Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò chiến lược đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam nhằm tạo nguồn thu ngoại tệ, mở rộng năng lực sản xuất và thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Trong cơ cấu kinh tế đối ngoại, nông sản được xác định là nhóm hàng xuất khẩu then chốt. Cùng với cà phê, thủy sản và gạo, chè là cây công nghiệp truyền thống mang lại giá trị kinh tế lớn. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu chè của Việt Nam nói chung và các doanh nghiệp trong ngành nói riêng còn đối mặt với nhiều rào cản về chất lượng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và tính thiếu ổn định trong nguồn cung.

Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những đối tác thương mại trọng điểm của Việt Nam với quy mô dân số lớn (hơn 400 đến 500 triệu người tiêu dùng), mức thu nhập bình quân cao và nhu cầu tiêu thụ đồ uống nguồn gốc tự nhiên tăng trưởng đều đặn. Dù vậy, EU cũng là thị trường có các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn bảo vệ người tiêu dùng và các quy định xuất xứ. Nhằm đánh giá hoạt động thương mại thực tế tại một doanh nghiệp cụ thể, khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu chè của Công ty thương mại Hương Trà (chi nhánh trực thuộc Tổng công ty chè Việt Nam - Vinatea) sang thị trường EU.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:

  1. Về mặt lý thuyết: Hệ thống hóa các cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, các học thuyết xuất khẩu kinh điển, làm rõ vai trò của hoạt động xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc dân và doanh nghiệp, phân loại các hình thức xuất khẩu và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động xuất khẩu.
  2. Về mặt thực tiễn: Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và tình hình xuất khẩu chè của Công ty thương mại Hương Trà sang thị trường EU giai đoạn 2011–2013; nhận diện cơ cấu mặt hàng, giá cả, thị trường đối tác; đánh giá điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân tồn tại; từ đó xây dựng hệ thống giải pháp và định hướng cụ thể nhằm gia tăng kim ngạch xuất khẩu sang EU đến năm 2015.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đặc điểm thị trường nhập khẩu EU, nhu cầu tiêu dùng chè tại EU và toàn bộ kết quả hoạt động xuất khẩu mặt hàng chè của Công ty thương mại Hương Trà.
  • Phạm vi nội dung: Các nghiệp vụ xuất khẩu, cơ cấu chủng loại chè, giá trị hợp đồng, kênh phân phối và các biện pháp xúc tiến thương mại của công ty sang EU.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2011–2013, kết hợp số liệu thống kê ngành đầu năm 2014 và định hướng phát triển đến năm 2015.
  • Phạm vi không gian: Công ty thương mại Hương Trà và thị trường các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu (trọng tâm là Pháp, Đức, Anh, Italia).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng các lý thuyết thương mại quốc tế kinh điển và lý luận quản trị ngoại thương:

  • Lý thuyết của trường phái Trọng thương (giai đoạn 1450–1650): Nhấn mạnh vai trò của thặng dư thương mại và tích lũy của cải quốc gia, coi xuất khẩu là công cụ gia tăng của cải và khuyến khích xuất khẩu thành phẩm giá trị cao kết hợp hạn chế nhập khẩu hàng xa xỉ.
  • Lý thuyết Lợi thế tuyệt đối của Adam Smith: Chứng minh lợi ích thương mại quốc tế hình thành khi mỗi quốc gia chuyên môn hóa vào sản xuất và xuất khẩu những hàng hóa mà mình có chi phí sản xuất thấp hơn nhờ điều kiện tự nhiên hoặc kỹ thuật lành nghề.
  • Lý thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo: Luận giải rằng các quốc gia vẫn có thể tham gia thương mại và thu được lợi ích thông qua việc chuyên môn hóa vào các mặt hàng có mức bất lợi tương đối nhỏ nhất (minh họa qua ví dụ trao đổi sản phẩm dệt và máy tính giữa Việt Nam và Hoa Kỳ).
  • Khung lý luận về hình thức xuất khẩu: Phân định 5 phương thức chủ yếu gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu (hàng đổi hàng), gia công quốc tế và giao dịch tái xuất (thương mại tam giác).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả xuất khẩu: Cơ cấu mặt hàng, số lượng và giá cả xuất khẩu, thị phần xuất khẩu, năng lực cạnh tranh và đối thủ cạnh tranh.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính giai đoạn 2011–2013, báo cáo của phòng xuất nhập khẩu, phòng kế toán, phòng tổng hợp và website của Công ty thương mại Hương Trà; tài liệu thống kê từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương, Hiệp hội chè Việt Nam; kết hợp kế thừa từ các công trình nghiên cứu khóa trước tại Trường Đại học Thương Mại (như đề tài xuất khẩu áo sơ mi của May 10 sang Hoa Kỳ năm 2011, đề tài xuất khẩu thiết bị y tế của B.Braun sang Đức năm 2012).
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả nhằm lượng hóa các chỉ tiêu doanh thu, sản lượng, tỷ trọng thị trường; phương pháp so sánh - tổng hợp để đánh giá mức độ tăng trưởng, biến động qua các năm 2011, 2012, 2013 và đối chiếu giá chè của công ty với mặt bằng giá chè Việt Nam cũng như thế giới.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nông sản Việt Nam nói chung và ngành chè nói riêng tìm đường thâm nhập sâu hơn vào thị trường EU. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước về hoạt động xuất khẩu tại Trường Đại học Thương Mại, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi các đề tài trước đó chỉ tập trung vào các mặt hàng may mặc hoặc y tế, hoặc còn mang tính vĩ mô chung chung. Trên cơ sở đó, chương này xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (giai đoạn 2011–2013), hệ thống phương pháp thu thập/phân tích số liệu và kết cấu 4 chương của toàn bộ khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và hoạt động đẩy mạnh xuất khẩu

Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế của xuất khẩu như một bộ phận trọng yếu của ngoại thương nhằm tối đa hóa lợi nhuận và thu ngoại tệ. Tác giả phân tích có hệ thống các lý thuyết mậu dịch quốc tế (Thuyết trọng thương, Thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith, Thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo), phân tích vai trò của xuất khẩu đối với sự tồn tại của doanh nghiệp và chuyển dịch cơ cấu nền kinh tế quốc dân. Chương này cũng phân loại chi tiết 5 hình thức xuất khẩu chủ yếu và xác lập hệ thống chỉ tiêu phân tích gồm cơ cấu hàng hóa, sản lượng, giá cả, thị phần và năng lực cạnh tranh. Đồng thời, tác giả tổng kết các nhóm chính sách tác động đến xuất khẩu như thuế (GTGT, TNDN, thuế đất), tín dụng ngân hàng, cải cách hải quan, tiêu chuẩn kỹ thuật và ứng dụng thương mại điện tử.

Chương 3: Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu chè của công ty thương mại Hương Trà sang thị trường EU

Chương 3 giới thiệu tổng quan về Công ty thương mại Hương Trà (thành lập theo Quyết định số 449 CVN-HĐQT/QĐ ngày 16/04/2002 và Quyết định số 487 CVN-TCCB/QĐ của Tổng công ty chè Việt Nam, trụ sở tại Tầng 3, Tòa nhà Vinatea, 46 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội). Công ty chuyên sản xuất chè đen theo công nghệ Orthodox (các phẩm cấp OP, BOP, FBOP, P, Pekoe, BP, PS, BPS, F, D, OPA), chè xanh (Gunpowder, chè truyền thống) và chè đóng gói nhỏ (tea bag, hộp duplex 100g–200g). Kết quả tài chính cho thấy doanh thu bán hàng năm 2011 đạt 24.987 nghìn đồng, lợi nhuận gộp 7.139 nghìn đồng, lợi nhuận sau thuế 4.808 nghìn đồng.

Khảo sát thị trường EU cho thấy đây là khu vực tiêu thụ chè lớn nhưng kiểm soát nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh thực phẩm thông qua 3 cơ quan định chuẩn (Ủy ban Châu Âu về định chuẩn, Ủy ban Châu Âu về định chuẩn điện tử, Viện Định chuẩn Viễn thông Châu Âu). Chè Việt Nam được hưởng thuế quan ưu đãi GSP (thuế suất 0% hoặc giảm 50–75% so với MFN) nhưng chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ Argentina (chiếm 45,5% thị phần nhập khẩu của EU năm 2012 với thuế MFN 0%), Trung Quốc (sản xuất 1.237 nghìn tấn năm 2012) và các đối thủ nội địa (Công ty chè Thái Nguyên, Công ty chè Hoa Sen). Công ty tham gia vào thị trường EU thông qua kênh phân phối không theo tập đoàn.

Về kết quả xuất khẩu giai đoạn 2011–2013:

  • Cơ cấu thị trường: Khối lượng xuất khẩu sang EU chiếm 67% tổng lượng xuất khẩu của công ty năm 2011, giảm xuống 50% năm 2012 và đạt 43% năm 2013. Trong nội bộ khối EU, Pháp là đối tác lớn nhất (chiếm 33% năm 2011, 50% năm 2012 và 57% năm 2013), tiếp theo là Đức (20% năm 2011, 16% năm 2013), Anh (16% năm 2011, 5% năm 2013), Italia (16% năm 2011, 14% năm 2013) và các nước khác.
  • Cơ cấu chủng loại: Chè đen là mặt hàng chủ lực, đạt 146,47 tấn (2011), 131,75 tấn (2012) và 185,67 tấn (2013). Chè xanh đạt 108,90 tấn (2011), giảm còn 98,16 tấn (2012) và phục hồi 112,14 tấn (2013). Chè CTC (sản xuất theo công nghệ Ấn Độ) đạt 72,10 tấn (2011), 54,97 tấn (2012) và 76,21 tấn (2013). Chè sơ chế và thành phẩm chiếm tỷ trọng nhỏ hơn.
  • Giá trị hợp đồng xuất khẩu sang EU: Năm 2011 đạt 734.785 USD; năm 2012 đạt 655.045,2 USD; năm 2013 duy trì ổn định. Giá chè xuất khẩu của công ty đạt mức cao hơn trung bình ngành chè Việt Nam (bình quân Việt Nam bằng 80% giá thế giới) và đang tiến dần tới giá bình quân thế giới.

Đánh giá thực trạng: Công ty đã mở rộng sản phẩm chế biến, đào tạo nhân sự, thành lập nhóm R&D thị trường. Tuy nhiên, công tác thu mua theo phương thức mua đứt bán đoạn khiến nguồn hàng bị động, chất lượng không đồng đều; dư lượng hóa chất khó kiểm soát; hoạt động xúc tiến thương mại và ứng dụng thương mại điện tử còn hạn chế. Nguyên nhân xuất phát từ tiềm lực tài chính eo hẹp, nhân lực marketing chưa chuyên nghiệp, ảnh hưởng suy giảm tiêu dùng hậu khủng hoảng kinh tế 2011–2012 tại EU và hiện tượng tranh mua trong nước.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất các giải pháp đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu chè của công ty thương mại Hương Trà

Chương 4 đưa ra các dự báo thị trường: Nhu cầu chè EU có xu hướng tăng trong khi nguồn cung toàn cầu biến động do thời tiết; quý 1/2014 xuất khẩu chè cả nước đạt 24.000 tấn (trị giá 37 triệu USD); các thị trường lớn khác như Iraq, Pakistan nhập khẩu 150–170 nghìn tấn/năm (dự báo 200 nghìn tấn năm 2015, 90% là chè đen). Công ty đề ra mục tiêu đến năm 2014 đạt doanh thu 10 triệu USD, đến năm 2015 tăng kim ngạch xuất khẩu vào EU 40%/năm, mở rộng mạng lưới lên 10–15 thị trường quốc tế và nâng giá xuất khẩu đạt 80–90% mức giá của các nước trong khu vực.

Tác giả xác lập 5 quan điểm kinh doanh và đề xuất 3 nhóm giải pháp cụ thể cho công ty:

  1. Nâng cao hiệu quả thu mua và chất lượng chè xuất khẩu: Đầu tư công nghệ chế biến và bảo quản, chuẩn hóa quy trình kiểm tra chất lượng từng khâu, cung ứng vốn tín dụng cho nông dân trồng chè để liên kết vùng nguyên liệu, thiết lập hệ thống đại lý thu mua tận gốc, hiện đại hóa kho bãi nhằm bảo đảm an toàn thực phẩm.
  2. Đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị trường và xúc tiến thương mại: Thành lập bộ phận nghiên cứu thị trường chuyên trách, phân đoạn thị trường EU, nắm bắt thị hiếu từng quốc gia thành viên, tranh thủ sự hỗ trợ của Tham tán thương mại và Sứ quán Việt Nam tại EU; nâng cấp website, ứng dụng thương mại điện tử và tích cực tham gia hội chợ triển lãm quốc tế do Bộ Công Thương tổ chức.
  3. Nâng cao trình độ nguồn nhân lực: Tổ chức tập huấn chuyên môn ngoại thương, đào tạo kỹ năng đàm phán hợp đồng quốc tế, nâng cao trình độ ngoại ngữ, cử cán bộ khảo sát thực tế tại EU và xây dựng quy chế khen thưởng kịp thời cho các sáng kiến kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Sản lượng xuất khẩu các chủng loại chè của Công ty thương mại Hương Trà sang EU giai đoạn 2011–2013 được tổng hợp tại bảng dưới đây:

Chủng loại mặt hàng (Đơn vị: Tấn) Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013
Chè đen 146,47 131,75 185,67
Chè xanh 108,90 98,16 112,14
Chè CTC (công nghệ Ấn Độ) 72,10 54,97 76,21
Chè sơ chế 40,32 52,16 42,19
Chè thành phẩm 50,27 49,25 32,74
Chè loại khác 30,90 38,70 17,04
Tổng cộng sản lượng sang EU 448,96 424,99 465,99

Sự chuyển dịch cơ cấu thị trường xuất khẩu nội khối EU của công ty được ghi nhận như sau:

Quốc gia đối tác trong khối EU Tỷ trọng năm 2011 Tỷ trọng năm 2012 Tỷ trọng năm 2013
Pháp 33% 50% 57%
Đức 20% 19% 16%
Italia 16% (không nêu riêng) 14%
Vương quốc Anh 16% 17% 5%
Các thị trường khác 15% 15% 9%

Về giá trị kim ngạch, hợp đồng xuất khẩu sang EU năm 2011 đạt 734.785 USD, năm 2012 đạt 655.045,2 USD và tiếp tục ổn định trong năm 2013.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về đẩy mạnh xuất khẩu hàng nông sản trong điều kiện doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ phải đối mặt với các hàng rào kỹ thuật khắt khe của thị trường phát triển.
  • Về mặt thực tiễn: Đề tài cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng sản xuất, thu mua và kinh doanh xuất khẩu chè của Công ty thương mại Hương Trà; chỉ rõ sự chuyển dịch tích cực sang các dòng sản phẩm chất lượng cao (chè đen Orthodox, chè CTC) và sự tập trung hóa vào thị trường Pháp.
  • So với các nghiên cứu trước: Khắc phục tính chất chung chung, khái quát của các nghiên cứu vĩ mô bằng cách đi sâu vào số liệu thực tế nội bộ của một chi nhánh thuộc Tổng công ty chè Việt Nam, phân tích cụ thể từng phẩm cấp chè và từng thị trường thành viên EU.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Phạm vi số liệu thực nghiệm giới hạn trong 3 năm (2011–2013); các phân tích thị trường chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và báo cáo nội bộ; chưa thực hiện khảo sát định lượng quy mô lớn đối với người tiêu dùng cuối cùng tại thị trường châu Âu do hạn chế về nguồn lực và thời gian thực tập.
  • Hướng mở rộng tiếp theo: Tiếp tục cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2014; nghiên cứu sâu hơn về tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới giữa Việt Nam và EU đối với thuế quan và hàng rào kỹ thuật; mở rộng khảo sát thực tế tại các thị trường ngách tiềm năng như Bắc Âu và Đông Âu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh xuất nhập khẩu; cán bộ quản lý và nhân viên tác nghiệp tại các doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu nông sản.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Khung phân tích thực tế về các chủng loại chè xuất khẩu (Orthodox, CTC, chè đóng túi nhỏ) và đặc điểm kênh phân phối không theo tập đoàn tại EU.
    • Phương pháp nhận diện và khắc phục điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng nông sản thu mua đứt bán đoạn nhằm đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm của các tổ chức định chuẩn EU.

Câu hỏi thường gặp

1. Mặt hàng chè nào là sản phẩm xuất khẩu chủ lực của Công ty thương mại Hương Trà sang EU?
Chè đen là mặt hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất và giữ vai trò chủ lực trong cơ cấu sản phẩm xuất khẩu của công ty sang EU, đạt 146,47 tấn năm 2011, 131,75 tấn năm 2012 và tăng mạnh lên 185,67 tấn năm 2013.

2. Quốc gia nào là thị trường nhập khẩu chè lớn nhất của công ty trong khối EU?
Pháp là thị trường nhập khẩu chè lớn nhất của công ty trong khối EU, với tỷ trọng liên tục gia tăng từ 33% năm 2011 lên 50% năm 2012 và đạt 57% tổng khối lượng chè xuất sang EU vào năm 2013.

3. Đâu là những đối thủ cạnh tranh quốc tế lớn nhất của công ty tại thị trường EU?
Đối thủ cạnh tranh lớn nhất là Argentina (quốc gia xuất khẩu chè lớn nhất vào EU, chiếm 45,5% lượng nhập khẩu của EU năm 2012 nhờ thuế suất MFN 0%) và Trung Quốc (quốc gia sản xuất chè lớn thứ hai thế giới với 1.237 nghìn tấn năm 2012, có ưu thế vượt trội về bao bì và đa dạng mẫu mã).

4. Khó khăn lớn nhất trong công tác tạo nguồn hàng xuất khẩu của công ty là gì?
Công ty thu mua nguyên liệu chủ yếu theo phương thức mua đứt bán đoạn từ nhiều nguồn khác nhau, dẫn đến tính bị động về số lượng, chất lượng nguyên liệu không đồng đều và khó kiểm soát triệt để dư lượng thuốc bảo vệ thực vật theo tiêu chuẩn khắt khe của EU.

5. Mục tiêu kinh doanh cụ thể của công ty trong giai đoạn 2014–2015 được xác định như thế nào?
Công ty đặt mục tiêu đạt doanh thu 10 triệu USD vào năm 2014, tăng kim ngạch xuất khẩu sang EU bình quân 40%/năm đến năm 2015, mở rộng thị trường lên 10–15 quốc gia trên thế giới và phấn đấu đưa giá chè xuất khẩu sang EU đạt 80–90% giá sản phẩm cùng loại của các nước trong khu vực.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hằng đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu chè của Công ty thương mại Hương Trà sang thị trường EU giai đoạn 2011–2013. Nghiên cứu chỉ ra sự chuyển dịch tích cực sang nhóm sản phẩm chè đen và chè CTC chất lượng cao tại các thị trường trọng điểm như Pháp và Đức, đồng thời phân tích rõ những thách thức từ rào cản kỹ thuật và hạn chế trong chuỗi thu mua nguyên liệu. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu liên kết vùng trồng, đổi mới công nghệ bảo quản đến xúc tiến thương mại và đào tạo nhân lực nhằm giúp công ty hiện thực hóa các mục tiêu tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bền vững.