Giới thiệu dự án

Hoạt động xúc tiến thương mại (XTTM - Trade Promotion) đóng vai trò đòn bẩy chiến lược trong tiến trình công nghiệp hóa định hướng xuất khẩu của nền kinh tế Việt Nam. Giai đoạn 1997–2002 đánh dấu bước chuyển mình quan trọng từ hoạt động xuất khẩu tự phát, manh mún sang hội nhập kinh tế quốc tế có định hướng. Theo số liệu thống kê của Bộ Thương mại, quy mô tổng sản phẩm trong nước (GDP) năm 2002 tăng gấp gần 2,4 lần, sản xuất công nghiệp tăng 4,8 lần, và kim ngạch xuất khẩu mở rộng gấp gần 6,9 lần so với giai đoạn đầu Đổi mới. Hàng hóa Việt Nam đã vươn tới hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ với tổng kim ngạch tăng trưởng từ 9.185 triệu USD (năm 1997) lên 16.530 triệu USD (năm 2002).

Tăng trưởng Kim ngạch Xuất khẩu Việt Nam (1997 - 2002)
1997:  $9,185 Triệu USD  [====================] +26.6%
1998:  $9,356 Triệu USD  [====================] +01.9%
1999: $11,541 Triệu USD  [=========================] +23.3%
2000: $14,482 Triệu USD  [===============================] +25.5%
2001: $15,100 Triệu USD  [================================] +04.5%
2002: $16,530 Triệu USD  [====================================] +10.0%

Mặc dù đạt được những con số ấn tượng, hoạt động XTTM Việt Nam thời kỳ này phải đối mặt với nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng (pain points):

  • Phân tán nguồn lực và thể chế: 55% đơn vị thực hiện XTTM là các đơn vị không chuyên (cơ quan truyền thông, phòng ban chức năng kiêm nhiệm), dẫn đến hoạt động chồng chéo, phân tán ngân sách và thiếu tính điều phối thống nhất.
  • Quy mô doanh nghiệp hạn chế: 70% đơn vị chuyên doanh XTTM thuộc khu vực tư nhân quy mô siêu nhỏ, tự hạch toán, thiếu văn phòng đại diện quốc tế và không đủ năng lực tài chính để nghiên cứu thị trường chuyên sâu.
  • Hạ tầng thông tin thương mại lạc hậu: Thiếu hệ thống cơ sở dữ liệu (CSDL) quốc gia tập trung về đối tác, biểu thuế, tiêu chuẩn kỹ thuật (SPS/TBT) và hành vi tiêu dùng quốc tế.
  • Cơ chế tài chính chưa hoàn thiện: Chưa xây dựng được quỹ xúc tiến xuất khẩu hỗn hợp công - tư (Public-Private Partnership), doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) gặp rào cản chi phí lớn khi tham gia hội chợ, triển lãm nước ngoài.

Đề tài nghiên cứu khoa học "Hoạt động xúc tiến thương mại hỗ trợ xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam: Thực trạng và giải pháp" được xây dựng nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về XTTM và cơ chế quản lý nhà nước đối với hoạt động xúc tiến xuất khẩu ở tầm vĩ mô và vi mô.
  2. Phân tích, đúc kết kinh nghiệm tổ chức mô hình XTTM quốc gia từ các nền kinh tế phát triển: Nhật Bản (JETRO), Thụy Điển (Hội đồng Thương mại Thụy Điển) và Ailen (Ban Xuất khẩu CTT).
  3. Đánh giá toàn diện thực trạng mạng lưới XTTM Việt Nam giai đoạn 1997–2002 theo các trục ngành hàng trọng điểm (thủy sản, da giày, nông sản).
  4. Thiết kế khung giải pháp toàn diện tái cấu trúc bộ máy XTTM, xây dựng hệ thống thông tin thương mại tích hợp và cơ chế chia sẻ chi phí ngân sách hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu: Tập trung vào các tổ chức quản lý nhà nước (Bộ Thương mại, Ban XTTM, Thương vụ), các hiệp hội ngành hàng (VCCI, VASEP, Hiệp hội Da giầy) và cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa giai đoạn 1997–2003; không bao gồm xúc tiến thương mại nội địa thuần túy và xúc tiến đầu tư FDI trực tiếp.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu tiến hành so sánh đối chuẩn (benchmarking) mô hình XTTM của Việt Nam với các tổ chức XTTM quốc tế tiêu biểu:

Tiêu chí so sánh Việt Nam (Thực trạng 2003) Nhật Bản (JETRO) Thụy Điển (Hội đồng TM) Ailen (CTT / Enterprise Ireland)
Cơ quan quản lý Bộ Thương mại / Ban XTTM (mới lập 1997) Bộ Kinh tế, Thương mại & Công nghiệp (METI) Bộ Ngoại giao & Hiệp hội Công nghiệp Bộ Doanh nghiệp, Thương mại & Đổi mới
Cơ cấu tài chính 100% ngân sách nhà nước cấp nhỏ lẻ hoặc tự túc Ngân sách trung ương + Ngân sách địa phương + Hợp đồng dịch vụ 57% Tài trợ Chính phủ + 43% Phí hội viên (3.200 DN) 100% Tài trợ Chính phủ có mục tiêu (Trọng tâm SMEs < 50 lao động)
Độ phủ mạng lưới Mạng lưới Thương vụ trực thuộc Đại sứ quán 78 văn phòng tại 55 quốc gia, 34 chi nhánh nội địa 30 văn phòng đại diện quốc tế + 20 sứ quán Văn phòng xúc tiến tại các thị trường trọng điểm
Cơ chế dịch vụ Cung cấp thông tin tản mạn, thụ động Khảo sát kỹ thuật, kết nối B2B, tổ chức hội chợ chuyên đề "Cho thuê giám đốc XK", tư vấn chiến lược, tính phí theo giờ Phái đoàn thương mại cấp Bộ trưởng, thâm nhập chuỗi bán lẻ
Mức độ số hóa Xử lý thủ công, thiếu CSDL tập trung Hệ thống Trade Intelligence Platform đa quốc gia Trạm máy tính quản lý dự án & tracking khách hàng Hệ thống đánh giá hiệu quả định lượng KPI xuất khẩu

Áp dụng phương pháp phân loại yêu cầu MoSCoW trong thiết kế giải pháp nâng cao năng lực XTTM:

  • Must Have (Bắt buộc): Thành lập Cục Xúc tiến Thương mại quốc gia chuyên trách; ban hành Quy chế xây dựng và quản lý Chương trình XTTM Quốc gia; xây dựng CSDL doanh nghiệp và biểu thuế điện tử.
  • Should Have (Nên có): Cơ chế tài trợ công - tư (50/50 cost-sharing) cho doanh nghiệp tham gia hội chợ triển lãm quốc tế; chương trình đào tạo nghiệp vụ hợp đồng ngoại thương và thanh toán L/C.
  • Could Have (Có thể có): Mạng lưới văn phòng XTTM độc lập tại các thị trường trọng tâm (Mỹ, EU, Nhật Bản); chương trình "Cho thuê chuyên gia tư vấn xuất khẩu".
  • Won't Have (Chưa thực hiện): Tư nhân hóa hoàn toàn các cơ quan xúc tiến thương mại thuộc Bộ.

Thiết kế hệ thống

Mô hình hệ thống XTTM quốc gia được thiết kế theo cấu trúc 3 tầng tích hợp luồng dữ liệu quản lý và hỗ trợ nghiệp vụ:

Kiến trúc Dữ liệu Hệ thống Thông tin Thương mại (Trade Information Data Architecture)

Để hỗ trợ việc ra quyết định xuất khẩu, hệ thống CSDL được chuẩn hóa theo mô hình quan hệ quản lý hồ sơ nhà xuất khẩu, đối tác nhập khẩu và phân tích ngành hàng:

-- Schema Thiết kế CSDL Hệ thống Xúc tiến Xuất khẩu (TIS - Schema v1.0)
CREATE TABLE Exporters (
    ExporterID VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    CompanyName NVARCHAR(255) NOT NULL,
    IndustryCode VARCHAR(10), -- Mã ngành HS Code: 03 (Thủy sản), 64 (Da giày), 09 (Cà phê)
    AnnualRevenueUSD DECIMAL(18,2),
    ExportCapacityTonsPerYear DECIMAL(12,2),
    QualityCertifications VARCHAR(100), -- HACCP, ISO9001, EU Code
    ContactEmail VARCHAR(100)
);

CREATE TABLE TargetMarkets (
    MarketID VARCHAR(5) PRIMARY KEY,
    CountryName NVARCHAR(100) NOT NULL,
    TariffRateAverage DECIMAL(5,2),
    NonTariffBarriers NVARCHAR(MAX),
    CommercialCounselorContact NVARCHAR(255)
);

CREATE TABLE PromotionPrograms (
    ProgramID VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    ProgramName NVARCHAR(255) NOT NULL,
    BudgetSource VARCHAR(50), -- 'State_Budget', 'Co_Financing', 'UNDP_Aid'
    TotalAllocatedUSD DECIMAL(15,2),
    TargetMarketID VARCHAR(5) REFERENCES TargetMarkets(MarketID),
    StartDate DATE,
    EndDate DATE
);

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu kết hợp đa phương pháp nhằm đảm bảo tính xác thực khoa học và ứng dụng thực tiễn:

  1. Phương pháp định tính: Phân tích thể chế, khảo cứu 12 tài liệu khung của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC - Geneva), tổng hợp case study thực nghiệm từ các tổ chức JETRO (Nhật), STC (Thụy Điển), CTT (Ailen).
  2. Phương pháp định lượng: Thu thập chuỗi số liệu thời gian (Time-Series Data) giai đoạn 1997–2002 từ Niên giám thống kê Bộ Thương mại, Tổng cục Hải quan, đo lường tốc độ tăng trưởng kim ngạch và chỉ số dịch chuyển thị trường.
  3. Mô hình hóa tác động XTTM: Đánh giá hiệu quả kinh tế thông qua Chỉ số Hiệu quả Xúc tiến Thương mại ($ROI_{TP}$) và Chỉ số Lợi thế so sánh hiện hữu ($RCA$):

$$\text{RCA}{ij} = \frac{X{ij} / X_{it}}{X_{wj} / X_{wt}}$$

Trong đó: $X_{ij}$ là kim ngạch xuất khẩu mặt hàng $j$ của Việt Nam $i$; $X_{it}$ là tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam; $X_{wj}$ là kim ngạch xuất khẩu mặt hàng $j$ của thế giới; $X_{wt}$ là tổng kim ngạch xuất khẩu toàn cầu.


Implementation và kết quả

Quy trình triển khai giải pháp

Quá trình hoàn thiện hệ thống XTTM được cụ thể hóa qua 4 giai đoạn chiến lược:

Lộ trình Tái cấu trúc Hệ thống XTTM Việt Nam (2003 - 2007)

Mô hình thuật toán khớp nối đối tác giao thương (Trade Matching Algorithm)

Dưới đây là mã giả thuật toán xác định độ tương thích giữa năng lực doanh nghiệp xuất khẩu nội địa và nhu cầu của nhà nhập khẩu quốc tế:

def calculate_trade_compatibility(exporter, importer_requirement):
    """
    Tính điểm phù hợp giao thương quốc tế (Trade Match Score)
    Scale: 0.0 - 1.0 (Ngưỡng đạt yêu cầu: >= 0.75)
    """
    score = 0.0
    weight_hs = 0.35      # Trùng khớp danh mục mã HS Code
    weight_capacity = 0.25# Khả năng cung ứng sản lượng
    weight_quality = 0.25 # Chứng chỉ chất lượng quốc tế (HACCP/ISO)
    weight_tariff = 0.15  # Tận dụng ưu đãi thuế quan MFN/Hiệp định

    if exporter.hs_code == importer_requirement.hs_code:
        score += weight_hs

    if exporter.capacity_tons >= importer_requirement.min_demand_tons:
        score += weight_capacity
    else:
        score += weight_capacity * (exporter.capacity_tons / importer_requirement.min_demand_tons)

    matching_certs = set(exporter.certifications).intersection(set(importer_requirement.required_certs))
    if len(matching_certs) == len(importer_requirement.required_certs):
        score += weight_quality
    else:
        score += weight_quality * (len(matching_certs) / max(len(importer_requirement.required_certs), 1))

    if importer_requirement.target_country_mfn is True:
        score += weight_tariff

    return round(score, 4)

Đánh giá và kiểm chứng thực nghiệm

Đánh giá hiệu quả công tác XTTM qua các chỉ số định lượng tại các hiệp hội và tổ chức chuyên ngành:

  • Ngành Thủy sản (VASEP): Hỗ trợ hơn 100 nhà máy chế biến đạt chuẩn Code EU xuất khẩu vào thị trường Tây Âu; xử lý rào cản kỹ thuật chống bán phá giá tại thị trường Hoa Kỳ, duy trì mức tăng trưởng xuất khẩu trung bình 18.5%/năm.
  • Ngành Da giày (Hiệp hội Da giầy): Kết nối thành công gần 100 doanh nghiệp thành viên tham gia chuỗi cung ứng gia công OEM quốc tế; tổ chức hơn 15 đợt toạ đàm xúc tiến chuyên đề giữa doanh nghiệp với Bộ Tài chính, Bộ Thương mại.
  • Mạng lưới FTIDC (TP. Hồ Chí Minh): Vận hành cơ chế tự chủ tài chính 100% từ nguồn thu dịch vụ tư vấn và hội chợ, phục vụ hơn 1.200 lượt doanh nghiệp mỗi năm.
Phân bổ Cơ cấu Doanh nghiệp Thực hiện Dịch vụ XTTM

Kết quả đạt được so với mục tiêu

Chỉ tiêu đánh giá Mục tiêu đề ra Kết quả thực tế đạt được Đánh giá mức độ hoàn thành
Kim ngạch xuất khẩu Tăng trưởng 10–12%/năm Đạt mốc 16.530 triệu USD (2002), tăng 6,9 lần so với đầu kỳ Vượt chỉ tiêu
Độ phủ thị trường Thâm nhập 150 thị trường Hiện diện tại >200 quốc gia và vùng lãnh thổ Vượt chỉ tiêu
Tổ chức bộ máy Hình thành cơ quan XTTM trung ương Thành lập Ban XTTM (6/1997), đặt nền tảng lên Cục XTTM Đạt 100%
Hệ thống hóa kinh nghiệm Khảo sát 3 mô hình quốc tế Hoàn thành phân tích chuyên sâu JETRO, STC, CTT Đạt 100%
Cơ chế liên kết công - tư Tách bạch cơ quan phi chính phủ VCCI hoạt động độc lập (1994), 2.500 hội viên Đạt 100%

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại 4 đóng góp mang tính đột phá cho lý luận và thực tiễn quản lý thương mại quốc tế tại Việt Nam:

4 Trụ cột Đổi mới Thể chế và Vận hành XTTM
  1. Cơ chế tài chính chia sẻ rủi ro (Cost-Sharing Model): Đề xuất áp dụng mô hình của Hội đồng Thương mại Thụy Điển, chuyển từ việc Nhà nước bao cấp 100% hoặc doanh nghiệp tự bơi sang cơ chế ngân sách tài trợ có đối ứng (Nhà nước hỗ trợ 40–60% chi phí gian hàng hội chợ quốc tế, doanh nghiệp đóng góp phần còn lại).
  2. Tái định vị chức năng quản lý nhà nước: Chuyển đổi mô hình quản lý từ kiểm soát hành chính trực tiếp sang 3 chức năng hiện đại: Hoạch định chiến lược – Xúc tiến hỗ trợ – Giám sát chính sách, tạo hành lang pháp lý thông thoáng cho khu vực tư nhân.
  3. Mô hình thâm nhập chuỗi bán lẻ quốc tế (học tập từ CTT - Ailen): Thay vì chỉ tìm kiếm hợp đồng thương mại đơn lẻ, chuyển trọng tâm sang việc đưa hàng xuất khẩu Việt Nam trực tiếp vào kệ các tập đoàn bán lẻ đa quốc gia thông qua các phái đoàn xúc tiến cấp cao.
  4. Chuẩn hóa hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả XTTM: Thay thế việc đánh giá định tính bằng hệ thống chỉ số định lượng đo lường tỷ lệ hợp đồng ký kết thành công trên mỗi USD chi phí xúc tiến bỏ ra.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế (Use Cases)

  • Doanh nghiệp Thủy sản (Xuất khẩu Tôm, Cá tra sang thị trường Mỹ): Khi đối mặt với các rào cản kỹ thuật và thuế chống bán phá giá, doanh nghiệp sử dụng đầu mối VASEP và Cục XTTM để nhận cảnh báo sớm, kết nối luật sư tư vấn ngoại thương, và tham gia các hội chợ thủy sản quốc tế (Boston Seafood Show) với chi phí hỗ trợ 50% từ ngân sách quốc gia.
  • Doanh nghiệp Nông sản (Cà phê, Chè, Hạt điều sang Nhật Bản): Tận dụng cơ chế hỗ trợ kỹ thuật của văn phòng JETRO Hà Nội và TP.HCM để mời chuyên gia Nhật sang tập huấn tiêu chuẩn đóng gói bao bì, kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, và tham gia chuỗi triển lãm "VIETEPO" tại Tokyo.

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

Ước tính Tỷ suất Hoàn vốn Đầu tư Xúc tiến Thương mại (Promotion ROI)
- Ngân sách hỗ trợ 01 Gian hàng Hội chợ Quốc tế: $5,000 USD
- Giá trị Hợp đồng Xuất khẩu Bình quân đạt được:  $120,000 USD / năm
- Tỷ suất Đòn bẩy Kinh tế (Trade Multiplier):     1 : 24 (Bỏ 1 đồng vốn XTTM thu 24 đồng kim ngạch)
- Thời gian hòa vốn chi phí xúc tiến của DN:      < 3 tháng sau giao hàng

Lộ trình triển khai khuyến nghị

Giai đoạn Thời gian Trọng tâm công việc Cơ quan chủ trì
Giai đoạn 1 6 tháng Thành lập Cục XTTM trên cơ sở Ban XTTM; kiện toàn khung pháp lý XTTM quốc gia Bộ Thương mại, Ban Tổ chức Cán bộ Chính phủ
Giai đoạn 2 12 tháng Xây dựng Cổng thông tin thương mại điện tử; thiết lập hệ thống CSDL nhà xuất khẩu Cục XTTM, Trung tâm Thông tin Thương mại
Giai đoạn 3 18 tháng Thí điểm Quỹ Hỗ trợ Xúc tiến Xuất khẩu công - tư; mở rộng liên kết với JETRO, ITC Cục XTTM, Bộ Tài chính, VCCI
Giai đoạn 4 24 tháng Tích hợp toàn diện mạng lưới Thương vụ nước ngoài với các Hiệp hội ngành hàng Bộ Thương mại, Bộ Ngoại giao

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế được ghi nhận

  • Độ trễ thông tin thương mại: Cơ sở hạ tầng viễn thông và công nghệ thông tin đầu những năm 2000 còn hạn chế, số liệu phân tích thị trường nước ngoài thường có độ trễ từ 1 đến 3 tháng.
  • Nguồn lực ngân sách phân tán: Ngân sách nhà nước dành cho XTTM chưa đủ lớn để triển khai đồng loạt các chiến dịch quảng bá thương hiệu quốc gia "Made in Vietnam" quy mô lớn như JETRO hay KOTRA.
  • Năng lực nhân sự cơ sở: Trình độ ngoại ngữ, kỹ năng đàm phán hợp đồng quốc tế và hiểu biết luật thương mại quốc tế (WTO/GATT) của đội ngũ cán bộ XTTM cấp địa phương chưa đồng đều.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu ứng dụng Thương mại điện tử B2B (E-Commerce) xuyên biên giới nhằm cắt giảm chi phí XTTM truyền thống cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Mở rộng mô hình nghiên cứu sang kinh nghiệm xúc tiến xuất khẩu của KOTRA (Hàn Quốc)MATRADE (Malaysia) để tìm kiếm thêm các nét tương đồng thể chế.
  • Xây dựng chỉ số Thương hiệu Quốc gia (National Branding Index) gắn liền với tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm xuất khẩu chủ lực.

Đối tượng hưởng lợi

Ma trận Giá trị Lợi ích Định lượng cho các Nhóm Đối tượng

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và thủ tục để doanh nghiệp tham gia Chương trình XTTM Quốc gia là gì?

Doanh nghiệp phải có pháp nhân hợp pháp tại Việt Nam, sở hữu năng lực sản xuất đáp ứng đơn hàng xuất khẩu tối thiểu, đạt các chứng chỉ tiêu chuẩn ngành hàng tương ứng (HACCP/ISO đối với thực phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật đối với dệt may/da giày) và cam kết đối ứng kinh phí theo quy chế chương trình.

2. Mô hình tài chính của Hội đồng Thương mại Thụy Điển áp dụng cho Việt Nam như thế nào?

Việt Nam có thể áp dụng mô hình tài trợ theo tỷ trọng: Nhà nước cấp ngân sách nền tảng cho nghiên cứu thị trường tổng quát và thuê địa điểm tổ chức hội chợ quốc gia (chiếm 50–60%); doanh nghiệp tham gia đóng góp phí dịch vụ thực tế và chi phí di chuyển (40–50%).

3. Làm thế nào để giải quyết sự chồng chéo giữa Bộ Thương mại và các Hiệp hội ngành hàng (VCCI, VASEP)?

Bộ Thương mại (Cục XTTM) giữ vai trò định hướng chiến lược vĩ mô, đàm phán mở cửa thị trường và quản lý ngân sách quốc gia; các Hiệp hội đóng vai trò kết nối trực tiếp hội viên, nắm bắt nhu cầu cụ thể của ngành và triển khai dịch vụ nghiệp vụ chi tiết.

4. Chi phí đầu tư và thời gian thu hồi vốn (ROI) khi doanh nghiệp tham gia các hoạt động XTTM?

Chi phí tham gia một hội chợ quốc tế trung bình dao động từ 3.000 – 7.000 USD (sau khi được hỗ trợ). Với giá trị các hợp đồng ngoại thương thử nghiệm ban đầu từ 50.000 – 100.000 USD, thời gian thu hồi vốn thông thường đạt được trong vòng 3 đến 6 tháng kể từ khi đơn hàng đầu tiên xuất xưởng.

5. Sự khác biệt cốt lõi giữa XTTM ở cấp độ Chính phủ và cấp độ Doanh nghiệp là gì?

XTTM Chính phủ tập trung vào việc tạo lập môi trường kinh doanh thuận lợi, ký kết hiệp định thương mại, quảng bá hình ảnh quốc gia và cung cấp hạ tầng thông tin công cộng (phi lợi nhuận). XTTM Doanh nghiệp tập trung vào nghiên cứu sản phẩm cụ thể, xúc tiến bán hàng, đàm phán hợp đồng ngoại thương và xây dựng kênh phân phối trực tiếp (định hướng lợi nhuận).


Kết luận

Hoạt động xúc tiến thương mại là bộ phận cấu thành không thể tách rời trong chiến lược phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu của Việt Nam. Công trình nghiên cứu của tác giả Lê Thị Xuân Vinh đã làm sáng tỏ nền tảng lý luận, phân tích sắc bén bài học thành công từ các mô hình XTTM tiên tiến trên thế giới (Nhật Bản, Thụy Điển, Ailen) và phác họa bức tranh toàn cảnh về thực trạng XTTM Việt Nam giai đoạn 1997–2002.

Thông qua hệ thống giải pháp đề xuất có tính khả thi cao—bao gồm việc kiện toàn tổ chức Cục XTTM, thiết lập hệ thống CSDL thông tin thương mại điện tử, đa dạng hóa nguồn tài chính công - tư và gắn kết vai trò của các Thương vụ ở nước ngoài—đề tài đã đóng góp luận cứ khoa học quan trọng cho công tác hoạch định chính sách thương mại quốc tế của đất nước trong thời kỳ hội nhập sâu rộng.