Luận văn: Giải pháp phát triển hồng không hạt bền vững tại Văn Bàn, Lào Cai

Luận văn thạc sĩ đề xuất giải pháp phát triển bền vững cây hồng không hạt tại huyện Văn Bàn, Lào Cai, nâng cao hiệu quả kinh tế cho người dân.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu của đề tài

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

4. Ý nghĩa của đề tài

4.1. Ý nghĩa khoa học

4.2. Ý nghĩa thực tiễn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Phát triển bền vững

1.1.2. Đặc điểm sản xuất cây hồng không hạt

1.1.3. Nội dung của phát triển cây hồng không hạt

1.1.4. Các nhân tố ảnh hưởng tới phát triển cây hồng không hạt theo hướng bền vững

1.2. Cơ sở thực tiễn

1.2.1. Phát triển sản xuất hồng trên thế giới

1.2.2. Phát triển sản xuất hồng ở Việt Nam

1.2.3. Bài học kinh nghiệm về phát triển sản xuất hồng ở một số địa phương

1.2.3.1. Kinh nghiệm về sản xuất hồng ở huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Cạn
1.2.3.2. Kinh nghiệm về sản xuất hồng ở huyện Quản Bạ, tỉnh Hà Giang

1.2.4. Bài học kinh nghiệm cho phát triển sản xuất hồng không hạt trên địa bàn huyện Văn Bàn tỉnh Lào Cai

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu

2.1.1. Đặc điểm tự nhiên

2.1.2. Đặc điểm kinh tế-xã hội

2.1.3. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Văn Bàn liên quan đến sản xuất hồng không hạt

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Chọn điểm nghiên cứu

2.3.2. Phương pháp thu thập số liệu

2.3.3. Phương pháp phân tích và xử lý thông tin

2.4. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu

2.4.1. Nhóm chỉ tiêu về phát triển sản xuất

2.4.2. Nhóm chỉ tiêu về kết quả, hiệu quả kinh tế

2.4.3. Các chỉ tiêu về hiệu quả xã hội

2.4.4. Các chỉ tiêu về hiệu quả môi trường

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thực trạng sản xuất hồng không hạt trên địa bàn huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai

3.1.1. Diện tích, năng suất, sản lượng hồng không hạt trên địa bàn huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai

3.1.2. Các yếu tố nguồn lực phục vụ sản xuất hồng không hạt trên địa bàn huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai

3.1.3. Tình hình thâm canh sản xuất hồng không hạt

3.2. Tình hình phát triển hồng không hạt ở nhóm hộ điều tra

3.2.1. Đặc điểm chung chủ hộ

3.2.2. Thị trường tiêu thụ sản phẩm hồng không hạt của nhóm hộ điều tra

3.2.3. Hiệu quả sản xuất hồng không hạt của nhóm hộ điều tra

3.2.4. Những thuận lợi và khó khăn gặp phải trong quá trình sản xuất tiêu thụ hồng không hạt tại khu vực điều tra

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế sản xuất hồng không hạt

3.4. Đóng góp của cây hồng không hạt với phát triển huyện Văn Bàn

3.5. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức và nguyện vọng của người dân sản xuất hồng không hạt trên địa bàn huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai

3.5.1. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức

3.5.2. Nguyện vọng của người dân sản xuất hồng không hạt trên địa bàn huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai

3.6. Giải pháp phát triển sản xuất hồng không hạt trên địa bàn huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai

3.6.1. Quan điểm, định hướng và mục tiêu phát triển hồng không hạt trên địa bàn huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai

3.6.2. Các giải pháp phát triển sản xuất Hồng không hạt theo hướng bền vững

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng phát triển hồng không hạt tại Văn Bàn

Văn Bàn, một huyện vùng thấp của tỉnh Lào Cai, sở hữu những điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội đặc thù, tạo nên nền tảng vững chắc cho giải pháp phát triển hồng không hạt. Được xác định là cây trồng kinh tế mũi nhọn, hồng không hạt không chỉ tận dụng lợi thế về thổ nhưỡng, khí hậu mà còn đóng vai trò chiến lược trong chương trình xóa đói giảm nghèo của địa phương. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Hà (2019), Văn Bàn là huyện có diện tích trồng hồng không hạt lớn thứ hai toàn tỉnh, cho thấy tiềm năng mở rộng quy mô sản xuất là rất lớn. Các yếu tố như đất đai màu mỡ, nguồn nhân lực dồi dào và sự quan tâm từ chính quyền đã và đang tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi. Sự phát triển này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cây hồng trực tiếp cho các nông hộ mà còn góp phần vào việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng bền vững, nâng cao giá trị gia tăng. Việc phân tích sâu các điều kiện sẵn có là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược phát triển toàn diện, khai thác tối đa tiềm năng, đồng thời giảm thiểu các rủi ro trong quá trình sản xuất và tiêu thụ. Đây là cơ sở để định hình các mô hình trồng hồng Văn Bàn theo hướng hàng hóa, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

1.1. Phân tích điều kiện thổ nhưỡng khí hậu Văn Bàn

Điều kiện tự nhiên là yếu tố quyết định sự thành công của cây hồng không hạt. Văn Bàn được thiên nhiên ưu đãi với đặc điểm thổ nhưỡng, khí hậu lý tưởng. Địa hình huyện thuộc khối nâng kiến tạo mạnh, chủ yếu là đồi núi cao xen kẽ thung lũng, tạo ra các tiểu vùng khí hậu đa dạng. Các loại đất chính phù hợp cho cây hồng bao gồm đất đỏ vàng (F)đất mùn vàng đỏ (HF), chiếm tỷ lệ lớn diện tích tự nhiên. Các loại đất này có độ phì nhiêu khá, tầng canh tác dày, khả năng thoát nước tốt, rất thích hợp cho bộ rễ cọc của cây hồng phát triển. Khí hậu mang tính chất nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm khoảng 22,9°C, độ ẩm không khí 86%, là điều kiện sinh trưởng tối ưu cho giống hồng bản địa. Biên độ nhiệt ngày đêm chênh lệch lớn cũng góp phần tạo nên độ giòn và vị ngọt đặc trưng cho quả hồng Văn Bàn, một yếu tố tạo nên lợi thế cạnh tranh khác biệt cho đặc sản Văn Bàn.

1.2. Đánh giá vai trò kinh tế và chính sách hỗ trợ

Cây hồng không hạt đã khẳng định vai trò là cây trồng chủ lực trong việc nâng cao thu nhập và ổn định đời sống người dân. Hiệu quả kinh tế cây hồng thể hiện rõ qua việc nhiều hộ gia đình đã thoát nghèo và vươn lên làm giàu. Với giá bán trung bình từ 15.000 - 25.000 đồng/kg, mỗi hecta có thể mang lại nguồn thu nhập đáng kể. Nhận thấy tiềm năng này, chính quyền địa phương đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ nông dân Lào Cai như hỗ trợ một phần giá giống, phân bón, tổ chức các lớp tập huấn chuyển giao khoa học kỹ thuật. Các chương trình này nhằm khuyến khích người dân mở rộng diện tích, áp dụng các quy trình canh tác tiên tiến, hướng tới sản xuất hàng hóa tập trung. Sự hỗ trợ này không chỉ là động lực tài chính mà còn giúp nâng cao năng lực sản xuất, từng bước xây dựng nền nông nghiệp bền vững tại địa phương.

II. Những thách thức trong sản xuất hồng không hạt tại Văn Bàn

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, việc triển khai giải pháp phát triển hồng không hạt tại Văn Bàn, Lào Cai vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những khó khăn này tồn tại ở nhiều khâu, từ sản xuất đến tiêu thụ, đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và khoa học để khắc phục. Theo tài liệu nghiên cứu, các vấn đề cốt lõi bao gồm chất lượng cây giống chưa đồng đều, kỹ thuật canh tác còn mang tính tự phát, sâu bệnh hại diễn biến phức tạp và công nghệ sau thu hoạch còn hạn chế. Việc nhân giống chủ yếu bằng phương pháp tách rễ hoặc ghép cành có hệ số nhân giống thấp, chưa đáp ứng được nhu cầu mở rộng diện tích quy mô lớn. Bên cạnh đó, sự phụ thuộc vào thương lái và thiếu các kênh phân phối chính thức khiến thị trường tiêu thụ hồng trở nên bấp bênh, giá cả không ổn định. Những trở ngại này nếu không được giải quyết triệt để sẽ làm giảm hiệu quả kinh tế cây hồng và cản trở mục tiêu phát triển bền vững. Việc nhận diện chính xác các thách thức là tiền đề để xây dựng các giải pháp can thiệp phù hợp và hiệu quả.

2.1. Khó khăn về giống và công tác phòng trừ sâu bệnh

Giống hồng không hạt bản địa có chất lượng tốt nhưng việc nhân giống còn nhiều hạn chế. Phương pháp truyền thống như tách rễ cho hệ số nhân thấp, trong khi kỹ thuật ghép cành đòi hỏi tay nghề cao và cây gốc ghép phải được chuẩn bị kỹ lưỡng. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguồn cây giống chất lượng, ảnh hưởng đến kế hoạch mở rộng vùng trồng. Về phòng trừ sâu bệnh hại hồng, bệnh thán thư là một trong những mối đe dọa lớn, có thể gây rụng quả non hàng loạt, làm giảm năng suất nghiêm trọng. Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm mà còn tác động tiêu cực đến môi trường. Người dân cần được trang bị kiến thức về các biện pháp phòng trừ sinh học và quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) để đảm bảo sản xuất an toàn.

2.2. Hạn chế về thị trường và công nghệ bảo quản

Đầu ra cho sản phẩm là bài toán nan giải. Hiện tại, thị trường tiêu thụ hồng chủ yếu phụ thuộc vào các thương lái thu mua tại vườn, dẫn đến tình trạng bị ép giá, đặc biệt vào vụ thu hoạch rộ. Hệ thống kênh phân phối chính thức chưa được thiết lập, thiếu sự liên kết giữa người sản xuất và doanh nghiệp. Một thách thức lớn khác là công nghệ bảo quản hồng sau thu hoạch. Quả hồng sau khi hái rất dễ bị dập nát, thâm đen trong quá trình vận chuyển nếu không được xử lý đúng cách. Phương pháp ngâm nước truyền thống giúp khử chát nhưng lại rút ngắn thời gian bảo quản. Việc thiếu các công nghệ bảo quản hiện đại như kho lạnh, đóng gói hút chân không làm giảm giá trị thương phẩm và giới hạn khả năng tiếp cận các thị trường xa.

III. Giải pháp tối ưu kỹ thuật canh tác hồng không hạt bền vững

Để phát triển bền vững, giải pháp phát triển hồng không hạt phải bắt đầu từ việc chuẩn hóa quy trình sản xuất. Áp dụng đồng bộ các tiến bộ khoa học kỹ thuật là chìa khóa để nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa chi phí. Nội dung này tập trung vào việc hệ thống hóa các kỹ thuật canh tác hồng đã được nghiên cứu và kiểm chứng, từ khâu chọn giống, làm đất đến chăm sóc và quản lý dịch hại. Mục tiêu là xây dựng một mô hình trồng hồng Văn Bàn vừa cho hiệu quả kinh tế cao, vừa thân thiện với môi trường. Việc tuân thủ một quy trình kỹ thuật chặt chẽ không chỉ giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh, cho quả đồng đều mà còn là nền tảng để xây dựng thương hiệu sản phẩm sạch, an toàn. Theo đó, các hoạt động từ bón phân cân đối, tưới nước hợp lý đến cắt tỉa tạo tán khoa học đều cần được thực hiện một cách bài bản. Đây là giải pháp nền tảng giúp người nông dân chủ động trong sản xuất, giảm sự phụ thuộc vào các yếu tố ngoại cảnh và nâng cao sức cạnh tranh cho đặc sản Văn Bàn.

3.1. Hướng dẫn kỹ thuật trồng và chăm sóc cây hồng

Quy trình kỹ thuật canh tác hồng bắt đầu từ việc chọn thời vụ trồng thích hợp, tốt nhất là vào tháng 1-2 dương lịch khi cây ngừng sinh trưởng. Hố trồng cần được chuẩn bị trước 1 tháng, bón lót bằng phân chuồng hoai mục và NPK. Việc chăm sóc cây hồng không hạt trong giai đoạn kiến thiết cơ bản (3 năm đầu) là cực kỳ quan trọng. Cần tưới nước đủ ẩm, làm sạch cỏ dại và tiến hành cắt tỉa, tạo bộ khung tán cân đối với 3 cành cấp 1 và các cành cấp 2 phân bố đều. Khi cây bước vào thời kỳ kinh doanh, cần chú trọng việc cung cấp đủ dinh dưỡng và nước, đặc biệt là giai đoạn ra hoa, đậu quả để hạn chế rụng quả sinh lý.

3.2. Quy trình bón phân và phòng trừ sâu bệnh hại hồng

Dinh dưỡng là yếu tố quyết định năng suất và chất lượng quả. Ngoài bón phân chuồng hàng năm (30-50kg/cây), cần bổ sung phân vô cơ một cách cân đối. Lượng phân bón tăng dần theo độ tuổi của cây, chia làm nhiều lần bón trong năm để cây hấp thụ tốt nhất. Về phòng trừ sâu bệnh hại hồng, cần ưu tiên các biện pháp quản lý tổng hợp. Thường xuyên kiểm tra vườn, cắt tỉa cành sâu bệnh, tạo độ thông thoáng để hạn chế nấm bệnh phát triển. Đối với bệnh thán thư, có thể phun các loại thuốc gốc đồng vào đầu mùa mưa. Với sâu đục thân, áp dụng các biện pháp thủ công như dùng dây thép hoặc bơm thuốc sinh học trực tiếp vào lỗ đục để tiêu diệt sâu non, hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất độc hại, đảm bảo an toàn cho sản phẩm và người tiêu dùng.

IV. Bí quyết nâng cao giá trị chuỗi sản xuất hồng không hạt

Nâng cao giá trị không chỉ dừng lại ở việc tăng năng suất mà cần một giải pháp phát triển hồng không hạt toàn diện, tác động vào toàn bộ chuỗi giá trị. Điều này bao gồm việc cải tiến khâu thu hoạch, bảo quản, chế biến và xây dựng thương hiệu. Việc tạo ra một chuỗi giá trị hồng không hạt hoàn chỉnh sẽ giúp giảm tổn thất sau thu hoạch, đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng thị trường, từ đó gia tăng lợi nhuận cho người nông dân. Thay vì chỉ bán quả tươi với giá trị thấp và thời gian sử dụng ngắn, việc đầu tư vào công nghệ chế biến sâu như sấy dẻo, làm mứt, ngâm rượu sẽ tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, có thể tiêu thụ quanh năm. Song song đó, việc xây dựng thương hiệu gắn với chỉ dẫn địa lý và tiêu chuẩn chất lượng như sản phẩm OCOP Lào Cai sẽ tạo dựng niềm tin cho người tiêu dùng, giúp sản phẩm đứng vững trên thị trường cạnh tranh. Đây là hướng đi chiến lược để biến hồng không hạt Văn Bàn thành một thương hiệu mạnh, có sức lan tỏa.

4.1. Phương pháp thu hoạch và bảo quản hồng đúng chuẩn

Chất lượng quả phụ thuộc rất nhiều vào khâu thu hoạch hồng không hạt. Thời điểm hái lý tưởng là khi quả già câng, vỏ bắt đầu ngả màu xanh vàng. Cần sử dụng dụng cụ chuyên dụng như móc có túi vải để tránh làm quả bị dập nát, rơi rụng, giữ nguyên được núm quả. Về bảo quản hồng sau thu hoạch, phương pháp ngâm nước khử chát truyền thống vẫn hiệu quả nhưng cần tuân thủ đúng quy trình: ngâm trong nước sạch 3 ngày 3 đêm, thay nước sau mỗi 1,5 ngày. Để kéo dài thời gian bảo quản và vận chuyển đi xa, cần nghiên cứu ứng dụng các công nghệ tiên tiến hơn như xử lý bằng khí CO2, bảo quản trong kho mát hoặc đóng gói MAP (Modified Atmosphere Packaging).

4.2. Xây dựng chuỗi giá trị và thương hiệu sản phẩm OCOP

Để phát triển bền vững, việc hình thành chuỗi giá trị hồng không hạt là tất yếu. Mô hình này liên kết chặt chẽ giữa các tác nhân: nông dân, hợp tác xã trồng hồng, doanh nghiệp chế biến và nhà phân phối. Hợp tác xã đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức sản xuất theo quy trình thống nhất, thu mua và sơ chế sản phẩm. Xây dựng thương hiệu là bước đi chiến lược tiếp theo. Việc đăng ký và phát triển thương hiệu sản phẩm OCOP Lào Cai cho hồng không hạt Văn Bàn sẽ là một "giấy thông hành" quan trọng. Thương hiệu này không chỉ khẳng định chất lượng, nguồn gốc xuất xứ mà còn giúp sản phẩm dễ dàng tiếp cận các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, cửa hàng thực phẩm sạch và các sàn thương mại điện tử, nâng cao giá trị đặc sản Văn Bàn.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 1. Phát triển bền vững - Theo tác giả Đỗ Kim Chung (2014): “Phát triển được hiểu là một phạm trù triết học dùng để chỉ quá trình vận động tiến lên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn của sự vật. Quá trình đó diễn ra vừa dần dần, vừa nhảy vọt, đưa tới sự ra đời của cái mới thay thế cái cũ”.

Quan điểm này cũng được cho rằng, sự phát triển là quá trình thay đổi dần về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất, là quá trình diễn ra theo đường xoáy ốc và hết mỗi chu kỳ sự vật lặp lại dường như sự vật ban đầu nhưng ở cấp độ cao hơn. Phát triển được hiểu là một quá trình lớn lên, tăng tiến mọi lĩnh vực. Bất cứ trong lĩnh vực nào, sự phát triển đều thỏa mãn các thành tố như sự tăng lên cả chất và lượng, sự thay đổi về cơ cấu, thể chế, chủng loại, tổ chức, sự thay đổi về thị trường và giữ công bằng xã hội, an ninh trật tự. Phát triển là một quá trình vận động đi lên, là một quá trình lâu dài, luôn thay đổi và thay đổi theo xu hướng ngày càng hoàn thiện.

- Phát triển tiếp cận từ góc độ quản lý kinh tế bao gồm: Phát triển là những thuộc tính quan trọng và liên quan khác, đặc biệt là sự bình đẳng về cơ hội, sự tự do về chính trị và quyền tự do công dân của con người. Phát triển kinh tế gắn với phát triển ngành hồng là một khía cạnh của phát triển sản xuất vật chất. Như vậy, có thể khái quát những quan điển chủ yếu về phát triển như sau: + Phát triển đó là sự gia tăng về số lượng và thay đổi về chất lượng; + Phát triển được hiểu theo nghĩa phát triển theo chiều rộng và phát triển theo chiều sâu; + Phát triển chính là tăng trưởng về quy mô và hoàn thiện về cơ cấu - Phát triển sản xuất cũng được coi là một quá trình tái sản xuất mở rộng, trong đó qui mô sản xuất sau lớn hơn quy mô sản xuất trước trên cơ sở 5 thị trường chấp nhận - Phát triển sản xuất có thể diễn ra theo hai xu hướng là phát triển theo chiều rộng và phát triển theo chiều sâu. Trong đó: + Phát triển sản xuất theo chiều rộng là nhằm tăng sản lượng bằng cách mở rộng diện tích đất trồng, với cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ phát triển sản xuất không đổi, sử dụng kỹ thuật giản đơn.

Kết quả phát triển sản xuất đạt được theo chiều rộng chủ yếu nhờ tăng diện tích và độ phì nhiêu của đất đai và sự thuận lợi của điều kiện tự nhiên. Phát triển sản xuất theo chiều rộng bao gồm mở rộng diện tích trong cả vùng, có thể bao gồm việc tăng số hộ dân hoặc tăng quy mô diện tích của mỗi hộ nông dân, hoặc cả hai. + Phát triển sản xuất theo chiều sâu là giá trị, vốn đầu vào không đổi, áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật, công nghệ mới, xây dựng cơ sở hạ tầng phù hợp với điều kiện sản xuất thực tế. Như vậy phát triển sản xuất theo chiều sâu là làm tăng khối lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế sản xuất trên một đơn vị diện tích bằng cách đầu tư thêm giống, vốn, kỹ thuật và lao động - Trong quá trình phát triển như vậy nó sẽ làm thay đổi cơ cấu sản xuất về sản phẩm.

Đồng thời làm thay đổi về qui mô sản xuất, về hình thức tổ chức sản xuất, việc áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật. Hoàn thiện dần từng bước về cơ cấu, để tạo ra một cơ cấu hoàn hảo. Chú ý trong phát triển sản xuất phải đảm bảo tính bền vững, tức là sản xuất tìm nguồn đầu vào, đầu ra sao cho bền vững nhất và không làm ảnh hưởng đến nguồn tài nguyên - Phát triển bền vững lần đầu tiên xuất hiện năm 1980 do Hiệp hội bảo tồn thiên nhiên và tài nguyên quốc tế (IUCN) công bố. Năm 1984, Bà Gro Harlem Brundtland khi đó làm thủ tướng Na UY đã được đại hội đồng Liên Hợp Quốc ủy nhiệm làm Chủ tịch Ủy ban môi trường và phát triển thế giới (WCED) này còn gọi là Ủy ban Brundtland.

Năm 1987, trong bản báo cáo “Tương lai của chúng ta” do Ủy ban Brundtland đã công bố phát triển bền vững (Sustainable Development): “Phát triển bền vững là sự phát triển nhằm 6 đáp ứng những nhu cầu hiện tại mà không tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai” và được thế giới công nhận là khái niệm chính thức. - Phát triển bền vững là nhu cầu cấp bách và xu thế tất yếu trong tiến trình phát triển của xã hội loài người. Vì vậy đã được nhiều nước trên thế giới đồng thuận tham gia. Tại Hội nghị Thượng đỉnh trái đất về môi trường và Phát triển tổ chức năm 1992 ở Rio de Janeiro (Braxin), có 179 nước tham gia Hội nghị và đã thông qua Tuyên bố Rio de Janeiro về môi trường và phát triển bao gồm 27 nguyên tắc cơ bản và Chương trình nghị sự 21 về các giải pháp phát triển bền vững chung cho toàn thế giới trong thế lỷ XXI.

- Tiếp tục được bổ sung, hoàn chỉnh năm 2002, tại hội nghị thượng đỉnh về phát triển bền vững toàn cầu họp tại Gio-han-ne-xbuoc (Cộng hòa Nam Phi) đánh giá 10 năm việc thực hiện chương trình nghị sự 21. Các Hội nghị đều khẳng định: “Phát triển bền vững là quá trình phát triển có sự kết hợp chặt chẽ, hợp lý và hài hòa giữa 3 mặt của sự phát triển. Đó là phát triển kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường và một trong những nội dung cơ bản nhất là con người, trung tâm của sự phát triển”. - Ở Việt Nam, để thực hiện mục tiêu phát triển bền vững đất nước như Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX đã đề ra và thực hiện cam kết quốc tế, Chính phủ Việt Nam đã ban hành “Định hướng chiến lược phát triển bền vững ở Việt Nam” (Chương trình Nghị sự 21 của Việt Nam).

Khái niệm phát triển bền vững được hiểu một cách toàn diện: “Phát triển bền vững bao trùm các mặt của đời sống xã hội, nghĩa là gắn kết sự phát triển kinh tế với thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, gìn giữ và cải thiện môi trường, giữ vững ổn định chính trị -xã hội, đảm bảo quốc phòng, an ninh”. Phát triển sản xuất nông nghiệp bền vững - Thuật ngữ phát triển nông nghiệp được dùng nhiều trong đời sống kinh tế và xã hội. Đỗ Kim Chung (2014) cho rằng: "Phát triển nông nghiệp thể hiện quá trình thay đổi của nền nông nghiệp ở giai đoạn này so với giai 7 đoạn trước đó và thường đạt ở mức độ cao hơn cả về lượng và về chất. Nền nông nghiệp phát triển là một ngành sản xuất vật chất không những có nhiều hơn về đầu ra (sản phẩm và dịch vụ), đa dạng hơn về chủng loại và phù hợp hơn về cơ cấu, thích ứng hơn về tổ chức và thể chế, thỏa mãn tốt hơn nhu cầu của xã hội về nông nghiệp.

Trước hết, phát triển nông nghiệp là một quá trình, không phải trong trạng thái tĩnh. Quá trình thay đổi của nền nông nghiệp chịu sự tác động của quy luật thị trường, chính sách can thiệp vào nền nông nghiệp của Chính phủ, nhận thức và ứng xử của người sản xuất và người tiêu dùng về các sản phẩm và dịch vụ tạo ra trong lĩnh vực nông nghiệp. Nền nông nghiệp phát triển là kết quả của quá trình phát triển nông nghiệp. - Phát triển nông nghiệp khác với tăng trưởng nông nghiệp: Tăng trưởng nông nghiệp chỉ thể hiện rằng ở thời điểm nào đó, nền nông nghiệp có nhiều đầu ra so với giai đoạn trước, chủ yếu phản ánh sự thay đổi về kinh tế và tập trung nhiều về mặt lượng.

Tăng trưởng nông nghiệp thường được đo bằng mức tăng thu nhập quốc dân trong nước của nông nghiệp, mức tăng về sản lượng và sản phẩm nông nghiệp, số lượng diện tích, số đầu con vật nuôi. Trái lại phát triển nông nghiệp thể hiện cả về lượng và về chất. Phát triển nông nghiệp không những bao hàm cả tăng trưởng mà còn phản ánh các thay đổi cơ bản trong cơ cấu của nền nông nghiệp, sự thích ứng của nền nông nghiệp với hoàn cảnh mới, sự tham gia của người dân trong quản lý và sử dụng nguồn lực; Sự phân bố của cải và tài nguyên giữa các nhóm dân cư trong nội bộ nông nghiệp và giữa nông nghiệp với các ngành kinh tế. Phát triển nông nghiệp còn bao hàm cả kinh tế, xã hội, tổ chức, thể chế và môi trường.Tăng trưởng và phát triển nông nghiệp có quan hệ với nhau.

Tăng trưởng là điều kiện cho sự phát triển nông nghiệp. Tuy nhiên, cần thấy rằng chiến lược phát triển nông nghiệp chưa hợp lý mà có tình trạng ở một số quốc gia có tăng trưởng nông nghiệp nhưng không có phát triển nông nghiệp". 8 - Theo Đỗ Kim Chung (2014): Phát triển nông nghiệp bền vững là quá trình quản lý và duy trì sự thay đổi về tổ chức, kỹ thuật và thể chế cho nông nghiệp phát triển nhằm đảm bảo thỏa mãn nhu cầu ngày càng tăng của con người về nông phẩm và dịch vụ vừa đáp ứng nhu cầu của mai sau. Sự phát triển của nền nông nghiệp (bao gồm cả lâm nghiệp và nuôi trồng thủy sản) sẽ đảm bảo không tổn hại đến môi trường, không giảm cấp tài nguyên, sẽ phù hợp về kỹ thuật và công nghệ, có hiệu quả về kinh tế và được chấp nhận về mặt xã hội (FAO, 1992).

Phát triển nông nghiệp bền vững là quá trình đảm bảo hài hòa ba nhóm mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường, thỏa mãn nhu cầu về nông nghiệp hiện tại mà không tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của tương lai - Nền nông nghiệp bền vững là nền nông nghiệp phải đáp ứng được hai yêu cầu cơ bản: Đảm bảo đáp ứng cầu hiện tại về nông sản và các dịch vụ liên quan và duy trì được tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ mai sau (bao gồm gìn giữ quỹ đất, nước, rừng, khí hậu và tính đa dạng sinh học,. Nông nghiệp bền vững là phạm trù tổng hợp, vừa đảm bảo các yêu cầu về sinh thái, kỹ thuật vừa thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển 1. Đặc điểm sản xuất cây hồng không hạt 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ