Tổng quan nghiên cứu

Ngành ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn đổi mới đã khẳng định vai trò là huyết mạch của nền kinh tế với tốc độ phát triển bình quân hàng năm đạt trên 30%. Tuy nhiên, sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, thị trường tiền tệ trong nước phải đối mặt với nhiều biến động phức tạp về lạm phát, thanh khoản và sự cạnh tranh gay gắt giữa hơn 37 ngân hàng thương mại cổ phần. Trong bối cảnh đó, Ngân hàng TMCP Bảo Việt (BAOVIET Bank) chính thức đi vào hoạt động từ ngày 14/01/2009 theo Giấy phép số 328/GP-NHNN, trở thành mắt xích quan trọng trong việc hoàn thiện mô hình tập đoàn tài chính - ngân hàng - bảo hiểm hàng đầu Việt Nam. Là một ngân hàng non trẻ với số vốn điều lệ ban đầu 1.500 tỷ VND, BAOVIET Bank đứng trước thách thức lớn về việc vừa phải đảm bảo an toàn thanh khoản, vừa phải mở rộng quy mô hoạt động kinh doanh để tồn tại và phát triển bền vững.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là làm thế nào để BAOVIET Bank tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn vốn của cổ đông trong bối cảnh chỉ số ROE năm 2009 chỉ đạt 4,03%, đồng thời đáp ứng lộ trình tăng vốn pháp định lên mức tối thiểu 3.000 tỷ VND theo quy định tại Nghị định số 10/2011/NĐ-CP. Luận văn thạc sĩ kinh tế chuyên ngành Kinh tế tài chính – Ngân hàng của tác giả Nguyễn Thị Anh Tâm tập trung đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh của BAOVIET Bank trong giai đoạn 2009 – 2010. Từ việc phân tích các nhân tố nội tại và ngoại vi, nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của ngân hàng đến năm 2015, hướng tới mục tiêu gia tăng tỷ suất sinh lời ROA vượt mức 1,2%, nâng tỷ suất ROE lên trên 12% và đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn (CAR) tối thiểu 9% theo quy chuẩn của Ngân hàng Nhà nước.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết trung gian tài chính và các chuẩn mực quản trị ngân hàng thương mại hiện đại. Thứ nhất, lý thuyết chức năng ngân hàng thương mại xác định ba vai trò trọng yếu: trung gian tín dụng (điều hòa vốn từ nơi tạm thời nhàn rỗi sang nơi có nhu cầu), trung gian thanh toán (giảm thiểu chi phí lưu thông tiền tệ) và chức năng tạo tiền cho nền kinh tế. Thứ hai, khung lý thuyết quản trị rủi ro và an toàn vốn dựa trên các nguyên tắc của Hiệp ước Basel III và khung pháp lý tại Thông tư số 13/2010/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước, quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR 9%), trần cấp tín dụng từ nguồn vốn huy động (LDR tối đa 80%) và tỷ lệ sử dụng nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn không vượt quá 30% theo Thông tư số 15/2009/TT-NHNN.

Bên cạnh đó, hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại được đo lường thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính kinh điển, trọng tâm là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Nghiên cứu vận dụng mô hình phân tích DuPont nhằm phân rã mối quan hệ giữa ROE, ROA và hệ số đòn bẩy tài chính (Tổng tài sản / Vốn chủ sở hữu), từ đó làm rõ mức độ tác động của biên lãi thuần, tỷ trọng thu nhập ngoài lãi và khả năng kiểm soát chi phí hoạt động đến năng lực sinh lời tổng thể của ngân hàng.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên giai đoạn 2009 – 2010 của BAOVIET Bank cùng 26 ngân hàng thương mại cổ phần khác tại Việt Nam. Ngoài ra, tác giả thu thập các số liệu thống kê ngành và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật như Nghị định số 10/2011/NĐ-CP, Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và Quyết định số 18/2007/QĐ-NHNN về phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.

Về cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu, nghiên cứu lựa chọn cỡ mẫu gồm 26 ngân hàng thương mại cổ phần đại diện cho toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng tại Việt Nam theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling). Tiêu chí chọn mẫu dựa trên tính minh bạch của thông tin công bố, sự đa dạng về quy mô vốn điều lệ và thị phần hoạt động nhằm đảm bảo tính so sánh khách quan.

Phương pháp phân tích chủ đạo bao gồm phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh ngang - dọc, phân tích tỷ số tài chính và phân tích cơ cấu tài sản - nguồn vốn. Việc lựa chọn kết hợp các phương pháp này giúp bóc tách chi tiết hiệu quả của từng mảng hoạt động (tín dụng, dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, đầu tư chứng khoán), đồng thời đặt BAOVIET Bank vào tương quan cạnh tranh đa chiều trên thị trường. Timeline nghiên cứu tập trung xử lý dữ liệu giai đoạn 2009 – 2010, cập nhật thực tế mạng lưới đến tháng 9/2011 và hoạch định lộ trình giải pháp cho giai đoạn 2011 – 2015.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, BAOVIET Bank đạt tốc độ tăng trưởng lợi nhuận cao trong năm thứ hai hoạt động nhưng quy mô vốn vẫn ở mức rất khiêm tốn. Năm 2010, lợi nhuận trước thuế của ngân hàng đạt 176,8 tỷ VND, tăng 132,6% so với mức 76 tỷ VND của năm 2009 và hoàn thành 131% kế hoạch năm. Lợi nhuận sau thuế đạt 133 tỷ VND, tăng trưởng 111% so với mức 63 tỷ VND năm 2009. Tuy nhiên, với mức vốn điều lệ 1.500 tỷ VND, BAOVIET Bank chỉ xếp thứ 35 trong tổng số 37 ngân hàng thương mại cổ phần, thấp hơn rất nhiều so với các đơn vị dẫn đầu như Eximbank (10.623 tỷ VND) hay Á Châu (9.454 tỷ VND).

Thứ hai, cơ cấu thu nhập hoạt động có sự chuyển dịch tích cực, giảm dần sự lệ thuộc vào thu nhập lãi thuần. Năm 2009, thu nhập lãi thuần chiếm 99,02% tổng thu nhập do ngân hàng chủ yếu gửi tiền sinh lời tại các tổ chức tín dụng khác (đạt 3.084 tỷ VND). Đến năm 2010, tỷ trọng thu nhập lãi thuần giảm về 80,76% (đạt 288,7 tỷ VND), trong khi thu nhập thuần từ dịch vụ tăng lên 2,88% (10,497 tỷ VND), kinh doanh ngoại hối đạt 3,68% (13,111 tỷ VND) và mua bán chứng khoán kinh doanh đóng góp 12,33% (43,993 tỷ VND).

Thứ ba, các chỉ số sinh lời có sự cải thiện rõ nét nhưng vẫn ở mức trung bình thấp so với mặt bằng chung của ngành. Năm 2010, chỉ số ROA đạt 0,97% (tăng từ 0,87% năm 2009) và ROE đạt 8,07% (tăng gấp đôi so với mức 4,03% năm 2009). Mặc dù vượt kế hoạch ROE đề ra (6,15%), vị thế của BAOVIET Bank vẫn chỉ đứng thứ 20 trong số 26 ngân hàng được so sánh, thua xa các đơn vị có tỷ suất sinh lời cao như Sài Gòn Công Thương (ROE đạt 43,53%), Quân Đội (29,02%) hay Kỹ Thương (24,90%).

Thứ tư, mô hình liên kết Bancassurance và hoạt động tài trợ thương mại bộc lộ tiềm năng tăng trưởng đột phá. Doanh số Bancassurance năm 2010 đạt 11,20 tỷ VND, tăng gấp 8 lần (tăng 700%) so với mức 1,40 tỷ VND năm 2009 và đạt 130% kế hoạch. Hoạt động tài trợ thương mại cũng tăng trưởng mạnh 321%, đạt quy mô 2.166 tỷ VND so với mức 514 tỷ VND của năm 2009.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính giúp BAOVIET Bank tăng trưởng lợi nhuận nhanh chóng là nhờ khai thác tốt lợi thế từ cổ đông sáng lập chi phối là Tập đoàn Bảo Việt (nắm giữ 52% vốn) và việc đầu tư hạ tầng công nghệ hiện đại với phần mềm Core Banking Temenos T24 và hệ thống quản lý thẻ WAY4. Việc mở rộng dư nợ cho vay khách hàng từ 30,95% năm 2009 lên 40,69% tổng tài sản năm 2010 đã nâng cao biên sinh lời, thay vì chỉ duy trì tỷ trọng tiền gửi liên ngân hàng ở mức cao (chiếm 50,12% năm 2009 giảm xuống 31,75% năm 2010).

Trong thực tế phân tích, các phát hiện này có thể được mô tả trực quan thông qua biểu đồ cột kép so sánh chỉ số ROA - ROE giữa BAOVIET Bank và 25 ngân hàng thương mại cổ phần khác, kết hợp với biểu đồ tròn phân rã cơ cấu 6 nguồn thu nhập hoạt động năm 2010. Qua đó làm nổi bật sự chênh lệch lớn về năng lực cạnh tranh: chỉ số ROE 8,07% của BAOVIET Bank còn thấp do gánh nặng chi phí vận hành mạng lưới ban đầu gồm 07 chi nhánh và 24 phòng giao dịch, cùng yêu cầu trích lập dự phòng theo Quyết định số 18/2007/QĐ-NHNN.

So sánh với các nghiên cứu trong cùng giai đoạn, kết quả khẳng định BAOVIET Bank có thế mạnh vượt trội về mô hình tập đoàn tài chính đa năng nhưng phải chịu áp lực kép: vừa phải mở rộng tín dụng an toàn dưới trần LDR 80% và CAR 9% của Thông tư số 13/2010/TT-NHNN, vừa phải hoàn thành mục tiêu tăng vốn điều lệ lên 3.000 tỷ VND trước ngày 31/12/2011 theo Nghị định số 10/2011/NĐ-CP.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng phát triển ngành ngân hàng đến năm 2020, luận văn đề xuất 5 giải pháp trọng tâm:

Thứ nhất, tăng cường năng lực tài chính và quy mô vốn điều lệ. Hội đồng quản trị và Ban điều hành cần triển khai phương án chào bán cổ phần cho cổ đông hiện hữu và nhà đầu tư chiến lược, đảm bảo nâng vốn điều lệ từ 1.500 tỷ VND lên tối thiểu 3.000 tỷ VND trước ngày 31/12/2011 theo đúng Nghị định số 10/2011/NĐ-CP, đồng thời đặt mục tiêu đạt mốc 5.000 tỷ VND vào năm 2015 nhằm duy trì tỷ lệ an toàn vốn CAR trên 10%.

Thứ hai, phát triển và tối ưu hóa các dòng sản phẩm Bancassurance độc quyền. Khối Khách hàng cá nhân cần đẩy mạnh phối hợp với Bảo Việt Nhân Thọ để tích hợp các gói bảo hiểm tử kỳ như An Nghiệp Thành Công (hạn mức bảo vệ 2 tỷ VND) và An Tâm Trường Phú (hạn mức 1 tỷ VND) vào sản phẩm tiền gửi và tín dụng. Mục tiêu đạt tốc độ tăng trưởng doanh số Bancassurance trên 40%/năm trong giai đoạn 2011 – 2015, nâng tỷ trọng thu nhập dịch vụ lên 15-20% tổng thu nhập hoạt động.

Thứ ba, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ và đẩy mạnh kênh phân phối số. Khối Công nghệ thông tin cần hoàn thiện khai thác nền tảng Temenos T24, mở rộng giải pháp thẻ WAY4 và đồng bộ hệ thống EZ-Banking (Internet Banking, Mobile Banking, SMS Banking). Mục tiêu phát hành trên 50.000 thẻ ghi nợ BVLink và thu hút hơn 100.000 khách hàng sử dụng dịch vụ trước năm 2013, kết hợp chuẩn hóa hoạt động của trung tâm Call Center 24/7.

Thứ tư, hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro theo chuẩn mực an toàn. Ủy ban Giám sát rủi ro (ALCO) và Khối Quản lý rủi ro cần kiểm soát chặt giới hạn cấp tín dụng không vượt quá 15% vốn tự có đối với một khách hàng theo Thông tư số 13/2010/TT-NHNN, giữ tỷ lệ nợ xấu dưới 2,0% và duy trì tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn dưới mức 30% theo Thông tư số 15/2009/TT-NHNN.

Thứ năm, mở rộng mạng lưới kinh doanh và chuẩn hóa nguồn nhân lực. Ban Tổng Giám đốc cần phát triển mạng lưới từ 31 điểm giao dịch (07 chi nhánh, 24 phòng giao dịch năm 2011) lên quy mô 60 đến 80 điểm giao dịch tại các vùng kinh tế trọng điểm đến năm 2015, đồng thời tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ bán chéo sản phẩm cho 100% cán bộ nhân viên.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và khung giải pháp trong luận văn mang lại giá trị thiết thực cho 4 nhóm đối tượng sau:

Thứ nhất, Ban điều hành và các bộ phận hoạch định chiến lược tại các ngân hàng thương mại cổ phần quy mô nhỏ: Tài liệu cung cấp bài học kinh nghiệm về việc tăng vốn điều lệ từ 1.500 tỷ lên 3.000 tỷ VND, phương thức tái cơ cấu danh mục tài sản sinh lời và các bước chuyển dịch từ mảng kinh doanh liên ngân hàng sang tín dụng bán lẻ.

Thứ hai, Chuyên gia phát triển sản phẩm tài chính và quản lý kênh phân phối Bancassurance: Cung cấp nghiên cứu thực chứng về quy trình liên kết chéo giữa ngân hàng và bảo hiểm, giúp tối ưu hóa doanh số bán bảo hiểm qua ngân hàng với mức tăng trưởng 700% trong thực tế.

Thứ ba, Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kinh tế tài chính – Ngân hàng: Công trình là nguồn tài liệu học thuật mẫu mực trong việc áp dụng mô hình phân tích DuPont, đánh giá hệ số an toàn vốn CAR theo chuẩn mực Basel III và hệ thống chỉ số của Thông tư số 13/2010/TT-NHNN.

Thứ tư, Các nhà quản lý tại Ngân hàng Nhà nước và cơ quan thanh tra giám sát tài chính: Cung cấp dữ liệu thực tế về tác động của các chính sách thắt chặt tiền tệ, quy định an toàn thanh khoản và lộ trình tăng vốn pháp định đối với các định chế tài chính mới thành lập trong giai đoạn 2009 – 2015.

Câu hỏi thường gặp

Mục tiêu trọng tâm trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh của BAOVIET Bank đến năm 2015 là gì?
Mục tiêu cốt lõi là nâng cao năng lực sinh lời và mở rộng quy mô hoạt động an toàn. Cụ thể, ngân hàng đặt kế hoạch nâng chỉ số ROE từ mức 8,07% năm 2010 lên trên 12-15% vào năm 2015, hoàn thành tăng vốn điều lệ lên mức tối thiểu 3.000 tỷ VND theo Nghị định số 10/2011/NĐ-CP và duy trì tỷ lệ an toàn vốn CAR luôn đạt trên 9% theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Mô hình Bancassurance đóng góp vai trò như thế nào trong cơ cấu hoạt động của ngân hàng?
Bancassurance đóng vai trò là động lực chiến lược giúp ngân hàng đa dạng hóa nguồn thu ngoài lãi. Năm 2010, doanh số Bancassurance đạt 11,20 tỷ VND, tăng trưởng 700% so với mức 1,40 tỷ VND năm 2009 và đạt 130% kế hoạch. Các sản phẩm liên kết như An Nghiệp Thành Công (hạn mức bảo vệ 2 tỷ VND) và An Tâm Trường Phú (1 tỷ VND) đã tạo nên lợi thế bán chéo sản phẩm khác biệt.

Tại sao chỉ số ROE của BAOVIET Bank năm 2010 (8,07%) vẫn bị đánh giá là ở mức tương đối thấp?
Dù ROE năm 2010 đã tăng gấp đôi so với mức 4,03% của năm 2009, BAOVIET Bank vẫn chỉ xếp thứ 20 trên 26 ngân hàng được so sánh, thua xa Sài Gòn Công Thương (43,53%) hay Techcombank (24,90%). Nguyên nhân do ngân hàng mới hoạt động năm thứ hai, chi phí đầu tư mạng lưới ban đầu lớn và số dư tiền gửi liên ngân hàng biên lãi thấp vẫn chiếm 31,75% tổng tài sản.

Quy định pháp lý nào đặt ra thách thức lớn nhất cho BAOVIET Bank giai đoạn 2009 – 2011?
Thách thức lớn nhất đến từ Nghị định số 10/2011/NĐ-CP buộc các ngân hàng phải đạt vốn pháp định 3.000 tỷ VND trước ngày 31/12/2011 và Thông tư số 13/2010/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước. Thông tư 13 quy định tỷ lệ an toàn vốn CAR tối thiểu 9%, trần cấp tín dụng 15% vốn tự có cho một khách hàng và giới hạn tỷ lệ cấp tín dụng từ nguồn vốn huy động (LDR) không vượt quá 80%.

Giải pháp quan trọng nhất để BAOVIET Bank gia tăng thị phần đến năm 2015 là gì?
Giải pháp then chốt là đẩy mạnh phát triển ngân hàng số kết hợp mở rộng mạng lưới vật lý có chọn lọc. Ngân hàng cần nâng quy mô từ 31 điểm giao dịch (07 chi nhánh, 24 phòng giao dịch năm 2011) lên 60-80 điểm vào năm 2015, kết hợp khai thác phần mềm Temenos T24, hệ thống thẻ WAY4 và dịch vụ EZ-Banking để phục vụ trên 100.000 khách hàng.

Kết luận

  • Đánh giá toàn diện bức tranh tài chính 2 năm đầu hoạt động của BAOVIET Bank với lợi nhuận sau thuế năm 2010 đạt 133 tỷ VND và chỉ số ROE tăng trưởng từ 4,03% lên 8,07%.
  • Chỉ rõ điểm nghẽn về quy mô vốn điều lệ 1.500 tỷ VND (xếp thứ 35/37) và cơ cấu thu nhập còn phụ thuộc lớn vào thu nhập lãi thuần (chiếm 80,76% năm 2010).
  • Khẳng định tính hiệu quả vượt trội của mô hình Bancassurance độc quyền với doanh số tăng trưởng 700%, đạt 11,20 tỷ VND.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp 5 trụ cột gồm tăng vốn lên 3.000 - 5.000 tỷ VND, hoàn thiện công nghệ Temenos T24, kiểm soát an toàn vốn theo Thông tư số 13/2010/TT-NHNN, mở rộng mạng lưới 60-80 điểm giao dịch và chuẩn hóa nhân sự.
  • Thiết lập khung quản trị an toàn giúp ngân hàng duy trì tỷ lệ CAR trên 9%, khống chế nợ xấu dưới 2,0% và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững đến năm 2015.

Đóng góp chính của luận văn là đã hệ thống hóa lý luận về hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại trong giai đoạn tái cấu trúc hệ thống tài chính, đồng thời cung cấp bộ giải pháp thực chứng có giá trị ứng dụng cao cho các ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Về lộ trình tiếp theo, giai đoạn 2011 – 2012 ngân hàng cần tập trung hoàn tất tăng vốn lên 3.000 tỷ VND, giai đoạn 2013 – 2015 tiến hành mở rộng mạng lưới và đa dạng hóa nguồn thu dịch vụ phi tín dụng.

Các nhà quản trị ngân hàng, chuyên viên nghiên cứu và học viên cao học quan tâm có thể áp dụng ngay khung phân tích và hệ thống giải pháp này để hoạch định chiến lược kinh doanh an toàn, hiệu quả.