Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế và trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) được xác định là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn. Cùng với xu thế mở cửa, nhu cầu và thị hiếu của du khách—đặc biệt là khách du lịch quốc tế có khả năng thanh toán cao và giàu kinh nghiệm—ngày càng đòi hỏi khắt khe hơn về chất lượng dịch vụ. Mặc dù các doanh nghiệp lữ hành tại các trung tâm lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Hải Phòng đã có những nỗ lực cải thiện chất lượng phục vụ thông qua đào tạo hướng dẫn viên và nâng cấp cơ sở vật chất, song các hoạt động này phần lớn vẫn mang tính bột phát, thiếu tính đồng bộ và chưa được xây dựng thành một chiến lược quản trị xuyên suốt.

Trong bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Nguyệt tập trung giải quyết bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty lữ hành Hanoitourist thông qua việc hoàn thiện chất lượng các chương trình du lịch.

Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng chương trình du lịch tại Công ty lữ hành Hanoitourist trong hiện tại và giai đoạn tiếp theo (2011 - 2015).

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về chương trình du lịch, chất lượng chương trình du lịch và quy trình quản lý chất lượng trong doanh nghiệp lữ hành.
  2. Phân tích, khảo sát thực trạng triển khai và quy trình quản lý chất lượng chương trình du lịch tại Công ty lữ hành Hanoitourist trong giai đoạn 2009 - 2010 dựa trên khung lý thuyết.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm hoàn thiện chất lượng chương trình du lịch, nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng chương trình du lịch tại Công ty lữ hành Hanoitourist.
  • Phạm vi không gian: Khóa luận thực hiện nghiên cứu tại Công ty lữ hành Hanoitourist (trụ sở chính tại số 18 Lý Thường Kiệt, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng hoạt động kinh doanh tập trung phân tích trong giai đoạn năm 2009 và 2010; định hướng giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2011 - 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả tiếp cận đề tài dựa trên hệ thống khái niệm chuẩn mực về quản trị lữ hành và quản lý chất lượng:

  • Khái niệm chương trình du lịch (CTDL): Khóa luận dẫn xuất định nghĩa của TS. Nguyễn Văn Mạnh và TS. Phạm Hồng Chương, xác định chương trình du lịch là một tập hợp các dịch vụ hàng hóa được sắp đặt trước, liên kết với nhau nhằm thỏa mãn ít nhất hai nhu cầu khác nhau trong quá trình tiêu dùng của khách với mức giá gộp xác định trước và bán trước khi tiêu dùng.
  • Khái niệm chất lượng chương trình du lịch: Được xem xét dưới ba lăng kính:
    • Theo Tiêu chuẩn Việt Nam và ISO 9000: Chất lượng dịch vụ là sự phù hợp của sản phẩm dịch vụ thỏa mãn yêu cầu đề ra hoặc hoạch định từ trước của người mua.
    • Theo góc độ nhà sản xuất (doanh nghiệp lữ hành): Là mức độ phù hợp giữa các đặc điểm thiết kế so với chức năng, phương thức sử dụng và mức độ đạt được trên thực tế so với thiết kế ban đầu (Chất lượng Tour = Chất lượng thiết kế phù hợp với chất lượng thực hiện).
    • Theo góc độ người tiêu dùng (khách du lịch): Là mức độ phù hợp với yêu cầu hoặc mức độ thỏa mãn của chương trình đối với động cơ đi du lịch cụ thể.
  • Quy trình quản lý chất lượng: Tác giả áp dụng mô hình quản lý chất lượng lữ hành của các chuyên gia Mỹ và bộ tiêu chuẩn đánh giá chất lượng của nhóm chuyên gia Nhật Bản (bao gồm 5 tiêu chuẩn: Tiện lợi, Tiện nghi, Chu đáo - Lịch sự, An toàn, Vệ sinh). Đồng thời, trích dẫn quan điểm của TS. Edwards Deming và TS. Joseph Juran khẳng định bộ phận quản lý chiếm tới 85% mức độ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm dịch vụ.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu định tính và thu thập dữ liệu thứ cấp:

  • Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Khai thác dữ liệu từ sách chuyên ngành, tạp chí du lịch, báo cáo thống kê của Tổng cục Thống kê, niên giám hoạt động và báo cáo tài chính - kinh doanh nội bộ của Công ty lữ hành Hanoitourist.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Thiết kế phiếu điều tra/bảng hỏi hướng tới đối tượng khách du lịch đã và đang sử dụng dịch vụ của Hanoitourist để ghi nhận đánh giá về các tiêu chí cấu thành chất lượng tour.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng kỹ thuật phân tích thống kê mô tả, phương pháp quy nạp nhằm đánh giá biến động kinh doanh, so sánh thực trạng với khung lý thuyết để rút ra các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về chất lượng chương trình du lịch

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về sản phẩm lữ hành:

  • Đặc điểm của chương trình du lịch: Tác giả làm rõ 12 đặc tính bản chất của CTDL, bao gồm: tính tổng hợp, tính linh hoạt, tính kế hoạch, tính vô hình, tính đa dạng, tính không đồng nhất, tính dễ hỏng và không thể cất giữ, tính dễ sao chép, tính trọn gói, tính khó kiểm tra chất lượng trước khi bán, tính không chuyển giao quyền sở hữu, và tính khó bán.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng CTDL: Phân chia thành hai nhóm nhân tố:
    • Nhóm yếu tố bên trong: Đội ngũ quản lý (tạo lập văn hóa doanh nghiệp, quyết định 85% chất lượng), đội ngũ nhân viên trực tiếp (nhân viên marketing, nhân viên điều hành, hướng dẫn viên du lịch), nội dung và quy trình thiết kế lịch trình tour, và hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật (đặc biệt là hạ tầng công nghệ thông tin).
    • Nhóm yếu tố bên ngoài: Khách du lịch (đồng thời là người tiêu dùng và người cùng tham gia tạo ra sản phẩm), các nhà cung ứng dịch vụ (khách sạn, nhà hàng, vận chuyển), các đại lý gửi khách, giá cả dịch vụ, tính thời vụ trong du lịch, và hệ thống cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội - môi trường.
  • Quy trình quản lý chất lượng CTDL: Gồm 5 nhóm công việc cơ bản:
    1. Tìm hiểu rõ khách hàng mục tiêu: Thực hiện qua 4 bước nhằm phân đoạn thị trường theo độ tuổi, giới tính, thu nhập, tâm lý, văn hóa và nhận thức thương hiệu.
    2. Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá: Cụ thể hóa qua 5 tiêu chuẩn (tiện lợi, tiện nghi, chu đáo lịch sự, an toàn, vệ sinh).
    3. Xây dựng đội ngũ nhân sự: Chú trọng 3 khâu tuyển chọn, đào tạo chuyên môn/ngoại ngữ và xây dựng tinh thần làm việc tập thể.
    4. Nâng cao cơ sở vật chất kỹ thuật: Hoàn thiện các yếu tố hữu hình bên trong và bên ngoài.
    5. Phát triển quan hệ với nhà cung ứng và thiết lập hệ thống kiểm tra thường xuyên: Vận hành 3 công cụ (hệ thống đo lường dịch vụ, hệ thống xử lý thông tin phản hồi từ khách, hệ thống tiếp nhận báo cáo từ nhân viên).

Chương 2: Thực trạng chất lượng chương trình du lịch tại Công ty lữ hành Hanoitourist

Chương 2 đi sâu phân tích lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và bức tranh kinh doanh thực tế của đơn vị:

  • Khái quát lịch sử phát triển: Thành lập ngày 25/3/1963 với tên gọi Công ty Du lịch Hà Nội trực thuộc Bộ Ngoại thương, trải qua các giai đoạn 1963 - 1976 (chủ yếu phục vụ nhiệm vụ chính trị cho các đoàn khách Xã hội Chủ nghĩa), giai đoạn 1976 - 1993 (chuyển sang hạch toán kinh tế thị trường, nâng cấp khách sạn Thống Nhất thành khách sạn Metropole 5 sao, tham gia JATA, ASTA, PATA), và giai đoạn từ 1994 đến nay. Năm 2004 thành lập Tổng công ty Du lịch Hà Nội theo Quyết định số 106/2004/QĐ-UB của UBND TP. Hà Nội; năm 2005 Trung tâm Du lịch Hà Nội được chuyển đổi thành Công ty lữ hành Hanoitourist.
  • Cơ cấu tổ chức: Hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con. Cơ cấu gồm Ban Giám đốc quản lý 3 phòng ban chức năng: Phòng Nghiệp vụ kinh doanh (gồm Bộ phận Sale Outbound, Sale Inbound, Sale nội địa, Điều hành, Hướng dẫn) và Phòng Hành chính - Tổng hợp (gồm Bộ phận Tài chính - Kế toán và Nhân sự hành chính).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2009 - 2010:
Chỉ tiêu kinh doanh Năm 2009 Năm 2010 Mức biến động / Ghi chú
Tổng doanh thu 84,4 tỷ đồng 87,5 tỷ đồng Tăng trưởng nhờ kích cầu du lịch và Đại lễ 1000 năm Thăng Long
- Trong đó: Doanh thu Outbound 40,0 tỷ đồng 57,8 tỷ đồng Tăng 17,8 tỷ đồng so với năm 2009
Tổng lợi nhuận 0,82 tỷ đồng 0,125 tỷ đồng Tỷ lệ lợi nhuận/doanh thu đạt 1,42% năm 2010
- Trong đó: Lợi nhuận Outbound 0,35 tỷ đồng 0,50 tỷ đồng Chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu lợi nhuận
Tổng lượng khách du lịch 22.180 người 22.630 người Tăng 450 khách (tương ứng tăng 1,02%)
- Khách Outbound 7.397 người 7.534 người Tăng 137 người (tương ứng tăng 1,01%)
- Khách Inbound 7.132 người 7.298 người Tăng 166 người (tương ứng tăng 1,02%)
- Khách Nội địa 7.651 người 7.798 người Tăng 147 người (tương ứng tăng 1,01%)
  • Một số chương trình du lịch tiêu biểu của công ty:
    • Chương trình nội địa: Tour Hà Nội – Hạ Long – Cát Bà (3 ngày/2 đêm); Tour Hà Nội – Thái Nguyên – Hồ Núi Cốc (2 ngày/1 đêm).
    • Chương trình quốc tế: Tour Thượng Hải – Hàng Châu – Tô Châu (4 ngày/3 đêm, bay Vietnam Airlines); Tour Bangkok – Pattaya (5 ngày/4 đêm, bay hàng không Thái Lan hoặc Vietnam Airlines).
  • Thực trạng quản lý chất lượng:
    • Thị trường nội địa: Đã phân loại theo mùa (mùa xuân hướng tới cán bộ công nhân viên chức và thương gia đi lễ hội; mùa hè tập trung vào học sinh, sinh viên, công nhân). Tuy nhiên, việc phục vụ đối tượng khách thương gia còn hạn chế về tính chuyên nghiệp, khâu đón tiếp và tổ chức còn sơ sài, chưa tương xứng với yêu cầu cao cấp.
    • Thị trường quốc tế: Inbound truyền thống từ Trung Quốc có dấu hiệu sút giảm; công ty đang mở rộng sang Mỹ, Tây Bắc Âu, Nhật Bản, Singapore và định hướng ưu tiên khối ASEAN. Mảng Outbound tập trung mạnh vào các tuyến Thái Lan, Trung Quốc, Singapore, Ấn Độ, Châu Âu và Châu Úc.

Chương 3: Một số giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng chương trình du lịch tại Công ty lữ hành Hanoitourist

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng giai đoạn 2011 - 2015, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện:

  • Định hướng hoạt động: Xác định thị trường Outbound tiếp tục là mũi nhọn (ưu tiên Thái Lan, Trung Quốc, Đông Nam Á, Châu Âu); đồng thời củng cố thị trường nội địa và khai thác thêm nguồn khách Inbound từ ASEAN và Tây Bắc Âu.
  • Các nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Xác định cụ thể khách hàng mục tiêu: Phân đoạn rõ ràng thị hiếu từng dòng khách; xây dựng sản phẩm chuyên biệt cho nhóm khách thương gia và khách nghỉ dưỡng gia đình.
    2. Xây dựng và chuẩn hóa các tiêu chuẩn chất lượng CTDL: Áp dụng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn tiện lợi, tiện nghi, chu đáo, an toàn và vệ sinh từ khâu tư vấn, thiết kế hành trình đến khi thực hiện tour.
    3. Xây dựng và phát triển đội ngũ nhân sự: Siết chặt khâu tuyển dụng (ưu tiên trình độ ngoại ngữ và kỹ năng giao tiếp); mở các lớp đào tạo, bồi dưỡng định kỳ về nghiệp vụ lữ hành, kỹ năng xử lý tình huống cho hướng dẫn viên theo từng tuyến điểm; xây dựng văn hóa hợp tác giữa bộ phận kinh doanh, điều hành và hướng dẫn.
    4. Nâng cao chất lượng cơ sở vật chất kỹ thuật: Hiện đại hóa hệ thống quản lý dữ liệu, trang thiết bị văn phòng, nâng cấp phương tiện vận chuyển và phương tiện truyền thông trực tuyến.
    5. Đẩy mạnh liên kết với các nhà cung ứng: Thiết lập hợp đồng liên kết chặt chẽ và lâu dài với các hãng hàng không, hệ thống khách sạn, nhà hàng, điểm tham quan nhằm đảm bảo chất lượng phục vụ ổn định ngay cả trong mùa cao điểm.
    6. Hoàn thiện hệ thống kiểm tra và kiểm soát thường xuyên: Duy trì phiếu đánh giá chất lượng tour sau mỗi chuyến đi, tiếp nhận và xử lý nhanh chóng phản hồi của khách hàng; định kỳ đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên điều hành và hướng dẫn viên.
  • Khuyến nghị: Đề xuất với Tổng công ty Du lịch Hà Nội và các cơ quan quản lý ngành du lịch về chính sách hỗ trợ xúc tiến, quảng bá thương hiệu và phát triển hạ tầng giao thông - môi trường tại các điểm đến.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa được các chỉ tiêu tài chính và hoạt động kinh doanh lữ hành của Hanoitourist trong hai năm 2009 và 2010. Dữ liệu cho thấy doanh thu tăng từ 84,4 tỷ đồng (2009) lên 87,5 tỷ đồng (2010), trong đó doanh thu mảng du lịch nước ngoài (Outbound) đóng góp tỷ trọng lớn (từ 40 tỷ đồng lên 57,8 tỷ đồng).
  • Đánh giá cụ thể cơ cấu khách hàng với quy mô 22.630 lượt khách trong năm 2010 (khách nội địa chiếm 7.798 lượt, Outbound 7.534 lượt, Inbound 7.298 lượt).
  • Chỉ rõ những điểm nghẽn trong công tác quản lý chất lượng: dịch vụ phục vụ phân khúc khách thương gia chưa thực sự chuyên nghiệp; công tác kiểm tra, giám sát chất lượng tại các khâu dịch vụ liên kết với nhà cung ứng đôi khi chưa đồng bộ.

Đóng góp thực tiễn

  • Đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với mô hình tổ chức và thực tế hoạt động của Công ty lữ hành Hanoitourist, phân bổ theo từng nhóm nhiệm vụ từ nghiên cứu thị trường, hoàn thiện tiêu chuẩn, phát triển nhân lực đến quản trị nhà cung ứng.
  • Cung cấp tài liệu phân tích thực tế về các tuyến tour mẫu nội địa (Hạ Long - Cát Bà, Thái Nguyên) và quốc tế (Trung Quốc, Thái Lan), làm cơ sở tham khảo cho việc điều chỉnh lịch trình và dịch vụ bổ trợ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận tập trung khai thác số liệu thống kê trong phạm vi hẹp gồm hai năm (2009 - 2010) tại một doanh nghiệp lữ hành cụ thể (Hanoitourist). Phần đánh giá định lượng về mức độ thỏa mãn của du khách qua bảng hỏi chưa được trình bày chi tiết về quy mô mẫu (n) và các phép kiểm định thống kê chuyên sâu.
  • Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu chất lượng dịch vụ lữ hành theo chuỗi giá trị liên kết vùng; ứng dụng các mô hình đo lường khoảng cách chất lượng dịch vụ (như SERVQUAL hoặc SERVPERF) để định lượng chính xác sự kỳ vọng và cảm nhận của từng phân khúc du khách quốc tế khác nhau.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tư liệu thực tiễn hữu ích cho sinh viên ngành Văn hóa Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn khi nghiên cứu về thiết kế tour và quản lý chất lượng lữ hành.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Hệ thống lý luận về 12 đặc điểm của chương trình du lịch và 5 nhóm tiêu chuẩn đánh giá chất lượng dịch vụ lữ hành theo chuẩn quốc tế.
    • Mô hình tổ chức phòng ban nghiệp vụ kinh doanh lữ hành và phương thức phân chia quản lý các thị trường Inbound, Outbound, Nội địa tại một doanh nghiệp thực tế.
    • Lịch trình chi tiết và cơ cấu dịch vụ cấu thành trong các tour du lịch thực tế giai đoạn 2010.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong cơ cấu doanh thu của Công ty lữ hành Hanoitourist giai đoạn 2009 - 2010, mảng hoạt động nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?
Mảng kinh doanh du lịch nước ngoài (Outbound) đóng góp tỷ trọng lớn nhất và là nguồn thu chủ lực của công ty. Năm 2009, doanh thu Outbound đạt 40 tỷ đồng (trên tổng số 84,4 tỷ đồng); năm 2010 đạt 57,8 tỷ đồng (trên tổng số 87,5 tỷ đồng).

2. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào để xây dựng các tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chương trình du lịch?
Tác giả dựa trên bộ tiêu chuẩn đánh giá hành vi khách du lịch của nhóm chuyên gia Nhật Bản, bao gồm 5 tiêu chuẩn cốt lõi: Tiện lợi (thủ tục đăng ký, phương thức thanh toán, giấy tờ xuất nhập cảnh), Tiện nghi (thiết bị, cơ sở vật chất, tính hấp dẫn của chương trình), Chu đáo - Lịch sự (thái độ, kỹ năng, ngoại ngữ của hướng dẫn viên), An toàn (tính mạng, tài sản, an ninh điểm đến), và Vệ sinh (môi trường điểm đến, phương tiện vận chuyển, an toàn thực phẩm).

3. Yếu tố nào bên trong doanh nghiệp được lý thuyết xác định là có ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng chương trình du lịch?
Theo lý thuyết của các chuyên gia quản lý chất lượng Hoa Kỳ (TS. Edwards Deming và TS. Joseph Juran) được trích dẫn trong khóa luận, bộ phận quản lý chiếm tới 85% mức độ ảnh hưởng đến chất lượng chương trình du lịch thông qua việc thiết lập cơ chế quản lý, sắp đặt bố trí công việc và xây dựng văn hóa doanh nghiệp.

4. Khóa luận chỉ ra hạn chế gì trong việc phục vụ phân khúc khách du lịch nội địa tại Hanoitourist?
Công tác nghiên cứu thị trường nội địa chưa khai thác triệt để các đối tượng khách. Đặc biệt, đối với phân khúc khách thương gia tham gia tour, các dịch vụ đôi khi còn hạn chế về tính chuyên nghiệp, khâu tiếp đón thiếu linh hoạt, nghiệp vụ tổ chức còn sơ sài và chưa thể hiện được đẳng cấp tương xứng với yêu cầu của nhóm khách này.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Nguyệt đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản lý chất lượng chương trình du lịch và phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh tại Công ty lữ hành Hanoitourist giai đoạn 2009 - 2010. Thông qua việc làm rõ các kết quả đạt được về doanh thu, lượt khách cũng như các hạn chế trong khâu vận hành và liên kết cung ứng, đề tài đã đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm chuẩn hóa chất lượng phục vụ cho giai đoạn 2011 - 2015. Đây là công trình nghiên cứu mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị cho công tác quản trị kinh doanh lữ hành và đào tạo chuyên ngành Văn hóa Du lịch.