Luận văn: Phát triển dịch vụ văn hóa du lịch tại KDT Yên Tử, Uông Bí, Quảng Ninh

Luận văn phân tích sâu thực trạng và các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ văn hóa du lịch tại khu di tích Yên Tử, tỉnh Quảng Ninh.

Chuyên ngành

Quản lý văn hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2010

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan du lịch văn hóa Yên Tử Tiềm năng và cơ hội

Khu di tích và danh thắng Yên Tử, nằm tại thị xã Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh, không chỉ là một danh lam thắng cảnh hùng vĩ mà còn là kinh đô của Phật giáo Việt Nam. Đây là nơi Phật hoàng Trần Nhân Tông từ bỏ ngai vàng để tu hành và sáng lập ra Thiền phái Trúc Lâm, một dòng thiền mang đậm bản sắc dân tộc. Với hệ thống 11 chùa và hàng trăm am, tháp cổ kính trải dài từ chân núi lên đến đỉnh cao 1.068m, Yên Tử hội tụ đầy đủ các giá trị về lịch sử, văn hóa, kiến trúc và tâm linh. Theo luận văn của Phạm Thị Làn (2010), giá trị của Yên Tử nằm ở sự hòa quyện giữa cảnh quan thiên nhiên kỳ vĩ và các công trình kiến trúc cổ, tạo nên một không gian vừa linh thiêng, vừa gần gũi. Tiềm năng phát triển dịch vụ du lịch văn hóa Yên Tử là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu về du lịch tâm linh Yên Tửdu lịch hành hương ngày càng tăng cao. Nơi đây không chỉ thu hút du khách trong nước mà còn có sức hấp dẫn đặc biệt với du khách quốc tế muốn tìm hiểu về di sản văn hóa Trúc Lâm. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành lợi thế cạnh tranh, việc xây dựng các giải pháp phát triển đồng bộ và bền vững là nhiệm vụ cấp thiết, đòi hỏi sự đầu tư chiến lược vào hạ tầng, sản phẩm và chất lượng dịch vụ.

1.1. Khám phá giá trị cốt lõi của du lịch tâm linh Yên Tử

Giá trị cốt lõi của du lịch tâm linh Yên Tử nằm ở lịch sử huy hoàng gắn liền với Thiền phái Trúc Lâm. Đây là nơi du khách tìm về để chiêm bái, thực hành tín ngưỡng và tìm lại sự bình an trong tâm hồn. Con đường hành hương lên chùa Đồng không chỉ là một thử thách thể chất mà còn là một hành trình tu tâm, gột rửa những lo toan của cuộc sống thường nhật. Các lễ hội Yên Tử được tổ chức hàng năm, đặc biệt là lễ khai hội mùa xuân, thu hút hàng triệu lượt khách tham gia. Những nghi lễ trang trọng như cầu quốc thái dân an, lễ đóng dấu thiêng chùa Đồng… tái hiện lại không khí linh thiêng của chốn tổ, giúp du khách hiểu sâu sắc hơn về tư tưởng nhập thế “Hòa quang đồng trần” của Phật hoàng Trần Nhân Tông. Phát triển dịch vụ tại đây cần tôn trọng và làm nổi bật những giá trị tâm linh này, tránh thương mại hóa quá mức làm mất đi sự tôn nghiêm vốn có.

1.2. Di sản văn hóa Trúc Lâm và dấu ấn kiến trúc độc đáo

Yên Tử là một bảo tàng sống động về di sản văn hóa Trúc Lâm. Hệ thống chùa, am, tháp tại đây mang đậm dấu ấn kiến trúc thời Trần, Lê với vật liệu chủ yếu là gỗ, đá, gạch đất nung. Các công trình như Tháp Huệ Quang (nơi lưu giữ xá lị Phật hoàng), chùa Hoa Yên, chùa Một Mái, chùa Đồng... đều là những kiệt tác nghệ thuật, thể hiện tài năng và tư duy thẩm mỹ của người xưa. Việc bảo tồn di tích Yên Tử không chỉ là giữ gìn các công trình vật thể mà còn là bảo vệ toàn bộ cảnh quan thiên nhiên, bao gồm rừng tùng, trúc cổ thụ hàng trăm năm tuổi. Giá trị kiến trúc và cảnh quan này tạo nên một sức hút riêng biệt, là nguồn tài nguyên vô giá để xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù, mang lại cho du khách những trải nghiệm du khách không thể nào quên.

II. Thách thức nào cản trở phát triển du lịch Yên Tử bền vững

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, việc phát triển dịch vụ du lịch văn hóa Yên Tử vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Theo phân tích từ các nghiên cứu, một trong những rào cản lớn nhất là tính mùa vụ của hoạt động du lịch. Lượng khách tập trung quá đông vào mùa lễ hội đầu năm (từ tháng 1 đến tháng 3 Âm lịch) gây áp lực nặng nề lên hạ tầng du lịch, môi trường và an ninh trật tự. Trong khi đó, các mùa khác trong năm lượng khách lại sụt giảm mạnh, gây lãng phí nguồn lực đầu tư. Bên cạnh đó, các dịch vụ hiện có còn mang tính tự phát, thiếu chuyên nghiệp và chưa tương xứng với tầm vóc của một khu di tích quốc gia đặc biệt. Việc kết nối giữa bảo tồn và phát triển chưa thực sự hài hòa, dẫn đến nguy cơ làm biến dạng các yếu tố gốc của di tích. Để hướng tới phát triển du lịch bền vững, Yên Tử cần một chiến lược tổng thể để giải quyết triệt để các vấn đề này, từ quy hoạch, đầu tư đến quản lý vận hành.

2.1. Thực trạng hạ tầng du lịch và chất lượng dịch vụ hiện tại

Thực trạng hạ tầng du lịch tại Yên Tử đã có nhiều cải thiện nhưng vẫn còn bất cập. Hệ thống giao thông nội khu, bãi đỗ xe thường xuyên quá tải trong mùa cao điểm. Các cơ sở lưu trú và nhà hàng, theo ghi nhận trong luận văn của Phạm Thị Làn (2010), phần lớn có quy mô nhỏ, chất lượng chưa đồng đều và thiếu các tiện ích cao cấp. Dịch vụ ăn uống chủ yếu phục vụ nhu cầu cơ bản, chưa khai thác hiệu quả giá trị ẩm thực địa phương Yên Tử. Công tác vệ sinh môi trường, xử lý rác thải còn nhiều hạn chế do lượng khách quá đông. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ là yêu cầu cấp bách, bao gồm cả thái độ phục vụ của nhân viên, sự minh bạch về giá cả và sự đa dạng của các loại hình dịch vụ hỗ trợ.

2.2. Hạn chế về nguồn nhân lực du lịch và công tác quản lý

Nguồn nhân lực du lịch là một điểm yếu cố hữu. Đội ngũ lao động tại chỗ, bao gồm hướng dẫn viên, nhân viên phục vụ, quản lý, phần lớn chưa được đào tạo bài bản, thiếu kỹ năng chuyên nghiệp và trình độ ngoại ngữ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm du khách, đặc biệt là khách quốc tế. Công tác quản lý còn chồng chéo giữa nhiều đơn vị, gây khó khăn trong việc triển khai một chiến lược phát triển thống nhất. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ thường xuyên và một cơ chế quản lý hiệu quả hơn để khắc phục những hạn chế này, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh cho điểm đến.

2.3. Sự thiếu hụt sản phẩm du lịch đặc thù và trải nghiệm

Hiện tại, hoạt động chính của du khách tại Yên Tử vẫn là tham quan, chiêm bái. Các sản phẩm du lịch đặc thù còn rất nghèo nàn. Hàng lưu niệm chủ yếu là các sản phẩm phổ thông, thiếu tính độc đáo và không mang đậm dấu ấn văn hóa Yên Tử. Các hoạt động trải nghiệm văn hóa, khám phá sinh thái, nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe hầu như chưa được khai thác. Sự thiếu hụt này làm giảm sức hấp dẫn và khả năng giữ chân du khách, đồng thời hạn chế nguồn thu từ dịch vụ. Việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới dựa trên giá trị cốt lõi của di sản là hướng đi tất yếu để đa dạng hóa trải nghiệm và tăng giá trị cho điểm đến.

III. Top 4 giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch Yên Tử

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc triển khai các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt. Trọng tâm của các giải pháp này là đặt trải nghiệm du khách làm trung tâm, đồng thời đảm bảo hài hòa với công tác bảo tồn di tích Yên Tử. Các giải pháp cần tập trung vào việc chuyên nghiệp hóa các dịch vụ cốt lõi như lưu trú, ẩm thực, vận chuyển và hướng dẫn. Bên cạnh đó, cần đầu tư phát triển các dịch vụ bổ trợ, tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ hoàn chỉnh và đa dạng. Việc chuẩn hóa quy trình phục vụ, áp dụng công nghệ vào quản lý và xây dựng văn hóa dịch vụ chuyên nghiệp sẽ là nền tảng để tạo ra sự khác biệt và nâng tầm thương hiệu du lịch Yên Tử. Một điểm đến có dịch vụ tốt không chỉ làm hài lòng du khách mà còn khuyến khích họ quay trở lại và giới thiệu cho người khác.

3.1. Xây dựng chuỗi sản phẩm du lịch đặc thù và độc đáo

Giải pháp đột phá nằm ở việc tạo ra các sản phẩm du lịch đặc thù mang thương hiệu Yên Tử. Cần nghiên cứu phát triển các sản phẩm lưu niệm được thiết kế riêng, dựa trên các biểu tượng văn hóa như hoa cúc thời Trần, hình tượng chùa Đồng, hay các sản phẩm từ thảo dược địa phương. Ngoài ra, cần xây dựng các tour trải nghiệm chuyên sâu như: tour thiền định và yoga tại các am vắng, tour khám phá rừng quốc gia Yên Tử, lớp học nấu các món ăn chay theo công thức cổ. Tổ chức các show diễn nghệ thuật thực cảnh tái hiện lịch sử Thiền phái Trúc Lâm cũng là một ý tưởng độc đáo. Việc kết hợp với các khu nghỉ dưỡng cao cấp như Legacy Yên Tử để tạo ra các gói sản phẩm nghỉ dưỡng văn hóa - tâm linh sẽ thu hút phân khúc khách hàng chi trả cao.

3.2. Cải thiện trải nghiệm du khách qua ẩm thực và lưu trú

Nâng cấp hệ thống lưu trú và ẩm thực là nhiệm vụ ưu tiên. Cần quy hoạch và khuyến khích đầu tư xây dựng các cơ sở lưu trú đa dạng, từ homestay mang phong cách địa phương đến các khách sạn, resort cao cấp. Đối với ẩm thực, cần xây dựng thương hiệu cho ẩm thực địa phương Yên Tử, đặc biệt là các món chay và các món ăn chế biến từ lâm sản. Tổ chức các tuần lễ ẩm thực, các cuộc thi nấu ăn và xuất bản sách dạy nấu các món ăn đặc sản Yên Tử sẽ góp phần quảng bá văn hóa ẩm thực. Việc đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, niêm yết giá cả công khai và đào tạo đội ngũ đầu bếp, nhân viên phục vụ chuyên nghiệp sẽ tạo dựng niềm tin và sự hài lòng cho du khách.

IV. Bí quyết quảng bá điểm đến và liên kết vùng du lịch hiệu quả

Một chiến lược quảng bá điểm đến thông minh và hiệu quả là yếu tố sống còn để thu hút du khách, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Công tác quảng bá cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và đa kênh, không chỉ tập trung vào thị trường nội địa mà còn hướng đến các thị trường quốc tế trọng điểm. Nội dung quảng bá cần nhấn mạnh những giá trị khác biệt của Yên Tử: là “Đất tổ Phật giáo Việt Nam”, nơi có thiên nhiên hùng vĩ và di sản văn hóa độc đáo. Đồng thời, việc tăng cường liên kết vùng du lịch với các điểm đến nổi tiếng khác của tỉnh như Vịnh Hạ Long, Côn Sơn - Kiếp Bạc sẽ tạo ra những chuỗi sản phẩm hấp dẫn, kéo dài thời gian lưu trú và tăng chi tiêu của du khách. Sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương trong công tác xúc tiến du lịch sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, đưa hình ảnh Yên Tử vươn xa hơn.

4.1. Ứng dụng chuyển đổi số trong du lịch để xúc tiến quảng bá

Tận dụng sức mạnh của công nghệ là một giải pháp tất yếu. Việc áp dụng chuyển đổi số trong du lịch bao gồm xây dựng một cổng thông tin du lịch Yên Tử chuyên nghiệp, đa ngôn ngữ; phát triển ứng dụng di động cung cấp thông tin, bản đồ 3D, thuyết minh tự động và đặt dịch vụ trực tuyến. Đẩy mạnh marketing trên các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Instagram, YouTube, TikTok) thông qua các video chất lượng cao, các bài viết hấp dẫn và hợp tác với những người có ảnh hưởng trong ngành du lịch. Sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) để tạo ra các tour tham quan ảo, cho phép du khách khám phá Yên Tử từ xa trước khi quyết định đến, là một cách xúc tiến du lịch hiện đại và hiệu quả.

4.2. Tăng cường liên kết tour tuyến với du lịch Quảng Ninh

Yên Tử không nên phát triển một cách đơn lẻ. Cần xây dựng các chương trình liên kết vùng du lịch chặt chẽ. Một tour du lịch kinh điển có thể là “Hành trình di sản: Hạ Long - Yên Tử”, kết hợp giữa di sản thiên nhiên thế giới và di sản văn hóa tâm linh. Một tour khác có thể là “Theo dấu chân Phật hoàng”, kết nối Yên Tử với các di tích nhà Trần tại Đông Triều và Côn Sơn - Kiếp Bạc (Hải Dương). Việc hợp tác với các công ty lữ hành lớn để xây dựng và bán các tour trọn gói này sẽ giúp thu hút lượng khách ổn định, đặc biệt là khách đoàn và khách quốc tế, góp phần thúc đẩy chung cho ngành du lịch Quảng Ninh.

V. Hướng tới phát triển du lịch bền vững và bảo tồn di tích

Mục tiêu cuối cùng của mọi giải pháp là phát triển du lịch bền vững, một mô hình phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Điều này có nghĩa là mọi hoạt động khai thác du lịch phải song hành với công tác bảo tồn di tích Yên Tử. Nguyên tắc này đòi hỏi một sự cân bằng tinh tế giữa lợi ích kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Các dự án đầu tư xây dựng hạ tầng du lịch mới phải được đánh giá tác động môi trường và di sản một cách nghiêm ngặt. Việc giáo dục, nâng cao nhận thức cho cả cộng đồng địa phương, doanh nghiệp và du khách về tầm quan trọng của việc bảo tồn là vô cùng cần thiết. Yên Tử chỉ có thể phát triển lâu dài khi các giá trị cốt lõi về văn hóa và thiên nhiên được gìn giữ một cách nguyên vẹn.

5.1. Mô hình bảo tồn di tích Yên Tử song hành cùng phát triển

Mô hình này yêu cầu việc quy hoạch rõ ràng các vùng bảo vệ nghiêm ngặt (vùng lõi di tích) và các vùng đệm cho phép phát triển dịch vụ. Mọi hoạt động tôn tạo, tu bổ di tích phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật Di sản văn hóa và có sự tham vấn của các chuyên gia. Nguồn thu từ hoạt động du lịch cần được trích một phần đáng kể để tái đầu tư cho công tác trùng tu, nghiên cứu khảo cổ và bảo vệ môi trường sinh thái. Việc ứng dụng công nghệ trong quản lý di sản, như số hóa dữ liệu di tích, giám sát từ xa, sẽ giúp công tác bảo tồn di tích Yên Tử trở nên hiệu quả và khoa học hơn.

5.2. Vai trò của mô hình du lịch cộng đồng trong chiến lược mới

Phát triển mô hình du lịch cộng đồng là một hướng đi quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững. Khuyến khích và hỗ trợ người dân địa phương tham gia vào chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch, chẳng hạn như cung cấp dịch vụ lưu trú homestay, hướng dẫn viên bản địa, bán các sản phẩm nông nghiệp và thủ công mỹ nghệ. Điều này không chỉ tạo ra sinh kế, cải thiện đời sống cho người dân mà còn giúp họ nhận thức rõ hơn vai trò của mình trong việc bảo vệ di sản. Du khách sẽ có thêm những trải nghiệm du khách chân thực khi được tiếp xúc và tìm hiểu về văn hóa bản địa. Đây là cách chia sẻ lợi ích một cách hài hòa, biến người dân từ những người đứng ngoài thành những chủ thể tích cực trong sự phát triển chung của du lịch Yên Tử.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, phụ lục, tài liệu tham khảo luận văn gồm ba chƣơng: Chƣơng 1: Khái quát về khu di tích và danh thắng Yên Tử. Chƣơng 2: Thực trạng phát triển dịch vụ văn hoá - du lịch khu di tích và danh thắng Yên Tử. Chƣơng 3: Các giải pháp nâng cao hiệu quả, chất lƣợng dịch vụ khu di tích và danh thắng Yên Tử. Phạm Thị Làn 9 Lớp quản lý văn hoá 7c Trường Đại học Văn hoá Hà Nội Luận văn tốt nghiệp CHƢƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ KHU DI TÍCH VÀ DANH THẮNG YÊN TỬ 1.

Khái quát về vị trí địa lý, tình hình kinh tế xã hội tỉnh Quảng Ninh và thị xã Uông BÍ 1. Tỉnh Quảng Ninh Quảng Ninh là mảnh đất địa đầu phía Đông bắc của Tổ quốc, nằm giữa các kinh độ đông 106026’- 1080313’ và các vĩ độ bắc 20040’- 21040’, khoảng dài nhất từ đông sang tây là 195km, từ bắc xuống nam là 102km, là một tỉnh miền núi, biên giới, hải đảo có diện tích đất liền là 5.899,6 km2, có đƣờng biên giới với nƣớc Trung Quốc là 132km, có dân số khoảng 1.000 ngƣời, có 29 thành phần dân tộc. Trong đó dân tộc kinh chiếm 89,5% dân số của tỉnh, còn lại 28 thành phần dân tộc thiểu số khác chỉ chiếm 11% dân số. Có năm thành phần dân tộc thiểu số có số dân đông hơn các thành phần dân tộc thiểu số khác của tỉnh là: Dao, Tày, Sán Dìu, Sán Chay, Hoa.

Nơi đây có nhiều di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh, và là tỉnh có trữ lƣợng than lớn nhất cả nƣớc, “ là hình ảnh thu nhỏ của nƣớc Việt Nam” (Phạm Văn Đồng ) Theo từ điển địa danh, lịch sử văn hoá, du lịch Việt Nam - Hà Nội 2002 thì Quảng Ninh là tỉnh đƣợc thành lập do sự hợp nhất tỉnh Hải Ninh và khu Hồng Quảng thời Pháp thuộc. Phía bắc giáp Trung Quốc, Phía tây giáp Hải Phòng, Hải Dƣơng, phía đông và nam giáp biển đông với 250 km bờ biển. Vốn là một tỉnh thuộc miền núi và trung du phía bắc với ba dạng địa hình: vùng núi, vùng trung du, vùng biển đảo, với hơn 80% là đồi núi và 2000 hòn đảo lớn nhỏ nổi trên mặt nƣớc cũng là núi nên cơ cấu của vùng rất đa dạng, vừa có thể phát triển ngành chăn nuôi, trồng trọt, lại vừa có thể phát triển ngành thuỷ hải sản. Từ vị trí địa lý đó dẫn tới khí hậu mang tính chất khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, với mùa đông khá lạnh so với các tỉnh lân cận.

Phạm Thị Làn 10 Lớp quản lý văn hoá 7c Trường Đại học Văn hoá Hà Nội Luận văn tốt nghiệp Quảng Ninh rất giàu tiềm năng văn hoá, khoáng sản, du lịch…là nơi diễn ra nhiều sự tích anh hùng với Thƣơng cảng Vân Đồn, cửa sông Bạch Đằng…Quảng Ninh còn đƣợc nói đến là một vùng đất cổ, các di tích khảo cổ nhƣ Tấn Mài, Cửa Lục, và một số đảo cho thấy vùng này có liên đại ba nghìn năm, thuộc sơ kỳ đồ đá cũ đã có con ngƣời sinh sống. Trong các cuộc kháng chiến chống Pháp - Mỹ, Quảng Ninh là cái nôi của phong trào công nhân mỏ, của Đệ tứ chiến khu, là nơi tập kết hàng chi viện cho chiến trƣờng miền nam. Dƣới sự lãnh đạo của Đảng cộng sản và Nhà nƣớc xã hội chủ nghĩa, giai cấp công nhân và nhân dân lao động Quảng Ninh vốn có lòng yêu nƣớc, giàu truyền thống cách mạng,có ý chí và tri thức đã cùng các tỉnh thành khác trong cả nƣớc xây dựng đất nƣớc ngày càng giàu đẹp, Quảng Ninh đƣợc xác định là tỉnh nằm trong tam giác kinh tế trọng điểm khu vực phía bắc. Hiện nay Quảng Ninh có 2 thành phố, 2 thị xã và 14 huyện với một nền kinh tế phát triển đa dạng, nhiều lĩnh vực, nhiều ngành nghề, Đảng bộ và nhân dân Quảng Ninh đã và đang nỗ lực cố gắng phát huy lợi thế tiềm năng xây dựng tỉnh ngày một giàu đẹp, văn minh.

Thị xã Uông Bí Uông Bí là một thị xã miền núi, nằm ở phía tây nam tỉnh Quảng Ninh có toạ độ từ 20058’ đến 2109’ vĩ độ bắc và từ 106041 đến 106052 kinh độ đông. Uông Bí trên trục đƣờng quốc lộ 18A, cách Hà Nội 120km, cách Hải Phòng 29km và cách thành phố Hạ Long 40km về phía tây, phía đông giáp huyện Hoành Bồ, phía đông nam giáp huyện Yên Hƣng, phía tây giáp huyện Đông Triều, phía bắc giáp huyện Sơn Động tỉnh Bắc Giang, phía nam là thành phố Hải Phòng qua sông Đá Bạc chảy ra sông Bạch Đằng. Địa hình: Uông Bí có diện tích tự nhiên là 24.041ha, 4/5 đất đai là đồi núi chiếm 4,1% diện tích đất tự nhiên của tỉnh Quảng Ninh. Uông Bí có địa hình thấp dần từ Bắc xuống Nam.

Phía bắc cao nhất là núi Yên Tử, có đỉnh Phạm Thị Làn 11 Lớp quản lý văn hoá 7c Trường Đại học Văn hoá Hà Nội Luận văn tốt nghiệp cao tới 1068m, núi Bảo Đài cao 875m, phía nam là vùng thấp nhất với các bãi bồi, trũng ngập nƣớc ven sông Đá Bạc, địa hình chia cắt sông suối nhỏ. Nhìn chung địa hình thị xã Uông Bí tƣơng đối phức tạp nhƣng vẫn có điều kiện để phát triển, giao lƣu kinh tế - văn hoá - xã hội giữa các vùng trong thị xã cũng nhƣ các vùng lãnh thổ khác trong và ngoài tỉnh. Khí hậu: do vị trí địa lý và địa hình, khí hậu thị xã đa dạng phức tạp. Khí hậu Uông Bí phân thành nhiều tiểu vùng khác nhau: Vùng núi cao phía bắc đƣờng 18B có khí hậu miền núi lạnh và mƣa nhiều.

Vùng đất thấp dọc đƣờng 18B có khí hậu thung lũng, ít mƣa, mùa hè nóng, mùa đông lạnh. Vùng núi nằm giữa phía nam đƣờng 18B và phía bắc đƣờng 18A có mƣa nhiều và tƣơng đối lạnh vào mùa đông. Nhiệt độ trung bình năm của thị xã Uông Bí là 22,20. Tổng lƣợng mƣa trung bình năm là 1600mm.

độ ẩm trung bình 81%. Uông Bí chịu ảnh hƣởng của hai hƣớng gió thịnh hành là gió Đông nam vào mùa hè và gió Đông Bắc vào mùa đông. Giống nhƣ các huyện thị khác thuộc các tỉnh ven biển Bắc Bộ, trung bình mỗi năm có khoảng 2, 3 cơn bão ảnh hƣởng trực tiếp tới Uông Bí, tác hại đến mùa màng, sản xuất nông nghiệp. Khí hậu đa dạng cũng tạo điều kiện thuận lợi cho Uông Bí phát triển nông lâm nghiệp theo hƣớng đa dạng hoá cây trồng và vật nuôi.

Tình hình dân cư: Uông Bí có dân số hơn 91.1999) trong đó hơn 90% dân số là ngƣời kinh, ngƣời Dao chiếm khoảng 1% dân số, ngoài ra có ngƣời Tày, Sán Dìu, Hoa ở rải rác trong các xã phƣờng phía bắc. Mật độ dân số là 378ngƣời/km2 , cao gần gấp hai lần mật độ dân số của tỉnh. Ngƣời dân sống chủ yếu bằng ngành công nghiệp khai thác than và ngành sản xuất nông, lâm, ngƣ, nghiệp. Uông Bí là nơi có tỉ lệ đô thị hoá cao, dân số thành thị chiếm 60% dân số toàn thị xã, dân số có kết cấu trẻ, nguồn nhân lực tƣơng đối dồi dào.

Theo nguồn thống kê 2008 của thị xã, chỉ có khoảng 72% lao động trong độ tuổi có việc làm, tỷ lệ bán thất nghiệp còn và chủ yếu phân bố trong khu vực nông, lâm, thủy sản…Hiện nay thị xã đang thúc đẩy mạnh Phạm Thị Làn 12 Lớp quản lý văn hoá 7c Trường Đại học Văn hoá Hà Nội Luận văn tốt nghiệp hoạt động thƣơng mại và dịch vụ.sẽ tạo việc làm cho phần nào lao động trong thị xã. Các ngành kinh tế chính:các ngành kinh tế chính của Uông Bí là: công nghiệp, lâm nghiệp, nông nghiệp. Công nghiệp là ngành sản xuất chính trên địa bàn thị xã. nhiều công ty xí nghiệp lớn( công ty than Vàng Danh, công ty than Uông Bí, nhà máy nhiệt điện Uông Bí, nhà máy xi măng Lam Thạch…) thu hút lao động và mang lại nguồn ngân sách lớn.

Nông nghiệp tƣơng đối phát triển, với diện tích đất nông nghiệp là 4. Có sự chuyển dịch theo hƣớng phát triển chăn nuôi. Lâm nghiệp của thị xã cũng là ngành tƣơng đối quan trọng với 10.736ha rừng gồm rừng sản xuất, rừng phòng hộ, rừng đặc rụng, rừng trồng với nhiều loại cây, gỗ quý hiếm: Lim, Sến, Táu,Lát Hoa, Phong Lan…các loại động vật quý hiếm: Rùa, Chim…có ý nghĩa quan trọng đối với phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ môi sinh, giữ nguồn nƣớc, tạo cảnh quan, bảo vệ di tích…vì vậy cần có những chính sách hợp lý để bảo vệ rừng. Tình hình văn hoá xã hội: Uông Bí là vùng đất cổ có ngƣời ở từ rất sớm.

Trong các hẻm núi xã Phƣơng Nam đã phát hiện dấu vết ngƣời tiền sử đầu thời kỳ đồ đá mới. Năm 1991 các nhà khảo cổ đã phát hiện khu mộ thuyền Phƣơng Nam thời kỳ đồ đồng có niên đại cách ngày nay khoảng 2000 năm. Xƣa vùng đất Uông Bí là Tổng Bí Giàng gồm 10 xã thôn thuộc huyện Đông Triều. Năm 1896 Tổng Bí Giàng cắt về huyện Yên Hƣng ( trừ xã Tân Yên).1961 Chính phủ ra nghị định 181 - CP thành lập thị xã Uông Bí trực thuộc khu Hồng Quảng.

Sau đó địa giới thị xã mở rộng dần các xã Thƣợng Yên Công, Chập Khê, Phƣơng Đông, Phƣơng Nam từ huyện Yên Hƣng tiếp nối nhập vào thị xã Uông Bí. Hiện tại Uông Bí có 10 đơn vị hành chính gồm 8 phƣờng: Vàng Danh, Bắc Sơn, Thanh Sơn, Quang Trung, Trƣng Phạm Thị Làn 13 Lớp quản lý văn hoá 7c Trường Đại học Văn hoá Hà Nội Luận văn tốt nghiệp Vƣơng, Yên Thành, Nam Khê, Phƣơng Đông và 2 xã: Thƣợng Yên Công, Phƣơng Nam. Uông Bí là nơi tập trung công nghiệp than và điện. Nơi đây công nhân sớm có truyền thống đấu tranh cách mạng.

Năm 1929 chi bộ Uông Bí của hội Việt Nam cách mạng thanh niên đƣợc thành lập vào 7.11 , cờ đỏ búa liềm đƣợc treo cao trên nóc nhà máy cơ khí kỷ niệm Cách mạng tháng 10 Nga.1937 một vạn công nhân Uông Bí, Vàng Danh đã bãi công thắng lợi, ngày 17.1945 chính quyền các xã về tay nhân dân. Trong chiến tranh chống Mỹ, Uông Bí là trọng điểm bị đánh phá, máy bay Mỹ ném xuống 15 vạn tấn bom đạn các loại, nhà máy điện Uông Bí bị đánh phá ác liệt nhƣng vẫn giữ vững sản xuất. Hàng vạn ngƣời con đã lên đƣờng chiến đấu, nhiều ngƣời đã anh dũng hy sinh. Hiện nay truyền thống anh dũng ấy lại đƣợc những ngƣời công nhân mỏ tiếp bƣớc trong sản xuất, để làm giàu cho quê hƣơng, cho tổ quốc.

Nơi đây có vùng núi nổi tiếng là Yên Tử. Hàng năm hội Yên Tử đƣợc mở vào 10 tháng giêng đến hết tháng 3 âm lịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ