Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại mở ra cơ hội lớn cho hoạt động ngoại thương của Việt Nam, đặc biệt thông qua việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP. Cùng với sự gia tăng của dòng lưu chuyển hàng hóa và dịch vụ, hoạt động thanh toán quốc tế tại các ngân hàng thương mại ngày càng giữ vai trò huyết mạch. Tuy nhiên, sự tham gia của các ngân hàng nước ngoài với tiềm lực vốn, công nghệ và kinh nghiệm cũng tạo ra sức ép cạnh tranh gay gắt đối với hệ thống ngân hàng trong nước.

Trong số các phương thức thanh toán quốc tế chủ yếu (chuyển tiền, nhờ thu, tín dụng chứng từ), phương thức tín dụng chứng từ (L/C) được đánh giá là công cụ bảo đảm quyền lợi và dung hòa rủi ro hiệu quả nhất giữa người mua và người bán khi hai bên chưa có sự tín nhiệm cao. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và phát triển hoạt động thanh toán L/C có ý nghĩa thiết thực đối với hiệu quả kinh doanh của từng chi nhánh ngân hàng thương mại.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa lý luận liên quan đến hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ, các tiêu chí đánh giá và các nhân tố tác động tới sự phát triển của hoạt động này tại ngân hàng thương mại, kết hợp kinh nghiệm thực tiễn từ một số tổ chức tín dụng.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Ba Đình giai đoạn 2017 – 2019.
  3. Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ tại Chi nhánh Ba Đình trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Ba Đình (địa chỉ tại số 34 Cửa Nam, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống khái niệm và cơ sở lý thuyết về thanh toán quốc tế và tín dụng chứng từ dựa trên giáo trình chuyên ngành (Nguyễn Văn Tiến & Nguyễn Thị Hồng Hải, 2016). Các nội dung lý thuyết trọng tâm gồm:

  • Khái niệm và đặc trưng của L/C: L/C là cam kết thanh toán có điều kiện độc lập của ngân hàng phát hành đối với người thụ hưởng; L/C là hợp đồng kinh tế hai bên độc lập với hợp đồng thương mại cơ sở; giao dịch L/C thuần túy dựa trên chứng từ chứ không căn cứ vào hàng hóa thực tế; yêu cầu sự tuân thủ nghiêm ngặt của bộ chứng từ xuất trình.
  • Khung pháp lý và thông lệ quốc tế áp dụng: Hoạt động thanh toán L/C chịu sự điều chỉnh của Quy tắc và Thực hành Thống nhất về Tín dụng Chứng từ (UCP), Các điều khoản thương mại quốc tế (INCOTERMS), hệ thống truyền tin của Hiệp hội viễn thông liên ngân hàng và tài chính quốc tế (SWIFT), cùng hệ thống pháp luật của các quốc gia liên quan.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá phát triển L/C: Đánh giá theo chiều rộng (doanh số thanh toán L/C xuất khẩu/nhập khẩu, số lượng giao dịch, số lượng khách hàng, thị phần) và theo chiều sâu (doanh thu phí dịch vụ, lợi nhuận, tỷ suất Lợi nhuận/Doanh thu từ L/C, tỷ trọng đóng góp của L/C trong tổng thu nhập dịch vụ và lợi nhuận hoạt động, năng lực công nghệ, chất lượng nhân sự, mạng lưới ngân hàng đại lý).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Phương pháp thống kê mô tả, phân tích số liệu và so sánh chuỗi thời gian qua 3 năm (2017, 2018, 2019) để chỉ ra các xu hướng biến động về quy mô, cơ cấu và hiệu quả sinh lời.
  • Phương pháp định tính kết hợp phân tích sơ đồ luồng quy trình nghiệp vụ (mô hình phối hợp giữa chi nhánh và Trung tâm Tài trợ thương mại Hội sở chính) và tổng hợp thực tiễn.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thống kê nội bộ của Phòng Khách hàng doanh nghiệp lớn và Phòng Khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VietinBank Ba Đình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ tại ngân hàng thương mại

Chương này khái quát bản chất, vai trò của thanh toán quốc tế và phân tích chi tiết phương thức tín dụng chứng từ:

  • Vai trò của TTQT đối với NHTM: Tạo nguồn thu từ phí dịch vụ và kinh doanh ngoại tệ chênh lệch tỷ giá; gia tăng tính thanh khoản từ số dư tiền gửi ký quỹ mở L/C; thúc đẩy các nghiệp vụ tài trợ thương mại, huy động vốn và mở rộng quan hệ đối ngoại.
  • So sánh các phương thức thanh toán chủ yếu: Phân tích ưu - nhược điểm của chuyển tiền (M/T, T/T), nhờ thu (nhờ thu phiếu trơn, nhờ thu kèm chứng từ) và chỉ ra tín dụng chứng từ là phương thức bảo vệ an toàn tối đa cho các bên trong giao dịch ngoại thương.
  • Phân loại thư tín dụng: Hệ thống hóa các loại L/C cơ bản (hủy ngang, không thể hủy ngang, không thể hủy ngang có xác nhận) và L/C đặc biệt (chuyển nhượng, giáp lưng, tuần hoàn, dự phòng, đối ứng, điều khoản đỏ, UPAS L/C - thư tín dụng trả chậm có thể thanh toán ngay).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm nhân tố khách quan (môi trường kinh tế, chính trị, khung pháp lý, năng lực đối tác xuất nhập khẩu) và nhóm nhân tố chủ quan (tiềm lực tài chính, hạ tầng công nghệ, mô hình tổ chức, quy trình xử lý chứng từ, trình độ cán bộ, chính sách khách hàng).
  • Kinh nghiệm thực tiễn: Khảo sát mô hình của Vietcombank (chú trọng nhân lực đạt chứng chỉ quốc tế CDCS, chính sách may đo sản phẩm chuyên biệt) và HSBC (mạng lưới toàn cầu tại 64 quốc gia, triển khai ứng dụng di động Instant@dvice và công nghệ Blockchain rút ngắn thời gian xử lý giao dịch trong 24 giờ).

Chương 2: Thực trạng phát triển hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Ba Đình

Chương 2 tập trung phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể và nghiệp vụ thanh toán L/C tại chi nhánh Ba Đình trong giai đoạn 2017 – 2019:

  • Tổng quan chi nhánh: VietinBank Ba Đình thành lập ngày 03/11/2010 tại 34 Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội; cơ cấu vận hành gồm Ban Giám đốc, 3 phòng nghiệp vụ chính, 4 phòng hỗ trợ và 10 phòng giao dịch với quy mô gần 200 nhân sự.
  • Hoạt động kinh doanh chung: Nguồn vốn huy động tăng trưởng liên tục từ trên 12.000 tỷ đồng (2017) lên gần 15.000 tỷ đồng (2019). Dư nợ tín dụng tăng 14,7% năm 2018 (đạt 14.628 tỷ đồng) và tăng chậm lại 0,8% năm 2019 (đạt 14.746 tỷ đồng) nhằm kiểm soát chất lượng tín dụng, đưa tỷ lệ nợ xấu về mức 1,5%. Lợi nhuận kinh doanh đạt 415 tỷ đồng (2017), tăng lên 497 tỷ đồng (2018) và giảm về 386 tỷ đồng (2019) do việc hạ lãi suất cho vay hỗ trợ sản xuất.
  • Mô hình vận hành tập trung: Chi nhánh tiếp nhận hồ sơ gốc và chỉ thị của khách hàng, sau đó chuyển giao cho Trung tâm Tài trợ thương mại (TT TTTM) trực thuộc Hội sở chính xử lý bức điện SWIFT và nghiệp vụ đối ngoại. Trung tâm hoạt động 12 giờ/ngày (từ 8h00 đến 20h00, chia 2 ca) với giờ cut-off là 16h00.
Chỉ tiêu nghiệp vụ L/C Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (%)
Doanh số L/C xuất khẩu (Triệu USD) 241 305 317 +26,6 +3,9
Doanh số L/C nhập khẩu (Triệu USD) 315 810 708 +157,1 -12,6
Tổng doanh số L/C (Triệu USD) 556 1.115 1.025 +100,5 -8,1
Số món L/C xuất khẩu (Món) 342 511 506 +49,4 -1,0
Số món L/C nhập khẩu (Món) 520 914 897 +75,8 -1,9
Tổng số món L/C xử lý (Món) 862 1.425 1.403 +65,3 -1,5
Số KHDN lớn sử dụng L/C 78 75 73 -3,8 -2,7
Số KHDN vừa và nhỏ sử dụng L/C 26 70 84 +169,2 +20,0
Tổng số khách hàng thanh toán L/C 102 145 157 +42,2 +8,3
Kết quả tài chính từ L/C Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu từ thanh toán L/C (Tỷ đồng) 12,753 16,394 15,436
Chi phí thanh toán L/C (Tỷ đồng) 2,256 2,144 1,908
Lợi nhuận từ thanh toán L/C (Tỷ đồng) 10,497 14,250 13,528
Tỷ suất Lợi nhuận / Doanh thu L/C (%) 82,3 86,9 87,6
Tỷ trọng Doanh thu L/C trên Tổng DT dịch vụ (%) 18,7 22,8 25,0
  • Cơ cấu phương thức thanh toán:
    • Trong thanh toán hàng xuất khẩu: Phương thức chuyển tiền chiếm ưu thế tuyệt đối và tăng liên tục (47% năm 2017, 49% năm 2018, 50% năm 2019); tỷ trọng L/C chiếm lần lượt là 39%, 41% và 38%; nhờ thu chiếm 10% - 14%.
    • Trong thanh toán hàng nhập khẩu: Phương thức L/C chiếm tỷ trọng chủ đạo (39% năm 2017, tăng mạnh lên 57% năm 2018 và đạt 53% năm 2019); chuyển tiền chiếm 34% - 36% trong 2 năm 2018–2019.
  • Đánh giá thực trạng: Hoạt động thanh toán L/C đạt kết quả tích cực về hiệu quả sinh lời và mở rộng phân khúc khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hạn chế còn tồn tại gồm: số lượng khách hàng doanh nghiệp lớn sụt giảm liên tiếp qua các năm; doanh số L/C nhập khẩu sụt giảm 12,6% trong năm 2019; thanh toán hàng xuất khẩu còn phụ thuộc nhiều vào chuyển tiền dẫn đến rủi ro thanh toán cho doanh nghiệp; sản phẩm L/C chưa có sự cá biệt hóa cao cho từng phân khúc chuyên biệt.

Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Ba Đình

Trên cơ sở phân tích hạn chế tại Chương 2, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể:

  • Định hướng phát triển: Đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu kinh doanh theo hướng tăng nguồn thu từ phí dịch vụ phi tín dụng, nâng cao chất lượng dịch vụ tài trợ thương mại và hiện đại hóa giao dịch.
  • 5 nhóm giải pháp tại chi nhánh Ba Đình:
    1. Đa dạng hóa sản phẩm L/C: Tiếp tục hoàn thiện và tiếp thị sản phẩm UPAS L/C nhằm giải quyết khó khăn về thanh khoản ngoại tệ cho doanh nghiệp nhập khẩu; cung cấp các dịch vụ chiết khấu và tài trợ thương mại trọn gói.
    2. Tìm hiểu nhu cầu khách hàng: Phân loại khách hàng theo ngành nghề xuất nhập khẩu để tư vấn điều khoản thanh toán thích hợp.
    3. Phát triển phân khúc khách hàng FDI: Tiếp cận các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trên địa bàn nhằm khai thác các giao dịch thanh toán giá trị lớn.
    4. Tăng cường hoạt động Marketing và chính sách giá phí: Áp dụng biểu phí linh hoạt kết hợp các chính sách ưu đãi chéo về tỷ giá mua bán ngoại tệ và lãi suất cho vay tài trợ xuất nhập khẩu.
    5. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo tại chỗ, cập nhật các tập quán UCP mới, khuyến khích cán bộ chuyên trách thi lấy chứng chỉ quốc tế CDCS.
  • Hệ thống đề xuất, kiến nghị:
    • Kiến nghị với VietinBank (Hội sở chính): Cải tiến đường truyền công nghệ kết nối giữa Chi nhánh và Trung tâm TTTM; tiếp tục phân cấp hạn mức linh hoạt cho chi nhánh trong phê duyệt mở L/C.
    • Kiến nghị với các doanh nghiệp XNK: Nâng cao năng lực tài chính, minh bạch báo cáo kế toán và tìm hiểu kỹ quy tắc quốc tế để hạn chế xuất trình chứng từ bất hợp lệ.
    • Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ: Hoàn thiện khung pháp lý về quản lý ngoại hối, ổn định tỷ giá và đẩy mạnh xúc tiến thương mại quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết các kết quả hoạt động thanh toán tín dụng chứng từ tại VietinBank Ba Đình giai đoạn 2017 – 2019:

  • Tổng doanh số thanh toán L/C tăng từ 556 triệu USD (2017) lên mức đỉnh 1.115 triệu USD (2018) và đạt 1.025 triệu USD (2019).
  • Số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ L/C tăng từ 102 lên 157 khách hàng, trong đó nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ tăng trưởng mạnh từ 26 khách hàng (2017) lên 84 khách hàng (2019).
  • Lợi nhuận từ hoạt động L/C tăng từ 10,497 tỷ đồng (2017) lên 13,528 tỷ đồng (2019), đóng góp tỷ trọng doanh thu ngày càng tăng trong tổng thu nhập dịch vụ của chi nhánh (từ 18,7% năm 2017 lên 25,0% năm 2019). Tỷ suất sinh lời trên doanh thu nghiệp vụ L/C duy trì ở mức cao (đạt 87,6% năm 2019).

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc kế thừa các lý thuyết chung nhưng đi sâu khảo sát thực tiễn tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể. Khóa luận khắc phục hạn chế của các nghiên cứu vĩ mô trước đó (vốn chỉ phân tích trên toàn hệ thống hoặc mang tính tổng quát) bằng việc mô tả chi tiết mô hình tác nghiệp tập trung giữa chi nhánh và Trung tâm Tài trợ thương mại Hội sở chính, đánh giá số liệu thực tế qua chuỗi thời gian 3 năm và đề xuất các giải pháp bám sát đặc thù vận hành của chi nhánh.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi tài liệu:

  • Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm tập trung tại một đơn vị duy nhất (VietinBank Chi nhánh Ba Đình) trong giai đoạn 3 năm (2017 – 2019), chưa bao quát giai đoạn sau năm 2020 khi nền kinh tế chịu tác động của dịch bệnh và những thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Các dữ liệu chi tiết liên quan đến số vụ tranh chấp chứng từ và thời gian xử lý cụ thể cho từng loại tiền tệ chưa được bóc tách sâu trong các bảng số liệu công bố.
  • Hướng mở rộng tiếp theo: Nghiên cứu tác động của quá trình chuyển đổi số toàn diện (áp dụng Blockchain, nền tảng số hóa chứng từ thương mại) đối với quy trình xử lý tín dụng chứng từ và mở rộng so sánh hiệu quả hoạt động L/C giữa nhiều chi nhánh trên cùng địa bàn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế và Kinh doanh quốc tế có nhu cầu tham khảo cấu trúc đề tài khóa luận phân tích thực trạng nghiệp vụ ngân hàng thương mại.
  • Chuyên viên thanh toán quốc tế và cán bộ quản lý khách hàng doanh nghiệp tại các ngân hàng thương mại khi tìm hiểu về quy trình phối hợp xử lý chứng từ tập trung và các giải pháp phát triển sản phẩm L/C trả chậm thanh toán ngay (UPAS L/C).
  • Phần đáng tham khảo nhất là bảng số liệu chi tiết về cơ cấu phương thức thanh toán hàng xuất/nhập khẩu, hệ thống chỉ tiêu tài chính của mảng dịch vụ L/C và sơ đồ luồng quy trình nghiệp vụ L/C xuất - nhập khẩu qua Trung tâm Tài trợ thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình xử lý giao dịch tín dụng chứng từ tại VietinBank Chi nhánh Ba Đình được tổ chức như thế nào?
Hoạt động thanh toán L/C tại chi nhánh được tổ chức theo mô hình tập trung phối hợp với Trung tâm Tài trợ thương mại (TT TTTM) trực thuộc Hội sở chính. Chi nhánh tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra ban đầu và chuyển về Trung tâm TTTM để xử lý nghiệp vụ đối ngoại và điện SWIFT. Trung tâm làm việc 12 giờ/ngày (8h00 – 20h00, chia 2 ca) với giờ cut-off nhận chứng từ là 16h00 hàng ngày.

2. Tỷ trọng các phương thức thanh toán trong xuất khẩu và nhập khẩu tại chi nhánh có điểm gì khác biệt trong giai đoạn 2017 – 2019?
Trong thanh toán hàng xuất khẩu, phương thức chuyển tiền chiếm ưu thế lớn nhất và có xu hướng tăng từ 47% (2017) lên 50% (2019), trong khi L/C chỉ chiếm từ 38% đến 41%. Ngược lại, trong thanh toán hàng nhập khẩu, phương thức L/C chiếm tỷ trọng chủ đạo, tăng từ 39% năm 2017 lên 57% năm 2018 và 53% năm 2019, trong khi chuyển tiền giảm từ 54% (2017) xuống còn 36% (2019).

3. Phân khúc khách hàng nào đóng vai trò chính thúc đẩy số lượng khách hàng thanh toán L/C tại VietinBank Ba Đình tăng trưởng?
Động lực tăng trưởng khách hàng thuộc về nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa, tăng từ 26 khách hàng năm 2017 lên 70 khách hàng năm 2018 (tăng 169,2%) và đạt 84 khách hàng năm 2019 (tăng 20%). Trong khi đó, số lượng khách hàng doanh nghiệp lớn sử dụng L/C lại sụt giảm liên tục từ 78 doanh nghiệp (2017) xuống 75 (2018) và 73 (2019).

4. Hiệu quả tài chính từ hoạt động thanh toán L/C tại VietinBank Ba Đình thay đổi như thế nào trong 3 năm?
Doanh thu từ phí L/C đạt 12,753 tỷ đồng năm 2017, tăng lên 16,394 tỷ đồng năm 2018 và đạt 15,436 tỷ đồng năm 2019. Lợi nhuận tương ứng đạt 10,497 tỷ đồng (2017), 14,250 tỷ đồng (2018) và 13,528 tỷ đồng (2019). Tỷ suất Lợi nhuận/Doanh thu của hoạt động L/C tăng liên tục từ 82,3% (2017) lên 86,9% (2018) và đạt 87,6% (2019), đóng góp 25% vào tổng doanh thu dịch vụ của chi nhánh trong năm 2019.

5. Khóa luận đã đúc kết được những kinh nghiệm cụ thể nào từ các ngân hàng khác để đề xuất giải pháp?
Tác giả đúc kết kinh nghiệm từ Vietcombank về việc chuẩn hóa năng lực nhân sự bằng chứng chỉ chuyên gia L/C quốc tế (CDCS) và xây dựng chính sách may đo sản phẩm; đồng thời tham khảo kinh nghiệm từ HSBC về phát triển ứng dụng di động theo dõi trạng thái giao dịch (Instant@dvice) và ứng dụng công nghệ Blockchain trong thanh toán L/C để rút ngắn thời gian xử lý xuống 24 giờ.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thúy Nhàn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và đánh giá chi tiết thực trạng hoạt động thanh toán quốc tế bằng phương thức tín dụng chứng từ tại VietinBank Chi nhánh Ba Đình giai đoạn 2017 – 2019. Dữ liệu thực chứng cho thấy mảng thanh toán L/C mang lại tỷ suất sinh lời cao và mở rộng hiệu quả ở nhóm khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ, song cũng chỉ rõ sự suy giảm ở nhóm khách hàng lớn và cơ cấu thanh toán hàng xuất khẩu còn thiên về chuyển tiền. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính hệ thống, bám sát mô hình xử lý tập trung của VietinBank, cung cấp tư liệu tham khảo thiết thực cho nghiên cứu và quản trị ngân hàng thương mại.