Luận văn: Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại SHB Chi nhánh Lào Cai

Luận văn thạc sỹ phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng SHB chi nhánh Lào Cai.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẪN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ TÍN DỤNG VÀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò tín dụng của Ngân hàng Thương mại

1.1.2. Các hình thức tín dụng của các Ngân hàng Thương mại

1.2. CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Sự cần thiết phải nâng cao chất lượng tín dụng của các Ngân hàng Thương mại

1.2.2. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng của Ngân hàng Thương mại

1.2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng của các Ngân hàng Thương mại

1.3. KINH NGHIỆM VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ BÀI HỌC ĐỐI VỚI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN HÀ NỘI - CHI NHÁNH LÀO CAI

1.3.1. Kinh nghiệm của Ngân hàng Nông nghiệp và Hợp tác xã Nông nghiệp Thái Lan (BAAC)

1.3.2. Kinh nghiệm của một số Ngân hàng Thương mại trong nước

1.3.3. Bài học đối với Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Hà Nội - Chi nhánh Lào Cai

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP SÀI GÒN HÀ NỘI - CHI NHÁNH LÀO CAI

2.1. KHÁI QUÁT QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH PHÁT TRIỂN VÀ MÔ HÌNH TỔ CHỨC CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN HÀ NỘI - CHI NHÁNH LÀO CAI

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Mô hình tổ chức bộ máy

2.1.3. Tình hình hoạt động kinh doanh

2.2. THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN HÀ NỘI - CHI NHÁNH LÀO CAI

2.2.1. Quy trình tín dụng đang được áp dụng

2.2.2. Thực trạng chất lượng tín dụng của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Hà Nội - Chi nhánh Lào Cai

2.2.3. Đánh giá chất lượng tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Hà Nội - Chi nhánh Lào Cai

2.2.4. Kết quả đạt được

2.2.5. Những hạn chế và nguyên nhân

2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP SÀI GÒN HÀ NỘI - CHI NHÁNH LÀO CAI

3.1. ĐỊNH HƯỚNG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN HÀ NỘI - CHI NHÁNH LÀO CAI

3.1.1. Định hướng hoạt động kinh doanh

3.1.2. Định hướng tín dụng

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN HÀ NỘI - CHI NHÁNH LÀO CAI

3.2.1. Kiên quyết xử lý nợ tồn đọng, nợ xấu

3.2.2. Nâng cao trình độ của cán bộ ngân hàng

3.2.3. Áp dụng chính sách khách hàng hợp lý

3.2.4. Nâng cao chất lượng công tác thẩm định

3.2.5. Tăng cường giám sát, quản lý sau cho vay

3.2.6. Hoàn thiện công tác bảo đảm tiền vay

3.2.7. Hoàn thiện hệ thống thông tin tín dụng

3.2.8. Tăng cường hỗ trợ tư vấn cho khách hàng

3.2.9. Nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Kiến nghị đối với Chính phủ

3.3.2. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước

3.3.3. Kiến nghị đối với Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Hà Nội

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

Tóm tắt

I. Tổng quan chất lượng tín dụng tại SHB Lào Cai và sự cần thiết

Chất lượng tín dụng là một chỉ tiêu tổng hợp, phản ánh khả năng của ngân hàng trong việc đáp ứng nhu cầu vốn của khách hàng một cách an toàn và hiệu quả. Chỉ tiêu này không chỉ đảm bảo lợi nhuận cho ngân hàng mà còn thể hiện mức độ an toàn của dòng vốn, khả năng thu hồi nợ đúng hạn và kiểm soát rủi ro. Đối với Ngân hàng TMCP Sài Gòn Hà Nội - Chi nhánh Lào Cai (SHB Lào Cai), việc không ngừng tìm kiếm giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng là nhiệm vụ sống còn. Hoạt động tín dụng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu nhập, do đó, bất kỳ sự suy giảm nào về chất lượng cũng sẽ tác động trực tiếp đến sự ổn định và phát triển bền vững của chi nhánh. Bối cảnh kinh tế địa phương với những đặc thù kinh tế tỉnh Lào Cai cũng đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng chặt chẽ và linh hoạt. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp tối ưu là yêu cầu cấp thiết, giúp SHB Lào Cai khẳng định vị thế và tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường tài chính khu vực.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của chất lượng tín dụng

Chất lượng tín dụng được hiểu là mức độ đáp ứng các yêu cầu về an toàn, hiệu quả và sinh lời trong hoạt động cấp tín dụng của một ngân hàng thương mại. Nó thể hiện qua việc thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn, đồng thời giữ tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp. Về bản chất, đây là sự thỏa mãn nhu cầu của ba bên liên quan: ngân hàng, khách hàng và nền kinh tế. Đối với ngân hàng, chất lượng tín dụng tốt đồng nghĩa với lợi nhuận ổn định, giảm chi phí trích lập dự phòng rủi ro và nâng cao uy tín. Đối với khách hàng, nó thể hiện qua việc tiếp cận nguồn vốn với thủ tục hợp lý, lãi suất cạnh tranh và sử dụng vốn vay hiệu quả. Đối với nền kinh tế, tín dụng chất lượng cao góp phần thúc đẩy sản xuất kinh doanh, tạo công ăn việc làm và điều hòa vốn một cách hiệu quả. Như vậy, đảm bảo chất lượng tín dụng không chỉ là mục tiêu kinh doanh mà còn là trách nhiệm xã hội của SHB Lào Cai.

1.2. Sự cấp thiết phải nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng trở thành yếu tố quyết định sự tồn tại của SHB Lào Cai. Tín dụng là nguồn thu chính nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro tín dụng lớn nhất. Một danh mục tín dụng kém chất lượng có thể dẫn đến thua lỗ, mất vốn, suy giảm khả năng thanh khoản và thậm chí là phá sản. Luận văn của tác giả Đoàn Thu Quyên (2017) đã chỉ rõ: “Tín dụng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, có thể gây tổn thất lớn... Do vậy việc nghiên cứu, phân tích chính xác các nguyên nhân gây ra rủi ro, để từ đó đưa ra các giải pháp tháo gỡ, nâng cao chất lượng tín dụng là một trong những việc mà bất kì Ngân hàng nào cũng phải quan tâm”. Việc chủ động tìm kiếm các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại SHB Lào Cai giúp ngân hàng giảm thiểu nợ xấu, tối ưu hóa lợi nhuận và xây dựng một nền tảng tài chính vững chắc để phát triển trong dài hạn.

II. Phân tích thực trạng và các rủi ro tín dụng tại SHB Lào Cai

Để đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại SHB Lào Cai một cách xác đáng, cần phải phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động trong giai đoạn vừa qua. Việc đánh giá dựa trên các số liệu cụ thể về dư nợ, cơ cấu cho vay, và đặc biệt là các chỉ số về nợ quá hạn, nợ xấu SHB. Phân tích này không chỉ cho thấy những thành tựu mà còn chỉ ra những điểm yếu và thách thức trong công tác quản lý rủi ro tín dụng. Các yếu tố từ môi trường kinh doanh tại Lào Cai, đặc điểm của khách hàng doanh nghiệpkhách hàng cá nhân trên địa bàn, cùng với các yếu tố nội tại của chi nhánh đều có tác động trực tiếp. Nhận diện rõ các nguyên nhân, cả chủ quan và khách quan, là bước đi nền tảng để xây dựng một chiến lược cải thiện toàn diện và bền vững, giúp hạn chế rủi ro tín dụng một cách hiệu quả.

2.1. Đánh giá hoạt động cho vay và tỷ lệ nợ xấu SHB

Theo dữ liệu từ nghiên cứu giai đoạn 2014-2016, hoạt động cho vay tại SHB Lào Cai có sự tăng trưởng đáng kể. Tổng dư nợ tăng từ 946 tỷ đồng (năm 2014) lên 1.874 tỷ đồng (năm 2016). Tuy nhiên, đi kèm với tăng trưởng là những biến động về chất lượng. Tình hình nợ quá hạn và nợ xấu SHB cũng cho thấy những thách thức. Cụ thể, Bảng 2.6 trong luận văn cho thấy tỷ lệ nợ xấu có xu hướng gia tăng trong giai đoạn này, phản ánh những khó khăn trong công tác thu hồi nợ và quản lý rủi ro. Sự gia tăng nợ xấu không chỉ làm giảm lợi nhuận do phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro mà còn ảnh hưởng đến uy tín và sự an toàn của hệ thống. Đây là một trong những vấn đề cốt lõi cần được giải quyết triệt để thông qua các giải pháp đồng bộ.

2.2. Những hạn chế và nguyên nhân ảnh hưởng đến hiệu quả

Những hạn chế trong công tác tín dụng tại SHB Lào Cai xuất phát từ cả nguyên nhân chủ quan và khách quan. Về chủ quan, chất lượng thẩm định tín dụng đôi khi chưa sâu sát, đặc biệt là trong việc phân tích tài chính khách hàng và đánh giá tính khả thi của dự án. Công tác giám sát sau cho vay còn chưa được thực hiện quyết liệt, dẫn đến việc không phát hiện kịp thời các dấu hiệu rủi ro từ phía khách hàng. Bên cạnh đó, năng lực cán bộ tín dụng tuy được cải thiện nhưng vẫn cần được đào tạo chuyên sâu hơn. Về khách quan, đặc thù kinh tế tỉnh Lào Cai với nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa, hoạt động kinh doanh phụ thuộc vào yếu tố mùa vụ hoặc thị trường biên mậu tiềm ẩn nhiều biến động. Thêm vào đó, ý thức trả nợ của một bộ phận khách hàng chưa cao cũng là nguyên nhân làm gia tăng rủi ro tín dụng.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách quy trình cấp tín dụng SHB

Một trong những nhóm giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại SHB Lào Cai trọng tâm nhất là việc cải tiến và hoàn thiện hệ thống chính sách cũng như quy trình nghiệp vụ. Một chính sách tín dụng rõ ràng, phù hợp với điều kiện thị trường và khẩu vị rủi ro của ngân hàng sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Song song đó, việc chuẩn hóa và tối ưu quy trình cấp tín dụng từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến giải ngân và thu hồi nợ đóng vai trò then chốt. Quy trình này cần đảm bảo sự chặt chẽ trong kiểm soát nhưng cũng phải đủ linh hoạt để không gây phiền hà cho khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống vận hành khoa học, minh bạch, giúp hạn chế rủi ro tín dụng ngay từ những bước đầu tiên và nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng một cách bền vững.

3.1. Tối ưu hóa công tác thẩm định tín dụng khách hàng

Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng là giải pháp nền tảng. Công tác này đòi hỏi sự đánh giá toàn diện về năng lực pháp lý, năng lực tài chính, và phương án kinh doanh của khách hàng. Cần đặc biệt chú trọng vào việc phân tích tài chính khách hàng một cách sâu sắc, không chỉ dựa trên báo cáo mà còn phải kiểm tra chéo thông tin, thực địa. Đối với khách hàng doanh nghiệp, cần phân tích dòng tiền, cơ cấu vốn và khả năng cạnh tranh. Đối với khách hàng cá nhân, cần xác minh nguồn thu nhập và mục đích vay vốn. Ngoài ra, việc thẩm định tài sản bảo đảm phải được thực hiện một cách cẩn trọng, đảm bảo tính pháp lý và khả năng thanh khoản. Một quy trình thẩm định chặt chẽ sẽ giúp sàng lọc khách hàng hiệu quả, từ đó giảm thiểu nguy cơ phát sinh nợ xấu SHB trong tương lai.

3.2. Tăng cường giám sát sau cho vay để hạn chế rủi ro

Hoạt động giám sát sau cho vay có vai trò quyết định trong việc phát hiện sớm và xử lý kịp thời các dấu hiệu rủi ro. Cán bộ tín dụng cần thường xuyên kiểm tra tình hình sử dụng vốn vay của khách hàng, đảm bảo vốn được dùng đúng mục đích đã cam kết. Đồng thời, cần theo dõi sát sao hoạt động sản xuất kinh doanh và tình hình tài chính của người vay. Việc xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm dựa trên các chỉ số tài chính hoặc các thông tin phi tài chính là rất cần thiết. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, chi nhánh cần có biện pháp can thiệp ngay lập tức, như tư vấn, cơ cấu lại nợ hoặc áp dụng các biện pháp thu hồi nợ cần thiết. Tăng cường giám sát là cách tốt nhất để hạn chế rủi ro tín dụng và bảo vệ nguồn vốn của ngân hàng.

IV. Bí quyết quản lý rủi ro và nâng cao năng lực cán bộ SHB

Con người và hệ thống quản trị là hai trụ cột không thể tách rời trong mọi giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại SHB Lào Cai. Một mô hình quản trị rủi ro hiện đại, kết hợp với đội ngũ nhân sự chất lượng cao sẽ tạo nên một hàng rào phòng thủ vững chắc. Việc đầu tư vào con người thông qua đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ không chỉ nâng cao năng lực cán bộ tín dụng mà còn giúp họ cập nhật các phương pháp thẩm định và quản lý rủi ro tiên tiến. Song song đó, việc xây dựng một văn hóa kiểm soát nội bộ mạnh mẽ, đề cao tính tuân thủ và đạo đức nghề nghiệp, sẽ giúp ngăn chặn các sai sót và hành vi tiêu cực, góp phần trực tiếp vào việc cải thiện hiệu quả hoạt động tín dụng và giảm thiểu rủi ro tín dụng một cách toàn diện.

4.1. Xây dựng mô hình quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả

Để nâng cao chất lượng tín dụng, SHB Lào Cai cần xây dựng một mô hình quản trị rủi ro toàn diện, bao gồm ba vòng phòng thủ. Vòng một là cán bộ tín dụng trực tiếp thẩm định và quản lý khách hàng. Vòng hai là bộ phận quản lý rủi ro độc lập, chịu trách nhiệm xây dựng chính sách, đo lường và giám sát rủi ro. Vòng ba là bộ phận kiểm soát nội bộ và kiểm toán, đảm bảo tính tuân thủ của toàn hệ thống. Mô hình này cần được hỗ trợ bởi hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ khoa học để phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro. Việc áp dụng các công cụ định lượng vào phân tích rủi ro sẽ giúp các quyết định cấp tín dụng trở nên khách quan và chính xác hơn, từ đó cải thiện chất lượng danh mục cho vay.

4.2. Đào tạo nâng cao năng lực cán bộ tín dụng chuyên trách

Chất lượng đội ngũ nhân sự là yếu tố quyết định. Cần tổ chức các chương trình đào tạo thường xuyên để nâng cao năng lực cán bộ tín dụng. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng cốt lõi như phân tích tài chính khách hàng, thẩm định dự án đầu tư, định giá tài sản bảo đảm, và kỹ năng đàm phán, xử lý nợ. Bên cạnh chuyên môn, cần chú trọng bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp và tinh thần trách nhiệm. Một chính sách đãi ngộ, khen thưởng hợp lý dựa trên hiệu quả công việc và chất lượng danh mục tín dụng do cán bộ quản lý sẽ tạo động lực lớn. Cán bộ giỏi nghiệp vụ, có đạo đức tốt chính là tài sản quý giá nhất để triển khai thành công các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại SHB Lào Cai.

V. Kiến nghị chiến lược nâng cao chất lượng tín dụng tại SHB

Để các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại SHB Lào Cai phát huy hiệu quả tối đa, cần có sự phối hợp đồng bộ và những kiến nghị mang tính chiến lược. Các kiến nghị này không chỉ giới hạn trong phạm vi chi nhánh mà cần được xem xét ở cấp Hội sở chính và các cơ quan quản lý nhà nước. Từ việc hoàn thiện khung pháp lý, hỗ trợ thông tin tín dụng, đến việc đầu tư vào công nghệ và ban hành các chính sách vĩ mô phù hợp. Sự hỗ trợ từ các cấp cao hơn sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi, giúp chi nhánh triển khai các giải pháp một cách hiệu quả, góp phần vào sự phát triển chung của toàn hệ thống SHB và ổn định thị trường tài chính. Đây là những bước đi cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững và an toàn trong hoạt động tín dụng.

5.1. Kiến nghị đối với Ngân hàng SHB Hội sở chính

Đối với Ngân hàng TMCP Sài Gòn Hà Nội (SHB), cần có những chỉ đạo và hỗ trợ cụ thể. Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách tín dụng chung, đồng thời cho phép chi nhánh có sự linh hoạt nhất định để phù hợp với đặc thù kinh tế tỉnh Lào Cai. Thứ hai, đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, đặc biệt là phần mềm quản lý khách hàng (CRM) và hệ thống cảnh báo sớm rủi ro. Thứ ba, tăng cường tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về quản lý rủi ro tín dụng theo chuẩn mực quốc tế. Cuối cùng, cần có cơ chế phân quyền, phán quyết tín dụng rõ ràng, đi đôi với cơ chế kiểm tra, kiểm soát nội bộ chặt chẽ để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong toàn hệ thống.

5.2. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ

Về phía các cơ quan quản lý, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động tín dụng và xử lý nợ xấu. Đặc biệt là các quy định liên quan đến xử lý tài sản bảo đảm, tạo điều kiện cho các ngân hàng thu hồi nợ nhanh chóng và hiệu quả hơn. Ngân hàng Nhà nước cần nâng cao chất lượng của Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC), cung cấp thông tin đa chiều và cập nhật về khách hàng vay. Chính phủ cần duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho các doanh nghiệp phát triển. Môi trường pháp lý và kinh tế ổn định là nền tảng vững chắc nhất giúp các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại các ngân hàng thương mại, bao gồm cả SHB Lào Cai, được thực thi thành công.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
488 giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn hà nội chi nhánh lào cai luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẪN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ TÍN DỤNG VÀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò tín dụng của Ngân hàng Thương mại. Khái niệm tín dụng.

Tín dụng ra đời cùng với sự xuất hiện của tiền tệ. Khi một chủ thể kinh tế cần một lượng hàng hóa cho nhu cầu tiêu dùng hoặc sản xuất khi chưa có tiền hoặc số tiền hiện có chưa đủ thì họ có thể đi vay để đáp ứng nhu cầu của mình. Có hai cách vay mượn: vay chính loại hàng hóa đó hoặc vay tiền để mua loại hàng hóa đó. Quan hệ vay mượn như vậy chính là quan hệ tín dụng.

Tín dụng đã ra đời, tồn tại qua nhiều hình thái kinh tế - xã hội. Quan hệ tín dụng được phát sinh ngay từ thời kỳ chế độ công xã nguyên thủy bắt đầu tan rã. Khi chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất xuất hiện, cũng là đồng thời xuất hiện quan hệ trao đổi hàng hóa. Thời kỳ này, tín dụng được thực hiện dưới hình thức vay mượn bằng hiện vật - hàng hóa.

Xuất hiện sở hữu tư nhân tư liệu sản xuất, làm cho xã hội có sự phân hóa: giàu, nghèo. Khi người nghèo gặp phải khó khăn, họ phải đi vay những người giàu, những người giàu thì câu kết với nhau để ấn định lãi suất cao dẫn đến sự ra đời của tín dụng nặng lãi. Trong giai đoạn tín dụng nặng lãi, tín dụng có lãi suất cao nhất là 40-50%. Về sau, tín dụng đã chuyển sang hình thức vay mượn bằng tiền tệ.

Cho vay, còn gọi là tín dụng, là việc một bên (bên cho vay) cung cấp nguồn tài chính cho đối tượng khác (bên đi vay) trong đó bên đi vay sẽ hoàn trả tài chính cho bên cho vay trong một thời hạn thỏa thuận và thường kèm theo lãi suất. Do hoạt động này làm phát sinh một khoản nợ nên bên cho vay còn gọi là chủ nợ, bên đi vay gọi là con nợ. Do đó, Tín dụng phản ánh mối quan hệ giữa hai bên - Một bên là người cho vay, và một bên là người đi vay. 7 Quan hệ giữa hai bên ràng buộc bởi cơ chế tín dụng, thỏa thuận thời gian cho vay, lãi suất phải trả,.

Mác cho rằng: “Tín dụng là quan hệ chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị (dưới hình thức tiền tệ hoặc hiện vật) từ người sở hữu sang người sử dụng để sau một thời gian nhất định thu hồi về một lượng giá trị lớn hơn lượng giá trị ban đầu” Tín dụng ngân hàng là quan hệ tín dụng giữa ngân hàng, các tổ chức tín dụng khác, với các nhà doanh nghiệp và cá nhân. Trong nền kinh tế, Ngân hàng đóng vai trò là một định chế tài chính trung gian, vì vậy trong quan hệ tín dụng với các nhà doanh nghiệp và cá nhân, Ngân hàng vừa là nguời cho vay đồng thời vừa là nguời đi vay. Theo Luật các Tổ chức tín dụng của nuớc Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam đuợc sửa đổi bổ sung năm 2004, quy định về hoạt động tín dụng và cấp tín dụng của TCTD nhu sau: “Cấp tín dụng là việc TCTD sử dụng nguồn vốn tự có, nguồn vốn huy động để cấp tín dụng. Tổ chức tín dụng được cấp tín dụng cho tổ chức, cá nhân dưới hình thức cho vay, chiết khấu thương phiếu và giấy tờ có giá khác, bảo lãnh, cho thuê tài chính và hình thức khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước." Theo Luật các Tổ chức tín dụng của nuớc Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam đuợc sửa đổi bổ sung năm 2010, cấp tín dụng đuợc diễn giải nhu sau: “Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác.

Đặc điểm tín dụng của Ngân hàng Thương mại Huy động vốn và cho vay v ốn đều thực hiện dưới hình thức tiền tệ: trong tín dụng ngân hàng, các Ngân hàng huy động các nguồn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi trên thị truờng, nguồn tiền huy động đuợc tạo thành một quỹ cho vay 8 của Ngân hàng. Khi các tổ chức, cá nhân có nhu cầu sử dụng vốn của Ngân hàng thì Ngân hàng sẽ cấp tín dụng cho các tổ chức, cá nhân này duới hình thức cho vay, chiết khấu thuơng phiếu và giấy tờ có giá khác, bảo lãnh, cho thuê tài chính và hình thức khác. Nhu vậy tiền ở đây là công cụ thực hiện tín dụng, đó là công cụ luu thông tín dụng ngân hàng. Ngân hàng đóng vai trò trung gian trong quá trình huy động vốn và cho vay: trong quan hệ tín dụng với các nhà doanh nghiệp và cá nhân, Ngân hàng vừa là nguời cho vay đồng thời vừa là nguời đi vay.

Với tu cách là nguời đi vay Ngân hàng nhận tiền gửi của các nhà doanh nghiệp và cá nhân hoặc phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu để huy động vốn trong xã hội. Trái lại, với tu cách là nguời cho vay thì Ngân hàng cung cấp tín dụng cho các doanh nghiệp và cá nhân. Quá trình vận động và phát triển của tín dụng ngân hàng không hoàn toàn phù hợp với quy mô phát triển sản xuất và lưu thông hàng hóa: Vốn tín dụng là bộ phận không thể thiếu trong quá trình vận động của mọi hoạt động xã hội nói chung và các hoạt động sản xuất kinh doanh nói riêng, nhung vốn tín dụng ngân hàng có tính độc lập tuơng đối với quá trình tái sản xuất xã hội. Bởi vì vốn tín dụng ngân hàng có thể tham gia vào bất cứ một giai đoạn nào của chu kỳ vận động, ở giai đoạn đầu (duới hình thức các nhu cầu chi phí bằng tiền) và giai đoạn kết thúc (duới hình thức các khoản thu nhập bằng tiền của quá trình tái sản xuất).

Do đó khi nền kinh tế ở trạng thái cân bằng (cân đối hàng hóa - tiền tệ) nguồn vốn tín dụng vận động theo sự vận động của các nguồn vốn của quá trình tái sản xuất (T - H hoặc H - T). Nhung khi nền kinh tế phát triển đến một mức nhất định tất yếu nảy sinh mâu thuẫn trong quá trình chu chuyển vốn là nhu cầu vốn bằng tiền không tuơng thích với nhu cầu hàng hóa trong trao đổi. Khi đó với chức năng "trung gian tín dụng" và với các công cụ huy động vốn, cho vay, thanh toán để góp phần đua nền kinh tế 9 về trạng thái cân bằng theo các mục tiêu cơ bản của nền kinh tế trong từng giai đoạn. Tín dụng ngân hàng thường được coi là một công cụ hữu hiệu để thúc đẩy tăng trưởng, hoặc điều chỉnh, kìm hãm sự phát triển của nền kinh tế.

Phạm vi hoạt động của tín dụng ngân hàng là toàn bộ nền kinh tế. Trong nền kinh tế thị trường hầu như mọi quan hệ trao đổi đều có thể "tiền tệ hóa", do vậy với công cụ thực hiện chủ yếu là "quyền sử dụng tiền tệ" nên tín dụng ngân hàng có thể tham gia vào mọi quan hệ xã hội. Điều đó được biểu hiện ra bên ngoài là các NHTM có thể thực hiện huy động vốn tiền tệ, cho vay vốn và cung ứng các dịch vụ ngân hàng cho hầu hết mọi chủ thể trong xã hội. Tín dụng ngân hàng có thể thỏa mãn nhu cầu sử dụng tiền cho mọi đối tượng, mọi phạm vi, mọi khoảng thời gian của toàn xã hội, nhưng phải nằm trong sự điều chỉnh chung của nhà nước và pháp luật.

Tín dụng ngân hàng thúc đẩy quá trình tập trung và điều hòa vốn giữa các ch ủ thể trong nền kinh tế: Với vai trò là người trong gian trong quá trình huy động vốn và cho vay, các NHTM sẽ huy động các nguồn vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế và cho vay đối với các chủ thể cần vốn. Vì vậy thông qua tín dụng, các NHTM đã góp phần vào sự điều hòa vốn giữa các chủ thể trong nền kinh tế. Vai trò của tín dụng của Ngân hàng Thương mại ❖ Đối với NHTM Tín dụng là hoạt động chủ yếu mang lại nguồn thu nhập cho ngân hàng. Thu nhập từ tín dụng chủ yếu bởi chênh lệch giữa lãi cho vay với lãi suất huy động và ngoài ra cũng có một số các khoản phí khác theo quy định, khoản thu nhập này chiếm phần lớn trong tổng thu nhập của các NHTM.

Do đó thu nhập từ cho vay có thể được xem như khoản thu nhập chính quyết định đến sự tồn tại và phát triển của ngân hàng. Tín dụng góp phần đa dạng hóa hoạt động kinh doanh, mở rộng đối tượng và phạm vi đầu tư, góp phần giảm thiểu rủi ro trong hoạt động kinh 10 doanh của ngân hàng. Thông qua hoạt động huy động vốn có nhiều sản phẩm dịch vụ nhu: dịch vụ thanh toán, dịch vụ ngân quỹ, dịch vụ thu hộ, chi hộ, dịch vụ ủy thác, dịch vụ két sắt,. và các dịch vụ tiền tệ khác có liên quan.

Thông qua tín dụng các ngân hàng có thể đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ của mình, hoạt động cho vay ngân hàng có thể tạo ra các dịch vụ liên quan nhu: dịch vụ tu vấn, dịch vụ bảo lãnh, dịch vụ kinh doanh chứng khoán, kinh doanh ngoại tệ,. ❖ Đối với dân cu Trong cuộc sống hàng ngày, luôn có những nhu cầu mua nhà, mua xe ô tô và những đồ dùng gia đình khác, nhung không phải ai cũng có đủ điều kiện về tài chính để có thể mua sắm theo mong muốn của mình, đặc biệt là thế hệ trẻ và nguời thu nhập thấp. Bằng việc vay vốn ngân hàng, những nhu cầu tiêu dùng đó có thể đuợc đáp ứng, từ đó giúp cho mọi nguời có đuợc một cuộc sống ổn định ngay từ khi còn trẻ, bằng việc mua trả góp những gì cần thiết, điều này cũng tạo cho họ động lực to lớn để làm việc, tiết kiệm, nuôi duỡng con cái. ❖ Đối với các Doanh nghiệp Tín dụng của các NHTM đáp ứng nhu cầu vốn để quá trình sản xuất đuợc liên tục.

Trong nền kinh tế, mỗi một chủ thể kinh tế hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh khác nhau, ngành nghề khác nhau, có nhu cầu sử dụng nguồn vốn khác nhau, trong nền kinh tế luôn xảy ra tình trạng có nơi tạm thời thừa vốn, có nơi tạm thời thiếu vốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ