Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tài chính ngân hàng Việt Nam sau khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008 bước vào giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ với sự cạnh tranh khốc liệt. Tính đến ngày 30/06/2013, toàn hệ thống ghi nhận 101 tổ chức tín dụng là ngân hàng thương mại và chi nhánh ngân hàng nước ngoài đang hoạt động. Mặc dù mật độ dân số tiếp cận dịch vụ ngân hàng thời điểm này mới đạt khoảng 20%, mở ra dư địa tăng trưởng khổng lồ, nhưng cuộc đua giành thị phần giữa các định chế tài chính diễn ra vô cùng gay gắt.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn tập trung vào việc giải quyết bài toán suy giảm biên lợi nhuận và áp lực thu hẹp thị phần của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) trước làn sóng mở cửa thị trường và sự trỗi dậy của các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân cũng như ngân hàng liên doanh, ngân hàng ngoại. Mục tiêu cụ thể là phân tích thực trạng các yếu tố cấu thành sức mạnh cạnh tranh của BIDV, xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu, thời cơ và thách thức, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm củng cố vị thế dẫn dắt của ngân hàng.

Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát hoạt động của BIDV trong mối tương quan so sánh trực tiếp với 6 ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam, bao gồm Vietcombank, VietinBank, MBBank, Eximbank, Sacombank và ACB. Phạm vi thời gian tập trung thu thập số liệu giai đoạn 2010 đến ngày 30/06/2013, định hướng chiến lược đến năm 2015 và tầm nhìn 2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp hệ thống luận cứ khoa học giúp BIDV nâng cao năng lực an toàn vốn với chỉ số CAR luôn duy trì trên 9%, tái cơ cấu danh mục tài sản sinh lời và hướng tới mục tiêu lọt vào Top 20 ngân hàng thương mại lớn nhất khu vực Đông Nam Á vào năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng kết hợp giữa lý thuyết kinh tế hiện đại và các mô hình quản trị tài chính chuyên sâu:

Lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter: Luận văn vận dụng mô hình Năm lực lượng cạnh tranh để phân tích cấu trúc ngành ngân hàng, bao gồm áp lực từ đối thủ tiềm năng gia nhập ngành, sản phẩm dịch vụ thay thế từ các tổ chức tài chính phi ngân hàng, quyền lực đàm phán của người gửi tiền và người đi vay, áp lực từ nhà cung cấp công nghệ - viễn thông và mức độ cạnh tranh nội bộ giữa các ngân hàng hiện hữu. Bên cạnh đó, khái niệm lợi thế so sánh và lợi thế cạnh tranh nội sinh được khai thác triệt để nhằm định vị chuỗi giá trị của định chế tài chính.

Hệ thống đánh giá CAMELS: Luận văn ứng dụng chuẩn mực phân tích định lượng và định tính quốc tế CAMELS để đo lường toàn diện sức khỏe ngân hàng qua 6 trụ cột cốt lõi: Mức độ an toàn vốn (Capital Adequacy), Chất lượng tài sản Có (Asset Quality), Năng lực quản trị điều hành (Management), Khả năng sinh lời (Earnings), Khả năng thanh khoản (Liquidity) và Mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (Sensitivity to Market Risk).

Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm: năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN và chuẩn mực Basel II), tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ lệ nợ xấu (NPL).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của đề tài bắt nguồn từ hệ thống báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất, báo cáo thường niên giai đoạn 2010-2012, báo cáo tài chính 6 tháng đầu năm 2013 của BIDV và các ngân hàng so sánh, kết hợp nguồn dữ liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước, Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và các văn bản quy phạm pháp luật ngành tài chính.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 7 ngân hàng thương mại quy mô lớn nhất hệ thống ngân hàng Việt Nam, đại diện cho hai nhóm trụ cột: khối ngân hàng có vốn nhà nước chi phối (BIDV, VietinBank, Vietcombank) và khối ngân hàng thương mại cổ phần đô thị lớn (MBBank, ACB, Sacombank, Eximbank). Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn vì các ngân hàng này chiếm giữ trên 60% tổng thị phần huy động vốn và dư nợ tín dụng toàn ngành, đảm bảo tính đại diện và phản ánh chuẩn xác bức tranh cạnh tranh thực tế.

Luận văn kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử với các phương pháp phân tích tỷ số tài chính, thống kê mô tả, phương pháp so sánh ngang - dọc và mô hình phân tích ma trận SWOT. Lý do lựa chọn hệ thống phương pháp này là nhằm bảo đảm tính khách quan, giúp nhận diện rõ mối quan hệ nhân quả giữa cấu trúc vốn, chất lượng tài sản và năng suất lao động với hiệu quả sinh lời tổng thể của ngân hàng trong chu kỳ kinh tế 2010-2013.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô vốn chủ sở hữu của BIDV liên tục tăng trưởng vững chắc nhưng vẫn có khoảng cách so với một số đối thủ cùng khối. Vốn chủ sở hữu tăng từ 24.730 tỷ đồng năm 2010 lên 26.446 tỷ đồng năm 2012 và đạt 28.126 tỷ đồng tại thời điểm 30/06/2013. Trong đó, vốn điều lệ chiếm tỷ trọng áp đảo với 86,85% cơ cấu vốn năm 2012. Mặc dù BIDV vượt trội hoàn toàn so với khối ngân hàng cổ phần tư nhân như ACB (12.117 tỷ đồng) hay MBBank (14.641 tỷ đồng), nhưng quy mô vốn của BIDV tại ngày 30/06/2013 vẫn xếp sau VietinBank (32.580 tỷ đồng) và Vietcombank (29.480 tỷ đồng).

Thứ hai, chỉ số sinh lời có xu hướng suy giảm rõ rệt qua các năm do áp lực trích lập dự phòng rủi ro và khó khăn chung của nền kinh tế. Chỉ số ROA của BIDV giảm từ 1,13% năm 2010 xuống 0,83% năm 2011 và chạm mức 0,74% năm 2012, thấp hơn mức bình quân 0,78% của toàn hệ thống và xếp sau MBBank (1,97%), VietinBank (1,70%), Eximbank (1,20%). Tương tự, chỉ số ROE giảm dần từ 17,96% năm 2010 xuống 13,20% năm 2011 và 12,90% năm 2012. Dẫu vậy, ROE của BIDV năm 2012 vẫn vượt mức bình quân ngành (9,56%), cao hơn Vietcombank (12,61%), ACB (8,50%) và Sacombank (7,15%), chỉ xếp sau VietinBank (19,90%) và MBBank (27,46%). Lợi nhuận sau thuế duy trì quanh mốc 3.608 tỷ đồng giai đoạn 2011-2012 và đạt bước phục hồi mạnh trong 6 tháng đầu năm 2013 với 2.164 tỷ đồng, hoàn thành 59,57% kế hoạch năm.

Thứ ba, hệ số an toàn vốn (CAR) của BIDV luôn đạt chuẩn an toàn cao, lần lượt đạt 9,32% năm 2010, 11,07% năm 2011 và duy trì trên 9,00% năm 2012, hoàn toàn tuân thủ quy định tối thiểu 9% tại Thông tư 13/2010/TT-NHNN và vượt chuẩn 8% của Basel II.

Thứ tư, mạng lưới phân phối và nền tảng công nghệ thông tin tạo lợi thế cạnh tranh vượt bậc. BIDV sở hữu mạng lưới rộng khắp 63 tỉnh thành với 118 chi nhánh, hơn 551 điểm giao dịch, 1.300 máy ATM/POS và hơn 20.000 cán bộ nhân viên. Về công nghệ, BIDV liên tục giữ vị trí dẫn đầu chỉ số Vietnam ICT Index từ năm 2007 và lọt Top 10 Giám đốc Công nghệ Thông tin (CIO) tiêu biểu khu vực Đông Nam Á.

Thảo luận kết quả

Sự suy giảm chỉ số ROA và ROE của BIDV giai đoạn 2011-2012 không phản ánh sự suy yếu trong năng lực kinh doanh cốt lõi mà xuất phát từ chính sách chủ động làm lành mạnh hóa bảng cân đối tài chính. Cụ thể, BIDV đã tăng mạnh trích lập dự phòng rủi ro tín dụng lên 5.587 tỷ đồng vào năm 2012, tăng 23% so với năm 2011 nhằm hấp thu các khoản nợ tiềm ẩn rủi ro khi thị trường bất động sản đóng băng và doanh nghiệp gặp khó khăn. Đồng thời, với tư cách là ngân hàng chủ lực của Nhà nước, BIDV đã tiên phong nhiều lần cắt giảm lãi suất cho vay để hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp, chấp nhận thu hẹp biên lãi thuần (NIM).

Để minh họa trực quan, các chỉ số tài chính này được tổng hợp qua bảng dữ liệu so sánh tỷ suất sinh lời đa năm và biểu đồ hình cột thể hiện cơ cấu vốn chủ sở hữu giữa 7 ngân hàng lớn. Qua đó, biểu đồ cho thấy rõ nhóm ngân hàng có tốc độ cổ phần hóa sớm và bán vốn cho cổ đông chiến lược nước ngoài như VietinBank đã bứt phá ngoạn mục về vốn tự có và ROE, trong khi BIDV do vừa mới hoàn tất IPO cuối năm 2011 nên nguồn vốn thặng dư chưa phát huy tối đa công năng. Việc duy trì hệ số CAR trên 11% năm 2011 và trên 9% năm 2012 chứng minh BIDV sở hữu tấm đệm vốn an toàn, tạo đà bứt phá thanh khoản khi thị trường bước vào pha hồi phục từ giữa năm 2013.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2013-2015 và hướng tới mục tiêu chiến lược 2020, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

Thứ nhất, tăng cường năng lực tài chính và củng cố quy mô vốn tự có. Hội đồng Quản trị và Ban Điều hành BIDV cần khẩn trương đẩy nhanh lộ trình đàm phán phát hành cổ phần cho nhà đầu tư chiến lược nước ngoài với tỷ lệ tối đa 15% vốn điều lệ trong giai đoạn 2013-2014. Mục tiêu nâng quy mô vốn chủ sở hữu vượt 35.000 tỷ đồng, duy trì hệ số CAR ổn định ở mức 10-12%, tạo tiềm lực mở rộng hạn mức cấp tín dụng cho các dự án hạ tầng quốc gia.

Thứ hai, tối ưu hóa công tác quản trị tài sản Nợ - tài sản Có (ALM) và kiểm soát chất lượng tín dụng. Khối Quản lý Rủi ro cần hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, thiết lập hạn mức rủi ro theo từng ngành kinh tế, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu (NPL) dưới ngưỡng 2,5%. Đồng thời, đa dạng hóa nguồn vốn huy động chi phí thấp từ thị trường dân cư, giảm dần mức độ phụ thuộc vào tiền gửi liên ngân hàng.

Thứ ba, đẩy mạnh số hóa quy trình và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ phi tín dụng. Khối Công nghệ Thông tin cần nâng cấp hệ thống ngân hàng lõi Core Banking, đẩy mạnh các dịch vụ ngân hàng điện tử (Internet Banking, Mobile Banking), phát triển các gói sản phẩm phái sinh tài chính và bảo hiểm liên kết ngân hàng (Bancassurance). Mục tiêu nâng tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ thuần túy đạt trên 15% tổng thu nhập vào năm 2015.

Thứ tư, tái cấu trúc mạng lưới và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Khối Nhân sự cần chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và đánh giá theo chỉ số hiệu quả công việc (KPI), tăng cường ngân sách đào tạo nghiệp vụ chuẩn quốc tế, đồng thời sắp xếp lại mạng lưới 551 phòng giao dịch theo hướng tinh gọn, nâng cao hiệu quả sinh lời trên từng điểm giao dịch tại các vùng kinh tế trọng điểm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang giá trị học thuật và ứng dụng sâu sắc đối với các nhóm đối tượng:

Nhà quản trị và hoạch định chiến lược ngân hàng: Cung cấp khung phân tích thực tiễn để đánh giá vị thế cạnh tranh theo mô hình CAMELS và SWOT. Giúp các cấp lãnh đạo ngân hàng xây dựng chiến lược phân bổ nguồn vốn, quản trị rủi ro thanh khoản và thiết kế các gói sản phẩm ngân hàng bán lẻ phù hợp với từng phân khúc khách hàng.

Chuyên viên phân tích đầu tư và nghiên cứu tài chính: Sử dụng dữ liệu tài chính chi tiết của 7 ngân hàng thương mại lớn nhất Việt Nam làm tài liệu tham khảo để định giá cổ phiếu ngân hàng, phân tích xu hướng biên lãi thuần, nợ xấu và hiệu quả sử dụng vốn cổ phần trong các chu kỳ kinh tế vĩ mô.

Cán bộ nghiên cứu chính sách tại Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính: Tìm thấy các cơ sở thực tiễn về tác động của Thông tư 13/2010/TT-NHNN đối với an toàn hệ thống, từ đó hoàn thiện các quy định về trần lãi suất, trích lập dự phòng rủi ro và điều kiện tham gia góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài.

Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp định tính trong việc đo lường năng lực cạnh tranh của định chế tài chính trung gian.

Câu hỏi thường gặp

Năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại được định nghĩa như thế nào trong luận văn? Năng lực cạnh tranh của ngân hàng là khả năng tạo lập, duy trì và phát triển liên tục các lợi thế nội sinh nhằm tối đa hóa lợi ích cổ đông, mở rộng thị phần, đạt mức lợi nhuận vượt trội bình quân ngành, đồng thời đảm bảo an toàn kinh doanh và khả năng chống chịu trước các biến động tiêu cực của môi trường vĩ mô.

Chỉ số ROA của BIDV năm 2012 đạt mức bao nhiêu và đứng ở đâu so với ngành? Năm 2012, chỉ số ROA của BIDV đạt 0,74%, giảm so với mức 1,13% của năm 2010. Mức này thấp hơn bình quân toàn hệ thống là 0,78% và thấp hơn các ngân hàng so sánh như MBBank (1,97%), VietinBank (1,70%), Vietcombank (1,13%), do BIDV tăng trích lập dự phòng 5.587 tỷ đồng để xử lý rủi ro.

Tại sao BIDV lại có tỷ lệ an toàn vốn CAR đạt trên 11% năm 2011? Hệ số CAR của BIDV đạt 11,07% năm 2011 là nhờ việc thực hiện nghiêm túc Thông tư 13/2010/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước, kết hợp với việc gia tăng vốn tự có và tái cơ cấu danh mục tài sản theo hướng giảm hệ số rủi ro, đảm bảo an toàn thanh khoản vượt xa chuẩn mực quốc tế 8% của Basel II.

Quy mô vốn chủ sở hữu của BIDV tại thời điểm 30/06/2013 đạt bao nhiêu? Tính đến ngày 30/06/2013, tổng vốn chủ sở hữu của BIDV đạt 28.126 tỷ đồng, tăng trưởng vững chắc qua từng năm từ mức 24.730 tỷ đồng năm 2010. Mức vốn này cao vượt trội so với các ngân hàng cổ phần như MBBank (14.641 tỷ đồng) hay ACB (12.117 tỷ đồng), tạo nền tảng tài chính vững vàng.

Mục tiêu chiến lược dài hạn của BIDV được xác định như thế nào trong đề tài? BIDV đặt mục tiêu chiến lược phát triển trở thành tập đoàn tài chính - ngân hàng đa năng hiện đại, duy trì tốc độ tăng trưởng tổng tài sản và lợi nhuận ổn định, từng bước mở rộng chi nhánh tại thị trường quốc tế và chính thức lọt vào Top 20 ngân hàng thương mại lớn nhất khu vực Đông Nam Á vào năm 2020.

Kết luận

Luận văn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thông qua 5 kết luận cốt lõi:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại dựa trên lý thuyết của Michael Porter và mô hình chuẩn mực quốc tế CAMELS.
  • Đánh giá sắc sảo thực trạng sức mạnh tài chính của BIDV giai đoạn 2010-2013 với vốn chủ sở hữu đạt 28.126 tỷ đồng và hệ số an toàn vốn CAR luôn đạt trên 9%.
  • Nhận diện chính xác nguyên nhân suy giảm ROA (xuống 0,74% năm 2012) bắt nguồn từ chính sách gia tăng trích lập dự phòng rủi ro 5.587 tỷ đồng để bảo đảm an toàn hệ thống.
  • Khẳng định ưu thế vượt trội của BIDV về quy mô mạng lưới với 118 chi nhánh, 551 điểm giao dịch và nền tảng công nghệ dẫn đầu chỉ số Vietnam ICT Index.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao, gắn liền lộ trình phát hành 15% cổ phần cho đối tác chiến lược ngoại và nâng cao chất lượng quản trị tài sản Có - tài sản Nợ.

Đóng góp lớn nhất của công trình là cung cấp bức tranh đối sánh định lượng chuẩn xác giữa 7 ngân hàng trụ cột, hỗ trợ đắc lực cho tiến trình tái cấu trúc ngành ngân hàng. Trong giai đoạn 2013-2015, BIDV cần tập trung xử lý dứt điểm nợ xấu tồn đọng và hoàn thiện bán vốn chiến lược để tạo đà bứt phá hướng tới mục tiêu Top 20 ngân hàng Đông Nam Á vào năm 2020. Hãy áp dụng ngay các giải pháp quản trị danh mục và kiểm soát rủi ro từ luận văn này để nâng tầm năng lực cạnh tranh cho định chế tài chính của bạn.