Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường mở cửa và hội nhập quốc tế, hoạt động tài chính có mối quan hệ trực tiếp, mang tính chất quyết định đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp thương mại. Bất kỳ sự biến động nào trong hoạt động kinh doanh đều tác động trực tiếp đến tình hình tài chính của đơn vị; ngược lại, năng lực tài chính vững mạnh hay suy yếu sẽ trực tiếp thúc đẩy hoặc kìm hãm toàn bộ tiến trình lưu chuyển hàng hóa. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực phân phối và kinh doanh thương mại hàng nhập khẩu tại Việt Nam, việc tiến hành phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính và phi tài chính là yêu cầu cấp thiết để nhận diện chính xác các điểm mạnh, điểm yếu, khó khăn và hạn chế nội tại, từ đó hoạch định phương án hành động phù hợp và ổn định tình hình tài chính.
Khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của Công ty TNHH thương mại HASAN" do sinh viên thực hiện dưới sự hướng dẫn của giáo viên Phạm Ngọc Trụ, tập trung giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh thương mại mỹ phẩm nhập khẩu của doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển cụ thể.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 4 nội dung:
- Tìm hiểu cơ sở lý luận chung về hiệu quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH thương mại HASAN trong giai đoạn 2014–2018 (và các năm phát triển trọng điểm).
- Đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty trong 5 năm hoạt động.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của đơn vị.
Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm:
- Tổng quan cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động kinh doanh nhập khẩu hàng hóa.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu tại Công ty TNHH thương mại HASAN.
- Đề xuất một số giải pháp thúc đẩy và nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu tại doanh nghiệp.
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH thương mại HASAN.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty TNHH thương mại HASAN và hệ thống đại lý, cửa hàng phân phối trên địa bàn Hà Nội.
- Thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu hoạt động giai đoạn 2014–2018 và 2016–2019 theo các mốc số liệu báo cáo của doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các nguyên lý kinh tế thương mại quốc tế:
-
Cơ sở pháp lý và văn bản quy phạm:
- Luật Doanh nghiệp Việt Nam năm 2005 (Khoản 2, Điều 4, Chương I) về khái niệm kinh doanh và mục đích sinh lời của doanh nghiệp.
- Luật Thương mại Việt Nam (quy định khái niệm nhập khẩu hàng hóa và Điều 81 về các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng nhập khẩu).
- Nghị định số 57/1998/NĐ-CP quy định về quyền kinh doanh xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế.
-
Khung lý thuyết về hiệu quả kinh doanh: Tổng hợp 4 nhóm quan điểm lý thuyết về hiệu quả kinh doanh (đồng nhất hiệu quả với doanh thu/kết quả; quan hệ tỷ lệ giữa phần tăng thêm của kết quả và chi phí; so sánh tĩnh giữa kết quả và chi phí; tương quan động giữa tốc độ vận động của kết quả và chi phí). Khóa luận chuẩn hóa định nghĩa hiệu quả kinh doanh là phạm trù kinh tế phản ánh trình độ sử dụng nguồn lực sản xuất, trình độ tổ chức và quản lý để đạt mục tiêu kinh tế - xã hội với chi phí thấp nhất.
-
Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ bảng báo cáo kết quả kinh doanh nhập khẩu nội bộ của Công ty TNHH thương mại HASAN, số liệu thống kê định kỳ của ngành, các tài liệu sách, báo và tạp chí chuyên ngành kinh tế.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua kế hoạch điều tra thực tế về tình hình nhập khẩu và phân phối tại các phòng ban và mạng lưới cửa hàng đối tác của công ty.
-
Phương pháp xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp số liệu, phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối, tương đối qua các mốc thời gian), phân tích và đánh giá nhằm làm rõ nguyên nhân biến động của các chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh.
-
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu:
| Nhóm chỉ tiêu |
Tên chỉ tiêu |
Công thức xác định |
Ý nghĩa kinh tế |
| Chỉ tiêu tổng hợp |
Lợi nhuận nhập khẩu ($LN_{nk}$) |
$LN_{nk} = DT_{nk} - CP_{nk}$ |
Biểu hiện kết quả tài chính cuối cùng của hoạt động nhập khẩu. |
|
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($P_{dt}$) |
$P_{dt} = \frac{LN_{nk}}{DT_{nk}}$ |
Một đồng doanh thu nhập khẩu tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận. |
|
Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($P_{cp}$) |
$P_{cp} = \frac{LN_{nk}}{CP_{nk}}$ |
Một đồng chi phí bỏ ra mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận. |
|
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn ($P_v$) |
$P_v = \frac{LN_{nk}}{\text{Tổng vốn}}$ |
Khả năng sinh lời của toàn bộ vốn đầu tư vào hoạt động nhập khẩu. |
| Hiệu quả vốn lưu động |
Số vòng quay vốn lưu động ($S_{vlđ}$) |
$S_{vlđ} = \frac{DT_{\text{thuần nk}}}{V_{lđ}}$ |
Số vòng luân chuyển của vốn lưu động trong một chu kỳ kinh doanh. |
|
Thời gian 1 vòng quay ($T_v$) |
$T_v = \frac{\text{Thời gian kỳ phân tích}}{S_{vlđ}}$ |
Số ngày cần thiết để vốn lưu động hoàn thành một vòng quay. |
|
Hệ số đảm nhiệm vốn lưu động ($H_{vlđ}$) |
$H_{vlđ} = \frac{V_{lđ_bq}}{DT_{nk}}$ |
Số vốn lưu động cần thiết để tạo ra 1 đồng doanh thu nhập khẩu. |
| Hiệu quả sử dụng lao động |
Mức sinh lời 1 lao động ($D$) |
$D = \frac{LN_{nk}}{\text{Số lao động}}$ |
Lợi nhuận bình quân do một nhân sự tạo ra trong kỳ. |
|
Doanh thu bình quân 1 lao động ($W$) |
$W = \frac{DT_{nk}}{\text{Số lao động}}$ |
Doanh thu thuần bình quân trên một đầu mối nhân sự. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp nhập khẩu
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các vấn đề lý luận về hoạt động thương mại nhập khẩu và đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu:
- Khái niệm và vai trò của kinh doanh nhập khẩu: Hoạt động nhập khẩu đóng vai trò tiếp thu nguồn lực quốc tế, đẩy nhanh tiến trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa, làm cầu nối trung gian giữa sản xuất, phân phối và tiêu dùng, thỏa mãn nhu cầu hàng hóa chất lượng cao trong nước mà sản xuất nội địa chưa đáp ứng đủ.
- Các hình thức nhập khẩu chủ yếu: Phân tích chi tiết 6 hình thức nhập khẩu phổ biến gồm: (1) Nhập khẩu ủy thác (bên nhận ủy thác hưởng thù lao khoảng 0,5% trị giá hợp đồng, không chịu rủi ro vốn/thị trường); (2) Nhập khẩu trực tiếp; (3) Nhập khẩu tái xuất (sử dụng hai hợp đồng và thanh toán qua L/C giáp lưng); (4) Nhập khẩu thông qua đấu thầu quốc tế; (5) Nhập khẩu hàng đổi hàng; (6) Nhập khẩu dưới hình thức liên doanh liên kết.
- Nội dung quy trình kinh doanh nhập khẩu:
- Nghiên cứu thị trường trong nước (hàng hóa, chu kỳ sống, tỷ suất ngoại tệ, đối thủ cạnh tranh, dung lượng thị trường) và thị trường quốc tế.
- Lập phương án kinh doanh (phân tích lựa chọn thị trường, xác định mục tiêu, phác thảo, đánh giá và lựa chọn phương án tối ưu).
- Nghiên cứu và lựa chọn đối tác (tư cách pháp nhân, năng lực tài chính, uy tín, điều kiện địa lý).
- Giao dịch, đàm phán và ký kết hợp đồng: Các bước hỏi giá, chào hàng (chào bán/chào mua), đặt hàng, hoàn giá, chấp nhận, xác nhận qua các kênh thư tín, fax/điện thoại và gặp gỡ trực tiếp; đảm bảo tính pháp lý hợp đồng theo Điều 81 Luật Thương mại.
- Tổ chức thực hiện hợp đồng nhập khẩu: Xin giấy phép xuất nhập khẩu/đăng ký mã số hải quan (Nghị định 57/1998/CP); mở thư tín dụng L/C trước 20–25 ngày; thuê phương tiện vận tải (khi mua FOB); mua bảo hiểm hàng hóa theo hợp đồng chuyến hoặc hợp đồng bao (trị giá bằng 110% CIF khi mua CFR); làm thủ tục hải quan 5 bước trên tờ khai HQ2002-XNK qua các luồng xanh, vàng, đỏ; nhận hàng; kiểm tra giám định; thanh toán (L/C hoặc chuyển tiền); giải quyết khiếu nại và tranh chấp.
- Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh nhập khẩu: Phân tích các yếu tố bên ngoài (môi trường kinh tế, quan hệ quốc tế WTO, APEC, NAFTA, ASEAN; biến động tỷ giá hối đoái, thuế nhập khẩu, hạn ngạch, hệ thống giao thông vận tải, ngân hàng tài chính, môi trường luật pháp) và các yếu tố nội bộ (nguồn nhân lực, nguồn vốn, cơ sở vật chất kho bãi, trình độ quản lý, hệ thống thông tin dữ liệu).
Chương 2: Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH thương mại HASAN
Chương 2 phản ánh chi tiết về quá trình hình thành, cơ cấu vận hành và danh mục sản phẩm, kênh phân phối của doanh nghiệp nghiên cứu:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Thương mại HASAN thành lập ngày 16/11/2009 tại Building 8/8, ngõ 379, Cống Vị, Ba Đình, Hà Nội; do bà Bùi Thị Duyên làm chủ sở hữu; quy mô doanh nghiệp nhỏ, chuyên nhập khẩu và phân phối độc quyền các thương hiệu mỹ phẩm Hàn Quốc (Valencia Gio, Vodiano và ký kết độc quyền thêm thương hiệu Jocelyn năm 2019). Doanh nghiệp được Hiệp hội Spa Việt Nam công nhận là thành viên danh dự năm 2013 và vinh danh Doanh nghiệp vàng, doanh nghiệp tiêu biểu năm 2018. Tổng số lượng lao động là 20 người.
- Danh mục sản phẩm và bảng giá kinh doanh:
| Dòng sản phẩm |
Nhóm công dụng |
Tên sản phẩm |
Quy cách / Dung tích |
Giá thành niêm yết (VNĐ) |
| Valenciagio (Dòng bình dân) |
Dưỡng da |
Sữa rửa mặt (dưa leo, trà xanh, lô hội) |
180ml |
230.000 |
|
Dưỡng da |
Nước hoa hồng trà xanh |
150ml |
290.000 |
|
Dưỡng da |
Kem dưỡng da trà xanh trắng da |
60g |
305.000 |
|
Dưỡng da |
Tẩy tế bào chết khoáng chất O2 |
180ml |
315.000 |
|
Dưỡng da |
Kem dưỡng da tay |
100g |
125.000 |
|
Dưỡng da |
Kem tẩy trang các mùi |
300g |
230.000 |
|
Dưỡng da |
Kem massage các mùi |
300g |
230.000 |
|
Trang điểm |
Kem chống nắng SPF 50, PA++ |
50ml |
320.000 |
|
Trang điểm |
BB cream, Phấn nền Collagen, Phấn nền, Chuốt mi, CC cream, Phấn nước chống nắng |
Đang phân phối |
Danh mục chuẩn phòng Marketing |
| Vodiano (Dòng cao cấp) |
Dưỡng da |
Sữa rửa mặt (dưa leo, trà xanh, lô hội) |
180ml |
285.000 |
|
Dưỡng da |
Nước hoa hồng trắng da |
150ml |
420.000 |
|
Dưỡng da |
Kem dưỡng da trắng da |
50ml |
420.000 |
|
Dưỡng da |
Tẩy tế bào chết các mùi |
180ml |
285.000 |
|
Dưỡng da |
Kem dưỡng ẩm toàn thân |
500ml |
330.000 |
|
Dưỡng da |
Kem tẩy trắng các mùi |
300g |
295.000 |
|
Dưỡng da |
Kem massage các mùi |
300g |
295.000 |
|
Trang điểm |
BB cream, Phấn nước kiềm dầu, CC cream, Kem chống nắng SPF 50 PA++, Son lì dưỡng môi |
Đang phân phối |
Danh mục chuẩn phòng Marketing |
- Mạng lưới đối tác phân phối tại Hà Nội: Doanh nghiệp thiết lập mạng lưới liên kết với 19 cửa hàng bán buôn, bán lẻ trên địa bàn thành phố từ năm 2009 đến năm 2014:
| STT |
Tên cửa hàng đối tác |
Địa chỉ phân phối |
Thời điểm thiết lập |
| 1 |
Tiến Thời |
66 Thanh Liệt |
18/09/2009 |
| 2 |
Cường Thương |
Khương Trung |
07/06/2009 |
| 3 |
Đăng Phượng |
Lê Trọng Tấn |
22/03/2009 |
| 4 |
Cẩm Tú |
Cầu Giấy |
15/04/2009 |
| 5 |
Cẩm Tú 3 |
Thanh Xuân |
16/10/2009 |
| 6 |
Thúy An |
Hoàng Hoa Thám |
03/02/2010 |
| 7 |
Cường Hương |
Linh Đàm |
05/09/2010 |
| 8 |
Huyền Trang |
Hà Đông |
21/08/2010 |
| 9 |
Tùng Linh |
Hà Đông |
17/01/2010 |
| 10 |
Thảo Linh |
Hà Đông |
25/02/2011 |
| 11 |
Thuận Phương |
Lê Quý Đôn |
04/06/2011 |
| 12 |
Ngọc Hà |
Trương Định |
03/11/2011 |
| 13 |
Hạnh Thơm |
Giảng Võ |
28/03/2012 |
| 14 |
Xuân Doan |
Trương Định |
11/05/2012 |
| 15 |
Thúy Nga |
Phúc Diễn |
01/12/2012 |
| 16 |
Sơn Loan |
Dương Quảng Hàm |
20/07/2013 |
| 17 |
Đức Phương |
Trần Cung |
08/10/2013 |
| 18 |
Lan Hương |
Tây Sơn |
28/12/2013 |
| 19 |
Nam Việt |
Trung Kính |
01/04/2014 |
- Cơ cấu tổ chức và phân bổ nhân sự:
- Tổng Giám đốc: 01 người (điều hành toàn diện, trực tiếp chỉ đạo kế hoạch kinh doanh và ban hành quy chế nội bộ).
- Phó Giám đốc: 01 người (tham mưu, tổ chức thực hiện kế hoạch kinh doanh và phương án đầu tư).
- Phòng Hành chính - Nhân sự: 03 người (01 phụ trách nhân sự, 02 phụ trách hành chính).
- Phòng Marketing: 02 người (01 phụ trách marketing online, 01 phụ trách marketing tổng hợp).
- Phòng Kinh doanh: 20 người (01 quản lý kinh doanh, 19 nhân viên kinh doanh phụ trách thị trường).
- Phòng Kế toán: 01 người (phụ trách hạch toán và theo dõi tài chính).
- Bộ phận Kho: 02 người (01 quản lý kho, 01 nhân viên kho, vận hành theo nguyên tắc nhập trước xuất trước).
Chương 3: Đánh giá thực trạng và định hướng thúc đẩy hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH thương mại HASAN
Chương 3 tổng kết các đánh giá thực trạng dựa trên các chỉ tiêu tài chính và hoạt động nhập khẩu của công ty; từ đó định hướng phương án kinh doanh:
- Định hướng tiếp tục đa dạng hóa các dòng sản phẩm hóa mỹ phẩm có nguồn gốc tự nhiên, an toàn từ Hàn Quốc.
- Nâng cao tính chuẩn xác trong khâu nghiên cứu dung lượng thị trường và lập phương án kinh doanh nhập khẩu.
- Hoàn thiện hệ thống quản lý kho vận, đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ xuất nhập khẩu và chính sách thương mại cho đội ngũ nhân viên kinh doanh.
Kết quả và đóng góp
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Phạm vi số liệu phân tích tập trung chủ yếu vào thị trường địa bàn Hà Nội và các đối tác truyền thống trong giai đoạn 2014–2018 và 2016–2019; chưa bao quát toàn diện các kênh thương mại điện tử hiện đại cũng như các biến động thị trường mỹ phẩm ngoại nhập ở quy mô toàn quốc.
- Hướng phát triển tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu hiệu quả kinh doanh nhập khẩu mỹ phẩm trên các kênh phân phối trực tuyến (E-commerce), phân tích tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như VKFTA, CPTPP) tới thuế nhập khẩu và biên lợi nhuận của doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Thương mại và Xuất nhập khẩu khi thực hiện đề tài phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu tại các doanh nghiệp phân phối thương mại vừa và nhỏ (SMEs).
- Tham khảo khung hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh tổng hợp, hiệu quả sử dụng vốn lưu động ($S_{vlđ}, T_v, H_{vlđ}$) và hiệu quả sử dụng lao động ($D, W$).
- Cung cấp mô hình thực tế về cấu trúc tổ chức bộ máy, danh mục giá thành mỹ phẩm nhập khẩu và quy trình mở L/C, làm thủ tục hải quan cho doanh nghiệp nhập khẩu độc quyền.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Thương mại HASAN phân phối độc quyền các thương hiệu mỹ phẩm nào trong văn bản?
Công ty nhập khẩu và phân phối độc quyền thương hiệu Valenciagio (dòng bình dân), Vodiano (dòng cao cấp) và ký kết thêm thương hiệu Jocelyn (Hàn Quốc) vào năm 2019.
2. Cơ cấu tổ chức nhân sự của công ty gồm bao nhiêu người và bộ phận nào chiếm số lượng đông nhất?
Công ty có quy mô 20 nhân sự. Bộ phận chiếm số lượng lớn nhất là Phòng Kinh doanh với tổng cộng 20 vị trí phân bổ (01 quản lý kinh doanh và 19 nhân viên kinh doanh thị trường).
3. Tác giả sử dụng hệ thống chỉ tiêu nào để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn lưu động nhập khẩu?
Gồm 3 chỉ tiêu: Số vòng quay vốn lưu động nhập khẩu ($S_{vlđ} = \frac{DT_{\text{thuần nk}}}{V_{lđ}}$), Thời gian một vòng quay vốn lưu động ($T_v = \frac{\text{Thời gian kỳ phân tích}}{S_{vlđ}}$), và Hệ số đảm nhiệm vốn lưu động nhập khẩu ($H_{vlđ} = \frac{V_{lđ_bq}}{DT_{nk}}$).
4. Quy trình làm thủ tục hải quan hàng nhập khẩu trong khóa luận gồm các bước nào?
Quy trình hải quan gồm 5 bước: (1) Tự kê khai trên mẫu tờ khai HQ2002-XNK và tính thuế; (2) Hải quan kiểm tra hồ sơ và phân luồng (luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ); (3) Nhận thông báo thuế và tổ chức kiểm tra thực tế hàng hóa; (4) Hải quan xác định và điều chỉnh số thuế chính xác; (5) Nộp đủ thuế và đóng dấu thông quan giải phóng hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của Công ty TNHH thương mại HASAN" đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về nghiệp vụ nhập khẩu và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng vận hành, cơ cấu danh mục sản phẩm, tổ chức nhân sự và mạng lưới phân phối của một doanh nghiệp phân phối mỹ phẩm Hàn Quốc tại thị trường Hà Nội. Các giải pháp được đề xuất xuất phát từ phân tích quy trình nghiệp vụ và quản trị dòng vốn thực tế, mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho sinh viên ngành kinh tế và các nhà quản trị doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ.