Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình đổi mới kinh tế tại Việt Nam, các hoạt động kinh tế đối ngoại giữ vai trò then chốt trong chiến lược phát triển dài hạn và toàn diện của quốc gia. Chủ trương của Đảng và Nhà nước là xây dựng một nền kinh tế mở, đa phương hóa và đa dạng hóa các quan hệ thương mại quốc tế, trong đó hoạt động xuất nhập khẩu được xác định là một mũi nhọn chiến lược chủ đạo. Việc đẩy mạnh xuất nhập khẩu không chỉ hỗ trợ nền kinh tế tiếp cận khoa học kỹ thuật, công nghệ thông tin tiên tiến từ các nước phát triển nhằm rút ngắn khoảng cách tụt hậu, mà còn tạo tiền đề cho quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
Tuy nhiên, môi trường thương mại quốc tế luôn song hành giữa cơ hội mở rộng thị trường và các rủi ro biến động phức tạp. Đối với các doanh nghiệp thương mại nói chung và doanh nghiệp kinh doanh hàng nhập khẩu nói riêng, việc nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh trở thành điều kiện tiên quyết để tồn tại, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Công ty Vật tư kỹ thuật Ngân hàng (Banking Materials Company - BMC) là đơn vị kinh tế nhà nước giữ vai trò đầu mối nhập khẩu các thiết bị, máy móc và ấn chỉ chuyên dùng phục vụ quá trình hiện đại hóa toàn bộ hệ thống Ngân hàng tại Việt Nam. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn hoạt động kinh doanh tại đơn vị, đề tài "Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh trong hoạt động nhập khẩu tại Công ty Vật tư kỹ thuật Ngân hàng" đã được tác giả lựa chọn nghiên cứu.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động kinh doanh nhập khẩu và các chỉ tiêu, phương pháp xác định hiệu quả kinh doanh nhập khẩu trong doanh nghiệp.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu tại Công ty Vật tư kỹ thuật Ngân hàng giai đoạn đến năm 2003, chỉ ra những kết quả đạt được cũng như các mặt hạn chế trong quy trình giao dịch, đàm phán, thực hiện hợp đồng và phân bố thị trường.
- Đề xuất phương hướng và hệ thống các giải pháp có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh nhập khẩu và các giải pháp quản trị kinh doanh nhằm nâng cao hiệu quả nhập khẩu hàng hóa, vật tư chuyên ngành.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Tại Công ty Vật tư kỹ thuật Ngân hàng (địa bàn hoạt động chính và các chi nhánh, phòng ban chức năng liên quan).
- Thời gian: Dữ liệu thực tiễn và số liệu hoạt động kinh doanh được tổng hợp, phân tích đến hết năm 2003; đề tài hoàn thành vào tháng 5 năm 2004 dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Vũ Quang Thọ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp lý chuyên ngành và các lý thuyết kinh tế học thương mại quốc tế:
-
Khung pháp lý và khái niệm:
- Khái niệm nhập khẩu thiết bị: Căn cứ theo Điều 2 Thông tư số 04/TM-ĐT ngày 30/7/1993 của Bộ Thương mại, xác định kinh doanh nhập khẩu thiết bị là toàn bộ quá trình giao dịch, ký kết và thực hiện hợp đồng mua bán thiết bị cùng các dịch vụ liên quan với đối tác nước ngoài.
- Nhập khẩu ủy thác: Tiếp cận theo Quyết định số 1172/TM/XNK ngày 22/9/1994 của Bộ Thương mại về Quy chế xuất nhập khẩu ủy thác giữa các pháp nhân trong nước.
- Quy định vận tải, kiểm tra và hải quan: Vận dụng Nghị định 200/CP ngày 31/12/1973, Thông tư liên Bộ Giao thông Vận tải - Ngoại thương số 52/TTLB ngày 25/1/1975 về kiểm tra và giao nhận hàng hóa nhập khẩu qua cảng.
- Hiệu lực hợp đồng ngoại thương: Căn cứ theo Điều 81 Luật Thương mại Việt Nam về tư cách pháp lý chủ thể, đối tượng hàng hóa và hình thức hợp đồng bằng văn bản.
-
Khung lý thuyết về hiệu quả kinh tế:
Tác giả tổng hợp ba hệ thống quan điểm lý thuyết đánh giá hiệu quả:
- Quan điểm tỷ số giữa kết quả và chi phí: $H = \frac{Q}{C}$ (theo quan điểm của Colicop, Lê Thụ, Trần Văn Đức).
- Quan điểm hiệu số giá trị: $H = Q - C$ hoặc đánh giá phần gia tăng qua các thời kỳ $H = \frac{Q_t - Q_{t-1}}{C_t - C_{t-1}}$ (theo Đỗ Thịnh, L.N. Canieop).
- Hệ thống chỉ tiêu tài chính cụ thể:
- Tỷ suất lợi nhuận trên vốn ($TLN$): $TLN = \frac{Q - C}{C}$
- Suất chi phí ($HC$): $HC = \frac{C}{Q}$
- Tỷ suất doanh lợi ($Rb$): $Rb = \frac{B + A}{S} \times 100%$ (trong đó $B$ là lãi, $A$ là khấu hao/chi phí liên quan, $S$ là tổng số tiền bỏ ra kinh doanh)
- Thời gian hoàn vốn ($T$): $T = \frac{S}{B + A + I}$ (với $I$ là khoản trả lãi vay)
- Doanh lợi hòa vốn ($S_0$): $S_0 = \frac{d}{1 - \frac{V}{S}}$ (với $d$ là chi phí cố định, $V$ là tổng chi phí khả biến, $S$ là doanh thu)
- Mức sinh lời của vốn lưu động: $\frac{LN}{VLĐ}$
- Số lần chu chuyển vốn lưu động ($L$): $L = \frac{M}{VLĐ}$ (với $M$ là tổng doanh thu)
- Mức lợi nhuận trên một lao động ($PLĐ$): $PLĐ = \frac{LN}{T}$ (với $T$ là tổng số lao động bình quân)
- Tỷ suất ngoại tệ hàng nhập khẩu: $\frac{Z_t}{C}$ (với $Z_t$ là giá bán buôn trong nước, $C$ là chi phí tính bằng bản tệ)
-
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Phân loại các hình thức nhập khẩu (trực tiếp, ủy thác, buôn bán đối lưu, tái xuất) và phân tích các nhân tố môi trường bên trong, bên ngoài ảnh hưởng đến doanh nghiệp.
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Thu thập dữ liệu thực tế về cơ cấu thị trường nhập khẩu, tỷ trọng kim ngạch giữa các khu vực địa lý năm 2003.
- Phương pháp nghiên cứu nghiệp vụ thực tiễn: Mô tả từng bước quy trình lập phương án kinh doanh, thẩm định đối tác, mở L/C, kiểm định kỹ thuật Vinacontrol và thủ tục thông quan hàng hóa.
-
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ các văn bản pháp luật, tài liệu nghiệp vụ từ Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu, Phòng Kế toán và các phòng ban trực thuộc Công ty Vật tư kỹ thuật Ngân hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề chung về hoạt động nhập khẩu tại các doanh nghiệp
Chương 1 xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện về nghiệp vụ ngoại thương trong bối cảnh nền kinh tế mở:
- Khái niệm và đặc điểm hoạt động nhập khẩu: Nhập khẩu là quá trình trao đổi hàng hóa quốc tế dựa trên nguyên tắc trao đổi ngang giá lấy tiền tệ làm môi giới. Hoạt động này chịu sự điều chỉnh của nhiều nguồn luật (điều ước quốc tế, luật quốc gia, tập quán quốc tế), thanh toán chủ yếu bằng ngoại tệ mạnh (USD, GBP) qua các phương thức đa dạng (L/C, nhờ thu, hàng đổi hàng), và sử dụng các điều kiện giao hàng phổ biến theo Incoterms (như FOB, CIF).
- Phân loại các hình thức nhập khẩu:
- Nhập khẩu trực tiếp: Doanh nghiệp tự bỏ vốn, chịu mọi chi phí và rủi ro, tự nghiên cứu thị trường và tiêu thụ nội địa.
- Nhập khẩu ủy thác: Hoạt động dịch vụ thương mại cho các đơn vị có nhu cầu nhưng không có chức năng nhập khẩu trực tiếp; bên nhận ủy thác hưởng phí ủy thác mà không phải bỏ vốn kinh doanh hay chịu rủi ro tiêu thụ.
- Buôn bán đối lưu: Phương thức xuất khẩu kết hợp chặt chẽ với nhập khẩu dựa trên 4 nguyên tắc cân bằng (mặt hàng, giá cả, điều kiện giao hàng, tổng giá trị).
- Nhập khẩu tái xuất: Nhập khẩu hàng hóa nhưng không tiêu thụ nội địa mà xuất sang nước thứ ba nhằm thu về lượng ngoại tệ lớn hơn chi phí ban đầu bỏ ra.
- Nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động nhập khẩu:
- Nhân tố bên trong: Cơ cấu tổ chức hoạt động kinh doanh, bộ máy quản trị điều hành, trình độ đội ngũ nhân sự ("đúng người, đúng việc, đúng lúc"), tiềm lực vốn kinh doanh, cơ sở vật chất kỹ thuật và uy tín thương hiệu.
- Nhân tố bên ngoài: Quan hệ ngoại giao kinh tế - chính trị giữa các quốc gia, sự đồng bộ của hệ thống pháp luật, sự ổn định môi trường kinh tế vĩ mô (tỷ giá hối đoái, cán cân thanh toán quốc tế).
- Các bước tiến hành nhập khẩu: Bao gồm quy trình khép kín: Nghiên cứu thị trường (nghiên cứu mặt hàng, dung lượng thị trường, lựa chọn đối tác, phân tích giá cả quốc tế) $\rightarrow$ Lập phương án kinh doanh $\rightarrow$ Giao dịch, đàm phán và ký kết hợp đồng $\rightarrow$ Tổ chức thực hiện hợp đồng (xin giấy phép chuyên ngành, mở L/C, thuê tàu, mua bảo hiểm theo điều kiện A/B/C, làm thủ tục hải quan, kiểm tra chất lượng, giao nhận, thanh toán và xử lý khiếu nại).
Chương 2: Tình hình hoạt động nhập khẩu tại Công ty Vật tư kỹ thuật Ngân hàng
Chương 2 đi sâu phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh tại doanh nghiệp nghiên cứu:
- Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức:
- Công ty thành lập theo Quyết định số 192/QĐ-NH ngày 29/12/1986 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, chính thức hoạt động từ quý II/1987 với biên chế ban đầu gồm 11 cán bộ, tiền thân từ Phòng Vật tư thuộc Cục Xây dựng Cơ bản.
- Doanh nghiệp đổi tên qua các giai đoạn theo Nghị định 388/TTg và Quyết định số 04/QĐ-NH1 ngày 20/01/1993 thành Công ty Vật tư kỹ thuật Ngân hàng (tên giao dịch quốc tế: Banking Materials Company - BMC), được xếp hạng Doanh nghiệp hạng II.
- Bộ máy điều hành tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Ban Giám đốc, các Phó Giám đốc phụ trách Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Kinh doanh (chia thành Bộ phận ấn chỉ, Cửa hàng Thiết bị - Máy móc, Bộ phận tiếp thị), Phòng Kế toán, Xưởng Sản xuất, Phòng Tổ chức - Hành chính và Chi nhánh Khu vực Miền Nam (gồm Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Kho Lê Thánh Tông).
- Đặc điểm sản phẩm, khách hàng và nhà cung cấp:
- Sản phẩm: Máy móc, thiết bị công nghệ chuyên ngành ngân hàng (xe ô tô chuyên dùng chở tiền, máy rút tiền tự động ATM, máy thanh toán, máy thu đổi ngoại tệ, máy đếm tiền, máy đóng bó tiền, máy phát hiện tiền giả, máy tiêu hủy tiền, giấy in tiền, thiết bị ngành in); các sản phẩm nội địa hóa gồm két bạc, máy đóng chứng từ.
- Khách hàng: Hệ thống các ngân hàng thương mại nhà nước và cổ phần (Agribank, BIDV, Incombank/VietinBank, Vietcombank), mở rộng sang các đơn vị ngoài ngành như Tổng Công ty Bưu chính Viễn thông (VNPT), Tổng Công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines), các nhà in.
- Nhà cung cấp: Nhập khẩu trực tiếp công nghệ cao từ Nhật Bản, Đức, Thụy Sỹ, Hoa Kỳ, Singapore.
- Quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu:
- Tiếp cận thị trường, gửi chào hàng và cung cấp tài liệu kỹ thuật Catalogue.
- Xin giấy phép nhập khẩu từ các cơ quan chủ quản (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Văn hóa và Thông tin, Bộ Tài chính).
- Làm thủ tục mở L/C tại các ngân hàng đối tác (Agribank, Vietcombank, ANZ).
- Khai báo hải quan đi kèm bộ chứng từ gốc (C/O, Commercial Invoice, Bill of Lading, Giấy giới thiệu).
- Phối hợp với Vinacontrol thực hiện kiểm định chất lượng hàng hóa trước khi bàn giao và thanh lý hợp đồng.
- Cơ cấu thị trường nhập khẩu năm 2003:
| Khu vực thị trường |
Quốc gia đối tác tiêu biểu |
Giá trị nhập khẩu (đồng) |
Tỷ trọng (%) |
Nhóm mặt hàng chủ lực |
| Châu Á |
Nhật Bản, Singapore, Malaysia |
42.440 |
68% |
Xe ô tô chuyên dùng chở tiền, máy đếm tiền |
| Châu Âu |
CHLB Đức, Pháp, Thụy Sỹ |
12.750 |
20% |
Thiết bị, công nghệ và phụ tùng ngành in ấn |
| Châu Mỹ |
Hoa Kỳ |
7.400 |
12% |
Thiết bị kiểm tra, phát hiện tiền giả |
Chương 3: Những giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu tại Công ty Vật tư kỹ thuật Ngân hàng
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu:
- Hoàn thiện công tác tổ chức kinh doanh nhập khẩu:
- Đa dạng hóa hình thức nhập khẩu: Kết hợp linh hoạt giữa nhập khẩu trực tiếp và nhập khẩu ủy thác; nghiên cứu áp dụng phương thức nhập khẩu tái xuất đối với một số mặt hàng vật tư máy móc khi có cơ hội thị trường.
- Đổi mới phương thức giao dịch: Đẩy mạnh ứng dụng viễn thông (điện thoại, Fax, mạng Internet) trong đàm phán nhằm tiết giảm chi phí giao dịch; nâng cao kỹ năng đàm phán hợp đồng ngoại thương.
- Mở rộng danh mục hàng hóa: Bên cạnh thiết bị chuyên dùng ngành ngân hàng, nghiên cứu nhập khẩu các thiết bị văn phòng, máy móc phục vụ ngành in ấn và các tổ chức kinh tế ngoài ngành.
- Đẩy mạnh hoạt động khuếch trương và xúc tiến bán hàng: Tổ chức hội nghị khách hàng, phát tài liệu kỹ thuật Catalogue hướng dẫn sử dụng, hoàn thiện chính sách bảo hành, bảo dưỡng kỹ thuật sau bán hàng.
- Mở rộng thị trường mua và thị trường bán:
- Thị trường mua: Khảo sát và mở rộng tìm kiếm nhà cung cấp tại các thị trường có mức chi phí cạnh tranh như Hàn Quốc, Trung Quốc nhằm đa dạng hóa nguồn hàng bên cạnh thị trường truyền thống (Nhật Bản, Đức, Mỹ).
- Thị trường bán: Chủ động phân đoạn thị trường, điều tra nhu cầu trang bị thiết bị của các ngân hàng thương mại cổ phần mới thành lập và các doanh nghiệp thương mại có nhu cầu kiểm ngân, vận chuyển tiền tệ.
- Hoàn thiện bộ máy tổ chức quản lý và nhân lực:
- Sắp xếp bộ máy tinh gọn, phân định rõ chức năng giữa các phòng ban (Phòng Kinh doanh XNK, Phòng Kế toán, Xưởng Sản xuất) nhằm tránh chồng chéo trách nhiệm.
- Bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ ngoại thương, ngoại ngữ và kiến thức pháp luật thương mại quốc tế cho cán bộ kinh doanh xuất nhập khẩu.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn:
- Duy trì tỷ trọng vốn cố định ở mức hợp lý, tập trung khai thác và quản lý chặt chẽ vốn lưu động.
- Đẩy nhanh tốc độ quay vòng vốn bằng cách lập kế hoạch tiêu thụ trước khi nhập hàng, hạn chế tối đa tồn kho ứ đọng.
- Dự báo chính xác nhu cầu vốn lưu động theo từng thời kỳ để lập kế hoạch vay tín dụng ngắn hạn, giảm thiểu chi phí lãi vay ngân hàng.
Kết quả và đóng góp
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Nguồn số liệu hoạt động kinh doanh chủ yếu tập trung phản ánh thực trạng năm 2003 và quý I/2004 tại Công ty BMC, chưa phản ánh chuỗi số liệu tài chính liên tục qua nhiều năm trước đó để so sánh tốc độ tăng trưởng dài hạn.
- Đề tài tập trung chủ yếu vào khâu nhập khẩu và cung ứng thiết bị, chưa đi sâu phân tích chi tiết hoạt động sản xuất, sửa chữa thiết bị tại Xưởng Sản xuất trực thuộc.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phân tích định lượng về các chỉ số tài chính (tỷ suất lợi nhuận trên vốn $TLN$, mức sinh lời của vốn lưu động $\frac{LN}{VLĐ}$) qua chuỗi thời gian dài hơn.
- Nghiên cứu tác động của việc ứng dụng thương mại điện tử, số hóa quy trình hải quan và các hiệp định thương mại tự do đối với hoạt động kinh doanh nhập khẩu thiết bị chuyên ngành.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Đối ngoại, Thương mại Quốc tế: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo chuyên đề tốt nghiệp hoàn chỉnh; nắm vững khung lý thuyết về 3 hệ thống quan điểm hiệu quả kinh tế cùng công thức tính toán chỉ tiêu tài chính.
- Cán bộ quản trị và nhân viên nghiệp vụ xuất nhập khẩu: Tham khảo quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu thiết bị kỹ thuật chuyên ngành từ bước lập hồ sơ xin giấy phép, mở L/C, thủ tục thông quan đến phối hợp giám định chất lượng qua Vinacontrol.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Vật tư kỹ thuật Ngân hàng được thành lập vào thời gian nào và có tên giao dịch quốc tế là gì?
Công ty được thành lập theo Quyết định số 192/QĐ-NH ngày 29/12/1986 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (chính thức đi vào hoạt động từ quý II/1987) và đổi tên thành Công ty Vật tư kỹ thuật Ngân hàng theo Quyết định số 04/QĐ-NH1 ngày 20/01/1993. Tên giao dịch quốc tế của công ty là Banking Materials Company (viết tắt là BMC).
2. Cơ cấu thị trường nhập khẩu của công ty trong năm 2003 phân bổ như thế nào?
Năm 2003, nguồn hàng nhập khẩu của công ty phân chia thành ba khu vực: Châu Á đạt giá trị 42.440 đồng (chiếm 68%), Châu Âu đạt 12.750 đồng (chiếm 20%) và Châu Mỹ đạt 7.400 đồng (chiếm 12%).
3. Mặt hàng nhập khẩu chủ lực của công ty tại từng thị trường gồm những gì?
- Thị trường Châu Á (chủ yếu là Nhật Bản): Mặt hàng chủ lực là xe ô tô chuyên dùng chở tiền và máy đếm tiền.
- Thị trường Châu Âu (chủ yếu là CHLB Đức): Các thiết bị, công nghệ và phụ tùng in ấn.
- Thị trường Châu Mỹ (Hoa Kỳ): Các thiết bị kiểm tra, phát hiện tiền giả.
4. Đơn vị nào chịu trách nhiệm giám định chất lượng hàng hóa nhập khẩu của công ty trước khi bàn giao?
Công ty phối hợp với Vinacontrol (đơn vị giám định hàng hóa của nhà nước) để tiến hành kiểm tra, kiểm định chất lượng hàng hóa nhập khẩu tại cảng nhằm lập biên bản giám định làm cơ sở bàn giao và xử lý tranh chấp nếu có.
5. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của Công ty BMC được thiết kế theo mô hình nào?
Công ty được tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng, bao gồm Ban Giám đốc chỉ đạo trực tiếp các phòng ban: Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Phòng Tổ chức - Hành chính, Xưởng Sản xuất và Chi nhánh Khu vực Miền Nam.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh trong hoạt động nhập khẩu tại Công ty Vật tư kỹ thuật Ngân hàng" đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh xuất nhập khẩu và các phương pháp đo lường hiệu quả kinh tế. Tác giả đã phân tích toàn diện thực trạng quy trình nghiệp vụ, cơ cấu sản phẩm và phân bố thị trường nhập khẩu của Công ty BMC trong giai đoạn đến năm 2003. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về mở rộng thị trường, đổi mới công tác xúc tiến, kiện toàn nhân sự và tối ưu hóa quản trị vốn lưu động nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.