Tổng quan nghiên cứu

Tính đến ngày 31/12/2013, thị trường tài chính Việt Nam ghi nhận sự hiện diện của 101 tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài, trong khi tỷ lệ dân số tiếp cận dịch vụ ngân hàng chỉ đạt khoảng 20%. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và trong bối cảnh thực hiện Đề án 254 về cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011 - 2015, ngành ngân hàng Việt Nam bước vào giai đoạn tái cấu trúc toàn diện. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn trong nước cũng như các định chế tài chính quốc tế có ưu thế vượt trội về công nghệ và năng lực quản trị.

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam giai đoạn 2010 - 2013 và nửa đầu năm 2014, làm rõ các điểm nghẽn khiến ngân hàng bị suy giảm lợi thế so với các đối thủ top đầu, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao vị thế cạnh tranh bền vững đến năm 2020.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ hệ thống hoạt động của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam trong mối tương quan so sánh trực tiếp với 6 ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn gồm Vietcombank, Vietinbank, Sacombank, MB, Eximbank và ACB.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện ở việc lượng hóa năng lực tài chính và vận hành qua bộ chỉ tiêu chuẩn hóa. Với mức vốn chủ sở hữu đạt 32.983 tỷ đồng và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu đạt 12,64% vào năm 2013, công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giá trị giúp ngân hàng củng cố thị phần và nâng cao sức đề kháng trước các biến động vĩ mô.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng khung phân tích dựa trên hai nền tảng lý thuyết cốt lõi trong quản trị chiến lược và tài chính ngân hàng:

Lý thuyết lợi thế cạnh tranh và mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (năm 1979 và năm 1985): Mô hình giải thích cường độ cạnh tranh trong ngành ngân hàng thông qua 5 áp lực: đối thủ cạnh tranh mới gia nhập, sản phẩm dịch vụ thay thế, quyền lực của khách hàng gửi và vay vốn, quyền lực nhà cung ứng công nghệ viễn thông, và mức độ cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại hiện hữu.

Mô hình đánh giá an toàn tài chính CAMELS kết hợp bộ chỉ tiêu PEARLS: Khung CAMELS thẩm định sức khỏe ngân hàng qua 6 trụ cột gồm Mức độ an toàn vốn (Capital Adequacy), Chất lượng tài sản có (Asset Quality), Năng lực quản trị (Management), Hiệu quả sinh lời (Earnings), Khả năng thanh khoản (Liquidity) và Mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (Sensitivity to Market Risk).

Các khái niệm chính được làm rõ trong nghiên cứu bao gồm: Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại, Hệ số an toàn vốn theo quy định tối thiểu 9% tại Thông tư 13/2010/TT-NHNN so với chuẩn mực Basel II mức 8%, Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ và Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất và báo cáo thường niên giai đoạn 2010 - 2013 của 7 ngân hàng thương mại lớn, kết hợp các báo cáo thị trường của Ngân hàng Nhà nước và Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC).

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 7 ngân hàng thương mại đại diện cho hơn 65% tổng tài sản và thị phần tín dụng của toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam, kết hợp khảo sát ý kiến chuyên gia từ 45 cán bộ quản lý cấp cao tại 6 địa bàn kinh tế trọng điểm gồm Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Nghệ An, Đắk Lắk và Cần Thơ. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn nhằm đảm bảo tính đại diện cao nhất cho nhóm ngân hàng quy mô lớn chi phối hệ thống.

Phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả, phân tích tỷ số tài chính so sánh ngang - dọc và xây dựng ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM). Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm chuẩn hóa các chỉ tiêu định lượng tài chính theo khung CAMELS, đồng thời kết hợp đánh giá định tính về năng lực công nghệ và chất lượng nhân sự, giúp phản ánh toàn diện sức cạnh tranh thực tế của ngân hàng trong timeline nghiên cứu từ năm 2010 đến tháng 6 năm 2014.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu chỉ ra 4 phát hiện quan trọng về thực trạng năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam:

Thứ nhất, quy mô vốn chủ sở hữu tăng trưởng liên tục từ 24.937 tỷ đồng năm 2010 lên 32.983 tỷ đồng năm 2013 (tăng 32,29%), trong đó vốn điều lệ chiếm tỷ trọng chi phối 87,78%. Mặc dù vốn chủ sở hữu cao vượt trội so với các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân như ACB (12.718 tỷ đồng) hay Eximbank (12.825 tỷ đồng), quy mô này vẫn thấp hơn Vietinbank và Vietcombank do hai đơn vị này đã hoàn tất bán cổ phần cho đối tác chiến lược ngoại.

Thứ hai, hiệu quả sinh lời trên tài sản (ROA) duy trì ở mức tương đối khiêm tốn với 0,74% trong năm 2012 và năm 2013, sau đó giảm xuống 0,34% vào ngày 30/06/2014. Chỉ số này thấp hơn đáng kể so với Sacombank (1,38%) và MB (1,27%). Tuy nhiên, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) năm 2013 đạt 12,64%, cao hơn mức bình quân toàn hệ thống (5,18%), vượt qua Vietcombank (10,33%) và Vietinbank (10,74%).

Thứ ba, tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát chặt chẽ ở mức 2,37% vào cuối năm 2013 (tương đương 8.367 tỷ đồng), giảm mạnh so với mức 2,91% (9.992 tỷ đồng) của năm 2012, thấp hơn mức bình quân toàn ngành là 3,79%. Chi phí trích lập dự phòng rủi ro năm 2012 đạt 5.587 tỷ đồng (tăng 23% so với năm 2011), tạo bộ đệm an toàn vững chắc. Hệ số an toàn vốn (CAR) đạt trên 10% năm 2013, đáp ứng chuẩn quy định nhưng thấp hơn nhiều so với Eximbank (16,38%) và Vietcombank (14,83%).

Thứ tư, nguồn nhân lực đạt quy mô 18.231 người vào cuối năm 2013 với 87,2% có trình độ đại học trở lên (15.860 cán bộ) và độ tuổi bình quân là 32 tuổi. Tuy nhiên, hệ thống công nghệ ngân hàng lõi Silverlake bộc lộ sự lạc hậu so với nền tảng Temenos của Sacombank hay MB.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi khiến chỉ số ROA của ngân hàng ở mức thấp xuất phát từ quy mô tổng tài sản rất lớn (đạt 548.083 tỷ đồng năm 2013, tăng 13,12%) do phải gánh vác các nhiệm vụ điều tiết tín dụng vĩ mô và hỗ trợ doanh nghiệp hạ lãi suất theo chỉ đạo của Chính phủ. So với các nghiên cứu trước đây về khối ngân hàng quốc doanh, nghiên cứu này khẳng định việc cổ phần hóa đã cải thiện mạnh mẽ chỉ số ROE nhưng ngân hàng vẫn chịu áp lực lớn về chi phí vốn.

Để minh họa trực quan các kết quả này, dữ liệu nghiên cứu có thể được trình bày thông qua biểu đồ cột nhóm thể hiện sự biến thiên ROA, ROE và CAR giữa 7 ngân hàng, kết hợp bảng ma trận hình ảnh cạnh tranh đánh giá trọng số năng lực tài chính, công nghệ và mạng lưới phân phối.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh:

Tăng cường quy mô vốn tự có và nâng cao hệ số CAR: Hội đồng quản trị và Ban điều hành cần đẩy nhanh tiến độ chào bán 15% vốn điều lệ cho cổ đông chiến lược nước ngoài trong giai đoạn 2015 - 2017. Mục tiêu nâng hệ số an toàn vốn (CAR) từ mức trên 10% lên tối thiểu 12%, củng cố bộ đệm vốn theo tiêu chuẩn Basel II và nâng cao năng lực tài chính quốc tế.

Hiện đại hóa toàn diện hệ thống công nghệ ngân hàng lõi: Khối Công nghệ thông tin phối hợp cùng đơn vị tư vấn chuyển đổi hệ thống Core Banking từ nền tảng Silverlake sang giải pháp tiên tiến tiêu chuẩn quốc tế trong giai đoạn 2015 - 2018. Mục tiêu nâng tỷ lệ giao dịch thanh toán tự động lên trên 98% và tích hợp đa kênh ngân hàng số phục vụ bán lẻ.

Nâng cao chất lượng tài sản và xử lý dứt điểm nợ xấu: Khối Quản lý rủi ro và các chi nhánh toàn hệ thống triển khai kiểm soát chặt chẽ quy trình thẩm định tín dụng, siết chặt cho vay bất động sản, phối hợp chặt chẽ với VAMC để thu hồi nợ. Mục tiêu duy trì tỷ lệ nợ xấu bền vững dưới mức 2,0% trong giai đoạn 2015 - 2016.

Đa dạng hóa danh mục sản phẩm và gia tăng thu nhập dịch vụ phi tín dụng: Khối Khách hàng Bán lẻ và Khối Khách hàng Doanh nghiệp đẩy mạnh phát triển các gói sản phẩm tài chính phái sinh, thanh toán quốc tế và dịch vụ bảo hiểm liên kết. Mục tiêu nâng tỷ trọng thu dịch vụ ròng đạt trên 18% tổng thu nhập vào năm 2018, giảm dần sự phụ thuộc vào thu nhập lãi thuần.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và khung phân tích của luận văn mang lại giá trị thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

Ban lãnh đạo và chuyên viên hoạch định chiến lược tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo phương pháp ứng dụng ma trận hình ảnh cạnh tranh và khung phân tích CAMELS để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu nội tại, từ đó xây dựng chiến lược tăng vốn và tái cấu trúc mạng lưới giao dịch phù hợp với bối cảnh thị trường.

Chuyên gia phân tích tài chính và các nhà đầu tư chứng khoán: Sử dụng hệ thống dữ liệu so sánh chi tiết giữa 7 ngân hàng lớn về tỷ suất sinh lời ROE mức 12,64%, tỷ lệ nợ xấu 2,37% và các hệ số an toàn để đánh giá triển vọng tăng trưởng cũng như định giá cổ phiếu ngân hàng sau cổ phần hóa.

Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng luận văn như một tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực về phương pháp kết hợp lý thuyết Michael Porter và mô hình CAMELS trong nghiên cứu thực nghiệm tại thị trường tài chính mới nổi.

Cơ quan quản lý nhà nước và Ngân hàng Nhà nước: Khảo sát bức tranh thực tế về hiệu quả triển khai Đề án 254 và Thông tư 13/2010/TT-NHNN, làm căn cứ điều chỉnh chính sách giám sát an toàn vi mô đối với các tổ chức tín dụng có quy mô tài sản chi phối.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân chính khiến tỷ lệ ROA của ngân hàng đạt mức 0,74% trong khi lợi nhuận sau thuế đạt trên 4.000 tỷ đồng năm 2013 là gì?
Nguyên nhân chủ yếu do tổng tài sản của ngân hàng tăng trưởng rất nhanh, đạt 548.083 tỷ đồng năm 2013 (tăng 13,12%), cùng với việc ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro lớn lên tới 5.587 tỷ đồng năm 2012 và thực hiện các chương trình giảm lãi suất hỗ trợ nền kinh tế.

Hệ số an toàn vốn (CAR) của ngân hàng ở mức trên 10% có đảm bảo an toàn hoạt động hay không?
Mức CAR trên 10% hoàn toàn tuân thủ quy định tối thiểu 9% theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN và chuẩn 8% của Basel II. Tuy nhiên, mức này vẫn thấp hơn các ngân hàng đối thủ như Eximbank (16,38%) hay Vietcombank (14,83%), đòi hỏi ngân hàng phải tăng vốn tự có để mở rộng quy mô tài sản sinh lời an toàn.

Thực trạng nợ xấu của ngân hàng được xử lý như thế nào trong giai đoạn 2012 - 2013?
Dư nợ xấu tuyệt đối giảm từ 9.992 tỷ đồng năm 2012 xuống 8.367 tỷ đồng năm 2013, kéo tỷ lệ nợ xấu từ 2,91% xuống 2,37%. Kết quả này đạt được nhờ công tác chủ động xử lý nợ, tăng cường trích lập dự phòng và phối hợp bán nợ xấu cho tổ chức VAMC.

Hệ thống công nghệ ngân hàng lõi tác động ra sao đến sức cạnh tranh của ngân hàng?
Hệ thống Silverlake đáp ứng tốt 90% nghiệp vụ cơ bản nhưng bộc lộ hạn chế trong tích hợp sản phẩm mới so với hệ thống Temenos của các ngân hàng bạn, tạo áp lực buộc ngân hàng phải ký hợp đồng tư vấn chuyển đổi công nghệ thông tin vào tháng 7/2013 để bứt phá dịch vụ ngân hàng số.

Lợi ích then chốt của việc bán 15% cổ phần cho nhà đầu tư chiến lược nước ngoài là gì?
Việc phát hành giúp bổ sung nguồn vốn chủ sở hữu thặng dư lớn, nâng tỷ lệ CAR lên trên 12%, đồng thời tiếp nhận chuyển giao công nghệ quản trị rủi ro hiện đại theo chuẩn quốc tế Basel II và kinh nghiệm phát triển sản phẩm bán lẻ từ đối tác ngoại.

Kết luận

Công trình nghiên cứu đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu học thuật và thực tiễn thông qua 5 kết quả then chốt:

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại trên nền tảng tích hợp mô hình năm lực lượng của Michael Porter và khung đánh giá CAMELS.
  • Đánh giá thực trạng tài chính vững mạnh với vốn chủ sở hữu đạt 32.983 tỷ đồng và ROE đạt 12,64% trong năm 2013.
  • Kiểm soát thành công tỷ lệ nợ xấu ở mức 2,37%, thấp hơn tỷ lệ bình quân 3,79% của toàn ngành ngân hàng.
  • Nhận diện chính xác điểm nghẽn về hệ thống công nghệ lõi và hệ số CAR thấp hơn các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
  • Đề xuất lộ trình 4 nhóm giải pháp đồng bộ về vốn, công nghệ, quản trị rủi ro và sản phẩm dịch vụ giai đoạn 2015 - 2020.

Để hiện thực hóa mục tiêu trở thành ngân hàng thương mại hàng đầu khu vực, ban lãnh đạo ngân hàng cần quyết liệt triển khai đề án hiện đại hóa công nghệ thông tin và hoàn tất đàm phán phát hành vốn cho đối tác chiến lược nước ngoài ngay trong giai đoạn 2015 - 2017. Các chuyên gia tài chính và nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác sâu hơn bộ dữ liệu so sánh 7 ngân hàng thương mại để phát triển các mô hình định lượng quản trị rủi ro tín dụng chuyên sâu.