Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong sản xuất nông nghiệp toàn cầu, hóa chất bảo vệ thực vật (BVTV) giữ vai trò then chốt trong việc kiểm soát dịch hại, bảo vệ mùa màng và bảo đảm an ninh lương thực. Các tính toán khoa học chỉ ra rằng thuốc BVTV đóng góp vào việc gia tăng 20–30% năng suất đối với các nhóm cây trồng chủ lực như lương thực, rau màu và cây ăn quả. Theo số liệu của Hiệp hội Quốc tế các nhà sản xuất hóa chất nông nghiệp (GIFAP), giá trị tiêu thụ thuốc BVTV trên toàn cầu tăng từ 22,4 tỷ USD (năm 1992) lên 29,2 tỷ USD (năm 2000) và đạt khoảng 30 tỷ USD (năm 2010). Tại 6 quốc gia châu Á thâm canh lúa nước, khối lượng hóa chất BVTV được nông dân sử dụng đã tăng từ 200% đến 300% trong thập niên gần đây.
Tại Việt Nam, nông nghiệp là ngành kinh tế trụ cột nhưng cũng đối mặt với tình trạng lạm dụng hóa chất BVTV ở mức báo động. Thống kê từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cho thấy, trung bình giai đoạn 2015–2020, mỗi năm Việt Nam chi từ 500 đến 700 triệu USD để nhập khẩu khoảng 70.000 tấn thuốc BVTV (trong đó thuốc trừ cỏ chiếm 44,4–48%, thuốc trừ sâu chiếm 20,4%, thuốc trừ bệnh chiếm 23,2%). Cường độ sử dụng hóa chất BVTV tính trên diện tích canh tác tại Việt Nam lên tới 2 kg/ha/năm, cao hơn đáng kể so với mức trung bình 0,2–1 kg/ha/năm của nhiều quốc gia trong khu vực. Tình trạng này để lại nhiều hệ lụy nghiêm trọng: số liệu từ Cục Y tế dự phòng và Môi trường ghi nhận hàng năm có trên 5.000 ca ngộ độc hóa chất BVTV phải cấp cứu tại các cơ sở y tế và trên 300 trường hợp tử vong.
Bên cạnh áp lực từ quá trình phun rải trực tiếp trên đồng ruộng, lịch sử quản lý từ thập niên 1960–1990 để lại nhiều kho lưu trữ hóa chất BVTV tồn lưu không bảo đảm tiêu chuẩn kỹ thuật. Khi các hóa chất độc hại khó phân hủy thuộc nhóm ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) bị cấm sử dụng từ đầu những năm 1990, việc chôn lấp tự phát hoặc lưu giữ trong các kho chứa xuống cấp, không có hệ thống thu gom nước mặt đã khiến hóa chất ngấm sâu vào đất và phát tán ra các mạch nước ngầm.
Tại xã Thanh Chăn (huyện Điện Biên, tỉnh Điện Biên) – địa bàn vùng biên giới với tập quán sản xuất nông nghiệp truyền thống dựa vào cây lúa nước – việc lạm dụng hóa chất BVTV, sự thiếu kiểm soát trong kinh doanh bán lẻ và thói quen vứt bỏ vỏ bao bì bừa bãi sau sử dụng đang trực tiếp đe dọa đến hệ sinh thái và sức khỏe của cộng đồng dân cư. Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý, sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật tại xã Thanh Chăn, huyện Điện Biên, tỉnh Điện Biên" do sinh viên Lường Văn Hải thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Thái Thị Thúy An (Khoa Quản lý Tài nguyên Rừng & Môi trường, Trường Đại học Lâm nghiệp, 2021) được triển khai nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật, góp phần nâng cao công tác quản lý hóa chất BVTV tại khu vực nghiên cứu.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá được thực trạng hoạt động sử dụng hóa chất BVTV tại các điểm đặt kho hóa chất BVTV tại khu vực nghiên cứu.
- Đánh giá được thực trạng quản lý thuốc BVTV tại khu vực nghiên cứu.
- Đề xuất một số giải pháp quản lý, sử dụng hóa chất BVTV tại khu vực nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hóa chất bảo vệ thực vật và các hoạt động quản lý bao bì hóa chất bảo vệ thực vật tại khu vực nghiên cứu thuộc tỉnh Điện Biên.
- Phạm vi không gian: Địa bàn hành chính xã Thanh Chăn, huyện Điện Biên, tỉnh Điện Biên.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ ngày 01/02/2021 đến ngày 02/05/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và căn cứ pháp lý
Tác giả vận dụng định nghĩa thuốc BVTV theo quy định tại Điều 1, Chương 1 Điều lệ Quản lý thuốc BVTV ban hành kèm theo Nghị định số 58/2002/NĐ-CP ngày 03/6/2002 của Chính phủ và định nghĩa của Cục Bảo vệ thực vật (2001). Theo đó, thuốc BVTV bao gồm các chế phẩm có nguồn gốc hóa chất, thực vật, động vật, vi sinh vật dùng để phòng trừ sinh vật gây hại tài nguyên thực vật, điều hòa sinh trưởng, làm rụng hoặc khô lá phục vụ thu hoạch cơ giới, xua đuổi hoặc thu hút sinh vật hại để tiêu diệt.
Hệ thống phân loại thuốc BVTV trong khóa luận được tiếp cận theo ba tiêu chí chính:
- Theo công dụng: Gồm 5 nhóm chính: thuốc trừ sâu bệnh, thuốc diệt cỏ, thuốc diệt nấm, thuốc diệt chuột và chất kích thích/ức chế sinh trưởng.
- Theo cấu trúc hóa học và nguồn gốc: Nhóm thảo mộc (Nicotin, Limonene); nhóm Clo hữu cơ (DDT, BHC, Endosulfan - bền vững, tích lũy lâu trong mô mỡ, thời gian phân hủy 95% của DDT là 10 năm, BHC là 6 năm, Dieldrin là 8 năm); nhóm Lân hữu cơ (Wofatox, Bi-58, Malathion, Parathion - độc tính cấp tính cao, ức chế men cholinesterase).
- Theo thời gian phân hủy: Nhóm hầu như không phân hủy (hợp chất cơ kim chứa Thủy ngân, Asen); nhóm khó phân hủy/POPs (DDT, 666 - tồn lưu 2–5 năm); nhóm phân hủy trung bình (hợp chất hữu cơ chứa Clo như 2,4-D - tồn lưu 1–18 tháng); nhóm dễ phân hủy (Photpho hữu cơ, Carbamate - tồn lưu 1–12 tuần). Tác giả dẫn chứng chỉ số thời gian bán phân hủy ($DT_{50}$, $DT_{75}$, $DT_{90}$) để mô tả động học tồn dư trong môi trường đất và nước.
Khóa luận sử dụng nguyên lý Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và nguyên tắc "4 đúng" (đúng liều lượng và nồng độ, đúng chủng loại, đúng thời điểm, đúng phương pháp) làm chuẩn đối sánh để đánh giá nhận thức và kỹ thuật canh tác của nông dân.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trong quản lý môi trường:
- Phương pháp kế thừa số liệu: Thu thập tài liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, địa hình, khí hậu, các báo cáo thống kê ngành nông nghiệp của UBND xã Thanh Chăn và các nghiên cứu của Viện Môi trường Nông nghiệp (2013), Nguyễn Thị Ngân & Nguyễn Thị Phượng (2014), Nguyễn Văn Phước (2008).
- Phương pháp điều tra, phỏng vấn xã hội học: Thực hiện từ ngày 01/03/2021 đến ngày 22/03/2021 bằng phiếu điều tra bán cấu trúc với 3 nhóm đối tượng:
- Phỏng vấn $n = 100$ hộ nông dân trực tiếp canh tác thuần nông, đại diện cho các thôn bản trên địa bàn xã.
- Phỏng vấn $n = 10$ chủ cơ sở kinh doanh, đại lý buôn bán thuốc BVTV tại địa phương.
- Phỏng vấn sâu $n = 1$ cán bộ chuyên trách quản lý môi trường thuộc UBND xã Thanh Chăn.
- Phương pháp điều tra thực địa, thu thập và cân định lượng vỏ bao bì: Thực hiện từ ngày 18/02/2021 đến ngày 20/03/2021 trên các cánh đồng tại xã Thanh Chăn với tần suất 2 lần/ngày. Mẫu vỏ bao bì được thu gom và cân trọng lượng theo 4 thời điểm sinh trưởng của cây trồng:
- Thời điểm 1: Mới gieo trồng (phun trừ cỏ hạt, trừ ốc bươu vàng).
- Thời điểm 2 (18/02 – 25/02/2021): Cây phát triển được 1 tháng (phun trừ sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ xít, trừ cỏ mầm).
- Thời điểm 3 (12/03 – 19/03/2021): Cây phát triển từ 2 đến 2,5 tháng (phun trừ bệnh khô vằn, đạo ôn, vàng lá, cháy lá, rầy nâu).
- Thời điểm 4: Giai đoạn chuẩn bị thu hoạch (phun trừ lem lép hạt, cổ bông).
- Phương pháp tính toán liều lượng sử dụng thuốc BVTV: Áp dụng công thức tính toán lượng thuốc thương phẩm trung bình sử dụng trên mỗi hecta canh tác:
$$A_p = \frac{M_i \times m}{S_i}$$
$$A = \frac{A_p}{n}$$
Trong đó:
-
$A$: Liều lượng thuốc BVTV trung bình sử dụng trên mỗi hecta ($L/\text{ha}$ hoặc $\text{kg}/\text{ha}$).
-
$A_p$: Liều lượng thuốc BVTV sử dụng trên mỗi hecta đối với từng sản phẩm thương mại cụ thể.
-
$M_i$: Khối lượng ($\text{kg}$) hoặc thể tích ($L$) của thuốc thương mại ghi trên nhãn bao bì sử dụng cho từng hộ.
-
$S_i$: Tổng diện tích hoa màu/lúa được phun thuốc ($\text{ha}$) của từng hộ.
-
$m$: Tổng số lượng sản phẩm thuốc thương mại sử dụng trên mỗi hecta.
-
$n$: Tổng số hộ có sử dụng loại thuốc đang tính toán.
-
Phương pháp xử lý nội nghiệp: Toàn bộ dữ liệu khảo sát và số liệu cân định lượng được phân loại, tổng hợp và xử lý thống kê mô tả thông qua phần mềm Microsoft Excel và Microsoft Word.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thuốc BVTV, tổng hợp các dạng chế phẩm thương mại phổ biến (nhũ dầu EC/ND, dung dịch SL/L/AS, bột hòa nước WP/BTN/BHN/WDG, huyền phù FL/SC/HP, dạng hạt G/GR/H, viên bả P, bột rắc D/BR) và đường truyền lan của hóa chất trong môi trường đất, nước, không khí.
Tác giả phân tích cơ chế gây hại của thuốc BVTV lên sức khỏe con người qua ba con đường phơi nhiễm: hấp thụ qua biểu bì/lỗ chân lông, đường tiêu hóa và hô hấp. Trích dẫn số liệu dịch tễ của Tổng cục Môi trường (2009), con đường lây nhiễm độc chủ yếu qua tiêu hóa chiếm 97,3%, qua da chiếm 1,9% và qua hô hấp chiếm 1,8%. Về cơ cấu hoạt chất gây ngộ độc, Wofatox chiếm tỷ lệ cao nhất (77,3%), tiếp theo là 666 (14,7%) và DDT (8%).
| Nhóm hội chứng lâm sàng |
Biểu hiện bệnh lý chính |
Hoạt chất gây độc điển hình |
| Hội chứng thần kinh |
Nhức đầu, mất ngủ, giảm trí nhớ, tổn thương thần kinh ngoại biên, liệt, tổn thương não |
Thủy ngân hữu cơ, Lân hữu cơ, Clo hữu cơ |
| Hội chứng tim mạch |
Co thắt ngoại vi, nhiễm độc cơ tim, rối loạn nhịp tim, suy tim cấp |
Lân hữu cơ, Clo hữu cơ, Nicotin |
| Hội chứng hô hấp |
Viêm phế quản, khó thở, thở khò khè, viêm phổi, suy hô hấp cấp |
Lân hữu cơ, Clo hữu cơ |
| Hội chứng tiêu hóa – gan mật |
Viêm loét dạ dày, viêm gan, co thắt đường mật |
Clo hữu cơ, Carbamate, thuốc vô cơ ($Cu, S$) |
| Hội chứng máu |
Thiếu máu, giảm bạch cầu, xuất huyết, ức chế enzyme Acetylcholinesterase |
Lân hữu cơ, Clo hữu cơ, Carbamate |
Tổng quan tài liệu quốc tế ghi nhận công trình Silent Spring của Rachel Carson (1962), nghiên cứu quản lý thuốc của Fred Whitford (2002), và mô hình đệm sinh học (Biobed) xử lý nước súc rửa bình phun của Torstensson & Castillo (1993). Tại Việt Nam, tác giả điểm qua các nghiên cứu về mô hình thu gom bao bì của Viện Môi trường Nông nghiệp (2013), cơ chế ký quỹ hoàn trả bao bì tại xã Hoa Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa của Nguyễn Thị Ngân & Nguyễn Thị Phượng (2014), và công nghệ xử lý nước thải thuốc trừ sâu bằng lọc sinh học kỵ khí xơ dừa kết hợp oxy hóa Fenton của Nguyễn Văn Phước (2008).
Chương 2: Mục tiêu, nội dung, phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu, xác lập các mốc thời gian thực hiện, giới hạn phạm vi nghiên cứu tại xã Thanh Chăn và các quy chuẩn chọn mẫu khảo sát. Khung phương pháp luận kết hợp chặt chẽ giữa thống kê xã hội học ($n=100$ hộ dân, $n=10$ cơ sở kinh doanh, $n=1$ cán bộ địa phương) và quan trắc định lượng vỏ bao bì thải bỏ ngoài thực địa tại 4 giai đoạn mùa vụ. Chương này cũng thiết lập hệ thống công thức toán học xác định liều lượng hóa chất thương phẩm sử dụng trên một đơn vị diện tích canh tác.
Chương 3: Đặc điểm điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội khu vực nghiên cứu
Chương 3 cung cấp bức tranh toàn diện về địa bàn nghiên cứu:
- Điều kiện tự nhiên: Xã Thanh Chăn nằm ở phía tây lòng chảo huyện Điện Biên, cách trung tâm thành phố Điện Biên Phủ 5 km, có đường biên giới giáp Lào dài 1,7 km; tổng diện tích tự nhiên đạt 2.220,88 ha. Khí hậu nhiệt đới phân thành 2 mùa: mùa mưa (tháng 6 – tháng 9) và mùa khô (tháng 10 – tháng 5 năm sau); nhiệt độ trung bình năm là 22,7°C (cao nhất 42,5°C, thấp nhất 3,4°C); lượng mưa trung bình 1.631 mm/năm; độ ẩm 80–85%. Địa hình tương đối bằng phẳng, độ dốc 8–12°. Diện tích đất lâm nghiệp đạt 1.537,88 ha (rừng tự nhiên 1.404,72 ha).
- Điều kiện kinh tế - xã hội: Năm 2019, toàn xã có 16 thôn bản với 1.115 hộ; gồm 4 dân tộc chính (Thái chiếm khoảng 50%, Kinh, Tày, Nùng). Cơ cấu nông nghiệp duy trì 540 ha lúa nước, 49,14 ha ngô, 145,92 ha rau màu, 41 ha cây ăn quả và 42,78 ha nuôi trồng thủy sản. Toàn xã có 143 cơ sở sản xuất tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ, giá trị sản xuất phi nông nghiệp năm 2020 đạt 16,6 tỷ đồng. Thu nhập bình quân đầu người năm 2020 đạt 36,33 triệu đồng/năm; tỷ lệ hộ nghèo chiếm 6,6% (92 hộ), hộ cận nghèo chiếm 5,4% (76 hộ).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh chi tiết các phát hiện từ khảo sát và thực địa qua các nhóm số liệu:
1. Thực trạng hoạt động kinh doanh thuốc BVTV tại xã Thanh Chăn:
Khảo sát 10 cơ sở kinh doanh thuốc BVTV trên địa bàn cho thấy 100% là cơ sở tư nhân, không có đại lý nhà nước. Nguồn nhập hàng 100% từ các đại lý tại huyện hoặc thành phố.
| Tiêu chí khảo sát |
Hiện trạng ghi nhận |
Số cơ sở ($n=10$) |
Tỷ lệ (%) |
| Tính pháp lý |
Đã được cấp giấy phép kinh doanh |
9 |
90% |
|
Chưa có giấy phép (kinh doanh tự phát) |
1 |
10% |
| Vị trí cửa hàng |
Bày bán chung trong không gian nhà ở |
8 |
80% |
|
Cửa hàng tách riêng biệt với nhà ở |
2 |
20% |
| Vị trí kho chứa |
Kho chứa chung với nhà ở/cửa hàng |
6 |
60% |
|
Kho chứa xây dựng riêng biệt |
3 |
30% |
|
Không có kho chứa riêng |
1 |
10% |
| Xử lý chất thải rắn |
Bỏ chung với rác thải sinh hoạt gia đình |
5 |
50% |
|
Đem bỏ tại thùng rác công cộng gần nhất |
3 |
30% |
|
Thu gom bán phế liệu |
1 |
10% |
|
Tự tiêu hủy bằng cách đốt hoặc chôn lấp |
1 |
10% |
| Tư vấn kỹ thuật |
Có tư vấn cách sử dụng cho người mua |
7 |
70% |
|
Không tư vấn kỹ thuật |
3 |
30% |
2. Quy mô canh tác và tập quán sử dụng thuốc BVTV của nông dân:
- Quy mô canh tác: 78% số hộ có diện tích đất canh tác dưới 0,5 ha; 9% từ 0,5–1 ha; 7% từ 1–3 ha và 6% trên 3 ha.
- Cơ cấu cây trồng: Lúa nước chiếm ưu thế tuyệt đối với 77% diện tích; ngô, đậu, lạc chiếm 9%; củ đậu, bí chiếm 6%; rau màu chiếm 5%; các loại cây khác chiếm 3%.
- Chủng loại hóa chất sử dụng: 50% số hộ chuyên dùng thuốc trừ sâu; 16% dùng thuốc trừ cỏ; 10% dùng thuốc trừ bệnh; 8% dùng thuốc trừ ký sinh trùng; 7% dùng thuốc trừ ốc; 6% dùng thuốc kích thích tăng trưởng; 3% dùng kết hợp đan xen.
- Lượng thuốc thương phẩm tiêu thụ/sào/vụ: 41% số hộ dùng dưới 2 lít/sào; 36% dùng từ 2–3 lít/sào; 14% dùng từ 3–5 lít/sào; 9% dùng trên 5 lít/sào.
- Hành vi xả thải bao bì: 76% số người dân vứt bỏ bao bì bừa bãi trực tiếp ra bờ kênh, sông suối và mặt ruộng; 15% xử lý bằng chôn lấp tự phát; chỉ có 9% thu gom đúng quy định vào các bể chứa chuyên dụng.
- Phương thức súc rửa dụng cụ phun: 83% hộ dân súc rửa bình phun trực tiếp tại kênh mương, sông suối và xả thẳng nước thải ra môi trường nước mặt; 10% rửa bằng nước máy tại gia đình; 7% không thực hiện súc rửa bình sau khi phun.
3. Nhận thức của người dân về tác động môi trường và quy tắc an toàn:
- Mức độ nhận biết nguy hại: 48% người dân cho biết chỉ biết sơ qua về tác hại của thuốc BVTV; 45% biết rõ nhờ đọc hướng dẫn sử dụng trên nhãn mác; 7% hoàn toàn không biết về mức độ độc hại.
- Hiểu biết về quy tắc "4 đúng" (IPM): 77% người dân đã từng nghe qua quy tắc "4 đúng", tuy nhiên hầu hết thừa nhận vẫn chủ động tăng nồng độ và liều lượng phun cao hơn khuyến cáo của nhà sản xuất vì tâm lý muốn tiêu diệt sâu hại triệt để; 16% không tham gia hoặc tham gia tập huấn qua loa nên không nắm rõ; 7% chưa từng nghe về quy tắc này.
4. Kết quả thu thập và cân định lượng bao bì thực địa:
- Thời điểm 2 (cây lúa 1 tháng tuổi): Thu gom và định lượng các loại thuốc trừ cỏ và trừ sâu. Thuốc trừ cỏ có khối lượng vỏ bao bì lớn nhất là SUNRUS 100WP (300 g) phối hợp với TEMPEST 36WP (190 g) để diệt cỏ mầm và cỏ lồng vực. Nhóm trừ sâu ghi nhận VIFAST 5EC (160 g), SAPEN ALPHA 5EC (60 g), TERIN 50EC (50 g), IMBURAD 300WP (10 g), NOMIDA 10WP (10 g).
- Thời điểm 3 (cây lúa 2 – 2,5 tháng tuổi): Lượng thuốc trừ sâu tăng mạnh do mật độ sâu bệnh phát triển: VIFAST 5EC tăng lên 200 g, SAPEN ALPHA 5EC tăng lên 130 g, TERIN 50EC tăng lên 180 g, IMBURAD 300WP tăng lên 80 g, NOMIDA 10WP tăng lên 50 g. Đối với thuốc trừ bệnh (đạo ôn, khô vằn), khảo sát ghi nhận 21 loại thương phẩm; trong đó dạng gói có khối lượng bao bì lớn nhất là BanKan 600WP (840 g) đặc trị đạo ôn, dạng lọ nhựa có khối lượng lớn nhất là VALIVITHACO 3SL (1.000 g) đặc trị khô vằn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã định lượng hóa bức tranh kinh doanh thuốc BVTV tại xã Thanh Chăn: 10% cơ sở hoạt động không phép, 80% cửa hàng và 60% kho chứa bố trí chung trong không gian sinh hoạt của gia đình, 50% rác thải kinh doanh bị vứt lẫn vào rác sinh hoạt.
- Xác lập số liệu thực nghiệm về hành vi sử dụng và xả thải của người dân: 76% người dân vứt bao bì trực tiếp ra môi trường tự nhiên; 83% nông dân xả nước rửa bình phun thẳng xuống hệ thống kênh mương tưới tiêu; 77% nông dân có thói quen tự ý tăng liều lượng và nồng độ thuốc vượt khuyến cáo kỹ thuật.
- Thống kê chi tiết danh mục hoạt chất và định lượng tải lượng bao bì phát thải thực tế trên đồng ruộng qua các chu kỳ sinh trưởng của lúa nước, chỉ ra BanKan 600WP (840 g) và VALIVITHACO 3SL (1.000 g) là các loại chế phẩm có khối lượng bao bì phát thải cao nhất trong giai đoạn đẻ nhánh và làm đòng.
Giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất
Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ chia thành ba nhóm chính:
- Biện pháp quản lý và kỹ thuật:
- Quy hoạch và chuẩn hóa hệ thống kho chứa thuốc BVTV tại các cơ sở kinh doanh, kiên quyết xử lý các điểm buôn bán tự phát không có giấy phép.
- Xây dựng mạng lưới bể bê tông thu gom bao bì thuốc BVTV đạt chuẩn tại các đầu bờ ruộng, bố trí nắp đậy kín và đáy chống thấm để tránh nước mưa rửa trôi hóa chất rò rỉ ra môi trường.
- Thiết lập mô hình thu gom, phân loại và xử lý bao bì thuốc BVTV sau sử dụng theo quy trình kỹ thuật chuyên biệt (Hình 4.10 trong văn bản).
- Biện pháp kinh tế:
- Thiết lập các chế tài xử phạt hành chính nghiêm khắc đối với hành vi vứt rác thải bao bì bừa bãi và kinh doanh thuốc ngoài danh mục; áp dụng cơ chế thưởng/hỗ trợ kinh phí cho các thôn bản làm tốt công tác thu gom.
- Hỗ trợ giá và khuyến khích nông dân chuyển đổi sang sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật sinh học, thuốc có nguồn gốc thảo mộc có thời gian phân hủy nhanh và độc tính thấp.
- Biện pháp tuyên truyền, giáo dục cộng đồng:
- Bắt buộc hóa chương trình tập huấn IPM và quy tắc "4 đúng" cho các chủ hộ canh tác; lồng ghép nội dung hướng dẫn an toàn hóa chất vào các buổi sinh hoạt chi bộ, họp thôn bản do trưởng thôn điều hành.
- Đẩy mạnh truyền thông qua hệ thống loa phát thanh xã và treo băng rôn trực quan về mối nguy phơi nhiễm mạn tính qua nguồn nước và thực phẩm.
Đóng góp của đề tài
Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng đầu tiên về hiện trạng sử dụng và định lượng tải lượng bao bì thuốc BVTV tại xã Thanh Chăn, huyện Điện Biên. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo cho chính quyền địa phương trong việc xây dựng kế hoạch quản lý chất thải nông nghiệp nguy hại và bảo vệ môi trường nông thôn miền núi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Khóa luận chỉ thực hiện điều tra thu mẫu vỏ bao bì trong các đợt ngắn ngày (8 ngày/đợt) trong vụ xuân 2021, chưa bao quát trọn vẹn toàn bộ chu kỳ canh tác các vụ trong năm.
- Việc thu gom vỏ bao bì ngoài thực địa gặp khó khăn do diện tích canh tác rộng lớn, một số hộ nông dân phun trước hoặc sau khung giờ khảo sát, hoặc đã tự thu gom/vứt bỏ ở các địa hình xa xôi không tiếp cận được, dẫn đến số liệu cân định lượng chỉ phản ánh một phần lượng bao bì phát thải thực tế.
- Nghiên cứu dừng lại ở mức độ đánh giá thực trạng xã hội học và định lượng khối lượng bao bì, chưa tiến hành lấy mẫu phân tích hóa lý trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác dư lượng hóa chất tồn lưu trong các thành phần môi trường đất, nước mặt và nước ngầm.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng thời gian quan trắc và thu gom mẫu bao bì liên tục trong suốt các mùa vụ trong năm (vụ mùa, vụ đông).
- Kết hợp phương pháp điều tra xã hội học với việc lấy mẫu quan trắc phân tích trong phòng thí nghiệm đối với các chỉ tiêu hóa chất BVTV nhóm Clo hữu cơ, Lân hữu cơ trong đất canh tác và nguồn nước sinh hoạt tại địa phương.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng và mục đích sau:
- Đối với sinh viên và học viên cao học ngành Quản lý tài nguyên và môi trường, Khoa học môi trường, Nông học: Cung cấp mẫu khung phương pháp luận điều tra thực địa kết hợp bảng hỏi xã hội học và kỹ thuật cân định lượng rác thải nông nghiệp; công thức tính toán lượng thuốc thương phẩm trung bình ($A_p, A$).
- Đối với cán bộ quản lý môi trường và khuyến nông cấp xã/huyện: Cung cấp bộ số liệu thực tế về các tồn tại trong quản lý đại lý kinh doanh bán lẻ thuốc BVTV tư nhân, nhận thức của người dân vùng đồng bào dân tộc thiểu số và các mẫu thiết kế mô hình bể thu gom bao bì thuốc BVTV phù hợp với điều kiện địa phương miền núi.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nông dân xả thải bao bì thuốc BVTV trực tiếp ra môi trường tự nhiên tại xã Thanh Chăn là bao nhiêu?
Kết quả khảo sát $n = 100$ hộ dân cho thấy có 76% số người dân vứt bỏ bao bì thuốc BVTV bừa bãi trực tiếp ra mương, sông, hồ và bờ ruộng; 15% đem chôn lấp tự phát và chỉ có 9% thu gom vào các bể chứa chuyên dụng.
2. Nông dân tại địa bàn nghiên cứu thường súc rửa bình phun thuốc BVTV bằng nguồn nước nào?
Có 83% hộ dân sử dụng nước tự nhiên tại sông, suối, kênh mương để súc rửa bình phun và đổ thẳng nước rửa xuống dòng nước; 10% rửa bằng nước máy tại gia đình và 7% không rửa dụng cụ.
3. Tình trạng bố trí mặt bằng kinh doanh và kho chứa của các đại lý thuốc BVTV tại xã Thanh Chăn như thế nào?
Trong số 10 cơ sở kinh doanh được điều tra, có 80% cơ sở đặt cửa hàng chung với không gian nhà ở; 60% có kho chứa hàng đặt chung trong nhà ở hoặc cửa hàng; chỉ có 30% có kho chứa riêng biệt và 10% không có kho chứa.
4. Loại thuốc trừ bệnh nào có khối lượng vỏ bao bì thu gom thực tế lớn nhất trên đồng ruộng trong giai đoạn lúa phát triển 2 – 2,5 tháng?
Trong giai đoạn này, loại thuốc trừ bệnh dạng gói có khối lượng bao bì thu gom lớn nhất là BanKan 600WP (840 g) đặc trị bệnh đạo ôn; dạng lọ nhựa có khối lượng bao bì lớn nhất là VALIVITHACO 3SL (1.000 g) đặc trị bệnh khô vằn.
5. Nhận thức của người dân địa phương về quy tắc "4 đúng" trong quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) thể hiện như thế nào?
Có 77% người dân được phỏng vấn cho biết đã từng nghe về quy tắc "4 đúng", tuy nhiên đa số vẫn có thói quen sử dụng quá liều lượng hướng dẫn vì cho rằng dùng đậm đặc mới diệt sạch sâu bệnh; 16% tham gia tập huấn qua loa nên không nắm rõ và 7% chưa từng nghe về quy tắc này.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lường Văn Hải đã phản ánh chân thực thực trạng quản lý lỏng lẻo trong kinh doanh và thói quen lạm dụng hóa chất BVTV, vứt bỏ bao bì bừa bãi và súc rửa bình xịt thiếu an toàn của nông dân tại xã Thanh Chăn, huyện Điện Biên. Nghiên cứu chỉ ra khoảng cách lớn giữa nhận thức lý thuyết của người dân và hành vi thực hành canh tác thực tế trên đồng ruộng. Các giải pháp quy hoạch kho bãi, lắp đặt mạng lưới bể thu gom đạt chuẩn và siết chặt chế tài quản lý do tác giả đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác bảo vệ môi trường nông nghiệp tại địa phương.