Luận văn: Giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp tại VCB-TPHCM

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng trong cho vay doanh nghiệp tại ngân hàng Vietcombank chi nhánh TPHCM.

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh rủi ro tín dụng cho vay KHDN tại Vietcombank

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp (KHDN) là nguồn thu nhập chính nhưng cũng là nguồn gốc của rủi ro lớn nhất đối với các ngân hàng thương mại. Tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), một trong những định chế tài chính hàng đầu, việc quản trị rủi ro tín dụng cho vay KHDN không chỉ là yêu cầu bắt buộc từ Ngân hàng Nhà nước mà còn là yếu tố sống còn, quyết định sự phát triển ổn định và bền vững. Rủi ro tín dụng được định nghĩa là khả năng khách hàng không thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ gốc và/hoặc lãi vay, gây tổn thất tài chính cho ngân hàng. Nhận diện, đo lường và kiểm soát hiệu quả rủi ro này là nhiệm vụ trọng tâm. Nghiên cứu của Huỳnh Thanh Phương (2019) tại chi nhánh Vietcombank TP.HCM đã chỉ ra rằng, để hạn chế rủi ro, cần có một mô hình lượng hóa chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Việc này giúp ngân hàng đưa ra quyết định cấp tín dụng một cách khách quan, giảm thiểu sự phụ thuộc vào đánh giá chủ quan và tối ưu hóa danh mục cho vay. Bài viết này sẽ phân tích sâu thực trạng, các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hạn chế rủi ro tín dụng trong mảng cho vay KHDN tại Vietcombank, dựa trên các kết quả nghiên cứu định lượng và thực tiễn hoạt động.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị rủi ro tín dụng doanh nghiệp

Quản trị rủi ro tín dụng là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của mọi ngân hàng thương mại. Theo Ủy ban Basel, rủi ro này được hiểu là khả năng người vay không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ, dẫn đến tổn thất tài chính. Đối với mảng cho vay KHDN, rủi ro càng trở nên phức tạp do quy mô khoản vay lớn và sự đa dạng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Một hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả giúp ngân hàng bảo vệ nguồn vốn, duy trì thanh khoản, và nâng cao uy tín trên thị trường. Nếu không được kiểm soát tốt, rủi ro tín dụng có thể dẫn đến nợ xấu gia tăng, làm suy giảm lợi nhuận và thậm chí đe dọa sự an toàn của toàn bộ hệ thống. Do đó, việc xây dựng các chính sách, quy trình và công cụ đo lường rủi ro tiên tiến là ưu tiên hàng đầu.

1.2. Bối cảnh hoạt động cho vay KHDN tại Vietcombank

Vietcombank luôn xác định cho vay KHDN là một trong những hoạt động cốt lõi. Dữ liệu tại chi nhánh TP.HCM cho thấy, dư nợ cho vay KHDN luôn chiếm tỷ trọng lớn, dao động trên 70% tổng dư nợ tín dụng trong giai đoạn 2016-2018. Cụ thể, dư nợ cho vay KHDN đã tăng từ 39.686 tỷ đồng năm 2016 lên 49.873 tỷ đồng vào năm 2018, cho thấy quy mô hoạt động ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, cùng với sự tăng trưởng về số lượng là những thách thức trong việc kiểm soát chất lượng tín dụng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù VCB đã có những chính sách thận trọng, có chọn lọc khách hàng, nhưng rủi ro tiềm ẩn vẫn tồn tại, đòi hỏi phải có những giải pháp rủi ro tín dụng toàn diện và dựa trên cơ sở khoa học để đảm bảo an toàn vốn và tối đa hóa lợi nhuận.

II. Top 5 thách thức rủi ro tín dụng KHDN Vietcombank đối mặt

Mặc dù sở hữu hệ thống quản trị rủi ro tương đối hiện đại, Vietcombank vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu trong hoạt động cho vay KHDN. Những thách thức này đến từ cả yếu tố khách quan của thị trường và yếu tố chủ quan trong nội tại doanh nghiệp vay vốn. Thứ nhất, tình trạng bất cân xứng thông tin khiến việc thẩm định khách hàng gặp nhiều khó khăn, đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ có hệ thống báo cáo tài chính thiếu minh bạch. Thứ hai, sự biến động của kinh tế vĩ mô, chính sách ngành có thể tác động tiêu cực đột ngột đến khả năng trả nợ của cả một nhóm doanh nghiệp. Thứ ba, sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng đôi khi dẫn đến việc nới lỏng các điều kiện tín dụng để giành thị phần. Thứ tư, bản thân các doanh nghiệp cũng tồn tại những yếu kém nội tại như cơ cấu vốn mỏng, năng lực quản trị hạn chế. Cuối cùng, việc quá phụ thuộc vào tài sản đảm bảo thay vì dòng tiền kinh doanh là một rủi ro tiềm tàng, bởi giá trị tài sản có thể biến động và việc xử lý tài sản thường phức tạp, tốn kém. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng hiệu quả.

2.1. Thực trạng nợ quá hạn và nợ xấu trong cho vay KHDN

Số liệu thực tế tại VCB-HCM cho thấy tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ cho vay KHDN có xu hướng giảm, từ 3,9% năm 2016 xuống còn 2,7% vào năm 2018. Đây là một kết quả tích cực, thể hiện nỗ lực của ngân hàng trong công tác thu hồi nợ. Tuy nhiên, con số tuyệt đối của nợ quá hạn vẫn ở mức cao (1.331 tỷ đồng vào năm 2018). Nợ quá hạn là dấu hiệu sớm của rủi ro tín dụng, nếu không được xử lý kịp thời có thể chuyển thành nợ xấu (nợ từ nhóm 3 đến nhóm 5 theo phân loại của NHNN). Nợ xấu không chỉ gây tổn thất trực tiếp về vốn mà còn buộc ngân hàng phải tăng trích lập dự phòng, ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh.

2.2. Nguyên nhân chủ quan và khách quan dẫn đến rủi ro

Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng rất đa dạng. Về khách quan, khủng hoảng kinh tế, biến động thị trường, thay đổi chính sách pháp luật có thể làm suy yếu hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Về chủ quan, nguyên nhân thường xuất phát từ chính khách hàng vay và cả phía ngân hàng. Phía doanh nghiệp, các vấn đề như năng lực quản lý yếu kém, sử dụng vốn sai mục đích, cơ cấu vốn chủ sở hữu quá mỏng, hay đầu tư dàn trải dẫn đến mất khả năng thanh toán. Phía ngân hàng, công tác thẩm định khách hàng đôi khi chưa sâu sát, việc giám sát sau cho vay còn lỏng lẻo, hoặc cán bộ tín dụng quá chú trọng vào tài sản đảm bảo mà xem nhẹ việc phân tích dòng tiền và phương án kinh doanh.

III. Giải pháp nâng cao thẩm định hạn chế rủi ro tín dụng KHDN

Để chủ động phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng KHDN, việc cải tiến và nâng cao chất lượng công tác thẩm định là giải pháp nền tảng. Quá trình thẩm định không nên chỉ dừng lại ở việc phân tích các chỉ số tài chính quá khứ mà cần có cái nhìn toàn diện, bao quát cả các yếu tố phi tài chính và triển vọng tương lai của doanh nghiệp. Vietcombank hiện đang áp dụng một quy trình xếp hạng tín dụng nội bộ khá bài bản, tuy nhiên, để thích ứng với môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng, quy trình này cần được liên tục rà soát và cập nhật. Trọng tâm của việc cải tiến là xây dựng một hệ thống sàng lọc khách hàng chính xác hơn, có khả năng nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa trọng số của các chỉ tiêu, đặc biệt là tăng cường vai trò của các yếuo tố phi tài chính, và áp dụng các mô hình dự báo khoa học để hỗ trợ quyết định của cán bộ tín dụng. Một quy trình thẩm định chặt chẽ sẽ giúp ngân hàng lựa chọn được những khách hàng tốt, từ đó xây dựng một danh mục cho vay an toàn và hiệu quả, giảm thiểu rủi ro tín dụng.

3.1. Tối ưu hóa quy trình xếp hạng tín dụng nội bộ VCB

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ của Vietcombank được xây dựng dựa trên cả chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Quy trình 7 bước, từ thu thập thông tin đến tổng hợp điểm và xếp hạng, đã tạo ra một khung đánh giá chuẩn hóa. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy có thể tối ưu hóa hệ thống này bằng cách điều chỉnh trọng số của các nhóm chỉ tiêu cho phù hợp hơn với từng ngành nghề và loại hình doanh nghiệp. Ví dụ, đối với các doanh nghiệp mới thành lập, các chỉ tiêu về trình độ quản lý và triển vọng ngành cần được chú trọng hơn. Việc thường xuyên đánh giá lại hệ thống xếp hạng để đảm bảo nó phản ánh đúng mức độ rủi ro thực tế là cần thiết để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng cho vay KHDN.

3.2. Phân tích sâu các yếu tố phi tài chính của doanh nghiệp

Các yếu tố phi tài chính như trình độ quản lý, kinh nghiệm hoạt động, môi trường nội bộ, quan hệ với các tổ chức tín dụng, và đặc biệt là loại hình doanh nghiệp (ví dụ DNNN) có ảnh hưởng quan trọng đến khả năng trả nợ. Nghiên cứu của Huỳnh Thanh Phương (2019) khẳng định rằng các yếu tố này có tác động đáng kể. Cán bộ tín dụng cần được đào tạo để phân tích sâu các khía cạnh này, không chỉ dựa vào thông tin do khách hàng cung cấp mà còn phải xác minh từ nhiều nguồn độc lập. Một ban lãnh đạo có năng lực và tầm nhìn, một mô hình kinh doanh bền vững, và một vị thế tốt trong ngành là những "tài sản vô hình" quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro cho khoản vay.

IV. Cách ứng dụng mô hình Logit dự báo rủi ro tín dụng KHDN

Bên cạnh phương pháp thẩm định định tính, việc áp dụng các mô hình định lượng hiện đại là một bước tiến quan trọng giúp lượng hóa và dự báo rủi ro tín dụng. Trong số các mô hình thống kê, mô hình hồi quy Logit (Logit Regression Model) được đánh giá là đặc biệt phù hợp cho việc đánh giá khả năng trả nợ của KHDN. Ưu điểm vượt trội của mô hình này là khả năng xử lý đồng thời cả biến định lượng (các chỉ số tài chính) và biến định tính (như loại hình doanh nghiệp, ngành nghề), điều mà các mô hình truyền thống như phân tích biệt thức gặp khó khăn. Mô hình Logit không yêu cầu các biến độc lập phải tuân theo phân phối chuẩn, giúp nó linh hoạt và dễ áp dụng hơn trong thực tế. Kết quả của mô hình là một xác suất vỡ nợ (Probability of Default - PD), cung cấp một con số cụ thể, khách quan để hỗ trợ cán bộ tín dụng trong việc ra quyết định. Việc xây dựng và áp dụng thành công mô hình hồi quy Logit sẽ là một giải pháp rủi ro tín dụng đột phá cho Vietcombank.

4.1. Giới thiệu mô hình hồi quy Logit và vai trò của nó

Mô hình hồi quy Logit là một kỹ thuật thống kê dùng để dự báo kết quả của một biến phụ thuộc nhị phân (chỉ nhận hai giá trị, ví dụ: trả được nợ / không trả được nợ) dựa trên một tập hợp các biến độc lập. Trong quản trị rủi ro tín dụng, mô hình này giúp trả lời câu hỏi: "Với những đặc điểm tài chính và phi tài chính này, xác suất doanh nghiệp không trả được nợ là bao nhiêu?". Vai trò của nó là cung cấp một công cụ đánh giá rủi ro khách quan, bổ sung cho kinh nghiệm và phán đoán chủ quan của chuyên gia, giúp chuẩn hóa quy trình phê duyệt tín dụng và giảm thiểu sai sót do yếu tố con người.

4.2. Các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến khả năng trả nợ

Nghiên cứu thực nghiệm tại Vietcombank đã xác định một số biến số quan trọng có ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng trả nợ của KHDN. Các biến này được đưa vào mô hình hồi quy Logit để dự báo rủi ro. Cụ thể, các yếu tố như tỷ lệ vốn chủ sở hữu/tổng tài sản, quy mô doanh nghiệp, loại hình DNNN, và tỷ lệ vốn lưu động/tổng tài sản có tác động tích cực, làm tăng khả năng trả nợ. Ngược lại, biến thời gian vay lại cho thấy tác động ngược chiều, tức là các khoản vay có kỳ hạn càng dài thì xác suất vỡ nợ càng cao. Đây là những thông tin quý giá để ngân hàng xây dựng khẩu vị rủi ro và cấu trúc khoản vay phù hợp.

V. Kết quả nghiên cứu thực tiễn rủi ro tín dụng tại Vietcombank

Nghiên cứu định lượng của Huỳnh Thanh Phương (2019) cung cấp những bằng chứng thực tiễn có giá trị về các yếu tố quyết định rủi ro tín dụng cho vay KHDN tại Vietcombank. Dựa trên dữ liệu của 302 khách hàng doanh nghiệp trong giai đoạn 2016-2018, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp hồi quy logit nhị phân để xây dựng một mô hình dự báo khả năng trả nợ. Kết quả không chỉ xác nhận lại các lý thuyết tài chính kinh điển mà còn chỉ ra những đặc thù của thị trường Việt Nam. Mô hình cho thấy các chỉ số tài chính lành mạnh và quy mô hoạt động lớn là những "bộ đệm" an toàn quan trọng. Đáng chú ý, kết quả cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố phi tài chính và cấu trúc khoản vay. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để Vietcombank điều chỉnh chính sách tín dụng, từ khâu thẩm định khách hàng đến giám sát sau giải ngân, nhằm hạn chế rủi ro tín dụng một cách hiệu quả và chủ động hơn, thay vì chỉ xử lý khi nợ xấu đã phát sinh.

5.1. Tác động của quy mô và loại hình doanh nghiệp đến rủi ro

Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô doanh nghiệp có tác động cùng chiều đến khả năng trả nợ. Các doanh nghiệp lớn thường có nguồn lực tài chính dồi dào, khả năng quản trị tốt hơn và vị thế vững chắc trên thị trường, do đó rủi ro tín dụng thấp hơn so với các doanh nghiệp nhỏ. Bên cạnh đó, yếu tố loại hình DNNN cũng cho thấy tác động tích cực đến khả năng trả nợ trong mẫu nghiên cứu. Điều này có thể được lý giải bởi sự hỗ trợ tiềm năng từ phía nhà nước và các mối quan hệ kinh doanh ổn định, giúp các doanh nghiệp này có khả năng chống chịu tốt hơn trước các biến động của thị trường.

5.2. Ảnh hưởng của cơ cấu vốn và thời gian vay đến vỡ nợ

Về mặt tài chính, tỷ lệ vốn chủ sở hữu/tổng tài sản là một chỉ báo quan trọng. Doanh nghiệp có tỷ lệ này cao cho thấy mức độ tự chủ tài chính tốt, ít phụ thuộc vào nợ vay, do đó rủi ro vỡ nợ thấp hơn. Một phát hiện quan trọng khác là tác động ngược chiều của thời gian vay. Các khoản vay dài hạn có rủi ro cao hơn do chứa đựng nhiều yếu tố bất định trong tương lai và việc giám sát của ngân hàng cũng khó khăn hơn. Điều này gợi ý rằng ngân hàng cần có những chính sách quản lý và giám sát đặc biệt chặt chẽ đối với các khoản vay trung và dài hạn để kiểm soát rủi ro tín dụng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Luận văn kinh tế giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam chi nhánh tphcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 tiến hành giới thiệu tổng quan về sự cần thiết của đề tài nghiên cứu, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, sơ lược về phương pháp nghiên cứu tiếp cận, ý nghĩa của đề tài nghiên cứu và khái quát được kết cấu của đề tài nghiên cứu. LÝ LUẬN TỔNG QUAN VỀ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG 2. RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHDN. Rủi ro tín dụng là rủi ro phát sinh do khách hàng vay không thực hiện đúng các điều khoản của hợp đồng tín dụng, với biểu hiện cụ thể là khách hàng chậm trả nợ, trả nợ không đầy đủ hoặc không trả nợ khi đến hạn các khoản gốc và lãi vay, gây ra những tổn thất về tài chính và khó khăn trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại.

Khi ngân hàng thực hiện hoạt động cho vay cụ thể thì trong hoạt động đó luôn hàm chứa rủi ro tiềm ẩn, rủi ro này sẽ làm giảm khoản thu nhập của ngân hàng. Do đó trong hoạt động quản lý toàn bộ ngân hàng luôn xác định một tỷ lệ tổn thất dự kiến nhằm hạn chế mức tối thiểu các thiệt hại về tài sản do các rủi ro cho vay gây ra. Theo Ủy Ban Basel, rủi ro trong hoạt động cho vay được hiểu đơn giản là khả năng người đi vay không thể thực hiện các nghĩa vụ nợ đã được các bên thỏa thuận. Cụ thể hơn, rủi ro trong hoạt động cho vay là khả năng khách hàng không thực hiện việc hoàn trả nợ gốc và/hoặc lãi vay một cách đầy đủ, đúng thời hạn đã quy định tại hợp đồng tín dụng.

Nguyên nhân của việc vi phạm này xuất phát từ việc người đi vay không có khả năng trả nợ hoặc phá sản - default. Theo tài liệu Basel Committee on Banking Supervision - 2006, Ủy Ban Basel đã định nghĩa “default-không có khả năng trả nợ” là những khách hàng thuộc một hoặc tất cả các trường hợp sau: khách hàng không có khả năng thanh toán đầy đủ nợ khi đến hạn mà chưa tính đến việc ngân hàng bán tài sản đảm bảo để thu nợ hoặc/và khách hàng có khoản nợ xấu có thời gian quá hạn trên 90 ngày. Ở Việt Nam, NHNN phân loại nợ thành 5 nhóm theo quy định tại Thông tư 02/2013/TT-NHNN ngày 21 tháng 01 năm 2013. Quy định về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng được trình bày tại Bảng 2.1 trình bày cơ sở phân loại khách hàng và khả năng trả nợ của khách hàng.1 Phân loại khách hàng và khả năng trả nợ Loại khách hàng Khả năng trả nợ Phân loại nợ - Không có nợ quá hạn Nhóm 1-2 Có khả năng trả nợ - Nợ quá hạn <= 90 ngày Không có khả năng - Nợ quá hạn > 90 ngày Nhóm 3-5 trả nợ - Nợ gia hạn Nguồn: Thông tư 02/2013/TT-NHNN 2.

NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHDN Theo Ghosh (2012) thì có sự tồn tại song song, xen lẫn nhau giữa các yếu tố nội tại và bên ngoài gây nên rủi ro trong hoạt động cho vay của ngân hàng. Khủng hoảng kinh tế, biến động chính trị xã hội, thị trường,… là các yếu tố bên ngoài. Yếu tố bên trong có thể kể đến là sự yếu kém trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, cách thức quản lý khách hàng của ngân hàng,… Tất cả các yếu tố trên đều có thể gây nên rủi ro trong hoạt động cho vay của ngân hàng. Khả năng trả nợ của khách hàng là yếu tố trọng yếu để xác định mức độ rủi ro, thể hiện qua: 2.

KHẢ NĂNG TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP. Khả năng tài chính của một công ty chủ yếu được thể hiện qua các tiêu chí được tính toán dựa vào báo cáo tài chính như: tỷ lệ sinh lời từ tài sản, suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu, giá trị DN trên thị trường…. Các nghiên cứu thực nghiệm về rủi ro tín dụng đều đi đến một kết luận rằng các chỉ số tài chính là hữu ích trong việc đo lường khả năng trả nợ vay của KHDN. Nhìn chung, các chỉ số về khả năng thanh toán, lợi nhuận được sử dụng khá phổ biến.

Các nghiên cứu đã minh chứng được tính hiệu quả trong đo lường rủi ro tài chính và rủi ro tín dụng theo thời gian. Altman (1968) kết hợp phân tích chỉ số để phát triển một mô hình cho thấy những tác động đáng kể về năng lực tài chính về xác suất trả nợ của một công ty có khả năng dự đoán trong một năm trước khi trở nên mất khả năng thanh toán. Nhìn chung, các chỉ số tài chính thường được chia thành bốn loại: lợi nhuận, thanh khoản, hiệu quả hoạt động, và cơ cấu vốn. QUY MÔ DOANH NGHIỆP.

Các DN nhỏ, các DN mới thành lập thường có rủi ro cao hơn so với các DN quy mô lớn. Nguyên nhân là do khả năng quản lý và nguồn lực tài chính yếu kém của những DN nhỏ này rất dễ bị tác động bởi các yếu tố tiêu cực trên thị trường. 9 Đã có rất nhiều nhà nghiên cứu cho rằng quy mô DN có tác động cùng chiều đến khả năng trả nợ vay của KHDN. Trong nghiên cứu của Cassar (2004) đã chỉ ra các DN quy mô nhỏ gặp phải nhiều khó khăn trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến bất cân xứng thông tin với ngân hàng để có thể được cấp tín dụng.

Hơn nữa, bởi vì các tài sản của DN nhỏ thường có trị giá thấp. Do đó, trên thực tế các DN này rất khó khăn trong việc chứng minh với người cho vay rằng họ có đủ khả năng để thực hiện các cam kết giữa hai bên. THỜI GIAN VAY. Việc kiểm soát rủi ro của các ngân hàng thương mại đối với các khoản vay dài hạn của KHDN sẽ khó khăn hơn.

Trong nghiên cứu của Flannery (1986) đã chỉ ra trong trường hợp thông tin bất cân xứng thì các khách hàng nhận định bản thân DN có rủi ro tín dụng thấp sẽ ưa thích vay ngắn hạn hơn thay vì vay dài hạn nhằm tiết kiệm chi phí lãi vay. Do đó, KHDN rủi ro thấp hơn sẽ lựa chọn tài chính ngắn hạn, thể hiện qua khả năng thanh toán nợ tốt. KINH NGHIỆM HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP. Lê Phương Dung và Nguyễn Thị Nam Thanh (2013) đã nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến các khoản vay ngân hàng ngắn hạn của các DN chế biến thực phẩm và sản xuất các ngành công nghiệp.

Nghiên cứu chỉ ra rằng kinh nghiệm hoạt động của DN được đo lường thông qua độ tuổi của DN và loại hình DNNN (DN có vốn đầu tư của nhà nước hay không). Các DN hoạt động lâu năm có nhiều kinh nghiệm trong việc tiếp cận với các xu hướng mới cũng như thích ứng tốt hơn trong thị trường biến động, và do đó rủi ro hoạt động của các DN này được kiểm soát có hiệu quả. Hơn nữa, các DN lâu năm thường có thị phần tương đối ổn định, vì vậy doanh thu và lợi nhuận của họ được duy trì đều đặn qua các năm. Điều này sẽ ảnh hưởng tốt đến khả năng vay và trả nợ của các DN.

LOẠI HÌNH DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC. Nghiên cứu này sử dụng một định nghĩa về doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) theo quy định tại Nghị định số 99/2012/NĐ-CP về phân công, phân cấp thực hiện các quyền, trách nhiệm và nghĩa vụ của nhà nước cho DNNN vào ngày 15/11/2012. Nghị định này quy định DNNN là DN trong đó Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ, bao gồm các công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên (trong đó Nhà 10 nước nắm giữ 100% vốn điều lệ); công ty cổ phần và công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên (trong đó Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ). Trong nghiên cứu của Nguyễn Thùy Dương và Nguyễn Thanh Tùng (2013) nghiên cứu về lựa chọn mô hình đo lường rủi ro thích hợp cho một khoản vay tập đoàn kinh tế nhà nước tại các NHTM Việt Nam, tác giả đã dùng mô hình hồi quy Logit trên bộ dữ liệu nghiên cứu bao gồm 490 khách hàng có mối quan hệ với các NHTM Việt Nam từ năm 2007 đến năm 2011.

Kết quả nghiên cứu cho thấy với độ tin cậy 90%, nếu khách hàng vay là Tập đoàn kinh tế Nhà nước khả năng không trả nợ vay đúng hạn và trong vòng 90 ngày cao hơn so với DN khác (DNNN thường là đối tượng có mối quan hệ lâu năm với ngân hàng, mục đích vay vốn đầu tư, xây dựng và có giá trị khoản vay thường rất lớn). TÀI SẢN ĐẢM BẢO. Dựa trên các tiêu chuẩn của ngân hàng trong việc quản lý rủi ro tín dụng, ngân hàng thường đòi hỏi tài sản đảm bảo nhiều hơn đối với các KHDN được nhận định là có rủi ro cao. Các công ty, tập đoàn lớn khi chứng minh được uy tín cũng như tiềm lực tài chính thì những công ty này sẽ ít phải thế chấp tài sản.

Theo đó, CBTD thường cho rằng với các khoản vay có tỷ lệ TSĐB cao sẽ giảm thiểu được rủi ro, tổn thất nhiều hơn trong trường hợp khách hàng không có khả năng trả nợ và vì thế trong nhiều trường hợp việc chọn lựa, sàng lọc khách hàng của CBTD là chưa chính xác. Đây cũng là một trong những yếu tố chính dẫn đến việc không trả được nợ của các KHDN, bởi lẽ dịch vụ ngân hàng không phải là dịch vụ cầm đồ. Chính dòng tiền từ hoạt động kinh doanh của khách hàng sẽ là yếu tố giúp các ngân hàng thương mại giảm được những tổn tất về vốn của mình. ĐO LƯỜNG RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP.

Đo lường rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay tức là đo lường khả năng trả nợ của khách hàng dựa trên xếp hạng tín dụng của chính khách hàng đó. Các mô hình thường được sử dụng trong việc xếp hạng tín dụng KHDN bao gồm: 2. MÔ HÌNH CHUẨN ĐOÁN (HEURISTIC MODELS). Mô hình chuẩn đoán thực hiện việc thu thập, xử lý đánh giá, dự báo từ việc tổng hợp và tham khảo ý kiến chuyên gia để đưa đến kết luận, nhận định.

Mô hình 11 chuẩn đoán sẽ cung cấp dự báo về tình hình hiện tại và sự phát triển trong tương lai của một lĩnh vực dựa trên việc xử lý các dự báo của chuyên gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ