Luận án tiến sĩ môi trường nghiên cứu biến động và giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm tập trung tại quảng ninh

Luận án tiến sĩ môi trường phân tích môi trường nghiên cứu biến động và giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm tập, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2022

194
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Nội dung nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

1.8. Những đóng góp mới của luận án

1.9. Bố cục của luận án

2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN BIẾN ĐỘNG VÀ GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG MÔI TRƯỜNG VÙNG NUÔI TÔM TẬP TRUNG

2.1. Các nghiên cứu về biến động chất lượng môi trường nước và nền đất vùng nuôi tôm ở một số nước trên thế giới và Việt Nam

2.1.1. Các nghiên cứu biến động chất lượng môi trường nước và nền đất vùng nuôi tôm ở một số nước trên thế giới

2.1.2. Các nghiên cứu biến động chất lượng môi trường nước và nền đất vùng nuôi tôm ở Việt Nam

2.2. Các giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm

2.2.1. Tình hình nghiên cứu về giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm ở một số nước trên thế giới

2.2.2. Một số nghiên cứu về giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm ở Việt Nam

2.3. Tình hình phát triển nuôi tôm ở Quảng Ninh

2.3.1. Một số đặc điểm về thời tiết và thổ nhưỡng

2.3.2. Diện tích, sản lượng nuôi tôm giai đoạn 2008-2018

2.3.3. Cơ sở hạ tầng, sử dụng chế phẩm sinh học và thuốc thú y thủy sản

3. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Sơ đồ nghiên cứu của luận án

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Lựa chọn địa điểm thu mẫu

3.2.1.1. Địa điểm thu mẫu nước cấp ven bờ ở Quảng Ninh
3.2.1.2. Địa điểm thu mẫu đất vùng nuôi tôm ở Quảng Ninh
3.2.1.3. Địa điểm thu mẫu nước cấp, nước trong ao, nước thải và bùn thải tại vùng nuôi tôm tại Tân An

3.2.2. Phương pháp thu và bảo quản mẫu

3.2.3. Phương pháp phân tích mẫu

3.2.4. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.2.5. Thử nghiệm chế phẩm sinh học giảm thiểu ô nhiễm nước ao nuôi tôm trong phòng thí nghiệm

3.2.6. Thử nghiệm quy trình kiểm soát chất lượng môi trường ở quy mô sản xuất

3.2.7. Phương pháp chuyên gia

3.2.8. Phương pháp Delphi để lựa chọn các thông số môi trường

3.2.9. Phương pháp SWOT đề xuất, lựa chọn các giải pháp

3.2.10. Xây dựng và hoàn thiện quy trình kỹ thuật kiểm soát chất lượng môi trường nuôi tôm tập trung

3.2.11. Phương pháp đánh giá và xử lý số liệu

3.2.12. Tài liệu sử dụng

4. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Biến động chất lượng môi trường vùng nuôi tôm tập trung ở Quảng Ninh

4.1.1. Biến động chất lượng nguồn nước cấp nuôi tôm

4.1.2. Biến động môi trường nền đất ao nuôi tôm

4.1.3. Biến động chất lượng môi trường nuôi tôm tập trung tại Tân An, Quảng Yên, Quảng Ninh

4.1.3.1. Biến động chất lượng nguồn nước cấp nuôi tôm tại Tân An
4.1.3.2. Biến động chất lượng nước trong ao nuôi tôm tại Tân An
4.1.3.3. Nước thải ao nuôi tôm tại Tân An
4.1.3.4. Chất lượng nước trong ao và bùn thải các hộ nuôi tôm tại Tân An

4.2. Các giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm tập trung ở Quảng Ninh

4.2.1. Giải pháp quản lý

4.2.1.1. Quan trắc môi trường
4.2.1.2. Cơ chế chính sách
4.2.1.3. Khoa học và Công nghệ
4.2.1.4. Xây dựng và hoàn thiện quy trình kỹ thuật kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm tập trung

4.2.2. Giải pháp kỹ thuật

4.2.2.1. Cơ sở hạ tầng và trang thiết bị phục vụ nuôi tôm tập trung
4.2.2.2. Kiểm soát chất lượng nước trong quá trình nuôi tôm
4.2.2.3. Quy trình kỹ thuật kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm tập trung tại Tân An, Quảng Ninh
4.2.2.4. Thử nghiệm giải pháp sử dụng CPSH xử lý nước ao nuôi tôm trong phòng thí nghiệm
4.2.2.5. Thử nghiệm quy trình kỹ thuật kiểm soát chất lượng môi trường ở quy mô sản xuất tại Tân An, Quảng Ninh
4.2.2.6. Quy trình kỹ thuật kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm tập trung tại Tân An, Quảng Ninh

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kiến nghị

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường nuôi tôm Quảng Ninh

Chất lượng môi trường trong nuôi tôm là yếu tố quyết định đến sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản. Tại Quảng Ninh, nơi có diện tích nuôi tôm tập trung lớn, việc kiểm soát chất lượng môi trường trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Các yếu tố như ô nhiễm nước, suy thoái đất và sự phát triển của dịch bệnh đang đặt ra nhiều thách thức cho người nuôi tôm. Giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe của tôm mà còn đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và môi trường xung quanh.

1.1. Tình hình nuôi tôm và chất lượng môi trường tại Quảng Ninh

Quảng Ninh là tỉnh có diện tích nuôi tôm lớn nhất miền Bắc, với nhiều hình thức nuôi khác nhau. Tuy nhiên, chất lượng môi trường đang có dấu hiệu suy giảm nghiêm trọng. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, ô nhiễm nước và đất do hoạt động nuôi tôm đang gia tăng, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sản phẩm.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng môi trường nuôi tôm

Các yếu tố như ô nhiễm hữu cơ, sự phát thải từ hoạt động nuôi tôm và các nguồn ô nhiễm từ bên ngoài như công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt đang tác động tiêu cực đến chất lượng môi trường. Việc kiểm soát các yếu tố này là rất cần thiết để đảm bảo môi trường nuôi tôm an toàn và bền vững.

II. Vấn đề ô nhiễm môi trường trong nuôi tôm tại Quảng Ninh

Ô nhiễm môi trường trong nuôi tôm tại Quảng Ninh đang trở thành vấn đề nghiêm trọng. Nhiều hộ nuôi tôm đã phải đối mặt với tình trạng tôm chết hàng loạt do ô nhiễm nước và đất. Các chất thải hữu cơ từ hoạt động nuôi tôm, cùng với sự phát thải từ các nguồn khác, đã làm gia tăng ô nhiễm môi trường. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của tôm mà còn gây thiệt hại lớn cho người nuôi.

2.1. Nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường nuôi tôm

Nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường nuôi tôm bao gồm việc lạm dụng hóa chất, thức ăn và các sản phẩm xử lý môi trường. Ngoài ra, sự phát thải từ các hoạt động công nghiệp và sinh hoạt cũng góp phần làm gia tăng ô nhiễm.

2.2. Hệ quả của ô nhiễm môi trường đến nuôi tôm

Ô nhiễm môi trường không chỉ làm giảm năng suất nuôi tôm mà còn ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Tôm nuôi trong môi trường ô nhiễm có nguy cơ cao bị nhiễm bệnh, dẫn đến thiệt hại kinh tế cho người nuôi.

III. Phương pháp kiểm soát chất lượng môi trường nuôi tôm hiệu quả

Để kiểm soát chất lượng môi trường nuôi tôm, cần áp dụng các phương pháp khoa học và công nghệ hiện đại. Việc sử dụng chế phẩm sinh học, công nghệ xử lý nước và quản lý chất thải là những giải pháp quan trọng. Ngoài ra, việc nâng cao nhận thức của người nuôi về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường cũng rất cần thiết.

3.1. Sử dụng chế phẩm sinh học trong nuôi tôm

Chế phẩm sinh học giúp cải thiện chất lượng nước và đất, đồng thời giảm thiểu ô nhiễm. Việc áp dụng chế phẩm sinh học đã được chứng minh là hiệu quả trong việc kiểm soát chất lượng môi trường nuôi tôm.

3.2. Công nghệ xử lý nước trong nuôi tôm

Công nghệ xử lý nước hiện đại giúp loại bỏ các chất ô nhiễm, đảm bảo nguồn nước sạch cho ao nuôi. Việc áp dụng công nghệ này không chỉ giúp cải thiện chất lượng nước mà còn nâng cao năng suất nuôi tôm.

IV. Ứng dụng thực tiễn các giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường

Các giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường đã được áp dụng thành công tại nhiều vùng nuôi tôm ở Quảng Ninh. Những kết quả tích cực từ việc áp dụng các phương pháp này đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của chúng. Việc theo dõi và đánh giá thường xuyên chất lượng môi trường là rất cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành nuôi tôm.

4.1. Kết quả nghiên cứu về chất lượng môi trường nuôi tôm

Nghiên cứu cho thấy, việc áp dụng các giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường đã giúp cải thiện đáng kể chất lượng nước và đất trong ao nuôi. Điều này không chỉ nâng cao năng suất mà còn đảm bảo an toàn cho sản phẩm.

4.2. Thực trạng ứng dụng các giải pháp tại Quảng Ninh

Nhiều hộ nuôi tôm tại Quảng Ninh đã áp dụng các giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường và đạt được kết quả khả quan. Tuy nhiên, vẫn cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan chức năng để mở rộng ứng dụng này.

V. Kết luận và hướng phát triển tương lai cho nuôi tôm Quảng Ninh

Việc kiểm soát chất lượng môi trường nuôi tôm tại Quảng Ninh là một nhiệm vụ cấp thiết. Các giải pháp đã được đề xuất và áp dụng cần được tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện. Hướng phát triển tương lai cho ngành nuôi tôm cần tập trung vào việc bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành nuôi trồng thủy sản.

5.1. Định hướng phát triển bền vững cho nuôi tôm

Định hướng phát triển bền vững cho ngành nuôi tôm cần chú trọng đến việc bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sản phẩm. Các chính sách hỗ trợ từ nhà nước cũng cần được triển khai để khuyến khích người nuôi áp dụng các giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường.

5.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới

Nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới trong nuôi tôm sẽ giúp cải thiện chất lượng môi trường và nâng cao năng suất. Việc đầu tư vào công nghệ sẽ là chìa khóa để phát triển bền vững ngành nuôi tôm tại Quảng Ninh.

16/08/2025
Luận án tiến sĩ môi trường nghiên cứu biến động và giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi tôm tập trung tại quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN BIẾN ĐỘNG VÀ GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG MÔI TRƯỜNG VÙNG NUÔI TÔM TẬP TRUNG 1. Các nghiên cứu về biến động chất lượng môi trường nước và nền đất vùng nuôi tôm ở một số nước trên thế giới và Việt Nam Nước là môi trường sống quan trọng trong nuôi tôm. Môi trường nước vùng nuôi có ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành bại của hoạt động nuôi tôm.

Chất lượng nước vùng nuôi tôm luôn chịu tác động từ nguồn nước cấp không đảm bảo, sự rửa trôi của chất thải ven bờ, nền đất ao, thức ăn dư thừa và chất thải tôm phát sinh trong quá trình nuôi… Nguồn phát thải trên vào trong nước đã tạo ra phản ứng trao đổi sinh hóa học, tác động qua lại lẫn nhau trong hệ sinh thái ao nuôi. Nước ô nhiễm sẽ ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của tôm, làm giảm khả năng chống chịu với tác nhân gây bệnh, dẫn đến tôm nhiễm bệnh. Oxy hòa tan là thước đo chất lượng nước trong nuôi tôm. Hàm lượng oxy hòa tan trong nước ao nếu ở mức thấp khi xuất hiện hiện tượng tảo chết hàng loạt, sự phân hủy, bùng phát của tảo là một trong số nguyên nhân gây tôm chết.

Hàm lượng oxy hòa tan thấp thường xuyên trong quá trình nuôi còn làm giảm số lần cho ăn, lột xác và giảm năng sinh trưởng của tôm. Một hệ quả khác trong ao nuôi tôm là sự biến đổi hàm lượng các chất sunfua, nitrat, nitrit và ammonia ở mức cao. Mật độ cho ăn cao ở các ao nuôi tôm tạo ra điều kiện thuận lợi cho sự phát triển nhanh chóng của các sinh vật phù du, làm gia tăng nồng độ amoniac và cả hàm lượng nitrit. Cả amoniac và nitrit đều gây nhiễm độc trực tiếp môi trường nước nuôi tôm.

Các nghiên cứu biến động chất lượng môi trường nước và nền đất vùng nuôi tôm ở một số nước trên thế giới Tại các nước trong khu vực có nghề nuôi tôm phát triển, việc nghiên cứu biến động của chất lượng nước và tác động của nó đến sự sinh trưởng và phát triển của tôm luôn được quan tâm. Trên cơ sở những dữ liệu thu được, qua phân tích, tổng kết, các tác giả đã đề xuất các giải pháp kiểm soát chất lượng môi trường vùng nuôi, ao nuôi hiệu quả, từ đó ứng dụng các giải pháp đã thúc đẩy nghề nuôi tôm phát triển và 7 tăng trưởng nhanh trong thời gian vừa qua. Ấn Độ, phát triển nuôi tôm từ những năm 1990 với 85% trại nuôi có quy mô nhỏ (<2 ha). Tại các trại nuôi này, năng suất tôm trung bình là 0,73 tấn/ha, thấp hơn so với các nước khác.

Để tăng năng suất, các trại nuôi đã nhập khẩu con giống và thức ăn nuôi tôm từ các nước như Đài Loan và Philippines. Đây là các quốc gia có tốc độ nuôi tôm tăng trưởng nhanh và năng suất nuôi đạt tỷ lệ cao. Năm 1994, bệnh trên tôm đã gây thiệt hại lớn. Do vậy, đến năm 1996 tòa án Tối cao Ấn Độ đã thông qua lệnh cấm nuôi tôm ven biển.

Sau đó đã thành lập Cơ quan quản lý nuôi trồng thủy sản và ban hành đạo luật Quản lý nuôi trồng thủy sản Duyên hải vào năm 2005. Nhờ liên tục áp dụng các giải pháp quản lý và kỹ thuật, đến cuối năm 2017 diện tích nuôi tôm đã tăng 50%, sản lượng tăng gần 83%. Ấn Độ trở thành nước sản xuất tôm (chủ yếu là nuôi TCT) cao thứ hai trên thế giới. L et al, 2013, đã thực hiện nghiên cứu về đặc tính trầm tích (phần chất rắn mới lắng đọng trên nền đất ao nuôi tôm) và nước của các trang trại nuôi tôm.

Nghiên cứu đánh giá chất lượng trầm tích và nước, năng suất của các ao nuôi tôm nhằm để xác định được biến động của các thông số trầm tích và nước trong quá trình nuôi tôm. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đáng kể các thông số hàng tháng tại 4 trại nuôi tôm. Mối tương quan thuận được nhận diện giữa thông số nhiệt độ nước và độ mặn, độ mặn và năng suất sơ cấp (sức sản xuất sơ cấp), năng suất sơ cấp và oxy hòa tan; oxy hòa tan và nitrat; nitrat và tổng lượng phốt pho; độ mặn của đất và cacbon hữu cơ trong đất. Tuy nhiên, mối tương quan nghịch thể hiện giữa cacbon hữu cơ trong đất và độ pH.

Giá trị trung bình tổng thể của các chất dinh dưỡng trong trầm tích và nước thể hiện các ao có dinh dưỡng tốt, tôm đạt năng suất cao. Qua đây, cho thấy việc quản lý chất lượng nước là yếu tố quan trọng trong nuôi tôm. Giá trị pH trong nước và trầm tích quyết định sự tồn tại và phát triển của tôm. Các yếu tố vật lý và hóa học như nhiệt độ, độ mặn, tổng chất rắn lơ lửng (TSS), DO và chất dinh dưỡng ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến chất lượng nước, chi phối sự sinh trưởng, phát triển của tôm.

TSS tăng trong ao nuôi tôm do thực vật phù du phát triển nhanh dẫn đến tăng sinh khối động vật phù du, cộng với các hạt rắn lơ lửng khác của 8 đất sét hoặc phù sa. Kiểm soát chất lượng trầm tích ao nuôi tôm là một trong những yếu tố quan trọng để đem lại thành công trong nuôi tôm. Đặc điểm của nước trong ao nuôi chịu ảnh hưởng rất nhiều bởi tính chất của chất lắng đáy ao nuôi tôm. Trầm tích vừa là cung cấp thức ăn, nơi ở cho sinh vật đáy, đồng thời đóng vai trò là nguồn cung cấp chất dinh dưỡng cho sự phát triển của tảo, làm thức ăn cho các thủy sinh vật.

Lớp trầm tích cũng có chức năng như một chất đệm, lưu trữ và giải phóng các chất dinh dưỡng vào trong nước. Hơn nữa nó còn hoạt động như một bộ lọc sinh học thông qua việc hấp phụ các chất hữu cơ của thức ăn, các sản phẩm bài tiết và các chất chuyển hóa của tảo. Lớp trầm tích chứa lượng vi khuẩn cao giúp phân hủy và khoáng hóa cặn hữu cơ dưới đáy. Công trình nghiên cứu về đặc điểm trầm tích và nước của các ao nuôi tôm cho thấy nhiệt độ là thông số thiết yếu ảnh hưởng đến quá trình quang hợp trong nước, các phản ứng của sinh vật và sự phân hủy của chất hữu cơ.

Sự gia tăng nhiệt độ đã tác động đến độ mặn do lượng nước bay hơi ở nhiệt độ cao. Mối tương quan thuận giữa năng suất sơ cấp và oxy hòa tan có thể là do sự sản sinh của thực vật phù du. Photpho phản ứng trong nước được ghi nhận trong khoảng từ 7,4 đến 8,4 µg/l. Có mối tương quan giữa phốt pho và nitơ, phốt pho và kali, các mối tương quan này có thể do phân hủy và khoáng hóa các chất dinh dưỡng.

Khả năng giữ lại hoặc giải phóng phốt pho của trầm tích là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hàm lượng phốtphot vô cơ và hữu cơ trong nước [89]. Năm 2016, Myla S và các cộng sự tại Đại học Visakhapatnam [86] đã thực hiện nghiên cứu biến động chất lượng nước ao nuôi tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) tại 14 ao nuôi tôm (6 tại Narsapurapupeta, 4 tại Kajuluru và 4 tại các làng Kaikavolu) của huyện East Godavari, Andhra Pradesh, Ấn Độ. Các thông số giám sát chất lượng nước nuôi tôm thẻ chân trắng gồm: Nhiệt độ, pH, độ mặn, Oxy hòa tan, độ kiềm, độ cứng, N-NH2, N-NH3. Kết quả cho thấy, các thông số chất lượng nước ao nuôi dao động như sau: Nhiệt độ từ 26,5ºC đến 28ºC.

pH từ 6,95 đến 8,38. DO từ 4,4 đến 8,6 mg/l. Độ mặn từ 2‰ đến 10‰. Độ kiềm từ 120 mg/l đến 500 mg/l.

Độ cứng từ 600 mg/l đến 3440 mg/l. N-NH3 từ 0,02 - 1,07 mg/l N-NH2 từ 0,01 đến 0,80 mg/l. N- NH3 thay đổi từ 3,36 đến 6,40 mg/l. Kết quả nghiên cứu còn cho thấy, giá trị 9 các thông số có biến động, song vẫn nằm trong phạm vi cho phép đối tiêu chuẩn chất lượng nước ao nuôi tôm của Ấn Độ quy định.

Riêng độ mặn là chưa phù hợp, cần được giám sát để không ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của tôm. Sivakumar J và các cộng sự tại Viện Thực phẩm biển Fedora, đã nghiên cứu biến động nước ao nuôi tôm chân trắng (TCT) tại 20 ao nuôi tôm tại Kongodu, Mogalipalem, Thị trấn Gorripudi) của huyện East Godavari, Andhra Pradesh. Mục đích của nghiên cứu là theo dõi biến động các thông số nước ao nuôi TCT. Các thông số nước nuôi TCT theo dõi là: Nhiệt độ, pH, độ mặn, oxy hòa tan, độ kiềm, độ cứng, cacbonat, bi-cacbonat và N-NH3.

Trong tất cả các ao, nhiệt độ dao động từ 26,2°C đến 29,8°C; độ pH thay đổi từ 7,5 đến 8,2; Oxy hòa tan từ 4,4 đến 8,6 mg/l; độ mặn thay đổi từ 5‰ đến 8‰, độ kiềm thay đổi từ 177,7 mg/l đến 316,8 mg/l; độ cứng thay đổi từ 1305 mg/l đến 2445 mg/l và hàm lượng N-NH3 thay đổi từ 0,01 đến 0,1 mg/l. Nghiên cứu đưa ra nhận định sự biến động các thông số trên không phụ thuộc vào môi trường khu vực nghiên cứu cũng như kích thước của ao nuôi tôm. Các thông số đều nằm trong ngưỡng tối ưu thích hợp cho nuôi tôm do áp dụng tốt quy trình nuôi và kiểm soát chất lượng môi trường nước nuôi tôm đúng quy định [96]. Philippines, bắt đầu nuôi tôm vào những năm 1980, đến năm 2013 đã có 271 trang trại nuôi tôm nước lợ (3.

Trong đó, tôm sú nuôi ghép với cá đặc biệt là cá măng sữa chiếm 48% (1.772,6 ha), TCT chiếm 27% (909,4 ha), còn lại 25% (935,8 ha) nuôi tôm với ghép với các đối tượng nuôi khác (theo thống kê của Cục Nghề cá và Nguồn lợi thủy sản Philippines). Hazel Monica Matias Peralta và các cộng sự năm 2002 đã thực hiện nghiên cứu để so sánh hiệu quả của một số chế phẩm sinh học khác nhau trong việc nâng cao chất lượng nước của tôm thương phẩm. Tổng cộng có 9 ao, với 3 ao cho mỗi chế phẩm được chỉ định là T1 (chế phẩm 1), T2 (chế phẩm 2) và đối chứng. Các thông số hóa lý của nước ao được phân tích 2 tuần một lần, trong suốt chu kỳ nuôi 110 ngày.

Nước xả bùn đáy ao được thu mẫu và phân tích vào các ngày 45 và 100 của quá trình nuôi. Kết quả nghiên cứu cho thấy: Tổng amoniac, nitrit, nitrat, tổng nitơ và hydro sunfua tăng đều theo thời gian nuôi trong ao T1 và T2. Tương tự, nồng độ dinh dưỡng 10 trong nước tăng lên đáng kể (P <0,05) từ đầu đến cuối chu kỳ nuôi. Độ trong của nước cao nhất trong giai đoạn đầu của quá trình nuôi, nhưng giảm dần về cuối chu kỳ nuôi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ