Tổng quan nghiên cứu

Thị trường điện máy Việt Nam trong những năm qua chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc nhờ vào sự khởi sắc của nền kinh tế quốc dân. Thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam đã có bước nhảy vọt từ mức 114 USD vào năm 1991 lên trên 1.700 USD vào giai đoạn 2012 - 2013, kéo theo nhu cầu mua sắm các thiết bị nghe nhìn hiện đại tăng cao. Tuy nhiên, thị trường bán lẻ điện máy cũng đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt giữa các chuỗi phân phối lớn và áp lực đào thải mạnh mẽ.

Vấn đề đặt ra cho Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Cao Phong – đơn vị sở hữu chuỗi Siêu thị Điện máy Nội thất Chợ Lớn với hơn 21 chi nhánh trên toàn quốc – là phải tìm ra định hướng chiến lược để giữ vững và mở rộng thị phần. Luận văn tập trung nghiên cứu thực trạng phân phối dòng sản phẩm tivi Samsung, một trong những mặt hàng chủ lực chiếm trên 31% tổng doanh số bán tivi của toàn hệ thống trong giai đoạn 2010 - 2012.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể là hệ thống hóa cơ sở lý luận về mở rộng thị trường, phân tích sâu các chỉ số kinh doanh thực tế của Cao Phong và xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện mở rộng thị trường tiêu thụ tivi Samsung đến năm 2020. Phạm vi nghiên cứu bao quát các điểm bán trọng điểm tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, miền Đông Nam Bộ, miền Trung và miền Tây Nam Bộ. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc đề xuất các căn cứ chiến lược giúp công ty gia tăng thị phần toàn quốc từ 3,3% năm 2012 lên các mức cao hơn, đồng thời tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng ma trận mở rộng sản phẩm và thị trường của Ansoff, tập trung vào 4 chiến lược tăng trưởng cốt lõi gồm: thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm và đa dạng hóa. Bên cạnh đó, mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và lý thuyết Marketing Mix (4P) được vận dụng để mổ xẻ các nhân tố tác động đến khả năng phân phối hàng điện máy.

Khung phân tích chiến lược được cấu trúc dựa trên hệ thống các công cụ quản trị kinh doanh hiện đại:

  • Khái niệm mở rộng thị trường theo chiều rộng (gia tăng số lượng thị trường địa lý mới) và theo chiều sâu (tăng trưởng thị phần và sản lượng bán trên thị trường hiện hữu).
  • Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE) và ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) với thang đo từ 1,0 đến 4,0 điểm (điểm trung bình là 2,5) nhằm lượng hóa năng lực nội bộ và sức ép môi trường.
  • Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) nhận diện vị thế tương quan của Cao Phong so với các đối thủ lớn trong ngành.
  • Ma trận SWOT tích hợp các cặp yếu tố điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SO, WO, ST, WT) để kiến tạo giải pháp khả thi.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hài hòa giữa phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính nội bộ, thống kê kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cao Phong từ năm 2010 đến năm 2012, kết hợp các dữ liệu nghiên cứu thị trường từ tổ chức GfK và các báo cáo ngành bán lẻ Việt Nam.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát định lượng với cỡ mẫu N = 350 khách hàng đến mua sắm tại 7 chi nhánh tiêu biểu gồm: Quận 5, Quận 4, Quận 12 (Thành phố Hồ Chí Minh), Đồng Nai, Cần Thơ, Long Xuyên và Đà Nẵng trong khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2013.
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp chọn mẫu thuận tiện tại các quầy chăm sóc khách hàng. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm đảm bảo tính đại diện cao cho các phân vùng địa lý trọng điểm có sự khác biệt về văn hóa tiêu dùng và mức thu nhập.
  • Phương pháp phân tích: Toàn bộ số liệu khảo sát và chỉ tiêu tài chính được xử lý, thống kê mô tả, tổng hợp bảng tần số và phân tích tỷ lệ phần trăm thông qua phần mềm Microsoft Excel, làm cơ sở xây dựng các ma trận chiến lược.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, doanh số tiêu thụ tivi Samsung tại Công ty Cao Phong ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc qua 3 năm. Năm 2010, doanh số đạt 262.406 triệu đồng; năm 2011 tăng mạnh 44% lên mức 378.333 triệu đồng nhờ việc đưa vào vận hành thêm 5 siêu thị mới; năm 2012 tiếp tục đạt 415.406 triệu đồng (tăng 10%). Tivi Samsung luôn là mặt hàng dẫn đầu nhóm điện tử, chiếm tỷ trọng khoảng 31% tổng doanh số bán tivi của toàn hệ thống.

Thứ hai, thị phần tivi Samsung của Cao Phong so với tổng dung lượng thị trường tivi toàn quốc (ước tính khoảng 12.244 tỷ đồng vào năm 2012) có sự mở rộng rõ nét: từ 2,2% năm 2010 lên 2,7% năm 2011 và đạt 3,3% năm 2012.

Thứ ba, cơ cấu kênh phân phối bộc lộ sự chênh lệch lớn khi kênh bán lẻ trực tiếp chiếm tỷ trọng áp đảo trên 96% tổng doanh thu. Kênh bán buôn và dự án chiếm tỷ trọng nhỏ, trong khi kênh thương mại điện tử trực tuyến dù có bước nhảy vọt tăng 229% trong năm 2011 nhưng quy mô tuyệt đối còn khiêm tốn.

Thứ tư, khảo sát 350 người tiêu dùng cho thấy phân khúc khách hàng tiềm năng nhất nằm trong độ tuổi từ 26 đến 35 tuổi (chiếm tỷ lệ trên 60%). Phân bố doanh số theo vùng địa lý thể hiện rõ ưu thế tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh với tỷ trọng bình quân 54,0% giai đoạn 2010 - 2012 (đạt 227.241 triệu đồng năm 2012), khu vực miền Đông Nam Bộ và miền Trung chiếm 25 - 27% (đạt 105.241 triệu đồng), và khu vực Tây Nam Bộ đóng góp khoảng 18 - 21% (đạt 82.923 triệu đồng).

Thảo luận kết quả

Khi trình bày kết quả qua các biểu đồ cơ cấu doanh thu theo nhóm sản phẩm, có thể thấy nhóm điện tử luôn đóng vai trò đầu tàu (đạt 1.792 tỷ đồng trong tổng doanh thu năm 2012 của Cao Phong). Biểu đồ phân bổ địa lý phản ánh thực trạng các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh là thị trường tiêu thụ chủ lực nhờ hạ tầng phát triển, mật độ dân cư cao và mức sống vượt trội.

Ngược lại, thị trường miền Tây Nam Bộ dù có tiềm năng to lớn nhưng còn gặp trở ngại do thói quen mua sắm tại các cửa hàng truyền thống ven đường và rào cản vận chuyển. So sánh với các báo cáo tiêu dùng của GfK trong cùng giai đoạn, xu hướng tiêu dùng chuyển dịch nhanh từ tivi Plasma sang màn hình LED, Smart TV kết nối internet và dòng tivi độ nét cao UHD. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chính sách hậu mãi như cam kết bảo hành tận nhà trong vòng 24 giờ và hệ thống quản lý chất lượng đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2000 của hãng sản xuất Samsung.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả ma trận SWOT và định hướng phát triển ngành bán lẻ điện máy, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược trọng tâm:

  1. Thâm nhập sâu thị trường hiện tại (Chiến lược SO): Tăng cường quảng bá các dòng Smart TV, LED và UHD màn hình lớn đón đầu xu hướng giải trí cao cấp. Đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng doanh số tivi Samsung tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đông Nam Bộ từ 15% đến 20% mỗi năm. Giao Phòng Marketing phối hợp với Phòng Kinh doanh triển khai các chương trình kích cầu, điểm bán trải nghiệm trực tiếp trong giai đoạn 2014 - 2017.
  2. Mở rộng mạng lưới bán lẻ theo chiều rộng (Chiến lược ST): Đẩy mạnh khai trương các trung tâm điện máy quy mô chuẩn tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ và các thành phố duyên hải miền Trung. Mục tiêu nâng tỷ trọng đóng góp của thị trường Tây Nam Bộ từ 20% lên 25 - 28% vào năm 2020. Ban Giám đốc và Khối Phát triển Mặt bằng chủ trì thực hiện theo lộ trình mở mới từ 2 đến 3 siêu thị mỗi năm.
  3. Hiện đại hóa kênh phân phối và thương mại điện tử (Chiến lược WO): Đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, ứng dụng hệ thống quản trị SAP, đẩy mạnh website bán hàng trực tuyến kết hợp thanh toán linh hoạt và trả góp 0%. Mục tiêu nâng tỷ trọng doanh thu kênh online đạt 10% đến 15% tổng doanh số tivi vào năm 2020. Giao Phòng IT và Bộ phận Digital Marketing thực hiện ngay từ năm 2014.
  4. Tối ưu chính sách giá và chất lượng dịch vụ hậu mãi (Chiến lược WT): Thiết lập cơ chế định giá cạnh tranh linh hoạt, thấp hơn mức bình quân thị trường từ 3% đến 5% thông qua tối ưu chi phí vận hành kho bãi. Nâng cao tay nghề đội ngũ kỹ thuật giao nhận, duy trì tiêu chuẩn phản hồi bảo hành tại nhà trong vòng 24 giờ. Khối Chăm sóc Khách hàng và Logistics chịu trách nhiệm kiểm soát chất lượng dịch vụ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị chuỗi bán lẻ: Cung cấp khung phương pháp luận và kinh nghiệm thực tiễn trong việc hoạch định chiến lược mở rộng mạng lưới, tái cơ cấu danh mục ngành hàng và quản trị chuỗi cung ứng thiết bị điện máy.
  • Chuyên viên Marketing và phát triển thị trường: Cung cấp case study thực tế về cách vận dụng các ma trận quản trị chiến lược như IFE, EFE, CPM, SWOT trong việc phân tích năng lực cạnh tranh của một dòng sản phẩm điện tử cụ thể.
  • Học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Thương mại: Là tài liệu học thuật giá trị phục vụ việc nghiên cứu đề tài mở rộng thị trường, phương pháp thiết kế bảng câu hỏi khảo sát người tiêu dùng và phân tích dữ liệu bán lẻ.
  • Các đối tác phân phối và đại lý kinh doanh của Samsung: Giúp thấu hiểu sâu sắc hơn về phân khúc khách hàng mục tiêu trong độ tuổi 26 - 35, hành vi tiêu dùng theo từng khu vực địa lý và xu hướng dịch chuyển công nghệ tivi tại thị trường Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao luận văn chọn dòng sản phẩm tivi Samsung tại Công ty Cao Phong làm đối tượng nghiên cứu trọng điểm? Tivi Samsung là dòng sản phẩm chủ lực chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu doanh thu nhóm điện tử của Cao Phong, đạt 415.406 triệu đồng vào năm 2012, tương đương 31% tổng doanh số tivi toàn hệ thống, tạo ra động lực tăng trưởng doanh thu mạnh mẽ nhất.

Khảo sát 350 khách hàng chỉ ra phân khúc nhân khẩu học nào có sức mua tivi Samsung cao nhất? Kết quả thống kê cho thấy nhóm khách hàng trẻ trong độ tuổi từ 26 đến 35 tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo trên 60% mẫu khảo sát. Nhóm này có thu nhập ổn định, yêu thích công nghệ mới, quan tâm nhiều đến Smart TV, thiết kế viền mỏng và tính năng kết nối mạng.

Thực trạng phân bố doanh số tivi Samsung theo vùng địa lý của Cao Phong có đặc điểm gì? Doanh số tập trung chủ yếu tại Thành phố Hồ Chí Minh với tỷ trọng khoảng 54,0% giai đoạn 2010 - 2012. Vùng Đông Nam Bộ và miền Trung chiếm khoảng 26%, trong khi khu vực Tây Nam Bộ chỉ chiếm khoảng 20% do rào cản logistics và thói quen mua sắm đại lý nhỏ lẻ.

Kênh bán hàng trực tuyến của Cao Phong đạt kết quả như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu? Kênh trực tuyến ghi nhận mức tăng trưởng doanh số vượt bậc tới 229% trong giai đoạn 2010 - 2011. Tuy nhiên, tỷ trọng doanh thu thực tế của kênh online vẫn còn rất thấp, đòi hỏi công ty phải tiếp tục đầu tư hạ tầng số và giải pháp thanh toán điện tử.

Vai trò của ma trận IFE và EFE trong việc xây dựng giải pháp mở rộng thị trường là gì? Hai ma trận này giúp định lượng hóa các điểm mạnh, điểm yếu nội bộ cùng các cơ hội và nguy cơ từ môi trường vĩ mô theo thang điểm chuẩn 2,5. Đây là cơ sở khoa học trực tiếp để xác lập các phối thức chiến lược SO, ST, WO, WT trong ma trận SWOT.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thị trường, phương thức mở rộng thị trường theo chiều rộng và chiều sâu đối với ngành hàng điện máy tiêu dùng.
  • Phân tích chi tiết số liệu kinh doanh giai đoạn 2010 - 2012 của Công ty Cao Phong, phản ánh sự tăng trưởng doanh số tivi Samsung từ 262.406 triệu đồng lên 415.406 triệu đồng và nâng thị phần toàn quốc lên 3,3%.
  • Xác định rõ phân khúc khách hàng mục tiêu trọng tâm (độ tuổi 26 - 35) và chỉ ra sự chênh lệch lớn giữa các thị trường vùng thông qua khảo sát thực tế 350 khách hàng.
  • Xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi dựa trên ma trận SWOT, định hướng mở rộng thị trường đến năm 2020.
  • Các doanh nghiệp bán lẻ và nhà nghiên cứu có thể áp dụng ngay mô hình phân tích này để xây dựng chiến lược phát triển thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.