Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Phân phối bảo hiểm qua ngân hàng (Bancassurance) là phương thức liên kết kinh doanh phát triển mạnh mẽ trên thị trường tài chính quốc tế, khởi nguồn từ Pháp và mở rộng ra toàn bộ khu vực Châu Âu (chiếm 70% – 90% doanh số), Bắc Mỹ (khoảng 20% tại Mỹ) và khu vực Châu Á – Thái Bình Dương (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Malaysia, Thái Lan). Theo thống kê thị trường toàn cầu năm 2021, thị phần Bancassurance tại Bồ Đào Nha đạt 86%, Nam Phi và Vương quốc Anh đạt 20%, Úc đạt 11%, Ấn Độ đạt 10%. Quy mô thị trường Bancassurance toàn cầu đạt 1.166 tỷ USD năm 2018, 1.268 tỷ USD năm 2021 và ước tính đạt 1.665 tỷ USD giai đoạn 2022–2027 với tốc độ tăng trưởng bình quân 5,9%/năm.

Tại Việt Nam, thị trường có 70 doanh nghiệp bảo hiểm hoạt động, gồm 32 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ và 19 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ. Trong đó, có 16/19 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ đã triển khai kênh Bancassurance. Tỷ trọng doanh thu phí bảo hiểm qua ngân hàng trong tổng doanh thu toàn thị trường tăng nhanh từ 2,7% (năm 2014) lên 11,93% (năm 2018), vượt 17% (năm 2019) và đạt gần 30% (năm 2021). Đến năm 2022, kênh phân phối qua ngân hàng đóng góp khoảng 20% tổng doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ và 14% tổng thu nhập thị trường bảo hiểm phi nhân thọ. Tổng thu phí bảo hiểm nhân thọ qua các ngân hàng thương mại năm 2022 đạt 5.654,66 tỷ đồng.

Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ MB Ageas Life (thành lập năm 2016 trên cơ sở liên doanh giữa Ngân hàng TMCP Quân đội, Tập đoàn Ageas của Bỉ và Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Muang Thai của Thái Lan) là một trong những doanh nghiệp có tỷ trọng khai thác doanh thu lớn qua kênh Bancassurance. Nhằm cải thiện kết quả kinh doanh, mở rộng thị phần và khai thác tiềm năng của hệ thống phân phối sẵn có, tác giả xác định các nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Làm rõ những kết quả đạt được, các mặt hạn chế và nguyên nhân cản trở quá trình tăng doanh thu qua kênh Bancassurance tại MB Ageas Life, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả tăng trưởng doanh thu từ kênh phân phối này.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tăng doanh thu bán bảo hiểm tại Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ MB Ageas Life thông qua kênh phân phối Bancassurance.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Kênh phân phối Bancassurance của MB Ageas Life triển khai tại hệ thống Ngân hàng TMCP Quân đội (MB Bank).
    • Thời gian: Giai đoạn thu thập số liệu và phân tích thực trạng từ năm 2018 đến năm 2022; định hướng giải pháp đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm học thuật, mô hình liên kết tài chính và phương pháp thu thập dữ liệu định lượng, định tính:

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

  • Khái niệm: Bancassurance là sự kết hợp giữa hai thuật ngữ tiếng Pháp "Banque" (ngân hàng) và "Assurance" (bảo hiểm), chỉ tổ hợp các dịch vụ ngân hàng và tài chính liên quan đến việc bán sản phẩm bảo hiểm qua mạng lưới ngân hàng nhằm mục tiêu tăng lợi nhuận và tối ưu hóa chi phí (theo định nghĩa từ Đại học Oxford và nghiên cứu của Swiss Re, 1992).
  • Phân loại 4 mô hình Bancassurance chính:
    1. Mô hình phân phối thuần túy: Ngân hàng đóng vai trò đại lý bán hàng đơn thuần, hưởng hoa hồng, đầu tư thấp, không chia sẻ cơ sở dữ liệu chuyên sâu.
    2. Mô hình liên minh chiến lược: Hợp tác sâu rộng hơn giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm, chia sẻ cơ sở dữ liệu khách hàng, tích hợp sản phẩm bảo hiểm với các sản phẩm tín dụng ngân hàng.
    3. Mô hình liên doanh (Joint Venture): Ngân hàng và công ty bảo hiểm cùng góp vốn thành lập một pháp nhân bảo hiểm mới độc lập (mô hình áp dụng tại MB Ageas Life).
    4. Mô hình tập đoàn tài chính (Financial Holding Company): Ngân hàng và công ty bảo hiểm cùng thuộc sở hữu của một tập đoàn tài chính hoặc sở hữu chéo toàn bộ/một phần vốn của nhau.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá tăng trưởng Bancassurance:
    • Chỉ tiêu theo chiều rộng: Quy mô đối tác liên kết, số lượng hợp đồng khai thác, số lượng sản phẩm cung cấp, doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm, thu nhập từ dịch vụ bảo hiểm của ngân hàng, mức tăng trưởng vốn chủ sở hữu và tổng tài sản.
    • Chỉ tiêu theo chiều sâu: Chất lượng sản phẩm, mức độ đáp ứng nhu cầu, mức độ hài lòng của khách hàng, uy tín và hình ảnh thương hiệu của ngân hàng, tính hoàn thiện của quy trình tư vấn và bồi thường, tỷ lệ chi phí trên doanh thu.
  • Mô hình giám sát quản lý nhà nước: Phân tích 4 mô hình giám sát tài chính (Mô hình giám sát thể chế/ba đỉnh, Mô hình giám sát chức năng/sức khỏe, Mô hình giám sát hai đỉnh, Mô hình giám sát tài chính hợp nhất).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp phân tích so sánh thống kê: Sử dụng nguồn số liệu thứ cấp được công bố chính thức giai đoạn 2018–2022 từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm (Bộ Tài chính), Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, báo cáo tài chính kiểm toán và website chính thức của MB Ageas Life và MB Bank.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm 23 tiêu chí đánh giá trải nghiệm và sự hài lòng (sử dụng thang đo Likert 5 mức độ từ "Hoàn toàn không đồng ý" đến "Hoàn toàn đồng ý"). Khảo sát phát ra 300 phiếu tới các khách hàng tham gia bảo hiểm qua ngân hàng MB Bank, thu về 279 phiếu hợp lệ để tổng hợp, phân tích.
  • Phương pháp điều tra chuyên gia: Tham vấn ý kiến chuyên môn của cán bộ quản lý và nhân viên có kinh nghiệm tại hệ thống chi nhánh MB Bank.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về phát triển Bancassurance nhằm tăng doanh thu bán bảo hiểm tại Công ty bảo hiểm nhân thọ

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kênh phân phối Bancassurance trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ. Tác giả làm rõ bản chất kinh tế của 4 mô hình liên kết; phân tích tính cấp thiết của việc phát triển kênh này dựa trên 4 yếu tố cốt lõi: tính tiện lợi và khả năng tiếp cận mạng lưới rộng khắp, tăng cường tệp khách hàng tiềm năng, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và cung cấp giải pháp bảo vệ tài chính toàn diện.

Chương này xây dựng khung đánh giá tăng trưởng theo hai chiều:

  • Chiều rộng: Đo lường qua số lượng sản phẩm, doanh thu thuần, doanh thu dịch vụ bảo hiểm của ngân hàng và quy mô vốn chủ sở hữu.
  • Chiều sâu: Đo lường qua chất lượng dịch vụ, tiện ích sản phẩm, mức độ hài lòng của khách hàng và uy tín thương hiệu ngân hàng.

Tác giả phân loại các nhân tố ảnh hưởng thành:

  • Nhân tố chủ quan: Thiết kế sản phẩm triển khai; phân khúc khách hàng mục tiêu (khách hàng cá nhân theo độ tuổi 18–25, 25–40, trên 40; khách hàng doanh nghiệp lớn, vừa và nhỏ); chất lượng nhân lực tư vấn; phương thức bán hàng (nhân viên ngân hàng tư vấn trực tiếp hoặc nhân viên ngân hàng giới thiệu khách hàng cho chuyên viên tư vấn bảo hiểm); mức độ đầu tư nguồn lực công nghệ và tiếp thị.
  • Nhân tố khách quan: Môi trường pháp lý và mô hình cơ quan giám sát tài chính; đặc điểm nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập, vùng miền); điều kiện kinh tế vĩ mô và mức độ tăng trưởng tín dụng; sự thay đổi trong thị hiếu của người tiêu dùng.

Chương 2: Thực trạng tăng doanh thu bán bảo hiểm tại Công ty TNHH MB Ageas Life thông qua kênh phân phối Bancassurance tại MB Bank giai đoạn 2018 đến năm 2022

Chương 2 trình bày tổng quan về MB Ageas Life (thành lập ngày 21/07/2016 theo Giấy phép số 74/GP/KDBH, vốn điều lệ 1.500 tỷ đồng, trụ sở tại Tòa nhà 21 Cát Linh, Đống Đa, Hà Nội; chính thức hoạt động từ 17/03/2017) và Ngân hàng TMCP Quân đội MB Bank (thành lập ngày 04/11/1994, vốn điều lệ 45.339 tỷ đồng, trụ sở tại 18 Lê Văn Lương, Cầu Giấy, Hà Nội).

Tác giả đánh giá thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam và phân tích chi tiết kết quả kinh doanh của MB Ageas Life qua kênh Bancassurance giai đoạn 2018–2022 qua các bảng số liệu tài chính:

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Tỷ đồng) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Vốn chủ sở hữu 944 1.227 Tăng 21,11% 1.707 ~1.771
Tổng tài sản 1.899 2.813 Tăng 52,97% 7.225 ~10.000
Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm 691 — — — 1.102
Trong đó: Dự phòng bồi thường 1,635 18,23 28,32 35,85 66,71
Thu nhập dịch vụ bảo hiểm tại MB Bank 2.866 4.202 5.849 — 10.184

Về cơ cấu doanh thu theo dòng sản phẩm, khóa luận thống kê sự chuyển dịch mạnh mẽ từ các sản phẩm truyền thống sang các sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư:

Doanh thu phí bảo hiểm gốc theo sản phẩm (Tỷ đồng) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Bảo hiểm hỗn hợp 251,46 211,25 206,13 236,97 147,28
Bảo hiểm tử kỳ 285,05 415,59 395,98 476,82 60,72
Bảo hiểm liên kết chung 669,67 — — — 1.975,33
Bảo hiểm liên kết đơn vị — — — 450,58 1.903,48
Bảo hiểm sức khỏe — — — 12,81 13,85

Danh mục sản phẩm của MB Ageas Life phân phối qua MB Bank gồm các gói sản phẩm chính: Vững Tương Lai, Món Quà Phú Quý, Hành Trình Hạnh Phúc, Ngày Mai Sẵn Sàng, Bảo Hiểm Tai Nạn – Bảo Vệ Toàn Diện, Bảo Hiểm Bệnh Hiểm Nghèo, Bảo Hiểm Tử Vong Và Thương Tật Toàn Bộ Vĩnh Viễn, Bảo Hiểm Tai Nạn, Bảo Hiểm Ung Thư Ung Dung Sống Trọn, Bảo Hiểm Hỗ Trợ Viện Phí Và Chi Phí Phẫu Thuật, Bảo Hiểm Miễn Thu Phí Bảo Hiểm, cùng sản phẩm tích hợp trực tuyến Bảo Hiểm Tai Nạn 360 trên App MBBank.

Kết quả xử lý 279 phiếu khảo sát khách hàng chỉ ra các điểm mạnh về uy tín thương hiệu ngân hàng MB Bank, mạng lưới giao dịch rộng và tính tiện lợi khi thanh toán qua tài khoản/app. Tuy nhiên, vẫn tồn tại hạn chế về tính phức tạp của hợp đồng, thời lượng đào tạo cấp chứng chỉ đại lý cho nhân viên ngân hàng còn ngắn (từ 4–8 tiếng), một số trường hợp tư vấn chưa đầy đủ quyền lợi và điều khoản loại trừ.

Chương 3: Giải pháp nhằm tăng doanh thu thông qua kênh phân phối Bancassurance tại Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ MB Ageas Life

Dựa trên phân tích xu hướng thị trường bảo hiểm đến năm 2025, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Củng cố mô hình liên kết: Hoàn thiện cơ chế phối hợp tác nghiệp giữa MB Ageas Life và các chi nhánh MB Bank; tối ưu hóa quy trình trích nộp phí, đối soát dữ liệu và phân chia phí hoa hồng bán hàng.
  2. Đa dạng hóa và hoàn thiện sản phẩm: Tăng cường thiết kế các sản phẩm bảo hiểm liên kết ngân hàng đơn giản, dễ hiểu; phát triển các gói sản phẩm đóng phí ngắn hạn, tích hợp gắn liền với các gói tín dụng và dịch vụ tài khoản cá nhân.
  3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Thiết lập chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng tư vấn bảo hiểm và đạo đức nghề nghiệp cho nhân viên ngân hàng thay vì các khóa học ngắn hạn hình thức; tuân thủ quy định cấp chứng chỉ đại lý bảo hiểm của Bộ Tài chính (theo Thông tư 86/2009/TT-BTC).
  4. Ứng dụng và phát triển công nghệ: Đẩy mạnh số hóa quy trình thẩm định và bồi thường trực tuyến; mở rộng tính năng mua bảo hiểm tự động trên ứng dụng di động App MBBank nhằm giảm thiểu thủ tục giấy tờ và rút ngắn thời gian cấp đơn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Làm rõ tốc độ tăng trưởng quy mô tài chính của MB Ageas Life giai đoạn 2018–2022: Tổng tài sản tăng 404,21% trong vòng 5 năm (từ 1.899 tỷ đồng năm 2018 lên xấp xỉ 10.000 tỷ đồng năm 2022); vốn chủ sở hữu tăng từ 944 tỷ đồng (năm 2018) lên gần 1.771 tỷ đồng (năm 2022).
  • Xác định sự thay đổi cơ cấu doanh thu sản phẩm: Dòng sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư (liên kết chung và liên kết đơn vị) trở thành trụ cột doanh thu chính. Trong đó, bảo hiểm liên kết chung đạt 1.975,33 tỷ đồng năm 2022; bảo hiểm liên kết đơn vị sau khi triển khai từ năm 2021 (450,58 tỷ đồng) đã tăng lên 1.903,48 tỷ đồng vào năm 2022.
  • Ghi nhận mức đóng góp của kênh bảo hiểm vào kết quả kinh doanh của MB Bank: Thu nhập từ kinh doanh và dịch vụ bảo hiểm của ngân hàng tăng từ 2.866 tỷ đồng (năm 2018) lên 10.184 tỷ đồng (năm 2022).
  • Thu thập và phân tích phản hồi định lượng từ 279 khách hàng về 23 tiêu chí liên quan đến nhận thức, tính tiện ích, biểu phí, chất lượng nhân viên tư vấn và chính sách hoa hồng.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về các mô hình Bancassurance và bộ tiêu chí đánh giá tăng trưởng theo cả hai chiều rộng và chiều sâu áp dụng cho doanh nghiệp liên doanh bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam.
  • Cung cấp bức tranh thực chứng chi tiết về số liệu tài chính, cơ cấu sản phẩm và dữ liệu khảo sát người dùng thực tế tại MB Ageas Life và MB Bank giai đoạn 2018–2022.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền giữa thực tiễn quản trị ngân hàng và doanh nghiệp bảo hiểm, kết hợp giữa nâng cao chất lượng tư vấn nhân sự và chuyển đổi số quy trình cung cấp dịch vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực tế giới hạn ở cỡ mẫu 279 khách hàng hợp lệ của MB Bank tại một số địa bàn; chuỗi số liệu tài chính dừng ở mốc năm 2022; chưa lượng hóa chi tiết mức độ tác động của từng biến số khảo sát lên quyết định duy trì hợp đồng tái tục qua các mô hình kinh tế lượng phức tạp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô điều tra sang các nhóm khách hàng doanh nghiệp; nghiên cứu tác động của Luật Kinh doanh bảo hiểm sửa đổi và các quy định pháp lý mới về giám sát hoạt động Bancassurance; phân tích so sánh hiệu quả giữa mô hình liên doanh (Joint Venture) với mô hình thỏa thuận độc quyền dài hạn tại các ngân hàng thương mại cổ phần khác tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Bảo hiểm, Quản trị kinh doanh tham khảo phương pháp tiếp cận và hệ thống số liệu nghiên cứu Bancassurance.
    • Cán bộ quản lý sản phẩm, chuyên viên phát triển kênh Bancassurance tại các ngân hàng thương mại và công ty bảo hiểm nhân thọ.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Khung chỉ tiêu đánh giá phát triển Bancassurance theo chiều rộng và chiều sâu tại [Chương 1].
    • Hệ thống dữ liệu tài chính, cơ cấu doanh thu theo sản phẩm và mẫu bảng hỏi khảo sát 23 tiêu chí đánh giá khách hàng tại [Chương 2].
    • Nhóm giải pháp về hoàn thiện quy trình phối hợp liên kết và tích hợp sản phẩm bảo hiểm số trên ứng dụng ngân hàng tại [Chương 3].

Câu hỏi thường gặp

1. MB Ageas Life hoạt động theo mô hình Bancassurance nào trong số các mô hình lý thuyết?

MB Ageas Life hoạt động theo Mô hình liên doanh (Joint Venture). Công ty được thành lập ngày 21/07/2016 trên cơ sở liên doanh góp vốn giữa Ngân hàng TMCP Quân đội (MB Bank - Việt Nam), Tập đoàn Ageas (Bỉ) và Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Muang Thai (Thái Lan) với vốn điều lệ ban đầu là 1.500 tỷ đồng.

2. Tổng tài sản và vốn chủ sở hữu của MB Ageas Life tăng trưởng như thế nào trong giai đoạn 2018–2022?

Trong giai đoạn 2018–2022, vốn chủ sở hữu của MB Ageas Life tăng từ 944 tỷ đồng (năm 2018) lên 1.227 tỷ đồng (năm 2019), 1.707 tỷ đồng (năm 2021) và đạt gần 1.771 tỷ đồng (năm 2022). Tổng tài sản tăng 404,21% trong 5 năm, từ 1.899 tỷ đồng (năm 2018) lên 2.813 tỷ đồng (năm 2019), 7.225 tỷ đồng (năm 2021) và đạt xấp xỉ 10.000 tỷ đồng vào năm 2022.

3. Dòng sản phẩm nào đóng góp doanh thu phí bảo hiểm gốc lớn nhất cho MB Ageas Life giai đoạn 2018–2022?

Dòng sản phẩm Bảo hiểm liên kết đầu tư đóng vai trò chủ đạo. Trong đó, bảo hiểm liên kết chung chiếm tỷ trọng cao nhất (khoảng 75% tổng doanh thu giai đoạn đầu, đạt 1.975,33 tỷ đồng năm 2022). Bảo hiểm liên kết đơn vị sau khi triển khai từ năm 2021 (đạt 450,58 tỷ đồng) đã tăng mạnh lên 1.903,48 tỷ đồng năm 2022, trở thành dòng sản phẩm có doanh thu đứng thứ hai.

4. Thu nhập từ kinh doanh và dịch vụ bảo hiểm tại Ngân hàng MB Bank thay đổi ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?

Thu nhập từ kinh doanh và dịch vụ bảo hiểm của MB Bank tăng liên tục: từ 2.866 tỷ đồng (năm 2018) tăng lên 4.202 tỷ đồng (năm 2019), 5.849 tỷ đồng (năm 2020) và đạt mức 10.184 tỷ đồng vào năm 2022, chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ của ngân hàng.

5. Cỡ mẫu và phương pháp khảo sát thực chứng được tác giả sử dụng như thế nào?

Tác giả đã phát ra 300 phiếu khảo sát cấu trúc tới các khách hàng sử dụng dịch vụ bảo hiểm qua kênh ngân hàng MB Bank, thu về 279 phiếu hợp lệ. Bảng khảo sát gồm 23 câu hỏi đánh giá theo thang đo Likert 5 điểm nhằm đo lường nhận thức, sự tin tưởng, đánh giá biểu phí, tính tiện ích, năng lực tư vấn của nhân viên và thủ tục bồi thường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thái Minh Châu đã phản ánh toàn diện thực trạng phát triển kênh phân phối Bancassurance tại Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ MB Ageas Life qua hệ thống Ngân hàng TMCP Quân đội (MB Bank) giai đoạn 2018–2022. Thông qua việc kết hợp giữa phân tích số liệu tài chính thứ cấp và khảo sát thực chứng 279 khách hàng, đề tài đã làm rõ sự chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang dòng bảo hiểm liên kết đầu tư cùng sự tăng trưởng quy mô tài sản của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp về củng cố mô hình liên kết, đào tạo nhân lực, chuẩn hóa tư vấn và ứng dụng số hóa trên App MBBank cung cấp định hướng thực tiễn nhằm thúc đẩy doanh thu bảo hiểm bền vững.