Luận văn: Nâng cao hiệu quả huy động vốn tiền gửi tại Agribank Mỹ Đức

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn tiền gửi tại Ngân hàng Agribank chi nhánh huyện Mỹ Đức.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2018

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chiến lược của huy động vốn tiền gửi Agribank Mỹ Đức

Hoạt động huy động vốn, đặc biệt là huy động vốn tiền gửi, là nghiệp vụ nền tảng quyết định sự tồn tại và phát triển của bất kỳ ngân hàng thương mại nào. Đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chi nhánh huyện Mỹ Đức (Agribank Mỹ Đức), nhiệm vụ này càng mang tính chiến lược. Nguồn vốn huy động không chỉ là yếu tố đầu vào chính cho các hoạt động kinh doanh cốt lõi như cho vay, đầu tư mà còn phản ánh mức độ tín nhiệm và vị thế của chi nhánh trên địa bàn. Một nguồn vốn huy động dồi dào và ổn định giúp Agribank Mỹ Đức chủ động trong việc cung ứng tín dụng cho nền kinh tế địa phương, đặc biệt là khu vực nông nghiệp, nông thôn, qua đó thực hiện đúng vai trò chủ lực của một ngân hàng nhà nước. Hơn nữa, việc thu hút thành công các khoản tiền gửi từ dân cư và tổ chức kinh tế giúp giảm chi phí vốn đầu vào, tạo lợi thế cạnh tranh về lãi suất cho vay và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Uy tín thương hiệu Agribank được xây dựng và củng cố chính từ khả năng đảm bảo an toàn và sinh lời cho các khoản tiền gửi của khách hàng. Do đó, việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp huy động vốn tiền gửi tại Agribank Mỹ Đức không chỉ là mục tiêu ngắn hạn mà còn là định hướng phát triển bền vững, khẳng định vị thế dẫn đầu trong hệ thống tài chính tại huyện Mỹ Đức.

1.1. Khái quát về mạng lưới chi nhánh Agribank Mỹ Đức

Agribank Mỹ Đức có lợi thế vượt trội nhờ mạng lưới chi nhánh Agribank Mỹ Đức rộng khắp, bao gồm trụ sở chính tại thị trấn Đại Nghĩa và 03 phòng giao dịch tại Kênh Đào, Hương Sơn, Hợp Tiến. Mạng lưới này phủ sóng các khu vực kinh tế trọng điểm của huyện, từ trung tâm hành chính đến các xã có tiềm năng du lịch và nông nghiệp. Điều này tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người dân và doanh nghiệp tiếp cận các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng. Việc phân bổ các phòng giao dịch tại những địa bàn chiến lược giúp chi nhánh thâm nhập sâu vào thị trường, nắm bắt nhu cầu thực tế của khách hàng và triển khai các chính sách huy động vốn phù hợp. Sự hiện diện rộng khắp không chỉ tăng cường khả năng nhận diện thương hiệu mà còn xây dựng niềm tin, sự gắn bó của khách hàng địa phương, một yếu tố then chốt để duy trì và phát triển nguồn vốn huy động ổn định.

1.2. Tầm quan trọng của nguồn vốn tiền gửi trong hoạt động

Vốn tiền gửi chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn của Agribank Mỹ Đức. Đây là nguồn vốn có chi phí tương đối thấp và ổn định, đặc biệt là các khoản tiền gửi có kỳ hạn từ dân cư. Nguồn vốn này là cơ sở để chi nhánh mở rộng hoạt động cho vay, đáp ứng nhu cầu vốn cho sản xuất kinh doanh, tiêu dùng của người dân và doanh nghiệp trên địa bàn. Theo nguyên tắc hoạt động ngân hàng “đi vay để cho vay”, quy mô và cơ cấu vốn tiền gửi ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô và cơ cấu tín dụng. Một cơ cấu vốn huy động hợp lý, với tỷ trọng cao các khoản tiền gửi trung và dài hạn, sẽ giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất, đồng thời có đủ nguồn lực để tài trợ cho các dự án đầu tư dài hạn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững cho huyện Mỹ Đức. Do đó, tăng cường huy động vốn tiền gửi luôn là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược kinh doanh của chi nhánh.

II. Top 3 thách thức trong huy động vốn tiền gửi Agribank Mỹ Đức

Mặc dù có nhiều lợi thế, công tác huy động vốn tiền gửi tại Agribank Mỹ Đức vẫn đối mặt với không ít thách thức. Việc phân tích và nhận diện đúng các khó khăn này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp hiệu quả. Thách thức lớn nhất đến từ cạnh tranh trong huy động vốn với các tổ chức tín dụng khác, bao gồm Ngân hàng Chính sách xã hội và các quỹ tín dụng nhân dân hoạt động sôi nổi trên địa bàn. Các đối thủ này có những chính sách linh hoạt để thu hút khách hàng. Thách thức thứ hai là sự đa dạng của các sản phẩm, dịch vụ chưa thực sự vượt trội, chưa đáp ứng hết nhu cầu ngày càng cao của khách hàng, đặc biệt là phân khúc khách hàng doanh nghiệp và khách hàng có thu nhập cao. Cuối cùng, thói quen sử dụng tiền mặt của một bộ phận lớn dân cư khu vực nông thôn vẫn còn phổ biến, tạo ra rào cản trong việc thu hút các nguồn tiền nhàn rỗi vào hệ thống ngân hàng. Những yếu tố này đòi hỏi Agribank Mỹ Đức phải liên tục đổi mới, cải tiến để duy trì và gia tăng thị phần huy động vốn.

2.1. Phân tích thực trạng huy động vốn tiền gửi giai đoạn 2015 2017

Phân tích thực trạng huy động vốn tiền gửi Agribank Mỹ Đức trong giai đoạn 2015-2017 cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng. Theo số liệu nghiên cứu, tổng nguồn vốn huy động có tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 130,4%. Năm 2017, tổng nguồn vốn đạt 1.125 tỷ đồng, tăng 31,2% so với năm 2016. Nguồn vốn huy động chủ yếu đến từ tiền gửi dân cư, chiếm trên 90% tổng nguồn vốn. Tuy nhiên, cơ cấu vốn huy động vẫn còn một số hạn chế. Tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn còn thấp, trong khi các khoản tiền gửi ngắn hạn (dưới 12 tháng) vẫn chiếm tỷ lệ lớn (52,8% vào năm 2017). Điều này cho thấy tính ổn định của nguồn vốn chưa cao, gây áp lực lên việc cân đối kỳ hạn giữa huy động và cho vay. Chi phí huy động vốn cũng là một vấn đề cần quan tâm để đảm bảo hiệu quả kinh doanh.

2.2. Áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng và tổ chức tín dụng khác

Địa bàn huyện Mỹ Đức không chỉ có sự hiện diện của Agribank mà còn có Ngân hàng Chính sách xã hội và hệ thống các quỹ tín dụng nhân dân. Mặc dù các ngân hàng thương mại lớn khác chưa đặt chi nhánh, sự cạnh tranh trong huy động vốn vẫn diễn ra gay gắt. Ngân hàng Chính sách xã hội có lợi thế về các chương trình tín dụng ưu đãi của chính phủ, thu hút một lượng khách hàng nhất định. Các quỹ tín dụng nhân dân với mạng lưới gần gũi, thủ tục linh hoạt cũng là đối thủ đáng gờm trong việc huy động các khoản tiền gửi nhỏ lẻ từ dân cư. Để cạnh tranh hiệu quả, Agribank Mỹ Đức cần phát huy lợi thế về uy tín thương hiệu Agribank, sự đa dạng sản phẩm và công nghệ hiện đại, đồng thời xây dựng các chính sách huy động vốn hấp dẫn hơn.

III. Phương pháp phát triển sản phẩm tiền gửi Agribank Mỹ Đức

Để giải quyết các thách thức và tăng cường huy động vốn, việc đa dạng hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm là giải pháp cốt lõi. Phát triển sản phẩm dịch vụ mới không chỉ giúp thu hút khách hàng mới mà còn giữ chân khách hàng hiện hữu. Agribank Mỹ Đức cần nghiên cứu và triển khai các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm linh hoạt, kết hợp nhiều tiện ích gia tăng. Thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm truyền thống, chi nhánh có thể học hỏi kinh nghiệm từ các ngân hàng khác để tạo ra các gói sản phẩm đặc thù, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của huyện Mỹ Đức. Ví dụ, các sản phẩm tiết kiệm tích lũy cho con em, tiết kiệm an sinh hưu trí, hay tiền gửi kết hợp bảo hiểm nhân thọ có thể hấp dẫn các hộ gia đình. Việc cá nhân hóa sản phẩm theo từng phân khúc khách hàng (nông dân, tiểu thương, cán bộ công nhân viên, doanh nghiệp) sẽ mang lại hiệu quả cao hơn, đáp ứng đúng nhu cầu và tối đa hóa lợi ích cho người gửi tiền.

3.1. Đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn hấp dẫn

Đối với tiền gửi có kỳ hạn, nguồn vốn mang tính ổn định cao, Agribank Mỹ Đức cần xây dựng nhiều lựa chọn hơn cho khách hàng. Có thể triển khai các sản phẩm như tiết kiệm lãi suất bậc thang theo số tiền gửi, khuyến khích khách hàng gửi số tiền lớn. Sản phẩm tiết kiệm lĩnh lãi định kỳ (hàng tháng, hàng quý) phù hợp với những người có nhu cầu chi tiêu thường xuyên từ tiền lãi. Ngoài ra, các hình thức tiết kiệm tích lũy, cho phép khách hàng gửi góp định kỳ, sẽ thu hút được nguồn tiền nhàn rỗi nhỏ, đều đặn từ các hộ gia đình. Việc kết hợp các chương trình khuyến mãi, dự thưởng với các sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn cũng là một công cụ hiệu quả để kích thích khách hàng gửi tiền, đặc biệt trong các dịp lễ, Tết.

3.2. Tối ưu hóa sản phẩm cho tiền gửi không kỳ hạn và thanh toán

Nguồn tiền gửi không kỳ hạn (CASA) là nguồn vốn có chi phí thấp nhất. Để tăng tỷ trọng nguồn vốn này, cần tập trung phát triển các dịch vụ thanh toán và tiện ích đi kèm. Agribank Mỹ Đức nên đẩy mạnh việc mở tài khoản thanh toán, chi trả lương qua tài khoản cho các cơ quan, doanh nghiệp trên địa bàn. Việc phát triển các dịch vụ ngân hàng điện tử như Internet Banking, Mobile Banking, thanh toán hóa đơn tự động sẽ khuyến khích khách hàng duy trì số dư cao hơn trong tài khoản. Một sản phẩm tiềm năng là “tiền gửi thanh toán lãi suất bậc thang”, trong đó số dư bình quân càng cao thì lãi suất được hưởng càng hấp dẫn. Giải pháp này vừa giúp tăng cường huy động vốn giá rẻ, vừa thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt tại địa phương.

IV. Bí quyết tối ưu chính sách lãi suất và marketing ngân hàng

Bên cạnh sản phẩm, chính sách lãi suất và hoạt động marketing đóng vai trò quyết định trong cuộc đua huy động vốn. Một chính sách huy động vốn hiệu quả phải cân bằng được ba yếu tố: cạnh tranh, chi phí và lợi ích khách hàng. Lãi suất tiền gửi Agribank cần được xây dựng một cách linh hoạt, bám sát diễn biến thị trường và chính sách của đối thủ cạnh tranh. Đồng thời, các hoạt động marketing ngân hàng phải được triển khai một cách chuyên nghiệp và bài bản, không chỉ để quảng bá sản phẩm mà còn để xây dựng hình ảnh và củng cố uy tín thương hiệu Agribank. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chính sách giá (lãi suất) và các hoạt động xúc tiến (marketing, chăm sóc khách hàng) sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp Agribank Mỹ Đức thu hút và giữ chân một lượng lớn khách hàng, từ đó đảm bảo mục tiêu tăng trưởng nguồn vốn huy động một cách bền vững. Nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng cũng là một phần không thể thiếu của chiến lược này.

4.1. Xây dựng chính sách lãi suất tiền gửi Agribank cạnh tranh

Lãi suất luôn là yếu tố được khách hàng quan tâm hàng đầu khi lựa chọn ngân hàng để gửi tiền. Agribank Mỹ Đức cần xây dựng một biểu lãi suất tiền gửi Agribank linh hoạt và cạnh tranh. Chính sách lãi suất không nên cứng nhắc mà cần có sự phân biệt theo kỳ hạn, số tiền gửi và đối tượng khách hàng. Chi nhánh có thể áp dụng mức lãi suất ưu đãi cho các khách hàng thân thiết, khách hàng có số dư tiền gửi lớn hoặc các khách hàng sử dụng trọn gói sản phẩm dịch vụ. Việc thường xuyên theo dõi và điều chỉnh lãi suất cho phù hợp với thị trường sẽ giúp chi nhánh không bị tụt hậu trong cuộc đua cạnh tranh trong huy động vốn. Quan trọng nhất, chính sách lãi suất phải đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng để tạo dựng niềm tin cho khách hàng.

4.2. Đẩy mạnh hoạt động marketing ngân hàng để thu hút khách hàng

Tăng cường hoạt động marketing ngân hàng là giải pháp quan trọng để đưa sản phẩm đến gần hơn với khách hàng. Agribank Mỹ Đức cần đa dạng hóa các kênh truyền thông, từ các phương tiện truyền thống như băng rôn, tờ rơi, báo đài địa phương đến các kênh kỹ thuật số. Tổ chức các chương trình khuyến mãi, tặng quà, bốc thăm trúng thưởng vào các dịp đặc biệt sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Bên cạnh đó, các hoạt động tri ân khách hàng, hội nghị khách hàng cũng giúp tăng cường sự gắn kết. Đội ngũ nhân viên chính là những “đại sứ thương hiệu” quan trọng nhất. Việc đào tạo kỹ năng tư vấn, bán hàng và chăm sóc khách hàng cho nhân viên sẽ góp phần nâng cao hiệu quả của các chiến dịch marketing.

4.3. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng Agribank

Chất lượng dịch vụ là yếu tố tạo nên sự khác biệt và giữ chân khách hàng lâu dài. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng Agribank đòi hỏi sự cải tiến đồng bộ từ cơ sở vật chất đến thái độ phục vụ của nhân viên. Các điểm giao dịch cần được giữ gìn sạch sẽ, hiện đại. Quy trình giao dịch cần được đơn giản hóa, rút ngắn thời gian chờ đợi cho khách hàng. Thái độ phục vụ của giao dịch viên phải luôn chuyên nghiệp, thân thiện và tận tình. Việc giải quyết các khiếu nại, thắc mắc của khách hàng một cách nhanh chóng và thỏa đáng cũng góp phần củng cố niềm tin và uy tín thương hiệu Agribank. Một trải nghiệm dịch vụ tốt sẽ khiến khách hàng không chỉ quay trở lại mà còn giới thiệu thêm khách hàng mới cho ngân hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nâng cao hiệu quả huy động vốn tiền gửi tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh huyện mỹ đức

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, luận văn đƣợc kết cấu thành 3 chƣơng: - Chƣơng 1: Cơ sở lý luận chung về huy động vốn tiền gửi của ngân hàng thƣơng mại; - Chƣơng 2: Đặc điểm địa bàn nghiên cứu và phƣơng pháp nghiên cứu; - Chƣơng 3: Kết quả nghiên cứu. 4 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HUY ĐỘNG VỐN TIỀN GỬI CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Lý luận chung về ngân hàng thƣơng mại và hoạt động huy động vốn tiền gửi của ngân hàng thƣơng mại 1. Khái niệm và vai trò ngân hàng thương mại * Khái niệm ngân hàng thƣơng mại Ngân hàng thƣơng mại (NHTM) đã hình thành, tồn tại và phát triển hàng trăm năm.

Cùng với sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa, hệ thống NHTM cũng ngày càng đƣợc hoàn thiện, phát triển và trở thành những định chế tài chính không thể thiếu trong nền kinh tế bởi vai trò quan trọng của nó đối với nền kinh tế nói chung và đối với từng cộng đồng, từng địa phƣơng nói riêng. Từ quan điểm kinh tế học, ngân hàng đƣợc hiểu là một loại hình tổ chức tài chính quan trọng của nền kinh tế, bao gồm nhiều loại tùy thuộc và sự phát triển của nền kinh tế nói chung và hệ thống tài chính nói riêng. Trong đó, NHTM thƣờng chiếm tỷ trọng lớn nhất về quy mô tài sản, thị phần và số lƣợng các ngân hàng. Các ngân hàng có thể đƣợc định nghĩa qua chức năng, dịch vụ và tiện ích mà chúng thực hiện trong nền kinh tế.

Trong khi nghiên cứu có những cách tiếp cận khác nhau dẫn đến có những khái niệm khác nhau về ngân hàng. Theo Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 ngày 16/06/2010: Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng có thể đƣợc thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật này. Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng bao gồm ngân hàng thƣơng mại, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã. Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng đƣợc thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận [5].

Qua các khái niệm chúng ta có thể rút ra một số đặc điểm của NHTM nhƣ sau: NHTM là một loại hình doanh nghiệp có cơ cấu, tổ chức bộ máy, cấu trúc tài chính của một doanh nghiệp. Bên cạnh đó, hoạt động của NHTM là hoạt động kinh doanh 5 vì mục tiêu cuối cùng là lợi nhuận. Tuy nhiên, NHTM là một doanh nghiệp đặc biệt do hoạt động chính của ngân hàng là kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ, tín dụng và dịch vụ ngân hàng. Đây là lĩnh vực rất nhạy cảm, liên quan trực tiếp đến tất cả các ngành cũng nhƣ mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội - là một công cụ đƣợc nhà nƣớc sử dụng để quản lý vĩ mô nền kinh tế và quyết định sự phát triển hay suy thoái của nền kinh tế nên đƣợc nhà nƣớc kiểm soát và quản lý rất chặt chẽ.

* Vai trò của NHTM Cùng với sự phát triển đa dạng các nghiệp vụ kinh doanh, ngân hàng ngày càng thực hiện nhiều vai trò mới để có thể duy trì khả năng cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu của xã hội. Các ngân hàng ngày càng có những vai trò cơ bản sau: Thứ nhất, NHTM là trung gian tài chính, thực hiện vai trò điều chuyển các khoản tiết kiệm, chủ yếu tự hộ gia đình thành vốn tín dụng cho các tổ chức kinh doanh và các thành phần kinh tế khác để đầu tƣ vào nhà cửa thiết bị và các tài sản khác; Thứ hai, NHTM giữ vai trò trung gian thanh toán, thay mặt khách hàng thực hiện thanh toán các giao dịch mua bán hàng hóa và dịch vụ của họ; Thứ ba, NHTM giữ vai trò ngƣời bảo lãnh, cam kết trả nợ cho khách hàng khi khách hàng mất khả năng thanh toán; Thứ tư, NHTM giữ vai trò đại lý, thay mặt khách hàng quản lý và bảo vệ tài sản của họ, phát hành hoặc chuộc lại chứng khoán…; Thứ năm, NHTM là ngƣời thực hiện các chính sách kinh tế của Chính phủ, góp phần điều tiết sự tăng trƣởng kinh tế và theo đuổi các mục tiêu xã hội; Thứ sáu, NHTM là cầu nối cho việc phát triển kinh tế đối ngoại giữa các quốc gia. Với xu hƣớng phát triển của nền kinh tế là hƣớng hội nhập vào cộng đồng kinh tế khu vực và toàn thế giới, việc mở rộng quan hệ giao lƣu kinh tế là một tất yếu, qua đó giúp cho mọi quốc gia phát huy đƣợc lợi thế của mình. Thông qua các nghiệp vụ tài trợ xuất nhập khẩu, quan hệ thanh toán với các tổ chức tài chính, ngân hàng và các doanh nghiệp quốc tế…, ngân hàng thƣơng mại giúp cho việc thanh toán, trao đổi mua bán đƣợc diễn ra nhanh chóng, thuận tiện, an toàn, hỗ trợ đắc lực cho các hoạt động kinh tế đạt đƣợc hiệu quả cao, đồng thời góp phần khẳng định vị trí và nâng cao sức cạnh tranh của các doanh nghiệp, của NHTM trên trƣờng quốc tế [5].

Huy động vốn của ngân hàng thương mại Vốn huy động của NHTM bao gồm: vốn huy động từ tiền gửi, vốn huy động thông qua phát hành giấy tờ có giá và vốn huy động khác. (1) Huy động từ các khoản tiền gửi Tiền gửi là nguồn vốn huy động quan trọng nhất của các NHTM. Để gia tăng quy mô nguồn tiền gửi, các NHTM đã đƣa ra nhiều hình thức huy động khác nhau nhƣ: tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm… nhằm huy động các khoản tiền nhàn rỗi của các tổ chức và cá nhân trong nền kinh tế. (2) Huy động vốn qua các khoản đi vay Vốn đi vay là khoản tiền vay mƣợn thêm để đáp ứng nhu cầu chi trả khi khả năng huy động vốn bị hạn chế.

Đây là nguồn chủ yếu để chống rủi ro thanh khoản của các ngân hàng. NHTM có thể đi vay từ ngân hàng Nhà nƣớc, vay của các tổ chức tín dụng khác và vay trên thị trƣờng vốn. - Vay từ ngân hàng Nhà nƣớc: Thông thƣờng các NHTM chỉ đƣợc vay ngân hàng Nhà nƣớc để bù đắp những thiếu hụt ngắn hạn, tạm thời dƣới hình thức chiết khấu, tái chiết khấu, tái cấp vốn. Tuy nhiên, có những trƣờng hợp đặc biệt, ngân hàng Nhà nƣớc vẫn cho NHTM để cho vay lại nền kinh tế theo kế hoạch của Nhà nƣớc với một mức lãi suất ƣu đãi.

Nhƣng khoản vay này thƣờng bị hạn chế số lƣợng và phụ thuộc vào chính sách tiền tệ của Nhà nƣớc trong từng thời kỳ. - Vay từ các tổ chức tín dụng: Các NHTM có thể vay mƣợn lẫn nhau hoặc vay từ các công ty Bảo hiểm để đảm bảo vốn cho hoạt động kinh doanh dựa trên nguyên tắc: Các NHTM phải hoạt động hợp pháp; Thực hiện việc đi vay và cho vay theo hợp đồng tín dụng; Vốn vay phải đƣợc bảo đảm bằng thế chấp, cầm cố hay xin bảo lãnh của NHNN. Nguồn vay mƣợn này thƣờng có chi phí cao, kỳ hạn trung hạn là chủ yếu, phụ thuộc nhiều vào quan hệ cũng nhƣ uy tín của NHTM đi vay. (3) Các hình thức huy động vốn khác Các hình thức huy động vốn khác của NHTM là toàn bộ giá trị tiền tệ mà ngân hàng huy động đƣợc thông qua việc cung cấp các phƣơng tiện thanh toán và cung cấp các dịch vụ ủy thác đầu tƣ.

Bao gồm vốn ủy thác, vốn thanh toán và các nguồn vốn khác. 7 Vốn ủy thác: Là nguồn vốn mà ngân hàng có đƣợc nhờ thực hiện tốt các dịch vụ của khách hàng đặc biệt là dịch vụ cho vay và dịch vụ thanh toán. Đặc điểm của nguồn vốn này: - Nguồn vốn này có chi phí rất thấp; - Tỷ trọng nguồn vốn này cao hay thấp phụ thuộc vào chất lƣợng dịch vụ và uy tín của khách hàng. Vốn trong thanh toán: Nguồn vốn này đƣợc hình thành từ các hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt nhƣ: séc trong quá trình chi trả, tiền ký quỹ để mở L/C.

Những ngân hàng này là ngân hàng đầu mối trong đồng tài trợ có kết số dƣ từ tiền của các ngân hàng thành viên chuyển về để thực hiện cho vay. Nguồn huy động khác: Là các khoản nợ nhƣ thuế chƣa nộp, lƣơng chƣa trả… Trong quá trình làm trung gian thanh toán, NHTM tạo đƣợc một khoản vốn gọi là vốn trong thanh toán, gồm: vốn trên tài khoản mở thƣ tín dụng, tài khoản tiền gửi séc bảo chi… Các khoản tiền mặt tạm thời đƣợc trích khỏi tài khoản này để nhập vào tài khoản khác chờ sử dụng, nên đƣợc gọi là tiền nhàn rỗi. Vốn huy động qua nghiệp vụ đại lý, các NHTM thu hút đƣợc một lƣợng vốn trong quá trình thu - chi hộ khách hàng, làm đại lý cho tổ chức tín dụng, nhận và chuyển vốn cho khách hàng hay một dự án đầu tƣ… 1. Huy động vốn tiền gửi của ngân hàng thương mại 1.

Khái niệm vốn tiền gửi và huy động vốn của NHTM Vốn tiền gửi: Một trong những nguồn vốn quan trọng của NHTM đó là các khoản tiền gửi của khách hàng. Ngân hàng thực hiện việc mở các tài khoản tiền gửi để giữ hộ và thanh toán hộ cho khách hàng, bằng cách đó ngân hàng huy động tiền của các doanh nghiệp, tổ chức và dân cƣ. Vậy “Vốn tiền gửi là toàn bộ giá trị tiền tệ của các tổ chức và cá nhân mà ngân hàng đang tạm thời quản lý sử dụng với trách nhiệm hoàn trả”. Ngƣời gửi tiền có thể lựa chọn các loại hình tiền gửi theo mục đích của họ và đƣợc hƣởng các dịch vụ do ngân hàng cung cấp hoặc đƣợc hƣởng lãi suất.

Đồng thời có nghĩa vụ để ngân hàng sử dụng số tiền gửi đó cho hoạt động kinh doanh của ngân hàng với cam kết thực hiện việc hoàn trả vào ngày đáo hạn (đối với tài khoản có kỳ hạn) hoặc theo yêu cầu của khách hàng (đối với tài khoản không kỳ hạn). 8 Huy động vốn tiền gửi: NHTM hoạt động trong lĩnh vực tài chính tiền tệ với chức năng huy động vốn và sử dụng vốn đó với mục đích kinh doanh chính là cho vay hoặc đầu tƣ nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Đối với ngân hàng cho vay đƣợc coi là hoạt động sinh lời chủ yếu, do đó các ngân hàng đã tìm kiếm mọi biện pháp để huy động vốn nhằm đáp ứng yêu cầu cho vay. Do đó, huy động vốn là nghiệp vụ cơ bản, có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo lập nguồn vốn thƣờng xuyên để NHTM thực hiện các hoạt động kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ