Phát triển khả năng thanh toán dịch vụ du lịch của khách quốc tế tại Việt Nam

Phân tích thực trạng chi tiêu của khách quốc tế tại Việt Nam, tìm hiểu nguyên nhân và đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy khả năng thanh toán hiệu quả.

Chuyên ngành

Văn Hóa Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2005-2009

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chi tiêu du khách quốc tế tại Việt Nam 2024

Ngành du lịch Việt Nam sở hữu tiềm năng to lớn với tài nguyên thiên nhiên đa dạng và di sản văn hóa phong phú. Lượng khách quốc tế ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng trong những năm gần đây. Tuy nhiên, một nghịch lý lớn vẫn tồn tại: doanh thu từ du lịch chưa tương xứng với tiềm năng. Mức chi tiêu bình quân của khách du lịch quốc tế tại Việt Nam vẫn còn khá thấp khi so sánh với các quốc gia trong khu vực như Thái Lan hay Singapore. Điều này đặt ra một bài toán cấp thiết cho ngành kinh tế mũi nhọn: làm thế nào để biến tiềm năng thành lợi thế kinh tế thực sự, khuyến khích du khách mở hầu bao nhiều hơn. Việc tìm kiếm các giải pháp nhằm tăng chi tiêu du khách quốc tế không chỉ là mục tiêu về doanh thu, mà còn là thước đo sức hấp dẫn, chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của toàn ngành. Một du khách chi tiêu nhiều hơn đồng nghĩa với việc họ có nhiều trải nghiệm đáng giá hơn, kéo dài thời gian lưu trú và hài lòng hơn với chuyến đi. Do đó, việc phân tích sâu vào thực trạng và đưa ra các chiến lược đột phá là nhiệm vụ sống còn để du lịch Việt Nam phát triển bền vững, nâng cao vị thế trên bản đồ du lịch thế giới và đóng góp hiệu quả hơn vào nền kinh tế quốc dân. Bài viết này sẽ phân tích các thách thức và đề xuất những giải pháp chiến lược dựa trên nghiên cứu học thuật và kinh nghiệm thực tiễn.

1.1. Tiềm năng lớn nhưng chi tiêu bình quân của du khách thấp

Việt Nam được đánh giá là “điểm đến an toàn nhất châu Á” với vô số danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế thu về lại chưa tương xứng. Theo các nghiên cứu, du khách quốc tế khi đến các nước như Thái Lan hay Singapore thường có cảm giác “ân hận vì mang theo quá ít tiền”, trong khi tại Việt Nam lại “chẳng biết tiêu tiền vào việc gì”. Thực tế này cho thấy sự yếu kém trong việc tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo và dịch vụ bổ sung hấp dẫn để giữ chân và kích thích chi tiêu. Mức chi tiêu bình quân của khách du lịch chỉ dao động quanh mốc 1.480 - 1.660 USD, thua xa con số 1.900 - 2.280 USD tại Thái Lan.

1.2. Tầm quan trọng của việc kéo dài thời gian lưu trú của khách

Thời gian lưu trú là một trong những yếu tố quyết định đến tổng mức chi tiêu của du khách. Việc kéo dài thời gian lưu trú không chỉ làm tăng chi tiêu cho các dịch vụ cơ bản như lưu trú, ăn uống mà còn tạo cơ hội để du khách khám phá và sử dụng các dịch vụ bổ sung như du lịch mua sắm, giải trí, chăm sóc sức khỏe. Khi ở lại lâu hơn, du khách có xu hướng tìm kiếm những trải nghiệm sâu hơn, sẵn sàng chi trả cho các hoạt động văn hóa, nghệ thuật hay khám phá trải nghiệm ẩm thực địa phương. Do đó, mọi giải pháp nhằm tăng chi tiêu du khách quốc tế đều phải gắn liền với mục tiêu giữ chân du khách ở lại Việt Nam lâu hơn, biến mỗi ngày lưu trú của họ thành một cơ hội gia tăng doanh thu cho ngành.

II. Thách thức cốt lõi Lý do chi tiêu du khách chưa tương xứng

Vấn đề cốt lõi khiến mức chi tiêu của du khách quốc tế tại Việt Nam còn khiêm tốn nằm ở cơ cấu chi tiêu bất hợp lý và sự nghèo nàn của các dịch vụ bổ sung. Phân tích từ khóa luận “Phát triển khả năng thanh toán dịch vụ du lịch của khách quốc tế khi đến Việt Nam” chỉ ra rằng, có tới 72% tổng chi tiêu của du khách dành cho các dịch vụ cơ bản như lưu trú, ăn uống và đi lại. Trong khi đó, các hoạt động có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao như du lịch mua sắm, vui chơi giải trí, khám phá văn hóa chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ (28%). Con số này hoàn toàn trái ngược với các thị trường phát triển như Singapore, nơi chi tiêu cho mua sắm và giải trí chiếm tới 55.8%. Điều này chứng tỏ du lịch Việt Nam vẫn đang khai thác tài nguyên theo kiểu “xuất khẩu thô”, chưa tạo ra được một hệ sinh thái dịch vụ đủ hấp dẫn để níu chân và khuyến khích du khách chi tiêu. Sự thiếu vắng các sản phẩm du lịch độc đáo, các trung tâm mua sắm quy mô lớn, các hoạt động giải trí về đêm sôi động và chất lượng dịch vụ chưa đồng đều là những rào cản chính. Hơn nữa, vấn đề an ninh an toàn du lịch ở một số địa phương và sự yếu kém của hạ tầng du lịch cũng làm giảm sự hài lòng và mong muốn chi tiêu của du khách.

2.1. Phân tích cơ cấu chi tiêu và dịch vụ du lịch nghèo nàn

Thực trạng đáng báo động là du khách quốc tế tại Việt Nam chủ yếu chi tiền cho các nhu cầu thiết yếu. Nghiên cứu của Tổng cục Thống kê (GSO) cho thấy chi phí cho thuê phòng, ăn uống chiếm tỷ trọng lớn nhất, trong khi chi cho mua sắm hàng hóa, quà lưu niệm lại rất thấp và có xu hướng giảm. Điều này phản ánh một hệ thống dịch vụ bổ sung yếu kém. Du khách thiếu các lựa chọn mua sắm hấp dẫn, từ hàng hiệu quốc tế đến các sản phẩm OCOP cho du lịch chất lượng cao. Các hoạt động vui chơi giải trí, đặc biệt là kinh tế đêm Việt Nam, gần như bị bỏ ngỏ, khiến du khách không có nhiều hoạt động để chi tiêu sau một ngày tham quan.

2.2. Rào cản từ hạ tầng du lịch và chất lượng nguồn nhân lực

Hệ thống hạ tầng du lịch chưa đồng bộ là một trở ngại lớn. Sân bay quá tải, giao thông kết nối giữa các điểm đến còn khó khăn, và các cơ sở vật chất tại nhiều khu du lịch đã xuống cấp. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực cũng là một điểm yếu. Trình độ ngoại ngữ, kỹ năng phục vụ chuyên nghiệp và sự am hiểu văn hóa của đội ngũ nhân viên du lịch còn hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm và sự hài lòng của khách. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch đòi hỏi một chiến lược đầu tư bài bản vào cả hạ tầng cứng và con người.

III. Top 5 giải pháp đột phá tăng chi tiêu du khách hiệu quả

Để giải quyết bài toán tăng chi tiêu du khách quốc tế, cần một loạt các giải pháp đồng bộ và mang tính đột phá, tập trung vào việc nâng cao giá trị trải nghiệm và đa dạng hóa sản phẩm. Trước hết, việc nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch theo tiêu chuẩn quốc tế là yêu cầu tiên quyết. Điều này bao gồm việc đào tạo lại nguồn nhân lực, chuẩn hóa quy trình phục vụ tại khách sạn, nhà hàng và các điểm tham quan. Thứ hai, cần cấp thiết phát triển các sản phẩm du lịch độc đáo, không chỉ dựa vào tài nguyên sẵn có mà còn phải sáng tạo ra những trải nghiệm mới lạ. Các tour trải nghiệm ẩm thực chuyên sâu, du lịch kết hợp chăm sóc sức khỏe, hay du lịch khám phá văn hóa làng nghề với các sản phẩm OCOP cho du lịch là những hướng đi tiềm năng. Thứ ba, phát triển kinh tế đêm Việt Nam là một “mỏ vàng” chưa được khai thác đúng mức. Cần quy hoạch các khu phố đi bộ, chợ đêm, khu biểu diễn nghệ thuật và ẩm thực hoạt động về đêm để tạo thêm không gian và thời gian cho du khách chi tiêu. Thứ tư, đầu tư mạnh mẽ cho du lịch mua sắm thông qua việc xây dựng các trung tâm thương mại miễn thuế, outlet và các cửa hàng bán đặc sản địa phương được thiết kế chuyên nghiệp. Cuối cùng, việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong du lịch sẽ giúp cá nhân hóa trải nghiệm và tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn.

3.1. Sáng tạo sản phẩm du lịch độc đáo và trải nghiệm ẩm thực

Thay vì các tour tham quan truyền thống, cần tạo ra những gói sản phẩm có chiều sâu. Ví dụ, phát triển tour “Từ nông trại đến bàn ăn” cho phép du khách tham gia thu hoạch và chế biến món ăn. Trải nghiệm ẩm thực không chỉ dừng lại ở việc thưởng thức mà còn là học hỏi văn hóa. Bên cạnh đó, cần thương mại hóa các sản phẩm OCOP cho du lịch, biến chúng thành những món quà lưu niệm cao cấp, có câu chuyện và thương hiệu rõ ràng, thay vì chỉ là hàng hóa thông thường. Các sản phẩm này phải đảm bảo chất lượng, mẫu mã đẹp và được trưng bày tại các điểm đến một cách hấp dẫn.

3.2. Phát triển kinh tế đêm Việt Nam Mỏ vàng chưa được khai thác

Hầu hết các thành phố lớn ở Việt Nam đều “đi ngủ” sớm, lãng phí thời gian vàng để du khách chi tiêu. Cần có cơ chế thí điểm cho phép một số khu vực trọng điểm du lịch hoạt động 24/7. Phát triển kinh tế đêm Việt Nam cần một quy hoạch bài bản, bao gồm các hoạt động đa dạng như show diễn nghệ thuật đường phố, bar, club, chợ đêm, các tour khám phá thành phố về đêm. Đảm bảo an ninh an toàn du lịch trong các hoạt động về đêm là yếu tố then chốt để tạo sự yên tâm cho du khách.

IV. Cách thu hút khách du lịch chi tiêu cao và giữ chân họ lâu hơn

Để thu hút khách du lịch chi tiêu cao, chiến lược của ngành không thể dàn trải mà phải tập trung vào các thị trường mục tiêu và phân khúc khách hàng cao cấp. Điều này đòi hỏi một nỗ lực tổng thể từ chính sách vĩ mô đến hoạt động marketing cụ thể. Yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất là cải cách chính sách visa du lịch. Việc đơn giản hóa thủ tục, mở rộng danh sách các quốc gia được miễn thị thực và áp dụng visa điện tử dài hạn sẽ là một cú hích lớn. Theo kinh nghiệm quốc tế, chính sách visa thông thoáng là chìa khóa để cạnh tranh và kéo dài thời gian lưu trú của khách. Tiếp theo, chiến dịch xúc tiến du lịch quốc gia cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và nhắm đúng đối tượng. Thay vì quảng bá chung chung, cần xây dựng các thông điệp marketing riêng cho từng thị trường, nhấn mạnh vào các trải nghiệm sang trọng, độc đáo mà chỉ Việt Nam mới có. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong du lịch là không thể thiếu. Sử dụng dữ liệu lớn (big data) để phân tích hành vi và sở thích của du khách, từ đó cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa, sẽ làm tăng sự hài lòng và kích thích chi tiêu của phân khúc khách hàng khó tính này.

4.1. Cải thiện chính sách visa du lịch và thủ tục nhập cảnh

Thủ tục visa phức tạp và thời gian lưu trú ngắn là một trong những phàn nàn lớn nhất của du khách quốc tế. Một chính sách visa du lịch cởi mở, ví dụ như miễn thị thực cho các thị trường trọng điểm như châu Âu, Bắc Mỹ, Úc với thời gian lưu trú 30-45 ngày, sẽ tạo điều kiện thuận lợi để khách ở lại lâu hơn và chi tiêu nhiều hơn. Việc cải thiện quy trình tại cửa khẩu, giảm thời gian chờ đợi và thái độ phục vụ thân thiện cũng góp phần tạo ấn tượng tốt đẹp ngay từ đầu.

4.2. Tăng cường xúc tiến du lịch quốc gia đến thị trường mục tiêu

Hoạt động xúc tiến du lịch quốc gia cần chuyển từ quảng bá hình ảnh sang quảng bá trải nghiệm. Cần hợp tác với các hãng truyền thông quốc tế, những người có ảnh hưởng (KOLs) trong lĩnh vực du lịch hạng sang để quảng bá các sản phẩm cao cấp như nghỉ dưỡng tại resort 6 sao, du thuyền cá nhân, sân golf đẳng cấp quốc tế. Đồng thời, tập trung vào các thị trường có khả năng chi trả cao, nghiên cứu kỹ lưỡng tâm lý và nhu cầu của họ để xây dựng sản phẩm phù hợp, thay vì chạy theo số lượng.

V. Phương pháp khai thác các loại hình du lịch giá trị gia tăng cao

Tối đa hóa doanh thu từ du khách quốc tế đòi hỏi sự tập trung vào các loại hình du lịch có giá trị gia tăng cao, thay vì chỉ khai thác du lịch đại chúng. Du lịch MICE (Hội nghị, Hội thảo, Khen thưởng, Triển lãm) là một phân khúc cực kỳ tiềm năng. Khách MICE thường có mức chi tiêu cao gấp 3-4 lần khách du lịch thông thường. Để phát triển loại hình này, cần đầu tư vào hạ tầng du lịch chuyên dụng như các trung tâm hội nghị quốc tế, khách sạn quy mô lớn với đầy đủ tiện ích, và đội ngũ tổ chức sự kiện chuyên nghiệp. Song song đó, du lịch mua sắm cần được nâng lên một tầm cao mới. Cần có chính sách hoàn thuế VAT hấp dẫn và đơn giản, đồng thời phát triển các khu mua sắm miễn thuế (duty-free) tại trung tâm thành phố, không chỉ ở sân bay. Việc kết hợp giữa mua sắm hàng hiệu và các sản phẩm OCOP cho du lịch sẽ tạo nên sự khác biệt. Cuối cùng, yếu tố nền tảng là phải đảm bảo an ninh an toàn du lịch một cách tuyệt đối. Sự tin tưởng vào một môi trường an toàn là điều kiện tiên quyết để du khách, đặc biệt là khách hạng sang, lựa chọn một điểm đến và thoải mái chi tiêu.

5.1. Tối ưu hóa du lịch mua sắm với hàng miễn thuế và đặc sản

Để biến Việt Nam thành một “thiên đường mua sắm”, cần có một chiến lược tổng thể. Xây dựng các khu outlet lớn ở ngoại ô các thành phố lớn, nơi tập trung các thương hiệu quốc tế với giá ưu đãi. Đồng thời, quy hoạch các phố mua sắm đặc trưng, nơi du khách có thể tìm thấy các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, thời trang thiết kế Việt Nam và sản phẩm OCOP cho du lịch chất lượng cao. Hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt cần được phổ biến rộng rãi để tạo thuận lợi tối đa cho du khách.

5.2. Khai thác hiệu quả tiềm năng du lịch MICE và sự kiện quốc tế

Du lịch MICE mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn và giúp quảng bá hình ảnh quốc gia hiệu quả. Việt Nam cần chủ động đăng cai tổ chức các sự kiện văn hóa, thể thao, kinh tế tầm cỡ khu vực và quốc tế. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành du lịch, các bộ, ngành liên quan và doanh nghiệp để xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ hoàn chỉnh, từ nơi ở, di chuyển, tổ chức sự kiện đến các chương trình tham quan, giải trí cho đại biểu và người thân đi cùng.

VI. Kết luận Hướng tới phát triển du lịch bền vững và toàn diện

Việc tăng chi tiêu du khách quốc tế là một mục tiêu chiến lược, quyết định tương lai và sức cạnh tranh của ngành du lịch Việt Nam. Các phân tích từ thực trạng cho thấy, vấn đề không nằm ở việc thiếu tiềm năng mà ở cách thức khai thác và phát triển sản phẩm, dịch vụ. Để thay đổi tình thế, cần một tư duy mới, chuyển từ tập trung vào số lượng sang chất lượng, từ khai thác “tài nguyên thô” sang tạo ra các chuỗi giá trị gia tăng. Các giải pháp được đề xuất, từ nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch, phát triển sản phẩm du lịch độc đáo, khai thác kinh tế đêm Việt Nam, đến cải cách chính sách visa du lịchxúc tiến du lịch quốc gia một cách chuyên nghiệp, đều cần được triển khai đồng bộ. Đây không chỉ là trách nhiệm của riêng ngành du lịch mà đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, các doanh nghiệp và cộng đồng. Tương lai của du lịch Việt Nam phụ thuộc vào khả năng biến mỗi du khách thành một “đại sứ” và khiến họ thực sự cảm thấy “ân hận vì mang theo quá ít tiền” khi rời đi.

6.1. Tóm tắt các chiến lược trọng tâm cần ưu tiên thực hiện

Các chiến lược cốt lõi cần được ưu tiên bao gồm: (1) Cải cách mạnh mẽ chính sách visa du lịch để tăng tính cạnh tranh; (2) Đầu tư phát triển hệ thống sản phẩm du lịch độc đáo, đặc biệt là kinh tế đêm và du lịch mua sắm; (3) Chuẩn hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch trên toàn hệ thống; (4) Đẩy mạnh chuyển đổi số trong du lịch để tối ưu hóa hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng. Sự thành công của các chiến lược này sẽ tạo ra một bước ngoặt cho ngành.

6.2. Viễn cảnh tương lai Du lịch Việt Nam trên bản đồ thế giới

Khi các giải pháp được thực thi hiệu quả, du lịch Việt Nam sẽ không chỉ được biết đến là một điểm đến giá rẻ mà còn là một điểm đến chất lượng cao, đa dạng trải nghiệm. Doanh thu du lịch sẽ tăng trưởng bền vững, đóng góp lớn vào GDP quốc gia. Quan trọng hơn, vị thế của du lịch Việt Nam sẽ được nâng cao, trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu của khách du lịch chi tiêu cao trong khu vực và trên thế giới, hiện thực hóa mục tiêu trở thành ngành kinh tế mũi nhọn thực sự.

04/10/2025
Phát triển khả năng thanh toán dịch vụ du lịch của khách quốc tế khi đến việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I-Pháp lệnh du lịch Việt Nam công bố ngày 20/02/1999, có ghi: “Nhà nước Việt Nam xác định du lịch là ngành kinh tế tổng hợp quan trọng mang nội dung văn hóa sâu sắc, có tính liên ngành, liên vùng và xã hội hóa cao”. Dịch vụ Dịch vụ cũng là một lĩnh vực hiện đang được các nhà kinh tế và quản lý quan tâm nghiên cứu. Trong thực tế, tổng thu nhập quốc dân của một nước 10 (GDP) cũng như doanh thu của một doanh nghiệp không thể không tính đến sự đóng góp của lĩnh vực dịch vụ. Theo đà phát triển của lực lượng sản xuất xã hội và sự tiến bộ của khoa học công nghệ, tỷ trọng dịch vụ trong tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hoặc trong tổng thu nhập quốc dân (GNP) ở những nước phát triển thường khá cao (tới 80% GDP hoặc GNP).

Vậy dịch vụ là gì? Có khá nhiều quan điểm khác nhau về dịch vụ. - Có quan điểm cho rằng: Dịch vụ là ngành kinh tế lớn thứ ba trong nền kinh tế quốc dân. Dịch vụ nằm trong cấu trúc nền sản xuất xã hội, ngoài hai lĩnh vực sản xuất vật chất lớn là ngành công nghiệp và ngành nông nghiệp, các ngành còn lại đều là ngành dịch vụ. - Một nhà nghiên cứu viết: Có thể hiểu dịch vụ theo nghĩa rộng hoặc nghĩa hẹp.

Quan điểm trên là hiểu theo nghĩa rộng, còn hiểu theo nghĩa hẹp thì dịch vụ là phần mềm của sản phẩm; là sự hỗ trợ cho khách hàng trước, trong và sau khi bán; hoặc là thực hiện một công việc cho người khác hay cộng đồng mà hiệu quả của nó đáp ứng một nhu cầu nào đó của con người như: vận chuyển, cung cấp nước, đón tiếp, sửa chữa… Tóm lại, dù có nhiều quan điểm khác nhau nhưng có thể hiểu khái quát về bản chất của lĩnh vực này như sau: Dịch vụ là những hoạt động có ích của con người tạo ra những “sản phẩm” dịch vụ, không tồn tại dưới hình thái sản phẩm, không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu, nhằm thỏa mãn đầy đủ, kịp thời, thuận tiện và văn minh các nhu cầu sản xuất và đời sống xã hội của con người. Dịch vụ du lịch: Như đã nói, du lịch là ngành kinh tế dịch vụ. Vậy, dịch vụ du lịch là gì ? Theo “Kinh doanh dịch vụ trong cơ chế thị trường” của tác giả Trần Văn Bão và Nghiêm Văn Trọng, thế giới văn minh ngày nay đặt cho du lịch những tên gọi với ý nghĩa khác nhau. Xét theo ý nghĩa kinh tế, du lịch được gọi là “con gà đẻ trứng vàng”.

Xét theo tính chất công nghệ, du lịch được gọi là “ngành công nghiệp không khói”. Xét theo tác dụng thúc đẩy đất nước đi lên, du lịch được gọi là “ngòi nổ để phát triển kinh tế”. Xét theo tiền đồ của nó, du lịch là 11 ngành công nghiệp số 1 của thế kỉ 21. Bản thân du lịch là một loại dịch vụ.

Chính vai trò đặc biệt quan trọng của du lịch đối với sự phát triển kinh tế, văn hóa và xã hội đã thu hút rất nhiều nhà khoa học tiếp tục đi sâu nghiên cứu về dịch vụ của nó. Luật Du lịch, thông qua ngày 14/06/2005 đã đưa ra khái niệm về dịch vụ du lịch như sau: “Dịch vụ du lịch là việc cung ứng các dịch vụ về lữ hành, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí, thông tin, hướng dẫn và những dịch vụ khác nhằm đáp ứng nhu cầu của khách du lịch”. Giáo trình Kinh tế du lịch của trường Đại học Kinh tế Quốc dân - 2004 viết: “Dịch vụ du lịch là kết quả mang lại nhờ các hoạt động tương tác giữa những tổ chức cung ứng du lịch và khách du lịch. Thông qua các hoạt động tương tác đó để đáp ứng nhu cầu của khách du lịch và mang lại lợi ích cho tổ chức cung ứng dịch vụ ”.

Phân loại dịch vụ du lịch Trong thời gian thực hiện hành trình du lịch, du khách mua và sử dụng nhiều loại hàng hóa và dịch vụ khác nhau. Nếu làm phép thống kê sẽ cho ta danh mục rất nhiều loại hình dịch vụ mà du khách sử dụng. Nhiều góc nhìn khác nhau là cơ sở cho sự tồn tại của nhiều quan điểm khác nhau trong phân loại dịch vụ du lịch.  Theo Trần Văn Mậu, tác giả cuốn “Tổ chức phục vụ các dịch vụ du lịch”, dịch vụ du lịch được chia thành hai nhóm: 1.

Nhóm dịch vụ chính (cơ bản) 2. Nhóm dịch vụ phụ (bổ sung). Dịch vụ du lịch được phân thành hai nhóm chính dựa trên cơ sở cho rằng:  Để tồn tại trong đời sống và lao động hàng ngày, cũng như trong khi sử dụng quỹ thời gian nhàn rỗi vào các mục đích khác nhau, các thành viên trong xã hội đều có nhu cầu sử dụng các loại hàng hóa dịch vụ phục vụ cho ba nhu cầu 12 thiết yếu là ăn, ngủ và đi lại. Gọi chung là nhóm dịch vụ chính (cơ bản), bao gồm dịch vụ lưu trú, dịch vụ nhà hàng và dịch vụ vận chuyển.

 Tiến hành chuyến đi du lịch, ngoài việc sử dụng những dịch vụ cơ bản đảm bảo cho cuộc sống hàng ngày, du khách còn sử dụng những loại dịch vụ khác phù hợp với mục đích du lịch của mình. Khách du lịch dưỡng bệnh cần sử dụng dịch vụ y tế; khách tham quan cần đến dịch vụ hướng dẫn kiêm phiên dịch; khách tham gia các loại hình dịch vụ chuyên đề cần đến hướng dẫn viên am hiểu những lĩnh vực họ quan tâm nghiên cứu … Những dịch vụ này được xếp vào dịch vụ bổ sung.  Trần Văn Bão và Nghiêm Văn Trọng trong “Kinh doanh dịch vụ trong cơ chế thị trường”, cho rằng: “Dịch vụ phục vụ du lịch bao gồm một hệ thống các dịch vụ rất phức tạp và đa dạng về thể loại, đặc tính”. Sự phân loại phải dựa trên những tiêu chí chung nhất trên cơ sở nhu cầu sử dụng từng nhóm dịch vụ đáp ứng và thỏa mãn được.

Với cách đánh giá như trên, nhiều học giả thống nhất chia dịch vụ du lịch thành ba nhóm: 1. Nhóm dịch vụ cơ bản 2. Nhóm dịch vụ đặc biệt 3. Nhóm dịch vụ bổ sung Trong đó:  Dịch vụ cơ bản: Bao gồm: Dịch vụ ăn uống, lưu trú, vận chuyển - là những dịch vụ đáp ứng nhu cầu thiết yếu của du khách trong thời gian du lịch.

 Dịch vụ đặc biệt: Góp phần tạo điều kiện cho du khách sử dụng hiệu quả những tài nguyên du lịch. Tất cả những dịch vụ là đặc thù của một loại hình du lịch được xếp vào nhóm dịch vụ du lịch đặc biệt. Chẳng hạn, đi nghỉ biển có dịch vụ bãi biển như bãi tắm, dù phơi nắng, dịch vụ thể thao trên biển, dịch vu ăn trên bãi biển,… Du lịch nghỉ núi: các loại dịch vụ thể thao trên núi như leo núi, trượt tuyết, hướng dẫn thăm hang động, mang vác hành lý cho khách 13 với trecking tour. Đối với du lịch chữa bệnh: dịch vụ y tế.

Du lịch tham quan: dịch vụ hướng dẫn …  Dịch vụ bổ sung: Tổ hợp rất lớn các loại dịch vụ khác nhau không thuộc hai nhóm trên được xếp vào dịch vụ bổ sung như tham quan, bán hàng lưu niệm, cho thuê các phương tiện thể thao, cho thuê các phương tiện giải trí… Tuy nhiên, phân loại này cũng chỉ mang tính tương đối. Dịch vụ giữ vai trò bổ sung hay đặc biệt phải tùy thuộc vào trường hợp cụ thể. Chẳng hạn, dịch vụ hướng dẫn là dịch vụ đặc biệt của loại hình du lịch tham quan nhưng lại là dịch vụ bổ sung của loại hình du lịch nghỉ dưỡng, du lich hội nghị. Dịch vụ y tế đối với du lịch chữa bệnh là dịch vụ đặc biệt nhưng đối với du lịch hội nghị, chuyên đề lại là dịch vụ bổ sung.

Mục đích của việc phân loại nhằm xác định vị trí, vai trò và nắm bắt được chiều hướng tác động của từng loại hình dịch vụ đối việc phát triển ngành. Từ đó, lựa chọn các loại hình dịch vụ, hướng đi và cách thức phát triển sao cho phù hợp với điều kiện khác nhau và mục tiêu cụ thể mà từng vùng, khu vực. Như vậy, việc phân loại dịch vụ du lịch làm ba nhóm tuyệt nhiên không có nghĩa đánh giá nhóm nào quan trọng hơn nhóm nào. Nhóm nào cũng có vai trò riêng và không thể thay thế.

Chỉ khi thỏa mãn nhu cầu của du khách bằng cách tổ chức tốt cả ba nhóm dịch vụ trên mới có tác động thực sự, biến tiềm năng du lịch của một vùng, một khu vực, một quốc gia thành tài nguyên để tạo nên tiếng vang cho ngành công nghiệp không khói. Phạm khuyết điểm dù là nhỏ nhất trong việc cung cấp các dịch vụ thuộc bất cứ nhóm nào sẽ là sai lầm, rất khó lấy lại niềm tin với du khách, có tác động làm giảm sự ổn định của dòng khách, giảm nguồn thu và lợi nhuận của hoạt động kinh doanh du lịch. Đặc điểm của dịch vụ du lịch 14 Ngày nay, đóng góp vào tổng sản phẩm kinh tế quốc dân của một quốc gia cũng như doanh thu của một doanh nghiệp thương mại, du lịch không thể bỏ qua lĩnh vực dịch vụ. Về bản chất, dịch vụ là loại hàng hóa phi vật chất, loại hàng hóa đặc biệt với những nét rất đặc trưng.

Dịch vụ du lịch là một loại hình dịch vụ. Do đó, trước tiên, nó cũng mang những đặc điểm chung như những loại hình dịch vụ khác:  Sản phẩm dịch vụ là sản phẩm phi vật chất, sản phẩm vô hình, không nhìn thấy được, không thể nhận biết bằng thị giác, khứu giác, vị giác. Tức là, hoạt động dịch vụ mà “sản phẩm dịch vụ” do nó tạo ra không thể xác định cụ thể bằng các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc bằng các chỉ tiêu chất lượng một cách rõ ràng. Vì vậy rất khó đánh giá.

 Quá trình sản xuất và tiêu dùng dịch vụ diễn ra đồng thời. Do vậy, cung cầu dịch vụ không thể tách rời nhau.  “Sản phẩm” dịch vụ phụ thuộc rất cao vào chất lượng tiếp xúc, sự tương tác qua lại giữa người làm dịch vụ và người được phục vụ.  Dịch vụ du lịch không thể được tổ chức sản xuất trước, cất giữ trong kho cung ứng dần, hoặc dự trữ sử dụng dần ở những thời gian cao điểm.

 Hoạt động marketing cần 4 yếu tố - 4P: Product (sản xuất), Place (địa điểm), Promotion (quảng cáo), Price (giá cả).  Người sử dụng dịch vụ không có điều kiện để cảm quan trực tiếp như trước khi mua những loại hàng hóa khác (thử mùi thơm cửa hàng mĩ phẩm; đi thử khi mua giầy, dép; nếm thử các món ăn…).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ