Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, hiệu quả sản xuất kinh doanh là thước đo phản ánh mức độ tăng trưởng, năng lực sử dụng nguồn lực và quyết định sự tồn tại của doanh nghiệp. Ngành sản xuất bao bì giấy carton tại Việt Nam đóng vai trò là ngành công nghiệp phụ trợ then chốt, phục vụ nhu cầu đóng gói và vận chuyển hàng hóa cho đa dạng các lĩnh vực từ thực phẩm, đồ uống đến điện tử và công nghiệp chế tạo. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp trong ngành đang gặp phải các điểm nghẽn về quản lý chi phí, năng lực sản xuất, nhân sự và đặc biệt là hạn chế trong hoạt động marketing, dẫn đến việc sản phẩm khó tiếp cận khách hàng tiềm năng. Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển với hơn 25 triệu người sử dụng internet tại Việt Nam (theo thống kê tác giả trích dẫn), marketing truyền thống dần bộc lộ nhược điểm tốn kém chi phí và hiệu quả tiếp cận chưa cao, đòi hỏi sự chuyển dịch sang các phương thức tiếp thị trực tuyến.

Công ty TNHH Box - Pak (Việt Nam) là doanh nghiệp có vốn đầu tư 100% từ Malaysia, nằm trong nhóm các đơn vị sản xuất bao bì carton quy mô lớn tại Việt Nam. Dù duy trì được kết quả kinh doanh tăng trưởng qua các năm, công ty vẫn đối mặt với các tồn tại trong quy trình sản xuất, công tác nhân sự và sự sơ sài trong hoạt động marketing khi chưa có bộ phận chuyên trách độc lập. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Mai Quỳnh đã thực hiện đề tài "Giải pháp marketing nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Box - Pak (Việt Nam)" dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Quỳnh Phương tại Khoa Kinh tế, Trường Đại học Bình Dương (khóa 2018 - 2022).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Dựa trên cơ sở lý luận, phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Box - Pak (Việt Nam) nhằm phát hiện các tồn đọng trong công tác tiếp cận khách hàng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp marketing nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  • Mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
    1. Tìm hiểu, phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp.
    2. Khảo sát và đánh giá thực trạng hoạt động marketing tại công ty trong giai đoạn 3 năm 2019 - 2021.
    3. Đề xuất các giải pháp marketing có tính khả thi nhằm hỗ trợ nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Box - Pak (Việt Nam).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing và tình hình sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Box - Pak (Việt Nam).
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ các hoạt động marketing, sản xuất và kinh doanh tại trụ sở và nhà xưởng của Công ty TNHH Box - Pak (Việt Nam) (Số 22 Đại lộ Hữu Nghị, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập thực tế diễn ra từ tháng 5/2022 đến tháng 7/2022; số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng kinh doanh, lao động và tài chính được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2019 đến 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận quản trị kinh doanh và marketing hiện đại:

  • Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng:

    • Khái niệm Marketing: Sử dụng định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (American Marketing Association - AMA), xác định marketing là một nhiệm vụ tổ chức và tập hợp các quy trình nhằm tạo dựng, trao đổi, truyền tải giá trị đến khách hàng và quản trị mối quan hệ khách hàng nhằm mang lại lợi ích cho tổ chức và cổ đông.
    • Hệ thống 10 khái niệm cấu thành: Khóa luận hệ thống hóa 10 yếu tố cốt lõi của marketing bao gồm: Nhu cầu cơ bản (needs), Mong muốn (wants), Nhu cầu có khả năng thanh toán (demands), Sản phẩm (product), Lợi ích (benefit), Chi phí (cost), Sự thỏa mãn của khách hàng (customer satisfaction), Trao đổi (exchange), Giao dịch (transaction), và Thị trường (market).
    • Hiệu quả kinh doanh và các chỉ tiêu đo lường: Xác định hiệu quả kinh doanh dưới góc độ phản ánh năng lực sử dụng nguồn lực và ý nghĩa đối với 4 nhóm chủ thể: nhà quản trị, nhà đầu tư, chủ nợ và cơ quan quản lý Nhà nước. Hệ thống chỉ số năng lực hoạt động bao gồm: số vòng quay hàng tồn kho, số vòng quay tài sản ngắn hạn, số vòng quay tài sản dài hạn và số vòng quay tổng tài sản.
    • Môi trường Marketing: Khung phân tích môi trường vĩ mô (văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, kinh tế - công nghệ, cạnh tranh, địa lý - sinh thái) và môi trường vi mô (nhu cầu khách hàng, hành vi mua sắm của khách hàng trung gian và khách hàng tiêu dùng cuối cùng).
    • Mô hình phân tích SWOT: Sử dụng ma trận điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O), thách thức (T) để xây dựng 4 nhóm chiến lược kết hợp (SO, ST, WO, WT).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác dữ liệu từ các báo cáo kết quả hoạt động tài chính, hồ sơ năng lực doanh nghiệp, báo cáo nhân sự, hồ sơ quản lý kỹ thuật của Công ty TNHH Box - Pak (Việt Nam); kết hợp tài liệu từ sách chuyên ngành, giáo trình phân tích hoạt động kinh doanh và tạp chí chuyên ngành.
    • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Áp dụng các kỹ thuật thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối qua các năm 2019, 2020, 2021), phương pháp quy nạp nhằm nhận diện bản chất các tồn tại và nguyên nhân, làm cơ sở xây dựng giải pháp.
  • Nguồn dữ liệu: Nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp thu thập trực tiếp từ các phòng ban chức năng của Công ty TNHH Box - Pak (Việt Nam) bao gồm Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán - Tài vụ, Phòng Kỹ thuật trong thời gian tác giả thực tập (05/2022 - 07/2022).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về đề tài nghiên cứu

Chương 1 tập trung chuẩn hóa cơ sở lý thuyết phục vụ cho việc đánh giá thực trạng và xây dựng giải pháp. Nội dung chương bao gồm:

  • Trình bày định nghĩa marketing của AMA và làm rõ vai trò của marketing như chiếc cầu nối giữa doanh nghiệp và thị trường, giúp truyền tải thông điệp, xây dựng thương hiệu, tăng khả năng cạnh tranh và tối ưu hóa doanh thu.
  • Phân tích phạm trù hiệu quả kinh doanh, nêu rõ ý nghĩa của việc đánh giá hiệu quả đối với các bên liên quan (ban giám đốc, cổ đông, ngân hàng cho vay, cơ quan thuế).
  • Làm rõ phương pháp phân tích năng lực hoạt động thông qua các tỷ số vòng quay vốn và tài sản, chỉ ra tác động của tốc độ luân chuyển hàng tồn kho đối với chi phí lưu kho và giá thành sản phẩm.
  • Phân tích tác động đa chiều từ 5 yếu tố môi trường vĩ mô và 2 nhóm yếu tố môi trường vi mô tới việc hoạch định chiến lược tiếp thị của doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng công tác tại Công ty TNHH Box - Pak (Việt Nam)

Chương 2 mô tả toàn diện về đơn vị thực tập, phân tích thực trạng nhân sự, sản xuất, kinh doanh, đối thủ cạnh tranh và hoạt động tiếp thị:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Box - Pak (Việt Nam) (Mã số thuế: 3700509422) thành lập ngày 03/07/2003 tại KCN Việt Nam - Singapore (Bình Dương), do ông Chan Huan Cheong làm đại diện pháp luật. Công ty trực thuộc Tập đoàn Box-Pak Malaysia (thành lập từ năm 1974 với giá trị vốn hóa vượt 200 triệu RM). Cơ cấu bộ máy gồm Ban Giám đốc, 8 phòng chức năng (Hành chính - Nhân sự, Kế toán - Tài vụ, Kế hoạch, Kỹ thuật, Cơ điện, Chất lượng, Marketing, Kinh doanh) và 5 tổ sản xuất trực tiếp (Tổ in, Tổ dán, Tổ phức hợp, Tổ gấp lưng, Tổ cắt).
  • Quy trình công nghệ và thiết bị: Quy trình sản xuất trải qua các công đoạn: tiếp nhận nguyên liệu chính (giấy Kraft cuộn) và phụ liệu (tinh bột mì, borat, NaOH, Silicat, nước) qua máy trộn $\rightarrow$ tạo sóng tráng keo $\rightarrow$ sấy khô $\rightarrow$ chặt phôi thô $\rightarrow$ xén biên cán lằn ngang/dọc $\rightarrow$ in (Flexo hoặc in lụa) / cán sáp $\rightarrow$ bế hộp/bế rãnh $\rightarrow$ đóng đinh/dán mí $\rightarrow$ đóng kiện (5, 10, 20 thùng/kiện) $\rightarrow$ nhập kho/giao hàng. Danh mục thiết bị gồm 9 nhóm máy chủ lực: Máy in Flexo bổ chạp bế tròn tốc độ cao, máy in dọc Flexo nhiều màu, máy bế tròn, máy bổ chạp cán lằn, máy bế hộp carton, máy dán thùng carton, máy dập ghim hai mảnh, máy khắc bản laser, máy bồi.
  • Thực trạng nhân sự và kết quả kinh doanh:
    • Quy mô lao động tăng trưởng từ 944 người (2019) lên 1.071 người (2020) và đạt 1.128 người (2021). Lao động nam chiếm chủ đạo (69% - 78%) do đặc thù sản xuất nặng tại nhà xưởng; công nhân kỹ thuật chiếm tỷ trọng cao nhất (82,3% - 87,3%). Trình độ đại học tăng từ 44 người (2019) lên 88 người (2021).
    • Doanh thu năm 2020 tăng 3,9% (tăng 6.103 triệu đồng) so với 2019, lợi nhuận tăng 4%. Năm 2021, doanh thu tăng 4,23% (tăng 6.402 triệu đồng) so với 2020, lợi nhuận tăng 34% nhờ kiểm soát giá vốn hàng bán và chi phí hoạt động.
  • Phân tích đối thủ cạnh tranh và ma trận SWOT: Khảo sát 4 đối thủ trực tiếp trên thị trường (Bao bì Ngọc Anh, Bao bì Cửu Long, SXCN Phương Anh, Bao bì Thiên Hà Phát). Xây dựng ma trận SWOT với 5 điểm mạnh (S), 6 điểm yếu (W), 6 cơ hội (O), 5 thách thức (T), hình thành các nhóm chiến lược kết hợp (SO, ST, WO, WT).
  • Đánh giá thực trạng marketing: Bộ phận Marketing chưa hoạt động độc lập mà do nhân viên phòng bán hàng kiêm nhiệm; hoạt động quảng bá phụ thuộc vào việc nhân viên trực tiếp đem mẫu thử đến khách hàng, chào hàng qua mạng nội bộ/website; việc tiếp cận các sàn thương mại điện tử và công cụ tiếp thị trực tuyến còn nhiều hạn chế.

Chương 3: Nhận xét và kiến nghị nhằm đưa ra những giải pháp nâng cao marketing cho Công ty Box-Pak (Việt Nam)

Chương 3 tổng kết các ưu điểm, chỉ ra những hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả marketing:

  • Đánh giá ưu điểm: Doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng đều; chất lượng sản phẩm được tín nhiệm; lực lượng sản xuất tay nghề cao; cơ cấu giá phù hợp.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu; một số máy móc chưa hiện đại; cơ chế marketing cứng nhắc, kênh phân phối mỏng; nhân viên marketing trẻ, thiếu kinh nghiệm; chịu ảnh hưởng từ đại dịch Covid-19 và cạnh tranh gia tăng trong ngành.
  • Các giải pháp kiến nghị:
    1. Hoàn thiện quy trình lập kế hoạch Marketing (5 bước: đổi mới nhận thức $\rightarrow$ hoàn thiện hệ thống $\rightarrow$ xác định mục tiêu $\rightarrow$ triển khai $\rightarrow$ kiểm tra, đánh giá).
    2. Hoàn thiện chiến lược sản phẩm (chủ động tìm nguồn nguyên liệu nội địa, nâng cấp thiết bị, chuẩn hóa danh mục sản phẩm bao bì carton phổ biến, củng cố chính sách bảo hành).
    3. Tối ưu hóa chiến lược giá (cắt giảm chi phí trung gian để hạ giá thành, áp dụng chính sách chiết khấu linh hoạt cho khách hàng tiềm năng).
    4. Mở rộng kênh phân phối và thương mại điện tử (xây dựng gian hàng trên sàn TMĐT B2B, hoàn thiện mạng lưới phân phối).
    5. Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến hỗn hợp (triển khai quảng cáo Google Ads, Email Marketing, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm - SEO, kết hợp tiếp thị trực tiếp bằng mẫu sản phẩm).
    6. Kiện toàn tổ chức và phát triển nhân sự (tách bộ phận Marketing độc lập, áp dụng hệ thống đánh giá hiệu suất KPI, nâng cao chế độ đãi ngộ).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tế về cơ cấu nguồn nhân lực và bức tranh cạnh tranh của doanh nghiệp qua các bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu phân loại lao động Năm 2019 (Người / %) Năm 2020 (Người / %) Năm 2021 (Người / %)
Theo giới tính
- Nam 736 (78,0%) 750 (70,0%) 778 (69,0%)
- Nữ 208 (22,0%) 322 (30,0%) 350 (31,0%)
Theo trình độ chuyên môn
- Thạc sĩ 4 (0,4%) 4 (0,4%) 4 (0,4%)
- Đại học 44 (4,6%) 72 (6,7%) 88 (7,8%)
- Cao đẳng 20 (2,1%) 24 (2,2%) 24 (2,1%)
- Trung cấp 48 (5,1%) 68 (6,4%) 84 (7,4%)
- Công nhân kỹ thuật 828 (87,7%) 903 / 904 (84,3%) 928 (82,3%)
Tổng số lao động 944 (100%) 1.071 (100%) 1.128 (100%)

Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo nhân sự Công ty TNHH Box - Pak (Việt Nam)

Dữ liệu đối sánh năng lực cạnh tranh với các đối thủ chính trên thị trường:

Tên doanh nghiệp đối thủ Thị trường chính Dòng sản phẩm chủ lực Điểm mạnh cạnh tranh Điểm yếu cạnh tranh
Công ty TNHH SX TM DV Bao Bì Ngọc Anh Toàn quốc Giấy, thanh nẹp giấy, ống giấy, pallet giấy Chất lượng tốt, quy mô lớn, uy tín, đội ngũ kinh nghiệm Hệ thống phân phối chưa linh hoạt, phụ thuộc công ty vận tải
Công ty Cổ phần Bao Bì Cửu Long Việt Nam Toàn quốc Giấy, thanh nẹp giấy, ống giấy, pallet giấy Quy mô lớn, uy tín, hệ thống phân phối rộng khắp Chưa có dòng sản phẩm phân khúc chất lượng cao
Công ty TNHH MTV SX CN Phương Anh Miền Nam Giấy, thanh nẹp giấy, ống giấy, pallet giấy Uy tín, hệ thống phân phối rộng, giá thành rẻ Thiếu sản phẩm cao cấp, hoạt động quảng cáo chưa tốt
Công ty TNHH Bao Bì Thiên Hà Phát Toàn quốc Giấy, thanh nẹp giấy, ống giấy, pallet giấy Chất lượng tốt, quy mô lớn, giá cả hợp lý Hoạt động quảng cáo yếu hơn so với các đối thủ

Nguồn: Tổng hợp từ nghiên cứu thực tế của tác giả tại Chương 2

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật và lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về vai trò của marketing đối với việc nâng cao hiệu quả kinh doanh trong các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp B2B (Business-to-Business).
  • Về mặt thực tiễn: Phản ánh chân thực bức tranh tổ chức, sản xuất, tài chính và hạn chế tiếp thị tại một doanh nghiệp FDI ngành bao bì carton; cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với điều kiện thực tế của Công ty TNHH Box - Pak (Việt Nam), bao gồm quy trình phối hợp công cụ kỹ thuật số (SEO, Google Ads, Email Marketing) với tiếp thị trực tiếp truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi thời gian khảo sát thực tế tại doanh nghiệp tương đối ngắn (3 tháng, từ tháng 5/2022 đến tháng 7/2022), số liệu thứ cấp chỉ tập trung trong giai đoạn 2019 - 2021.
    • Nguồn dữ liệu đánh giá thực trạng marketing chủ yếu dựa trên quan sát nội bộ và tài liệu thứ cấp do doanh nghiệp cung cấp, chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng trên mẫu khách hàng công nghiệp bên ngoài.
    • Các đề xuất giải pháp chưa đi kèm bảng dự toán ngân sách chi tiết và phân tích định lượng về tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI) do giới hạn dữ liệu tài chính công khai của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu hành vi khách hàng doanh nghiệp (B2B) thông qua các mô hình khảo sát định lượng thực nghiệm.
    • Xây dựng mô hình đo lường hiệu quả chuyển đổi thực tế của các kênh Digital Marketing (Google Ads, sàn TMĐT B2B) đối với các hợp đồng sản xuất bao bì quy mô lớn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Sản xuất: Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp tiếp cận đề tài marketing trong khối doanh nghiệp sản xuất công nghiệp phụ trợ.
    • Người làm đề tài về ngành bao bì giấy: Cung cấp bức tranh thực tế về dây chuyền công nghệ sản xuất thùng carton, danh mục máy móc chuyên dụng và các nhóm đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường Việt Nam.
    • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp bao bì B2B: Tham khảo khung phân tích SWOT và bộ tiêu chí khảo sát đánh giá năng lực nhân viên marketing (Phụ lục 2 của văn bản).
  • Phần nội dung có giá trị nhất: Quy trình công nghệ sản xuất thùng carton (Sơ đồ 1.4), phân tích đối thủ cạnh tranh (Bảng 1.7) và khung ma trận chiến lược SWOT tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Box - Pak (Việt Nam) hoạt động trong lĩnh vực gì và có nguồn gốc như thế nào?
Công ty chuyên sản xuất bao bì giấy carton, có vốn đầu tư 100% từ Tập đoàn Box-Pak Malaysia (thành lập từ năm 1974). Tại Việt Nam, công ty được cấp phép hoạt động từ ngày 03/07/2003, đặt nhà xưởng tại Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore (TP. Thuận An, Bình Dương), phục vụ khách hàng thuộc các ngành thực phẩm, đồ uống, điện tử và công nghiệp.

2. Cơ cấu lao động tại Công ty Box - Pak giai đoạn 2019 - 2021 có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng số nhân sự tăng đều từ 944 người (2019) lên 1.071 người (2020) và 1.128 người (2021). Do tính chất sản xuất cơ khí - bao bì nặng, lao động nam chiếm tỷ trọng lớn (69% - 78%), công nhân kỹ thuật chiếm trên 82% cơ cấu lao động. Lao động trực tiếp chiếm hơn 95%, trong khi lao động gián tiếp chiếm dưới 5%.

3. Hoạt động Marketing tại Box - Pak (Việt Nam) đang gặp phải những hạn chế chính nào?
Phòng Marketing chưa hoạt động độc lập mà trực thuộc và do nhân viên bán hàng (sales) kiêm nhiệm. Công tác tiếp thị phụ thuộc nhiều vào việc mang mẫu thử trực tiếp đến khách hàng; website và hệ thống truyền thông nội bộ còn đơn giản; doanh nghiệp chưa khai thác hiệu quả thương mại điện tử và các công cụ tiếp thị trực tuyến.

4. Khóa luận đề xuất những công cụ xúc tiến marketing trực tuyến cụ thể nào cho doanh nghiệp?
Tác giả đề xuất triển khai quảng cáo qua Google Ads, tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing), tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và thiết lập các kênh thông tin, gian hàng của công ty trên các sàn thương mại điện tử nhằm mở rộng khả năng tiếp cận đối tác kinh doanh mới.

5. Quy trình công nghệ sản xuất thùng carton tại Box - Pak gồm các bước cơ bản nào?
Quy trình gồm 7 bước chính: Tiếp nhận và phối trộn nguyên liệu (giấy Kraft cuộn và phụ liệu) $\rightarrow$ Tạo sóng tráng keo $\rightarrow$ Sấy khô định hình $\rightarrow$ Chặt phôi thô $\rightarrow$ Xén biên cán lằn ngang/dọc $\rightarrow$ In Flexo/lụa hoặc cán sáp $\rightarrow$ Bế hộp/rãnh, đóng đinh/dán mí $\rightarrow$ Đóng kiện thành phẩm chuyển vào kho hoặc giao trực tiếp cho khách hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Mai Quỳnh đã phản ánh bức tranh toàn diện về tình hình sản xuất kinh doanh và thực trạng tiếp thị tại Công ty TNHH Box - Pak (Việt Nam) giai đoạn 2019 - 2021. Trên cơ sở phân tích dữ liệu lao động, tài chính, quy trình kỹ thuật và ma trận SWOT, nghiên cứu đã chỉ ra các hạn chế trong cơ cấu tổ chức marketing và kênh tiếp cận khách hàng của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện sản phẩm, tối ưu chi phí giá thành, đa dạng hóa kênh phân phối và đẩy mạnh các công cụ tiếp thị trực tuyến, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tại các doanh nghiệp sản xuất bao bì công nghiệp.