Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích và giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH MADG giai đoạn 2018-2020" do sinh viên Nguyễn Công Khoa (Lớp K52-TMĐT, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Đức Trí.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng trong nền kinh tế thị trường và xu thế toàn cầu hóa, người tiêu dùng ngày càng có nhiều cơ hội tiếp cận với các sản phẩm và dịch vụ đổi mới, dẫn đến sự gia tăng về nhu cầu nhưng cũng kéo theo sự cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp. Trong giai đoạn 2018–2020, phong trào kinh doanh dịch vụ ẩm thực và đồ uống (F&B) như cà phê, trà sữa tại thành phố Huế bùng nổ mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu lớn về máy móc, thiết bị pha chế, nguyên phụ liệu và dịch vụ tư vấn setup cửa hàng. Tuy nhiên, sự xuất hiện của đại dịch COVID-19 từ cuối năm 2019 đã tạo ra nhiều khó khăn và biến động lớn cho thị trường. Để tồn tại và duy trì hoạt động, việc phân tích thực trạng kinh doanh nhằm đánh giá việc sử dụng nguồn lực, phát hiện các tiềm năng chưa khai thác và kiểm soát chi phí trở thành yêu cầu thiết yếu đối với doanh nghiệp thương mại – dịch vụ.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản như sau:

  • Mục tiêu chung: Tiến hành phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH MADG, từ đó đánh giá hiệu quả kinh doanh tại công ty.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
    2. Phân tích và đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH MADG giai đoạn 2018–2020.
    3. Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH MADG trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH MADG.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MADG (Cơ sở 1: 20 Yết Kiêu, TP. Huế; Cơ sở 2: 22 Nguyễn Lương Bằng, TP. Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 2018–2020.
  • Thời gian thực hiện đề tài: Từ ngày 11/10/2021 đến ngày 16/01/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý luận chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp để làm căn cứ phân tích, cụ thể:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Lý luận về phân tích hoạt động kinh doanh dựa trên các giáo trình chuyên ngành (trích dẫn quan điểm của PGS. 2004, TS. 2005) và Giáo trình Quản trị kinh doanh của Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân về khái niệm hiệu quả kinh doanh.
    • Khái niệm và phân loại doanh thu theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14) cùng tài liệu chuyên khảo của Trịnh Văn Sơn (2006).
    • Khái niệm và phân loại các khoản mục chi phí: chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính, chi phí trả trước dài hạn, chi phí phải trả.
    • Bản chất của lợi nhuận: lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh, lợi nhuận từ hoạt động tài chính và tổng lợi nhuận sau thuế.
    • Hệ thống các chỉ số tài chính đánh giá hiệu quả:
      • Nhóm tỷ số quản lý tài sản: Vòng quay hàng tồn kho, Vòng quay khoản phải thu, Kỳ thu tiền bình quân.
      • Nhóm tỷ số khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các bảng biểu, báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020 do Phòng Kế toán Công ty TNHH MADG cung cấp, kết hợp các tài liệu tổng hợp từ internet.
    • Phương pháp duy vật biện chứng: Xem xét, đánh giá các hiện tượng kinh tế trong mối quan hệ tác động qua lại giữa các yếu tố chủ quan và khách quan (như biến động thị trường, chính sách quản lý và tác động của dịch bệnh).
    • Phương pháp phân tích tổng hợp: Sử dụng kỹ thuật phân tổ thống kê, tính toán số tuyệt đối, số tương đối và tỷ lệ phần trăm biến động qua các năm để so sánh, đối chiếu các chỉ tiêu kinh tế – tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích hoạt động kinh doanh và hiệu quả kinh doanh

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn bộ cơ sở lý thuyết về phân tích hoạt động kinh doanh và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Làm rõ khái niệm phân tích hoạt động kinh doanh là quá trình chia nhỏ và nghiên cứu có hệ thống các kết quả kinh doanh nhằm phát hiện nguyên nhân, nhân tố ảnh hưởng và các tiềm năng chưa khai thác.
  • Phân định rõ hai nhóm nhân tố tác động: nhân tố khách quan (pháp luật, chính sách kinh tế, giá cả thị trường, tiến bộ khoa học kỹ thuật) và nhân tố chủ quan (trình độ sử dụng lao động, quản lý vật tư, tiền vốn).
  • Trình bày vai trò, ý nghĩa và lợi ích của việc phân tích đối với bốn nhóm đối tượng: nhà quản trị doanh nghiệp, nhà đầu tư, cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức tín dụng.
  • Thiết lập hệ thống công thức xác định các chỉ tiêu kinh tế, bao gồm: $$\text{Vòng quay hàng tồn kho} = \frac{\text{Doanh thu}}{\text{Bình quân hàng tồn kho}}$$ $$\text{Vòng quay khoản phải thu} = \frac{\text{Doanh thu}}{\text{Bình quân khoản phải thu}}$$ $$\text{Kỳ thu tiền bình quân} = \frac{\text{Số ngày trong năm}}{\text{Vòng quay khoản phải thu}}$$ $$\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận thuần sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$$ $$\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận thuần sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}} \times 100%$$ $$\text{ROS} = \frac{\text{Lợi nhuận thuần sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}} \times 100%$$

Chương 2: Khái quát về công ty TNHH MADG và hiệu quả hoạt động kinh doanh tại công ty trong 3 năm 2018–2020

Chương này đi sâu vào thực tế tổ chức và tình hình tài chính của đơn vị nghiên cứu:

  • Khái quát đơn vị: Công ty TNHH MADG hình thành từ nhóm cổ đông năm 2013 và chính thức chuyển đổi thành công ty vào năm 2016. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung cấp giải pháp trọn gói cho ngành F&B (tư vấn ý tưởng, pháp lý, tìm kiếm địa điểm, marketing, nhân sự) và kinh doanh máy móc, thiết bị pha chế (máy pha cà phê, máy xay sinh tố, dụng cụ quầy bar, ly cốc, nguyên liệu). Cơ cấu nhân sự gồm Giám đốc (Phan Văn Nhật), Phó Giám đốc (Nguyễn Thị Nhã) cùng các bộ phận kinh doanh, kế toán, kỹ thuật, marketing và đào tạo.
  • Tình hình doanh thu: Doanh thu công ty chủ yếu đến từ bán hàng thiết bị và dụng cụ pha chế. Doanh thu tăng trưởng liên tục: năm 2019 tăng 32,80% so với năm 2018 (tăng 471.305 nghìn đồng); năm 2020 tiếp tục tăng 45,77% so với năm 2019. Trong cả 3 năm, công ty không phát sinh các khoản giảm trừ doanh thu (không có hàng bán bị trả lại hoặc giảm giá hàng bán).
  • Tình hình chi phí: Tổng chi phí năm 2018 là 286.510 nghìn đồng; năm 2019 tăng mạnh 266,43% lên mức 764.351 nghìn đồng; sang năm 2020 giảm 17,63% xuống còn 629.264 nghìn đồng. Trong đó:
    • Chi phí bán hàng: Tăng 158,99% trong năm 2019 và tiếp tục tăng 95,87% trong năm 2020 do cước phí vận chuyển hàng hóa tăng mạnh dưới tác động của dịch COVID-19.
    • Chi phí quản lý doanh nghiệp: Tăng từ 184.023 nghìn đồng (2018) lên 214.162 nghìn đồng (2019, tăng 15,93%) và tiếp tục tăng 60,85% trong năm 2020.
    • Chi phí hoạt động tài chính: Năm 2018 và 2019 bằng 0; năm 2020 phát sinh 34.653 nghìn đồng nhằm phục vụ hoạt động duy trì vận hành mùa dịch.
  • Tình hình lợi nhuận:
    • Lợi nhuận thuần từ HĐKD năm 2018 đạt 29.680 nghìn đồng; năm 2019 đạt 63.928 nghìn đồng (tăng 115,46%); năm 2020 đạt 103.360 nghìn đồng (tăng 62,09% so với 2019).
    • Lợi nhuận tài chính năm 2018 đạt 5.470 nghìn đồng; năm 2019 đạt 21.738 nghìn đồng; sang năm 2020 bị thâm hụt âm 34.129 nghìn đồng (giảm 114,65% do chi phí tài chính tăng).
    • Tổng lợi nhuận sau thuế: Năm 2018 đạt 23.144 nghìn đồng; năm 2019 tăng 134,80% đạt 55.825 nghìn đồng; năm 2020 đạt 94.285 nghìn đồng (tăng 70,35% so với năm 2019).
  • Chỉ số hiệu quả quản lý tài sản và khả năng sinh lời:
Chỉ tiêu tài chính Đơn vị Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Biến động 2019/2018 Biến động 2020/2019
Vòng quay hàng tồn kho Vòng 10,40 7,35 4,31 -3,05 -3,04
Vòng quay khoản phải thu Vòng 43,71 15,78 26,79 -27,93 +11,01
Kỳ thu tiền bình quân Ngày 8,35 23,13 13,62 +14,78 -9,51
Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) % 9,32 4,78 8,88 -4,54 +4,10
Tỷ suất sinh lời trên VCSH (ROE) % 7,88 4,62 7,88 -3,25 +3,25
Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) % 1,64 2,91 3,40 +1,26 +0,49
  • Đánh giá chung: Công ty có ưu điểm là duy trì được sự tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận sau thuế qua từng năm, kiểm soát chất lượng sản phẩm tốt (không có hàng trả lại), cải thiện vòng quay công nợ trong năm 2020. Tuy nhiên, nhược điểm thể hiện ở việc tốc độ quay vòng hàng tồn kho sụt giảm liên tục (từ 10,40 vòng xuống 4,31 vòng do tồn kho tăng 148,38% trong năm 2020), chi phí bán hàng và quản lý tăng cao, hiệu quả tài chính năm 2020 bị âm.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại công ty TNHH MADG

Dựa trên kết quả phân tích, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính:

  • Giải pháp giảm chi phí: Kiểm soát chặt chẽ các khoản mục chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí bán hàng; tối ưu hóa khâu vận chuyển hàng hóa để giảm bớt chi phí logistics phát sinh trong điều kiện dịch bệnh; lập kế hoạch phân bổ chi phí trả trước và quản lý các khoản phải trả người bán một cách hợp lý.
  • Giải pháp tăng doanh thu: Đa dạng hóa danh mục sản phẩm máy móc, thiết bị pha chế phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng (từ tầm trung 40–80 triệu đồng đến cao cấp 80–120 triệu đồng); đẩy mạnh hoạt động tư vấn setup trọn gói cho các quán cà phê, trà sữa; mở rộng thị trường ra các địa bàn lân cận như Quảng Trị.
  • Giải pháp con người: Đào tạo nâng cao kỹ năng tư vấn, bán hàng cho đội ngũ nhân viên kinh doanh; bồi dưỡng tay nghề cho nhân viên kỹ thuật lắp đặt, sửa chữa máy móc; tối ưu hóa hoạt động của bộ phận marketing nhằm xây dựng thương hiệu và thu hút khách hàng tiềm năng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết bức tranh kinh doanh của Công ty TNHH MADG trong 3 năm liên tiếp thông qua hệ thống số liệu kế toán thực tế:

  • Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng trưởng ổn định qua các năm: đạt mức tăng 32,80% trong năm 2019 và 45,77% trong năm 2020.
  • Lợi nhuận sau thuế tăng trưởng liên tục từ 23.144 nghìn đồng (năm 2018) lên 55.825 nghìn đồng (năm 2019, tăng 134,80%) và đạt 94.285 nghìn đồng (năm 2020, tăng 70,35%).
  • Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) cải thiện đều đặn từ 1,64% (2018) lên 2,91% (2019) và đạt 3,40% (2020).
  • Khóa luận chỉ ra thực trạng suy giảm hiệu quả quản lý hàng tồn kho khi số vòng quay kho giảm mạnh từ 10,40 vòng (2018) xuống còn 4,31 vòng (2020), đồng thời phát hiện sự gia tăng đột biến của chi phí bán hàng (tăng 158,99% năm 2019 và 95,87% năm 2020) do đứt gãy và biến động cước vận chuyển trong thời kỳ dịch bệnh.
  • Tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với thực tế hoạt động của doanh nghiệp thương mại dịch vụ F&B tại Thừa Thiên Huế, bao gồm các biện pháp tiết giảm chi phí vận hành, chính sách sản phẩm và đào tạo nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận chỉ sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ từ phòng kế toán của công ty trong phạm vi 3 năm (2018–2020); các phương pháp phân tích chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả, so sánh tỷ lệ tuyệt đối và tương đối; chưa kết hợp khảo sát định lượng sơ cấp về mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm, dịch vụ của công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu tài chính sang các giai đoạn sau năm 2020 để đánh giá toàn diện quá trình phục hồi của doanh nghiệp sau đại dịch; kết hợp phương pháp khảo sát thị trường định lượng nhằm đánh giá chi tiết năng lực cạnh tranh của công ty so với các đối thủ cùng ngành tại khu vực miền Trung.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị thương mại điện tử, Kế toán và Tài chính doanh nghiệp đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập tốt nghiệp.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng: Chương 2 cung cấp mẫu biểu phân tích tài chính chi tiết, minh họa cách thức bóc tách từng khoản mục chi phí (chi phí trả trước dài hạn, chi phí phải trả, chi phí bán hàng, chi phí quản lý) và quy trình tính toán các tỷ số tài chính (ROA, ROE, ROS, vòng quay kho, kỳ thu tiền) trong một doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ (SME) ngành dịch vụ F&B.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm và dịch vụ kinh doanh chủ yếu của Công ty TNHH MADG là gì?
Công ty cung cấp dịch vụ trọn gói cho người khởi nghiệp ngành F&B (tư vấn ý tưởng, pháp lý, địa điểm, marketing, nhân sự) và kinh doanh các thiết bị pha chế cà phê, trà sữa, máy xay sinh tố, dụng cụ quầy bar, ly nhựa/giấy/thủy tinh cùng các loại nguyên liệu pha chế. Mức giá máy móc tầm trung dao động từ 40–80 triệu đồng và thiết bị cao cấp từ 80–120 triệu đồng.

2. Vì sao vòng quay hàng tồn kho của công ty giảm liên tục từ năm 2018 đến năm 2020?
Vòng quay hàng tồn kho giảm từ 10,40 vòng (2018) xuống 7,35 vòng (2019) và 4,31 vòng (2020) do giá trị hàng tồn kho bình quân tăng nhanh hơn tốc độ tăng của doanh thu. Hàng tồn kho bình quân năm 2019 tăng 87,88% so với 2018 và năm 2020 tiếp tục tăng 148,38% so với 2019, phản ánh tình trạng tích trữ hàng hóa hoặc luân chuyển chậm trong thời kỳ dịch bệnh.

3. Tại sao lợi nhuận từ hoạt động tài chính của công ty năm 2020 bị âm 34.129 nghìn đồng?
Trong năm 2020, doanh thu tài chính chỉ đạt 524 đồng trong khi chi phí hoạt động tài chính phát sinh lên tới 34.653 nghìn đồng (hai năm 2018 và 2019 chi phí này bằng 0). Khoản chi phí này phát sinh do công ty phải bỏ ra các khoản chi phí tài chính nhằm giữ vững sự ổn định và duy trì vận hành trong thời kỳ bùng nổ của dịch COVID-19.

4. Kỳ thu tiền bình quân của công ty biến động như thế nào qua 3 năm?
Kỳ thu tiền bình quân năm 2018 là 8,35 ngày; sang năm 2019 tăng lên 23,13 ngày (tăng 14,78 ngày do khoản phải thu bình quân tăng 267,80%); đến năm 2020 giảm xuống còn 13,62 ngày (giảm 9,51 ngày), cho thấy công ty đã cải thiện và kiểm soát tốt hơn công tác thu hồi nợ ngắn hạn từ khách hàng.

5. Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2018–2020?
ROA năm 2018 đạt 9,32%, năm 2019 giảm xuống còn 4,78% (giảm 4,54% do tổng tài sản tăng mạnh 358,12% làm loãng hiệu suất), và đến năm 2020 tăng trở lại mức 8,88% (tăng 4,10% nhờ tổng tài sản giảm 8,36% trong khi lợi nhuận sau thuế tăng 70,35%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Công Khoa đã phản ánh chân thực thực trạng hoạt động kinh doanh và tình hình tài chính của Công ty TNHH MADG trong giai đoạn biến động 2018–2020. Đề tài đã hệ thống hóa đầy đủ lý luận về phân tích kinh doanh, đồng thời sử dụng dữ liệu kế toán thực tế để chỉ rõ các điểm sáng về tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận sau thuế cũng như các điểm nghẽn về tồn kho và chi phí vận hành. Các giải pháp đề xuất về quản trị chi phí, mở rộng thị trường và đào tạo nhân sự mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho việc nghiên cứu quản trị kinh doanh trong doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành F&B.