Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngoại thương giữ vai trò trung tâm trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển kinh tế của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH-HĐH) đòi hỏi nguồn vốn ngoại tệ lớn để nhập khẩu máy móc, công nghệ tiên tiến từ các nước phát triển nhằm rút ngắn khoảng cách phát triển và tránh nguy cơ tụt hậu. Nguồn thu từ hoạt động xuất khẩu hàng hóa được xác định là nguồn cung cấp ngoại tệ chủ yếu và bền vững nhất cho mục tiêu này.

Tuy nhiên, trong một thời gian dài, cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam chủ yếu dựa vào nông sản và các mặt hàng sơ chế có hàm lượng giá trị gia tăng thấp. Trong khi đó, các nền kinh tế phát triển tập trung vào nhóm hàng có hàm lượng công nghệ và chế biến sâu, khiến xu hướng phân hóa giá cả trên thị trường quốc tế ngày càng mở rộng bất lợi cho các nước xuất khẩu nguyên liệu thô. Do đó, yêu cầu cấp thiết đặt ra là phải tái cơ cấu danh mục hàng xuất khẩu theo hướng nâng cao tỷ trọng các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, phát huy tối đa lợi thế so sánh để tạo nguồn thu ngoại tệ ổn định. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn này, đề tài "Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu các mặt hàng chủ lực trong lĩnh vực công nghiệp của các doanh nghiệp Việt Nam" đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về mặt hàng xuất khẩu chủ lực và vai trò của nhóm hàng này đối với sự phát triển kinh tế quốc dân.
  2. Phân tích thực trạng sản xuất và xuất khẩu các nhóm hàng công nghiệp chủ lực của Việt Nam (giai đoạn từ thập niên 1990 đến đầu những năm 2000), chỉ rõ những thành tựu đạt được cũng như các tồn tại, hạn chế về năng lực cạnh tranh, công nghệ và thị trường.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính vĩ mô từ phía Nhà nước và giải pháp vi mô từ phía các doanh nghiệp nhằm thúc đẩy sản xuất, mở rộng thị trường và nâng cao hiệu quả xuất khẩu hàng công nghiệp chủ lực trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống các giải pháp nhằm đẩy mạnh xuất khẩu các mặt hàng chủ lực trong lĩnh vực công nghiệp của doanh nghiệp Việt Nam, gắn liền với chính sách khuyến khích xuất khẩu của Nhà nước và diễn biến thị trường quốc tế. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp Việt Nam trực tiếp tham gia sản xuất và xuất khẩu các mặt hàng công nghiệp chủ lực, dựa trên chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 1990–2002.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên các quan điểm kinh tế học quốc tế về ngoại thương, vai trò của lợi thế so sánh và các giai đoạn chuyển dịch chiến lược công nghiệp hóa:

  • Khái niệm và tiêu chí nhận diện mặt hàng xuất khẩu chủ lực: Khóa luận so sánh các quan điểm quốc tế và trong nước. Một số nhà nghiên cứu quốc tế đề xuất tiêu chí tỷ trọng mặt hàng chiếm ít nhất 25% tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia; tại Việt Nam vào đầu thập niên 1990, tiêu chí định lượng căn cứ vào giá trị tuyệt đối đạt từ 100 triệu USD trở lên; các chuyên gia tại Viện Quản lý Xuất khẩu Công nghệ (Technology Export Management) thuộc Đại học Berkeley (Hoa Kỳ) nhìn nhận dựa trên quy mô doanh số USD lớn (large USD volume). Tổng hợp các quan điểm, tác giả xác định ba đặc điểm cốt lõi của mặt hàng xuất khẩu chủ lực công nghiệp:
    1. Có thị trường tiêu thụ rộng rãi, ổn định và vững chắc trong thời gian tương đối dài.
    2. Có điều kiện sản xuất nội địa ổn định với khối lượng lớn và đạt hiệu quả kinh tế cao hơn so với các hàng hóa khác.
    3. Giá trị kim ngạch xuất khẩu chiếm tỷ trọng cao, mang tính quyết định đối với tổng kim ngạch xuất khẩu của toàn bộ nền kinh tế quốc dân.
  • Mối quan hệ giữa chiến lược đa dạng hóa và phát triển hàng chủ lực: Đa dạng hóa nhằm huy động mọi nguồn lực và phân tán rủi ro khi thị trường thế giới biến động; xây dựng nhóm hàng chủ lực nhằm tập trung nguồn lực tạo ra mũi nhọn động lực kéo theo toàn bộ nền kinh tế tăng trưởng. Hai chiến lược này bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau.
  • Lý thuyết chuyển dịch chiến lược CNH: Chuyển đổi từ chiến lược sản xuất thay thế nhập khẩu sang chiến lược hướng về xuất khẩu, tương tự tiến trình phát triển của các nền kinh tế công nghiệp mới (NICs) và các nước ASEAN (Singapore, Indonesia, Thái Lan, Malaysia, Philippines).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp luận duy vật biện chứng.
  • Phương pháp thống kê mô tả, phân tích số liệu kinh tế.
  • Phương pháp so sánh và tổng hợp kinh tế.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được trích xuất từ Niên giám Thống kê (Tổng cục Thống kê các năm 1996, 2000, 2001), các ấn phẩm của Thời báo Kinh tế Việt Nam, Tạp chí Cộng sản, Tạp chí Thương mại, cùng các báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB) và Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Một số vấn đề cơ bản liên quan đến các mặt hàng xuất khẩu chủ lực trong lĩnh vực công nghiệp của các doanh nghiệp Việt Nam

Chương I tập trung luận giải cơ sở lý luận về mặt hàng xuất khẩu chủ lực công nghiệp và đánh giá vai trò nhiều mặt của hoạt động này đối với nền kinh tế đang phát triển:

  • Tạo nguồn ngoại tệ chủ yếu cho nhập khẩu phục vụ CNH-HĐH: Tác giả chứng minh nhu cầu nhập khẩu tư liệu sản xuất của Việt Nam luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng kim ngạch nhập khẩu. Trong giai đoạn 1995–2000, tỷ trọng tư liệu sản xuất nhập khẩu liên tục duy trì ở mức trên 80% đến gần 95%, trong khi hàng tiêu dùng giảm mạnh.
Năm Nhóm hàng tư liệu sản xuất (%) Nhóm hàng tiêu dùng (%)
1995 84,8 15,2
1996 89,9 15,2
1997 89,9 10,1
1998 91,5 8,5
1999 93,6 6,4
2000 94,7 5,3

Đồng thời, số liệu tổng hợp giai đoạn 1995–2000 cho thấy tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa đạt 72.178 triệu USD, chiếm 64% tổng các nguồn thu ngoại tệ của cả nước (vượt xa các nguồn thu từ du lịch, đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI và viện trợ phát triển chính thức ODA).

  • Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Hoạt động xuất khẩu hàng công nghiệp tạo điều kiện mở rộng quy mô sản xuất trong nước, kích thích sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ, giao thông vận tải, bảo hiểm, ngân hàng và tài chính. Tác giả đối chiếu lộ trình chuyển đổi từ chiến lược thay thế nhập khẩu sang hướng về xuất khẩu của các nước ASEAN (Singapore: 1961 sang 1965; Malaysia: 1958 sang 1968; Philippines: 1946 sang 1970; Thái Lan: 1962 sang 1972; Indonesia: 1967 sang 1982) để khẳng định tính tất yếu của việc mở rộng sản xuất hướng ra thị trường toàn cầu.
  • Tạo việc làm và giải quyết các vấn đề xã hội: Ngành dệt may tạo việc làm cho khoảng 1,6 triệu lao động; ngành da giày thu hút 350.000 lao động vào năm 2000 (trong đó 80% là lao động nữ). Xuất khẩu phát triển trực tiếp nâng cao thu nhập, giảm tỷ lệ thất nghiệp và đóng góp vào chương trình xóa đói giảm nghèo của quốc gia.
  • Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại: Xuất khẩu hàng hóa là cầu nối củng cố vị thế quốc tế, thu hút vốn đầu tư và hợp tác khoa học kỹ thuật. Tiêu biểu là quan hệ thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ sau khi dỡ bỏ cấm vận (1994) và bình thường hóa quan hệ (1995): kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ 62 triệu USD (1993) lên 180 triệu USD (1994) và đạt 927 triệu USD (1998); số văn phòng đại diện doanh nghiệp Mỹ tăng từ 35 (1994) lên 150 (cuối năm 1995).
  • Đánh giá hiệu quả xuất khẩu: Tác giả phân tích hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội. Mặt hạn chế lớn nhất là hiệu quả kinh tế còn thấp do chủ yếu xuất khẩu qua trung gian hoặc gia công; giá trị gia tăng nội địa trong ngành dệt may và da giày chỉ đạt khoảng 25–30% tổng giá trị sản phẩm xuất khẩu.

Chương II: Thực trạng và khả năng mở rộng hoạt động xuất khẩu các mặt hàng công nghiệp chủ lực

Chương II đi sâu phân tích chi tiết tình hình sản xuất, xuất khẩu và thị trường của từng nhóm ngành công nghiệp chủ lực của Việt Nam:

  • Ngành khai thác và xuất khẩu dầu thô:
    • Tiềm năng và sản lượng: Dầu khí phát triển tại các bể trầm tích Sông Hồng, Phú Khánh, Cửu Long, Nam Côn Sơn, vùng biển Tây Nam, Hoàng Sa và Trường Sa qua các mỏ Bạch Hổ, Rồng, Bunga Kekwa, Ruby, Rạng Đông. Sản lượng khai thác tăng từ 2.700 nghìn tấn (1990) lên 7.620 nghìn tấn (1995) và đạt 16.274 nghìn tấn (2000), tương đương mức tăng trưởng 602% trong 10 năm.
    • Thị trường xuất khẩu dầu thô: Nhật Bản (30%), Hoa Kỳ (22%), Singapore (20%), Vương quốc Anh (8%), Hà Lan (8%) và các thị trường khác (12%).
Chỉ tiêu / Năm 1990 1992 1994 1996 1998 2000
Sản lượng khai thác (nghìn tấn) 2.700 5.500 7.100 8.800 12.500 16.274
  • Ngành dệt may:
    • Cơ cấu sản xuất: Doanh nghiệp nhà nước chiếm 60% sản lượng ngành dệt; trong ngành may, doanh nghiệp tư nhân chiếm 49%, doanh nghiệp nhà nước chiếm 36%, khối có vốn đầu tư nước ngoài chiếm 15%.
    • Kim ngạch và sản lượng: Sản lượng sợi dệt tăng từ 40.000 tấn (1991) lên 84.100 tấn (2000). Kim ngạch xuất khẩu dệt may tăng từ 850 triệu USD (1995) lên 2.710 triệu USD (2002), chiếm 16,4% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa cả nước năm 2002.
    • Thị trường: Phân chia thành thị trường hạn ngạch (EU, Canada, Na Uy, Thổ Nhĩ Kỳ) và thị trường phi hạn ngạch (Nhật Bản, Hoa Kỳ). Trong đó, hiệp định buôn bán dệt may với EU ký năm 1992 và 1997 đã mở đường cho mức tăng trưởng kim ngạch 3–6%/năm sang khối này.
Năm 1995 1997 1998 2000 2002
Kim ngạch xuất khẩu dệt may (triệu USD) 850 1.349 1.450 1.815 2.710
  • Ngành công nghiệp điện tử - tin học:
    • Chính thức được xếp vào danh mục mặt hàng xuất khẩu chủ lực từ năm 1999. Kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng nhanh từ 307 triệu USD (1997) lên 476 triệu USD (1998), 590 triệu USD (1999) và đạt đỉnh 790 triệu USD (2000), sau đó điều chỉnh về mức 605 triệu USD (2001) và 505 triệu USD (2002).
    • Cơ cấu sản phẩm và thị trường: Sản phẩm xuất khẩu gồm linh kiện phần cứng, tivi, đèn hình, cuộn lái tia; phần mềm kế toán, phần mềm bản đồ; Công ty Điện tử Hà Nội (Hanel) đã xuất khẩu lô hàng tivi đầu tiên mang thương hiệu Việt Nam sang Trung Đông. Thị trường xuất khẩu chính tập trung tại châu Á: Philippines, Thái Lan, Malaysia, Nhật Bản, Hàn Quốc.
Thị trường (triệu USD) 1995 1997 1999 2000
Philippines 0,0 142,0 236,0 250,0
Thái Lan 0,4 105,0 150,0 200,0
Malaysia 0,3 5,3 41,6 50,0
Nhật Bản 0,2 33,7 20,8 30,0
Hàn Quốc 3,7 51,3 11,0 15,0
  • Ngành giày dép:
    • Kim ngạch xuất khẩu: Tăng trưởng liên tục từ mức 1.031 triệu USD (1998) lên 1.402 triệu USD (2000), 1.520 triệu USD (2001) và 1.828 triệu USD (2002).
    • Cơ cấu thị trường: Thị trường EU chiếm tỷ trọng lớn nhất với 47%, tiếp theo là châu Á (26,3%), Bắc Mỹ (8%), khu vực SNG & Đông Âu (3%), các thị trường khác chiếm 15,7%.
  • Ngành công nghiệp chế biến nông sản:
    • Tăng trưởng sản lượng: Giai đoạn 1990–1999, sản lượng đường kính đạt 530.000 tấn (gấp 3 lần); cà phê nhân đạt 400.000 tấn (gấp 4 lần); mủ cao su khô đạt 170.000 tấn (gấp 3 lần); xay xát gạo đạt 15 triệu tấn (gấp 1,9 lần).
    • Tồn tại và bất cập: Tỷ lệ đổi mới thiết bị thấp (đạt khoảng 7%/năm, chỉ bằng 1/2 đến 1/3 mức tối thiểu quốc tế); tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch cao (lương thực 8–10%, rau quả 10–15%). Cơ cấu sản phẩm cao su bất hợp lý khi 83% công suất nhà máy tập trung sản xuất mủ SVR3L (thị trường thế giới chỉ có nhu cầu 3–5%), trong khi chủng loại mủ SVR10 và SVR20 chiếm 70% nhu cầu thế giới lại ít được đầu tư chế biến.

Chương III: Định hướng chung và các giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu các mặt hàng công nghiệp chủ lực của Việt Nam trong những năm tới

Dựa trên việc phân tích bài học kinh nghiệm của các nước Đông Á trong quá trình công nghiệp hóa định hướng xuất khẩu, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp phân cấp theo hai nhóm:

  • Hệ thống giải pháp vĩ mô từ phía Nhà nước:
    1. Phát triển và mở rộng nguồn hàng xuất khẩu: Quy hoạch đồng bộ vùng nguyên liệu gắn liền với hệ thống nhà máy chế biến; đầu tư chiều sâu đổi mới máy móc công nghệ nhằm nâng cao hàm lượng chế biến và giá trị gia tăng của sản phẩm công nghiệp.
    2. Chính sách thương mại và hỗ trợ thị trường: Đẩy mạnh xúc tiến thương mại cấp quốc gia, hỗ trợ đàm phán mở rộng thị trường, giải quyết rào cản hạn ngạch và cung cấp thông tin thị trường quốc tế kịp thời cho cộng đồng doanh nghiệp.
  • Hệ thống giải pháp vi mô dành cho doanh nghiệp:
    1. Nghiên cứu và phát triển thị trường: Chủ động khảo sát nhu cầu, thị hiếu tiêu dùng của từng khu vực thị trường mục tiêu, chuyển dần từ hình thức xuất khẩu thụ động sang chủ động tiếp cận đối tác.
    2. Đa dạng hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm: Cải tiến mẫu mã, chủng loại, ứng dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000 nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.
    3. Xây dựng thương hiệu: Từng bước chuyển đổi từ phương thức gia công thuần túy sang xây dựng thương hiệu sản phẩm của chính doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.
    4. Phát triển nguồn nhân lực và logistics: Đào tạo nâng cao tay nghề cho công nhân kỹ thuật và năng lực nghiệp vụ cho cán bộ kinh doanh ngoại thương; tối ưu hóa khâu giao nhận, lưu thông vận tải nhằm đảm bảo tiến độ giao hàng.
    5. Tăng cường liên kết: Phối hợp chặt chẽ với các cơ quan quản lý nhà nước (đặc biệt là Bộ Thương mại) và xây dựng mối liên kết, hợp tác giữa các doanh nghiệp cùng ngành để tránh cạnh tranh phá giá lẫn nhau.

Kết quả và đóng góp

  • Tổng hợp số liệu thực chứng: Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh tổng thể về sản xuất và kim ngạch xuất khẩu của các ngành công nghiệp mũi nhọn Việt Nam từ năm 1990 đến năm 2002. Cụ thể:
    • Dầu thô đạt sản lượng 16.274 nghìn tấn năm 2000.
    • Dệt may đạt kim ngạch 2.710 triệu USD năm 2002.
    • Da giày đạt 1.828 triệu USD năm 2002.
    • Điện tử - tin học đạt kim ngạch 790 triệu USD năm 2000.
  • Chỉ rõ các điểm nghẽn của nền sản xuất xuất khẩu: Khóa luận phân tích rõ thực trạng phụ thuộc vào gia công xuất khẩu, tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng thấp (dệt may, da giày chỉ giữ lại 25–30% giá trị), hệ số đổi mới thiết bị chậm (7%/năm trong chế biến nông sản) và sự lệch pha giữa cơ cấu sản xuất trong nước với nhu cầu thị trường thế giới (trường hợp mủ cao su SVR3L).
  • Đóng góp giải pháp: Đề xuất được mô hình giải pháp kết hợp hai tầng vĩ mô và vi mô, nhấn mạnh việc liên kết giữa quy hoạch nhà nước với năng lực tự chủ xây dựng thương hiệu và quản lý chất lượng của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu dừng lại ở giai đoạn đầu những năm 2000, do đó chưa phản ánh được các biến động sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cũng như việc xóa bỏ hoàn toàn hạn ngạch dệt may toàn cầu theo Hiệp định Hàng dệt may (ATC). Số liệu của một số tiểu ngành (như vật liệu xây dựng) chưa được trình bày chi tiết trong văn bản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, chuỗi cung ứng toàn cầu đối với quá trình chuyển dịch từ phương thức gia công (CMT) sang tự thiết kế và sản xuất (OBM/ODM) của các doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh tham khảo phương pháp tiếp cận phân tích thực trạng ngành hàng xuất khẩu theo chuỗi thời gian.
  • Các nhà nghiên cứu lịch sử kinh tế Việt Nam giai đoạn Đổi mới (1990–2002), đặc biệt là dữ liệu chuyển dịch cơ cấu hàng hóa nhập khẩu và tỷ trọng đóng góp của các ngành xuất khẩu chủ lực thời kỳ đầu CNH.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất công nghiệp tham khảo các đề xuất về quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế và định hướng giảm thiểu rủi ro trong cơ cấu sản phẩm chế biến.

Câu hỏi thường gặp

1. Ba đặc điểm cơ bản để xác định một mặt hàng xuất khẩu chủ lực trong lĩnh vực công nghiệp được nêu trong khóa luận là gì?
Ba đặc điểm gồm: (1) Có thị trường tiêu thụ rộng rãi, ổn định và vững chắc trong một thời gian tương đối dài; (2) Có điều kiện sản xuất nội địa ổn định với quy mô lớn và hiệu quả kinh tế cao hơn so với các hàng hóa khác; (3) Có kim ngạch xuất khẩu lớn, chiếm tỷ trọng cao và mang tính chất quyết định đối với tổng kim ngạch xuất khẩu của quốc gia.

2. Giai đoạn 1995–2000, xuất khẩu đóng góp bao nhiêu phần trăm trong tổng nguồn thu ngoại tệ của Việt Nam?
Theo số liệu Bảng 2 trong khóa luận, tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa giai đoạn 1995–2000 đạt 72.178 triệu USD, chiếm 64% tổng các nguồn thu ngoại tệ của cả nước (vượt qua tổng thu từ FDI, ODA và du lịch cộng lại).

3. Tỷ lệ giá trị gia tăng giữ lại trong nước của ngành dệt may và da giày Việt Nam thời kỳ này là bao nhiêu?
Do hoạt động sản xuất chủ yếu dựa trên phương thức gia công và phụ thuộc lớn vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, lượng giá trị gia tăng thu về trong nước của hai ngành dệt may và da giày chỉ đạt khoảng 25–30% tổng giá trị hàng xuất khẩu.

4. Bất cập chính trong cơ cấu sản phẩm của ngành chế biến cao su xuất khẩu được tác giả chỉ ra là gì?
Khoảng 83% công suất của các nhà máy chế biến tập trung vào chủng loại cao su SVR3L (loại sản phẩm chỉ chiếm 3–5% tổng nhu cầu thế giới), trong khi chủng loại mủ SVR10 và SVR20 chiếm tới 70% tổng nhu cầu tiêu thụ toàn cầu thì lại chiếm tỷ trọng sản xuất rất nhỏ trong nước.

5. Doanh nghiệp nào của Việt Nam được ghi nhận đã xuất khẩu lô hàng tivi đầu tiên mang thương hiệu Việt sang thị trường Trung Đông?
Công ty Điện tử Hà Nội (Hanel) là đơn vị được ghi nhận đã xuất khẩu lô hàng tivi đầu tiên mang thương hiệu Việt Nam sang thị trường Trung Đông.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu các mặt hàng chủ lực trong lĩnh vực công nghiệp của các doanh nghiệp Việt Nam" đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn phát triển của các ngành công nghiệp xuất khẩu mũi nhọn của Việt Nam trong giai đoạn 1990–2002. Công trình làm rõ vai trò quyết định của xuất khẩu trong việc tạo nguồn vốn ngoại tệ phục vụ CNH-HĐH, đồng thời chỉ ra những hạn chế cố hữu về phương thức gia công và công nghệ chế biến. Các giải pháp được đề xuất mang tính hệ thống, kết hợp hài hòa giữa cơ chế chính sách vĩ mô của Nhà nước và chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh vi mô của doanh nghiệp.