Luận văn Thạc sĩ: Tăng cường tự chủ tài chính ĐH Công nghiệp Việt Trì – Tạ Thị Phương Mai

Luận văn Thạc sĩ phân tích thực trạng, yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp tăng cường tự chủ tài chính tại ĐH Công nghiệp Việt Trì.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

137
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

prefix.1. Tính cấp thiết của đề tài

prefix.2. Mục tiêu nghiên cứu

prefix.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

prefix.4. Tổng quan các tài liệu nghiên cứu

prefix.5. Đóng góp chính của đề tài nghiên cứu

prefix.6. Kết cấu của luận văn

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TỰ CHỦ TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP HOẠT ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC GIÁO DỤC ĐÀO TẠO

1.1. Khái quát về đơn vị sự nghiệp công lập (ĐVSN)

1.2. Công tác tự chủ tài chính đối với các đơn vị sự nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giáo dục

1.3. Nội dung công tác tự chủ tài chính của các đơn vị sự nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giáo dục

1.4. Nguyên tắc quản lý tài chính tại đơn vị sự nghiệp có thu

1.5. Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác tự chủ tài chính tại đơn vị sự nghiệp có thu hoạt động trong lĩnh vực giáo dục

1.6. Cơ sở thực tiễn

1.6.1. Một số mô hình về tự chủ tài chính tại các trường ĐH trên thế giới

1.6.2. Kinh nghiệm về tự chủ tài chính của một số trường ĐH ở Việt Nam

1.6.3. Bài học đối với Đại học công nghiệp Việt Trì

2. Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Câu hỏi nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp thu thập số liệu

2.4. Phương pháp tổng hợp thông tin

2.5. Phương pháp phân tích thông tin

2.6. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu

3. Chương 3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TỰ CHỦ TÀI CHÍNH TẠI ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP VIỆT TRÌ

3.1. Giới thiệu chung về Đại học Công nghiệp Việt Trì

3.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

3.1.2. Tầm nhìn, sứ mệnh và mục tiêu phát triển

3.1.3. Cơ cấu tổ chức và đội ngũ cán bộ, viên chức

3.2. Thực trạng công tác tự chủ tài chính của trường Đại học Công nghiệp Việt Trì

3.2.1. Sự hình thành cơ chế tự chủ tài chính tại trường ĐH Công nghiệp Việt Trì

3.2.2. Quy trình quản lý tài chính tại trường ĐH Công nghiệp Việt Trì

3.2.3. Thực trạng quản lý và khai thác nguồn thu

3.2.4. Thực trạng quản lý và sử dụng nguồn tài chính

3.2.5. Thực trạng phân phối kết quả tài chính trong năm

3.2.6. Thực trạng công tác kiểm tra kiểm soát hoạt động tài chính

3.3. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến công tác tự chủ tài chính của trường Đại học Công nghiệp Việt Trì

3.3.1. Cơ chế chính sách của Nhà nước

3.3.2. Các yếu tố kinh tế, văn hóa, xã hội

3.3.3. Tổ chức thực hiện công tác tài chính

3.3.4. Hệ thống kiểm tra, kiểm soát tài chính

3.3.5. Trình độ cán bộ quản lý

3.3.6. Cơ sở vật chất

3.3.7. Nhận thức của các bộ, viên chức và người lao động

3.4. Đánh giá chung công tác tự chủ tài chính của trường Đại học Công nghiệp Việt Trì

3.4.1. Những kết quả đạt được

3.4.2. Hạn chế, nguyên nhân

3.4.3. Phân tích SWOT công tác tự chủ tài chính của Nhà trường

4. Chương 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG TỰ CHỦ TÀI CHÍNH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP VIỆT TRÌ

4.1. Định hướng phát triển Đại học Công nghiệp Việt Trì và quan điểm tăng cường cơ chế tự chủ về tài chính của Đại học Công nghiệp Việt Trì

4.1.1. Định hướng phát triển của Đại học Công nghiệp Việt Trì

4.1.2. Quan điểm tăng cường cơ chế tự chủ về tài chính của Đại học Công nghiệp Việt Trì

4.2. Một số giải pháp xây dựng cơ chế tự chủ tài chính tại trường Đại học Công nghiệp Việt Trì

4.2.1. Nâng cao nhận thức về vấn đề tự chủ tài chính

4.2.2. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ tài chính và cán bộ quản lý tại các đơn vị

4.2.3. Tăng cường công tác khai thác và quản lý các nguồn thu

4.2.4. Tăng cường quản lý các khoản chi đạt hiệu quả

4.2.5. Tăng cường công tác quản lý tài sản

4.2.6. Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm toán nội bộ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tự Chủ Tài Chính ĐHCN Việt Trì Lợi Ích Mục Tiêu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tự chủ tài chính đại học trở thành một xu hướng tất yếu. ĐHCN Việt Trì, một đơn vị sự nghiệp công lập, cũng không nằm ngoài xu thế này. Tự chủ tài chính không chỉ là việc nhà trường tự chủ động về nguồn lực mà còn là đòn bẩy để nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học và quản trị nhà trường. Theo Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa X, việc thực hiện cơ chế tự chủ đối với cơ sở giáo dục, đào tạo phải gắn liền với đổi mới cơ chế tài chính. Mục tiêu của tự chủ tài chính là sử dụng tiết kiệm, hiệu quả và có trách nhiệm hơn nguồn lực tài chính, tạo ra sự năng động, sáng tạo trong việc tạo ra và sử dụng các nguồn tài chính. Nhà trường sẽ chủ động hơn trong cơ chế thu hút và đãi ngộ những giáo viên có chất lượng cao, tái đầu tư cho phát triển và nâng cao chất lượng giáo dục, đào tạo. Tuy nhiên, việc triển khai tự chủ tài chính cũng đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi ĐHCN Việt Trì phải có những giải pháp phù hợp để tận dụng tối đa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.

1.1. Tự Chủ Tài Chính Đại Học Khái Niệm và Tầm Quan Trọng

Tự chủ tài chính đại học là quyền tự quyết và tự chịu trách nhiệm của các trường đại học trong việc quản lý, sử dụng và khai thác các nguồn lực tài chính. Nó không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề quản lý tài chính đại học và chất lượng. Theo nghiên cứu của Tạ Thị Phương Mai, tự chủ tài chính là 'nguồn năng lượng' để đổi mới diện mạo và chất lượng của cơ sở giáo dục, đào tạo. Nó cho phép các trường chủ động hơn trong việc xây dựng kế hoạch tài chính, thu hút nguồn tài trợ và đầu tư vào cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên. Tự chủ tài chính cũng đòi hỏi các trường phải minh bạch và trách nhiệm hơn trong việc sử dụng nguồn lực, đảm bảo hiệu quả và đáp ứng nhu cầu của xã hội. Tuy nhiên, tự chủ tài chính cũng đi kèm với nhiều thách thức, đòi hỏi các trường phải có năng lực quản trị và điều hành tốt để đảm bảo sự phát triển bền vững.

1.2. Mục Tiêu Của Tự Chủ Tài Chính Tại ĐHCN Việt Trì

Mục tiêu chính của tự chủ tài chính tại ĐHCN Việt Trì là nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học và phục vụ cộng đồng. Điều này đòi hỏi nhà trường phải có nguồn lực tài chính đủ mạnh để đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị, đội ngũ giảng viên và các hoạt động hỗ trợ sinh viên. Tự chủ tài chính cũng giúp ĐHCN Việt Trì chủ động hơn trong việc mở rộng quy mô đào tạo, phát triển các chương trình mới và hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước. Ngoài ra, tự chủ tài chính còn giúp nhà trường tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm trong việc sử dụng nguồn lực, đảm bảo hiệu quả và đáp ứng nhu cầu của xã hội. Việc đạt được các mục tiêu này sẽ giúp ĐHCN Việt Trì nâng cao vị thế và uy tín trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam.

II. Thách Thức Tự Chủ Kinh Phí Nguồn Thu và Cơ Chế Quản Lý

Mặc dù tự chủ tài chính mang lại nhiều lợi ích, ĐHCN Việt Trì cũng phải đối mặt với không ít thách thức. Thách thức lớn nhất là đảm bảo nguồn kinh phí hoạt động. Hiện nay, nguồn thu của nhà trường chủ yếu dựa vào học phí và ngân sách nhà nước, trong khi các nguồn thu khác như nghiên cứu khoa học, hợp tác doanh nghiệp còn hạn chế. Điều này khiến nhà trường gặp khó khăn trong việc đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị và đội ngũ giảng viên. Bên cạnh đó, cơ chế quản lý tài chính hiện tại cũng còn nhiều bất cập, chưa thực sự tạo điều kiện cho nhà trường chủ động khai thác và sử dụng nguồn lực. Để vượt qua những thách thức này, ĐHCN Việt Trì cần có những giải pháp đồng bộ, từ việc đa dạng hóa nguồn thu đến việc đổi mới cơ chế quản lý.

2.1. Thực Trạng Nguồn Thu Của ĐHCN Việt Trì Học Phí và Ngân Sách

Hiện tại, nguồn thu chính của ĐHCN Việt Trì đến từ học phí và ngân sách nhà nước. Học phí là nguồn thu quan trọng, tuy nhiên, mức học phí hiện tại vẫn còn thấp so với chi phí đào tạo, đặc biệt là đối với các ngành kỹ thuật. Ngân sách nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng, tuy nhiên, nguồn ngân sách này có xu hướng giảm dần trong những năm gần đây, gây khó khăn cho việc đầu tư và phát triển của nhà trường. Để đảm bảo nguồn kinh phí hoạt động, ĐHCN Việt Trì cần có những giải pháp đa dạng hóa nguồn thu, từ việc tăng cường hợp tác doanh nghiệp đến việc phát triển các dịch vụ tư vấn và đào tạo ngắn hạn.

2.2. Cơ Chế Quản Lý Tài Chính Hiện Tại Bất Cập và Hạn Chế

Cơ chế quản lý tài chính hiện tại của ĐHCN Việt Trì còn nhiều bất cập, chưa thực sự tạo điều kiện cho nhà trường chủ động khai thác và sử dụng nguồn lực. Ví dụ, việc lập dự toán ngân sách còn mang tính hình thức, chưa sát với thực tế. Việc quản lý chi tiêu còn nhiều hạn chế, chưa đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm. Để khắc phục những bất cập này, ĐHCN Việt Trì cần đổi mới cơ chế quản lý tài chính, từ việc xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ đến việc tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động tài chính.

III. Cách Tăng Nguồn Thu Cho ĐHCN Liên Kết Dịch Vụ và Tài Trợ

Để tăng cường tự chủ tài chính, ĐHCN Việt Trì cần đa dạng hóa các nguồn thu. Điều này có thể đạt được thông qua việc tăng cường hợp tác với doanh nghiệp, phát triển các dịch vụ tư vấn và đào tạo ngắn hạn, và thu hút tài trợ từ các tổ chức và cá nhân. Hợp tác với doanh nghiệp có thể mang lại nguồn thu từ các dự án nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ, và đào tạo theo yêu cầu của doanh nghiệp. Phát triển các dịch vụ tư vấn và đào tạo ngắn hạn có thể đáp ứng nhu cầu học tập và nâng cao trình độ của người lao động, đồng thời mang lại nguồn thu ổn định cho nhà trường. Thu hút tài trợ từ các tổ chức và cá nhân có thể giúp nhà trường có thêm nguồn lực để đầu tư vào cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên. Để thành công trong việc đa dạng hóa nguồn thu, ĐHCN Việt Trì cần có chiến lược rõ ràng và các giải pháp cụ thể.

3.1. Hợp Tác Doanh Nghiệp Cơ Hội Nghiên Cứu và Đào Tạo

Hợp tác với doanh nghiệp là một trong những giải pháp hiệu quả để tăng nguồn thu cho ĐHCN Việt Trì. Hợp tác này có thể dưới nhiều hình thức, từ việc thực hiện các dự án nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ đến việc đào tạo theo yêu cầu của doanh nghiệp. Để tăng cường hợp tác với doanh nghiệp, ĐHCN Việt Trì cần chủ động tìm kiếm các đối tác tiềm năng, xây dựng các chương trình hợp tác linh hoạt và hấp dẫn, và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tham gia vào các hoạt động của nhà trường.

3.2. Phát Triển Dịch Vụ Tư Vấn và Đào Tạo Ngắn Hạn

Phát triển các dịch vụ tư vấn và đào tạo ngắn hạn là một giải pháp khác để tăng nguồn thu cho ĐHCN Việt Trì. Các dịch vụ này có thể đáp ứng nhu cầu học tập và nâng cao trình độ của người lao động, đồng thời mang lại nguồn thu ổn định cho nhà trường. Để phát triển các dịch vụ này, ĐHCN Việt Trì cần nghiên cứu thị trường, xác định nhu cầu của khách hàng, xây dựng các chương trình đào tạo chất lượng cao và có tính thực tiễn, và quảng bá các dịch vụ này đến đúng đối tượng.

IV. Quản Lý Chi Tiêu Hiệu Quả Tiết Kiệm và Đầu Tư Chiến Lược

Bên cạnh việc tăng nguồn thu, ĐHCN Việt Trì cũng cần chú trọng đến việc quản lý chi tiêu hiệu quả. Điều này đòi hỏi nhà trường phải tiết kiệm chi phí hoạt động, đầu tư chiến lược vào các lĩnh vực trọng điểm, và tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động tài chính. Tiết kiệm chi phí hoạt động có thể đạt được thông qua việc cắt giảm các khoản chi không cần thiết, sử dụng hiệu quả các nguồn lực, và áp dụng các công nghệ tiên tiến. Đầu tư chiến lược vào các lĩnh vực trọng điểm có thể giúp nhà trường nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học và phục vụ cộng đồng, đồng thời thu hút thêm sinh viên và nguồn tài trợ. Để quản lý chi tiêu hiệu quả, ĐHCN Việt Trì cần có quy chế chi tiêu rõ ràng, minh bạch và được thực hiện nghiêm túc.

4.1. Tiết Kiệm Chi Phí Hoạt Động Giải Pháp và Thực Hiện

Tiết kiệm chi phí hoạt động là một trong những giải pháp quan trọng để tăng cường hiệu quả tự chủ tài chính cho ĐHCN Việt Trì. Điều này có thể đạt được thông qua việc cắt giảm các khoản chi không cần thiết, sử dụng hiệu quả các nguồn lực, và áp dụng các công nghệ tiên tiến. Ví dụ, nhà trường có thể giảm chi phí điện nước bằng cách sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí văn phòng phẩm bằng cách sử dụng giấy tái chế, và giảm chi phí đi lại bằng cách khuyến khích cán bộ, giảng viên sử dụng các phương tiện giao thông công cộng.

4.2. Đầu Tư Chiến Lược Ưu Tiên Nâng Cao Chất Lượng Đào Tạo

Đầu tư chiến lược vào các lĩnh vực trọng điểm là một giải pháp khác để tăng cường hiệu quả tự chủ tài chính cho ĐHCN Việt Trì. Điều này đòi hỏi nhà trường phải xác định các lĩnh vực có tiềm năng phát triển, tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực này, và theo dõi, đánh giá hiệu quả đầu tư. Ví dụ, nhà trường có thể đầu tư vào việc nâng cao trình độ đội ngũ giảng viên, xây dựng các phòng thí nghiệm hiện đại, và phát triển các chương trình đào tạo mới.

V. Đổi Mới Tài Chính Chính Sách Cơ Chế và Quản Trị Đại Học

Để tự chủ tài chính thành công, ĐHCN Việt Trì cần đổi mới chính sách tự chủ đại học, cơ chế và quản trị đại học. Điều này bao gồm việc xây dựng một hệ thống quản lý tài chính minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm, cũng như tạo ra một môi trường khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. Các chính sách tài chính cần được thiết kế để khuyến khích việc đa dạng hóa nguồn thu, quản lý chi tiêu hiệu quả và đầu tư chiến lược. Cơ chế quản lý cần được thiết kế để tạo điều kiện cho sự linh hoạt và chủ động trong việc ra quyết định tài chính. Quản trị đại học cần được cải thiện để đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm và sự tham gia của các bên liên quan.

5.1. Hệ Thống Quản Lý Tài Chính Minh Bạch Hiệu Quả và Trách Nhiệm

Hệ thống quản lý tài chính của ĐHCN Việt Trì cần phải minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm. Điều này có nghĩa là tất cả các hoạt động tài chính phải được ghi chép và báo cáo một cách đầy đủ và chính xác, và tất cả các quyết định tài chính phải được đưa ra một cách công bằng và khách quan. Hệ thống quản lý tài chính cũng cần phải được thiết kế để đảm bảo rằng các nguồn lực tài chính được sử dụng một cách hiệu quả nhất để đạt được các mục tiêu của nhà trường.

5.2. Môi Trường Sáng Tạo Khuyến Khích Đổi Mới Tài Chính

ĐHCN Việt Trì cần tạo ra một môi trường khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong lĩnh vực tài chính. Điều này có nghĩa là nhà trường cần phải sẵn sàng thử nghiệm các phương pháp mới để tăng nguồn thu, quản lý chi tiêu và đầu tư. Nhà trường cũng cần phải tạo ra một văn hóa khuyến khích sự tham gia của các bên liên quan trong việc ra quyết định tài chính.

VI. Tương Lai Tự Chủ Phát Triển Bền Vững ĐHCN Việt Trì

Tự chủ tài chính là chìa khóa để đảm bảo sự phát triển bền vững của ĐHCN Việt Trì trong tương lai. Để đạt được điều này, nhà trường cần tiếp tục đổi mới chính sách, cơ chế và quản trị đại học, tăng cường hợp tác với doanh nghiệp, phát triển các dịch vụ tư vấn và đào tạo ngắn hạn, và thu hút tài trợ từ các tổ chức và cá nhân. Đồng thời, nhà trường cũng cần chú trọng đến việc nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học và phục vụ cộng đồng, để thu hút thêm sinh viên và tạo dựng uy tín trong xã hội. Với những nỗ lực không ngừng, ĐHCN Việt Trì sẽ trở thành một trường đại học tự chủ, năng động và đóng góp tích cực vào sự phát triển của đất nước.

6.1. Nâng Cao Chất Lượng Đào Tạo Yếu Tố Quyết Định Tự Chủ

Nâng cao chất lượng đào tạo là yếu tố quyết định sự thành công của tự chủ tài chính tại ĐHCN Việt Trì. Chất lượng đào tạo cao sẽ thu hút thêm sinh viên, tạo dựng uy tín cho nhà trường, và tăng khả năng thu hút nguồn tài trợ. Để nâng cao chất lượng đào tạo, nhà trường cần đầu tư vào đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, chương trình đào tạo và các hoạt động hỗ trợ sinh viên.

6.2. Phát Triển Nghiên Cứu Khoa Học Động Lực Tăng Trưởng

Phát triển nghiên cứu khoa học là một động lực quan trọng để tăng trưởng nguồn thu và nâng cao uy tín cho ĐHCN Việt Trì. Nghiên cứu khoa học có thể mang lại nguồn thu từ các dự án nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, và các dịch vụ tư vấn. Đồng thời, nghiên cứu khoa học cũng giúp nhà trường thu hút thêm giảng viên và sinh viên giỏi, tạo dựng uy tín trong cộng đồng khoa học.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ tăng cường tự chủ tài chính tại trường đại học công nghiệp việt trì

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TỰ CHỦ TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP HOẠT ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC GIÁO DỤC ĐÀO TẠO 1. Cơ sở lý luận về tự chủ tài chính đối với đơn vị sự nghiệp công lập hoạt động trong lĩnh vực giáo dục đào tạo 1. Khái quát về đơn vị sự nghiệp công lập (ĐVSN) 1. Khái niệm đơn vị sự nghiệp công lập, và đơn vị sự nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giáo dục ĐVSN là một loại hình đơn vị được nhà nước ra quyết định thành lập, thực hiện nhiệm vụ chuyên môn nhất định nhằm thực hiện các mục tiêu kinh tế xã hội do nhà nước giao trên lĩnh vực quản lý, thực hiện các hoạt động sự nghiệp.

Đó là đơn vị thuộc sở hữu nhà nước, hoạt động trong các lĩnh vực, giáo dục đào tạo, văn hóa, thông tin, y tế, nghiên cứu khoa học,… không theo nguyên tắc hạch toán kinh doanh. Đơn vị sự nghiệp là những tổ chức được thành lập để thực hiện các hoạt động sự nghiệp. Hoạt động sự nghiệp là những hoạt động cung cấp dịch vụ công cho xã hội nhằm duy trì và đảm bảo sự hoạt động bình thường của xã hội. Hoạt động sự nghiệp không trực tiếp tạo ra của cải vật chất nhưng nó tác động trực tiếp tới lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, có tính quyết định năng suất lao động xã hội.

Những hoạt động sự nghiệp mang tính chất phục vụ là chủ yếu và không nhằm mục tiêu lợi nhuận. Theo Luật Viên chức năm 2010, Khoản 1 Điều 9 Luật Viên chức quy định: “Đơn vị sự nghiệp công lập là tổ chức do cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội thành lập theo quy định của pháp luật, có tư cách pháp nhân, cung cấp dịch vụ công, phục vụ quản lý nhà nước”. Đơn vị sự nghiệp có tư cách pháp nhân, có con dấu và tài khoản riêng. Ngoài nguồn ngân sách từ Nhà nước, các đơn vị sự nghiệp được Nhà nước download by : skknchat@gmail.com 10 cho phép thu một số loại phí, lệ phí, được tiến hành hoạt động sản xuất cung ứng dịch vụ để bù đắp chi phí hoạt động, tăng thu nhập cho cán bộ công chức, viên chức trong đơn vị mình.

Đơn vị sự nghiệp trong giáo dục là các đơn vị, cơ quan hoạt động bằng nguồn kinh phí do ngân sách Nhà nước hoặc cấp trên cấp phát hoặc bằng nguồn kinh phí khác như hội phí, học phí, kinh phí được tài trợ, thu từ hoạt động dịch vụ để phục vụ các nhiệm vụ của Nhà nước, chủ yếu là các hoạt động giáo dục đào tạo cho nước nhà. Phân loại đơn vị sự nghiệp công lập Có rất nhiều tiêu thức để phân loại ĐVSN. Nghiên cứu sẽ tiến hành phân loại dựa vào các tiêu thức sau: * Căn cứ vào cấp quản lý, ĐVSN được phân loại thành: - ĐVSN ở Trung ương là những ĐVSN trực thuộc Chính phủ như TTXVN, Đài Phát thanh Việt Nam, Đài Truyền hình Việt Nam, các bệnh viện, trường học, các nhà xuất bản quốc gia,… - ĐVSN ở địa phương như đài phát thanh truyền hình ở địa phương, các bệnh viện, trường học, do địa phương quản lý,. * Căn cứ vào từng lĩnh vực hoạt động sự nghiệp cụ thể, ĐVSN bao gồm: - ĐVSN giáo dục, đào tạo.

- ĐVSN văn hóa, thông tin. - ĐVSN phát thanh, truyền hình. - ĐVSN dân số-trẻ em, kế hoạch hóa gia đình. - ĐVSN thể dục, thể thao.

- ĐVSN khoa học công nghệ, môi trường. - ĐVSN kinh tế (Duy tu, sửa chữa đê điều, trạm trại,. - Đơn vị sự nghiệp khác. * Căn cứ vào nguồn thu thì ĐVSN được chia thành hai loại: download by : skknchat@gmail.com 11 - Đơn vị sự nghiệp không có thu: Là đơn vị được Nhà nước cấp toàn bộ kinh phí để đảm bảo hoạt động của đơn vị và kinh phí được cấp theo nguyên tắc không hoàn lại trực tiếp.

- ĐVSN có thu gồm hai loại: + ĐVSN có thu từ đảm bảo toàn bộ kinh phí hoạt động thường xuyên: Là đơn vị có nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp ổn định, bảo đảm được toàn bộ chi phí hoạt động thường xuyên, ngân sách nhà nước không phải cấp kinh phí cho hoạt động thường xuyên cho đơn vị. + ĐVSN có thu từ đảm bảo một phần chi phí hoạt động thường xuyên: Là đơn vị có nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp nhưng chưa tự trang trải toàn bộ chi phí hoạt động thường xuyên, ngân sách nhà nước phải cấp một phần chi phí cho hoạt động thường xuyên của đơn vị. Đặc điểm tổ chức hoạt động của đơn vị sự nghiệp công lập Hoạt động của đơn vị sự nghiệp công lập có những đặc trưng cơ bản sau: - Hoạt động sự nghiệp có xu hướng cung cấp các loại hàng hóa, dịch vụ có tính chất hàng hóa công cộng. - Hoạt động sự nghiệp không nhằm mục đích thu lợi nhuận trực tiếp - Hoạt động sự nghiệp luôn gắn liền và bị chi phối bởi các chương trình phát triển kinh tế xã hội và ngân sách của nhà nước.

- Sản phẩm của các hoạt động sự nghiệp có tính ích lợi chung và lâu dài cho cộng đồng và toàn xã hội. Tính tất yếu khách quan thực hiện cơ chế tự chủ tài chính tại đơn vị sự nghiệp công lập Sau hơn 10 năm thực hiện Nghị định 43/2006/NĐ-CP ngày 25/4/2006 của Chính phủ quy định quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về thực hiện nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, biên chế và tài chính đối với đơn vị sự nghiệp công lập (ĐVSNCL) cho thấy, việc mở rộng trao quyền tự chủ cho ĐVSNCL đã góp phần nâng cao số lượng và chất lượng dịch vụ công; tạo điều kiện cho người download by : skknchat@gmail.com 12 dân có thêm cơ hội lựa chọn, tiếp cận các dịch vụ công với chất lượng ngày càng cao, góp phần cải thiện từng bước thu nhập của người lao động tại các đơn vị sự nghiệp. Các đơn vị khi được giao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm tài chính đã chủ động sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước (NSNN) giao hiệu quả hơn để thực hiện nhiệm vụ; đồng thời, chủ động sử dụng tài sản, nguồn nhân lực để phát triển và nâng cao chất lượng dịch vụ, tạo điều kiện tăng nguồn thu. Các đơn vị đã xây dựng Quy chế chi tiêu nội bộ để tăng cường công tác quản lý trong nội bộ, sử dụng có hiệu quả các nguồn lực, thúc đẩy phát triển hoạt động sự nghiệp, khai thác nguồn thu, tăng thu, tiết kiệm chi, do vậy nhiều đơn vị đã tiết kiệm chi thường xuyên, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động sự nghiệp.

Nhìn chung, kết quả thu sự nghiệp đều tăng, tỷ lệ tự đảm bảo kinh phí chi thường xuyên đạt từ 70-80%. Thực hiện cơ chế tự chủ tài chính, nhiều đơn vị đã đổi mới phương thức hoạt động, tiết kiệm chi, thu nhập đã từng bước được nâng lên. Nguồn thu sự nghiệp, cùng với nguồn kinh phí tiết kiệm chi thường xuyên, đã góp phần bảo đảm bù đắp nhu cầu tiền lương tăng thêm cho cán bộ, nhân viên. Đơn vị sự nghiệp từng bước đã được tự chủ huy động vốn để đầu tư tăng cường cơ sở vật chất, đổi mới trang thiết bị, tạo điều kiện mở rộng các hoạt động sự nghiệp và các hoạt động dịch vụ trong đơn vị.

Tuy nhiên, sau hơn 10 năm thực thi Nghị định 43/2006/NĐ-CP, đến nay hoạt động của các ĐVSNCL trên thực tế đã phát sinh nhiều vấn đề chưa phù hợp với tinh thần của Nghị định. Cụ thể như: Việc quản lý tài chính chưa được hiệu quả (việc lập và giao dự toán chưa sát với thực tế). Tại một số đơn vị còn chưa xác định rõ cơ cấu nguồn thu và khả năng tự bảo đảm chi thường xuyên, để làm cơ sở xác định chính xác mức hỗ trợ của NSNN; cơ quan chủ quản chưa thẩm tra, đánh giá đầy đủ, nên đã xác định sai loại hình ĐVSN để thực hiện quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về tài chính. download by : skknchat@gmail.com 13 Một số đơn vị lập dự toán thu, chi NSNN vẫn mang tâm lý khi lập dự toán thu chưa phản ánh hết các nguồn thu, hoặc lập dự toán với số thu thấp hơn số thực thu năm trước, nội dung chi cao hơn để được tăng hỗ trợ từ NSNN, lập dự toán chi cao hơn số quyết toán các năm trước liền kề nhưng không có thuyết minh và lý giải về nguyên nhân tăng.

Như vậy, thực chất đã đưa cả thu nhập tăng thêm, thậm chí là các khoản chi phúc lợi, lễ tết. vào trong chi phí trước thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), điều này dẫn tới giảm số thuế TNDN phải nộp NSNN và không thể hạch toán được chênh lệch thu-chi, không có nguồn để trích quỹ theo đúng quy định. Nguyên nhân chủ yếu bắt nguồn từ những hạn chế sau: - Các ĐVSN chưa được giao quyền tự chủ một cách đầy đủ; chưa thực sự khuyến khích các đơn vị có điều kiện vươn lên tự chủ ở mức cao hơn, về các khoản thu và mức thu. Chẳng hạn như đối với các ĐVSN giáo dục đào tạo nguồn thu chủ yếu là học phí, mức thu học phí vẫn theo khung học phí của Nhà nước nhưng còn thấp, chưa có khả năng bù đắp chi phí cho các hoạt động sự nghiệp của đơn vị.

Bên cạnh đó, nguồn ngân sách cấp hỗ trợ lại không đủ bù đắp chi phí. - Hệ thống các tiêu chuẩn, định mức kinh tế kỹ thuật làm cơ sở để các ĐVSNCL thực hiện chưa đồng bộ, chậm sửa đổi. Ví dụ như: Đối với các ĐVSN giáo dục định mức giờ giảng, định mức biên chế theo lĩnh vực, theo ngành, nghề, các định mức kinh tế-kỹ thuật của một số lĩnh vực đã làm hạn chế tính tự chủ tài chính đối với các ĐVSNCL; Chế độ, chính sách, tiêu chuẩn, định mức chi tiêu còn thiếu tính thực tiễn, còn nhiều bất cập nhưng chưa được kịp thời bổ sung, sửa đổi cho phù hợp. - Theo lộ trình cải cách tiền lương, các đơn vị phải sử dụng 40% nguồn thu để thực hiện cải cách tiền lương nên gặp khó khăn khi thực hiện cơ chế tự chủ.

Bởi nguồn kinh phí yêu cầu tiết kiệm lớn, trong khi ngân sách cấp chỉ vừa đủ đảm bảo chi, dẫn đến việc mở rộng các hoạt động dịch vụ hoặc điều download by : skknchat@gmail.com 14 chỉnh mức lương cơ sở, chi trả các khoản phụ cấp phát sinh với những đơn vị tự đảm bảo 100% kinh phí hoạt động là không thể thực hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ