và ghi chép nhật ký thực tập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận cơ bản về hoạt động kinh doanh khách đoàn nội địa

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng trong hoạt động lữ hành nội địa:

  • Làm rõ bản chất kinh doanh lữ hành: Là hoạt động thương mại trọn gói bao gồm việc thiết lập, quảng cáo, phân phối và tổ chức thực hiện các dịch vụ vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan, giải trí. Khách đoàn nội địa được định danh là nhóm khách (cơ quan, xí nghiệp, trường học, tổ chức) cùng chung sở thích hoặc đơn vị công tác, thực hiện chuyến đi trong lãnh thổ Việt Nam ngoài nơi cư trú thường xuyên dưới 12 tháng không nhằm mục đích kiếm tiền.
  • Phân loại chương trình du lịch theo nhiều tiêu thức:
    • Theo nguồn gốc phát sinh: Chương trình chủ động (doanh nghiệp tự nghiên cứu, chào bán định kỳ), chương trình bị động (thiết kế theo đơn đặt hàng riêng của khách) và chương trình kết hợp (doanh nghiệp lên khung sẵn, điều chỉnh linh hoạt theo thỏa thuận).
    • Theo cơ cấu dịch vụ: Trọn gói toàn phần, trọn gói bán phần và tour tự chọn.
    • Theo mục đích chuyến đi: Du lịch nghỉ dưỡng, tham quan, sinh thái, văn hóa, khám phá mạo hiểm và du lịch MICE (kết hợp hội nghị, hội thảo, sự kiện, khen thưởng).
  • Phân định các khoản mục chi phí cấu thành giá tour theo bảng phân bổ chuẩn: chi phí cố định ($FC$) gồm vận chuyển xe, chi phí hướng dẫn viên; chi phí biến đổi ($VC$) gồm phòng khách sạn, suất ăn, vé tham quan, bảo hiểm, nước uống.
  • Xác định hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh doanh khách đoàn, gồm tiêu chí định lượng (số lượng hợp đồng ký kết, doanh thu, cơ cấu chi phí, mức lợi nhuận tuyệt đối và tương đối) và tiêu chí định tính (chỉ số hài lòng của khách hàng, khả năng kiểm soát rủi ro và các sự cố phát sinh về thời tiết, phương tiện, dịch vụ lưu trú dọc hành trình).

Chương 2: Thực trạng công tác hoạt động kinh doanh khách đoàn nội địa tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Dịch vụ Du lịch Đất Việt – Chi nhánh Bình Dương

Chương này đi sâu phân tích tình hình thực tế tại đơn vị khảo sát:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Dịch vụ Du lịch Đất Việt (thành lập ban đầu từ tháng 4/2001, chính thức lấy ngày thành lập 08/10/2009), vốn điều lệ 4,9 tỷ đồng. Trụ sở chính đặt tại quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh cùng mạng lưới chi nhánh tại Bình Dương (thành lập 12/2013), Đồng Nai, Hà Nội và Cần Thơ. Quy mô toàn công ty đạt hơn 200 nhân sự chính thức, 400 cộng tác viên; 100% hướng dẫn viên có thẻ hành nghề và tài xế có trên 5 năm kinh nghiệm. Cơ cấu doanh thu toàn công ty giai đoạn 2016 – 2018 lần lượt đạt 152 tỷ đồng, 220 tỷ đồng và 71 tỷ đồng (tính đến tháng 5/2018), lợi nhuận đạt từ 20 tỷ đến 30 tỷ đồng.
  • Hoạt động của Chi nhánh Bình Dương: Tọa lạc tại số 401 Đại lộ Bình Dương, hoạt động với cơ cấu nhân sự gồm 1 trưởng chi nhánh, 3 nhân viên kinh doanh khách đoàn nội địa, 1 nhân viên vé lẻ và 6 thực tập sinh.
  • Phân tích chuỗi số liệu tài chính mảng khách đoàn nội địa của chi nhánh giai đoạn 2016 – 2022 (nguồn: Phòng Kế toán):
Năm Doanh thu khách đoàn nội địa (đồng) Tổng doanh thu chi nhánh (đồng) Tỷ trọng DT khách đoàn / Tổng DT (%) Chi phí kinh doanh khách đoàn (đồng) Tỷ lệ chi phí / Doanh thu (%) Lợi nhuận khách đoàn (đồng) Tỷ suất LN / Doanh thu (%)
2016 5,689 tỷ 6,490 tỷ 88% 4,885 tỷ 85% 803 triệu 14%
2017 8,390 tỷ 9,050 tỷ 93% 7,089 tỷ 84% 1,300 tỷ 16%
2018 11,389 tỷ 12,490 tỷ 91% 9,680 tỷ 97%* 1,700 tỷ 15%
2019 13,950 tỷ 17,350 tỷ 90% 12,600 tỷ 91% 1,300 tỷ 9%
2020 7,785 tỷ 9,285 tỷ 84% 7,090 tỷ 90% 695 triệu 9%
2021 2,507 tỷ 3,044 tỷ 85% 2,277 tỷ 90% 230 triệu 9%
2022 19,575 tỷ 20,869 tỷ 93% 17,965 tỷ 91% 1,610 tỷ 9%

(Ghi chú: Số liệu tỷ lệ phần trăm phản ánh nguyên văn theo báo cáo tài chính nội bộ được trình bày trong khóa luận).

Số liệu thực tế chỉ ra mảng khách đoàn nội địa luôn là nguồn thu trụ cột của chi nhánh, chiếm từ 84% đến 93% tổng doanh thu. Năm 2022 ghi nhận sự bùng nổ về quy mô doanh thu đạt 19,575 tỷ đồng sau khi chạm đáy ở năm 2021 (2,507 tỷ đồng do dịch bệnh). Tuy nhiên, chi phí đầu vào chiếm tỷ trọng rất cao (thường xuyên ở mức 90% - 91% doanh thu), khiến tỷ suất lợi nhuận ròng của mảng này bị co hẹp từ 14% - 16% (giai đoạn 2016 - 2018) xuống chỉ còn ổn định ở mức 9% (giai đoạn 2019 - 2022).

Chương 3: Nhận xét và kiến nghị

Dựa trên phân tích thực trạng, tác giả chỉ ra các mặt thuận lợi và hạn chế của chi nhánh:

  • Thuận lợi: Uy tín thương hiệu Đất Việt Tour thuộc top 10 doanh nghiệp lữ hành lớn; vị trí chi nhánh đắc địa trên Đại lộ Bình Dương kết nối khu vực có mật độ khu công nghiệp, doanh nghiệp và trường học dày đặc; giao thông liên kết vùng thuận tiện sang Bình Phước, Tây Ninh, Đồng Nai; tận dụng được hệ thống quản trị dữ liệu khách hàng (datanet), xe vận chuyển riêng và xưởng sản xuất nước tinh khiết nội bộ của tổng công ty giúp hạ giá thành.
  • Khó khăn và tồn tại: Nhân sự chính thức quá mỏng (chỉ có 3 nhân viên phụ trách thị trường khách đoàn lớn); tỷ lệ chi phí quá cao do sự biến động giá dịch vụ của đối tác cung ứng (khách sạn, nhà hàng, điểm tham quan); phương thức bán hàng của nhân viên còn rập khuôn, thiếu tính sáng tạo; sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lớn có văn phòng liền kề trên cùng tuyến phố như Vietravel, Saigontourist.
  • Các nhóm giải pháp tác giả đề xuất:
    • Giải pháp xây dựng chương trình du lịch đặc sắc nhằm tăng tính cạnh tranh.
    • Giải pháp tối ưu hóa giá tour và quản lý mối quan hệ bền vững với nhà cung cấp dịch vụ.
    • Hoàn thiện công tác xúc tiến hỗn hợp trên nền tảng số và thương mại điện tử.
    • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và mở rộng biên chế kinh doanh tại chi nhánh.
    • Đầu tư, bảo trì hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ bán hàng.
    • Triển khai các giải pháp phục hồi và mở rộng kinh doanh khách đoàn thời kỳ hậu COVID-19.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh kinh doanh thực tế của Chi nhánh Bình Dương qua chuỗi dữ liệu 7 năm liên tục (2016 – 2022):

  • Khẳng định vị trí chủ lực của thị trường khách đoàn: Doanh thu khách đoàn nội địa tăng trưởng mạnh mẽ từ 5,689 tỷ đồng (2016) lên đỉnh điểm 19,575 tỷ đồng (2022), chiếm bình quân khoảng 90% tổng doanh thu của toàn chi nhánh.
  • Chỉ ra điểm nghẽn về cấu trúc tài chính: Chi phí vận hành tour tăng nhanh tương ứng với doanh thu (từ 4,885 tỷ đồng năm 2016 lên 17,965 tỷ đồng năm 2022), dẫn đến việc dù doanh thu năm 2022 đạt kỷ lục nhưng lợi nhuận chỉ đạt 1,610 tỷ đồng, thấp hơn mức lợi nhuận 1,700 tỷ đồng của năm 2018 (khi doanh thu chỉ ở mức 11,389 tỷ đồng).

Về mặt đóng góp:

  • Về lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị lữ hành nội địa, chuẩn hóa các công thức định giá tour đoàn và các chỉ số đo lường hiệu quả kinh doanh lữ hành trong bối cảnh đặc thù của doanh nghiệp cổ phần.
  • Về thực tiễn: Khóa luận phản ánh chính xác các khó khăn tại chỗ của Chi nhánh Bình Dương (thiếu hụt nhân lực bán hàng, áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ lớn trên cùng trục đường, biên lợi nhuận bị thu hẹp do giá dịch vụ đối tác tăng cao), từ đó đưa ra 6 nhóm giải pháp bám sát thực trạng phục vụ công tác điều hành tại đơn vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Giới hạn phạm vi: Khóa luận chỉ khảo sát hoạt động tại duy nhất Chi nhánh Bình Dương thuộc Đất Việt Tour, chưa tiến hành so sánh đối chiếu số liệu tương quan với các chi nhánh khác trong cùng hệ thống (như Đồng Nai, Hà Nội, Cần Thơ) hoặc các doanh nghiệp đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn.
  • Dữ liệu nghiên cứu: Chuỗi số liệu phân tích tài chính giai đoạn 2019 – 2021 chịu sự tác động bất thường của dịch bệnh COVID-19 (các đợt giãn cách xã hội kéo dài khiến ngành du lịch đóng băng), do đó các chỉ số tài chính trong giai đoạn này mang tính gián đoạn cục bộ, chưa phản ánh đầy đủ quy luật vận hành thương mại thông thường.
  • Phương pháp phân tích: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên số liệu thống kê kế toán thứ cấp và phương pháp quan sát thực tiễn của thực tập sinh; chưa áp dụng các mô hình định lượng phức tạp hay điều tra bảng hỏi quy mô lớn đối với mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng phân tích sang mảng tour du lịch nước ngoài (outbound) hoặc tour khách lẻ ghép đoàn (FIT) tại địa bàn tỉnh Bình Dương.
  • Xây dựng mô hình khảo sát định lượng đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp tour teambuilding của khối khách hàng doanh nghiệp tại các khu công nghiệp Bình Dương.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Việt Nam học, Du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị kinh doanh: Cung cấp khung tham chiếu về cách thức thu thập số liệu nội bộ, xây dựng báo cáo phân tích hoạt động kinh doanh lữ hành và quy trình tính toán giá thành – giá bán một chương trình du lịch đoàn.
  • Ban quản lý và nhân viên kinh doanh các chi nhánh lữ hành tại địa bàn tỉnh Bình Dương: Cung cấp góc nhìn thực tế về thị trường du lịch công nghiệp, các dữ liệu tham khảo về biến động chi phí tour đoàn và các giải pháp thực tế để đối phó với áp lực cạnh tranh từ các công ty du lịch lớn đóng trên cùng địa bàn.
  • Những nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản: Bảng tính toán xác định giá thành tour theo khoản mục và lịch trình (Bảng 1.1 và Bảng 1.2), cùng chuỗi dữ liệu thực tế về doanh thu, chi phí và lợi nhuận của chi nhánh giai đoạn 2016 – 2022.

Câu hỏi thường gặp

Doanh thu và lợi nhuận mảng khách đoàn nội địa của Đất Việt Tour – Chi nhánh Bình Dương thay đổi ra sao trong năm 2022 so với giai đoạn trước dịch (2018 - 2019)?
Năm 2022, doanh thu khách đoàn nội địa đạt mức cao nhất trong lịch sử hoạt động của chi nhánh với 19,575 tỷ đồng (tăng mạnh so với 11,389 tỷ đồng năm 2018 và 13,950 tỷ đồng năm 2019). Tuy nhiên, lợi nhuận năm 2022 chỉ đạt 1,610 tỷ đồng (chiếm tỷ lệ 9% doanh thu), thấp hơn mức lợi nhuận 1,700 tỷ đồng (tỷ lệ 15%) của năm 2018 do chi phí cung ứng đầu vào năm 2022 tăng cao (17,965 tỷ đồng, chiếm 91% doanh thu).

Công thức định giá bán một chương trình du lịch được tác giả trình bày như thế nào?
Giá bán một chương trình du lịch ($G$) được xác định theo công thức:
$$G = Z + C_b + C_k + P + T$$
Trong đó: $Z$ là tổng giá thành cho cả đoàn; $C_b$ là chi phí bán hàng (gồm hoa hồng đại lý, chi phí khuếch trương); $C_k$ là các chi phí quản lý, thiết kế chương trình, khấu hao, dự phòng, marketing, thuê văn phòng; $P$ là lợi nhuận định mức của công ty; $T$ là các khoản thuế liên quan (chưa tính thuế giá trị gia tăng).

Cơ cấu nhân sự trực tiếp phụ trách mảng kinh doanh tại Chi nhánh Bình Dương có đặc điểm gì?
Tại thời điểm tác giả khảo sát năm 2022, Chi nhánh Bình Dương có bộ máy nhân sự rất tinh gọn với 5 nhân sự chính thức: 1 trưởng chi nhánh, 3 nhân viên kinh doanh tour đoàn nội địa và 1 nhân viên vé lẻ. Đơn vị tiếp nhận thêm 6 sinh viên thực tập để hỗ trợ công việc văn phòng và triển khai tour.

Những doanh nghiệp lữ hành nào được nhận định là đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Đất Việt Tour tại thị trường Bình Dương?
Khóa luận chỉ rõ hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất tại địa phương là Vietravel và Saigontourist. Cả hai đơn vị này đều thành lập chi nhánh nằm ngay trên trục đường Đại lộ Bình Dương, gần sát vị trí của Đất Việt Tour, tạo nên sự cạnh tranh gay gắt về giá bán, chất lượng dịch vụ và chia sẻ thị phần khách hàng doanh nghiệp trên địa bàn.

Mảng dịch vụ nào được xem là "đặc sản" nổi bật nhất trong các tour khách đoàn của Đất Việt Tour?
Theo thống kê nội bộ của Đất Việt Tour, teambuilding được xem là sản phẩm đặc trưng của công ty với tỷ lệ gần 70% các tour khách đoàn (GIT) có tổ chức chương trình teambuilding. Công ty có phòng Team – Event riêng chuyên trách thiết kế và vận hành các kịch bản trò chơi vận động cho khách đoàn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lâm Thị Ngọc Ánh đã phân tích chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh khách đoàn nội địa tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Dịch vụ Du lịch Đất Việt – Chi nhánh Bình Dương trong giai đoạn biến động 2016 – 2022. Nghiên cứu đã làm rõ vai trò chủ chốt của mảng khách đoàn đối với sự tăng trưởng doanh thu của chi nhánh, đồng thời vạch ra những thách thức căn bản về chi phí vận hành cao, biên lợi nhuận sụt giảm và áp lực thiếu hụt nhân sự chuyên môn sau đại dịch COVID-19. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất bám sát đặc điểm thị trường du lịch công nghiệp Bình Dương, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện chiến lược kinh doanh của chi nhánh trong giai đoạn phục hồi.