Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tài chính ngân hàng Việt Nam năm 2017 ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt 18,17% và tiền gửi khách hàng tăng khoảng 19% so với năm 2016. Làn sóng công nghệ 4.0 đã thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt bùng nổ, thể hiện qua giá trị giao dịch tài chính qua điện thoại di động tăng 81% và qua kênh internet tăng 67%. Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong (TPBank) – tổ chức tín dụng thành lập năm 2008 và chính thức niêm yết 555 triệu cổ phiếu trên sàn HOSE vào ngày 19/04/2018 – đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt nhằm củng cố vị thế sau giai đoạn tái cơ cấu.

Dù quy mô tổng tài sản tại ngày 31/12/2017 đạt 124.119 tỷ đồng (tăng 17,33% so với năm 2016) và lợi nhuận trước thuế đạt khoảng 1.200 tỷ đồng, hoạt động kinh doanh của TPBank vẫn chịu sự phụ thuộc lớn vào tín dụng truyền thống. Nguồn thu từ dịch vụ ngân hàng số đóng góp chưa tới 1% vào tổng thu nhập của ngân hàng; số lượng khách hàng sử dụng sản phẩm số chỉ chiếm dưới 10% so với kênh truyền thống; quy mô huy động qua ngân hàng số chỉ đạt hơn 900 tỷ đồng trên tổng vốn huy động 112.031 tỷ đồng. Vấn đề nghẽn mạch đường truyền, dữ liệu thiếu đồng bộ và sản phẩm dễ bị sao chép đang là rào cản lớn kìm hãm đà tăng trưởng.

Mục tiêu nghiên cứu tập trung nhận diện các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh, đánh giá thực trạng vận hành và đề xuất hệ thống giải pháp phát triển sản phẩm ngân hàng số tại TPBank giai đoạn 2018 - 2023. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu hoạt động của TPBank từ năm 2013 đến năm 2017 và khảo sát trực tiếp tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong tháng 07/2018. Ý nghĩa thực tiễn của công trình nhằm hỗ trợ TPBank hiện thực hóa mục tiêu nâng tỷ trọng giao dịch số hóa lên 50%, nhân đôi nguồn thu dịch vụ phi tín dụng và đưa tổng tài sản chạm mốc 180.000 tỷ đồng vào năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết đổi mới tổ chức và phát triển sản phẩm dịch vụ của Damanpour (1991), khẳng định năng lực sáng tạo và đổi mới liên tục là tiền đề tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong môi trường tài chính hiện đại. Đồng thời, luận văn kết hợp các khung lý thuyết chuyên ngành về ngân hàng số (Digital Banking) của Nguyễn Thị Hằng Nga (2012), Hoàng Nguyên Khai (2013) và Cao Thị Thủy (2016) nhằm xem xét tương quan giữa hạ tầng công nghệ thông tin, nguồn nhân lực số và tiềm lực tài chính đối với sự thành bại của mô hình ngân hàng không giấy tờ.

Sản phẩm ngân hàng số mang bản chất của dịch vụ tài chính vô hình, chịu sự chi phối chặt chẽ bởi 4 đặc tính cơ bản: tính vô hình (intangibility), tính không đồng nhất (heterogeneity), tính không thể tách rời (inseparability) và tính không thể dự trữ (perishability). Mô hình nghiên cứu tổng hòa 6 nhóm nhân tố tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và phát triển sản phẩm số tại TPBank, bao gồm: Năng lực marketing, Khả năng tổ chức phục vụ, Năng lực quản trị điều hành, Năng lực tài chính, Trình độ công nghệ và Khả năng phát triển sản phẩm dịch vụ. Các khái niệm cốt lõi như hệ thống điểm giao dịch tự động LiveBank (Video Teller Machine - VTM), hệ thống trung gian kết nối dịch vụ (Enterprise Service Bus - ESB Phase 1), xác thực trực tuyến qua giải pháp 3D-Secure, thẻ mã hóa OTP Display Card và chuẩn quản lý chất lượng dịch vụ công nghệ thông tin ISO 20000 được tích hợp để làm rõ khung vận hành ngân hàng số hiện đại.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán của TPBank giai đoạn 2013 - 2017, báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và dữ liệu từ hơn 100 điểm giao dịch LiveBank trên toàn quốc. Giai đoạn định tính được triển khai trong tháng 07/2018 thông qua hình thức phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với các chuyên gia, cán bộ quản trị cấp chi nhánh và hội sở nhằm xác lập 27 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố.

Giai đoạn định lượng sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với đối tượng khảo sát là cán bộ nhân viên và nhà quản lý tại các phòng giao dịch, chi nhánh TPBank trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên quy tắc chọn mẫu của Hair và cộng sự (2006) cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường (27 biến x 5 = 135 quan sát tối thiểu), nghiên cứu đã phát ra 330 phiếu khảo sát từ ngày 02/07/2018 đến ngày 16/07/2018. Kết quả thu về 305 phiếu (tỷ lệ phản hồi 92,4%), loại bỏ 5 phiếu không hợp lệ và giữ lại kích thước mẫu chính thức là N = 300 mẫu (đạt tỷ lệ quan sát 11,1:1 trên mỗi biến đo lường). Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng các công cụ thống kê mô tả, kiểm định giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation) nhằm đảm bảo độ tin cậy khoa học cao nhất.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thống kê mô tả từ 300 phiếu khảo sát (với cơ cấu mẫu gồm 47,7% nam, 52,3% nữ; 74,3% nhân sự dưới 30 tuổi và 66,7% có trình độ đại học) đã phản ánh rõ nét mức độ đánh giá đối với 6 nhóm năng lực cạnh tranh tại TPBank:

  • Thứ nhất, Năng lực marketing đạt điểm trung bình cao nhất (Mean = 6,10; SD = 1,01), nổi bật là biến trao đổi thông tin thị trường giữa các phòng ban (MA3 = 6,14) và mức độ am hiểu nhu cầu khách hàng (MA1 = 6,12). Điều này minh chứng cho hiệu quả của chiến lược tái định vị thương hiệu từ năm 2013 với nhận diện sắc tím và thông điệp "Vì chúng tôi hiểu bạn".
  • Thứ hai, Khả năng tổ chức phục vụ (Mean = 5,65; SD = 0,95) và Năng lực quản trị điều hành (Mean = 5,61; SD = 0,87) được đánh giá ở mức khá tốt. Tốc độ giao dịch tại quầy (PV1 = 5,76) và định hướng tầm nhìn của ban lãnh đạo (QT1 = 5,85) nhận được sự đồng thuận cao. Tuy nhiên, thái độ phục vụ khách hàng (PV3 = 5,48) và sự tập trung vào hiệu suất, thành tích (QT2 = 5,38) đạt điểm thấp nhất trong các thang đo tương ứng.
  • Thứ ba, Năng lực tài chính ở mức trung bình (Mean = 4,96; SD = 1,12). Mặc dù tỷ lệ an toàn vốn (CAR) duy trì trên 9% và tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp 1,08% trong năm 2017, tốc độ gia tăng vốn tự có (TC1 = 4,96) và mức an toàn vốn theo chuẩn mở rộng (TC2 = 4,87) vẫn là nút thắt lớn do vốn điều lệ mới dừng ở mức 5.842 tỷ đồng.
  • Thứ tư, Trình độ công nghệ (Mean = 4,70; SD = 1,06) và Khả năng phát triển sản phẩm dịch vụ (Mean = 4,66; SD = 1,13) là hai nhóm nhân tố bị đánh giá thấp nhất. Biến năng lực phát triển sản phẩm mới so với đối thủ (SP4 = 4,59) và tính thường xuyên cập nhật ứng dụng mới (CN1 = 4,64) ghi nhận mức điểm đáy, cho thấy tính đột phá của các giải pháp số còn nhiều hạn chế.

Thảo luận kết quả

Thực trạng phát triển sản phẩm ngân hàng số tại TPBank năm 2017 bộc lộ khoảng cách đáng kể khi đặt cạnh các đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Trong khi Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) đã huy động được hơn 10.000 tỷ đồng tiền gửi qua kênh số (chiếm 41% tổng tài khoản tiết kiệm mở mới) và giải ngân hơn 30.000 tỷ đồng dư nợ trực tuyến, thì TPBank mới chỉ đạt khoảng 900 tỷ đồng tiền gửi số và 1.000 tỷ đồng dư nợ trực tuyến (chủ yếu là dư nợ thẻ tín dụng).

Nguyên nhân cốt lõi khiến sản phẩm số của TPBank chưa bứt phá bắt nguồn từ 4 rào cản:

  1. Hạ tầng công nghệ lõi (Core Banking) đã vận hành hơn 10 năm chưa được nâng cấp tương xứng, dẫn đến tình trạng nghẽn băng thông, lỗi kết nối và đồng bộ dữ liệu chậm giữa hơn 64 điểm giao dịch vật lý và hệ thống máy LiveBank.
  2. Sản phẩm ngân hàng số có tính vô hình cao và dễ bị sao chép trong vòng 1 tháng (như tiện ích rút tiền không dùng thẻ, mã thanh toán QuickPay QR, tiết kiệm điện tử), làm giảm động lực đổi mới của đội ngũ R&D.
  3. Nguồn nhân lực công nghệ thông tin quá mỏng, toàn hệ thống chỉ có hơn 40 nhân sự phụ trách IT tại thời điểm năm 2017, chủ yếu tập trung vào vận hành và xử trị sự cố thường nhật hơn là nghiên cứu phát triển sản phẩm mới.
  4. Cơ cấu vốn huy động còn rủi ro khi nguồn vốn vay liên ngân hàng chiếm tới khoảng 33% tổng nguồn vốn huy động (112.031 tỷ đồng), tạo sức ép lớn lên biên độ thanh khoản trong các giai đoạn cao điểm.

Để minh họa trực quan, dữ liệu phân tích có thể được mô tả thông qua biểu đồ mạng nhện (radar chart) so sánh 6 nhóm năng lực cạnh tranh nhằm chỉ rõ khoảng cách chênh lệch giữa marketing (6,10) và phát triển sản phẩm (4,66). Đồng thời, biểu đồ cột kết hợp đường xu hướng thể hiện chỉ số sinh lời ROE tăng từ 10,29% (năm 2013) lên 15,59% (năm 2017) và ROA đạt 0,84% sẽ phản ánh rõ nét tiềm lực tài chính đang trên đà phục hồi nhưng cần sự bứt phá từ kênh số hóa.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả khảo sát thực nghiệm và mục tiêu chiến lược giai đoạn 2018 - 2023, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm thúc đẩy sản phẩm ngân hàng số tại TPBank:

  1. Hiện đại hóa hạ tầng đường truyền và tự động hóa vận hành hệ thống: Nâng cấp toàn diện hệ thống ngân hàng lõi Core Banking, mở rộng băng thông kết nối dữ liệu giữa hội sở và các chi nhánh, hoàn thiện giải pháp trục tích hợp ESB Phase 2. Đẩy mạnh robot hóa quy trình tự động (RPA) trong tra cứu dữ liệu tín dụng CIC và xử lý hồ sơ tự động nhằm đạt tỷ lệ sẵn sàng của hệ thống ở mức 99,9%, giảm tỷ lệ lỗi giao dịch số xuống dưới 0,1%.

    • Thời gian thực hiện: 2018 - 2020.
    • Chủ thể triển khai: Khối Công nghệ thông tin phối hợp cùng Khối Vận hành.
  2. Xây dựng hệ sinh thái sản phẩm ngân hàng số liên kết toàn diện: Tích hợp các sản phẩm liên kết số đa tiện ích bao gồm thanh toán hóa đơn tự động, kinh doanh vàng trực tuyến eGold, ngân hàng số doanh nghiệp Ebank Biz 3.0 với chữ ký số, thanh toán di động QuickPay và bảo hiểm số (Bancassurance). Mở rộng mạng lưới điểm giao dịch tự động LiveBank 24/7 lên hơn 150 điểm trên toàn quốc, hướng tới mục tiêu đưa tỷ trọng giao dịch số hóa đạt 50% tổng lượng giao dịch và tăng gấp đôi tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ phi tín dụng vào năm 2023.

    • Thời gian thực hiện: 2018 - 2023.
    • Chủ thể triển khai: Trung tâm Phát triển Sản phẩm, Khối Khách hàng Cá nhân và Khối Khách hàng Doanh nghiệp.
  3. Phát triển và thu hút đội ngũ chuyên gia công nghệ chất lượng cao: Cơ cấu lại chế độ đãi ngộ, thu hút nhân tài Fintech nhằm gia tăng quy mô Khối Công nghệ thông tin từ hơn 40 nhân sự lên trên 100 kỹ sư và chuyên gia dữ liệu. Chuẩn hóa chương trình đào tạo nghiệp vụ ngân hàng số với mục tiêu tổ chức trên 550 khóa đào tạo chuyên sâu và thu hút hơn 18.000 lượt cán bộ nhân viên tham gia mỗi năm, khống chế tỷ lệ biến động nhân sự công nghệ dưới 5%.

    • Thời gian thực hiện: 2018 - 2021.
    • Chủ thể triển khai: Khối Quản trị Nguồn nhân lực và Ủy ban Nhân sự.
  4. Nâng cao tiềm lực tài chính và quản trị an toàn vốn: Thực hiện tăng vốn điều lệ từ 5.842 tỷ đồng lên trên 10.000 tỷ đồng, nâng tổng tài sản chạm mức 180.000 tỷ đồng vào năm 2023. Đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn (CAR) luôn duy trì trên 9% theo tiêu chuẩn Basel II, kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới 1,5%, đồng thời cơ cấu lại nguồn vốn huy động nhằm giảm tỷ trọng phụ thuộc vào thị trường liên ngân hàng từ mức 33% xuống dưới 20%.

    • Thời gian thực hiện: 2018 - 2023.
    • Chủ thể triển khai: Hội đồng Quản trị, Ban Điều hành và Khối Tài chính.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn và cơ sở học thuật vững chắc cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Ban lãnh đạo và nhà hoạch định chiến lược ngân hàng: Sử dụng các phát hiện thực nghiệm để xây dựng lộ trình chuyển đổi số, thiết lập danh mục đầu tư công nghệ thông tin và định vị sản phẩm ngân hàng số phù hợp với năng lực tài chính nội tại.
  • Giám đốc sản phẩm và chuyên gia giải pháp Fintech: Tham khảo mô hình phân tích hành vi khách hàng, kinh nghiệm ứng dụng điểm giao dịch tự động LiveBank 24/7, công nghệ ePIN, mPOS 3G và chữ ký số trong phát triển sản phẩm thanh toán thông minh.
  • Chuyên viên quản trị rủi ro và vận hành ngân hàng số: Vận dụng các khuyến nghị về nâng cấp chuẩn ISO 20000, tối ưu hóa bảo mật với phương thức xác thực OTP Display Card và cân đối cấu trúc vốn liên ngân hàng nhằm hạn chế rủi ro thanh khoản.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Làm tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, cách ứng dụng phần mềm thống kê xử lý dữ liệu khảo sát thực tế và khung lý luận về kinh doanh dịch vụ ngân hàng hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

Điểm nghẽn lớn nhất của TPBank trong phát triển sản phẩm số giai đoạn 2017 - 2018 là gì?

Điểm nghẽn lớn nhất là sự mất cân đối giữa định vị ngân hàng số và hạ tầng kỹ thuật thực tế. Trình độ công nghệ (4,70/7,0) và năng lực phát triển sản phẩm (4,66/7,0) bị đánh giá thấp nhất do Core Banking đã cũ và nhân sự IT chỉ có khoảng 40 người, khiến doanh thu từ ngân hàng số đóng góp chưa tới 1% tổng thu nhập.

Vì sao nghiên cứu lại chọn kích thước mẫu 300 nhân sự tại TPBank?

Theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (2006), phân tích định lượng cần tối thiểu 5 quan sát cho mỗi biến đo lường (27 biến x 5 = 135 mẫu tối thiểu). Mẫu 300 phản hồi hợp lệ đạt tỷ lệ 11,1 quan sát trên 1 biến, đảm bảo tính đại diện cao về độ tuổi (74,3% dưới 30 tuổi) và trình độ chuyên môn cho toàn hệ thống.

Kênh giao dịch tự động LiveBank đóng vai trò gì trong chiến lược của TPBank?

LiveBank là mô hình chi nhánh tự động 24/7 đầu tiên tại Việt Nam với hơn 100 điểm lắp đặt năm 2017. Hệ thống này giúp giảm chi phí vận hành vật lý, cho phép mở tài khoản, phát hành thẻ và nộp rút tiền tức thì bằng sinh trắc học vân tay, đóng vai trò mũi nhọn thay đổi thói quen giao dịch truyền thống của khách hàng.

Năng lực tài chính ảnh hưởng như thế nào đến tốc độ số hóa của TPBank?

Vốn điều lệ của TPBank ở mức 5.842 tỷ đồng năm 2017 hạn chế khả năng đầu tư đồng bộ cho hạ tầng mạng. Ngoài ra, việc nguồn vốn liên ngân hàng chiếm tới 33% cơ cấu huy động làm tăng chi phí vốn, buộc ngân hàng phải tăng vốn chủ sở hữu để đáp ứng chuẩn Basel II và mở rộng đầu tư công nghệ số.

Lộ trình mục tiêu đến năm 2023 của TPBank về ngân hàng số gồm những chỉ tiêu nào?

Đến năm 2023, TPBank đặt mục tiêu nâng quy mô tổng tài sản lên 180.000 tỷ đồng, số hóa trên 50% tổng số lượng giao dịch, tăng gấp đôi tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ phi tín dụng, duy trì tỷ lệ an toàn vốn CAR trên 9% và nâng cao năng lực cạnh tranh trong nhóm 10 ngân hàng TMCP hàng đầu Việt Nam.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng chuyển đổi số tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong sau tái cơ cấu, khẳng định sự phục hồi tài chính mạnh mẽ với tổng tài sản đạt 124.119 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 964 tỷ đồng trong năm 2017.
  • Nghiên cứu chỉ rõ 3 nút thắt cốt lõi kìm hãm sản phẩm ngân hàng số gồm: Năng lực phát triển sản phẩm (4,66/7,0), Trình độ công nghệ (4,70/7,0) và Năng lực tài chính (4,96/7,0), trong khi Năng lực marketing (6,10/7,0) là điểm tựa vững chắc.
  • Khảo sát thực nghiệm trên 300 mẫu đã chứng minh tầm quan trọng của việc giải quyết các sự cố đường truyền, khắc phục sự thiếu hụt của đội ngũ 40 cán bộ IT và mở rộng tính năng sản phẩm vượt ra ngoài các tiện ích cơ bản.
  • Đóng góp hệ thống 4 giải pháp chiến lược đồng bộ bao gồm: nâng cấp hạ tầng Core Banking/ESB, hoàn thiện hệ sinh thái LiveBank 24/7, mở rộng nhân sự công nghệ lên trên 100 chuyên gia và tăng vốn điều lệ vượt 10.000 tỷ đồng theo chuẩn Basel II.
  • Xác lập lộ trình chuyển dịch số hóa toàn diện giai đoạn 2018 - 2023, tạo bước đệm đưa tỷ trọng giao dịch số đạt 50% và đưa TPBank vươn lên vị thế top 10 ngân hàng thương mại hàng đầu tại Việt Nam.

Công trình là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các tổ chức tài chính đang tìm kiếm giải pháp chuyển đổi mô hình kinh doanh truyền thống sang ngân hàng số tự động. Các ngân hàng thương mại cổ phần cần nhanh chóng tiến hành rà soát hạ tầng công nghệ lõi và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng để chiếm lĩnh thị phần tài chính số trong kỷ nguyên kinh tế số.