Luận văn: Giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay hộ nghèo tại Gia Lai

Luận văn Thạc sĩ: Giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay hộ nghèo tại Ngân hàng Chính sách Xã hội Gia Lai. Nghiên cứu chuyên sâu về tín dụng ưu đãi.

Chuyên ngành

Tín dụng chính sách

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cho vay hộ nghèo Đòn bẩy giảm nghèo bền vững

Chương trình cho vay hộ nghèo là một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội và đảm bảo an sinh xã hội tại Việt Nam. Đây không chỉ là một chính sách nhân văn mà còn là một công cụ kinh tế mạnh mẽ, được triển khai chủ yếu qua Ngân hàng Chính sách xã hội (VBSP). Mục tiêu cốt lõi của chương trình là cung cấp nguồn vốn vay ưu đãi cho các hộ gia đình có hoàn cảnh khó khăn, giúp họ có điều kiện đầu tư vào sản xuất kinh doanh, tạo việc làm và từng bước cải thiện cuộc sống. Hiệu quả của hoạt động này được đo lường không chỉ qua các chỉ số tài chính như tỷ lệ thu hồi nợ, mà còn qua tác động xã hội sâu sắc như số hộ thoát nghèo, sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế địa phương và sự ổn định xã hội. Việc nâng cao hiệu quả cho vay hộ nghèo vì vậy mang ý nghĩa chiến lược, trực tiếp góp phần thực hiện mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững. Luận văn “Giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay hộ nghèo tại chi nhánh Ngân hàng Chính sách xã hội - chi nhánh tỉnh Gia Lai” đã chỉ ra rằng, dù đạt được nhiều thành tựu, hoạt động này vẫn còn những tồn tại cần được khắc phục để tối đa hóa tác động tích cực. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp phù hợp là nhiệm vụ cấp thiết để nguồn tín dụng chính sách xã hội thực sự trở thành động lực cho sự phát triển toàn diện.

1.1. Vai trò của tín dụng chính sách xã hội trong an sinh

Tín dụng chính sách xã hội đóng vai trò là cầu nối tài chính quan trọng, đưa nguồn vốn của Nhà nước đến với các đối tượng yếu thế. Theo Nghị định 78/2002/NĐ-CP, hoạt động này nhằm mục đích “phục vụ sản xuất kinh doanh, tạo việc làm, cải thiện đời sống; góp phần thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xóa đói giảm nghèo, ổn định xã hội”. Thông qua Ngân hàng Chính sách xã hội (VBSP), nguồn vốn ưu đãi được triển khai một cách có hệ thống, giúp người nghèo không chỉ giải quyết khó khăn trước mắt mà còn tạo ra sinh kế lâu dài. Điều này giúp hạn chế tình trạng tín dụng đen, cho vay nặng lãi ở khu vực nông thôn, miền núi. Hơn nữa, việc tiếp cận vốn chính thức còn giúp người nghèo nâng cao kiến thức, làm quen với các hoạt động tài chính, từ đó tự tin hơn trong việc phát triển kinh tế hộ gia đình và hòa nhập với cộng đồng.

1.2. Tác động kinh tế xã hội của nguồn vốn vay ưu đãi

Nguồn vốn vay ưu đãi đã tạo ra những tác động tích cực và đa chiều. Về kinh tế, nó thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi, phát triển các ngành nghề thủ công và dịch vụ tại địa phương. Nhiều hộ gia đình đã sử dụng vốn để đầu tư vào các mô hình sinh kế hiệu quả, tạo ra sản phẩm hàng hóa, tăng thu nhập và tích lũy tài sản. Về xã hội, chương trình cho vay hộ nghèo góp phần ổn định chính trị, củng cố niềm tin của nhân dân vào chính sách của Đảng và Nhà nước. Nó giúp thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, cải thiện chất lượng cuộc sống, tạo điều kiện cho trẻ em đến trường và nâng cao vị thế của người phụ nữ trong gia đình. Như nghiên cứu tại Gia Lai đã chỉ ra, nguồn vốn này còn giúp thay đổi tư duy sản xuất manh mún, lạc hậu của một bộ phận người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số.

II. Thách thức lớn khi cho vay hộ nghèo và các rủi ro tiềm ẩn

Mặc dù mang lại nhiều kết quả tích cực, hoạt động cho vay hộ nghèo vẫn đối mặt với không ít thách thức và rủi ro. Các vấn đề này xuất phát từ cả phía cơ quan cho vay, người vay vốn và các yếu tố khách quan của môi trường kinh tế-xã hội. Tài liệu nghiên cứu tại Gia Lai nhấn mạnh các tồn tại như “phương thức cho vay ủy thác chất lượng chưa cao, vai trò kiểm tra, giám sát trong triển khai và thực thi tín dụng chính sách nhiều nơi còn buông lỏng”. Đây là những rào cản lớn làm giảm sút chất lượng tín dụng chính sách. Bên cạnh đó, đặc thù của đối tượng vay vốn là hộ nghèo, thường thiếu kiến thức sản xuất, kinh nghiệm quản lý và khả năng thích ứng với thị trường, khiến việc sử dụng vốn vay hiệu quả trở nên khó khăn. Các rủi ro từ thiên tai, dịch bệnh, biến động giá cả nông sản cũng là yếu tố bất khả kháng tác động tiêu cực đến khả năng trả nợ. Việc nhận diện đúng và đầy đủ những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay hộ nghèo một cách thực chất và bền vững, tránh tình trạng tái nghèo.

2.1. Hạn chế từ quy trình thẩm định và giám sát khoản vay

Một trong những thách thức lớn nhất đến từ quy trình vận hành. Công tác thẩm định và giám sát khoản vay đôi khi còn mang tính hình thức. Việc bình xét hộ vay tại cơ sở có lúc chưa đảm bảo tính công khai, minh bạch, dẫn đến vốn chưa đến đúng đối tượng thực sự cần. Sau khi giải ngân, việc giám sát lỏng lẻo khiến nhiều hộ sử dụng vốn sai mục đích, đầu tư không hiệu quả. Vai trò của các tổ chức hội, đoàn thể trong mô hình cho vay ủy thác và các tổ tiết kiệm và vay vốn chưa được phát huy tối đa. Tình trạng này không chỉ gây ra rủi ro mất vốn, phát sinh thu hồi nợ quá hạn, mà còn làm giảm ý nghĩa xã hội của chương trình, ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng chính sách.

2.2. Khó khăn trong việc sử dụng vốn vay hiệu quả của hộ dân

Về phía người vay, việc thiếu kiến thức và kinh nghiệm sản xuất là rào cản chính. Luận văn tại Gia Lai chỉ rõ, đối tượng vay vốn “sản xuất manh mún, thiếu kiến thức làm ăn, ý thức trả nợ của một bộ phận hộ nghèo chưa tốt”. Nhiều hộ nhận vốn nhưng không biết đầu tư vào đâu cho hiệu quả, hoặc chỉ dùng để chi tiêu sinh hoạt. Các mô hình sinh kế chưa được xây dựng và nhân rộng một cách bài bản. Việc thiếu sự kết nối giữa vay vốn với chuyển giao khoa học kỹ thuật, tập huấn, khuyến nông làm cho đồng vốn không phát huy được hết giá trị. Kết quả là, dù được hỗ trợ tài chính, nhiều hộ vẫn không thể thoát nghèo, thậm chí còn gánh thêm nợ, tạo áp lực lên hệ thống an sinh xã hội.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả cho vay hộ nghèo qua quản lý

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện cơ chế quản lý và vận hành là giải pháp nền tảng. Nâng cao hiệu quả cho vay hộ nghèo đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, tác động vào mọi khâu của quy trình tín dụng, từ thẩm định, giải ngân đến giám sát và thu hồi nợ. Trọng tâm của giải pháp này là củng cố và nâng cao chất lượng của mô hình cho vay ủy thác, đồng thời tăng cường năng lực của các bên liên quan. Cần xác định rõ trách nhiệm của chính quyền địa phương, Ngân hàng Chính sách xã hội (VBSP), các tổ chức hội, đoàn thể và Ban quản lý Tổ tiết kiệm và vay vốn. Một hệ thống quản lý chặt chẽ, minh bạch và hiệu quả sẽ đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa tác động tích cực đến đời sống người dân. Đây là bước đi quan trọng để bảo toàn vốn nhà nước và thực hiện thành công mục tiêu giảm nghèo bền vững. Các quy trình cần được chuẩn hóa nhưng vẫn linh hoạt để phù hợp với đặc thù từng địa phương, đặc biệt là các vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

3.1. Củng cố mô hình cho vay ủy thác qua tổ chức chính trị

Mô hình cho vay ủy thác là một sáng kiến đặc thù và hiệu quả của Việt Nam, tuy nhiên cần được củng cố để nâng cao chất lượng. Cần tăng cường công tác đào tạo, tập huấn cho cán bộ hội, đoàn thể nhận ủy thác và Ban quản lý tổ tiết kiệm và vay vốn (TK&VV) về nghiệp vụ tín dụng, kỹ năng quản lý và giám sát. Cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn giữa VBSP và các tổ chức này, đảm bảo thông tin thông suốt và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh. Hoạt động của Tổ TK&VV phải đi vào thực chất, không chỉ là nơi bình xét cho vay mà còn là nơi chia sẻ kinh nghiệm làm ăn, hỗ trợ nhau trong sản xuất và đôn đốc trả nợ, phát huy tinh thần cộng đồng.

3.2. Tăng cường thẩm định giám sát và quản lý rủi ro tín dụng

Quy trình thẩm định và giám sát khoản vay phải được thực hiện nghiêm túc. Trước khi cho vay, cần đánh giá kỹ lưỡng phương án sản xuất, khả năng trả nợ và ý chí thoát nghèo của hộ vay. Sau khi giải ngân, cán bộ tín dụng và các tổ chức ủy thác phải thường xuyên kiểm tra, nắm bắt tình hình sử dụng vốn, kịp thời hướng dẫn, tháo gỡ khó khăn cho người dân. Việc xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả là rất cần thiết. Hệ thống này cần xác định các rủi ro tiềm ẩn (thiên tai, dịch bệnh, thị trường) và có phương án hỗ trợ kịp thời như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, xem xét miễn giảm lãi khi cần thiết. Đồng thời, phải kiên quyết trong việc thu hồi nợ quá hạn đối với các trường hợp có khả năng nhưng chây ỳ, đảm bảo tính nghiêm minh của chính sách.

IV. Bí quyết cho vay hộ nghèo Gắn vốn với phát triển sinh kế

Cung cấp vốn chỉ là điều kiện cần; để đạt được hiệu quả giảm nghèo bền vững, điều kiện đủ là phải gắn liền nguồn vốn với các hoạt động hỗ trợ toàn diện khác. Một trong những giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả cho vay hộ nghèo chính là chuyển từ cho vay đơn thuần sang cho vay có định hướng, lồng ghép với các chương trình phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương. Điều này có nghĩa là khoản vốn vay ưu đãi phải là một phần của một kế hoạch tổng thể giúp hộ nghèo phát triển kinh tế hộ gia đình. Thay vì để người dân tự loay hoay, các cơ quan chức năng cần chủ động tư vấn, giới thiệu các mô hình sinh kế phù hợp với điều kiện tự nhiên, thế mạnh của địa phương và năng lực của từng hộ. Việc kết hợp chặt chẽ giữa tín dụng chính sách với khuyến nông, khuyến lâm, dạy nghề và hỗ trợ kết nối thị trường sẽ tạo ra một chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Khi đó, người nghèo không chỉ có vốn mà còn có kiến thức, kỹ năng và đầu ra cho sản phẩm, đảm bảo việc sử dụng vốn vay hiệu quả và tạo ra thu nhập ổn định.

4.1. Xây dựng và nhân rộng các mô hình sinh kế hiệu quả

Thay vì cho vay dàn trải, Ngân hàng Chính sách xã hội (VBSP) cần phối hợp với chính quyền địa phương và các cơ quan nông nghiệp để xác định và xây dựng các mô hình sinh kế tiêu biểu, có khả năng nhân rộng. Các mô hình này có thể là chăn nuôi gia súc, gia cầm theo hướng an toàn sinh học, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, phát triển du lịch cộng đồng... Nguồn vốn tín dụng chính sách sẽ được ưu tiên đầu tư cho các hộ tham gia những mô hình này. Việc tổ chức các buổi tham quan, học tập kinh nghiệm từ các mô hình thành công sẽ giúp người dân có thêm động lực và kiến thức để áp dụng, tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực trong cộng đồng.

4.2. Lồng ghép tín dụng với tập huấn kỹ thuật và kết nối thị trường

Hoạt động cho vay hộ nghèo sẽ hiệu quả hơn gấp nhiều lần nếu được lồng ghép với các chương trình hỗ trợ khác. Trước và trong quá trình vay vốn, người dân cần được tham gia các lớp tập huấn về kỹ thuật trồng trọt, chăn nuôi, quản lý tài chính gia đình. Các trung tâm khuyến nông, khuyến công cần đóng vai trò tích cực hơn trong việc chuyển giao công nghệ mới. Đặc biệt, cần có giải pháp hỗ trợ kết nối thị trường, giúp người dân tiêu thụ sản phẩm. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc xây dựng các chuỗi liên kết sản xuất - tiêu thụ, ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm với doanh nghiệp, hoặc hỗ trợ quảng bá sản phẩm tại các hội chợ. Khi đầu ra được đảm bảo, người dân sẽ yên tâm sản xuất và khả năng trả nợ cũng được nâng cao.

V. Hướng dẫn chuyển đổi số trong hoạt động cho vay hộ nghèo

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, việc ứng dụng công nghệ là xu thế tất yếu để nâng cao hiệu quả hoạt động trong mọi lĩnh vực, và cho vay hộ nghèo cũng không ngoại lệ. Chuyển đổi số trong cho vay hộ nghèo là một giải pháp chiến lược, hứa hẹn mang lại những thay đổi đột phá trong công tác quản lý, vận hành và cung cấp dịch vụ. Việc số hóa quy trình không chỉ giúp Ngân hàng Chính sách xã hội (VBSP) tiết kiệm thời gian, chi phí, nhân lực mà còn nâng cao tính minh bạch, chính xác và hiệu quả trong quản lý. Đối với người vay, công nghệ giúp họ tiếp cận thông tin về chính sách tín dụng một cách dễ dàng và nhanh chóng hơn, đồng thời đơn giản hóa các thủ tục giao dịch. Mặc dù việc triển khai công nghệ ở vùng sâu, vùng xa còn nhiều thách thức về hạ tầng và trình độ dân trí, nhưng đây là hướng đi cần được quan tâm đầu tư để hiện đại hóa hệ thống tín dụng chính sách xã hội, góp phần phục vụ người nghèo và các đối tượng chính sách khác ngày một tốt hơn, bắt kịp với xu thế phát triển chung của đất nước.

5.1. Ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa quy trình quản lý

Việc xây dựng các phần mềm quản lý tín dụng chuyên dụng sẽ giúp số hóa toàn bộ hồ sơ vay vốn, từ khâu tiếp nhận, thẩm định đến giải ngân và theo dõi dư nợ. Dữ liệu được tập trung hóa giúp lãnh đạo VBSP các cấp có cái nhìn tổng quan, chính xác về chất lượng tín dụng chính sách trên toàn hệ thống, từ đó đưa ra các quyết định chỉ đạo kịp thời. Công nghệ cũng hỗ trợ hiệu quả công tác thẩm định và giám sát khoản vay thông qua các công cụ phân tích dữ liệu, cảnh báo sớm các khoản vay có nguy cơ rủi ro. Việc giao dịch tại các điểm giao dịch xã cũng có thể được hiện đại hóa bằng các thiết bị di động, giúp giảm thiểu sai sót và rút ngắn thời gian chờ đợi cho người dân.

5.2. Nâng cao khả năng tiếp cận thông tin cho người dân

Bên cạnh việc tối ưu hóa quản lý nội bộ, chuyển đổi số trong cho vay hộ nghèo còn hướng đến việc phục vụ người dân tốt hơn. Các ứng dụng di động hoặc cổng thông tin điện tử có thể cung cấp đầy đủ, rõ ràng các thông tin về chương trình vốn vay ưu đãi, điều kiện, thủ tục vay, lãi suất và lịch trả nợ. Người dân có thể tra cứu thông tin dư nợ, nhận thông báo nhắc nợ qua tin nhắn SMS. Điều này không chỉ giúp nâng cao nhận thức và ý thức trả nợ của người vay mà còn tăng cường tính minh bạch, công khai của chính sách, góp phần xây dựng một hệ thống an sinh xã hội hiện đại và hiệu quả.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I Quyết định số 180/2002/QĐ-TTg ngày 19 tháng 12 năm 2002 của Thủ tướng Chính phủ nêu rõ NHCSXH là một TCTD Nhà nước hoạt động không vì mục đích lợi nhuận; là một pháp nhân, có vốn điều lệ, có bảng cân đối, có con dấu, được mở tài khoản tại Ngân hàng Nhà nước, Kho bạc Nhà nước và các TCTD khác tại Việt Nam. NHCSXH là đơn vị hạch toán tập trung toàn hệ thống, chịu trách nhiệm về các hoạt động trước pháp luật; thực hiện bảo tồn và phát triển vốn; bù đắp chi phí và rủi ro hoạt động. NHCSXH không phải tham gia bảo hiểm tiền gửi, có tỷ lệ dự trữ bắt buộc bằng 0%, được miễn thuế và các khoản phải nộp ngân sách Nhà nước. Vai trò của NHCSXH Từ khi ra đời đến nay, NHCSXH đã khẳng định vai trò quan trọng của mình trong hệ thống các chương trình mục tiêu của quốc gia, thực hiện các chương trình cấp tín dụng ưu đãi cho hộ nghèo và các đối tượng chính sách khác nhằm giải quyết việc làm, góp phần cải thiện thu nhập, nâng cao đời sống dân sinh, thực hiện mục tiêu XĐGN, ổn định xã hội, tích cực vào việc bảo vệ môi trường sinh thái.

NHCSXH ra đời đã hạn chế việc cho vay nặng lãi ở nông thôn; là một công cụ thực hiện vai trò điều tiết của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường đối với những đối tượng đang bị thiệt thòi nhiều nhất và là một trong những đòn bẩy kinh tế quan trọng, trực tiếp giúp người nghèo và các đối tượng chính sách khác có điều kiện tham gia phát triển sản xuất, cải thiện cuộc sống, trực tiếp góp phần thực hiện mục tiêu “ Dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ văn minh”. Các hoạt động của NHCSXH NHCSXH là một tổ chức tín dụng trực tiếp thực hiện cho vay vốn đến hộ nghèo và các đối tượng chính sách khác, thực hiện huy động tiền gửi của công TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trang 7 chúng và thực hiện các dịch vụ tài chính khác. Hoạt động của NHCSXH bao gồm: hoạt động huy động vốn; hoạt động cấp tín dụng; hoạt động ngân quỹ và các hoạt động khác. Hoạt động huy động nguồn vốn NHCSXH được huy động vốn dưới các hình thức như: nhận tiền gửi của các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước bằng đồng Việt Nam và ngoại tệ và các tổ chức tín dụng khác dưới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tổ chức huy động tiết kiệm trong cộng đồng người nghèo; phát hành trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh, chứng chỉ tiền gửi và các giấy tờ có giá khác theo quy định của pháp luật; vay vốn của các tổ chức tài chính, tín dụng trong và ngoài nước; vay tiết kiệm Bưu điện, Bảo hiểm xã hội Việt Nam; vay ngân hàng Nhà nước; được nhận các nguồn vốn đóng góp tự nguyện không có lãi hoặc không hoàn trả gốc của các cá nhân, các tổ chức kinh tế, tổ chức tài chính, tín dụng và các tổ chức chính trị và xã hội, các hiệp hội, các tổ chức phi Chính phủ trong nước và nước ngoài; vốn ODA được Chính phủ giao; vốn khác.

Hoạt động cho vay - NHCSXH thực hiện cho vay theo phương thức ủy thác thông qua các tổ chức tín dụng, tổ chức chính trị - xã hội theo hợp đồng ủy thác hoặc trực tiếp cho vay đến người vay. - Việc cho vay đối với hộ nghèo và các đối tượng chính sách căn cứ vào kết quả bình xét của tổ tiết kiệm và vay vốn. Tổ tiết kiệm và vay vốn do các tổ chức chính trị - xã hội hoặc cộng đồng dân cư tự nguyện thành lập trên địa bàn hành chính của xã, được ủy ban nhân dân xã chấp thuận bằng văn bản. Hoạt động của TK&VV do NHCSXH hướng dẫn.

- Nguồn vốn cho vay được dùng để SXKD, dịch vụ, phục vụ cho các ngành trồng trọt chăn nuôi; mua sắm các công cụ lao động nhỏ như cày, bừa, thuốc trừ sâu; các chi phí thanh toán cung ứng lao vụ như thuê làm đất, bơm nước, dịch vụ thú y, bảo vệ thực vật; đầu tư làm các ngành nghề thủ công trong hộ gia đình; chi phí nuôi trồng, đánh bắt, chế biến thủy hải sản; góp vốn thực hiện dự án SXKD do TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trang 8 cộng đồng người lao động sáng lập và được chính quyền địa phương cho phép thực hiện; cho vay làm mới, sửa chữa nhà bị hư hại, dột nát; cho vay điện sinh hoạt, góp vốn xây dựng thủy điện nhỏ, các dự án điện dùng sức gió, năng lượng mặt trời, máy phát điện cho một nhóm hộ gia đình ở nơi chưa có điện lưới quốc gia; cho vay nước sạch và vệ sinh môi trường; cho vay giải quyết một phần nhu cầu thiết yếu về học tập; cho vay các đối tượng khác theo thực hiện theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ. Các hoạt động khác - Hoạt động dịch vụ thanh toán và ngân quỹ của NHCSXH: cung ứng các phương tiện thanh toán, thực hiện dịch vụ thanh toán trong nước, thực hiện dịch vụ thu hộ và chi hộ, thực hiện dịch vụ thu và phát tiền mặt cho khách hàng, tổ chức hệ thống thanh toán nội bộ, các dịch vụ khác theo quy định của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước; thực hiện các nghiệp vụ về ngoại hối, kinh doanh ngoại hối; nhận cho vay ưu đãi của chính quyền địa phương, các tổ chức kinh tế, các tổ chức CT- XH, các tổ chức phi Chính phủ, cá nhân khác. CÁC VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CHO VAY HỘ NGHÈO 1. Những vấn đề chung về đói nghèo: 1.

Khái niệm về nghèo đói Hội nghị chống đói nghèo khu vực Chậu Á- Thái Bình Dương do ESCAP (Economic and Social Commission for Asia and thế Pacific) tổ chức tại Bangkok, Thái Lan tháng 09/1993 đánh giá: “Nghèo là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thỏa mãn các nhu cầu cơ bản của con người mà những nhu cầu này đã được xã hội thừa nhận tùy theo trình độ phát triển kinh tế - xã hội và phong tục tập quán của địa phương”. Theo Ngân hàng Thế giới thước đo nghèo đói được xác định: + Nghèo theo thước đo thu nhập: Một người được coi là nghèo khi mức thu nhập của người đó thấp hơn một ngưỡng tối thiểu thiết yếu để đáp ứng những nhu cầu cơ bản. Ngưỡng tối thiểu đó thường được gọi là “chuẩn nghèo”. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trang 9 + Chỉ số nghèo con người (HPI) là chỉ tiêu đo lường mức sống của một nước do Liên hợp quốc xây dựng, ngoài nhân tố thu nhập còn đưa thêm các nhân tố về mù chữ, suy dinh dưỡng của trẻ em, chết sớm, dịch vụ y tế nghèo nàn, thiếu khả năng tiếp cận với nước sạch.

+ Khái niệm nghèo được xem xét ở hai góc độ: • Thứ nhất là nghèo tuyệt đối Theo Robert McNamar, cựu Giám đốc của Ngân hàng Thế giới, đã đưa ra khái niệm nghèo tuyệt đối như sau: “Nghèo ở mức độ tuyệt đối sống ở ranh giới ngoài cùng của tồn tại. Những người nghèo tuyệt đối là những người phải đấu tranh để sinh tồn trong các thiếu thốn tồi tệ và trong tình trạng bỏ bê và mất phẩm cách vượt quá sức tưởng tượng mang dấu ấn của cảnh ngộ may mắn của giới trí thức chúng ta”(nguồn https://vi.org/wiki/Nghèo). Ngân hàng Thế giới xem thu nhập 1 USD/ngày theo sức mua tương đương của địa phương so với USD thế giới để thoả mãn nhu cầu sống như là chuẩn tổng quát cho nạn nghèo tuyệt đối. Trong những bước sau đó các ranh giới nghèo tuyệt đối (chuẩn) cho từng địa phương hay từng vùng được xác định, từ 2 USD cho châu Mỹ Latinh và Carribean đến 4 USD cho những nước Đông Âu cho đến 14,4 USD cho những nước công nghiệp.

Đối với Việt Nam, Chính phủ Việt Nam đã nhiều lần nâng mức chuẩn nghèo trong thời gian từ 1993 đến cuối năm 2015: - Theo Quyết định số 143/2001/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 27 tháng 9 năm 2001, trong đó phê duyệt “Chương trình mục tiêu quốc gia XĐGN giai đoạn 2001-2005”, những hộ gia đình ở khu vực nông thôn miền núi và hải đảo có thu nhập bình quân đầu người từ 80.000 đồng/người/tháng (960.000đ/người/năm), ở khu vực nông thôn đồng bằng những hộ gia đình có thu nhập bình quân đầu người từ 100.000 đồng/người/tháng (1.000 đồng/người/năm), ở khu vực thành thị những hộ có thu nhập bình quân đầu người từ 150.000 đồng/người/tháng (1.000 đồng/người/năm) trở xuống là nghèo. - Theo Quyết định số 170/2005/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 08 tháng 7 năm 2005 chuẩn nghèo được áp dụng cho giai đoạn 2006-2010 thì hộ nghèo TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trang 10 là những hộ có thu nhập bình quân dưới 200.000 đồng/người/tháng đối với khu vực nông thôn và dưới 260.000 đồng/người/tháng đối với khu vực thành thị. - Tại Quyết định số 09/2011/QĐ-TTg ngày 30 tháng 01 năm 2011 áp dụng cho Hộ nghèo giai đoạn 2011-2015 như sau: Khu vực nông thôn: Thu nhập bình quân đầu người từ 400.000 đồng/người/tháng (từ 4.000 đồng/người/năm) trở xuống. Khu vực thành thị: Thu nhập bình quân đầu người từ 500.000 đồng người/ tháng (Từ 6.000 đồng/người/năm) trở xuống.

- Theo quyết định 59/2015/QĐ-TTg ngày 19/11/2015 Thủ tướng Chính phủ ban hành chuẩn nghèo tiếp cận đa chiều áp dụng cho giai đoạn 2016 – 2020, tiêu chí về thu nhập xác định chuẩn nghèo: 700.000 đồng/người/tháng ở khu vực nông thôn và 900.000 đồng/người/tháng ở khu vực thành thị. • Thứ hai là nghèo tương đối Nghèo tương đối có thể được xem như là việc cung cấp không đầy đủ các tiềm lực vật chất và phi vật chất cho những người thuộc về một số tầng lớp xã hội nhất định so với sự sung túc xã hội đó. Nghèo tương đối có thể là khách quan, tức là sự hiện hữu không phụ thuộc vào sự cảm nhận của những người trong cuộc. Người ta gọi nghèo tương đối chủ quan khi những người trong cuộc cảm thấy nghèo không phụ thuộc vào sự xác định khách quan.

Bên cạnh việc thiếu sự cung cấp vật chất tương đối, việc thiếu thốn tài nguyên phi vật chất ngày càng có tầm quan trọng. Việc nghèo đi về văn hóa - xã hội, thiếu tham gia vào cuộc sống xã hội do thiếu hụt vật chất một phần được các nhà xã hội học xem như là một thách thức xã hội nghiêm trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ