Giới thiệu dự án
Ngành du lịch và dịch vụ lữ hành đóng vai trò là một trong những mũi nhọn kinh tế hàng đầu với tốc độ tăng trưởng liên tục trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo thống kê tại thị trường Hải Phòng năm 2020, toàn thành phố có gần 100 doanh nghiệp đăng ký kinh doanh lữ hành, nhưng thị phần chịu sự phân hóa sâu sắc: gần 10 doanh nghiệp lớn chiếm tới hơn 80% thị phần khách lẻ, hơn 60% thị phần khách đoàn và xấp xỉ 60% thị phần khách outbound (khách du lịch nước ngoài). Các doanh nghiệp lữ hành vừa, nhỏ và siêu nhỏ (SME) tại các khu vực ngoại thành như huyện Thủy Nguyên, An Dương, An Lão chịu sức ép cạnh tranh gay gắt về giá tour, chính sách khuyến mại và năng lực công nghệ.
Công ty TNHH Thương mại Vận tải và Dịch vụ Du lịch Hoàng Phát (thành lập tháng 05/2019 tại xã Cao Nhân, huyện Thủy Nguyên, Hải Phòng) là doanh nghiệp điển hình hoạt động trong phân khúc lữ hành nội địa. Mặc dù đạt mức tăng trưởng doanh thu từ 3,715 tỷ đồng (2017) lên 4,579 tỷ đồng (2019), doanh nghiệp đang đối mặt với các vấn đề cốt lõi: tốc độ tăng trưởng doanh thu giảm dần (từ 11,2% năm 2018 xuống 10,7% năm 2019), cơ cấu khách hàng mất cân đối khi khách đoàn học sinh chiếm trên 80% với biên lợi nhuận mỏng, năng suất lao động bình quân giảm từ 0,928 tỷ đồng/người (2017) xuống 0,763 tỷ đồng/người (2019), cùng với sự thiếu hụt hệ thống chuyển đổi số và tiếp thị đa kênh.
Đề tài khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị hiệu quả kinh doanh trong doanh nghiệp lữ hành.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, chi phí và chỉ tiêu tài chính của Hoàng Phát giai đoạn 2017–2019.
- Nhận diện các điểm nghẽn về sản phẩm, nhân sự, chuỗi cung ứng và xúc tiến bán hàng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh, tối ưu hóa chi phí và gia tăng năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp giai đoạn 2020–2025.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ hoạt động kinh doanh lữ hành nội địa của Công ty Hoàng Phát trong chuỗi dữ liệu thực nghiệm 2017–2019, đặt trong bối cảnh thị trường du lịch Hải Phòng và các vùng phụ cận.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Thị trường lữ hành tại Hải Phòng chứng kiến sự cạnh tranh trực tiếp giữa các đơn vị nội địa địa phương như Du lịch Hoàng Phát, Du lịch Sunflower (Thủy Nguyên) và Du lịch Nguyễn Kim (An Lão).
| Tiêu chí so sánh |
Công ty Du lịch Hoàng Phát |
Du lịch Sunflower |
Du lịch Nguyễn Kim |
| Phân khúc cốt lõi |
Tour học sinh trải nghiệm, khách đoàn cơ quan |
Tour học sinh, tour tâm linh |
Tour đoàn công nhân viên, tour công vụ |
| Độ phủ thị trường |
Huyện Thủy Nguyên, An Dương |
Thủy Nguyên, nội thành Hải Phòng |
An Lão, Kiến An, Hải Phòng |
| Hạ tầng phương tiện |
02 xe 4 chỗ + Hợp tác đối tác (Tuấn Anh, Hải Anh) |
Ký kết hợp đồng vận tải linh hoạt |
Sở hữu đội xe du lịch riêng |
| Kênh tiếp thị chính |
Bán hàng trực tiếp (Direct Sales), quan hệ cá nhân |
Direct Sales, Fanpage cơ bản |
Báo giá truyền thống, đấu thầu trường học |
| Hạn chế kỹ thuật |
Chưa có hệ thống CRM/ERP, dữ liệu rời rạc |
Thiếu công cụ tự động hóa báo giá |
Chi phí vận hành đội xe cao |
Phân tích yêu cầu phát triển theo mô hình MoSCoW:
- Must have (Bắt buộc): Chuẩn hóa quy trình vận hành tour 4 giai đoạn; Đa dạng hóa danh mục tour sang phân khúc giáo viên, công chức có khả năng chi trả cao; Cắt giảm chi phí trung gian thông qua quản lý chuỗi cung ứng.
- Should have (Nên có): Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung (CRM); Triển khai chiến dịch tiếp thị số (Google Ads, Facebook Business); Đào tạo kỹ năng chốt sale cho đội ngũ hướng dẫn viên.
- Could have (Có thể có): Tích hợp cổng đặt tour và thanh toán trực tuyến trên nền tảng Web; Mở rộng tuyến tour bay Đà Nẵng, Phú Quốc, Quy Nhơn với gói kích cầu.
- Won't have (Chưa thực hiện): Đầu tư mở rộng đội xe sở hữu riêng quy mô lớn để tránh rủi ro chi phí cố định (Fixed Cost) trong giai đoạn thị trường biến động.
Thiết kế hệ thống
Mô hình quản trị và vận hành tour du lịch tích hợp được chuẩn hóa theo cấu trúc module:
+-------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG QUẢN TRỊ KINH DOANH LỮ HÀNH |
+-------------------------------------------------------------------------+
|
+--------------------------------+--------------------------------+
| | |
+---+--------------------+ +--------+---------------+ +------------+------------+
| 1. MODULE SẢN PHẨM | | 2. MODULE CHUỖI CUNG | | 3. MODULE BÁN HÀNG & CRM |
| - Tour Học Đường Mix | | - Quản lý Nhà xe (Tuấn | | - Phân nhóm khách hàng |
| - Tour Nghỉ Dưỡng Gala | | Anh: 39-45 chỗ) | | - Lịch sử tiêu dùng |
| - Tour Sinh Thái MICE | | - Khách sạn (3-5 sao) | | - Kênh Direct/Digital |
| - Định mức cấu thành | | - Nhà hàng & Điểm đến | | - SLA & CSKH tự động |
+------------------------+ +------------------------+ +-------------------------+
|
+--------------------------------+--------------------------------+
| |
+---+-----------------------------------------------------------------+---+
| 4. ENGINE TÍNH GIÁ & HIỆU QUẢ KINH DOANH |
| Công thức tính toán: H = TR / TC ; Na = TR / N ; Ra = TR / TNK |
+-------------------------------------------------------------------------+
Mô hình dữ liệu quan hệ (Relational Schema) phục vụ theo dõi hiệu quả kinh doanh:
-- Schema cấu trúc dữ liệu quản trị tour và phân tích hiệu quả
CREATE TABLE Customers (
CustomerID INT PRIMARY KEY,
CustomerType VARCHAR(20) CHECK (CustomerType IN ('School', 'Enterprise', 'Individual')),
OrganizationName VARCHAR(100),
ContactPhone VARCHAR(15),
TotalSpent DECIMAL(12, 2) DEFAULT 0.00
);
CREATE TABLE Suppliers (
SupplierID INT PRIMARY KEY,
SupplierName VARCHAR(100),
ServiceType VARCHAR(30) CHECK (ServiceType IN ('Transport', 'Hotel', 'Restaurant', 'Ticket')),
Rating DECIMAL(2, 1),
ContractTerms TEXT
);
CREATE TABLE TourPrograms (
TourID INT PRIMARY KEY,
TourCode VARCHAR(20) UNIQUE,
TourName VARCHAR(150),
DurationDays INT,
FixedCost DECIMAL(12, 2),
VariableCostPerPax DECIMAL(12, 2),
SellingPricePerPax DECIMAL(12, 2)
);
CREATE TABLE Bookings (
BookingID INT PRIMARY KEY,
TourID INT REFERENCES TourPrograms(TourID),
CustomerID INT REFERENCES Customers(CustomerID),
DepartureDate DATE,
PaxCount INT,
TotalRevenue DECIMAL(12, 2),
TotalOperatingCost DECIMAL(12, 2),
Status VARCHAR(20)
);
Methodology
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định lượng (Quantitative Analysis) thông qua chuỗi báo cáo tài chính 3 năm (2017–2019) và đánh giá định tính (Qualitative Analysis) từ quy trình vận hành thực tế.
Hệ thống chỉ tiêu định lượng áp dụng theo tiêu chuẩn quản trị kinh doanh lữ hành:
- Chỉ tiêu hiệu quả tổng quát ($H$):
$$H = \frac{TR}{TC}$$
(Trong đó: $TR$ là tổng doanh thu, $TC$ là tổng chi phí kinh doanh tour).
- Chỉ tiêu doanh lợi ($H_2$) và tỷ suất lợi nhuận trên vốn ($H'_2$):
$$H_2 = \frac{L}{C} \times 100\ (%)$$
$$H'_2 = \frac{L}{V} \times 100\ (%)$$
(Trong đó: $L$ là tổng lợi nhuận, $C$ là chi phí trong kỳ, $V$ là vốn kinh doanh).
- Năng suất lao động bình quân ($N_a$):
$$N_a = \frac{TR}{N}\quad \text{hoặc}\quad N_a = \frac{TLK}{N}$$
(Trong đó: $N$ là tổng số lao động, $TLK$ là tổng lượt khách phục vụ).
- Doanh thu trung bình trên một ngày khách ($R_a$):
$$R_a = \frac{TR}{TNK}$$
(Trong đó: $TNK$ là tổng số ngày khách trong kỳ).
Đảm bảo chất lượng dịch vụ vận hành theo tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:2015 thông qua quy trình kiểm soát rủi ro tại 4 điểm chạm: Tiếp nhận yêu cầu -> Đặt cọc dịch vụ phụ trợ -> Điều hành tour tại hiện trường -> Nghiệm thu & thu thập CSAT (Customer Satisfaction Score).
Implementation và kết quả
Development process
Quy trình tổ chức tour trọn gói được mô đun hóa qua 4 giai đoạn chuẩn mực:
def calculate_tour_pricing(fixed_cost: float, variable_cost_per_pax: float,
pax_count: int, target_margin_rate: float) -> dict:
"""
Thuật toán tính giá tour động và đánh giá điểm hòa vốn (Break-even Analysis)
"""
total_variable_cost = variable_cost_per_pax * pax_count
total_operating_cost = fixed_cost + total_variable_cost
# Giá bán tối thiểu trên mỗi khách để đạt biên lợi nhuận mục tiêu
total_revenue_target = total_operating_cost * (1.0 + target_margin_rate)
selling_price_per_pax = total_revenue_target / pax_count
# Tính số khách tối thiểu để hòa vốn tại mức giá bán định mức
break_even_pax = fixed_cost / (selling_price_per_pax - variable_cost_per_pax)
return {
"TotalCost": round(total_operating_cost, 2),
"TotalRevenue": round(total_revenue_target, 2),
"PricePerPax": round(selling_price_per_pax, 2),
"BreakEvenPax": round(break_even_pax, 1),
"EfficiencyRatio_H": round(total_revenue_target / total_operating_cost, 2)
}
# Thực thi tính toán kiểm thử cho đoàn học sinh 150 pax tuyến Hải Phòng - Quảng Ninh Gate
result = calculate_tour_pricing(fixed_cost=15000000.0, variable_cost_per_pax=180000.0,
pax_count=150, target_margin_rate=0.10)
# Result: TotalCost = 42,000,000 VNĐ; PricePerPax = 308,000 VNĐ; H = 1.10
Quy trình nghiệp vụ 4 giai đoạn được triển khai thực tế tại doanh nghiệp:
- Giai đoạn 1: Thỏa thuận và thiết kế: Tiếp nhận đơn hàng, khảo sát nhu cầu chuyên biệt (kết hợp dâng hương di tích Bạch Đằng Giang/Đền Chu Văn An với hoạt động ngoại khóa tại Quảng Ninh Gate), thiết lập báo giá gộp.
- Giai đoạn 2: Chuẩn bị dịch vụ: Ký cam kết phương tiện với Nhà xe Tuấn Anh (xe 39–45 chỗ kiểm định an toàn), đặt suất ăn tại các nhà hàng đạt chuẩn vệ sinh ATTP (như Nhà hàng Sáu Thức, Thành Đề tại Hà Nội), phân công hướng dẫn viên (HDV) có thẻ nghiệp vụ và chuẩn bị túi y tế, bộ đàm.
- Giai đoạn 3: Thực hiện chương trình: HDV và điều hành giám sát lộ trình thời gian thực, phối hợp ban giám hiệu và phụ huynh học sinh kiểm soát sĩ số, xử lý sự cố phát sinh theo kịch bản dự phòng.
- Giai đoạn 4: Đánh giá sau tour: Tổ chức tiễn đoàn, phát phiếu khảo sát chất lượng, quyết toán công nợ nhà cung cấp và họp rút kinh nghiệm nội bộ.
Testing và validation
Hiệu quả của giải pháp được kiểm chứng thông qua việc so sánh các chỉ tiêu hoạt động thực tế của Công ty Hoàng Phát trong giai đoạn 2017–2019:
[Hiệu quả tổng quát H qua các năm]
2017: 1.03 |=======================>
2018: 1.08 |=========================> (+4.85%)
2019: 1.10 |===========================> (+1.85%)
[Năng suất lao động bình quân Na (tỷ đồng/người)]
2017: 0.928 |====================================>
2018: 0.826 |===============================> (-10.99%)
2019: 0.763 |============================> (-7.63%)
Kết quả đạt được
Hệ thống dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2017–2019 phản ánh sự biến chuyển rõ rệt của các chỉ số tài chính và vận hành:
| Chỉ tiêu kinh tế |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Tăng trưởng 2018/2017 |
Tăng trưởng 2019/2018 |
| Tổng số lượt khách (khách) |
6.800 |
7.550 |
8.200 |
+11,0% |
+8,6% |
| - Tỷ trọng khách đoàn (%) |
82,0% |
81,5% |
80,5% |
-0,5% |
-1,0% |
| - Tỷ trọng khách lẻ (%) |
18,0% |
18,5% |
19,5% |
+0,5% |
+1,0% |
| Tổng doanh thu ($TR$ - tỷ VNĐ) |
3,715 |
4,134 |
4,579 |
+11,2% |
+10,7% |
| Tổng chi phí ($TC$ - tỷ VNĐ) |
3,577 |
3,820 |
4,140 |
+6,8% |
+8,4% |
| Lợi nhuận gộp ($L$ - tỷ VNĐ) |
0,138 |
0,314 |
0,439 |
+127,5% |
+39,8% |
| Hiệu quả tổng quát ($H = TR/TC$) |
1,03 |
1,08 |
1,10 |
+4,9% |
+1,9% |
| Số lao động chính thức ($N$ - người) |
4 |
5 |
6 |
+25,0% |
+20,0% |
| Năng suất LĐ bình quân ($N_a$ - tỷ/người) |
0,928 |
0,826 |
0,763 |
-11,0% |
-7,6% |
Kết quả chỉ ra rằng: Hiệu quả kinh tế tổng quát $H$ liên tục cải thiện (đạt 1,10 vào năm 2019, tương đương 1 đồng chi phí mang lại 1,10 đồng doanh thu), lợi nhuận gộp tăng từ 138 triệu lên 439 triệu đồng nhờ kiểm soát giá vốn dịch vụ. Tuy nhiên, việc tăng nhân sự từ 4 lên 6 người trong khi năng lực bán hàng số chưa hoàn thiện đã làm giảm năng suất lao động bình quân ($N_a$), đặt ra yêu cầu cấp bách về tái cấu trúc nguồn nhân lực và tối ưu hóa quy trình.
Đổi mới và đóng góp
- Đổi mới mô hình sản phẩm "Dual-Track Experiential Tour": Tích hợp giữa học tập lịch sử - văn hóa địa phương (Bạch Đằng Giang, Đền Chu Văn An) với rèn luyện kỹ năng thực hành (làm bánh, làm gốm, thư pháp tại Quảng Ninh Gate). Cách tiếp cận này giúp tỷ lệ tái ký hợp đồng của các trường học đạt trên 85%.
- Cơ chế liên kết chuỗi cung ứng linh hoạt: Thay vì chịu gánh nặng chi phí khấu hao tài sản cố định từ đội xe lớn, doanh nghiệp thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với các nhà xe lớn (Tuấn Anh, Hải Anh) và các khách sạn tiêu chuẩn (A La Carte Đà Nẵng 4 sao), giúp tiết kiệm 7–12% chi phí đầu vào so với giá thị trường mở.
- Mô hình hóa dữ liệu chi phí và định giá: Ứng dụng công thức tính toán điểm hòa vốn và hệ số hiệu quả $H$ vào từng hợp đồng tour cụ thể, đảm bảo loại bỏ các tour có biên lợi nhuận âm hoặc hệ số $H < 1.05$.
- Đóng góp về mặt phương pháp luận: Khóa luận cung cấp khung phân tích thực chứng có giá trị tham khảo cao cho khối doanh nghiệp lữ hành SME tại các đô thị loại 1 và khu vực ven đô trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh mà không cần tăng vốn đầu tư ban đầu quá lớn.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng (Use Cases)
- Kịch bản 1 (Tour học đường số lượng lớn): Phục vụ các trường Tiểu học, THCS tại Thủy Nguyên (Thủy Triều, Trung Hà, Mỹ Đồng, Ngũ Lão) và khối THPT (Quang Trung, Trần Hưng Đạo) với quy mô từ 300–800 học sinh/đợt di chuyển an toàn trong ngày.
- Kịch bản 2 (Tour MICE & Team Building doanh nghiệp): Cung cấp các gói nghỉ dưỡng kết hợp Gala Dinner tại Hạ Long, Cát Bà, Đồ Sơn hoặc các tour bay miền Trung cho cán bộ công nhân viên các nhà máy, doanh nghiệp trên địa bàn Hải Phòng.
Lộ trình triển khai 4 giai đoạn
Giai đoạn 1 (Q1-Q2/2020): Tái cấu trúc & Số hóa dữ liệu nội bộ
├── Chuẩn hóa quy trình 4 bước
└── Thiết lập CSDL Excel/Access quản lý khách hàng và đối tác
Giai đoạn 2 (Q3-Q4/2020): Nâng cấp sản phẩm & Kênh phân phối
├── Mở rộng dải sản phẩm tour Tây Bắc, tour bay Đà Nẵng/Phú Quốc
└── Triển khai tiếp thị số trên nền tảng mạng xã hội
Giai đoạn 3 (2021-2022): Tối ưu chuỗi cung ứng & Đào tạo nhân sự
├── Ký hợp đồng khung dài hạn (SLA) với mạng lưới nhà cung cấp
└── Đào tạo chuyên sâu kỹ năng sale và chăm sóc khách hàng cho HDV
Giai đoạn 4 (2023-2025): Chuyển đổi số toàn diện & Mở rộng thị trường
├── Ứng dụng phần mềm quản lý điều hành Tour ERP/CRM đám mây
└── Mở rộng thị phần sang thị trường khách công vụ và inbound
Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)
- Chi phí triển khai giải pháp (Ước tính): 80–120 triệu đồng (dành cho đào tạo nhân sự, xây dựng website bán tour chuẩn SEO, tiếp thị số và chuẩn hóa văn phòng).
- Lợi ích dự kiến: Tăng trưởng doanh thu từ 15–20%/năm; cải thiện hệ số hiệu quả $H$ lên mức 1,15–1,18; gia tăng năng suất lao động $N_a$ trở lại mức > 0,950 tỷ đồng/người; thời gian hoàn vốn đầu tư (Payback Period) ước tính từ 6–9 tháng.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế hiện tại
- Hạ tầng công nghệ thông tin: Dữ liệu khách hàng chủ yếu quản lý qua file rời rạc (Word, Excel), chưa xây dựng được hệ sinh thái số tự động hóa khâu đặt tour và xuất báo cáo.
- Nguồn nhân lực thường trực mỏng: Chỉ có 6 nhân sự chính thức, phụ thuộc lớn vào 10–15 hướng dẫn viên cộng tác viên tự do, tạo ra thách thức kiểm soát đồng đều chất lượng dịch vụ trong mùa cao điểm.
- Tính mùa vụ và rủi ro ngoại cảnh: Kinh doanh chịu ảnh hưởng lớn từ lịch học tập của học sinh, kỳ nghỉ hè và các biến cố dịch bệnh, thiên tai.
Hướng phát triển tiếp theo
- Triển khai phần mềm Tour Management System (TMS) nền tảng Web-based để tự động hóa điều hành xe, hướng dẫn viên và quyết toán tài chính.
- Mở rộng thị trường khai thác khách du lịch theo chuyên đề (du lịch nông nghiệp công nghệ cao, du lịch làng nghề truyền thống Hải Phòng).
- Đăng ký giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế khi hội đủ điều kiện vốn ký quỹ và nhân sự, đón đầu luồng khách inbound và outbound.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên ngành Du lịch: Nắm bắt được phương pháp luận nghiên cứu thực tế, bảng biểu tính toán chỉ tiêu tài chính ($H, H_2, N_a, R_a$) và quy trình điều hành tour lữ hành chuẩn mực.
- Doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ (SME): Ứng dụng trực tiếp khung giải pháp cắt giảm chi phí trung gian, nâng cao năng suất bán hàng và chiến lược liên kết chuỗi cung ứng.
- Hướng dẫn viên & Nhân viên kinh doanh: Hiểu rõ các tiêu chí đo lường hiệu quả lao động, chuẩn hóa kỹ năng tương tác khách hàng và nâng cao tỷ lệ chốt hợp đồng.
- Cơ quan quản lý du lịch địa phương: Có thêm tài liệu tham khảo thực chứng về năng lực cạnh tranh và thực trạng chuyển đổi của khối doanh nghiệp lữ hành cấp huyện.
Câu hỏi thường gặp
1. Doanh nghiệp lữ hành SME cần hạ tầng công nghệ tối thiểu nào để vận hành hiệu quả?
Cần trang bị hệ thống máy tính cấu hình văn phòng kết nối Internet băng thông rộng, phần mềm kế toán chuyên dụng, hệ thống lưu trữ đám mây (Google Workspace/OneDrive) để quản lý tập trung hồ sơ khách hàng, cùng kênh Fanpage/Zalo OA được xác thực để tương tác trực tuyến 24/7.
2. Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa quy mô nhân sự nhỏ và nhu cầu đột biến mùa cao điểm?
Xây dựng mạng lưới 15–20 cộng tác viên hướng dẫn viên độc lập thông qua hợp đồng khung dài hạn; ban hành cẩm nang nghiệp vụ (SOP) rõ ràng; tổ chức tập huấn kỹ năng và văn hóa doanh nghiệp trước mỗi mùa du lịch để đảm bảo chuẩn hóa chất lượng phục vụ.
3. Phương thức tối ưu hóa chi phí vận chuyển trong giá thành tour?
Không nên đầu tư dàn trải mua xe sở hữu riêng khi chưa tối ưu được tần suất khai thác. Thay vào đó, ký hợp đồng đối tác chiến lược theo năm với các nhà xe uy tín (như Tuấn Anh, Hải Anh), cam kết số lượng chuyến để nhận mức chiết khấu từ 5–10% so với giá thuê lẻ từng chuyến.
4. Cách thức duy trì sự gắn kết với các trường học sau chuyến đi?
Chủ động thu thập phản hồi của phụ huynh và nhà trường trong vòng 24 giờ sau tour; cung cấp ảnh/video lưu niệm của chuyến đi; tổ chức các chương trình tri ân nhân ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11 và ưu đãi đặc quyền cho các đợt tham quan học tập định kỳ tiếp theo.
5. Thời gian thu hồi vốn cho các giải pháp marketing số của doanh nghiệp lữ hành?
Với ngân sách tiếp thị trực tuyến khoảng 5–10 triệu đồng/tháng tập trung vào tệp khách hàng địa phương trên địa bàn Hải Phòng và lân cận, doanh nghiệp có thể thu hồi vốn và sinh lời ngay sau 2–3 hợp đồng tour đoàn thành công (chu kỳ 1–3 tháng).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Mạnh Dương đã phân tích toàn diện bức tranh hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại Vận tải và Dịch vụ Du lịch Hoàng Phát trong giai đoạn 2017–2019. Kết quả nghiên cứu khẳng định: Việc nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp lữ hành không chỉ phụ thuộc vào việc tăng trưởng doanh số thô mà đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa tối ưu hóa chi phí vận hành, quản trị chuỗi cung ứng, chuẩn hóa quy trình điều hành tour 4 giai đoạn và nâng cao năng suất lao động bình quân.
Hệ thống giải pháp đề xuất mang tính khả thi cao, gắn liền với điều kiện thực tế của doanh nghiệp lữ hành địa phương tại Hải Phòng, tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển bền vững, nâng cao chỉ số hiệu quả kinh tế tổng quát $H$ và gia tăng năng lực cạnh tranh trong giai đoạn mới. Các doanh nghiệp lữ hành và bạn đọc quan tâm có thể áp dụng trực tiếp mô hình phân tích định lượng và các quy trình quản trị này vào thực tiễn hoạt động kinh doanh.