Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và mở rộng quan hệ ngoại giao đa phương (thông qua các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, CPTPP, RCEP, UKVFTA), ngành dịch vụ logistics và giao nhận vận tải giữ vai trò cầu nối luân chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, giai đoạn từ năm 2020 đến nay ghi nhận nhiều biến động phức tạp: sự bùng phát của đại dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng, căng thẳng địa chính trị Nga - Ukraine, xung đột tại khu vực Biển Đỏ đẩy giá cước vận tải từ Việt Nam đi bờ Đông nước Mỹ tăng 58 - 73% (từ 2.600 USD/container vào tháng 12/2023 lên 4.500 USD/container vào tháng 1/2024 theo số liệu từ Cục Hàng hải Việt Nam). Song song đó, các doanh nghiệp giao nhận vận tải nội địa phải chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn logistics đa quốc gia có tiềm lực vốn lớn, mạng lưới đối tác toàn cầu và bề dày kinh nghiệm.
Tại Công ty Cổ phần EFS Hà Nội, năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu—đặc biệt là hai phương thức vận tải chủ lực qua đường biển và đường hàng không—đã bộc lộ một số ưu điểm lẫn hạn chế nội tại, chưa khai thác triệt để tiềm năng cạnh tranh trên thị trường.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển và đường hàng không của Công ty Cổ phần EFS Hà Nội giai đoạn 2020 – 2023; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu.
- Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh trong dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu tại Công ty Cổ phần EFS Hà Nội giai đoạn 2020 – 2023.
- Đánh giá thành công, hạn chế và chỉ rõ nguyên nhân của các tồn tại trong hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu của công ty.
- Đề xuất các giải pháp khả thi đối với doanh nghiệp và kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm hoàn thiện môi trường kinh doanh dịch vụ giao nhận.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu của Công ty Cổ phần EFS Hà Nội.
- Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh tại trụ sở và các chi nhánh thuộc Công ty Cổ phần EFS Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực tế và tài chính được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2023; các định hướng và giải pháp đề xuất có giá trị áp dụng cho giai đoạn 2024 – 2025, định hướng đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình chuyên ngành:
- Khái niệm dịch vụ giao nhận: Áp dụng định nghĩa của Liên đoàn các hiệp hội giao nhận hàng hóa quốc tế (FIATA), xác định dịch vụ giao nhận hàng hóa (Freight Forwarding Service) bao gồm các nghiệp vụ vận chuyển, gom hàng, lưu kho, đóng gói, phân loại, thủ tục hải quan, tài chính, bảo hiểm, xử lý chứng từ.
- Đặc tính dịch vụ giao nhận: Phân tích 4 đặc tính cơ bản gồm tính vô hình (không hiện hữu), tính không lưu giữ được, tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, và tính không ổn định về chất lượng dịch vụ.
- Khung lý thuyết về năng lực cạnh tranh: Kế thừa lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Wong & Karia (2010) về việc cấu trúc, tiếp cận và đóng gói các nguồn lực vật chất, con người, thông tin, kiến thức và quan hệ; lý thuyết năng lực cạnh tranh của Michael Porter; mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ giao nhận tại Đông Á của Sheng Teng Huang và cộng sự (2019); cùng các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ vận tải hàng không theo Lê Thị Quỳnh Như (2017).
- Các yếu tố cấu thành và ảnh hưởng: Phân tích 4 yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh (giá cả, khả năng cung cấp thông tin, chất lượng dịch vụ, sự thuận tiện); phân loại ảnh hưởng theo yếu tố chủ quan (nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật, tài chính, uy tín thương hiệu) và yếu tố khách quan (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, công nghệ, hạ tầng, áp lực cạnh tranh nội ngành, đối thủ tiềm ẩn, nhà cung cấp dịch vụ bổ trợ).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát thực tế trực tiếp trong quá trình thực tập tại các phòng ban của Công ty Cổ phần EFS Hà Nội (đặc biệt tại Phòng Tổng hợp).
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
- Nguồn nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ quản lý nhân sự, danh mục đại lý của EFS Hà Nội giai đoạn 2020 – 2022 và 6 tháng đầu năm 2023.
- Nguồn bên ngoài: Số liệu công bố từ Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Thế giới (WB), Cục Hàng hải Việt Nam và các công trình khoa học chuyên ngành.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả; phương pháp phân tích, so sánh tỷ trọng và biến động theo chuỗi thời gian; phương pháp tổng hợp để rút ra các đánh giá định tính và định lượng.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: Tổng quan nghiên cứu giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu
Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động. Tác giả tiến hành lược khảo các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan, bao gồm:
- Luận văn Tiến sĩ của Lê Thị Minh Thảo (2018) về năng lực cạnh tranh dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ WTO.
- Luận văn Thạc sĩ của Lương Thùy Dương (2021) về năng lực cạnh tranh sản phẩm nội địa.
- Khóa luận tốt nghiệp của Phạm Thị Thiện (2019) về năng lực cạnh tranh giao nhận quốc tế tại chi nhánh Vinh Vân Minh Vân Hà Nội.
- Nghiên cứu của Wong & Karia (2010) về tiếp cận nguồn lực (RBV) của nhà cung cấp dịch vụ logistics (LSP).
- Nghiên cứu của Sheng Teng Huang và cộng sự (2019) về đánh giá chất lượng dịch vụ freight forwarder tại Đông Á.
Từ khoảng trống nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần EFS Hà Nội, chương I xác lập mục đích, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của đề tài.
CHƯƠNG II: Cơ sở lý luận về giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu
Chương II hệ thống hóa toàn diện các khái niệm chuyên ngành:
- Định nghĩa dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu theo FIATA và phân loại theo 3 phương thức vận tải: đường biển, đường hàng không và đường bộ.
- Phân tích vai trò của dịch vụ đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu (tối ưu hóa chi phí, tập trung vào năng lực cốt lõi, tiếp cận thông tin quản lý), đối với nền kinh tế (thúc đẩy thương mại, phân công lao động quốc tế) và đối với xã hội (tạo việc làm cho khoảng 720.000 lao động tại gần 36.000 doanh nghiệp logistics tính đến năm 2022).
- Khái niệm năng lực cạnh tranh dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu; phân tích 4 thành tố cốt lõi (giá cước, cung cấp thông tin, chất lượng dịch vụ, sự thuận tiện) và các nhóm nhân tố tác động chủ quan/khách quan từ môi trường kinh doanh.
CHƯƠNG III: Thực trạng năng lực cạnh tranh của dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu của Công ty Cổ phần EFS Hà Nội
Chương này đi sâu vào phân tích nguồn lực và kết quả kinh doanh thực tế của EFS Hà Nội:
- Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức: Tiền thân từ mạng lưới Embassy Freight Services thành lập năm 1981 tại Singapore, EFS Hà Nội được thành lập ngày 25/06/2007 (vốn điều lệ 3 tỷ đồng, người đại diện pháp luật là ông Hồ Minh Hùng). Công ty có trụ sở tại Hà Nội, chi nhánh tại Hải Phòng và đạt chứng nhận TCVN ISO 9001:2015 / ISO 9001:2015 cấp năm 2020.
- Nguồn nhân lực (tính đến tháng 1/2024): Tổng cộng 32 nhân sự; trong đó trình độ Đại học trở lên chiếm 87,37% (28 người, 85% đúng chuyên ngành ngoại thương/logistics), lao động nữ chiếm 68,75%, độ tuổi dưới 25 chiếm 53,13%. Phòng Tổng hợp chiếm tỷ trọng nhân sự lớn nhất (40,63%).
| Cơ cấu tài sản của EFS Hà Nội (2020 – 2022) | Năm 2020 (VND) | Năm 2021 (VND) | Năm 2022 (VND) |
|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 6.887.801.442 | 10.111.458.749 | 8.560.106.877 |
| Tài sản ngắn hạn | 6.889.378.192 | 10.076.994.599 | 8.270.835.480 |
| Tài sản dài hạn | 11.998.000 | 34.464.150 | 289.271.397 |
| Nợ ngắn hạn | 2.990.222.845 | 6.136.035.830 | 4.485.452.282 |
| Vốn chủ sở hữu | 3.897.578.597 | 3.975.422.919 | 4.074.654.595 |
- Kết quả hoạt động kinh doanh: Năm 2020 doanh thu đạt 23,72 tỷ đồng; năm 2021 tăng trưởng 129,81% đạt 54,52 tỷ đồng nhờ làn sóng thương mại điện tử; năm 2022 giảm 33,55% xuống còn 36,23 tỷ đồng do áp lực cạnh tranh về giá và biến động tỷ giá USD/VND tác động đến chi phí.
| Cơ cấu doanh thu theo loại hình dịch vụ | Năm 2020 (VND) | Tỷ lệ (%) | Năm 2021 (VND) | Tỷ lệ (%) | Năm 2022 (VND) | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ giao nhận đường biển | 12.945.312.448 | 54,57 | 25.776.438.610 | 47,28 | 19.479.524.318 | 53,76 |
| Dịch vụ giao nhận đường hàng không | 8.392.470.920 | 35,38 | 22.321.450.800 | 40,94 | 10.740.180.200 | 29,64 |
| Dịch vụ khai báo hải quan | 1.855.230.000 | 7,82 | 3.780.450.000 | 6,93 | 2.280.150.000 | 6,29 |
| Dịch vụ vận tải nội địa | 673.337.000 | 2,84 | 1.670.210.000 | 3,06 | 1.002.450.000 | 2,76 |
| Dịch vụ khác | 482.195.000 | 2,03 | 971.450.590 | 1,78 | 727.695.482 | 2,01 |
| Tổng doanh thu | 23.195.000.000+ | 100,00 | 54.520.000.000 | 100,00 | 36.230.000.000 | 100,00 |
- Phân tích chiều sâu dịch vụ nhập khẩu:
- Đường biển: Là dịch vụ cốt lõi lớn nhất, mảng hàng nhập khẩu chiếm trung bình 76% doanh thu đường biển (năm 2020 đạt 8,86 tỷ đồng, chiếm 68%; năm 2021 đạt 21,66 tỷ đồng, chiếm 82%; năm 2022 đạt khoảng 15,4 tỷ đồng, chiếm 79%).
- Đường hàng không: Mảng hàng nhập khẩu chiếm tỷ trọng áp đảo (năm 2020 đạt 5,43 tỷ đồng - 65%; năm 2021 đạt 17,6 tỷ đồng - 79%; năm 2022 đạt 8,6 tỷ đồng - 80%). Các tuyến nhập khẩu chính gồm Đức, Ba Lan, Mỹ, Úc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Ấn Độ; trong đó mặt hàng thiết bị y tế nhập từ châu Âu chiếm gần 55% số chuyến bay giai đoạn 2020 – 2022. Hợp tác với các hãng hàng không: VN, SQ, CI, CX, KE, OZ, CZ, HX, TG, QR, CV, TR, TK, AK, MH, QV.
- Mạng lưới đại lý: Mạng lưới phủ rộng tại châu Á (Trung Quốc, Campuchia, UAE, Thái Lan, Đài Loan, Hong Kong, Qatar, Singapore), châu Âu (Áo, Bỉ, Đức, Hà Lan, Ý, Tây Ban Nha, Bulgaria, Ba Lan), châu Mỹ và châu Úc (Mỹ, Úc).
- Hạn chế tồn tại: Quy mô vốn điều lệ khiêm tốn (3 tỷ đồng) khiến năng lực tài chính chịu rủi ro chi phí khi thị trường biến động; tài sản ngắn hạn chiếm trên 96% nhưng tài sản dài hạn đầu tư thấp; dịch vụ vận tải nội địa phải phụ thuộc hoàn toàn vào thuê ngoài; cơ cấu tổ chức quản lý đơn giản dễ dẫn đến quá tải trong phê duyệt quyết định.
CHƯƠNG IV: Định hướng phát triển và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu của Công ty Cổ phần EFS Hà Nội
Chương IV phân tích bối cảnh cơ hội và thách thức của thị trường giao nhận Việt Nam, từ đó đề xuất nhóm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty và kiến nghị cơ quan Nhà nước:
- Định hướng củng cố thị phần tuyến đường biển và hàng không truyền thống; tận dụng mạng lưới đại lý Embassy Freight toàn cầu.
- Nâng cao năng lực đàm phán giá cước và hợp tác dài hạn với các hãng tàu, hãng hàng không quốc tế nhằm giảm chi phí đầu vào.
- Đầu tư đào tạo chuyên môn sâu cho nhân sự trẻ (dưới 25 tuổi chiếm trên 53%) và đẩy mạnh số hóa quản lý chứng từ, tự động hóa khai báo hải quan điện tử.
- Kiến nghị với cơ quan Nhà nước về việc đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan, hoàn thiện hạ tầng cảng bến và ổn định chính sách tỷ giá, tạo môi trường kinh doanh minh bạch cho các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn như sau:
1. Kết quả thực nghiệm và số liệu lượng hóa:
- Xác lập bức tranh tài chính và kinh doanh của EFS Hà Nội giai đoạn 2020 – 2022: doanh thu tăng trưởng đỉnh điểm năm 2021 đạt 54,52 tỷ đồng (tăng 129,81%) trước khi điều chỉnh về 36,23 tỷ đồng năm 2022 do tác động địa chính trị và suy thoái kinh tế.
- Khẳng định vai trò xương sống của dịch vụ nhập khẩu: Dịch vụ nhập khẩu đường biển chiếm trung bình 76% doanh thu đường biển; dịch vụ nhập khẩu đường hàng không chiếm từ 65% đến 80% doanh thu hàng không của doanh nghiệp.
- Chỉ ra phân khúc thế mạnh đặc thù: Dịch vụ nhập khẩu thiết bị y tế từ thị trường châu Âu chiếm 55% tổng số chuyến bay vận chuyển hàng không của công ty trong giai đoạn 2020 – 2022.
- Phân tích chi tiết cơ cấu nhân sự gồm 32 lao động với 87,37% có trình độ Đại học trở lên, trong đó trên 85% được đào tạo đúng chuyên ngành.
2. Đóng góp về giải pháp và hàm ý quản trị:
- Đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh dựa trên thực tế nguồn lực của EFS Hà Nội: tăng cường đóng gói dịch vụ trọn gói (freight + thủ tục hải quan), tối ưu chi phí thông qua quản lý rủi ro tỷ giá, mở rộng hợp tác đại lý chiến lược tại các thị trường trọng điểm.
- Nêu các kiến nghị cụ thể đối với cơ quan quản lý Nhà nước về cải cách thủ tục hải quan và phát triển hạ tầng logistics phụ trợ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Khóa luận sử dụng chuỗi số liệu tài chính chi tiết tập trung trong giai đoạn 2020 – 2022 và dữ liệu hoạt động đến năm 2023; chưa có điều kiện cập nhật đầy đủ toàn bộ báo cáo kiểm toán tài chính của cả năm 2023 và 2024.
- Hạn chế về phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu dựa trên phương pháp nghiên cứu tình huống đơn lẻ (case study) tại một doanh nghiệp giao nhận cụ thể (Công ty Cổ phần EFS Hà Nội), chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng trên mẫu khách hàng bằng bảng hỏi cấu trúc (n) để lượng hóa mức độ hài lòng hoặc kiểm định mô hình hồi quy.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá năng lực cạnh tranh của nhóm doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ (SMEs) tại khu vực phía Bắc bằng phương pháp định lượng đa biến; phân tích tác động dài hạn của các rủi ro địa chính trị toàn cầu và chuyển đổi số logistics đến chuỗi dịch vụ nhập khẩu.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Cung cấp mẫu nghiên cứu thực tế về cách tiếp cận phân tích năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp forwarder; hệ thống hóa lý luận chuyên ngành về freight forwarding theo chuẩn FIATA.
- Nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài tương tự: Tham khảo hệ thống bảng biểu so sánh doanh thu, cơ cấu tài sản, tỷ trọng phân loại theo phương thức vận tải (đường biển, hàng không, nội địa, hải quan).
- Các nhà quản trị doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ (SMEs): Cung cấp tư liệu thực tế về cơ cấu chi phí, mạng lưới đại lý quốc tế và bài học quản trị rủi ro khi thị trường vận tải quốc tế biến động.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu doanh thu của Công ty Cổ phần EFS Hà Nội phụ thuộc chủ yếu vào loại hình dịch vụ nào? Doanh thu của công ty phụ thuộc lớn nhất vào dịch vụ giao nhận đường biển (chiếm 54,57% năm 2020, 47,28% năm 2021 và 53,76% năm 2022) và dịch vụ giao nhận đường hàng không (chiếm 35,38% năm 2020, 40,94% năm 2021 và 29,64% năm 2022). Các dịch vụ phụ trợ như hải quan, vận tải nội địa chiếm tỷ trọng nhỏ (dưới 10%).
2. Tỷ trọng của mảng giao nhận hàng hóa nhập khẩu trong cơ cấu doanh thu đường biển và đường hàng không của EFS Hà Nội là bao nhiêu? Mảng hàng nhập khẩu luôn chiếm tỷ trọng áp đảo: đối với đường biển, dịch vụ nhập khẩu chiếm trung bình 76% doanh thu đường biển (đạt 82% vào năm 2021); đối với đường hàng không, dịch vụ nhập khẩu chiếm từ 65% (năm 2020) lên 79% (năm 2021) và 80% (năm 2022).
3. Mặt hàng nhập khẩu đường hàng không chủ lực của EFS Hà Nội trong giai đoạn 2020 – 2022 là gì? Mặt hàng nhập khẩu chủ lực qua đường hàng không của công ty là trang thiết bị y tế nhập khẩu từ các quốc gia châu Âu về Việt Nam, chiếm gần 55% tổng số chuyến bay mà công ty thực hiện trong giai đoạn 2020 – 2022.
4. Đặc điểm nguồn nhân lực của Công ty Cổ phần EFS Hà Nội tại thời điểm nghiên cứu có gì nổi bật? Tính đến tháng 1/2024, công ty có 32 nhân sự. Tỷ lệ lao động có trình độ Đại học trở lên đạt 87,37% (trong đó hơn 85% được đào tạo đúng chuyên ngành ngoại thương/logistics), lao động nữ chiếm 68,75%, nhân sự trẻ dưới 25 tuổi chiếm 53,13%, và phòng có quy mô lớn nhất là Phòng Tổng hợp với 13 người (40,63%).
5. Vì sao doanh thu của công ty có sự sụt giảm mạnh trong năm 2022 so với năm 2021? Doanh thu năm 2022 giảm 33,55% (từ 54,52 tỷ đồng xuống 36,23 tỷ đồng) do áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn áp dụng chiến lược hạ giá cước, nhu cầu thị trường điều chỉnh sau dịch Covid-19, cùng với tác động địa chính trị Nga - Ukraine làm biến động tỷ giá USD/VND, làm tăng chi phí quản lý và chi phí tài chính của công ty.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Kiều Trang đã hệ thống hóa lý luận về năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực giao nhận vận tải quốc tế và phản ánh trung thực thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần EFS Hà Nội giai đoạn 2020 – 2023. Công trình đã làm rõ vị thế chủ lực của dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển và đường hàng không, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về quy mô vốn và sự phụ thuộc vào hạ tầng vận tải thuê ngoài. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, có giá trị ứng dụng cụ thể nhằm duy trì và mở rộng thị phần dịch vụ giao nhận trong giai đoạn tiếp theo.