Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Du lịch là ngành kinh tế dịch vụ có tốc độ tăng trưởng cao, đóng góp quan trọng vào thu nhập quốc dân và cán cân thanh toán quốc tế. Tại Việt Nam, du lịch ngày càng khẳng định vị trí trên bản đồ quốc tế khi thuộc nhóm các quốc gia có tốc độ tăng trưởng hàng đầu. Trong chuỗi giá trị du lịch, các doanh nghiệp lữ hành giữ vai trò trung gian kết nối cung - cầu, liên kết các dịch vụ đơn lẻ (vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan) thành một chương trình du lịch hoàn chỉnh để cung cấp cho du khách.

Tại thành phố Hải Phòng, thị trường có gần 100 doanh nghiệp đăng ký hoạt động lữ hành, tuy nhiên phần lớn là các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ. Thị phần du lịch tại địa phương chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các doanh nghiệp lớn (khoảng 10 doanh nghiệp lớn chiếm hơn 80% thị phần khách lẻ, hơn 60% khách đoàn và gần 60% khách outbound). Công ty TNHH Thương mại Vận tải và Dịch vụ Du lịch Hoàng Phát (địa chỉ tại xã Cao Nhân, huyện Thủy Nguyên, Hải Phòng) là doanh nghiệp hoạt động trong phân khúc lữ hành nội địa. Mặc dù có những lợi thế về địa bàn và dịch vụ trọn gói, công ty gặp nhiều thách thức trong việc thu hút khách hàng, kiểm soát chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh trước các đối thủ trên địa bàn. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh là yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Đề tài xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu hoạt động kinh doanh lữ hành tại Công ty TNHH Thương mại Vận tải và Dịch vụ Du lịch Hoàng Phát.
  2. Nhận diện và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh lữ hành cùng các yếu tố tác động đến hiệu quả kinh doanh của công ty.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh lữ hành tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh lữ hành, thực trạng hiệu quả kinh doanh và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại Vận tải và Dịch vụ Du lịch Hoàng Phát (huyện Thủy Nguyên, TP. Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập và phân tích dữ liệu từ năm 2017 đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận quản trị kinh doanh lữ hành và các quy định pháp luật hiện hành:

  • Khái niệm kinh doanh lữ hành: Tiếp cận theo hai giác độ:
    • Nghĩa rộng: Hoạt động đầu tư thực hiện một hoặc toàn bộ các công đoạn tạo ra và chuyển giao sản phẩm từ lĩnh vực sản xuất sang tiêu dùng du lịch nhằm hưởng hoa hồng hoặc lợi nhuận.
    • Nghĩa hẹp (theo Luật Du lịch Việt Nam): Việc xây dựng, bán và tổ chức thực hiện một phần hoặc toàn bộ chương trình du lịch cho khách du lịch.
  • Hệ thống sản phẩm lữ hành: Bao gồm dịch vụ trung gian (đại lý vé máy bay, tàu hỏa, ô tô, đặt phòng khách sạn, bảo hiểm), chương trình du lịch trọn gói (sản phẩm đặc trưng) và các sản phẩm bổ trợ (du lịch MICE, teambuilding, gala dinner).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh:
    • Chỉ tiêu hiệu quả tổng quát ($H$): $$H = \frac{TR}{TC} \quad \text{hoặc} \quad H = \frac{TR}{TV}$$ (Trong đó: $TR$ là tổng doanh thu, $TC$ là tổng chi phí, $TV$ là tổng vốn đầu tư).
    • Chỉ tiêu doanh lợi ($H_2, H'_2$): $$H_2 = \frac{L}{C} \times 100 \quad \text{và} \quad H'_2 = \frac{L}{V} \times 100$$ (Trong đó: $L$ là tổng lợi nhuận, $C$ là tổng chi phí, $V$ là vốn kinh doanh).
    • Chỉ tiêu năng suất lao động bình quân ($N_a$): $$N_a = \frac{TR}{N} \quad \text{hoặc} \quad N_a = \frac{TLK}{N} \quad \text{hoặc} \quad N_a = \frac{TNK}{N}$$ (Trong đó: $N$ là số lao động, $TLK$ là tổng lượt khách, $TNK$ là tổng ngày khách).
    • Chỉ tiêu doanh thu trung bình một ngày khách ($R_a$): $$R_a = \frac{TR}{TNK}$$

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa các lý thuyết chuyên ngành du lịch và kinh tế doanh nghiệp để xây dựng khung đánh giá.
  • Phương pháp quan sát và khảo sát thực tế: Ghi nhận quy trình tác nghiệp, quy trình tổ chức tour, phương thức chăm sóc khách hàng và quản lý nhân sự tại công ty trong thời gian thực tập tốt nghiệp.
  • Phương pháp thống kê, xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ của Phòng Kinh doanh, phân tích chuỗi số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2019 qua các bảng so sánh tương đối và tuyệt đối.

Nguồn dữ liệu

  • Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, số liệu lượng khách, doanh thu, chi phí và nhân sự do Phòng Kinh doanh Công ty TNHH Thương mại Vận tải và Dịch vụ Du lịch Hoàng Phát cung cấp.
  • Tài liệu quy chuẩn ngành du lịch, Luật Du lịch Việt Nam và các tài liệu chuyên ngành du lịch lữ hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp lữ hành

Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về lữ hành, doanh nghiệp lữ hành và các hình thức phân loại kinh doanh lữ hành (theo tính chất hoạt động gồm đại lý lữ hành, kinh doanh chương trình du lịch, kinh doanh tổng hợp; theo phương thức hoạt động gồm lữ hành gửi khách, lữ hành nhận khách, lữ hành kết hợp; theo Luật Du lịch gồm lữ hành nội địa và quốc tế).

Tác giả phân tích cấu trúc hệ thống sản phẩm lữ hành gồm dịch vụ trung gian, chương trình du lịch (quy trình 5 bước: thiết kế và tính giá $\rightarrow$ xúc tiến $\rightarrow$ tổ chức kênh tiêu thụ $\rightarrow$ thực hiện chương trình $\rightarrow$ hoạt động sau chuyến đi) và các sản phẩm bổ trợ. Thị trường khách được phân chia theo nguồn khách (sơ cấp, thứ cấp), động cơ chuyến đi (du lịch thuần túy, công vụ, mục đích chuyên biệt) và hình thức tổ chức (khách đoàn, khách lẻ, khách theo hãng).

Chương này cũng phân tích 7 nhóm yếu tố tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh:

  1. Chất lượng nguồn nhân lực (đặc biệt là hướng dẫn viên và nhân viên kinh doanh).
  2. Chất lượng và tính độc đáo của sản phẩm du lịch.
  3. Chi phí kinh doanh (chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung, chi phí quản lý và bán hàng).
  4. Thị trường khách hàng mục tiêu.
  5. Mạng lưới nhà cung cấp dịch vụ (vận tải, lưu trú, ăn uống).
  6. Hoạt động xúc tiến, quảng cáo.
  7. Năng lực tài chính và cơ sở vật chất kỹ thuật.

Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Thương mại Vận tải và Dịch vụ Du lịch Hoàng Phát

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Hoàng Phát (thành lập tháng 5/2019 theo giấy phép của Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hải Phòng, trụ sở tại Đội 9, xã Cao Nhân, huyện Thủy Nguyên, Hải Phòng). Cơ cấu tổ chức của công ty tinh gọn gồm 1 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc, Tổ Kế toán - Tài chính (1 người) và Phòng Kinh doanh (2 người chính thức, quản lý 4 nhân viên sale và 10–15 hướng dẫn viên tự do).

Phân khúc thị trường mục tiêu của công ty tập trung vào:

  • Thị trường học sinh các cấp (tiểu học, THCS tại Thủy Nguyên và An Dương như các trường Thủy Triều, Trung Hà, Mỹ Đồng, Quảng Cư, Ngũ Lão; THPT như trường Quang Trung, Trần Hưng Đạo) với sản phẩm trải nghiệm học tập ngắn ngày tại Quảng Ninh Gate, Bạch Đằng Giang, Đền thờ Chu Văn An, Lăng Bác, Bảo tàng Quảng Ninh, KDL Hai Bà Trưng.
  • Thị trường cán bộ, giáo viên, công nhân viên chức và các đoàn thể công ty tại các khu vực Thủy Nguyên, An Dương, An Lão với các tour nghỉ dưỡng kết hợp teambuilding, gala dinner tại Cát Bà, Hạ Long, Đà Nẵng, Phú Quốc, Tây Bắc.

Về quy trình vận hành sản phẩm, công ty áp dụng quy trình 4 giai đoạn chuẩn hóa:

  1. Thỏa thuận với khách hàng.
  2. Chuẩn bị thực hiện (đặt xe của các đối tác Tuấn Anh, Hải Anh, Quyến Hương; đặt khách sạn như A La Carte Đà Nẵng Beach; đặt nhà hàng như Sáu Thức, Thành Đề tại Hà Nội; đặt vé máy bay Vietjet Air; bàn giao công tác cho hướng dẫn viên).
  3. Thực hiện chương trình du lịch.
  4. Các hoạt động sau khi kết thúc chương trình (tiễn khách, lấy ý kiến phản hồi, rút kinh nghiệm).

Tác giả tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh của công ty qua 4 bảng số liệu chính:

Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Lượng khách (lượt khách) 6.800 7.550 8.200
Tốc độ tăng trưởng lượng khách (%) — 111,0% 108,6%
Tổng doanh thu (tỷ đồng) 3,715 4,134 4,579
Tốc độ tăng trưởng doanh thu (%) — 111,2% 110,7%
Tổng chi phí (tỷ đồng) 3,577 3,820 4,140
Hiệu quả tổng quát ($H = TR/TC$) 1,03 1,08 1,10
Số lượng nhân viên ($N$) 4 5 6
Năng suất lao động ($Na$, tỷ đồng/người) 0,928 0,826 0,763

Đánh giá chung về thực trạng:

  • Mặt tích cực: Doanh thu và lượng khách tăng trưởng đều qua các năm; cơ cấu khách đoàn ổn định (chiếm >80%); duy trì tốt quan hệ với các đối tác cung ứng vận tải và điểm đến; chỉ tiêu hiệu quả tổng quát cải thiện từ 1,03 lên 1,10.
  • Mặt hạn chế: Năng suất lao động bình quân suy giảm (từ 0,928 tỷ đồng/người năm 2017 xuống 0,763 tỷ đồng/người năm 2019); cơ cấu sản phẩm chưa đa dạng, phụ thuộc nhiều vào tour học sinh có biên lợi nhuận thấp trên mỗi đầu khách; hoạt động marketing và quảng bá thương hiệu còn sơ sài, chủ yếu dựa vào tiếp thị trực tiếp và quan hệ cá nhân; văn phòng làm việc chật hẹp, thiếu nhân viên trực thường xuyên; chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các công ty đối thủ trên địa bàn (như Sunflower, Nguyễn Kim).

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh tại công ty

Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp:

  1. Đa dạng hóa sản phẩm và phát triển sản phẩm mới: Thiết kế thêm các tour chuyên đề văn hóa, du lịch sinh thái trải nghiệm mới lạ; kết hợp các hoạt động trải nghiệm thực tế sâu hơn cho học sinh; nâng cấp chất lượng các gói tour nghỉ dưỡng dành cho đối tượng đoàn thể doanh nghiệp và giáo viên.
  2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Xây dựng quy chế tuyển dụng và đánh giá hướng dẫn viên cộng tác viên chặt chẽ hơn; tổ chức bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và kiến thức tuyến điểm; thiết lập chính sách đãi ngộ, khen thưởng rõ ràng nhằm giữ chân nhân sự kinh doanh có năng lực.
  3. Mở rộng thị trường và thâm nhập sâu vào thị trường hiện tại: Khai thác tối đa tệp khách hàng tại các trường học trên toàn địa bàn huyện Thủy Nguyên và các huyện lân cận (An Dương, An Lão); mở rộng đối tượng khách công đoàn, doanh nghiệp tại các khu công nghiệp địa phương.
  4. Tiết kiệm chi phí sản xuất kinh doanh và chi phí quản lý: Đàm phán lại hợp đồng khung với các nhà xe (Tuấn Anh, Hải Anh), các chuỗi nhà hàng, khách sạn để có mức chiết khấu tốt hơn; tối ưu hóa chi phí điều hành và kiểm soát định mức tiêu hao trong từng chuyến đi.
  5. Tăng cường hoạt động marketing du lịch: Xây dựng kênh truyền thông trực tuyến, khai thác tiếp thị qua mạng xã hội, email marketing chuyên nghiệp; thiết kế bộ nhận diện thương hiệu và ấn phẩm du lịch đồng bộ thay vì chỉ phụ thuộc vào tiếp xúc trực tiếp.
  6. Một số giải pháp khác: Nâng cấp cơ sở vật chất văn phòng làm việc; ứng dụng công nghệ thông tin trong lưu trữ hồ sơ và quản lý dữ liệu khách hàng; nâng cao quy trình chăm sóc khách hàng định kỳ trước, trong và sau chuyến đi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa đầy đủ bức tranh kinh doanh của Công ty Hoàng Phát trong giai đoạn 2017–2019:
    • Lượng khách phục vụ tăng từ 6.800 lượt (2017) lên 7.550 lượt (2018) và đạt 8.200 lượt (2019).
    • Doanh thu tăng từ 3,715 tỷ đồng (2017) lên 4,134 tỷ đồng (2018) và 4,579 tỷ đồng (2019).
    • Chi phí kinh doanh được kiểm soát ở mức 3,577 tỷ đồng (2017), 3,820 tỷ đồng (2018) và 4,140 tỷ đồng (2019).
    • Hiệu quả kinh tế tổng quát tăng trưởng liên tục từ 1,03 (2017) lên 1,08 (2018) và đạt 1,10 (2019), phản ánh việc 1 đồng chi phí bỏ ra trong năm 2019 đã đem lại 1,1 đồng doanh thu.
    • Phản ánh chính xác thực trạng sụt giảm năng suất lao động bình quân trên đầu người từ 0,928 tỷ đồng (2017) xuống 0,763 tỷ đồng (2019) do tốc độ tuyển dụng nhân sự tăng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng doanh thu.

Hệ thống giải pháp đề xuất

Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tế cao đối với mô hình doanh nghiệp lữ hành quy mô nhỏ tại Hải Phòng, tập trung vào tối ưu hóa chi phí vận hành, tái cấu trúc lực lượng bán hàng và hướng dẫn viên, đổi mới sản phẩm tour học đường và tour công đoàn, đẩy mạnh ứng dụng marketing số.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận cung cấp tài liệu khảo sát thực tế có giá trị về hoạt động của một doanh nghiệp lữ hành cấp huyện tại Hải Phòng, chỉ rõ những hạn chế đặc thù của các công ty lữ hành vừa và nhỏ tại địa phương trong việc quản lý chi phí, duy trì năng suất lao động và cạnh tranh thị phần.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2017–2019, chưa phản ánh đầy đủ những biến động sâu rộng của ngành du lịch trong giai đoạn bùng phát dịch bệnh Covid-19 (mặc dù văn bản có đề cập sơ bộ về việc xử lý hủy hoãn tour thời điểm đầu năm 2020).
    • Số liệu phân tích chủ yếu dựa trên báo cáo tổng hợp nội bộ của doanh nghiệp, chưa triển khai các cuộc điều tra xã hội học định lượng quy mô lớn về mức độ thỏa mãn của từng phân khúc du khách bằng bảng hỏi chuẩn hóa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu các kịch bản phục hồi và tái cấu trúc sản phẩm du lịch thích ứng với các biến động vĩ mô và dịch bệnh.
    • Đánh giá sâu hơn về chuyển đổi số trong quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và tiếp thị đa kênh cho doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Kinh doanh làm khóa luận tốt nghiệp về đề tài nâng cao hiệu quả kinh doanh, phân tích hoạt động lữ hành doanh nghiệp vừa và nhỏ.
    • Ban giám đốc, nhà quản lý các công ty lữ hành quy mô nhỏ tại khu vực Hải Phòng và các tỉnh lân cận cần tài liệu tham khảo về cơ cấu chi phí, định mức vận hành tour và quản lý nhân sự mùa cao điểm.
  • Nội dung đáng chú ý:
    • Khung quy trình 4 giai đoạn tổ chức chương trình du lịch trải nghiệm học sinh và tour nghỉ dưỡng cơ quan.
    • Phương pháp tính toán và theo dõi các chỉ tiêu tài chính - lao động căn bản trong doanh nghiệp du lịch lữ hành ($H, H_2, Na, Ra$).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tổ chức bộ máy và nhân sự của Công ty Lữ hành Hoàng Phát được bố trí như thế nào?

Theo số liệu khóa luận, công ty có cơ cấu tổ chức tinh gọn: Ban Giám đốc gồm 1 Giám đốc điều hành chung và 1 Phó Giám đốc phụ trách nhân sự, hỗ trợ kinh doanh; Tổ Kế toán - Tài chính gồm 1 nhân viên; Phòng Kinh doanh có 2 nhân sự chính thức, quản lý trực tiếp 4 nhân viên sale thị trường và mạng lưới 10–15 hướng dẫn viên tự do (freelancer) theo thời vụ. Tổng số nhân viên cơ hữu tăng từ 4 người (2017) lên 5 người (2018) và 6 người (2019).

2. Khách hàng mục tiêu chính của công ty gồm những đối tượng nào và đặc điểm tiêu dùng của họ ra sao?

Thị trường chính của công ty tập trung vào hai nhóm:

  • Học sinh các trường tiểu học, THCS và THPT: Đi theo đoàn lớn (chiếm tỷ trọng chủ yếu trong cơ cấu >80% khách đoàn của công ty), thời gian đi trong ngày, mức chi tiêu trên mỗi đầu khách thấp, các điểm đến chủ yếu là khu trải nghiệm học tập (Quảng Ninh Gate, Đền Chu Văn An, Bạch Đằng Giang...).
  • Cán bộ, giáo viên, nhân viên công đoàn các doanh nghiệp: Đi theo đoàn vào dịp nghỉ hè hoặc lễ tết, thời gian lưu trú từ 3–5 ngày, mức chi trả cao hơn (từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng), yêu cầu chất lượng dịch vụ ăn uống, lưu trú 3–5 sao và có tổ chức gala dinner, teambuilding.

3. Hiệu quả kinh tế tổng quát ($H$) của công ty giai đoạn 2017–2019 biến động như thế nào?

Chỉ số hiệu quả tổng quát ($H = TR/TC$) của công ty tăng trưởng liên tục qua 3 năm:

  • Năm 2017: $H = \frac{3,715}{3,577} \approx 1,03$ (1 đồng chi phí mang lại 1,03 đồng doanh thu).
  • Năm 2018: $H = \frac{4,134}{3,820} \approx 1,08$ (1 đồng chi phí mang lại 1,08 đồng doanh thu).
  • Năm 2019: $H = \frac{4,579}{4,140} \approx 1,10$ (1 đồng chi phí mang lại 1,10 đồng doanh thu).

4. Tại sao năng suất lao động bình quân ($Na$) của công ty lại giảm từ năm 2017 đến năm 2019?

Mặc dù tổng doanh thu tăng liên tục (từ 3,715 tỷ đồng năm 2017 lên 4,579 tỷ đồng năm 2019), năng suất lao động bình quân lại giảm từ 0,928 tỷ đồng/người (2017) xuống 0,826 tỷ đồng/người (2018) và 0,763 tỷ đồng/người (2019). Nguyên nhân là do quy mô nhân sự cơ hữu của công ty tăng từ 4 lên 6 người để đáp ứng yêu cầu mở rộng thị trường, trong đó có nhân viên kinh doanh mới cần thời gian đào tạo, làm quen địa bàn nên chưa đạt ngay năng suất doanh thu tối ưu.

5. Công ty Hoàng Phát hợp tác với những nhà cung cấp dịch vụ vận tải và điểm đến nào?

Công ty ký hợp đồng cung ứng dịch vụ vận tải với các nhà xe Tuấn Anh, Hải Anh, Quyến Hương (sở hữu xe 39–45 chỗ) kết hợp sử dụng 2 xe 4 chỗ tự có; dịch vụ hàng không chủ yếu qua Vietjet Air; dịch vụ ăn uống tại Hà Nội qua nhà hàng Sáu Thức, Thành Đề; dịch vụ lưu trú tại Đà Nẵng tại khách sạn A La Carte Đà Nẵng Beach (4 sao); các điểm đến liên kết chính gồm Quảng Ninh Gate, Bạch Đằng Giang, Đền Chu Văn An, Lăng Bác, Bảo tàng Quảng Ninh, KDL Hai Bà Trưng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Mạnh Dương đã phản ánh toàn diện thực trạng tổ chức và hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại Vận tải và Dịch vụ Du lịch Hoàng Phát trong giai đoạn 2017–2019. Tác giả đã vận dụng đúng các chỉ tiêu kinh tế lữ hành để chỉ ra xu hướng tăng trưởng doanh thu song hành với thách thức suy giảm năng suất lao động bình quân và sức ép cạnh tranh địa phương. Các giải pháp đề xuất tập trung vào đa dạng hóa sản phẩm tour học đường - công đoàn, quản trị nhân sự và kiểm soát chi phí mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động của doanh nghiệp.