Luận văn: Hoàn thiện chính sách marketing huy động vốn tại Vietinbank Bình Định

Luận văn phân tích chính sách marketing huy động vốn tại Vietinbank Bình Định, đề xuất các giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả và thu hút khách hàng.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Marketing huy động vốn tại Vietinbank Bình Định

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, hoạt động ngân hàng đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, đặc biệt là trong công tác huy động vốn. Huy động vốn được xem là nhân tố quyết định quy mô, cơ cấu tài sản và hiệu quả kinh doanh của mọi ngân hàng thương mại. Đối với Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Bình Định (Vietinbank Bình Định), việc xây dựng một kế hoạch huy động vốn bài bản, dựa trên nền tảng marketing hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Bài viết này phân tích sâu thực trạng và đề xuất các giải pháp marketing nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng và tối ưu hóa nguồn vốn tại chi nhánh. Mục tiêu chính là làm rõ các thách thức, từ đó đưa ra những định hướng chiến lược khả thi, giúp Vietinbank Bình Định không chỉ tăng trưởng tiền gửi mà còn xây dựng thương hiệu Vietinbank một cách bền vững trên thị trường tài chính địa phương. Các giải pháp được đề xuất dựa trên phân tích thực tiễn tại chi nhánh và các bài học kinh nghiệm từ đối thủ, hướng tới việc hoàn thiện đồng bộ các chính sách về sản phẩm, lãi suất, phân phối và truyền thông, tạo ra lợi thế khác biệt để thu hút khách hàng gửi tiền.

1.1. Tầm quan trọng của một chiến lược marketing ngân hàng

Một chiến lược marketing ngân hàng hiệu quả đóng vai trò nền tảng, quyết định sự thành công trong việc tạo lập nguồn vốn ổn định. Vốn huy động không chỉ là "nguyên liệu" đầu vào cho hoạt động tín dụng mà còn quyết định quy mô và khả năng mở rộng các dịch vụ tài chính khác. Nguồn vốn dồi dào, chi phí hợp lý cho phép ngân hàng chủ động trong kinh doanh, đưa ra các chính sách cho vay cạnh tranh và đầu tư vào công nghệ hiện đại. Theo nghiên cứu, các ngân hàng có chiến lược marketing bài bản thường đạt được mức tăng trưởng tiền gửi cao hơn và duy trì được tệp khách hàng trung thành. Do đó, việc xây dựng một chiến lược marketing toàn diện không chỉ là hoạt động xúc tiến đơn thuần mà là một quá trình quản trị tổng thể, từ nghiên cứu thị trường, xác định khách hàng mục tiêu đến việc thiết kế sản phẩm và truyền thông giá trị.

1.2. Phân tích thị phần huy động vốn tại thị trường Bình Định

Thị trường tài chính Bình Định có sự tham gia của 27 chi nhánh ngân hàng và 27 Quỹ tín dụng nhân dân, tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Theo số liệu từ luận văn của Nguyễn Thị Hồng Thủy (2018), thị phần huy động vốn của Vietinbank Bình Định trong giai đoạn 2015-2017 chỉ dao động ở mức 4% đến 6%. Con số này khá khiêm tốn so với các đối thủ lớn như Agribank (23,3%) hay BIDV (tổng 2 chi nhánh gần 19%). Thực trạng này cho thấy chi nhánh đang đối mặt với áp lực lớn trong việc giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới. Nguồn vốn huy động tại chỗ chỉ đáp ứng khoảng 70-75% nhu cầu tín dụng, khiến chi nhánh phụ thuộc vào nguồn điều chuyển từ Hội sở. Điều này làm giảm tính chủ động và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng trên địa bàn.

II. Thách thức trong giải pháp marketing huy động vốn hiện nay

Vietinbank Bình Định đang đối mặt với nhiều thách thức cố hữu trong việc triển khai các giải pháp marketing huy động vốn. Luận văn của Nguyễn Thị Hồng Thủy (2018) chỉ ra rằng, "chiến lược marketing huy động vốn của Vietinbank chi nhánh Bình Định chưa toàn diện, thiếu sự đồng bộ giữa các chính sách về giá, sản phẩm, phân phối nên hiệu quả còn hạn chế". Một trong những khó khăn lớn nhất là sự cạnh tranh từ các ngân hàng có mạng lưới rộng khắp, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Thêm vào đó, việc phân đoạn thị trường và lựa chọn khách hàng mục tiêu còn khá chung chung, chưa tập trung vào các nhóm tiềm năng cụ thể như khách hàng doanh nghiệp tại Bình Định hay các phân khúc khách hàng cá nhân tại Quy Nhơn có thu nhập cao. Sự thiếu khác biệt hóa trong sản phẩm huy động vốn Vietinbank so với đối thủ khiến khách hàng dễ dàng chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ chỉ dựa trên yếu tố lãi suất. Hơn nữa, các hoạt động truyền thông, quảng bá chưa thực sự tạo được dấu ấn mạnh mẽ, dẫn đến việc chưa khai thác hết tiềm năng thị trường.

2.1. Cạnh tranh gay gắt về lãi suất tiền gửi và dịch vụ

Sự hiện diện của hàng chục tổ chức tín dụng trên địa bàn tỉnh Bình Định đã tạo ra một cuộc đua không ngừng về lãi suất tiền gửi cạnh tranh. Nhiều ngân hàng TMCP nhỏ sẵn sàng đưa ra mức lãi suất huy động cao hơn để thu hút dòng tiền nhàn rỗi, gây áp lực trực tiếp lên các ngân hàng lớn như Vietinbank. Ngoài lãi suất, các đối thủ còn cạnh tranh quyết liệt về chất lượng dịch vụ, sự tiện lợi của kênh phân phối và các chương trình khuyến mãi đi kèm. Điều này đòi hỏi Vietinbank Bình Định không chỉ dựa vào uy tín thương hiệu mà còn phải tạo ra những giá trị gia tăng khác biệt để giữ chân và thu hút khách hàng gửi tiền.

2.2. Hạn chế trong công tác nghiên cứu và phân khúc thị trường

Công tác nghiên cứu thị trường tại chi nhánh chưa được tiến hành một cách bài bản và hệ thống. Theo tài liệu nghiên cứu, "Chi nhánh chưa có tài liệu về một cuộc điều tra, phân tích thị trường một cách tổng thể, toàn diện để lựa chọn thị trường mục tiêu". Việc lựa chọn thị trường mục tiêu còn mang tính đại trà, chủ yếu chia thành hai nhóm lớn là khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Cách tiếp cận này làm cho các giải pháp marketing huy động vốn thiếu đi sự sắc bén, không nhắm trúng nhu cầu chuyên biệt của từng phân khúc khách hàng, ví dụ như nhóm khách hàng doanh nghiệp tại Bình Định hoạt động trong lĩnh vực thủy sản, gỗ hoặc nhóm khách hàng cá nhân tại Quy Nhơn có nhu cầu đầu tư. Hậu quả là các sản phẩm đưa ra thị trường thiếu tính độc đáo và khó định vị trong tâm trí khách hàng.

III. Giải pháp tối ưu sản phẩm và lãi suất tiền gửi cạnh tranh

Để vượt qua thách thức, việc hoàn thiện chính sách sản phẩm và giá là ưu tiên hàng đầu trong giải pháp marketing huy động vốn của Vietinbank Bình Định. Thay vì cạnh tranh trực diện về lãi suất, chi nhánh cần tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt cho các sản phẩm huy động vốn Vietinbank. Cần phát triển các gói sản phẩm tích hợp, kết hợp tiền gửi tiết kiệm với các dịch vụ khác như bảo hiểm, đầu tư, thanh toán hóa đơn tự động để tăng tiện ích cho khách hàng. Đối với khách hàng doanh nghiệp tại Bình Định, có thể thiết kế các sản phẩm tiền gửi linh hoạt theo chu kỳ kinh doanh, gắn liền với các dịch vụ quản lý dòng tiền và tài trợ thương mại. Về chính sách giá, cần xây dựng một biểu lãi suất tiền gửi cạnh tranh và linh hoạt, áp dụng cơ chế lãi suất bậc thang theo số dư và thời gian gửi, đồng thời có chính sách ưu đãi riêng cho các khách hàng trung thành hoặc khách hàng VIP. Sự kết hợp giữa sản phẩm đa dạng và chính sách giá thông minh sẽ là chìa khóa để thu hút khách hàng gửi tiền và gia tăng thị phần huy động vốn.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn cho từng phân khúc

Việc đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn Vietinbank cần bám sát nhu cầu của từng phân khúc thị trường đã được xác định. Ví dụ, với nhóm khách hàng cá nhân tại Quy Nhơn, có thể triển khai sản phẩm tiết kiệm gửi góp tích lũy cho mục tiêu mua nhà, du học hoặc tiết kiệm online với lãi suất ưu đãi. Đối với nhóm khách hàng lớn tuổi, sản phẩm tiết kiệm lĩnh lãi định kỳ, kết hợp bảo hiểm an sinh là một lựa chọn phù hợp. Với khách hàng doanh nghiệp tại Bình Định, cần có các sản phẩm tiền gửi thanh toán với hạn mức thấu chi ưu đãi, hoặc các chứng chỉ tiền gửi có thể cầm cố, chuyển nhượng dễ dàng. Việc tạo ra một danh mục sản phẩm phong phú không chỉ đáp ứng nhu cầu đa dạng mà còn giúp ngân hàng bán chéo dịch vụ hiệu quả, gia tăng sự gắn kết của khách hàng.

3.2. Xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt và hấp dẫn

Chính sách lãi suất không nên cứng nhắc mà cần có sự linh hoạt để thích ứng với biến động thị trường và đối thủ. Vietinbank Bình Định có thể áp dụng chính sách lãi suất tiền gửi cạnh tranh theo từng thời kỳ, kết hợp với các chương trình khuyến mãi ngắn hạn như cộng thêm lãi suất cho khách hàng mới, khách hàng gửi tiền online. Cần nghiên cứu và áp dụng lãi suất thả nổi cho các kỳ hạn dài để bảo vệ quyền lợi người gửi tiền trước biến động lạm phát. Hơn nữa, việc xây dựng một chính sách khách hàng thân thiết, trong đó lãi suất ưu đãi là một phần thưởng cho sự gắn bó lâu dài, sẽ là một công cụ hiệu quả để duy trì nguồn vốn ổn định và giảm thiểu chi phí huy động.

IV. Cách nâng cao hiệu quả phân phối và xúc tiến truyền thông

Một giải pháp marketing huy động vốn toàn diện không thể thiếu việc tối ưu hóa kênh phân phối và hoạt động xúc tiến. Vietinbank Bình Định cần kết hợp hài hòa giữa kênh truyền thống và kênh hiện đại. Marketing tại điểm giao dịch phải được chú trọng thông qua việc nâng cao chất lượng phục vụ, chuẩn hóa hình ảnh và tác phong của giao dịch viên. Không gian giao dịch cần được thiết kế chuyên nghiệp, thân thiện, tạo trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng. Song song đó, việc đẩy mạnh digital marketing cho ngân hàng là xu thế tất yếu. Cần tăng cường quảng bá các dịch vụ ngân hàng điện tử như VietinBank iPay, SMS Banking để khuyến khích khách hàng thực hiện giao dịch và gửi tiết kiệm online. Các chiến dịch truyền thông cần được xây dựng bài bản, nhắm đúng đối tượng, thông qua các kênh mạng xã hội, báo chí địa phương để lan tỏa thông điệp về các sản phẩm, dịch vụ và chương trình ưu đãi, góp phần xây dựng thương hiệu Vietinbank ngày càng vững mạnh.

4.1. Tối ưu hóa kênh phân phối và marketing tại điểm giao dịch

Kênh phân phối vật lý vẫn đóng vai trò quan trọng, đặc biệt với các khách hàng truyền thống. Do đó, hoạt động marketing tại điểm giao dịch cần được xem là một công cụ chủ lực. Mỗi phòng giao dịch phải là một điểm chạm thương hiệu ấn tượng. Cần đào tạo đội ngũ nhân viên không chỉ giỏi về nghiệp vụ mà còn có kỹ năng bán hàng, tư vấn và chăm sóc khách hàng ngân hàng. Việc bố trí các tài liệu marketing (poster, leaflet) một cách khoa học, bắt mắt và tổ chức các sự kiện nhỏ tại quầy (tặng quà, bốc thăm) cũng góp phần tạo không khí sôi động và thu hút khách hàng gửi tiền. Đồng thời, cần rà soát lại hiệu quả hoạt động của mạng lưới ATM, POS để đảm bảo sự tiện lợi tối đa cho người dùng.

4.2. Đẩy mạnh Digital Marketing và các kênh trực tuyến

Trong kỷ nguyên số, digital marketing cho ngân hàng là một giải pháp không thể bỏ qua. Chi nhánh cần xây dựng kế hoạch quảng cáo trực tuyến trên các nền tảng như Google, Facebook, Zalo, nhắm mục tiêu đến các đối tượng sinh sống và làm việc tại Bình Định. Nội dung quảng cáo cần tập trung vào lợi ích của các sản phẩm tiền gửi, các chương trình khuyến mãi hấp dẫn và sự tiện lợi của dịch vụ ngân hàng số. Phát triển các nội dung hữu ích trên website và fanpage của chi nhánh về quản lý tài chính cá nhân, tư vấn đầu tư cũng là cách hiệu quả để thu hút và giữ chân người dùng, từ đó chuyển đổi họ thành khách hàng. Việc triển khai các chương trình ưu đãi độc quyền cho kênh online sẽ thúc đẩy tăng trưởng tiền gửi qua các kênh số.

4.3. Nâng tầm chiến lược chăm sóc khách hàng ngân hàng

Một chiến lược chăm sóc khách hàng ngân hàng chuyên nghiệp là yếu tố tạo ra sự khác biệt bền vững. Cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng (CRM) để phân loại khách hàng theo giá trị và tiềm năng. Từ đó, triển khai các hoạt động chăm sóc cá nhân hóa như gửi tin nhắn chúc mừng sinh nhật, quà tặng vào các dịp lễ, tết, hoặc các cuộc gọi thăm hỏi định kỳ. Đối với khách hàng VIP và khách hàng doanh nghiệp lớn, cần có đội ngũ chuyên viên quan hệ khách hàng riêng, sẵn sàng hỗ trợ 24/7. Việc giải quyết nhanh chóng các khiếu nại, thắc mắc và luôn lắng nghe phản hồi của khách hàng sẽ giúp xây dựng lòng tin và sự trung thành, biến khách hàng thành những người quảng bá thương hiệu cho ngân hàng.

V. Hướng đi tương lai Xây dựng thương hiệu Vietinbank bền vững

Đích đến cuối cùng của các giải pháp marketing huy động vốn không chỉ là những con số tăng trưởng ngắn hạn mà là việc xây dựng thương hiệu Vietinbank một cách bền vững trong tâm trí khách hàng. Để làm được điều này, Vietinbank Bình Định cần một tầm nhìn chiến lược dài hạn. Đó là cam kết nhất quán về chất lượng dịch vụ, sự minh bạch trong chính sách và sự thấu hiểu nhu cầu của khách hàng địa phương. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng phải dựa trên nền tảng công nghệ hiện đại và nguồn nhân lực chuyên nghiệp. Trong tương lai, chi nhánh cần tiếp tục nghiên cứu và áp dụng các mô hình marketing dịch vụ tài chính tiên tiến, kết hợp phân tích dữ liệu lớn để đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác. Đồng thời, cần tăng cường các hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR) tại địa phương để xây dựng hình ảnh một ngân hàng không chỉ mạnh về tài chính mà còn gắn bó và có trách nhiệm với cộng đồng, qua đó củng cố vị thế và gia tăng thị phần huy động vốn một cách tự nhiên và bền vững.

5.1. Tầm nhìn chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh

Tầm nhìn đến năm 2025, Vietinbank Bình Định cần định vị mình là một trong ba ngân hàng bán lẻ hàng đầu trên địa bàn. Để hiện thực hóa, chiến lược phải tập trung vào ba trụ cột chính: (1) Số hóa toàn diện trải nghiệm khách hàng; (2) Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có văn hóa phục vụ chuyên nghiệp; (3) Xây dựng hệ sinh thái sản phẩm - dịch vụ tài chính toàn diện. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng không chỉ là cuộc đua về quy mô mà còn là cuộc đua về sự đổi mới và khả năng thích ứng. Chi nhánh cần chủ động đề xuất với Hội sở các cơ chế, chính sách đặc thù phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của tỉnh Bình Định.

5.2. Kiến nghị hoàn thiện chính sách marketing dịch vụ tài chính

Dựa trên các phân tích, một số kiến nghị được đề xuất để hoàn thiện chính sách marketing dịch vụ tài chính. Thứ nhất, cần thành lập một bộ phận hoặc cử nhân sự chuyên trách về marketing tại chi nhánh để triển khai các hoạt động một cách chuyên nghiệp. Thứ hai, cần phân bổ ngân sách marketing một cách hợp lý, có sự đo lường hiệu quả (ROI) rõ ràng cho từng chiến dịch. Thứ ba, cần tăng cường sự phối hợp giữa các phòng ban (Khách hàng doanh nghiệp, Bán lẻ, Kế toán) để tạo ra các chiến dịch bán chéo sản phẩm đồng bộ và hiệu quả. Cuối cùng, việc thường xuyên khảo sát, lấy ý kiến khách hàng về chất lượng dịch vụ và sản phẩm là cần thiết để liên tục cải tiến và hoàn thiện, đảm bảo các giải pháp marketing huy động vốn luôn đi đúng hướng và đáp ứng kỳ vọng của thị trường.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế hoàn thiện chính sách marketing trong công tác huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH MARKETING HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu Trong thời gian, có nhiều tác giả nghiên cứu về vấn đề huy động vốn của NHTM nói chung và các giải pháp marketing trong hoạt động huy động vốn của các NHTM nói riêng dưới nhiều hình thức khác nhau như các bài báo, các luận văn, các công trình nghiên cứu khoa học đề cập dưới các góc độ khác nhau. Một số công trình đã được công bố như: Nguyễn Thị Minh Ngọc (2012) với nghiên cứu “Giải pháp marketing trong huy động vốn tại Ngân hàng thương mại cổ phần Bắc Á” [10].

Trong Luận văn, tác giả đã phân tích thực trạng huy động tại ngân hàng Bắc Á, trong khoảng thời gian từ năm 2008 đến năm 2011. Ở đề tài này tác giả phân tích tất cả các hình thức huy động vốn của ngân hàng, đối với tất cả các đối tượng, từ khách hàng cá nhân đến khách hàng doanh nghiệp, các tổ chức tín dụng… Trong quá trình phân tích tình hình huy động tại ngân hàng Bắc Á, tác giả đã đưa ra được những hạn chế trong công tác huy động vốn tại ngân hàng. Các sản phẩm huy động vốn của ngân hàng Bắc Á vẫn chỉ dừng lại ở hình thức truyền thống, chưa có được sự khác biệt nổi trội so với các ngân hàng thương mại khác. Tính đa dạng và phong phú của các hình thức huy động vốn là một nhân tố không thể thiếu nhằm huy động vốn.

Hoạt động Marketing của ngân hàng chưa thực sự được chú trọng. Các chương trình quảng cáo về ngân hàng trên các phương tiện thông tin đại chúng, báo đài chưa phổ biến do đó có một số người dân vẫn chưa biết đến sự tồn tại của ngân hàng. Bên cạnh đó định vị về thương hiệu ngân hàng cũng là một yếu tố cần được ngân hàng quan tâm hơn nữa. Tác giả cũng đã đưa ra các giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động huy động vốn của ngân hàng Bắc Á trong thời gian tới như: Xây dựng và tổ chức thực hiện chính sách khách hàng đặc biệt là khách hàng VIP; Xây dựng văn minh giao tiếp khách hàng; Phát triển công nghệ và trang bị cơ sở vật chất kỹ thuật hiện đại.

6 Trần Thị Thanh Hương (2013) với nghiên cứu “Giải pháp marketing trong huy động vốn tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và phát triển Việt Nam - Chi nhánh Thăng Long” trường Đại học Kinh tế Quốc Dân [7]. Luận văn nghiên cứu những vấn đề chung nhất về hoạt động huy động vốn chung của Ngân hàng, từ đó đi phân tích thực trạng của chi nhánh Thăng Long và rút ra hạn chế còn tồn tại, đề xuất một số giải pháp nhằm khắc phục các hạn chế đó. Nguyễn Thị Lài (2014) với nghiên cứu đề tài “Huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đại Dương (OCEANBANK), chi nhánh tại Đà Nẵng” trường Đại học Thành phố Hồ Chí Minh [9]. Luận văn đã hệ thống hóa các lý luận cơ bản về hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại.

Đánh giá ưu nhược điểm trong hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đại Dương – chi nhánh Đà Nẵng và đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm mở rộng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đại Dương – Chi nhánh Đà Nẵng. Phạm Thị Hồng Huệ (2015) với nghiên cứu “Đẩy mạnh hoạt động marketing tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Hải Dương” trường Đại học Thương Mại [8]. Nội dung đề tài nghiên cứu: Thứ nhất, hệ thống hóa và phát triển hoàn chỉnh thêm những vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến hoạt động marketing ngân hàng, khẳng định vai trò đặc biệt quan trọng của marketing đối với hoạt động kinh doanh của các NHTM nói chung và Vietcombank Hải Dương nói riêng trong cơ chế thị trường; Thứ hai, phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động marketing Vietcombank Hải Dương hiện nay. Đặc biệt, tác giả cũng chỉ rõ những hạn chế còn tồn tại trong hoạt động này của Ngân hàng; Thứ ba, trên cơ sở lý luận, phân tích thực trạng hoạt động marketing tại Vietcombank Hải Dương hiện nay và dự báo về những biến đổi trong môi trường cạnh tranh cũng như khả năng nguồn lực của ngân hàng trong thời gian tới, tác giả đã đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm đẩy mạnh hoạt động marketing tại Vietcombank Hải Dương trong giai đoạn 2016-2020.

Nhìn chung các công trình nghiên cứu bàn về huy động vốn nói chung và huy động vốn tại các Ngân hàng TMCP hay tại các Chi nhánh đều mang lại những kết quả 7 tích cực và khẳng định được tầm quan trọng, sự đóng góp to lớn của việc huy động vốn trong quá trình phát triển của mỗi ngân hàng là sự tất yếu. Các công trình này đều có giá trị cao trên đại bàn được nghiên cứu. Tuy nhiên, chưa có công trình nghiên cứu nào về giải pháp marketing huy động vốn tại Vietinbank chi nhánh Bình Định. Từ kết quả nghiên cứu của các công trình trên tạo điều kiện cho tác giả tham khảo, kế thừa trong xây dựng cơ sở lí luận cho hoạt động huy động vốn.

Đồng thời là đối sách thực tiễn trong phân tích thực trạng vận dụng chính sách marketing huy động động vốn trong quá trình thực hiện luận văn của mình tại Vietinbank chi nhánh Bình Định nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh doanh của Ngân hàng trong thời gian tới. Vì vậy, việc nghiên cứu, hoàn thiện giải pháp hoàn thiện chính sách marketing trong công tác huy động vốn tại Vietinbank chi nhánh Bình Định là hết sức cần thiết và không bị trùng lắp với các công trình đã công bố. Lý luận và thực tiễn về huy động vốn của Ngân hàng thương mại 1. Tổng quan về Ngân hàng thương mại và vai trò huy động vốn của ngân hàng thương mại 1.

Khái niệm và nghiệp vụ ngân hàng thương mại  Khái niệm Ngân hàng thương mại (NHTM): là một tổ chức kinh tế, hoạt động kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ, tín dụng. Theo quy định tại điều 4, Luật các Tổ chức tín dụng Số 47/2010/QH12 được Quốc hội khoá XII thông qua ngày 16/6/2010 “Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng có thể được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật này. Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng bao gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã”.  Nghiệp vụ kinh doanh của ngân hàng thương mại Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: a) Nhận tiền gửi; b) Cấp tín dụng; c) Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản.

[18] Trong đó: 8 * Nhận tiền gửi là hoạt động nhận tiền của tổ chức, cá nhân dưới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu và các hình thức nhận tiền gửi khác theo nguyên tắc có hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi cho người gửi tiền theo thỏa thuận. [18] * Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác. [18] - Cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. [18] - Bao thanh toán là hình thức cấp tín dụng cho bên bán hàng hoặc bên mua hàng thông qua việc mua lại có bảo lưu quyền truy đòi các khoản phải thu hoặc các khoản phải trả phát sinh từ việc mua, bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ theo hợp đồng mua, bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ.

[18] Nguồn vốn Ngân hàng thương mại huy động được chủ yếu được đem cho vay và tái đầu tư trở lại nền kinh tế. Theo truyền thống, nghiệp vụ này được coi là một hoạt động quan trọng bậc nhất đối với sự tồn tại và phát triển của mỗi ngân hàng, cũng như đem lại hiệu quả to lớn cho xã hội. Tuy nhiên, đây cũng là một nghiệp vụ mang lại nhiều rủi ro cho ngân hàng thương mại, vì vậy, cùng với sự phát triển của nền kinh tế xã hội, các ngân hàng thương mại đang mở rộng các dịch vụ khác nhằm phân tán rủi ro, đa dạng nguồn thu nhập. Các sản phẩm gắn liền với hoạt động tín dụng bao gồm: cho vay kinh doanh, cho vay tiêu dùng, đầu tư vào giấy tờ có giá, góp vốn liên doanh liên kết … * Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản là việc cung ứng phương tiện thanh toán; thực hiện dịch vụ thanh toán séc, lệnh chi, ủy nhiệm chi, nhờ thu, ủy nhiệm thu, thẻ ngân hàng, thư tín dụng và các dịch vụ thanh toán khác cho khách hàng thông qua tài khoản của khách hàng.

[18] Trong nền kinh tế hiện đại, yêu cầu về các sản phẩm tài chính ngày càng gia tăng mạnh mẽ. Do vậy, xuất hiện một xu hướng đáp ứng nhu cầu của mọi đối tượng khách hàng một cách tốt nhất, đang dạng hoá các sản phẩm dịch vụ ngân hàng, tiến tới 9 giảm dần sự phụ thuộc thu nhập của ngân hàng vào thu nhập từ hoạt động tín dụng. Dịch vụ ngân hàng khác bao gồm: dịch vụ thanh toán, kinh doanh ngoại hối, dịch vụ môi giới, bảo lãnh, tư vấn tài chính… 1. Nguồn vốn của ngân hàng thương mại Vốn của NHTM được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau, gồm: Vốn chủ sở hữu, vốn huy động, vốn đi vay, nguồn vốn khác.

[5] - Vốn chủ sở hữu: bao gồm vốn điều lệ, quỹ bổ sung vốn điều lệ và các quỹ của ngân hàng. Theo quy định của pháp luật, các ngân hàng phải đảm bảo mức vốn điều lệ tối thiểu (vốn pháp định) để được thành lập và hoạt động (Quy định hiện hành đối với NHTM là 3.000 tỷ, chi nhánh ngân hàng nước ngoài 15 triệu USD), chiếm khoảng 5% nguồn vốn hoạt động nhưng khá ổn định, thường được sử dụng để đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật, tài sản cố định phục vụ cho hoạt đông của ngân hàng. [14] - Vốn huy động: Đây là nguồn vốn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong nguồn vốn hoạt động của mỗi NHTM, thông thường chiếm từ 80% - 90%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ