Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng với khu vực và quốc tế, đời sống xã hội cùng nhu cầu du lịch, nghỉ dưỡng của người dân ngày càng gia tăng và phân hóa đa dạng. Kinh doanh lữ hành trở thành một trong những lĩnh vực mang lại nguồn lợi nhuận lớn, dẫn tới sự gia tăng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp lữ hành với các quy mô khác nhau và tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường. Do đó, việc ứng dụng và hoàn thiện các chính sách marketing-mix nhằm phát triển thị trường trở thành điều kiện tiên quyết giúp các doanh nghiệp lữ hành củng cố năng lực cạnh tranh và duy trì sự phát triển bền vững.

Tại Công ty Cổ phần Đầu tư Mở - Du lịch Việt Nam (Opentour JSC), bên cạnh những kết quả kinh doanh nhất định, công tác marketing-mix phát triển thị trường vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế: các chương trình du lịch hiện tại chưa thực sự đáp ứng trọn vẹn nhu cầu khách hàng; lợi nhuận từ các sản phẩm mới chưa đạt kỳ vọng; chính sách giá thiếu tính nhất quán; việc khai thác mạng lưới nhà cung cấp nước ngoài phục vụ quảng bá còn hạn chế; và khả năng tiếp cận phân khúc khách du lịch lẻ chưa đạt hiệu quả cao. Trước thực tế đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài "Giải pháp marketing-mix nhằm phát triển thị trường của công ty Cổ phần Đầu tư Mở - Du lịch Việt Nam, Hà Nội" làm khóa luận tốt nghiệp ngành Khách sạn – Du lịch tại Trường Đại học Thương Mại.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng hoạt động marketing-mix và đề xuất các giải pháp marketing-mix phù hợp nhằm phát triển thị trường khách du lịch của Opentour JSC. Để hoàn thành mục tiêu này, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động marketing-mix nhằm phát triển thị trường du lịch trong lĩnh vực kinh doanh lữ hành.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing-mix phát triển thị trường của Công ty Cổ phần Đầu tư Mở - Du lịch Việt Nam trong giai đoạn 2014–2015, chỉ rõ các thành công, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp marketing-mix và các kiến nghị vĩ mô đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm đẩy mạnh phát triển thị trường du lịch của công ty trong năm 2016 và các năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến dịch vụ lữ hành, hoạt động marketing-mix và các giải pháp marketing-mix phát triển thị trường của doanh nghiệp lữ hành.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư Mở - Du lịch Việt Nam (địa bàn nghiên cứu chính tại trụ sở và chi nhánh Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát, điều tra thực tế được thực hiện từ ngày 06/01/2016 đến ngày 29/04/2016; số liệu thứ cấp minh họa phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh trong hai năm 2014 và 2015; các giải pháp và định hướng được xây dựng cho năm 2016 và những năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quan điểm học thuật về marketing, marketing dịch vụ và quản trị kinh doanh lữ hành từ các học giả và tổ chức chuyên ngành:

  • Khái niệm và bản chất: Vận dụng định nghĩa marketing và định vị thị trường của Philip Kotler; định nghĩa marketing của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA); quan điểm marketing du lịch của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Alastair Morrison về quản trị marketing trong kinh doanh lữ hành – khách sạn.
  • Mô hình phát triển thị trường: Ma trận phối hợp Sản phẩm – Thị trường của Igor Ansoff gồm 4 chiến lược cơ bản: Thâm nhập thị trường, Phát triển thị trường, Phát triển sản phẩm và Đa dạng hóa sản phẩm.
  • Khung Marketing-mix dịch vụ: Áp dụng mô hình Marketing-mix 8P mở rộng cho ngành du lịch của Alastair Morrison, bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Tạo sản phẩm trọn gói (Packaging), Lập chương trình (Programming) và Quan hệ đối tác (Partnership).
  • Phân đoạn và định vị: Phương pháp phân đoạn thị trường theo địa lý, nhân khẩu học, mục đích chuyến đi, tâm lý học và hành vi tiêu dùng; các phương pháp định vị dịch vụ lữ hành trên thị trường mục tiêu.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được triển khai theo hai nguồn:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2014–2015 của Opentour JSC; tài liệu thống kê nội bộ về lượt khách, cơ cấu thị trường khách; các ấn phẩm, tài liệu chuyên ngành, sách báo và cổng thông tin điện tử liên quan đến ngành du lịch.
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Điều tra trắc nghiệm: Sử dụng bảng câu hỏi ("Phiếu điều tra khách hàng") khảo sát mẫu gồm 50 khách du lịch sử dụng dịch vụ của công ty, thời gian phát và thu hồi phiếu từ ngày 10/03/2016 đến ngày 22/03/2016.
    • Phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện phỏng vấn ban quản trị công ty vào ngày 20/03/2016 dựa trên bộ câu hỏi thiết kế sẵn về định hướng và thực trạng triển khai chính sách marketing-mix.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để xác định tỷ lệ phần trăm các câu trả lời khảo sát; phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối về doanh thu, chi phí, lợi nhuận giữa các năm 2014 và 2015; phương pháp phân tích, tổng hợp kinh tế để đánh giá hiệu quả marketing-mix.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động marketing - mix nhằm phát triển thị trường du lịch

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về thị trường du lịch theo nghĩa hẹp (thị trường nguồn khách hiện thực và tiềm năng) và nghĩa rộng (tổng thể các hành vi và quan hệ kinh tế trao đổi dịch vụ du lịch). Tác giả phân tích 6 đặc điểm đặc thù của thị trường du lịch: tính phi vật chất của sản phẩm, không thể vận chuyển hàng hóa đến nơi tiêu dùng, quan hệ trao đổi kéo dài từ khi mua đến khi kết thúc chuyến đi, sản phẩm không thể lưu kho, phụ thuộc vào tài nguyên nhân văn – tự nhiên và tính thời vụ rõ rệt.

Nội dung chương đi sâu vào việc triển khai ma trận Ansoff và quy trình quản trị marketing gồm: Nghiên cứu thị trường; Phân đoạn thị trường; Lựa chọn thị trường mục tiêu (tập trung, chuyên môn hóa có chọn lọc, chuyên môn hóa sản phẩm, chuyên môn hóa thị trường, phục vụ toàn bộ thị trường); và Định vị dịch vụ. Chương này đồng thời phân tích nội dung chi tiết của 8 biến số trong mô hình Marketing-mix 8P và sự tác động đa chiều từ ba cấp độ môi trường:

  • Môi trường vĩ mô: Văn hóa – xã hội, kinh tế, chính trị – pháp luật và công nghệ.
  • Môi trường ngành: Tập khách hàng, nhà cung cấp dịch vụ du lịch và đối thủ cạnh tranh lữ hành.
  • Môi trường vi mô: Cơ sở vật chất kỹ thuật, năng lực tài chính, nguồn nhân lực, trình độ tổ chức quản lý và trình độ marketing của doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing - mix phát triển thị trường của công ty Cổ phần Đầu tư Mở - Du lịch Việt Nam, Hà Nội

Chương 2 trình bày tổng quan về Opentour JSC: thành lập năm 2003, hoạt động theo Giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế số 0744/2007/TCDL-GP-LHQT do Tổng cục Du lịch cấp; trụ sở tại 93 Hồng Hà, Ba Đình, Hà Nội, chi nhánh tại Hà Nội (126 Trần Vỹ), Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh. Ban lãnh đạo gồm Giám đốc (ông Lê Đại Nam), Phó Giám đốc; cơ cấu nhân sự gồm: Phòng Kinh doanh (12 người), Phòng Điều hành (13 người), Phòng Kế toán (4 người), Phòng Hành chính – Nhân sự (5 người), Phòng Khai thác dịch vụ du lịch (8 người) cùng đội ngũ hướng dẫn viên chuyên trách và cộng tác viên.

Tác giả phân tích kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014–2015 của công ty:

Chỉ tiêu kinh doanh Năm 2014 Năm 2015 Chênh lệch tuyệt đối Tỷ lệ tăng/giảm (%)
Tổng doanh thu — — +492,50 triệu đồng +7,39%
- Doanh thu Outbound — — +770,50 triệu đồng +9,62%
- Doanh thu Inbound — — +620,00 triệu đồng +9,70%
- Doanh thu Nội địa — — +68,00 triệu đồng +1,41%
Tổng chi phí — — +315,00 triệu đồng +4,46%
- Chi phí Outbound — — +486,00 triệu đồng +16,25%
- Chi phí Inbound — — +70,00 triệu đồng +3,47%
- Chi phí Nội địa — — +153,00 triệu đồng +9,30%
- Chi phí bộ phận khác — — -205,00 triệu đồng -30,49%
Lợi nhuận trước thuế — — +1.028,25 triệu đồng +9,25%
Thuế DN phải nộp — — +226,22 triệu đồng +9,25%
Tỷ suất lợi nhuận — — — +7,04%

Kết quả xử lý dữ liệu điều tra sơ cấp từ 50 khách du lịch ghi nhận:

  • Loại hình dịch vụ sử dụng: 58,7% khách sử dụng tour du lịch theo đoàn; 32,5% sử dụng tour du lịch khách lẻ; 8,8% sử dụng các dịch vụ du lịch đơn lẻ khác (tổng tỷ lệ khách mua tour trọn gói đạt 91,2%).
  • Kênh tiếp cận thông tin: 70,56% khách hàng biết đến công ty qua môi trường internet.

Đánh giá tổng hợp của chương chỉ ra rằng công ty đã tận dụng tốt uy tín lữ hành quốc tế và quan hệ hợp tác với các đối tác hàng không (Vietnam Airlines, Asiana Airlines), khách sạn (Sheraton, Hyatt) để tăng trưởng mảng Inbound và Outbound. Tuy nhiên, các hạn chế tồn tại gồm: công tác nghiên cứu thị trường thiếu tính định kỳ; sản phẩm du lịch nội địa tăng trưởng chậm; chi phí bộ phận Outbound và Nội địa tăng cao; cơ chế giá chưa thực sự linh hoạt; và việc khai thác phân khúc khách lẻ qua các kênh phân phối trực tiếp chưa đạt tối ưu.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị về hoạt động marketing – mix nhằm phát triển thị trường du lịch công ty Cổ phần Đầu tư Mở - Du lịch Việt Nam, Hà Nội

Chương 3 nêu rõ định hướng kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo: mục tiêu doanh thu năm 2016 tăng từ 10% đến 20% so với năm 2015; mở rộng thị phần cả ba miền và tập trung khai thác thị trường quốc tế khu vực ASEAN. Trọng tâm phát triển sản phẩm là mảng du lịch MICE (du lịch kết hợp hội nghị, hội thảo, team building), hướng tới mục tiêu đưa lượng khách MICE chiếm 15%–25% tổng lượng khách du lịch của công ty (dựa trên tính toán loại hình du lịch MICE mang lại giá trị doanh thu cao gấp 6 lần du lịch thông thường).

Hệ thống giải pháp marketing-mix 8P được xây dựng chi tiết:

  1. Nghiên cứu và phát triển thị trường: Tổ chức nghiên cứu thị trường định kỳ 6 tháng/lần, tiến hành trước mùa cao điểm 1 tháng; áp dụng phân đoạn thị trường đa tiêu thức theo mục đích chuyến đi và hành vi tiêu dùng; khảo sát phản hồi của khách ngay sau khi kết thúc tour.
  2. Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Thành lập bộ phận chuyên trách kiểm soát chất lượng dịch vụ tour; đa dạng hóa danh mục sản phẩm (bổ sung tour du lịch mạo hiểm cho giới trẻ, tour nghỉ dưỡng kết hợp chữa bệnh cho người cao tuổi tại Suối khoáng Kim Bôi, Tản Đà Resort; thiết kế các tour chuyên biệt cho gia đình có trẻ nhỏ từ 3–6 tuổi).
  3. Hoàn thiện chính sách giá: Minh bạch biểu giá và các chương trình kích cầu trên website; tối ưu hóa chi phí cấu thành tour để định giá cạnh tranh (ví dụ: tour Hà Nội – Hạ Long – Tuần Châu 3 ngày 2 đêm chuyển buổi tối tiệc sang tự do dạo chợ quê; tour Hà Nội – Singapore – Malaysia 6 ngày 5 đêm điều chỉnh tỷ lệ lưu trú 1 đêm tại Singapore và 4 đêm tại Malaysia nhằm giảm chi phí lưu trú).
  4. Hoàn thiện chính sách phân phối: Tăng mức hoa hồng phân phối cho đại lý thay vì chỉ áp dụng mức chiết khấu giảm 5%–10% trên giá bán; hỗ trợ tài chính cho trung gian qua hình thức tín dụng thương mại và thanh toán chậm; triển khai chính sách trích phần trăm hoa hồng cho khách hàng trung thành khi giới thiệu khách hàng mới; tăng cường liên kết ngang với các đại lý trong và ngoài nước.
  5. Hoàn thiện chính sách xúc tiến: Tái cấu trúc ngân sách xúc tiến hỗn hợp; nâng cấp giao diện website, cập nhật hình ảnh thực tế điểm đến; bố trí nhân sự trực tuyến tư vấn khách hàng 24/7; thực hiện quảng cáo trên tạp chí du lịch và tạp chí hàng không; in logo nhận diện thương hiệu trên vật phẩm (xe du lịch, bút, khăn ướt); tích cực tham gia các hoạt động xã hội, từ thiện và sự kiện xúc tiến của Tổng cục Du lịch.
  6. Hoàn thiện chính sách con người: Tổ chức các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ định kỳ, mở các khóa đào tạo ngoại ngữ ngắn hạn (1–2 tháng) tập trung vào tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Pháp; tổ chức cuộc thi thường niên về sáng tạo sản phẩm du lịch; đặt hòm thư góp ý tại phòng truyền thống; thực hiện chế độ khen thưởng theo doanh số theo quý và theo năm.
  7. Tạo sản phẩm trọn gói và lập chương trình: Chủ động liên kết dịch vụ vận chuyển, lưu trú, tham quan để thiết kế tour trọn gói theo yêu cầu riêng của từng đoàn khách; khai thác các tuyến điểm du lịch mới và gia tăng dịch vụ bổ trợ để thu hút khách trong mùa thấp điểm.
  8. Hoàn thiện quan hệ đối tác: Thắt chặt hợp đồng liên kết dài hạn với các đơn vị vận tải, lưu trú, ăn uống nhằm tránh tình trạng tăng giá đột biến mùa cao điểm; duy trì quan hệ với các cơ quan ngoại giao, đại sứ quán để hỗ trợ thủ tục cấp thị thực (visa), hộ chiếu nhanh chóng.

Phần kiến nghị vĩ mô của chương bao gồm:

  • Kiến nghị với Nhà nước: Hoàn thiện Luật Du lịch 2005; đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến tham quan và xuất nhập cảnh; ban hành chính sách điều tiết giá cả ổn định; đầu tư hạ tầng giao thông tại các vùng du lịch trọng điểm; bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và di tích lịch sử văn hóa.
  • Kiến nghị với Tổng cục Du lịch: Nâng cao chất lượng tuyên truyền ý thức du lịch cộng đồng; tập trung kinh phí xúc tiến quảng bá hình ảnh du lịch Việt Nam tại nước ngoài theo các kênh trọng điểm (như quảng cáo trên hệ thống xe buýt, taxi quốc tế); tăng cường liên kết với các tổ chức quốc tế (PATA, Cơ quan hợp tác du lịch Mê Kông); giám sát công tác đào tạo chuyên ngành Du lịch – Khách sạn tại các trường đại học, cao đẳng.
  • Kiến nghị với Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hà Nội: Tổ chức các buổi đối thoại định kỳ nhằm tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp lữ hành trên địa bàn; quy hoạch điểm đến và phân vùng hoạt động bán hàng rong như một nét văn hóa truyền thống gắn với giữ gìn mỹ quan đô thị; kiểm soát tình trạng chèn ép giá đối với khách du lịch.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu

Khóa luận đã phản ánh bức tranh hoạt động kinh doanh và marketing của Opentour JSC trong giai đoạn 2014–2015 thông qua các dữ liệu thực tế:

  • Doanh thu năm 2015 đạt mức tăng trưởng 7,39% (+492,5 triệu đồng), trong đó mảng Outbound (+9,62%) và Inbound (+9,70%) đóng vai trò là động lực tăng trưởng chính; lợi nhuận trước thuế tăng 9,25% (+1.028,25 triệu đồng) và tỷ suất lợi nhuận tăng 7,04%.
  • Xác định được hành vi tiếp cận của khách hàng thông qua khảo sát thực tế: 70,56% khách hàng tìm kiếm thông tin dịch vụ qua kênh internet; 91,2% khách hàng có nhu cầu sử dụng dịch vụ tour trọn gói (trong đó tour đoàn chiếm 58,7%, tour lẻ chiếm 32,5%).
  • Xác lập được định hướng tăng trưởng doanh thu 10%–20% cho năm 2016, với trọng tâm là khai thác thị trường khách MICE (dự kiến đóng góp 15%–25% tổng lượng khách, mang lại doanh thu cao gấp 6 lần tour thông thường).

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

Tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh hệ thống 8 nhóm giải pháp marketing-mix (8P) bám sát điều kiện nguồn lực của Opentour JSC, từ khâu nghiên cứu thị trường, tái cấu trúc chi phí tour để tối ưu giá thành, hoàn thiện chính sách đại lý và hoa hồng giới thiệu, đến công tác chuẩn hóa chất lượng nhân sự đa ngữ. Đồng thời, đề xuất hệ thống giải pháp vĩ mô đồng bộ từ cấp Trung ương (Chính phủ, Tổng cục Du lịch) đến cấp địa phương (Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hà Nội).

Đóng góp của đề tài

Khóa luận tổng hợp các nghiên cứu trước đây về marketing lữ hành (như công trình của Nguyễn Phương Anh năm 2008, Trần Thị Lương năm 2012, Nguyễn Thị Hồng Anh năm 2012), kế thừa khung lý thuyết marketing dịch vụ để giải quyết bài toán phát triển thị trường đặc thù của Opentour JSC tại Hà Nội. Đề tài cung cấp hệ thống luận cứ thực nghiệm độc lập, phản ánh sát thực tế hoạt động kinh doanh lữ hành giai đoạn 2014–2016.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô mẫu điều tra sơ cấp còn ở mức khiêm tốn ($n = 50$ khách du lịch), thời gian điều tra thực địa tập trung trong một khoảng thời gian ngắn (tháng 3/2016), do đó chưa bao quát hết sự biến động hành vi tiêu dùng của khách du lịch qua các mùa khác nhau trong năm. Các phân tích thứ cấp chủ yếu tập trung vào giai đoạn 2 năm 2014–2015.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát cho từng phân khúc khách du lịch cụ thể (đặc biệt là nhóm khách du lịch quốc tế Inbound và khách doanh nghiệp sử dụng dịch vụ MICE); nghiên cứu sâu hơn về tác động của các công cụ digital marketing và các nền tảng thương mại điện tử du lịch đối với hành vi đặt tour của du khách.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Du lịch, Khách sạn, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Marketing dịch vụ: Tham khảo cấu trúc khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm, phương pháp kết hợp mô hình Marketing-mix 8P của Morrison với ma trận Ansoff, cũng như cách thức thiết kế bảng hỏi khảo sát khách hàng du lịch.
  • Cán bộ quản trị và nhân viên marketing tại các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ: Tham khảo các phương án điều chỉnh chi phí cấu thành tour thực tế, chính sách hoa hồng cho mạng lưới đại lý và giải pháp phát triển sản phẩm du lịch theo từng nhóm đối tượng khách hàng chuyên biệt.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết Marketing-mix nào để phân tích hoạt động kinh doanh lữ hành?
Khóa luận áp dụng mô hình Marketing-mix 8P mở rộng cho ngành du lịch của Alastair Morrison, bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Tạo sản phẩm trọn gói (Packaging), Lập chương trình (Programming) và Quan hệ đối tác (Partnership).

2. Dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thu thập với quy mô mẫu và thời gian như thế nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phiếu khảo sát phát trực tiếp cho 50 khách du lịch của Opentour JSC trong khoảng thời gian từ ngày 10/03/2016 đến ngày 22/03/2016, kết hợp buổi phỏng vấn chuyên sâu nhà quản trị công ty vào ngày 20/03/2016.

3. Tình hình tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của Opentour JSC năm 2015 thay đổi ra sao so với năm 2014?
Năm 2015, tổng doanh thu của công ty tăng 7,39% (+492,5 triệu đồng), trong đó doanh thu mảng Outbound tăng 9,62% (+770,5 triệu đồng) và mảng Inbound tăng 9,70% (+620 triệu đồng). Lợi nhuận trước thuế tăng 9,25% (+1.028,25 triệu đồng) và tỷ suất lợi nhuận tăng 7,04%.

4. Khảo sát khách hàng trong khóa luận chỉ ra tỷ lệ tiếp cận công ty qua kênh nào là cao nhất?
Khảo sát 50 khách hàng cho thấy kênh internet chiếm tỷ trọng cao nhất với 70,56% khách hàng biết đến công ty qua phương tiện này.

5. Loại hình du lịch nào được xác định là tiềm năng trọng điểm của công ty trong định hướng năm 2016?
Loại hình du lịch MICE (du lịch kết hợp hội nghị, hội thảo, sự kiện) được xác định là trọng điểm, với mục tiêu thu hút lượng khách MICE chiếm 15%–25% tổng lượng khách của công ty nhờ khả năng mang lại doanh thu cao gấp 6 lần tour du lịch thông thường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing-mix trong kinh doanh lữ hành dựa trên khung 8P của Morrison và ma trận tăng trưởng Ansoff. Thông qua việc kết hợp dữ liệu tài chính giai đoạn 2014–2015 với kết quả khảo sát thực tế 50 khách du lịch, đề tài đã làm rõ thực trạng hoạt động kinh doanh cùng những điểm nghẽn trong công tác phát triển thị trường của Opentour JSC. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp marketing-mix thực tiễn cùng các kiến nghị vĩ mô đồng bộ, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị cho nghiên cứu học thuật và quản trị lữ hành.