Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động thương mại quốc tế đóng vai trò động lực đối với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nhập khẩu không chỉ giữ nhiệm vụ bổ sung các mặt hàng, vật tư kỹ thuật và công nghệ mà sản xuất nội địa chưa đáp ứng đủ, mà còn tạo tiền đề nâng cao năng lực sản xuất, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại và tăng sức cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường. Tuy nhiên, các doanh nghiệp kinh doanh nhập khẩu tại Việt Nam cũng đối mặt với nhiều rủi ro biến động thị trường, áp lực cạnh tranh, cùng các rào cản hành chính và logistics. Do đó, việc đánh giá đúng thực trạng và nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu là yêu cầu cấp thiết quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Được thành lập từ năm 2011 tại thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh, Công ty TNHH Dịch vụ Xuất Nhập khẩu Trung Đông là đơn vị chuyên kinh doanh các sản phẩm phụ tùng máy mỏ, thiết bị công trình và các sản phẩm dầu mỡ nhờn chuyên dụng. Nhằm làm rõ thực tiễn vận hành và tìm kiếm các giải pháp tối ưu hóa hoạt động của doanh nghiệp, tác giả Nguyễn Thị Thủy đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phân tích thực trạng nhập khẩu và đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của công ty TNHH Dịch vụ Xuất Nhập khẩu Trung Đông".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu một cách hệ thống nhằm làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về nhập khẩu, hiệu quả kinh doanh nhập khẩu và thực trạng kinh doanh nhập khẩu tại Công ty TNHH Dịch vụ Xuất Nhập khẩu Trung Đông, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu cho đơn vị.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động nhập khẩu và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu trong doanh nghiệp thương mại.
- Thứ hai, phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu tại Công ty TNHH Dịch vụ Xuất Nhập khẩu Trung Đông giai đoạn 2018–2020; chỉ ra các kết quả đạt được, những hạn chế, thiếu sót và nguyên nhân tồn tại.
- Thứ ba, đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu của Công ty TNHH Dịch vụ Xuất Nhập khẩu Trung Đông.
- Phạm vi không gian: Hoạt động nhập khẩu của công ty từ các đối tác tại khu vực Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan), Đông Nam Á (Singapore) và một số thị trường khác (Hoa Kỳ).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động kinh doanh trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật thương mại hiện hành của Việt Nam và các lý thuyết kinh tế quốc tế:
- Khung pháp lý:
- Luật Thương mại năm 2005 (Khoản 2 Điều 28 về khái niệm nhập khẩu hàng hóa; Khoản 1 Điều 29 về tạm nhập, tái xuất; Điều 178 về gia công thương mại).
- Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 (Khoản 4 Điều 3 về quy chế khu vực hải quan riêng và các quy định về ủy thác mua bán hàng hóa).
- Các hình thức nhập khẩu cơ bản: Nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, tạm nhập tái xuất và nhập khẩu gia công.
- Hệ thống chỉ tiêu tài chính đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu:
- Lợi nhuận kinh doanh nhập khẩu: $P = R - C$ (trong đó $P$ là lợi nhuận, $R$ là doanh thu, $C$ là tổng chi phí gồm giá vốn, chi phí lưu thông và các loại thuế).
- Tỉ suất lợi nhuận theo doanh thu: $DR = \frac{P}{R}$ (phản ánh một đồng doanh thu tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận).
- Tỉ suất lợi nhuận theo chi phí: $DC = \frac{P}{C}$ (phản ánh một đồng chi phí bỏ ra mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận thuần).
- Tỉ suất ngoại tệ hàng nhập khẩu: $D(NK) = \frac{R(NK)}{C(NK)}$ (trong đó $R(NK)$ là doanh thu tính bằng VND, $C(NK)$ là chi phí tính bằng ngoại tệ; so sánh với tỷ giá hối đoái để xác định hiệu quả sử dụng ngoại tệ).
- Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Hiệu suất vốn kinh doanh, Số vòng quay vốn lưu động ($\text{Số vòng quay} = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Vốn lưu động bình quân}}$), Kỳ luân chuyển bình quân vốn lưu động ($\text{Kỳ luân chuyển} = \frac{\text{Số ngày trong kỳ}}{\text{Số vòng quay vốn lưu động}}$).
- Chỉ tiêu năng suất lao động: Doanh thu bình quân trên một lao động và Lợi nhuận bình quân trên một lao động.
- Hệ thống nhân tố tác động: Phân loại thành nhóm nhân tố khách quan (môi trường chính trị - pháp luật, công cụ kinh tế vĩ mô như thuế quan và hạn ngạch, biến động tỷ giá hối đoái, cam kết quốc tế trong ASEAN, APEC, WTO, cơ sở hạ tầng giao thông, hệ thống tài chính - ngân hàng) và nhóm nhân tố chủ quan (chất lượng nguồn nhân lực, tiềm lực vốn, năng lực tổ chức quản lý, văn hóa doanh nghiệp).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Khóa luận sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích số liệu thực tế, tổng hợp, so sánh đối chiếu giữa các năm để đánh giá biến động của các chỉ tiêu kinh doanh.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập trực tiếp từ các phòng ban nghiệp vụ của Công ty TNHH Dịch vụ Xuất Nhập khẩu Trung Đông, bao gồm: Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Xuất Nhập khẩu và Phòng Kinh doanh trong giai đoạn 2018–2020.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về nhập khẩu và hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận nền tảng về ngoại thương và hiệu quả hoạt động nhập khẩu. Tác giả làm rõ bản chất kinh tế của nhập khẩu là việc sử dụng nguồn ngoại tệ để mua sắm máy móc, trang thiết bị và vật tư phục vụ tái sản xuất mở rộng, nâng cao năng suất và giải quyết tình trạng thiếu hụt hàng hóa trong nước. Bản chất của hiệu quả kinh doanh nhập khẩu được định nghĩa là sự tương quan giữa kết quả đầu ra thu được và toàn bộ chi phí nguồn lực đầu vào (gồm cả chi phí kế toán và chi phí cơ hội). Tác giả thiết lập công thức tính toán chi tiết cho các nhóm chỉ tiêu tài chính: lợi nhuận thuần ($P$), tỉ suất lợi nhuận ($DR, DC$), tỉ suất ngoại tệ ($D(NK)$), hiệu suất sinh lợi của vốn, tốc độ quay vòng vốn lưu động, kỳ luân chuyển vốn và năng suất lao động. Đồng thời, chương này phân tích đa chiều tác động của các công cụ chính sách thương mại (thuế nhập khẩu, hạn ngạch, tỷ giá hối đoái) cùng các hiệp định kinh tế quốc tế đối với biên lợi nhuận của doanh nghiệp nhập khẩu.
Chương 2: Thực trạng về nhập khẩu và hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của Công ty TNHH DV XNK Trung Đông
Chương 2 trình bày chi tiết về thực trạng hoạt động của đơn vị nghiên cứu:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Dịch vụ Xuất Nhập khẩu Trung Đông có trụ sở tại số 385 Đường Lê Thanh Nghị, phường Cẩm Thủy, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh; đại diện pháp luật là ông Phạm Đức Trường; mô hình tổ chức gồm Hội đồng thành viên, Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc kinh doanh, Phó Giám đốc kho vận) và 4 phòng ban chuyên môn (Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Phòng Xuất - Nhập khẩu, Phòng Kỹ thuật).
- Quy trình nhập khẩu thực tế: Bao gồm 7 bước liên hoàn: (1) Nghiên cứu thị trường và tìm kiếm đối tác; (2) Lập kế hoạch kinh doanh hàng nhập khẩu; (3) Giao dịch đàm phán và ký kết hợp đồng; (4) Xin giấy phép nhập khẩu (nếu có); (5) Kiểm tra chất lượng hàng hóa; (6) Tổ chức vận tải, mua bảo hiểm chuyến (Voyage Policy tại Petrolimex-PJICO), làm thủ tục hải quan và thanh toán (chủ yếu sử dụng L/C không hủy ngang qua Ngân hàng Vietcombank theo điều kiện giao hàng FOB); (7) Giải quyết khiếu nại phát sinh.
- Phương thức nhập khẩu: Doanh nghiệp duy trì hai phương thức: nhập khẩu trực tiếp (chiếm tỷ trọng chủ đạo gần 70%) và nhập khẩu ủy thác (chiếm khoảng 30%).
- Cơ cấu mặt hàng: Tập trung vào các chủng loại phụ tùng phục vụ ngành mỏ và thiết bị công nghiệp nặng: phụ tùng cột chống thủy lực (đồng hồ đo áp trạm dịch 0-60MPa, khớp nối KJ, gioăng D10–D25, van an toàn, piston cột DW-25, xà kim loại HDJB-1200, xà sắt DJB, xà thép DFB), phụ tùng máng cào (phớt 40x60 đến 60x110, ru lô đầu/đuôi máng cào SGB, xích máng cào SKAT-80, thanh gạt máng cào SGB-420/620, phanh thủy lực YWZ25), phụ tùng máy khoan lò, phụ tùng máy nén khí và dầu nhờn thương hiệu Total, Mobil.
- Cơ cấu thị trường: Thị trường Đông Á chiếm tỷ trọng lớn nhất với 41% (kim ngạch trên 10 tỷ đồng/năm từ Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan); thị trường Đông Nam Á chiếm 35% (trung bình 9 tỷ đồng/năm, chủ yếu nhập phụ tùng lọc Donaldson từ Singapore); thị trường khác chiếm 24% (trung bình gần 6 tỷ đồng/năm, gồm nguồn cung từ ExxonMobil - Mỹ).
| Thị trường nhập khẩu |
Tỷ trọng cơ cấu (%) |
Giá trị kim ngạch trung bình hàng năm |
Mặt hàng nhập khẩu đặc trưng |
| Đông Á |
41% |
Trên 10 tỷ đồng |
Phụ tùng máy mỏ, hầm lò, máy nén khí (Trung Quốc); dầu mỡ nhờn Total, Mobil (Nhật Bản, Đài Loan) |
| Đông Nam Á |
35% |
Khoảng 9 tỷ đồng |
Hệ thống lọc, phụ tùng thay thế thiết bị nặng Donaldson (Singapore) |
| Thị trường khác |
24% |
Gần 6 tỷ đồng |
Dầu nhờn chuyên dụng ExxonMobil (Hoa Kỳ) và các đơn đặt hàng theo yêu cầu |
- Khó khăn, vướng mắc thực tế:
- Tồn tại chi phí không chính thức phát sinh tại khâu hải quan và cảng biển, gây giảm lợi nhuận và tạo kẽ hở kiểm soát tài chính nội bộ.
- Sự thiếu thống nhất trong xác định và áp mã HS giữa các công chức hải quan tại cùng chi cục hoặc giữa khâu thông quan (luồng vàng, luồng đỏ) với khâu kiểm tra sau thông quan, dẫn đến việc doanh nghiệp bị xử phạt vi phạm hành chính dù đã thực hiện theo hướng dẫn ban đầu.
- Phương thức đàm phán gián tiếp (qua thư, điện thoại, fax) chiếm đa số dẫn đến hạn chế trong việc thẩm định đối tác mới và đàm phán tối ưu giá cả.
- Rủi ro hư hỏng, trầy xước, nứt vỡ cơ học trong vận chuyển hàng hóa từ thị trường Trung Quốc và tình trạng ách tắc giấy tờ qua các cửa khẩu đường bộ.
Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của Công ty TNHH DV XNK Trung Đông
Chương 3 đề xuất định hướng phát triển trong giai đoạn 3 năm tiếp theo của công ty, tận dụng các ưu đãi thuế quan từ khu vực mậu dịch tự do ASEAN và mở rộng thị phần phụ tùng cơ giới tại khu vực phía Bắc. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:
- Nhóm giải pháp đối với khách hàng và đối tác: Nâng cao chất lượng đàm phán hợp đồng, chuyển đổi linh hoạt sang đàm phán trực tiếp với các đơn hàng giá trị lớn; đa dạng hóa đối tác cung ứng tại các quốc gia ASEAN có khoảng cách địa lý gần để tối ưu chi phí logistics; thắt chặt quản lý điều khoản bồi thường và chất lượng hàng giao.
- Nhóm giải pháp nội bộ doanh nghiệp: Tối ưu hóa quy trình luân chuyển vốn lưu động; nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân viên phòng Xuất - Nhập khẩu trong việc tra cứu biểu thuế và mã HS; hoàn thiện hệ thống quản lý kho vận nhằm giảm thiểu hao hụt, hư hỏng phụ tùng máy móc khi lưu kho bãi.
- Kiến nghị đối với Nhà nước: Đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan; nâng cao tính minh bạch, nhất quán trong việc phân loại áp mã HS hàng hóa nhập khẩu kỹ thuật; tăng cường thanh tra nhằm loại bỏ các chi phí tiêu cực tại các cửa khẩu và cảng biển.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực nghiệm nổi bật:
- Khóa luận đã phân tích chi tiết cơ cấu phương thức nhập khẩu tại doanh nghiệp: hình thức nhập khẩu trực tiếp chiếm tỷ trọng áp đảo ~70%, phục vụ nhu cầu cung ứng nội địa và phân phối phụ tùng cho các đơn vị khai thác khoáng sản; phương thức nhập khẩu ủy thác duy trì ~30% nhằm giảm áp lực vốn lưu động và rủi ro tồn kho.
- Phân tích cơ cấu nguồn cung cấp cho thấy thị trường Đông Á (41%) và Đông Nam Á (35%) là hai trụ cột chính, trong đó công ty tận dụng tốt chứng nhận đại lý phân phối chính thức dầu mỡ nhờn Total và các phụ tùng lọc Donaldson.
- Làm rõ quy trình vận hành chuỗi nghiệp vụ ngoại thương từ khâu lập kế hoạch đến thanh toán qua phương thức tín dụng chứng từ (L/C không hủy ngang) và bảo hiểm hành trình đường biển (Voyage Policy tại Petrolimex-PJICO).
- Hạn chế thực tế được nhận diện:
- Rủi ro tổn thất vật tư máy móc trong quá trình bốc dỡ và vận tải xuyên biên giới từ thị trường Đông Á.
- Vướng mắc pháp lý hành chính liên quan đến sự thiếu nhất quán trong áp mã HS giữa các khâu kiểm tra hải quan, gây phát sinh tiền phạt vi phạm hành chính ngoài dự kiến.
- Tình trạng phát sinh chi phí không chính thức làm sai lệch chi phí thực tế và giảm hiệu quả quản trị tài chính.
- Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp bức tranh thực tế về hoạt động nhập khẩu của một doanh nghiệp thương mại kỹ thuật quy mô vừa tại địa bàn Quảng Ninh. Không dừng lại ở lý thuyết chung, công trình chỉ rõ những bất cập cụ thể trong tương tác nghiệp vụ hải quan và quản trị chuỗi cung ứng phụ tùng máy móc công trình nặng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của đề tài giới hạn tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Dịch vụ Xuất Nhập khẩu Trung Đông) trong khoảng thời gian từ năm 2018 đến 2020. Dữ liệu chưa phản ánh được toàn diện biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu trong giai đoạn hậu đại dịch COVID-19 và các thay đổi trong biểu thuế xuất nhập khẩu sau năm 2021.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, RCEP) đối với hoạt động nhập khẩu thiết bị máy mỏ; xây dựng mô hình định lượng đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian thông quan và chi phí logistics tổng thể của doanh nghiệp nhập khẩu vật tư kỹ thuật.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế: Là tài liệu tham khảo điển hình về cấu trúc một khóa luận phân tích thực trạng kinh doanh nhập khẩu; cách thức triển khai hệ thống chỉ tiêu tài chính gắn với số liệu kế toán thực tế của doanh nghiệp.
- Chuyên viên nghiệp vụ xuất nhập khẩu và logistics: Cung cấp thông tin thực tế về quy trình làm thủ tục hải quan đối với các mặt hàng phụ tùng cơ khí đặc thù (máng cào, cột chống thủy lực, máy nén khí), kinh nghiệm lựa chọn điều kiện giao hàng FOB, mua bảo hiểm hành trình chuyến và quản trị rủi ro mã HS.
- Các doanh nghiệp kinh doanh phụ tùng máy công trình, thiết bị hầm lò: Tham khảo mô hình phân bổ tỷ trọng giữa nhập khẩu trực tiếp và nhập khẩu ủy thác nhằm cân đối nguồn vốn và giảm thiểu rủi ro kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu phương thức nhập khẩu của Công ty Trung Đông giai đoạn 2018–2020 được phân chia như thế nào?
Trong giai đoạn nghiên cứu, công ty duy trì hai phương thức nhập khẩu: nhập khẩu trực tiếp chiếm gần 70% tổng giá trị nhập khẩu (áp dụng cho các mặt hàng phân phối nội địa) và nhập khẩu ủy thác chiếm khoảng 30% (áp dụng khi nhận đơn đặt hàng trung gian từ các đối tác trong và ngoài nước nhằm hạn chế rủi ro đọng vốn).
2. Thị trường nhập khẩu chính của công ty gồm những khu vực nào và tỷ trọng tương ứng ra sao?
Công ty nhập khẩu hàng hóa từ 3 khu vực chính:
- Khu vực Đông Á: Chiếm tỷ trọng lớn nhất với 41% (kim ngạch trên 10 tỷ đồng/năm, nguồn hàng chính từ Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan).
- Khu vực Đông Nam Á: Chiếm 35% (trung bình 9 tỷ đồng/năm, chủ yếu nhập khẩu phụ tùng lọc Donaldson từ Singapore).
- Các thị trường khác: Chiếm 24% (gần 6 tỷ đồng/năm, nguồn hàng chủ yếu từ công ty ExxonMobil - Hoa Kỳ).
3. Danh mục mặt hàng nhập khẩu chủ lực của Công ty Trung Đông gồm những sản phẩm nào?
Doanh nghiệp tập trung nhập khẩu các thiết bị, phụ tùng phục vụ khai thác mỏ và công trình:
- Phụ tùng máng cào: Phớt (40x60, 40x62, 50x72...), ru lô đầu/đuôi máng cào SGB, xích máng cào SKAT-80, thanh gạt máng cào, phanh thủy lực YWZ25.
- Phụ tùng cột chống thủy lực: Đồng hồ đo áp trạm dịch, khớp nối KJ, gioăng phớt, van an toàn, piston cột DW-25, xà kim loại HDJB-1200, xà thép DFB, xà sắt DJB.
- Dầu mỡ nhờn bôi trơn chuyên dụng của các thương hiệu Total và Mobil.
4. Điều kiện thương mại, phương thức thanh toán và loại hình bảo hiểm nào được công ty áp dụng phổ biến nhất?
Công ty chủ yếu ký kết hợp đồng theo điều kiện cơ sở giao hàng FOB (Free on Board), tự thuê phương tiện vận tải đường biển và nội địa. Hình thức thanh toán quốc tế được sử dụng phổ biến nhất là Thư tín dụng không hủy ngang (L/C không hủy ngang) qua Ngân hàng Vietcombank. Về bảo hiểm hàng hóa, công ty mua hợp đồng bảo hiểm chuyến (Voyage Policy) tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (PJICO).
5. Doanh nghiệp gặp phải những rủi ro và vướng mắc hành chính cụ thể nào trong quá trình nhập khẩu?
Doanh nghiệp gặp 4 khó khăn chính: (1) Chi phí không chính thức phát sinh ngoài hóa đơn chứng từ tại khâu hải quan; (2) Sự thiếu nhất quán trong hướng dẫn áp mã HS giữa các công chức hải quan và khâu kiểm tra sau thông quan dẫn đến nguy cơ bị xử phạt hành chính; (3) Hàng hóa vận chuyển từ thị trường Trung Quốc dễ bị trầy xước, nứt vỡ và chậm tiến độ thông quan cửa khẩu; (4) Việc chủ yếu sử dụng đàm phán gián tiếp hạn chế khả năng thẩm định năng lực đối tác mới.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thủy đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh nhập khẩu và phản ánh chi tiết thực trạng vận hành tại Công ty TNHH Dịch vụ Xuất Nhập khẩu Trung Đông giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu đã chỉ rõ vai trò trọng yếu của thị trường Đông Á và Đông Nam Á đối với cơ cấu nguồn hàng phụ tùng máy mỏ và dầu nhờn chuyên dụng của doanh nghiệp. Đồng thời, công trình chỉ ra các nút thắt thực tế trong quy trình hải quan, áp mã HS và vận chuyển logistics, từ đó đưa ra các kiến nghị có giá trị thực tiễn nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu cho công ty.