Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kiểm soát nội bộ tại ngân hàng TMCP phát triển nhà ĐBSCL

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh giải pháp cải thiện kết quả hoạt động kiểm soát nội bộ tại ngân hàng tmcp phát triển nhà đbscl, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Lịch sử ra đời và phát triển của kiểm soát nội bộ

1.2. Định nghĩa kiểm soát nội bộ

1.3. Các yếu tố của kiểm soát nội bộ theo COSO 2004

1.3.1. Môi trường kiểm soát

1.3.2. Thiết lập mục tiêu

1.3.3. Nhận dạng các sự kiện

1.3.4. Đánh giá rủi ro

1.3.5. Phản ứng rủi ro

1.3.6. Hoạt động kiểm soát

1.3.7. Thông tin và truyền thông

1.3.8. Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ

1.3.8.1. Môi trường kiểm soát
1.3.8.2. Hệ thống kế toán
1.3.8.3. Các thủ tục kiểm soát
1.3.8.4. Bộ phận kiểm toán nội bộ
1.3.8.5. Làm thế nào để nâng cao hiệu quả hoạt động kiểm soát nội bộ

1.4. Kiểm soát nội bộ trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại

1.4.1. Hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại

1.4.2. Mục tiêu kiểm soát nội bộ trong hoạt động Ngân hàng thương mại

1.4.3. Nhiệm vụ của hệ thống kiểm soát nội bộ trong hoạt động ngân hàng

1.4.4. Những điểm đặc biệt trong thiết kế hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngân hàng

1.4.5. Hệ thống các nguyên tắc về giám sát ngân hàng của ủy ban Basel

1.4.6. Kiểm soát nội bộ trong hoạt động kinh doanh chủ yếu của NHTM

1.4.7. Kinh nghiệm xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương

1.4.7.1. Hệ thống quy trình, quy chế và quy định
1.4.7.2. Cơ cấu tổ chức kiểm soát rủi ro
1.4.7.3. Công tác kiểm tra giám sát tuân thủ
1.4.7.4. Hệ thống thông tin báo cáo nội bộ

1.5. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI NGÂN HÀNG TMCP PHÁT TRIỂN NHÀ ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG

2.1. Giới thiệu chung về ngân hàng TMCP PTN đồng bằng sông Cửu Long

2.2. Mục đích, đối tượng và phương pháp khảo sát hoạt động kiểm soát nội bộ tại Ngân hàng TMCP PTN Đồng Bằng Sông Cửu Long

2.3. Thực trạng hoạt động kiểm soát nội bộ tại Ngân hàng TMCP Phát triển Nhà Đồng Bằng Sông Cửu Long

2.3.1. Môi trường kiểm soát

2.3.2. Thiết lập mục tiêu

2.3.3. Nhận dạng các sự kiện

2.3.4. Đánh giá rủi ro

2.3.5. Đối phó rủi ro

2.3.6. Hoạt động kiểm soát

2.3.7. Thông tin và truyền thông

2.4. Kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng

2.4.1. Tiếp nhận và xử lý đề nghị cấp tín dụng của khách hàng

2.4.2. Thẩm định tín dụng

2.4.3. Ra quyết định cấp tín dụng cho khách hàng

2.4.4. Quản lý danh mục, giám sát các khoản vay

2.4.5. Thu nợ, xử lý nợ

2.4.6. Kiểm tra, kiềm soát hoạt động tín dụng

2.5. Nhận xét và đánh giá

2.5.1. Những thành công

2.5.2. Những hạn chế

2.5.3. Nguyên nhân của những hạn chế của hệ thống KSNB tại MHB

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP ĐỂ NÂNG CAO HOẠT ĐỘNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI NGÂN HÀNG TMCP PHÁT TRIỂN NHÀ ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG

3.1. Các nguyên tắc cần tuân thủ xây dựng giải pháp

3.2. Giải pháp để nâng cao hoạt động kiểm soát nội bộ tại ngân hàng TMCP PTN đồng bằng sông Cửu Long

3.2.1. Cải thiện môi trường kiểm soát

3.2.2. Giải pháp đối với thiết lập mục tiêu

3.2.3. Giải pháp đối với nhận dạng các sự kiện

3.2.4. Nâng cao chất lượng đánh giá rủi ro

3.2.5. Giải pháp đối với đối phó rủi ro

3.2.6. Giải pháp đối với hoạt động kiểm soát

3.2.7. Giải pháp đối với thông tin và truyền thông

3.2.8. Giải pháp đối với hoạt động giám sát

3.2.9. Các giải pháp nâng cao tính hữu hiệu của hệ thống KSNB trong việc ngăn ngừa, kiểm soát và quản lý rủi ro tín dụng

3.2.10. Giải pháp hỗ trợ từ phía Ngân hàng Nhà nước

3.2.11. Xây dựng hệ thống lý luận về kiểm soát nội bộ hướng đến quản trị rủi ro ở Việt Nam

3.2.12. Nâng cao vai trò giám sát, đánh giá hệ thống KSNB ngân hàng và các rủi ro ngân hàng của bộ máy thanh tra thuộc Ngân hàng Nhà nước

3.2.13. Đẩy mạnh phổ biến kiến thức về Kiểm soát nội bộ trong các chương trình đào tạo

3.3. Kết luận chương 3

Tài liệu tham khảo

Phụ lục 1

Phụ lục 2

Phụ lục 3

Phụ lục 4

Tóm tắt

I. Tổng quan về kiểm soát nội bộ tại ngân hàng TMCP ĐBSCL

Kiểm soát nội bộ là một yếu tố quan trọng trong hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) Phát triển Nhà Đồng Bằng Sông Cửu Long (MHB). Hệ thống này không chỉ giúp ngân hàng quản lý rủi ro mà còn đảm bảo tính hiệu quả trong các hoạt động kinh doanh. Việc thiết lập một cơ chế kiểm soát nội bộ hiệu quả là cần thiết để bảo vệ tài sản và thông tin của ngân hàng, đồng thời nâng cao uy tín và sự tin cậy từ phía khách hàng.

1.1. Định nghĩa và vai trò của kiểm soát nội bộ

Kiểm soát nội bộ được định nghĩa là một quá trình do ban lãnh đạo và nhân viên thực hiện nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động, tính chính xác của báo cáo tài chính và tuân thủ pháp luật. Vai trò của nó trong ngân hàng TMCP là rất quan trọng, giúp phát hiện và ngăn chặn các rủi ro có thể xảy ra.

1.2. Lịch sử phát triển của kiểm soát nội bộ

Lịch sử kiểm soát nội bộ bắt đầu từ đầu thế kỷ 20 và đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Các tiêu chuẩn như COSO đã được thiết lập để hướng dẫn các ngân hàng trong việc xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả.

II. Thách thức trong kiểm soát nội bộ tại ngân hàng TMCP ĐBSCL

Mặc dù ngân hàng TMCP ĐBSCL đã có những bước tiến trong việc thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua. Các vấn đề như sự phức tạp trong quy trình, thiếu hụt nguồn lực và công nghệ thông tin chưa được cập nhật đầy đủ là những yếu tố cản trở hiệu quả của hệ thống này.

2.1. Những vấn đề trong quy trình kiểm soát

Quy trình kiểm soát nội bộ tại ngân hàng TMCP ĐBSCL còn nhiều điểm chưa hoàn thiện, dẫn đến việc phát hiện rủi ro không kịp thời. Cần có sự cải tiến trong quy trình để nâng cao tính hiệu quả.

2.2. Thiếu hụt nguồn lực và công nghệ

Việc thiếu hụt nguồn lực, đặc biệt là nhân sự có chuyên môn cao và công nghệ thông tin hiện đại, đã ảnh hưởng đến khả năng thực hiện kiểm soát nội bộ tại ngân hàng.

III. Phương pháp cải thiện hiệu quả kiểm soát nội bộ tại ngân hàng TMCP ĐBSCL

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ, ngân hàng TMCP ĐBSCL cần áp dụng một số phương pháp cải tiến. Các giải pháp này bao gồm việc cải thiện môi trường kiểm soát, nâng cao chất lượng đánh giá rủi ro và tăng cường hoạt động giám sát.

3.1. Cải thiện môi trường kiểm soát

Môi trường kiểm soát cần được cải thiện thông qua việc xây dựng văn hóa tổ chức mạnh mẽ, nơi mà mọi nhân viên đều nhận thức được tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ.

3.2. Nâng cao chất lượng đánh giá rủi ro

Đánh giá rủi ro cần được thực hiện định kỳ và có hệ thống để phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn, từ đó có biện pháp ứng phó kịp thời.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu tại ngân hàng TMCP ĐBSCL

Nghiên cứu thực tiễn tại ngân hàng TMCP ĐBSCL cho thấy rằng việc áp dụng các giải pháp kiểm soát nội bộ đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Các chỉ số tài chính và mức độ hài lòng của khách hàng đã được cải thiện đáng kể.

4.1. Kết quả đạt được từ việc cải tiến kiểm soát

Việc cải tiến hệ thống kiểm soát nội bộ đã giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động, từ đó tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng.

4.2. Những bài học kinh nghiệm từ thực tiễn

Các bài học từ thực tiễn cho thấy rằng việc đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân viên là rất cần thiết để duy trì và nâng cao hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ.

V. Kết luận và tương lai của kiểm soát nội bộ tại ngân hàng TMCP ĐBSCL

Kết luận cho thấy rằng việc nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ là một quá trình liên tục và cần sự cam kết từ tất cả các cấp trong ngân hàng. Tương lai của kiểm soát nội bộ tại ngân hàng TMCP ĐBSCL sẽ phụ thuộc vào khả năng thích ứng với các thay đổi trong môi trường kinh doanh.

5.1. Tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ trong tương lai

Kiểm soát nội bộ sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tài sản và thông tin của ngân hàng, đồng thời nâng cao uy tín và sự tin cậy từ phía khách hàng.

5.2. Định hướng phát triển hệ thống kiểm soát nội bộ

Ngân hàng cần có định hướng phát triển rõ ràng cho hệ thống kiểm soát nội bộ, bao gồm việc áp dụng công nghệ mới và cải tiến quy trình làm việc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kiểm soát nội bộ tại ngân hàng tmcp phát triển nhà đbscl

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Lịch sử ra đời và phát triển của kiểm soát nội bộ: Kiểm soát nội bộ là công cụ chủ yếu để nhà quản lý thực hiện chức năng kiểm soát trong đơn vị. Khái niệm KSNB bắt đầu được sử dụng vào đầu thế kỷ 20 trong các tài liệu về kiểm toán. Từ thập niên 1940, các tổ chức kế toán công và kiểm toán nội bộ Hoa Kỳ đã xuất bản một loạt các báo cáo, hướng dẫn và tiêu chuẩn về tìm hiểu KSNB trong các cuộc kiểm toán.

Yêu cầu về báo cáo kiểm soát nội bộ của công ty cho công chúng là một chủ đề gây nhiều tranh luận. Một trong những luận điểm của người chống đối là thiếu các tiêu chuẩn để đánh giá tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ. Các cuộc tranh luận trên cuối cùng đã đưa đến việc thành lập Ủy ban COSO. COSO là một Ủy ban thuộc Hội đồng quốc gia Hoa kỳ về việc chống gian lận trên báo cáo tài chính.

Sau một thời gian dài làm việc, đến năm 1992, COSO đã phát hành báo cáo COSO 1992, là tài liệu đầu tiên trên thế giới đã đưa ra khuôn mẫu lý thuyết về kiểm soát nội bộ một cách đầy đủ và có hệ thống. Báo cáo COSO năm 1992 đã tạo lập một nền tảng lý luận cơ bản về KSNB. Trên cơ sở đó, hàng loạt các nghiên cứu về KSNB ở nhiều lĩnh vực ra đời như: Phát triển theo hướng quản trị: Năm 2004, hệ thống đánh giá rủi ro doanh nghiệp ERM (Enterprise Risk Management Framework ) ra đời, ERM là “cánh tay nối dài” của Báo cáo COSO (1992) chứ không nhằm thay thế cho Báo cáo này. Phát triển cho doanh nghiệp nhỏ: Năm 2006, COSO nghiên cứu và ban hành hướng dẫn “Kiểm soát nội bộ đối với các báo cáo tài chính – Hướng dẫn cho các công ty đại chúng quy mô nhỏ” (gọi tắt là COSO Guidance 2006).

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Phát triển theo hướng công nghệ thông tin: Năm 1996, bản tiêu chuẩn có tên “Các mục tiêu kiểm soát trong công nghệ thông tin và các lĩnh vực có liên quan” (CoBIT – Control Objectives for Information and Related Technology) được ban hành. Phát triển theo hướng kiểm toán độc lập: Các chuẩn mực kiểm toán Hoa kỳ cũng chuyển sang sử dụng Báo cáo COSO làm nền tảng đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ. Phát triển theo hướng chuyên sâu vào những ngành nghề cụ thể: báo cáo Basle 1998 của Ủy ban Basle về giám sát ngân hàng (BCBS – Basel Committee on Banking Supervision) đã đưa ra công bố về khuôn khổ KSNB trong ngân hàng (Frameworf for Internal Control System in Banking Organisations). Phát triển theo hướng quốc gia: Nhiều quốc gia trên thế giới có khuynh hướng xây dựng một khuôn khổ lý thuyết riêng về KSNB, điển hình là báo cáo COSO 1995 (Canada), báo cáo Turnbull 1999 (Anh).

Định nghĩa kiểm soát nội bộ: Theo báo cáo COSO 1992: “Kiểm soát nội bộ là một quá trình do người quản lý, hội đồng quản trị và các nhân viên của đơn vị chi phối, nó được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm thực hiện ba mục tiêu dưới đây.” - Sự hữu hiệu và hiệu quả của hoạt động. - Sự tin cậy của báo cáo tài chính. - Sự tuân thủ pháp luật và các quy định. Kiểm soát nội bộ hoạt động hữu hiệu nhằm để kiểm soát những rủi ro trong doanh nghiệp nhằm giúp cho doanh nghiệp đạt được các mục tiêu đã đề ra.

Đến năm 2004, COSO đã phát triển báo cáo COSO 1992 về KSNB thành báo cáo quản trị rủi ro trong doanh nghiệp. Theo đó, quản trị rủi ro doanh nghiệp được định nghĩa “là một quy trình được thiết lập bởi ban giám đốc, nhà quản lý và các nhân viên có liên quan, áp dụng trong quá trình xây dựng chiến lược liên quan đến toàn doanh nghiệp, được thiết kế để nhận dạng các sự kiện tiềm tàng có khả LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 năng xảy ra ảnh hưởng đến doanh nghiệp, đồng thời, quản lý rủi ro trong phạm vi cho phép nhằm đưa ra mức độ đảm bảo trong việc trong việc đạt được mục tiêu của doanh nghiệp”. Các yếu tố cơ bản của hệ thống kiểm soát nội bộ theo COSO 2004: 1.1 Môi trường kiểm soát Môi trường kiểm soát phản ánh một sắc thái chung của một tổ chức, tác động đến ý thức của mọi người trong đơn vị, là nền tảng cho các bộ phận khác trong hệ thống KSNB, tạo lập một nề nếp kỷ cương, đạo đức và cơ cấu tổ chức. Các nhân tố trong môi trường kiểm soát bao gồm:  Tính trung thực và các giá trị đạo đức: Ứng xử có đạo đức và tính trung thực của toàn thể nhân viên chính là văn hoá của tổ chức.

Nhà quản trị cao cấp, trước hết là giám đốc điều hành, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng văn hoá của tổ chức và thiết lập nền tảng đạo đức cho tổ chức đó. Tính trung thực và giá trị đạo đức là nhân tố quan trọng của môi trường kiểm soát, nó tác động đến việc thiết kế, thực hiện và giám sát việc thực hiện các nhân tố khác của kiểm soát nội bộ. Sự liêm chính và tôn trọng giá trị đạo đức của nhà lãnh đạo và đội ngũ nhân viên xác định thái độ cư xử chuẩn mực trong công việc của họ, thể hiện qua sự tuân thủ các điều lệ, quy định và đạo đức về cách thức ứng xử của họ tạo nên sự hữu hiệu của kiểm soát nội bộ.  Cam kết về năng lực: Năng lực phản ánh kiến thức và kỹ năng cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ nhất định.

Kiến thức và kỹ năng cần có đối với từng nhiệm vụ phụ thuộc vào sự xét đoán của nhà quản lý về các mục tiêu của doanh nghiệp, về chiến lược và kế hoạch để đạt mục tiêu đó. Khi xác định năng lực cần thiết, nhà quản lý cần cân nhắc giữa việc giám sát và yêu cầu về năng lực của nhân viên, đồng thời cân nhắc giữa năng lực và các chi phí không cần thiết. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4  Hội đồng quản trị và Ủy ban kiểm toán: Môi trường kiểm soát chịu ảnh hưởng đáng kể bởi Hội đồng quản trị và Ủy ban kiểm toán, kinh nghiệm và vị trí của các thành viên trong Hội đồng quản trị, mức độ tham gia, mức độ giám sát và các hành động của Hội đồng quản trị đối với hoạt động của công ty. Sự hữu hiệu còn phụ thuộc vào việc Hội đồng quản trị và Ủy ban kiểm toán có phối hợp với người quản lý trong việc giải quyết các khó khăn liên quan đến việc thực hiện kế hoạch hay không.

Do tầm quan trọng trên, một Hội đồng quản trị năng động và tận tâm, hướng dẫn và giám sát việc thực hiện của người quản lý là nhân tố thiết yếu để kiểm soát nội bộ hữu hiệu.  Triết lý quản lý và phong cách lãnh đạo: Triết lý quản lý và phong cách lãnh đạo thể hiện qua cá tính, tư cách và thái độ của nhà lãnh đạo khi điều hành. Nếu nhà lãnh đạo cấp cao cho rằng KSNB là quan trọng thì những thành viên khác trong tổ chức cũng sẽ cảm nhận được điều đó và sẽ theo đó mà tận tâm xây dựng hệ thống KSNB. Tinh thần này biểu hiện ra thành những quy định đạo đức ứng xử trong cơ quan.

Ngoài ra triết lý quản lý và phong cách điều hành còn thể hiện thông qua thái độ, quan điểm của người quản lý về việc lập và trình bày báo cáo tài chính, việc lựa chọn các chính sách kế toán, các ước tính kế toán và về việc phân nhiệm kế toán viên.  Rủi ro có thể chấp nhận: Rủi ro có thể chấp nhận là mức độ rủi ro mà doanh nghiệp sẵn sàng chấp nhận để theo đuổi giá trị khi xem xét trên bình diện tổng thể. Nó phản ánh triết lý về quản trị rủi ro của nhà quản lý và ảnh hưởng đến văn hóa, hoạt động của doanh nghiệp. Rủi ro có thể chấp nhận được sẽ giúp nhà quản lý lựa chọn được chiến lược nằm trong giới hạn chịu đựng đối với các loại rủi ro.

 Cơ cấu tổ chức: Một cơ cấu tổ chức hợp lý sẽ đảm bảo cho sự thông suốt trong việc ủy quyền và phân công trách nhiệm. Cơ cấu tổ chức được thiết kế tổ chức sao cho có thể ngăn ngừa được sự vi phạm các quy chế KSNB và loại được những hoạt động không phù LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hoạt động được xem là không phù hợp là những hoạt động mà sự kết hợp của chúng có thể dẫn đến sự vi phạm và che dấu sai lầm và gian lận. Cơ cấu tổ chức bao gồm: Sự phân chia quyền hạn và trách nhiệm báo cáo, hệ thống báo cáo phù hợp.

Mỗi doanh nghiệp có cơ cấu tổ chức phù hợp với nhu cầu riêng của mình nên không có khuôn mẫu chung duy nhất. Cơ cấu tổ chức nhìn chung phụ thuộc vào quy mô và bản chất hoạt động của doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp thực hiện chiến lược đã hoạch định để đạt được mục tiêu đã đề ra.  Phân định quyền hạn và trách nhiệm: Phân định quyền hạn và trách nhiệm là việc xác định mức độ tự chủ, quyền hạn của từng cá nhân, hay từng nhóm trong việc đề xuất và giải quyết vấn đề trách nhiệm báo cáo đối với các cấp có liên quan. Việc phân định thường thể hiện qua chính sách trong đó mô tả kiến thức và kinh nghiệm của những nhân viên chủ chốt, nguồn lực để thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến các hoạt động kinh doanh.

Một xu hướng phổ biến hiện nay ở các doanh nghiệp là tăng quyền lực cho các cấp dưới để họ ra quyết định nhanh chóng, đó chính là sự ủy quyền cho những cá nhân gần nhất đối với các hoạt động kinh doanh hàng ngày. Tuy hhiên, việc gia tăng uỷ quyền như vậy có thể dẫn đến các yêu cầu cao hơn về năng lực nhân viên cũng như trách nhiệm lớn hơn. Khi đó, đòi hỏi người quản lý phải có các thủ tục giám sát hữu hiệu. Các tiêu chí được xem xét để phân chia quyền hạn và trách nhiệm phù hợp bao gồm: - Sự phù hợp với mục tiêu của tổ chức, chức năng hoạt động, yêu cầu trách nhiệm về hệ thống thông tin và quyền hạn thay đổi.

- Các tiêu chuẩn để phân chia quyền hạn và trách nhiệm phù hợp và các thủ tục kiểm soát liên quan, bao gồm bảng mô tả công việc cho từng vị trí công việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ