Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Phan Kỳ Vũ với đề tài "Các giải pháp tài chính để ngành da giày Việt Nam trở thành ngành kinh tế quan trọng trong giai đoạn từ nay đến năm 2010" được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2002. Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa chính sách tài chính và sự phát triển của một ngành công nghiệp định hướng xuất khẩu trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi và hội nhập quốc tế.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Quá trình đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra yêu cầu Việt Nam phải tham gia vào phân công lao động quốc tế dựa trên việc lựa chọn các ngành kinh tế khai thác được lợi thế về lao động, nguyên vật liệu và tài nguyên sẵn có. Ngành da giày Việt Nam sau hơn 10 năm phát triển (tính đến năm 2000) đã chứng minh hiệu quả kinh tế - xã hội cụ thể:

  • Kim ngạch xuất khẩu năm 2000 đạt gần 1,5 tỉ USD, tăng gấp 12 lần so với năm 1993, vươn lên vị trí thứ 3 trong các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của cả nước (sau dầu thô và dệt may).
  • Ngành đặt mục tiêu đạt 3,1 tỉ USD kim ngạch xuất khẩu vào năm 2005 và khoảng 4,7 tỉ USD vào năm 2010.

Tuy nhiên, để hiện thực hóa các mục tiêu này, ngành da giày đối mặt với các rào cản lớn: thiếu vốn đầu tư đổi mới công nghệ, máy móc còn lạc hậu so với thế giới, tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu rất thấp (chỉ tự cung cấp được 20–25%), phụ thuộc nặng nề vào nguyên liệu nhập khẩu và chủ yếu thực hiện gia công cho nước ngoài (chiếm gần 80% số doanh nghiệp), dẫn đến giá trị gia tăng thu về thấp (tiền công chỉ chiếm 15–20% giá thành). Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là việc thiếu hụt một hệ thống giải pháp chính sách tài chính đồng bộ nhằm khơi thông nội lực và ngoại lực, tạo vốn đầu tư công nghệ, phát triển vùng nguyên liệu phụ trợ và nâng cao năng lực cạnh tranh cho toàn ngành.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể theo các nội dung sau:

  1. Nghiên cứu vị trí của ngành da giày trong nền kinh tế Việt Nam, làm rõ các điều kiện cần thiết để phát triển ngành thành một ngành kinh tế quan trọng.
  2. Đánh giá tác động của các chính sách và giải pháp tài chính đối với quá trình phát triển của ngành da giày giai đoạn 1993–2000; chỉ ra những thuận lợi, khó khăn và triển vọng.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp tài chính cho giai đoạn từ nay đến năm 2010 nhằm:
    • Củng cố và phát triển các doanh nghiệp nhà nước nhằm giữ vai trò chủ đạo.
    • Khuyến khích, thu hút các thành phần kinh tế khác, đặc biệt là khu vực tư nhân.
    • Tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu:
    1. Đường lối phát triển kinh tế của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong thời kỳ mở cửa và hội nhập.
    2. Lợi thế so sánh của nền kinh tế Việt Nam trong phân công lao động quốc tế.
    3. Vai trò của tài chính đối với sự phát triển của ngành kinh tế nói chung và ngành da giày nói riêng.
    4. Quá trình phát triển và thực trạng tài chính của ngành da giày Việt Nam giai đoạn 1993–2000 cùng kinh nghiệm của các nước đang phát triển.
    5. Các công cụ và định chế tài chính có khả năng huy động vốn và hỗ trợ ngành phát triển đến năm 2010.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Luận án tập trung vào các giải pháp tài chính và các chính sách hỗ trợ tài chính (vốn tự có, thị trường vốn, tín dụng ngân hàng, chính sách thuế, bảo trợ xuất khẩu, tỷ giá, liên kết tài chính). Luận án không đi sâu vào các vấn đề kỹ thuật công nghệ thuần túy hoặc quy hoạch chi tiết vùng sản xuất.
    • Về không gian: Khảo sát các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế trong ngành da giày trên phạm vi cả nước (bao gồm sản xuất giày dép, đồ da, túi xách, chế biến thuộc da và nguyên phụ liệu).
    • Về thời gian: Thu thập số liệu thực trạng giai đoạn 1993–2000 và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2001–2010.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại bối cảnh phát triển của ngành da giày trên thế giới và kinh nghiệm áp dụng các công cụ tài chính tại các quốc gia và vùng lãnh thổ trong khu vực:

Các hướng nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn được tác giả tổng hợp

  • Đài Loan: Điển hình thành công trong xuất khẩu da giày thập niên 1970–1980 (đạt kim ngạch 3,4–4,5 tỉ USD/năm). Tác giả phân tích chính sách phát triển công nghiệp thâm dụng lao động đầu thập niên 1950, bảo hộ thay thế nhập khẩu, tiếp nhận viện trợ và đầu tư từ Mỹ, Nhật Bản trong thập niên 1960. Đặc thù mô hình Đài Loan là doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm trên 96%, kết hợp công nghiệp da giày với nông thôn đô thị hóa để tận dụng lao động dư thừa từ nông nghiệp; chính phủ trích ngân sách từ thuế để thành lập các trung tâm dạy nghề cho ngành.
  • Hàn Quốc: Từng đạt kim ngạch 3,4–4,5 tỉ USD/năm trong thập niên 1970–1980 với trung tâm lớn tại Pusan; phát triển nhờ tiếp cận vốn vay quốc tế và đầu tư nước ngoài kết hợp đầu tư quy mô lớn.
  • Trung Quốc: Xuất khẩu giày dép đạt 4,7 tỉ USD vào năm 1995. Trung tâm công nghiệp giày dép tập trung tại Quảng Đông (năm 1999 đạt sản lượng 2.000 triệu đôi, kim ngạch 4.300 triệu USD, chiếm 50% sản lượng và doanh số cả nước), tiếp sau là Hàng Châu và Thượng Hải. Luận án nhấn mạnh giải pháp của Trung Quốc: Nhà nước tài trợ xây dựng hạ tầng khu công nghiệp, nhà xưởng hoàn chỉnh rồi cho doanh nghiệp thuê với giá rẻ trong 5 năm đầu, sau đó mới điều chỉnh theo giá thị trường hoặc bán đứt để thu hồi vốn.
  • Thái Lan và Indonesia: Đạt kim ngạch xuất khẩu 2 tỉ USD mỗi nước vào năm 1995 nhờ khai thác chi phí nhân công rẻ (0,35–0,7 USD/giờ công) và chính sách thu hút FDI.
  • Các nước Tây Âu (Ý, Tây Ban Nha): Do chi phí giờ công cao (9–14 USD/giờ so với 0,35–0,7 USD/giờ tại các nước châu Á thuộc nhóm 3), các nước này mất dần lợi thế sản xuất hàng loạt, chuyển dịch trọng tâm sản xuất về các nước đang phát triển.
  • Brazil: Áp dụng giải pháp tài chính miễn giảm cước phí vận chuyển hàng hóa xuất khẩu (ví dụ mặt hàng cà phê) từ nơi sản xuất nội địa đến cảng biển nhằm hạ giá thành đầu ra.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào khía cạnh kỹ thuật, thị trường hoặc tổng kết công nghiệp nói chung. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống về việc xây dựng một khung giải pháp tài chính toàn diện, mang tính cấu trúc cho ngành da giày Việt Nam: chuyển từ việc gia công thuần túy sang tự chủ nguyên liệu và thiết kế, xác lập các kênh huy động vốn đa dạng (chứng khoán, leasing, tín dụng thương mại) và cải cách thể chế tài chính công (thuế, tỷ giá, quỹ hỗ trợ xuất khẩu) phù hợp với thực tiễn giai đoạn 2002–2010.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết phân công lao động quốc tế và lợi thế so sánh: Phân tích quy luật trao đổi thương mại giữa hai quốc gia dựa trên lợi thế so sánh tương đối. Tác giả sử dụng khung phân tích lợi thế theo mức thu nhập bình quân đầu người:
    • Khi thu nhập dưới 1.000 USD/người/năm: Lợi thế cạnh tranh chủ yếu dựa vào lao động giá rẻ, tài nguyên nông - lâm - thủy sản và khoáng sản thô.
    • Khi thu nhập vượt mốc 1.500 USD/người/năm: Lợi thế dịch chuyển sang vốn, công nghệ cao và nguồn nhân lực trình độ cao.
    • Ngành da giày được xác định là ngành thâm dụng lao động, vốn đầu tư trên mỗi chỗ làm việc thấp, phù hợp với giai đoạn đầu của công nghiệp hóa tại Việt Nam.
  • Lý thuyết liên kết kinh tế quốc tế: Khái quát các cấp độ liên kết từ khu vực mậu dịch tự do (xóa bỏ bảo hộ, hạ thuế quan), liên minh thuế quan, thị trường chung (tự do di chuyển lao động và tư bản), tiến tới liên minh kinh tế và tiền tệ chung (tham chiếu các tổ chức ASEAN, AFTA, APEC, WTO).
  • Lý thuyết quản trị tài chính doanh nghiệp và thị trường tài chính: Phân tích cơ cấu nguồn vốn (vốn chủ sở hữu, vốn vay ngân hàng, phát hành giấy tờ có giá, tín dụng thương mại, tiền ứng trước của khách hàng, thuê mua tài chính - leasing) và tác động của đòn bẩy tài chính, chính sách thuế, tỷ giá đối với sự tích lũy vốn của doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Luận án sử dụng phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, nhìn nhận sự phát triển của ngành da giày trong mối quan hệ hữu cơ với quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp - công nghiệp và hội nhập quốc tế.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp, xử lý số liệu chuỗi thời gian giai đoạn 1993–2000 về kim ngạch, sản lượng, lao động, cơ cấu sở hữu.
    • Phương pháp phân tích kinh tế và so sánh, đối chiếu: So sánh hiệu quả giữa các hình thức sở hữu, so sánh chi phí nhân công giữa các quốc gia, đối chiếu cơ cấu sản phẩm xuất khẩu và tiêu thụ nội địa.
    • Phương pháp tổng kết kinh nghiệm thực tiễn: Rút ra bài học từ các nền kinh tế lân cận để vận dụng vào điều kiện cụ thể của Việt Nam.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp chính thức từ Bộ Công nghiệp, Tổng công ty Da giày Việt Nam (Leaprodexim), Hiệp hội Da giày Việt Nam, Tổng cục Hải quan, Niên giám Thống kê và các báo cáo quốc tế (PERC).

Nội dung chính theo từng chương

Luận án có dung lượng 164 trang, bao gồm 32 biểu bảng, 1 sơ đồ, 3 đồ thị và 5 phụ lục, kết cấu gồm phần Mở đầu, Kết luận và 3 chương nội dung:

Chương 1: Vị trí của ngành da giày và vai trò của tài chính trong việc phát triển ngành da giày Việt Nam

Chương 1 thiết lập cơ sở lý luận về vị trí ngành da giày trong chiến lược công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu và phân tích các công cụ tài chính cần thiết.

  • Vị trí kinh tế - xã hội của ngành da giày:
    • Giải quyết việc làm: Năm 2000, ngành thu hút 400.000 lao động trực tiếp (tăng gấp đôi so với 200.000 lao động năm 1997), chiếm 10,8% tổng lao động công nghiệp toàn quốc (gần 4 triệu người). Tỷ lệ lao động nữ chiếm 80–85%, chủ yếu chuyển dịch từ lao động nông nhàn nông thôn. Khu vực phía Nam tập trung 327.000 lao động (chiếm trên 80% lao động toàn ngành).
    • Vốn đầu tư thấp, hiệu quả tạo việc làm cao: Để xây dựng một nhà máy sản xuất giày hoàn chỉnh công suất 600.000 đôi/năm chỉ cần số vốn 0,5–1,0 triệu USD (chưa tính tiền đất) và giải quyết việc làm cho gần 400 lao động. Nhà máy cần diện tích mặt bằng lớn từ 5.000 m² đến vài chục ngàn m².
    • Tạo tích lũy ngoại tệ: Đóng góp gần 1,5 tỉ USD xuất khẩu năm 2000, chiếm khoảng 10% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước (khoảng 15 tỉ USD).
    • Lan tỏa kinh tế ngành: Kích thích phát triển chăn nuôi đại gia súc lấy da (trâu, bò, dê, cá sấu), trồng cây công nghiệp (cao su lấy mủ làm đế giày), dệt nhuộm, hóa chất, cơ khí khuôn mẫu và dịch vụ vận tải, logistics.
  • Phân loại vai trò của các nguồn vốn và công cụ tài chính:
    • Vốn chủ sở hữu: Quyết định tính tự chủ và năng lực tiếp cận các nguồn vốn vay khác của doanh nghiệp.
    • Phát hành giấy tờ có giá (trái phiếu, cổ phiếu): Kênh huy động vốn trung và dài hạn linh hoạt, chi phí vốn thấp hơn vay ngân hàng nhưng đòi hỏi kỷ luật thanh toán nghiêm ngặt.
    • Tín dụng ngân hàng: Nguồn tài trợ chính cho vốn lưu động và thanh toán ngắn hạn, nhưng chịu hạn chế do yêu cầu thế chấp bất động sản khắt khe và lãi suất cao.
    • Tín dụng thương mại và nhận ứng trước tiền hàng: Giúp bù đắp thiếu hụt vốn lưu động tức thời trong chuỗi cung ứng quốc tế.
    • Vốn FDI: Đóng vai trò cầu nối công nghệ, thị trường và quản lý (ví dụ: Công ty Cổ phần Pou Yuen tại Bình Chánh, TP.HCM vốn 100% Đài Loan có 22.000 lao động, chi 18 tỉ đồng tiền lương và 2,5 tỉ đồng BHXH mỗi tháng vào thời điểm khảo sát).
Chỉ tiêu theo dõi Năm 1993 Năm 1995 Năm 1997 Năm 2000
Kim ngạch XK Tổng cty Da giày VN (triệu USD) 57,78 132,41 167,79 164,80
Kim ngạch XK toàn ngành da giày (triệu USD) 118,00 338,04 964,50 1.468,00
Tỷ lệ đóng góp của Tổng cty so với toàn ngành (%) 46,40% 39,20% 17,40% 11,22%

Chương 2: Các chính sách tài chính đối với ngành da giày Việt Nam giai đoạn 1993-2000

Chương 2 phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, cơ cấu thị trường, cơ cấu sản phẩm và việc thực thi các chính sách tài chính đối với ngành.

  • Thực trạng thị trường tiêu thụ:
    • Thị trường nội địa: Dân số gần 80 triệu người nhưng bị bỏ ngỏ. Hàng năm chỉ có 6–8 triệu đôi giày da và trên 20 triệu đôi giày thể thao, giày vải, dép tiêu thụ nội địa; chất lượng và mẫu mã hạn chế, chịu sự cạnh tranh của hàng nhập lậu từ Trung Quốc. Một số đơn vị bắt đầu xây dựng kênh phân phối: Biti's, Vina Giầy, Thượng Đình, Hừng Sáng, An Lạc.
    • Thị trường xuất khẩu: Tăng trưởng mạnh mẽ từ 964,5 triệu USD (1997) lên 1.468 triệu USD (2000). Thị trường tập trung lớn nhất là Liên minh Châu Âu (EU) chiếm 80%, Mỹ chiếm 6%, Nhật Bản chiếm 5%, các nước khác chiếm 9%.
  • Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu năm 2000:
    • Giày thể thao: 116,00 triệu đôi (trị giá 892,64 triệu USD, chiếm 60,80% kim ngạch).
    • Giày da nữ: 54,71 triệu đôi (trị giá 131,84 triệu USD, chiếm 21,92% sản lượng).
    • Giày vải: 30,67 triệu đôi (trị giá 155,71 triệu USD, chiếm 10,60% kim ngạch).
    • Các loại khác: 75,22 triệu đôi (trị giá 187,81 triệu USD, chiếm 12,18% kim ngạch).
  • Thực trạng cung ứng nguyên phụ liệu và phương thức gia công:
    • Khả năng tự cung cấp nguyên liệu trong nước chỉ đạt 20–25%. Tỷ lệ đáp ứng theo từng loại: vải cotton/calico đạt 20%; simili/giả da đạt 2%; hóa chất đạt 10%; cao su tổng hợp 0%; nhựa hạt 0%; riêng đế giày cao su tự nhiên đáp ứng tốt với tỷ lệ 90%.
    • Ngành da thuộc: TP.HCM sản xuất trên 70% sản lượng da thuộc cả nước (trong đó làng da Phú Thọ - Quận 11 chiếm 2/3 sản lượng nhưng gây ô nhiễm môi trường). Các đơn vị tiêu biểu: Da Sài Gòn (4 triệu feet vuông/năm, thiết bị Ý), Hưng Thái (3,6 triệu feet vuông/năm), MeKo (3 triệu feet vuông/năm), Kỳ Gia (7 tấn/ngày), Đông Hòa - Sông Bé (300.000 feet vuông/tháng).
    • Phương thức gia công chiếm tới gần 80% doanh nghiệp toàn ngành, khiến doanh nghiệp phụ thuộc hoàn toàn vào khách hàng nước ngoài về mẫu mã, nguyên liệu và giá cả.
Loại hình doanh nghiệp Số lượng DN (đơn vị) Tỷ trọng DN (%) Năng lực SX (triệu đôi) Tỷ trọng năng lực (%)
Doanh nghiệp Nhà nước 76 34,86% 123,00 30,75%
Cổ phần, Tư nhân 65 29,82% 76,76 19,20%
Vốn đầu tư nước ngoài (FDI) 77 35,32% 200,16 50,05%
Toàn ngành 218 100,00% 400,00 100,00%
  • Đánh giá hạn chế của chính sách tài chính giai đoạn 1993–2000:
    • Chính sách thuế chưa thực sự khuyến khích sản xuất nguyên phụ liệu thay thế nhập khẩu; thủ tục hoàn thuế giá trị gia tăng và thuế nhập khẩu nguyên liệu gia công còn chậm trễ.
    • Doanh nghiệp tư nhân khó tiếp cận tín dụng trung và dài hạn của ngân hàng thương mại do thiếu tài sản thế chấp bất động sản hợp pháp.
    • Thị trường cho thuê tài chính (leasing) và các quỹ hỗ trợ xuất khẩu chưa phát huy được hiệu quả hỗ trợ đổi mới thiết bị.

Chương 3: Những giải pháp về tài chính góp phần xây dựng ngành da giày Việt Nam trở thành ngành kinh tế quan trọng trong giai đoạn từ nay đến năm 2010

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp tài chính gồm các nhóm trọng tâm:

  • Nhóm giải pháp huy động vốn đầu tư:
    • Đẩy mạnh cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước trong ngành da giày để thu hút vốn xã hội; khuyến khích các công ty cổ phần quy mô lớn phát hành trái phiếu và niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
    • Mở rộng thị trường cho thuê tài chính (leasing) nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới máy móc, dây chuyền may, gò, dán tự động mà không phải chịu áp lực thế chấp tài sản lớn.
    • Cải tiến quy trình cấp tín dụng ngân hàng: Chuyển dịch từ cho vay dựa thuần túy trên thế chấp bất động sản sang thẩm định tính khả thi của dự án xuất khẩu và xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp (credit rating).
  • Nhóm giải pháp chính sách tài chính của Nhà nước:
    • Áp dụng triệt để mức thuế suất thuế GTGT 0% đối với sản phẩm xuất khẩu; hoàn thuế nhanh chóng cho nguyên phụ liệu nhập khẩu phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu.
    • Sử dụng Quỹ hỗ trợ phát triển và Quỹ hỗ trợ xuất khẩu để hỗ trợ lãi suất sau đầu tư, bảo lãnh tín dụng xuất khẩu và cho vay ưu đãi đối với các dự án sản xuất nguyên phụ liệu nội địa.
    • Điều hành chính sách tỷ giá linh hoạt, chủ động phá giá nhẹ đồng nội tệ tương ứng với chỉ số lạm phát để duy trì sức cạnh tranh cho hàng xuất khẩu.
  • Nhóm giải pháp tài chính chuyên biệt phát triển ngành:
    • Tài chính cho vùng nguyên liệu và môi trường: Nhà nước hỗ trợ vốn ngân sách và tín dụng ưu đãi để quy hoạch các khu công nghiệp thuộc da tập trung xa khu dân cư, đầu tư hệ thống xử lý nước thải công nghiệp đạt chuẩn; hỗ trợ vốn cho chương trình chăn nuôi đại gia súc lấy da.
    • Tài chính cho đào tạo nguồn nhân lực: Trích một phần quỹ hỗ trợ hoặc miễn giảm thuế cho chi phí đào tạo công nhân kỹ thuật lành nghề, thợ thiết kế mẫu mã và đội ngũ cán bộ quản trị doanh nghiệp.
    • Tài chính xúc tiến thương mại: Tài trợ kinh phí tham gia hội chợ thương mại quốc tế, xây dựng thương hiệu quốc gia và triển khai thương mại điện tử.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về vai trò của chính sách tài chính trong việc phát triển ngành công nghiệp da giày – một ngành công nghiệp thâm dụng lao động, có lợi thế so sánh trong giai đoạn đầu của tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại các nước đang phát triển.
  • Xây dựng khung phân tích tài chính đa chiều, kết hợp giữa tài chính vi mô (cơ cấu vốn, tự tích lũy, tín dụng thương mại, leasing) và tài chính vĩ mô (thuế, tỷ giá, quỹ tín dụng nhà nước) áp dụng riêng cho ngành kinh tế xuất khẩu mũi nhọn.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh dữ liệu toàn diện về ngành da giày Việt Nam giai đoạn 1993–2000: Bóc tách cơ cấu kim ngạch theo sản phẩm, cơ cấu năng lực sản xuất theo loại hình sở hữu, thực trạng tỷ lệ nội địa hóa và mức độ phụ thuộc gia công.
  • Đưa ra hệ thống khuyến nghị chính sách tài chính cụ thể cho lộ trình 2002–2010:
    • Cơ chế nhà nước hỗ trợ mặt bằng và hạ tầng nhà xưởng giá rẻ trong thời gian đầu tại các khu công nghiệp tập trung.
    • Giải pháp đa dạng hóa công cụ vốn nhằm giải quyết tình trạng thiếu vốn lưu động và vốn đổi mới công nghệ của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
    • Cảnh báo nguy cơ tụt hậu của ngành nếu duy trì phương thức gia công kéo dài và không chủ động đầu tư vào công nghiệp thuộc da, dệt may và phụ liệu phụ trợ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở các giải pháp tài chính và cơ chế hỗ trợ tài chính; không đi sâu giải quyết các bài toán kỹ thuật công nghệ chế biến da, công nghệ cơ khí khuôn mẫu hay quy hoạch chi tiết không gian công nghiệp.
  • Nguồn số liệu thực chứng kết thúc ở mốc năm 2000–2001, chưa phản ánh các biến động kinh tế sau giai đoạn Việt Nam chính thức ký kết và thực thi các hiệp định thương mại đa phương lớn hơn (như gia nhập WTO).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nghiên cứu cơ chế tài chính tài trợ cho công nghệ sản xuất sạch hơn và xử lý triệt để chất thải môi trường trong ngành công nghiệp thuộc da.
  • Nghiên cứu mô hình định giá và xếp hạng tín nhiệm tín dụng chuyên biệt dành riêng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành da giày.
  • Hoàn thiện chính sách tài chính phát triển thương hiệu da giày Việt Nam trên thị trường bán lẻ quốc tế khi tham gia sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho các đối tượng sau:

  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Bộ Công nghiệp, Ngân hàng Nhà nước): Tham khảo trong việc hoạch định chính sách thuế xuất nhập khẩu, cơ chế bảo lãnh tín dụng xuất khẩu và điều hành chính sách tỷ giá hỗ trợ hàng xuất khẩu.
  • Hiệp hội Da giày và các doanh nghiệp trong ngành: Cung cấp định hướng về quản trị tài chính, các phương thức huy động vốn mới (leasing, phát hành trái phiếu, cổ phần hóa) và chiến lược liên kết kinh tế - tài chính để vượt qua bẫy gia công.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp khung phương pháp nghiên cứu thực chứng về kinh tế ngành và hệ thống dữ liệu kinh tế công nghiệp Việt Nam thời kỳ đầu đổi mới.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ tự cung cấp nguyên phụ liệu của ngành da giày Việt Nam năm 2000 là bao nhiêu?
Theo số liệu thống kê trong luận án, nguồn nguyên phụ liệu sản xuất trong nước mới chỉ đáp ứng được khoảng 20–25% tổng nhu cầu của ngành. Ngoại trừ đế giày cao su tự nhiên đáp ứng được 90%, các nguyên liệu chính khác đều phụ thuộc nhập khẩu: vải cotton/calico đáp ứng 20%, hóa chất 10%, simili/giả da 2%, còn cao su tổng hợp và nhựa hạt phải nhập khẩu 100%.

2. Cơ cấu năng lực sản xuất của ngành da giày năm 2000 phân bổ theo loại hình doanh nghiệp như thế nào?
Năm 2000, tổng năng lực sản xuất toàn ngành đạt 400 triệu đôi giày dép. Trong đó:

  • Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 50,05% (200,16 triệu đôi).
  • Doanh nghiệp nhà nước (trung ương và địa phương) chiếm 30,75% (123,00 triệu đôi).
  • Doanh nghiệp cổ phần và tư nhân chiếm 19,20% (76,76 triệu đôi).

3. Mặt hàng nào chiếm tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu lớn nhất của ngành da giày năm 2000?
Giày thể thao là mặt hàng chiếm tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu lớn nhất với 60,80% tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành, đạt 116 triệu đôi với kim ngạch 892,64 triệu USD. Đứng thứ hai là giày da nữ với 54,71 triệu đôi (trị giá 131,84 triệu USD, chiếm 21,92% sản lượng xuất khẩu).

4. Luận án đề xuất giải pháp gì về vốn tín dụng để hỗ trợ doanh nghiệp da giày vừa và nhỏ đổi mới máy móc?
Luận án đề xuất phát triển thị trường cho thuê tài chính (leasing) để giải quyết nhu cầu vốn trung và dài hạn đổi mới máy móc thiết bị mà không cần thế chấp bất động sản; đồng thời kiến nghị các ngân hàng thương mại cải tiến thủ tục cho vay thông qua thẩm định phương án kinh doanh, hợp đồng xuất khẩu và áp dụng hệ thống xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp (credit rating).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phan Kỳ Vũ đã phân tích một cách có hệ thống thực trạng kinh tế và tài chính của ngành da giày Việt Nam trong giai đoạn phát triển then chốt 1993–2000. Bằng các số liệu thực chứng chi tiết, tác giả đã làm rõ vị trí chiến lược của ngành trong giải quyết việc làm và tạo nguồn thu ngoại tệ, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn lớn về tình trạng phụ thuộc gia công và thiếu hụt vốn đầu tư nguyên phụ liệu. Hệ thống giải pháp tài chính được đề xuất mang tính đồng bộ từ cấp độ doanh nghiệp đến chính sách vĩ mô của Nhà nước, cung cấp luận cứ khoa học quan trọng phục vụ mục tiêu phát triển ngành da giày Việt Nam đến năm 2010.