Luận văn: Nâng cao chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế tại Vietcombank Huế

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế tại Vietcombank chi nhánh Huế.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

135
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng dịch vụ TTQT tại Vietcombank Huế hiện nay

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, hoạt động thanh toán quốc tế Vietcombank (TTQT) đóng vai trò huyết mạch, đặc biệt tại một địa phương có tiềm năng phát triển kinh tế đối ngoại như Thừa Thiên Huế. Vietcombank chi nhánh Huế từ lâu đã khẳng định vị thế là một trong những ngân hàng hàng đầu trong lĩnh vực này, cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng cho khách hàng doanh nghiệp XNK. Theo nghiên cứu của Lưu My Sa (2018), sự bùng nổ của hoạt động xuất nhập khẩu đã kéo theo nhu cầu cấp thiết về các phương thức thanh toán hiện đại và an toàn. Vietcombank Huế đã đáp ứng nhu cầu này thông qua việc triển khai các sản phẩm cốt lõi như chuyển tiền quốc tế VCB, dịch vụ L/C Vietcombank, và nhờ thu quốc tế. Đây không chỉ là các công cụ giao dịch mà còn là giải pháp tài trợ thương mại, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa dòng vốn và giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, để duy trì vị thế dẫn đầu, việc phân tích và đánh giá chất lượng dịch vụ hiện tại là vô cùng cần thiết. Thực tế cho thấy, mặc dù có nền tảng vững chắc, dịch vụ TTQT tại chi nhánh vẫn còn những điểm cần cải thiện để thực sự đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng và cạnh tranh hiệu quả trên thị trường. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng không chỉ dừng lại ở tốc độ xử lý giao dịch mà còn bao gồm cả quy trình tư vấn, quản lý rủi ro và ứng dụng công nghệ, đòi hỏi một chiến lược phát triển toàn diện và bền vững.

1.1. Vai trò cốt lõi của thanh toán quốc tế tại VCB Huế

Dịch vụ TTQT là hoạt động cốt lõi, tạo nên lợi thế cạnh tranh và thương hiệu cho Vietcombank chi nhánh Huế. Hoạt động này không chỉ mang lại nguồn thu phí dịch vụ quan trọng mà còn là cầu nối giúp các doanh nghiệp địa phương vươn ra thị trường thế giới. Các giao dịch như điện chuyển tiền T/T hay tín dụng chứng từ giúp đảm bảo dòng tiền lưu thông thông suốt, thúc đẩy các hợp đồng thương mại quốc tế. Sự thành công của mảng dịch vụ này góp phần củng cố uy tín của ngân hàng, thu hút thêm các khách hàng doanh nghiệp lớn, từ đó mở rộng các hoạt động kinh doanh khác như cho vay, huy động vốn và kinh doanh ngoại tệ. Có thể nói, chất lượng dịch vụ TTQT là thước đo năng lực và vị thế của Vietcombank trên địa bàn.

1.2. Các sản phẩm tài trợ thương mại chủ lực đang có

Vietcombank Huế hiện đang cung cấp một danh mục đa dạng các sản phẩm tài trợ thương mại, đáp ứng phần lớn nhu cầu của doanh nghiệp. Nổi bật nhất là dịch vụ L/C Vietcombank, một công cụ thanh toán an toàn và phổ biến. Bên cạnh đó, các phương thức như nhờ thu (D/P, D/A) và chuyển tiền (T/T) cũng được triển khai hiệu quả. Ngân hàng còn cung cấp các dịch vụ gia tăng như bảo lãnh thanh toán, chiết khấu bộ chứng từ, giúp doanh nghiệp chủ động hơn về nguồn vốn. Tuy nhiên, việc đa dạng hóa sản phẩm để cạnh tranh, chẳng hạn như L/C dự phòng (Standby L/C) hay L/C tuần hoàn (Revolving L/C), cần được đẩy mạnh hơn nữa để phục vụ các mô hình kinh doanh XNK đặc thù.

II. Khó khăn trong việc nâng cao dịch vụ TTQT Vietcombank

Việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng trong mảng TTQT tại Vietcombank chi nhánh Huế đối mặt với nhiều thách thức từ cả môi trường bên ngoài và các yếu tố nội tại. Áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn ngày càng gay gắt. Các đối thủ không ngừng cải tiến sản phẩm, đưa ra các chính sách phí thanh toán quốc tế cạnh tranh và đầu tư mạnh vào công nghệ để thu hút khách hàng doanh nghiệp XNK. Bên cạnh đó, bản thân quy trình TTQT cho doanh nghiệp vốn phức tạp, tiềm ẩn nhiều rủi ro vận hành và rủi ro pháp lý nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Các quy tắc quốc tế như UCP 600 hay ISBP đòi hỏi các chuyên viên thanh toán quốc tế phải có trình độ chuyên môn cao và liên tục cập nhật. Một thách thức lớn khác đến từ chính kỳ vọng của khách hàng. Doanh nghiệp ngày nay không chỉ cần một giao dịch nhanh chóng, chính xác mà còn yêu cầu được tư vấn tài chính doanh nghiệp chuyên sâu về các phương thức thanh toán tối ưu, cách phòng ngừa rủi ro tỷ giá và các điều khoản hợp đồng có lợi. Việc đáp ứng đồng bộ các yêu cầu này đòi hỏi ngân hàng phải có một chiến lược tối ưu hóa dịch vụ ngân hàng toàn diện, từ con người, quy trình đến công nghệ.

2.1. Áp lực cạnh tranh và yêu cầu từ khách hàng XNK

Thị trường tài chính Thừa Thiên Huế chứng kiến sự cạnh tranh quyết liệt giữa các ngân hàng trong việc cung cấp dịch vụ TTQT. Các ngân hàng như BIDV, Vietinbank liên tục tung ra các gói ưu đãi về tỷ giá ngoại tệ Vietcombank và phí dịch vụ để giành thị phần. Đồng thời, khách hàng doanh nghiệp XNK ngày càng am hiểu và có yêu cầu cao hơn. Họ mong muốn quy trình đơn giản, thời gian xử lý nhanh, được hỗ trợ qua các kênh số và nhận được sự tư vấn chuyên nghiệp để quản trị rủi ro tỷ giá, thay vì chỉ thực hiện giao dịch một cách thụ động. Đây là áp lực buộc Vietcombank Huế phải không ngừng đổi mới.

2.2. Rủi ro tiềm ẩn trong quy trình tín dụng chứng từ

Phương thức tín dụng chứng từ (L/C) tuy an toàn nhưng cũng là nghiệp vụ phức tạp nhất, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Sai sót trong việc kiểm tra bộ chứng từ có thể dẫn đến tranh chấp, từ chối thanh toán, gây thiệt hại cho cả ngân hàng và khách hàng. Rủi ro này đòi hỏi đội ngũ chuyên viên phải am tường các thông lệ quốc tế (UCP, ISBP). Ngoài ra, rủi ro đạo đức từ phía khách hàng hoặc đối tác nước ngoài cũng là một yếu tố cần được quản lý chặt chẽ. Việc chuẩn hóa và tự động hóa một phần quy trình TTQT cho doanh nghiệp có thể giúp giảm thiểu các sai sót do con người gây ra và tăng cường tính nhất quán.

III. Cách tối ưu hóa con người và quy trình dịch vụ TTQT

Để giải quyết các thách thức, giải pháp nền tảng là tập trung vào hai yếu tố cốt lõi: con người và quy trình. Đây là hướng đi then chốt để nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng một cách bền vững. Đầu tiên, việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là ưu tiên hàng đầu. Cần xây dựng một đội ngũ chuyên viên thanh toán quốc tế không chỉ giỏi về nghiệp vụ mà còn phải có kỹ năng tư vấn, am hiểu thị trường và thông thạo ngoại ngữ. Các chương trình đào tạo chuyên sâu về các quy tắc quốc tế mới, kỹ năng quản trị rủi ro tỷ giá và các sản phẩm tài trợ thương mại phức tạp cần được tổ chức thường xuyên. Luận văn của Lưu My Sa (2018) đã chỉ ra rằng năng lực và thái độ của nhân viên là yếu tố ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng của khách hàng, theo mô hình SERVQUAL. Song song với đó, việc tái cấu trúc và tối ưu hóa dịch vụ ngân hàng trên phương diện quy trình là bắt buộc. Cần rà soát lại toàn bộ quy trình TTQT cho doanh nghiệp, từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến xử lý và hậu kiểm, nhằm loại bỏ các bước thừa, giảm thiểu giấy tờ và rút ngắn thời gian giao dịch. Việc chuẩn hóa các biểu mẫu, ứng dụng chữ ký số và xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung sẽ giúp tăng tốc độ xử lý cho các giao dịch lặp lại, đặc biệt là với dịch vụ L/C Vietcombankđiện chuyển tiền T/T.

3.1. Nâng cao năng lực chuyên môn cho chuyên viên TTQT

Đầu tư vào con người là đầu tư mang lại lợi ích lâu dài. Vietcombank Huế cần triển khai các khóa đào tạo định kỳ và đột xuất cho đội ngũ chuyên viên thanh toán quốc tế. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các cập nhật mới nhất của ICC về UCP, URC, ISBP; các kỹ thuật phân tích và phòng ngừa rủi ro trong giao dịch; và kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán và tư vấn cho khách hàng doanh nghiệp XNK. Việc cử cán bộ tham gia các hội thảo quốc tế và học hỏi kinh nghiệm từ các trung tâm xử lý giao dịch tập trung của hệ thống sẽ giúp nâng cao tầm nhìn và trình độ chuyên môn.

3.2. Cải tiến quy trình dịch vụ L C và nhờ thu quốc tế

Quy trình xử lý dịch vụ L/C Vietcombanknhờ thu quốc tế cần được tinh gọn hơn. Thay vì xử lý thủ công, ngân hàng có thể xây dựng các luồng công việc (workflow) tự động trên hệ thống nội bộ. Hệ thống này cho phép theo dõi trạng thái hồ sơ theo thời gian thực, tự động nhắc nhở các bước cần thực hiện và giảm thiểu sai sót. Việc số hóa bộ chứng từ và cho phép khách hàng nộp hồ sơ trực tuyến sẽ là một bước đột phá, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho cả hai bên, đồng thời nâng cao tính minh bạch trong giao dịch.

IV. Giải pháp hiện đại hóa công nghệ thanh toán quốc tế

Công nghệ là đòn bẩy không thể thiếu trong chiến lược nâng cao dịch vụ TTQT tại Vietcombank Huế. Việc hiện đại hóa công nghệ ngân hàng không chỉ giúp tự động hóa quy trình, giảm chi phí vận hành mà còn tạo ra những trải nghiệm vượt trội cho khách hàng. Trọng tâm của giải pháp này là tích hợp sâu rộng các dịch vụ TTQT vào nền tảng ngân hàng số VCB Digibank. Thay vì phải đến quầy, khách hàng doanh nghiệp XNK có thể khởi tạo lệnh chuyển tiền quốc tế VCB, yêu cầu phát hành L/C, hay truy vấn tình trạng giao dịch ngay trên ứng dụng di động hoặc website. Điều này mang lại sự tiện lợi tối đa, giúp doanh nghiệp chủ động quản lý các giao dịch tài chính 24/7. Bên cạnh giao diện người dùng, việc nâng cấp hệ thống lõi (core banking) và các cổng kết nối quốc tế (SWIFT) cũng vô cùng quan trọng để đảm bảo tốc độ xử lý nhanh và ổn định. Đặc biệt, trong bối cảnh các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng gia tăng, việc đảm bảo an toàn bảo mật giao dịch quốc tế là yếu tố sống còn. Vietcombank Huế cần áp dụng các công nghệ xác thực đa yếu tố, mã hóa đầu cuối và các hệ thống giám sát gian lận theo thời gian thực để bảo vệ tài sản và dữ liệu cho khách hàng.

4.1. Tích hợp dịch vụ TTQT vào ngân hàng số VCB Digibank

Việc đưa các tính năng TTQT lên ngân hàng số VCB Digibank là một xu hướng tất yếu. Doanh nghiệp cần có khả năng thực hiện các giao dịch cơ bản như tạo lệnh chuyển tiền T/T, tải lên hồ sơ bổ sung và theo dõi trạng thái xử lý L/C trực tuyến. Giao diện cần được thiết kế thân thiện, dễ sử dụng, tích hợp sẵn các công cụ tính toán tỷ giá ngoại tệ Vietcombankphí thanh toán quốc tế dự kiến. Điều này không chỉ nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn giảm tải công việc cho các giao dịch viên tại quầy, giúp họ tập trung vào các nghiệp vụ tư vấn phức tạp hơn.

4.2. Đảm bảo an toàn bảo mật cho các giao dịch quốc tế

An toàn bảo mật giao dịch quốc tế là ưu tiên hàng đầu. Vietcombank cần đầu tư vào các giải pháp bảo mật nhiều lớp. Đối với khách hàng, cần triển khai các phương thức xác thực mạnh như Smart OTP, xác thực sinh trắc học. Về phía ngân hàng, hệ thống cần được trang bị tường lửa thế hệ mới, công nghệ phát hiện và ngăn chặn xâm nhập (IDS/IPS), và các thuật toán AI để phân tích hành vi giao dịch bất thường. Việc thường xuyên tổ chức các chương trình nâng cao nhận thức về an ninh mạng cho cả nhân viên và khách hàng cũng là một biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

V. Đánh giá chất lượng dịch vụ TTQT qua mô hình thực tiễn

Để các giải pháp đề ra có tính thuyết phục và thực tiễn, cần dựa trên một cơ sở đo lường khoa học. Luận văn của tác giả Lưu My Sa (2018) đã cung cấp một phương pháp luận giá trị khi áp dụng mô hình SERVQUAL để đánh giá chất lượng dịch vụ TTQT tại Vietcombank Huế. Mô hình này phân tích sự chênh lệch giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế của họ về dịch vụ, dựa trên năm thành phần chính: Tính hữu hình (Tangibles), Độ tin cậy (Reliability), Khả năng phản ứng (Responsiveness), Mức độ đảm bảo (Assurance), và Sự đồng cảm (Empathy). Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát 110 khách hàng là các khách hàng doanh nghiệp XNK đã và đang sử dụng dịch vụ tại chi nhánh. Kết quả phân tích định lượng cho thấy khách hàng đánh giá cao yếu tố Độ tin cậyMức độ đảm bảo, phản ánh uy tín thương hiệu Vietcombank. Tuy nhiên, các yếu tố như Khả năng phản ứng (tốc độ xử lý, sự linh hoạt) và Sự đồng cảm (mức độ thấu hiểu nhu cầu riêng của từng doanh nghiệp) vẫn còn có thể cải thiện. Những phát hiện này là bằng chứng xác thực, giúp Vietcombank chi nhánh Huế xác định chính xác các lĩnh vực cần ưu tiên đầu tư để nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng một cách hiệu quả và có trọng tâm.

5.1. Phân tích sự hài lòng của khách hàng qua 5 yếu tố

Mô hình SERVQUAL chỉ ra rằng, sự hài lòng không chỉ đến từ kết quả giao dịch. Tính hữu hình (cơ sở vật chất, hình ảnh nhân viên), Độ tin cậy (thực hiện đúng cam kết), Khả năng phản ứng (sẵn sàng giúp đỡ, xử lý nhanh), Mức độ đảm bảo (kiến thức, sự tin tưởng) và Sự đồng cảm (quan tâm cá nhân hóa) đều đóng vai trò quan trọng. Phân tích kết quả khảo sát giúp ngân hàng hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu của mình trong từng khía cạnh, từ đó đưa ra các hành động khắc phục cụ thể, thay vì chỉ cải tiến một cách chung chung.

5.2. Kết quả khảo sát thực tế tại Vietcombank chi nhánh Huế

Kết quả khảo sát từ luận văn cho thấy uy tín thương hiệu và năng lực chuyên môn của đội ngũ chuyên viên thanh toán quốc tế là thế mạnh của Vietcombank chi nhánh Huế. Khách hàng tin tưởng vào sự an toàn và chính xác của các giao dịch. Tuy nhiên, họ cũng mong muốn ngân hàng cải thiện tốc độ phản hồi các yêu cầu và cung cấp các giải pháp mang tính tùy chỉnh cao hơn, phù hợp với đặc thù kinh doanh của từng doanh nghiệp. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng để xây dựng các chương trình hành động nhằm tối ưu hóa dịch vụ ngân hàng.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam chi nhánh huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I:CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ THANH TOÁN QUỐC TẾ 1. Tổng quan về dịch vụ và chất lượng dịch vụ 1. Khái niệm dịch vụ Dịch vụ là một khái niệm phổ biến nên có rất nhiều cách định nghĩa về dịch vụ. Theo Zeithaml & Britner (2000), dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng.

Theo Kotler & Armstrong (2004), dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng. Như vậy, dịch vụ có thể hiểu là những hoạt động hay lợi ích nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng.2 Đặc điểm dịch vụ Trong khi chất lượng dịch vụ của sản phẩm hữu hình mang tính cụ thể và có thể đo lường dễ dàng được thì chất lượng dịch vụ và đo lường chất lượng dịch vụ vẫn là một vấn đề còn nhiều tranh cãi và chưa có câu trả lời đầy đủ. Điều này do dịch vụ là một sản phẩm đặc biệt, có nhiều đặc tính khác với các loại hàng hoá khác như sau: - Tính vô hình: không giống như những sản phẩm vật chất, dịch vụ không thể nhìn thấy được, không nếm được, không nghe thấy được hay không ngửi thấy được trước khi người ta mua chúng. - Tính không đồng nhất: dịch vụ chịu sự chi phối của nhiều yếu tố như cách thức phục vụ, nhà cung cấp dịch vụ, người phục vụ, thời gian thực hiện, lĩnh vực phục vụ, đối tượng phục vụ và địa điểm phục vụ.

Chính vì thế không thể tạo ra dịch vụ như nhau trong các khoảng thời gian khác nhau hay nói cách khác là không thể cung ứng dịch vụ hoàn toàn giống nhau. 6 - Tính không thể tách rời: dịch vụ thường được tạo ra và sử dụng đồng thời do đó khó phân chia dịch vụ thành hai giai đoạn rạch ròi là giai đoạn sản xuất và giai đoạn sử dụng. - Tính không lưu giữ được: Dịch vụ không thể cất giữ, lưu kho, vận chuyển, không thể kiểm tra chất lượng trước khi cung ứng. Chất lượng dịch vụ Chất lượng dịch vụ là một nhân tố quan trọng trong quan niệm của khách hàng về dịch vụ.

Khách hàng cảm nhận dịch vụ là cảm nhận chất lượng của dịch vụ và dịch vụ đó thỏa mãn như thế nào so với yêu cầu của họ. Do đó, chất lượng dịch vụ được định nghĩa là sự so sánh của khách hàng giữa mức độ đáp ứng của dịch vụ so với mong đợi của họ về dịch vụ. Khách hàng hài lòng khi sự cảm nhận dịch vụ của họ đáp ứng hoặc vượt sự mong đợi. Họ không hài lòng khi họ cảm nhận dịch vụ chưa đạt đến mức mong đợi.

Để hiểu được chất lượng dịch vụ, doanh nghiệp phải nắm được cách cảm nhận của khách hàng và chất lượng dịch vụ bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào Cách khách hàng cảm nhận quá trình dịch vụ trong khi tiêu dùng còn quan trọng hơn kết quả của dịch vụ. Chất lượng dịch vụ là kết quả của sự so sánh của khách hàng, được tạo ra giữa sự mong đợi của họ về dịch vụ và sự cảm nhận của họ khi sử dụng dịch vụ đó. Sự mong đợi và sự cảm nhận của khách hàng về dịch vụ trở nên quan trọng khi khách hàng nghĩ lại về việc so sánh sự cảm nhận của họ có vượt hơn sự mong đợi hay không. Việc tạo ra một dịch vụ chất lượng nghĩa là đáp ứng mong đợi của khách hàng một cách đồng nhất.

Hay chất lượng dịch vụ là mức độ hài lòng của khách hàng trong quá trình cảm nhận tiêu dùng dịch vụ, là dịch vụ tổng thể của doanh nghiệp mang lại chuỗi lợi ích và thỏa mãn đầy đủ nhu cầu mong đợi của khách hàng trong hoạt động sản xuất, cung ứng và phân phối dịch vụ ở đầu ra, tương xứng với chi phí mà khách hàng phải thanh toán.2 Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ Trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, nhà quản lý luôn phải đặt ra những chuẩn mực nhất định cho các hoạt động cụ thể của doanh nghiệp và tìm cách giám sát, đo lường việc thực hiện các hoạt động này. Đặc biệt với các doanh nghiệp mà dịch vụ chính là sản phẩm vô hình được đưa vào kinh doanh thì việc đo lường 7 chất lượng dịch vụ để so sánh với mức chung của ngành là cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng chiến lược chung cho toàn công ty. Sau đây là một số mô hình tham khảo đánh giá chất lượng dịch vụ. Theo mô hình này, chất lượng dịch vụ được đánh giá bằng cách so sánh giữa giá trị mà khách hàng mong đợi trước khi sử dụng dịch vụ và giá trị mà khách hàng nhận được khi sử dụng dịch vụ.

Vấn đề nghiên cứu: Chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng ảnh hưởng thế nào tới dịch vụ cung cấp và khách hàng cảm nhận về những yếu tố đó ra sao. Để đo lường chất lượng dịch vụ, có 3 tiêu chí: chất lượng kỹ thuật, chất lượng chức năng và hình ảnh. Chất lượng dịch vụ Kỳ vọng Dịch vụ cảm nhận về dịch vụ nhận được Các hoạt động Marketing Hình ảnh truyền thống và các yếu tố bên ngoài Chất lượng kỹ thuật Chất lượng chức năng Cái gì ? Thế nào ? Hình 1. Mô hình chất lượng kỹ thuật/chức năng Nguồn: Gronroos (1984) (1) Chất lượng kỹ thuật mô tả dịch vụ được cung cấp là gì và chất lượng mà khách hàng nhận được từ dịch vụ (2) Chất lượng chức năng mô tả dịch vụ được cung cấp thế nào hay làm thế nào khách hàng nhận được kết quả chất lượng kỹ thuật.

3) Hình ảnh là yếu tố rất quan trọng, được xây dựng chủ yếu dựa trên chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng của dịch vụ, ngoài ra còn một số yếu tố khác như truyền thống,truyền miệng, chính sách giá, PR). 8 Mô hình thứ 2 mà tôi muốn giới thiệu đó là mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman và cộng sự (1985). Vấn đề nghiên cứu: Làm thế nào đo lường khoảng cách các cấp độ khác nhau bằng việc sử dụng một công cụ đo lường tiêu chuẩn? Các yếu tố nào tác động tới các khoảng cách đó? Cósự khác nhau về khoảng cách giữa các ngành công nghiệp không? Mô hình chất lượng dịch vụ được xây dựng dựa trên phân tích các khoảng cách chất lượng dịch vụ (Hình 2). • Khoảng cách 1 (KC1): Khoảng cách giữa nhận thức của công ty về kỳ vọng của khách hàng với kỳ vọng của khách hàng.

• Khoảng cách 2 (KC2): Khoảng cách giữa nhận thức của công ty về kỳ vọng của khách hàng với các tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ. • Khoảng cách 3 (KC3): Khoảng cách giữa tiêu chuẩn dịch vụ với dịch vụ thực tế cung cấp cho khách hàng. • Khoảng cách 4 (KC4): Khoảng cách giữa chất lượng dịch vụ thực tế cung cấp và chất lượng dịch vụ đã thông tin tới khách hàng. • Khoảng cách 5 (KC5): Khoảng cách giữa dịch vụ khách hàng nhận được và kỳ vọng của khách hàng về dịch vụ.Đến năm 1988, mô hình này được đặt tên là mô hình SERVQUAL, dùng để đánh giá cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ và rút bớt 10 đặc tính chất lượng dịch vụ thành 5 đặc tính chất lượng dịch vụ (tin cậy, đáp ứng, năng lực phục vụ, đồng cảm và phương tiện hữu hình).

9 Truyền miệng Nhu cầu Kinh nghiệm quá cá nhân khữ Kỳ vọng về dịch vụ Khách hàng KC5 Dịch vụ nhận được ---------------------------------------------------------------------------------------------- Thị trường Cung cấp dịch vụ KC4 Thông tin tới khách hàng KC KC1 Các tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ KC2 Nhận thức của công ty về kỳ vọng của khách hàng Hình 1. Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ. Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ thứ 3 mà tôi muốn giới thiệu đó là mô hình thang đo SERVQUAL (Service Quality).SERVQUAL là công cụ được phát triền chủ yếu với mục đích đo lường chất lượng dịch vụ trong marketing. Thang đo này được thừa nhận là có độ tin cậy cao và chứng minh tính chính xác trong nhiêu ngành dịch vụ khác nhau như: nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, trường học, hàng không,.

Lý do bởi thang đo này hoạt động dựa trên sự cảm nhận của chính khách hàng sử dụng dịch vụ. 10 Một cách tổng quát nhất, SERVQUAL đưa ra 10 tiêu chí đánh giá chung cho mọi ngành dịch vụ: (1) Mức độ tin cậy (reliability): Khả năng đáp ứng đúng thời hạn và chất lượng kỳ vọng ngay lần đầu sử dụng dịch vụ. (2) Đáp ứng (Responsiveness): Sự mong muốn và sẵn sàng của nhân viên phục vụ cung cấp các dịch vụ cho khách hàng. (3) Năng lực phục vụ (Competence): Khả năng chuyên môn về một nghiệp vụ nhất định để thực hiện dịch vụ.

(4) Tiếp cận (access): Mức độ dễ dàng tiếp cận của khách hàng với dịch vụ: thời gian nhanh chóng, địa điểm phù hợp, thời gian phục vụ tiện cho khách hàng. (5) Lịch sự (Courtesy): Thái độ phục vụ đúng mực, thân thiện đem lại cảm giác được tôn trọng cho khách hàng. (6) Truyền đạt (Communication): Mức độ dễ hiểu trong truyền đạt thông tin về dịch vụ đến với khách hàng, đồng thời cũng nói về khả năng lắng nghe, thấu hiểu và giải đáp những thắc mắc của khách hàng. (7) Tin nhiệm (Credibility): Mức độ tin tưởng của khách hàng vào thương hiệu của công ty, vào dịch vụ chăm sóc khách hàng của công ty trong quá khứ.

(8) An toàn (Security): Mức độ đảm bảo an toàn cho khách hàng về mặt tài chính, thông tin, tài sản vật chất trước, trong và sau quá trình sử dụng dịch vụ. (9) Hiểu biết khách hàng (Understanding customer): Khả năng liên tục tìm hiểu, thấu hiểu và đáp ứng những nhu cầu thay đổi của khách hàng, khiến họ cảm nhận được sự quan tâm của công ty dành cho mình. (10) Những yếu tố hữu hình (Tangibles): Những yếu tố khách hàng dễ nhìn thấy khi tiếp xúc với dịch vụ như đồng phục nhân viên, cách trang trí, màu sắc,. Tuy nhiên, trong thực tế áp dụng, thang đo SERVQUAL thường được rút ngắn lại và đi sâu vào 5 yếu tố dễ hiểu, dễ triển khai trong đo lường chất lượng dịch vụ, cụ thể như sau: (1) Tính hữu hình 11 Cơ sở vật chất, thiết bị, nhân viên và các phương tiện hỗ trợ dịch vụ.

- Các trang trang thiết bị công ty sử dụng có giúp gia tăng trải nghiệm dịch vụ so với các doanh nghiệp khác không?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ