Luận văn: Giải pháp quản trị nguồn nhân lực tại Ngân hàng ACB giai đoạn 2012-2020

Tài liệu nghiên cứu Giải pháp quản trị nguồn nhân lực ngân hàng thương mại cổ phần á châu giai đoạn 2012 2020, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2012

129
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết quản trị nguồn nhân lực ngân hàng ACB 2012 2020

Giai đoạn 2012-2020 là một chặng đường đầy thách thức và cơ hội đối với Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB). Trong bối cảnh ngành tài chính Việt Nam hội nhập sâu rộng, yếu tố con người trở thành tài sản quyết định năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Nghiên cứu của Phạm Hữu Luân (2012) đã chỉ ra rằng, để ACB duy trì vị thế và phát triển bền vững, việc xây dựng và triển khai một chiến lược nhân sự ACB toàn diện là nhiệm vụ cấp thiết. Giải pháp quản trị nguồn nhân lực ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu giai đoạn 2012-2020 không chỉ tập trung vào việc thu hút nhân tài, mà còn là quá trình phát triển nguồn nhân lực hiện có, xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và tạo động lực cho mỗi cá nhân. Các giải pháp này phải được xây dựng dựa trên sự phân tích sâu sắc về thực trạng quản trị nhân sự nội tại và các xu hướng của ngành. Mục tiêu cuối cùng là hình thành một đội ngũ nhân sự không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có đạo đức nghề nghiệp, gắn bó lâu dài và đóng góp vào sự thành công chung của tổ chức, từ đó hiện thực hóa tầm nhìn trở thành ngân hàng bán lẻ hàng đầu Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của chiến lược nhân sự ACB trong cạnh tranh

Trong môi trường kinh doanh ngân hàng ngày càng gay gắt, chiến lược nhân sự ACB đóng vai trò nền tảng. Một chiến lược đúng đắn giúp ngân hàng xác định rõ nhu cầu nhân lực dài hạn, từ đó chủ động trong công tác tuyển dụng, đào tạo và phát triển. Việc này đảm bảo ACB luôn có đủ nhân sự chất lượng cao để triển khai các kế hoạch kinh doanh, mở rộng mạng lưới và cung cấp dịch vụ vượt trội. Hơn nữa, chiến lược nhân sự còn là công cụ để xây dựng và lan tỏa văn hóa doanh nghiệp ACB, tạo ra một môi trường làm việc đồng nhất, chuyên nghiệp, nơi mỗi nhân viên đều hiểu rõ vai trò và đóng góp của mình. Điều này trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường.

1.2. Bối cảnh và mục tiêu phát triển nguồn nhân lực tại ACB

Giai đoạn 2012-2020 đặt ra bối cảnh mới cho ACB với sự gia tăng của các ngân hàng 100% vốn nước ngoài và sự bùng nổ của công nghệ số. Bối cảnh này đòi hỏi việc phát triển nguồn nhân lực phải tập trung vào việc nâng cao kỹ năng chuyên môn, kỹ năng số và năng lực ngoại ngữ. Mục tiêu cụ thể là xây dựng đội ngũ nhân sự có khả năng thích ứng nhanh với thay đổi, am hiểu các sản phẩm tài chính phức tạp và có phong cách phục vụ chuyên nghiệp theo tiêu chuẩn quốc tế. Việc hoàn thiện công tác quản trị nhân lực phải hướng đến việc tạo ra một lực lượng lao động tinh nhuệ, đáp ứng được yêu cầu của một ngân hàng hiện đại và hội nhập.

II. Phân tích thực trạng quản trị nhân sự ngân hàng ACB

Trước khi đề xuất các giải pháp, việc nhìn nhận đúng thực trạng quản trị nhân sự tại Ngân hàng Á Châu là vô cùng quan trọng. Giai đoạn trước 2012, công tác quản lý nhân sự ngân hàng ACB đã đạt được những thành tựu nhất định, góp phần vào sự tăng trưởng ấn tượng của ngân hàng. ACB đã xây dựng được một đội ngũ nhân viên trẻ, năng động với tỷ lệ trình độ đại học và trên đại học chiếm tới 93%. Tuy nhiên, tài liệu nghiên cứu cũng chỉ ra những tồn tại và bất cập cần khắc phục. Công tác tuyển dụng và đào tạo tại ngân hàng đôi khi chưa theo kịp tốc độ mở rộng mạng lưới, dẫn đến sự thiếu hụt nhân sự chất lượng ở một số vị trí. Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) dù đã được triển khai nhưng cần được tối ưu hóa để đảm bảo tính khách quan và tạo động lực thực sự. Bên cạnh đó, chính sách đãi ngộ nhân viên và các chương trình giữ chân nhân tài tuy đã được chú trọng nhưng vẫn chưa đủ sức cạnh tranh so với các ngân hàng quốc tế, dẫn đến nguy cơ chảy máu chất xám. Việc phân tích kỹ lưỡng các vấn đề này là cơ sở để xây dựng các giải pháp mang tính đột phá và bền vững.

2.1. Đánh giá công tác tuyển dụng và đào tạo tại ngân hàng

Công tác tuyển dụng và đào tạo tại ngân hàng ACB trong giai đoạn trước 2012 cho thấy sự nỗ lực trong việc thu hút nhân lực trẻ. Tuy nhiên, quy trình tuyển dụng đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự sàng lọc được các ứng viên có tiềm năng và phù hợp với văn hóa doanh nghiệp ACB. Về đào tạo, dù ACB có trung tâm đào tạo riêng, các chương trình chủ yếu tập trung vào nghiệp vụ cơ bản mà chưa có các khóa học chuyên sâu về quản lý rủi ro, tài chính quốc tế hay các kỹ năng mềm cần thiết. Điều này tạo ra một khoảng trống về năng lực khi nhân viên đối mặt với những yêu cầu công việc ngày càng phức tạp trong bối cảnh hội nhập.

2.2. Bất cập trong chính sách đãi ngộ và giữ chân nhân tài

Chính sách đãi ngộ nhân viên là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài. Tại ACB, mặc dù mức lương và thưởng được đánh giá là cạnh tranh trong khối ngân hàng thương mại cổ phần, nhưng vẫn còn thiếu các chính sách đãi ngộ phi tài chính hấp dẫn như cơ hội thăng tiến rõ ràng, môi trường làm việc linh hoạt, hay các chương trình chăm sóc sức khỏe toàn diện. Sự thiếu hụt này làm giảm mức độ sự hài lòng của nhân viên, đặc biệt là các nhân sự cấp cao và chuyên gia giỏi, khiến họ dễ dàng bị thu hút bởi các đối thủ cạnh tranh có chính sách tốt hơn. Đây là một thách thức lớn trong việc duy trì đội ngũ nhân sự nòng cốt.

III. Cách hoàn thiện công tác quản trị nhân lực ACB qua đào tạo

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, một trong những giải pháp quản trị nguồn nhân lực ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu giai đoạn 2012-2020 là tập trung vào việc hoàn thiện công tác quản trị nhân lực thông qua việc chuẩn hóa tuyển dụng và đổi mới đào tạo. Quá trình tái cấu trúc nhân sự cần bắt đầu từ khâu đầu vào. ACB cần xây dựng một quy trình tuyển dụng chuyên nghiệp, áp dụng các công cụ đánh giá hiện đại như bài kiểm tra năng lực, phỏng vấn tình huống để lựa chọn được những ứng viên không chỉ có kiến thức mà còn có tố chất phù hợp. Song song đó, việc nâng cao chất lượng nhân lực hiện có thông qua đào tạo là nhiệm vụ trọng tâm. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế lại theo hướng thực tiễn, bám sát chiến lược kinh doanh và áp dụng các mô hình quản trị nhân sự hiện đại. Thay vì các khóa học đại trà, ngân hàng nên tập trung vào các chương trình đào tạo chuyên sâu theo từng cấp bậc và chức năng, từ nhân viên giao dịch đến quản lý cấp cao. Việc cử nhân sự xuất sắc đi học tập tại nước ngoài, như kinh nghiệm từ Ngân hàng IBK (Hàn Quốc), cũng là một giải pháp hiệu quả để tiếp thu tri thức quản lý tiên tiến.

3.1. Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng để nâng cao chất lượng nhân lực

Để nâng cao chất lượng nhân lực, ACB cần xây dựng bộ tiêu chuẩn tuyển dụng rõ ràng cho từng vị trí, từ kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm đến sự phù hợp với văn hóa tổ chức. Quy trình nên bao gồm nhiều vòng, kết hợp giữa thi tuyển, phỏng vấn với hội đồng chuyên môn và đánh giá tâm lý. Việc áp dụng công nghệ vào tuyển dụng, như sàng lọc hồ sơ tự động hay phỏng vấn trực tuyến, sẽ giúp tiết kiệm thời gian và mở rộng phạm vi tìm kiếm ứng viên tài năng. Mục tiêu là đảm bảo mọi nhân viên mới đều là một sự đầu tư chất lượng cho tương lai của ngân hàng.

3.2. Xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu theo mô hình hiện đại

Các chương trình đào tạo cần được cá nhân hóa và đa dạng hóa. Áp dụng mô hình quản trị nhân sự hiện đại, ACB có thể triển khai các hình thức đào tạo linh hoạt như E-learning, đào tạo tại chỗ (on-the-job training), và các buổi hội thảo chuyên đề với chuyên gia đầu ngành. Nội dung đào tạo không chỉ dừng lại ở nghiệp vụ mà cần mở rộng sang kỹ năng lãnh đạo, tư duy chiến lược, và quản trị sự thay đổi. Việc này không chỉ giúp nhân viên hoàn thành tốt công việc hiện tại mà còn chuẩn bị cho họ những năng lực cần thiết cho các vị trí cao hơn trong tương lai.

IV. Top giải pháp quản lý giữ chân nhân tài tại ngân hàng ACB

Tuyển dụng và đào tạo tốt là chưa đủ; việc quản lý hiệu quả và giữ chân nhân sự mới là yếu tố tạo nên sự khác biệt bền vững. Các giải pháp quản trị nguồn nhân lực ngân hàng ACB trong giai đoạn này phải đặc biệt chú trọng đến việc tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng. Trọng tâm là cải tiến toàn diện chính sách đãi ngộ nhân viên, bao gồm cả lương, thưởng, phúc lợi và các cơ hội phát triển sự nghiệp. Theo nghiên cứu, việc xây dựng một hệ thống lương thưởng công bằng, minh bạch và gắn liền với hiệu suất là cực kỳ quan trọng. Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) cần được tinh chỉnh để trở thành công cụ đo lường khách quan, giúp nhân viên nhận biết điểm mạnh, điểm yếu và có lộ trình phát triển rõ ràng. Ngoài ra, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp ACB mạnh mẽ, nơi sự tôn trọng, hợp tác và sáng tạo được đề cao, sẽ giúp tăng cường sự hài lòng của nhân viên. Khi nhân viên cảm thấy được ghi nhận, trân trọng và có cơ hội phát triển, họ sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài và cống hiến hết mình cho tổ chức.

4.1. Cải tiến chính sách lương thưởng và đãi ngộ nhân viên

Một chính sách đãi ngộ nhân viên cạnh tranh cần bao gồm ba thành phần: lương cơ bản hấp dẫn, thưởng dựa trên hiệu suất cá nhân và tập thể, và các gói phúc lợi toàn diện (bảo hiểm sức khỏe cao cấp, chương trình hưu trí, hỗ trợ vay vốn ưu đãi). Việc thường xuyên khảo sát thị trường lao động để điều chỉnh chính sách lương thưởng là cần thiết để đảm bảo tính cạnh tranh. Chính sách này không chỉ giúp giữ chân nhân tài mà còn là công cụ mạnh mẽ để thu hút nhân sự chất lượng cao từ các đối thủ.

4.2. Áp dụng KPIs để đánh giá hiệu quả công việc khách quan

Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) cần được thiết kế khoa học, có thể đo lường và liên kết trực tiếp với mục tiêu chiến lược của ngân hàng. Các chỉ số KPI cần cụ thể, rõ ràng và được truyền thông đến từng nhân viên. Quan trọng hơn, kết quả đánh giá KPI phải được sử dụng làm cơ sở minh bạch cho việc xét thưởng, tăng lương và quy hoạch thăng tiến. Điều này tạo ra một môi trường làm việc công bằng, nơi hiệu suất thực sự được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng, thúc đẩy động lực làm việc của nhân viên.

V. Hiệu quả từ giải pháp quản trị nhân lực ACB giai đoạn mới

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp quản trị nguồn nhân lực ngân hàng ACB được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực và toàn diện. Trước hết, chất lượng đội ngũ nhân sự sẽ được nâng lên một tầm cao mới, từ đó trực tiếp cải thiện chất lượng dịch vụ và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Một đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tận tâm chính là tài sản lớn nhất, giúp gia tăng năng lực cạnh tranh của ngân hàng ACB trên thị trường tài chính khốc liệt. Hơn nữa, một môi trường làm việc tốt cùng chính sách đãi ngộ hấp dẫn sẽ làm giảm tỷ lệ nghỉ việc, tiết kiệm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại, đồng thời xây dựng được một đội ngũ nhân sự cốt lõi ổn định và giàu kinh nghiệm. Quá trình tái cấu trúc nhân sự sẽ giúp tối ưu hóa bộ máy, phân bổ nguồn lực hợp lý hơn, tăng năng suất lao động. Về dài hạn, đầu tư vào con người chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững, giúp ACB không chỉ đạt được các mục tiêu kinh doanh mà còn xây dựng được thương hiệu nhà tuyển dụng uy tín hàng đầu trong ngành ngân hàng Việt Nam.

5.1. Tác động đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng ACB

Khi các giải pháp được triển khai hiệu quả, năng lực cạnh tranh của ngân hàng sẽ được cải thiện trên nhiều phương diện. Nhân sự chất lượng cao giúp ngân hàng nhanh chóng nắm bắt và triển khai các sản phẩm, dịch vụ tài chính mới. Phong cách phục vụ chuyên nghiệp tạo ra lợi thế khác biệt trong mắt khách hàng. Năng suất lao động tăng giúp tối ưu hóa chi phí hoạt động. Quan trọng nhất, một đội ngũ lãnh đạo kế cận tài năng được quy hoạch bài bản sẽ đảm bảo sự phát triển ổn định và chiến lược dài hạn của ACB được thực thi thành công.

5.2. Dự báo xu hướng và tái cấu trúc nhân sự trong tương lai

Việc áp dụng các giải pháp quản trị nhân sự hiện đại sẽ là nền tảng cho quá trình tái cấu trúc nhân sự một cách chủ động. Dựa trên dữ liệu về hiệu suất và tiềm năng, ngân hàng có thể dự báo nhu cầu nhân sự cho các mảng kinh doanh mới như ngân hàng số, phân tích dữ liệu lớn. Quá trình này giúp ACB luôn đi trước một bước, chuẩn bị sẵn sàng nguồn nhân lực cho các xu hướng tương lai, thay vì bị động đối phó với sự thay đổi của thị trường, đảm bảo sự phát triển liên tục và bền vững.

04/10/2025
Giải pháp quản trị nguồn nhân lực ngân hàng thương mại cổ phần á châu giai đoạn 2012 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ðỀ CHUNG VỀ QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái quát về quản trị nguồn nhân lực 1. Khái niệm: Khái niệm về nguồn nhân lực: Bất cứ tổ chức nào cũng ñược tạo thành bởi các thành viên là con người hay nguồn nhân lực (NNL) của nó. Do ñó, có thể nói NNL của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao ñộng làm việc trong tổ chức ñó, còn nhân lực ñược hiểu là nguồn lực của mỗi con người gồm có thể lực và trí lực.

Việc xem xét yếu tố con người với tư cách là nguồn lực cơ bản cho sự phát triển kinh tế - xã hội ñã hình thành khái niệm mới về NNL với nhiều cách ñánh giá khác nhau, xét trên 2 góc ñộ: - Trên phương diện tăng trưởng kinh tế, yếu tố con người ñược ñề cập ñến với tư cách là lực lượng sản xuất chủ yếu, là phương tiện ñể sản xuất hàng hóa dịch vụ, ñược xem xét là lực lượng lao ñộng cơ bản nhất của xã hội. Việc cung cấp ñầy ñủ và kịp thời lực lượng lao ñộng theo yêu cầu của nền kinh tế là vấn ñề quan trọng nhất ñảm bảo tốc ñộ tăng trưởng sản xuất và dịch vụ. - Trên phương diện khía cạnh về vốn, con người ñược xem xét trước hết là một yếu tố của quá trình sản xuất, một phương tiện ñể phát triển kinh tế - xã hội. Lý luận về con người còn xem xét con người từ quan ñiểm nhu cầu về các nguồn cho sự phát triển kinh tế.

Theo cách nghiên cứu trên, Ngân hàng Thế giới cho rằng: Nguồn nhân lực là toàn bộ vốn người (thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp.) mà mỗi cá nhân sở hữu, nó ñược coi như một nguồn vốn bên cạnh những nguồn vốn vật chất khác như vốn tiền, vốn công nghệ, tài nguyên thiên nhiên… ñầu tư cho con người giữ vị trí trung tâm và ñược coi là cơ sở chắc chắn cho sự phát triển bền vững. 4 Cũng trên cơ sở nghiên cứu trên, Liên hiệp quốc (UNO) ñưa ra khái niệm nguồn nhân lực là tất cả những kiến thức, kỹ năng, năng lực của con người có quan hệ tới sự phát triển của ñất nước. ðây là yếu tố quan trọng bậc nhất trong kết cấu hạ tầng xã hội - kinh tế. Từ những quan niệm nêu trên, rút ra: Nguồn nhân lực không chỉ ñơn thuần là lực lượng lao ñộng ñã có và sẽ có mà ñó là cả một tổng hợp ña phức gồm nhiều yếu tố như trí tuệ, sức lực, kỹ năng làm việc… gắn với sự tác ñộng của môi trường ñối với lực lượng lao ñộng ñó.

Khái niệm về quản trị nguồn nhân lực: Quản trị là những hoạt ñộng phát sinh từ tập hợp của nhiều người, một cách có ý thức, ñể nhằm hoàn thành những mục tiêu chung. Những tập thể ñó ñược gọi là các tổ chức và tổ chức là môi trường của hoạt ñộng quản trị. Quản là ñưa ñối tượng vào mục tiêu cần ñạt. Trị là áp dụng các biện pháp mang tính chất hành chính - pháp chế ñể ñạt mục tiêu.

Về nội dung thuật ngữ “quản trị” có nhiều cách hiểu không hoàn toàn giống nhau: - Có tác giả ñịnh nghĩa quản trị như là các hoạt ñộng ñược thực hiện nhằm ñảm bảo sự hoàn thành công việc qua những nỗ lực của người khác. - Có tác giả lại cho rằng quản trị là công tác phối hợp có hiệu quả các hoạt ñộng của những người cộng sự khác nhau cùng chung một tổ chức. - Cũng có các tác giả ñịnh nghĩa quản trị là một hoạt ñộng thiết yếu ñảm bảo phối hợp những nỗ lực cá nhân nhằm ñạt ñược các mục ñích của nhóm. Từ những ñiểm chung của các ñịnh nghĩa về quản trị trên, rút ra khái niệm về quản trị tổ chức như sau: Quản trị là sự tác ñộng có tổ chức, có hướng ñích của chủ thể quản trị lên ñối tượng quản trị và khách thể quản trị nhằm sử dụng có hiệu quả nhất các tiềm năng và cơ hội của tổ chức ñể ñạt ñược mục tiêu ñặt ra trong ñiều kiện biến ñộng của môi trường.

5 Quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management), ñược hiểu trên nhiều giác ñộ khác nhau: Với tư cách là một trong những chức năng cơ bản của quản trị tổ chức thì quản trị nguồn nhân lực (QTNNL) bao gồm việc hoạch ñịnh (kế hoạch hoá), tổ chức, chỉ huy và kiểm soát các hoạt ñộng nhằm thu hút, sử dụng và phát triển con người ñể có thể ñạt ñược các mục tiêu của tổ chức. Song dù ở giác ñộ nào thì QTNNL vẫn là tất cả các hoạt ñộng của một tổ chức ñể thu hút, xây dựng, phát triển, sử dụng, ñánh giá bảo toàn và giữ gìn một lực lượng lao ñộng phù hợp yêu cầu công việc của tổ chức cả về mặt số lượng và chất lượng. ðối tượng của QTNNL là người lao ñộng với tư cách là những cá nhân nhân viên trong một tổ chức và các vấn ñề liên quan ñến họ như công việc và các quyền lợi, nghĩa vụ của họ trong tổ chức. Mục tiêu của bất kỳ tổ chức nào cũng là sử dụng một cách có hiệu quả NNL ñể ñạt ñược mục tiêu của tổ chức ñó.

Quản trị NNL nhằm củng cố và duy trì ñầy ñủ số lượng và chất lượng lao ñộng cần thiết cho tổ chức ñể ñạt ñược mục tiêu ñặt ra. Quản trị NNL giúp tìm kiếm và phát triển những hình thức, những phương pháp tốt nhất ñể người lao ñộng có thể ñóng góp nhiều sức lực cho việc ñạt ñược các mục tiêu của tổ chức, ñồng thời cũng tạo cơ hội ñể phát triển không ngừng chính bản thân người lao ñộng. Từ những quan niệm trên, rút ra: Quản trị nguồn nhân lực là quá trình phân tích, ñánh giá, hoạch ñịnh, quản lý và sử dụng một cách có hiệu quả nguồn nhân lực nhằm ñạt ñược các mục tiêu của tổ chức. Vai trò của quản trị nguồn nhân lực Thứ nhất: Quản trị NNL giúp sử dụng tiết kiệm NNL của tổ chức với tư cách là một nguồn lực thông qua việc thực hiện một cách có hiệu quả và khoa học tất cả các khâu: tuyển dụng, ñào tạo phát triển, sắp xếp, quản lý sử dụng hợp lý lực lượng 6 lao ñộng của mỗi tổ chức; xác ñịnh chính xác nhu cầu lao ñộng, nguồn lao ñộng ñể từ ñó có giải pháp tối ưu ñáp ứng kịp thời.

Thứ hai: Quản trị nguồn nhân lực tạo ñiều kiện cho phát triển kỹ thuật, nâng cao hiệu suất lao ñộng, xây dựng những tố chất lao ñộng mới thích nghi với sự biến ñổi không ngừng của môi trường ñảm bảo cho tổ chức phát triển liên tục và bền vững. Thứ ba: Quản trị nguồn nhân lực thúc ñẩy cá nhân phát triển và sử dụng tối ña các kỹ năng của mình, phát triển tiềm năng sáng tạo của từng người, nối kết những cố gắng chung tạo nên sức mạnh tập thể, quyết ñịnh hiệu quả và hoàn thành các mục tiêu của tổ chức. Thứ tư: Xuất phát từ tính chất cộng ñồng và xã hội hoá rất cao của mỗi tổ chức, quản trị NNL giúp cho các nhà quản trị ñúc kết các bài học về cách giao dịch với người khác, biết tìm ra ngôn ngữ chung và biết cách nhạy cảm với nhu cầu nhân viên, biết cách ñánh giá nhân viên chính xác, biết lôi kéo nhân viên say mê với công việc, tránh ñược các sai lầm trong tuyển chọn, sử dụng nhân viên, biết cách phối hợp thực hiện mục tiêu của tổ chức và mục tiêu của cá nhân, nâng cao hiệu quả của tổ chức và dần dần có thể ñưa chiến lược con người trở thành một bộ phận hữu cơ trong chiến lược kinh doanh. Các nhóm chức năng của Quản trị nguồn nhân lực: Quản trị nguồn nhân lực rất ña dạng và thay ñổi thuỳ theo công việc mục tiêu của mỗi tổ chức khác nhau.

Tuy nhiên, dựa trên tính ñộc lập tương ñối của từng khâu công việc, có thể phân chia thành 3 nhóm chức năng của QTNNL như sau: Nhóm chức năng tạo nguồn nhân lực: Là quá trình thu hút người có trình ñộ phù hợp vào tổ chức trên cơ sở căn cứ vào yêu cầu, kế hoạch nhân lực, lựa chọn lao ñộng có khả năng ñáp ứng yêu cầu công việc trong các ứng viên xin việc rồi sắp xếp hợp lý (ñúng người, ñúng việc) nhân viên vào các vị trí, bộ phận khác nhau trong tổ chức. 7 Nhằm ñạt ñược mục ñích tuyển dụng khách quan và có chất lượng, các nhà quản trị tiến hành thực hiện chuyên môn hoá tuyển dụng với việc lập ra bộ phận chức năng phụ trách tuyển dụng. Bên cạnh ñó, các tổ chức thường xây dựng các quy trình tuyển dụng. Bộ phận tuyển dụng chỉ thực hiện quy trình này một cách thống nhất và khách quan.

Các công ñoạn chủ yếu bao gồm: dự tính nhu cầu tuyển dụng - thông báo tuyển dụng - tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ - khảo thí các ứng viên - ra quyết ñịnh tuyển dụng hoặc từ chối tuyển dụng. Việc tuyển dụng phải tính tới cả nguồn bên trong và bên ngoài tổ chức, phải bảo ñảm tính công khai, khách quan và gia tăng cơ hội lựa chọn. Phương pháp kiểm tra khi tuyển dụng có thể bằng cách trực tiếp sử dụng rồi mới ra quyết ñịnh tuyển dụng hoặc sử dụng chế ñộ thi tuyển, hoặc cả hai. Chế ñộ thi tuyển sẽ tạo cơ hội cho người tuyển dụng lựa chọn ñược số lượng và chất lượng bằng phương pháp khoa học và công bằng.

Nhóm chức năng tạo NNL thông qua tuyển dụng thường có các hoạt ñộng như: dự báo và hoạch ñịnh NNL, phân tích công việc, phỏng vấn, trắc nghiệm, thu thập, lưu giữ và xử lý các thông tin về NNL của tổ chức. Lập kế hoạch nguồn nhân lực: Các hoạt ñộng này nhằm ñảm bảo có ñủ số lượng nhân lực với các phẩm chất phù hợp với các loại công việc của một bộ phận cụ thể. Muốn vậy, mỗi tổ chức phải tiến hành: thiết kế và phân tích công việc - ñánh giá nhu cầu nhân lực - dự báo NNL - xây dựng kế hoạch cân ñối nhân lực cho từng giai ñoạn hoạt ñộng - xây dựng hệ thống thông tin quản lý NNL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ