Tổng quan nghiên cứu

Theo báo cáo đánh giá từ Vietnam Report, có tới 68% doanh nghiệp thuộc danh sách 500 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam đã và đang triển khai các công cụ đo lường chiến lược, trong đó 7% doanh nghiệp đang áp dụng và 36% doanh nghiệp đang lập kế hoạch đưa Thẻ điểm cân bằng vào quản trị điều hành. Là một định chế tài chính xếp thứ 20 trong bảng xếp hạng các doanh nghiệp lớn nhất cả nước, Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam đã đạt được những bước tiến vượt bậc trong giai đoạn 2009 - 2012 khi tổng doanh thu tăng từ mức 17.069 tỷ đồng năm 2009 lên đỉnh điểm 36.911 tỷ đồng vào năm 2011. Tuy nhiên, giai đoạn 2011 - 2013 ghi nhận nhiều biến động phức tạp của nền kinh tế vĩ mô cùng áp lực nợ xấu gia tăng trên toàn hệ thống tài chính, khiến tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu của ngân hàng sụt giảm đáng kể.

Vấn đề nghiên cứu then chốt xuất phát từ thực tế các phương pháp quản trị truyền thống quá chú trọng vào các chỉ tiêu tài chính ngắn hạn đã bộc lộ nhiều hạn chế, không phản ánh toàn diện sức khỏe nội tại cũng như triển vọng phát triển bền vững của ngân hàng. Mục tiêu cụ thể của luận văn là phân tích, đánh giá toàn diện hiệu quả kinh doanh của Vietcombank trong giai đoạn 2009 - 2012 và ước thực hiện năm 2013 dựa trên 4 trụ cột của Thẻ điểm cân bằng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh đến năm 2020. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ hoạt động kinh doanh của Vietcombank, trong đó không gian khảo sát thực tế tập trung chủ yếu tại hai trung tâm kinh tế lớn là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc khi cụ thể hóa mục tiêu đưa tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu đạt trên 15%, kiểm soát chặt chẽ rủi ro tín dụng và nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn ứng dụng lý thuyết Thẻ điểm cân bằng do Giáo sư Robert Kaplan và Tiến sĩ David Norton thuộc Trường Kinh doanh Harvard phát triển từ năm 1992, kết hợp với khung quản trị chỉ số hiệu suất cốt yếu của David Paramenter năm 2009. Mô hình Thẻ điểm cân bằng vận hành dựa trên chuỗi quan hệ nhân quả chặt chẽ giữa 4 viễn cảnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển. Trong mô hình này, kết quả tài chính bền vững bắt nguồn từ mức độ hài lòng và lòng trung thành của khách hàng; sự hài lòng của khách hàng được tạo dựng từ chất lượng sản phẩm dịch vụ và quy trình nội bộ hiệu quả; trong khi đó, quy trình nội bộ chỉ vận hành tối ưu khi ngân hàng chú trọng đầu tư phát triển nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ thông tin.

Nghiên cứu làm rõ 4 khái niệm nền tảng: Hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại, Thẻ điểm cân bằng, Chỉ số kết quả chính và Chỉ số hiệu suất cốt yếu. Khung lý thuyết này tạo ra cơ chế kiểm soát cân bằng giữa ngắn hạn và dài hạn, giữa các thước đo tài chính hữu hình và giá trị vô hình của tổ chức.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn sử dụng kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu bàn giấy, thu thập dữ liệu thứ cấp và điều tra sơ cấp thực chứng. Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên của Vietcombank từ năm 2009 đến năm 2012 và 9 tháng đầu năm 2013, kết hợp số liệu từ các cơ quan quản lý nhà nước và Ngân hàng Nhà nước.

Đối với dữ liệu sơ cấp, nghiên cứu tiến hành khảo sát với quy mô cỡ mẫu gồm 200 khách hàng cá nhân và doanh nghiệp đang giao dịch tại Vietcombank trên địa bàn Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo lĩnh vực hoạt động và loại hình đơn vị được lựa chọn nhằm đảm bảo tính đại diện cao cho cơ cấu khách hàng. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích tỷ số tài chính kết hợp thống kê mô tả trên phần mềm Excel và phân tích logic là nhằm lượng hóa chính xác các chỉ tiêu định tính, xác định rõ xu hướng biến động và làm sáng tỏ bản chất các mối liên kết nhân quả theo chuẩn mực Thẻ điểm cân bằng trong suốt timeline nghiên cứu từ năm 2009 đến năm 2013.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về phương diện tài chính, doanh thu của Vietcombank tăng trưởng vượt bậc từ 17.069 tỷ đồng năm 2009 lên 36.911 tỷ đồng vào năm 2011, tương đương mức tăng 56,59% so với năm 2010. Tuy nhiên, khả năng sinh lời lại ghi nhận xu hướng giảm liên tục: tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu giảm mạnh từ 25,58% năm 2009 xuống 12,61% năm 2012 và ước tính năm 2013 chỉ còn khoảng 10%; tỷ lệ hoàn vốn đầu tư giảm từ 32% giai đoạn 2009 - 2010 xuống 19% năm 2012 và ước đạt 18,07% năm 2013.

Thứ hai, về năng suất lao động và cơ cấu chi phí, doanh thu bình quân trên mỗi nhân viên tăng từ 1,74 tỷ đồng năm 2009 lên 2,94 tỷ đồng năm 2011, sau đó giảm xuống 2,58 tỷ đồng năm 2012 (tương ứng mức giảm 12,24%) và ước đạt 2,44 tỷ đồng năm 2013. Tốc độ gia tăng chi phí hoạt động nội bộ được kiểm soát chậm lại từ mức tăng 31% năm 2010 và 24,5% năm 2011 xuống chỉ còn tăng 5,5% trong năm 2012.

Thứ ba, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng lên mức 788,095 tỷ đồng trong bối cảnh nợ xấu toàn ngành ngân hàng cuối năm 2012 lên tới khoảng 4,86% đến 8%, gây áp lực trực tiếp lên lợi nhuận sau thuế của ngân hàng.

Thứ tư, về phương diện khách hàng và dịch vụ, chi phí hoạt động dịch vụ năm 2013 ước tăng 30% so với năm 2012 nhờ sự phát triển mạnh mẽ của ngân hàng điện tử và mạng lưới hơn 1.178 điểm chấp nhận thanh toán thẻ trên cả nước.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích chỉ ra sự đối lập rõ rệt giữa tốc độ mở rộng quy mô tài sản và chất lượng sinh lời thực tế. Biểu đồ đường biểu diễn khả năng sinh lời phản ánh sự suy giảm liên tục của tỷ suất sinh lời trên tài sản và vốn chủ sở hữu, trái ngược hoàn toàn với biểu đồ cột thể hiện sự tăng trưởng vượt bậc của tổng tài sản lên hơn 255.806 tỷ đồng. Nguyên nhân cốt lõi là do khủng hoảng kinh tế khiến nợ xấu gia tăng và việc Vietcombank tiên phong áp dụng tiêu chuẩn phân loại nợ nghiêm ngặt theo Điều 7 Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN để chuẩn bị áp dụng chuẩn mực Basel II, dẫn đến chi phí trích lập dự phòng tăng cao.

Bảng cơ cấu chi phí cho thấy chi phí lãi và chi phí dự phòng rủi ro tín dụng chiếm tỷ trọng áp đảo, bào mòn biên lợi nhuận dù công tác tiết giảm chi phí hoạt động nội bộ đã phát huy tác dụng. So sánh với các nghiên cứu trong ngành ngân hàng, hiện tượng tăng trưởng quy mô nhưng suy giảm tỷ suất sinh lời biên là bài toán chung, đòi hỏi Vietcombank phải chuyển dịch trọng tâm từ tăng trưởng tín dụng đơn thuần sang tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

Đề xuất và khuyến nghị

Để nâng cao toàn diện hiệu quả kinh doanh tại Vietcombank đến năm 2020, hệ thống 4 giải pháp trọng tâm được thiết lập cụ thể như sau:

Thứ nhất, tối ưu hóa cơ cấu danh mục tài sản và nâng cao chất lượng tín dụng do Khối Quản trị Rủi ro và Ban Điều hành chủ trì. Hành động trọng tâm là nâng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu đạt trên 15% vào năm 2015 và duy trì từ 18% đến 20% đến năm 2020; hạ tỷ lệ nợ xấu xuống dưới 2,5% thông qua việc kiểm soát dòng vốn cho vay và tuân thủ các chuẩn mực an toàn vốn theo Basel II trong giai đoạn 2014 - 2018.

Thứ hai, nâng cao chất lượng dịch vụ và phát triển ngân hàng số do Khối Bán lẻ và Trung tâm Công nghệ Thông tin phối hợp thực hiện. Mục tiêu cụ thể là giảm tỷ lệ than phiền của khách hàng xuống dưới 0,5% trên tổng số lượt giao dịch, nâng tỷ lệ hài lòng của khách hàng lên trên 90% đến năm 2015 và mở rộng hệ thống Autobank đạt hơn 2.500 điểm chấp nhận thanh toán thẻ đến năm 2020.

Thứ ba, hoàn thiện quy trình vận hành và chuẩn hóa nghiệp vụ do Ban Quản lý Chất lượng và Khối Vận hành triển khai. Thực hiện tinh gọn hóa chu trình phê duyệt tín dụng, giảm 30% đến 40% thời gian xử lý hồ sơ và đảm bảo tỷ lệ giao dịch thực hiện đúng hẹn đạt trên 98% trong giai đoạn 2014 - 2016.

Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực và gắn kết chỉ số hiệu suất cốt yếu do Khối Quản trị Nguồn nhân lực dẫn dắt. Đảm bảo 100% cán bộ nhân viên trong tổng số hơn 13.500 người được tham gia các khóa đào tạo chuyên môn định kỳ hàng năm, duy trì tỷ lệ nhân viên nghỉ việc dưới 5% mỗi năm và nâng mức doanh thu bình quân trên mỗi nhân viên đạt trên 3,5 tỷ đồng/người vào năm 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn cung cấp nhiều luận cứ khoa học và giải pháp thực tiễn giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:

Nhóm thứ nhất là Ban Lãnh đạo, Hội đồng Quản trị và các nhà điều hành tại Vietcombank cũng như các ngân hàng thương mại cổ phần khác. Luận văn đóng vai trò như một khung tham chiếu chiến lược để triển khai mô hình Thẻ điểm cân bằng, giúp cân đối giữa mục tiêu lợi nhuận ngắn hạn và an toàn tài chính dài hạn.

Nhóm thứ hai là các chuyên viên hoạch định chiến lược, chuyên viên quản trị rủi ro và quản lý nhân sự trong hệ thống ngân hàng. Tài liệu này cung cấp bộ chỉ số đo lường hiệu suất cốt yếu chi tiết cho từng phòng ban nghiệp vụ cùng các công thức tính toán chuẩn mực.

Nhóm thứ ba là giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng. Đề tài là tài liệu tham khảo học thuật điển hình về phương pháp kết hợp giữa phân tích tài chính định lượng và khảo sát thực chứng định tính.

Nhóm thứ tư là các chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán quan tâm đến mã cổ phiếu VCB, hỗ trợ đánh giá nội lực tăng trưởng của ngân hàng qua lăng kính quản trị hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao Vietcombank cần ứng dụng mô hình Thẻ điểm cân bằng thay vì chỉ sử dụng các chỉ tiêu tài chính truyền thống? Các chỉ tiêu tài chính chỉ phản ánh kết quả trong quá khứ và có độ trễ lớn. Mô hình Thẻ điểm cân bằng giúp ngân hàng bao quát cả 4 phương diện trọng yếu, gắn kết sự hài lòng của hơn 200 nhóm khách hàng khảo sát với việc tối ưu hóa quy trình nội bộ và đào tạo nguồn nhân lực để tạo ra lợi nhuận bền vững.

Thực trạng năng suất lao động và khả năng sinh lời của Vietcombank trong giai đoạn 2009 - 2012 diễn biến ra sao? Năng suất nhân viên tăng từ 1,74 tỷ đồng năm 2009 lên 2,94 tỷ đồng năm 2011 nhưng giảm xuống 2,58 tỷ đồng năm 2012. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu cũng giảm từ 25,58% năm 2009 xuống 12,61% năm 2012 do trích lập dự phòng nợ xấu tăng cao.

Thách thức lớn nhất khi triển khai Thẻ điểm cân bằng và hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất tại ngân hàng là gì? Thách thức lớn nhất nằm ở tâm lý e ngại thay đổi và thói quen làm việc theo định tính của nhân sự. Ban lãnh đạo cần quyết tâm chỉ đạo xuyên suốt, tránh triển khai mang tính hình thức để không tạo áp lực dư thừa cho hơn 13.500 cán bộ nhân viên toàn hệ thống.

Mối quan hệ nhân quả trong Thẻ điểm cân bằng giúp cải thiện kết quả kinh doanh của ngân hàng như thế nào? Khi ngân hàng chú trọng đào tạo nhân sự, năng lực vận hành sẽ được cải thiện, giúp tỷ lệ giao dịch đúng hẹn đạt trên 98%. Quy trình chuẩn xác sẽ gia tăng mức độ hài lòng của khách hàng, từ đó mở rộng thị phần dịch vụ và thúc đẩy lợi nhuận tài chính tăng trưởng.

Mục tiêu chiến lược cốt lõi của Vietcombank đến năm 2020 theo định hướng nghiên cứu là gì? Vietcombank đặt mục tiêu trở thành một trong hai ngân hàng hàng đầu tại Việt Nam và lọt vào top 300 tập đoàn ngân hàng tài chính lớn nhất thế giới, duy trì tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu từ 18% đến 20% và mạng lưới kinh doanh đa năng chuẩn quốc tế.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Thẻ điểm cân bằng và quy trình xây dựng các chỉ số hiệu suất cốt yếu trong ngành ngân hàng thương mại.
  • Phân tích sâu sắc thực trạng kinh doanh của Vietcombank giai đoạn 2009 - 2012, chỉ ra nguyên nhân khiến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu giảm từ 25,58% xuống 12,61%.
  • Đo lường chính xác mức độ hài lòng của 200 khách hàng và năng suất lao động của đội ngũ hơn 13.500 cán bộ nhân viên trên toàn hệ thống.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược gắn liền với mục tiêu hành động và mốc thời gian cụ thể cho giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2020.
  • Khẳng định Thẻ điểm cân bằng là công cụ quản trị đắc lực giúp Vietcombank hiện thực hóa tầm nhìn vươn tầm top 300 tập đoàn tài chính toàn cầu.

Để nghiên cứu chi tiết phương pháp luận và bộ chỉ số đo lường hiệu suất cụ thể cho từng khối nghiệp vụ ngân hàng, quý độc giả hãy tham khảo toàn văn luận văn thạc sĩ này ngay hôm nay.