Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tài chính Việt Nam bước vào giai đoạn hội nhập sâu rộng sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), kéo theo sự cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính toàn cầu. Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Liên doanh VID Public (liên doanh giữa Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BIDV và Ngân hàng Public Bank Berhad của Malaysia, thành lập từ tháng 3 năm 1992) phải đối mặt với áp lực lớn về quy mô và thị phần. Tính đến cuối năm 2011, tổng tài sản của ngân hàng đạt xấp xỉ 7.474 tỷ đồng (tương đương khoảng 358 triệu USD) và vốn điều lệ đạt hơn 1.523 tỷ đồng. Tuy nhiên, sự thu hẹp biên độ lợi nhuận cùng sự vươn lên của khối ngân hàng thương mại cổ phần đặt ra bài toán cấp thiết về năng lực cạnh tranh.

Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại trong nền kinh tế thị trường, phân tích toàn diện thực trạng hoạt động của VID Public giai đoạn 2008 - 2011 và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao vị thế của ngân hàng đến năm 2015 và tầm nhìn 2020.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các mảng nghiệp vụ cốt lõi gồm huy động vốn, cấp tín dụng, dịch vụ thanh toán và quản trị rủi ro tại 7 địa bàn trọng điểm: Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Bình Dương, Chợ Lớn và Đồng Nai. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc cung cấp luận cứ khoa học để cải thiện tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) từ mức 4,7% năm 2011 lên mức kỳ vọng trên 12%, đồng thời duy trì tỷ lệ an toàn vốn (CAR) đạt trên mức chuẩn 8% theo thông lệ quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter với mô hình 5 lực lượng cạnh tranh: đối thủ cạnh tranh trong ngành, đối thủ tiềm năng, sản phẩm thay thế, quyền lực của khách hàng và quyền lực của nhà cung ứng. Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp khung tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), phân định thành hai nhóm chỉ tiêu chính:

Thứ nhất, nhóm năng lực tài chính bao gồm quy mô vốn tự có, khả năng thanh khoản, mức độ an toàn vốn theo chuẩn mực Basel và khả năng sinh lời. Thứ hai, nhóm năng lực phi tài chính bao gồm chất lượng sản phẩm dịch vụ, trình độ công nghệ thông tin, chất lượng nguồn nhân lực, năng lực quản trị điều hành và uy tín thương hiệu.

Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa dựa trên Luật Các tổ chức tín dụng số 20/2004/QH11 và Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12, làm rõ bản chất ngân hàng thương mại là doanh nghiệp kinh doanh tiền tệ đặc thù gắn liền với nghĩa vụ kiểm soát rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2008 - 2011 của VID Public và 6 ngân hàng thương mại đối chứng (gồm Vietcombank, Vietinbank, ACB, Sacombank, MB, SHB), kết hợp số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Cỡ mẫu khảo sát chuyên gia gồm 45 cán bộ lãnh đạo, trưởng phó phòng nghiệp vụ tại Hội sở chính và các chi nhánh của VID Public cùng một số chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling), nhằm khai thác đánh giá chuyên sâu từ những nhân sự có thâm niên trên 5 năm trong ngành tài chính.

Luận văn lựa chọn phương pháp phân tích định lượng kết hợp thống kê mô tả, phương pháp so sánh ngang - dọc và phương pháp chuyên gia. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm so sánh trực quan các chỉ số tài chính của VID Public với toàn ngành, xác định chính xác các điểm nghẽn nội tại mà các mô hình toán học thuần túy không bao quát hết. Toàn bộ dữ liệu được thu thập và xử lý hoàn tất vào năm 2012.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tiềm lực tài chính của VID Public còn rất khiêm tốn so với mặt bằng chung. Vốn chủ sở hữu của ngân hàng năm 2011 đạt 1.523 tỷ đồng, tăng trưởng bình quân 6,11%/năm trong giai đoạn 2008 - 2011. Tuy nhiên, mức tăng này phần lớn xuất phát từ chênh lệch tỷ giá quy đổi do vốn góp bằng USD, chứ không phản ánh sự bứt phá nội lực. Trong khi đó, Vietcombank đạt vốn chủ sở hữu trên 28.000 tỷ đồng và Vietinbank tăng trưởng vốn tự có hơn 36% cùng kỳ. Quy mô vốn nhỏ khiến VID Public bị hạn chế mức cấp tín dụng tối đa cho một khách hàng không vượt quá 15% vốn tự có (khoảng 228 tỷ đồng), làm giảm khả năng tiếp cận các dự án lớn.

Thứ hai, tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động suy giảm nghiêm trọng. Năm 2009, doanh số huy động vốn của ngân hàng tăng trưởng 28,03%, nhưng đến năm 2011 giảm xuống mức âm 5,4%, chỉ đạt 4.461 tỷ đồng so với mức 4.716 tỷ đồng của năm 2010. Trái lại, các ngân hàng thương mại cổ phần như SHB, MB tăng trưởng huy động đạt 35% và ACB đạt 33% trong năm 2011.

Thứ ba, hiệu quả sinh lời sụt giảm sâu nhưng hệ số an toàn vốn duy trì ở mức xuất sắc. Lợi nhuận sau thuế năm 2011 của VID Public đạt 73,1 tỷ đồng, giảm 40,9% so với mức 123,7 tỷ đồng năm 2010. Chỉ số ROE giảm mạnh từ 13,9% năm 2008 xuống còn 4,7% năm 2011. Dù vậy, hệ số an toàn vốn (CAR) năm 2011 của VID Public đạt 14,3%, vượt xa mức sàn 8% theo chuẩn Basel và dẫn đầu nhóm ngân hàng so sánh (Vietinbank đạt 11%, Vietcombank đạt 9%, SHB đạt 6%, ACB đạt 5%).

Thảo luận kết quả

Sự sụt giảm lợi nhuận và nguồn vốn huy động của VID Public năm 2011 bắt nguồn từ hai nhóm nguyên nhân. Về khách quan, áp lực lạm phát và trần lãi suất huy động của Ngân hàng Nhà nước khiến dòng tiền dịch chuyển sang các kênh tài sản khác hoặc các ngân hàng có chính sách khuyến mãi linh hoạt. Về chủ quan, mạng lưới chi nhánh của VID Public quá mỏng (chỉ 7 điểm giao dịch trọng điểm), công nghệ Core Banking Smartbank còn chậm hiện đại hóa và nguồn tiền gửi phụ thuộc lớn vào khối doanh nghiệp đang gặp khó khăn kinh tế.

So với mức tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) trung bình 0,5% của 52 ngân hàng khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, chỉ số ROA của VID Public năm 2011 đạt 1,3% vẫn ở mức tương đối tốt. Điều này chứng minh chất lượng sử dụng tài sản của ngân hàng vẫn được kiểm soát chặt chẽ.

Các phát hiện trên được biểu diễn trực quan qua biểu đồ so sánh tăng trưởng vốn tự có, biểu đồ phân tích tương quan giữa ROE - ROA và bảng thống kê tỷ lệ an toàn vốn CAR của các ngân hàng năm 2011. Cách trình bày này giúp làm nổi bật bức tranh: VID Public sở hữu độ an toàn tài chính vượt trội nhưng thiếu sự linh hoạt và quy mô để cạnh tranh thị phần bán lẻ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho VID Public:

Thứ nhất, tăng cường năng lực tài chính và quy mô vốn tự có. Hai ngân hàng mẹ BIDV và Public Bank Berhad cần thực hiện lộ trình tăng vốn điều lệ từ 1.523 tỷ đồng lên tối thiểu 3.000 tỷ đồng trong giai đoạn 2013 - 2015. Việc tăng vốn là điều kiện tiên quyết để nâng hạn mức cấp tín dụng cho khách hàng lớn vượt mốc 450 tỷ đồng/dự án, đáp ứng yêu cầu mở rộng quy mô kinh doanh.

Thứ hai, đầu tư hiện đại hóa nền tảng công nghệ ngân hàng. Ban điều hành cần thay thế phần mềm Smartbank đã lỗi thời bằng hệ thống Core Banking thế hệ mới trong lộ trình 24 tháng (2013 - 2014). Ngân hàng cần đẩy mạnh phát triển dịch vụ Internet Banking, Mobile Banking và liên kết hệ thống máy rút tiền tự động (ATM/POS) với mục tiêu tự động hóa trên 80% số lượng giao dịch thanh toán cơ bản.

Thứ ba, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và tối ưu hóa kênh huy động vốn. VID Public cần tận dụng thế mạnh bán lẻ từ Public Bank Berhad để thiết kế các gói tín dụng chuyên biệt như cho vay mua ô tô, mua nhà trả góp và mở rộng dịch vụ quản lý tiền mặt cho doanh nghiệp ngoại. Mục tiêu đặt ra là đưa tốc độ tăng trưởng huy động vốn đạt từ 15% đến 20%/năm đến năm 2015.

Thứ tư, tái cấu trúc tổ chức, phát triển nguồn nhân lực và mở rộng mạng lưới chi nhánh. Ngân hàng cần mở thêm ít nhất 5 phòng giao dịch mới tại các vùng kinh tế động lực; áp dụng quy trình kiểm định chất lượng ISO 9001-2000 cho toàn bộ quầy giao dịch và xây dựng chính sách lương thưởng cạnh tranh để nâng cao năng suất lao động của đội ngũ cán bộ nhân viên.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Thứ nhất, Hội đồng thành viên và Ban Tổng Giám đốc Ngân hàng Liên doanh VID Public (nay là Public Bank Việt Nam). Luận văn cung cấp bức tranh chẩn đoán toàn diện về điểm nghẽn tài chính, giúp lãnh đạo ngân hàng xây dựng kế hoạch kinh doanh 5 năm và chiến lược chuyển đổi mô hình hiệu quả.

Thứ hai, các nhà quản trị chiến lược tại các ngân hàng thương mại và ngân hàng liên doanh tại Việt Nam. Công trình cung cấp bộ khung phân tích năng lực cạnh tranh chuẩn mực theo WEF và Basel, làm cơ sở định vị thương hiệu và hoạch định chính sách sản phẩm.

Thứ ba, cơ quan quản lý và các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Luận văn cung cấp bằng chứng thực tế về tác động của các rào cản kỹ thuật, quy định an toàn vốn và chính sách trần lãi suất lên khối ngân hàng liên doanh.

Thứ tư, giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh. Đây là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm, kỹ thuật xử lý số liệu so sánh ngành và bài học kinh nghiệm về quản trị rủi ro ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Lợi thế cạnh tranh lớn nhất của Ngân hàng Liên doanh VID Public giai đoạn 2008 - 2011 là gì? Lợi thế lớn nhất của VID Public là mức độ an toàn vốn vượt trội với hệ số CAR đạt 14,3% năm 2011, cao hơn nhiều so với mức chuẩn 8% của Basel. Ngân hàng nhận được sự hỗ trợ uy tín vững chắc từ hai ngân hàng mẹ là BIDV và Public Bank Berhad, duy trì quản trị rủi ro thanh khoản tốt trong giai đoạn thị trường nhiều biến động.

Tại sao lợi nhuận sau thuế năm 2011 của VID Public sụt giảm hơn 40% so với năm 2010? Lợi nhuận sau thuế năm 2011 giảm xuống mức 73,1 tỷ đồng (giảm 40,9%) do chịu ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng kinh tế vĩ mô, mặt bằng chi phí lãi vay tăng cao và áp lực trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Đồng thời, nguồn vốn huy động suy giảm 5,4% khiến doanh thu từ lãi thuần bị thu hẹp đáng kể.

Hạn chế lớn nhất trong năng lực công nghệ của VID Public là gì? Ngân hàng sử dụng phần mềm Core Banking Smartbank cũ, thiếu tính linh hoạt và chưa đáp ứng kịp thời các tiện ích ngân hàng điện tử hiện đại. Hạn chế này làm chậm tiến độ đa dạng hóa sản phẩm bán lẻ, giảm khả năng tích hợp thanh toán trực tuyến và hạn chế năng suất xử lý giao dịch so với các ngân hàng thương mại cổ phần.

Quy mô vốn tự có nhỏ ảnh hưởng thế nào đến hoạt động cấp tín dụng của VID Public? Với vốn chủ sở hữu chỉ đạt 1.523 tỷ đồng năm 2011, quy định khống chế dư nợ cho vay tối đa 15% vốn tự có khiến ngân hàng chỉ có thể cấp tín dụng khoảng 228 tỷ đồng cho một khách hàng. Giới hạn này khiến VID Public mất cơ hội tài trợ vốn cho các tập đoàn kinh tế và dự án quy mô lớn.

Giải pháp then chốt nào giúp VID Public bứt phá năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tiếp theo? Giải pháp đột phá là tăng vốn điều lệ lên mức tối thiểu 3.000 tỷ đồng và thay thế toàn diện hệ thống Core Banking. Việc này giúp mở rộng giới hạn cấp tín dụng, đồng thời tạo nền tảng số hóa để phát triển các sản phẩm bán lẻ thế mạnh như vay mua nhà, mua ô tô và dịch vụ chuyển tiền quốc tế.

Kết luận

Nghiên cứu về giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Liên doanh VID Public đã tổng kết 5 kết quả trọng tâm:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại theo chuẩn mực của Diễn đàn Kinh tế Thế giới và Hiệp ước Basel.
  • Nhận diện chính xác thực trạng của VID Public giai đoạn 2008 - 2011 với điểm mạnh về hệ số an toàn vốn CAR đạt 14,3% và chỉ số ROA đạt 1,3%.
  • Chỉ rõ các điểm nghẽn nghiêm trọng về quy mô vốn tự có (1.523 tỷ đồng), tăng trưởng huy động giảm âm 5,4% và hệ thống công nghệ Core Banking chậm đổi mới.
  • Xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp khả thi bao gồm tăng vốn tự có lên 3.000 tỷ đồng, nâng cấp công nghệ lõi, mở rộng mạng lưới và đa dạng hóa sản phẩm.
  • Đóng góp luận cứ khoa học thực tiễn cho công tác quản trị tại ngân hàng liên doanh trong tiến trình tái cơ cấu hệ thống tài chính Việt Nam.

Lộ trình hành động tiếp theo cần tập trung hoàn tất việc tăng vốn và triển khai hệ thống ngân hàng lõi mới ngay trong giai đoạn 2013 - 2014, hướng tới mục tiêu hoàn thiện mạng lưới chi nhánh vào năm 2015. Các nhà quản trị ngân hàng và chuyên gia kinh tế có thể khai thác các đề xuất trong công trình này để triển khai áp dụng vào thực tiễn, tạo động lực phát triển bền vững cho tổ chức.