Luận văn hoàn thiện huy động vốn Agribank Thăng Long - ĐHBK Hà Nội

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp hoàn thiện huy động vốn tại Agribank chi nhánh Thăng Long. Phân tích thực trạng, đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn ngân hàng thương mại.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2016

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược huy động vốn tại Agribank Thăng Long Nền tảng và Vai trò then chốt

Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập và cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc huy động vốn hiệu quả là yếu tố sống còn đối với mọi tổ chức tín dụng. Đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, Chi nhánh Thăng Long (thường được gọi tắt là Agribank Thăng Long), công tác này không chỉ đảm bảo nguồn lực cho hoạt động tín dụng và đầu tư mà còn phản ánh năng lực cạnh tranh và uy tín của chi nhánh. Phần này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về tầm quan trọng của huy động vốn Agribank cũng như những đặc điểm riêng biệt trong hoạt động này tại Agribank Thăng Long, đặt nền móng cho việc phân tích các giải pháp huy động vốn tại Agribank Thăng Long một cách toàn diện. Nguồn vốn huy động là xương sống, quyết định quy mô và chất lượng hoạt động của ngân hàng, đặc biệt trong việc phục vụ khách hàng và duy trì sự ổn định tài chính. Mọi chiến lược phát triển đều bắt đầu từ việc tối ưu hóa nguồn vốn đầu vào.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của huy động vốn ngân hàng thương mại

Huy động vốn trong ngân hàng thương mại được hiểu là quá trình ngân hàng thu hút các nguồn lực tài chính từ nhiều kênh khác nhau trong xã hội để tạo thành nguồn vốn hoạt động của mình. Các kênh này bao gồm tiền gửi từ dân cư, các tổ chức kinh tế, phát hành giấy tờ có giá, vay liên ngân hàng và các nguồn khác. Theo luận văn của Nguyễn Thị Hồng Nhung (2016), việc huy động vốn có vai trò cực kỳ quan trọng, quyết định đến khả năng sinh lời, thanh khoản và sự phát triển bền vững của ngân hàng. Nguồn vốn huy động không chỉ cung cấp tài sản để cấp tín dụng mà còn là thước đo niềm tin của công chúng đối với ngân hàng. Một ngân hàng có khả năng tăng cường nguồn vốn Agribank một cách ổn định và chi phí hợp lý sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội trên thị trường.

1.2. Đặc điểm hoạt động huy động vốn tại Chi nhánh Agribank Thăng Long

Là một trong những chi nhánh trọng điểm của Agribank tại Hà Nội, Chi nhánh Agribank Thăng Long hoạt động trong môi trường cạnh tranh cao và có những đặc thù riêng. Nguồn vốn chủ yếu được huy động từ các cá nhân, doanh nghiệp nhỏ và vừa, và các tổ chức trên địa bàn. Hoạt động huy động vốn Agribank Thăng Long chịu ảnh hưởng bởi chính sách tiền tệ quốc gia, tình hình kinh tế vĩ mô và mức độ cạnh tranh từ các ngân hàng khác. Thêm vào đó, đặc thù khách hàng của Agribank là ngân hàng nông nghiệp, cũng tạo ra những yêu cầu riêng về sản phẩm và dịch vụ huy động tiền gửi. Việc quản lý nguồn vốn hiệu quả tại đây đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo và hiểu biết sâu sắc về thị trường và khách hàng mục tiêu để phát triển Agribank Thăng Long một cách bền vững.

II. 4 Thách thức chính ảnh hưởng đến hiệu quả huy động vốn tại Agribank Thăng Long trong bối cảnh mới

Mặc dù đã đạt được những thành tựu nhất định, công tác huy động vốn tại Agribank Thăng Long vẫn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức đáng kể, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế hiện tại. Những thách thức này không chỉ đến từ yếu tố bên ngoài như thị trường và đối thủ cạnh tranh mà còn từ các yếu tố nội tại của chi nhánh. Việc nhận diện rõ ràng các vấn đề là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp huy động vốn tại Agribank Thăng Long hiệu quả. Người đọc thường tìm kiếm về thách thức trong huy động vốn của Agribank Thăng Long để hiểu rõ hơn bức tranh hoạt động của ngân hàng. Theo nghiên cứu, những thách thức này đòi hỏi Agribank Thăng Long phải không ngừng đổi mới và thích nghi để duy trì và tăng cường nguồn lực tài chính.

2.1. Áp lực cạnh tranh khốc liệt và biến động của thị trường tài chính

Thị trường tài chính Việt Nam, đặc biệt là tại các thành phố lớn như Hà Nội, chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng thương mại, bao gồm cả ngân hàng nhà nước và tư nhân. Điều này tạo áp lực lớn lên Agribank Thăng Long trong việc thu hút và giữ chân khách hàng. Sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) và các kênh đầu tư thay thế (chứng khoán, bất động sản) cũng làm giảm sức hấp dẫn của tiền gửi ngân hàng. Biến động lãi suất thị trường, lạm phát và các chính sách kinh tế vĩ mô có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý người gửi tiền và khả năng tăng cường nguồn vốn Agribank. Sự thay đổi nhanh chóng của thị trường đòi hỏi Agribank Thăng Long phải có phản ứng kịp thời và linh hoạt trong các kênh huy động vốn ngân hàng.

2.2. Hạn chế trong đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và chất lượng phục vụ

Một trong những rào cản lớn đối với Agribank Thăng Long là sự hạn chế về đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi và dịch vụ đi kèm. Các sản phẩm tiền gửi truyền thống có thể không còn đủ hấp dẫn đối với một bộ phận khách hàng yêu cầu sự linh hoạt và tiện ích cao. Chất lượng dịch vụ khách hàng đôi khi chưa thực sự vượt trội so với các đối thủ. Thời gian giao dịch, thái độ phục vụ và quy trình thủ tục chưa được tối ưu hóa có thể khiến khách hàng không hài lòng. Theo kết quả khảo sát ý kiến khách hàng của Nguyễn Thị Hồng Nhung (2016), sự thuận tiện của quy trình giao dịch và thời gian thực hiện giao dịch là những yếu tố quan trọng mà Chi nhánh Agribank Thăng Long cần cải thiện để nâng cao khả năng huy động vốn Agribank.

2.3. Năng lực tiếp thị truyền thông và chính sách lãi suất chưa tối ưu

Hoạt động truyền thông và tiếp thị của Agribank Thăng Long đôi khi chưa thực sự hiệu quả trong việc tiếp cận đúng đối tượng và truyền tải hết các giá trị của sản phẩm. Việc thiếu một chiến lược khách hàng hợp lý và thiếu kênh truyền thông đa dạng khiến thương hiệu và các chương trình ưu đãi chưa đến được với đông đảo công chúng. Bên cạnh đó, chính sách lãi suất linh hoạt là một công cụ mạnh mẽ để thu hút vốn hiệu quả, nhưng nếu không được điều chỉnh phù hợp với diễn biến thị trường và cạnh tranh, nó có thể làm giảm lợi thế của ngân hàng. Việc cân bằng giữa lợi nhuận và mức lãi suất cạnh tranh là một bài toán khó mà Agribank Thăng Long cần giải quyết để tối ưu hóa khả năng huy động vốn Agribank Thăng Long.

III. Bí quyết cải thiện công tác huy động vốn tại Agribank Thăng Long Đa dạng hóa và tối ưu hóa dịch vụ

Để vượt qua các thách thức và thu hút vốn hiệu quả, Agribank Thăng Long cần tập trung vào việc đa dạng hóa các hình thức huy động vốn và không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ. Đây là một trong những giải pháp huy động vốn tại Agribank Thăng Long cốt lõi, được nhấn mạnh trong nhiều nghiên cứu. Việc tạo ra các sản phẩm tài chính phù hợp với từng phân khúc khách hàng và mang lại trải nghiệm ưu việt sẽ là yếu tố quyết định sự thành công. Khách hàng ngày nay không chỉ quan tâm đến lãi suất mà còn đánh giá cao sự tiện lợi, an toàn và các giá trị gia tăng khác. Các giải pháp mới để huy động vốn tại Agribank Thăng Long phải hướng tới sự đổi mới toàn diện.

3.1. Cách đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi và kênh huy động vốn cho Agribank Thăng Long

Theo Nguyễn Thị Hồng Nhung (2016), một trong những giải pháp quan trọng là đa dạng hóa các hình thức huy động vốn và chất lượng dịch vụ kèm theo. Agribank Thăng Long cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm tiền gửi linh hoạt hơn về kỳ hạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), phương thức trả lãi (trả trước, trả sau, định kỳ) và các tiện ích đi kèm (bảo hiểm, ưu đãi dịch vụ khác). Việc phát triển các kênh huy động vốn ngân hàng phi truyền thống như ngân hàng điện tử (internet banking, mobile banking) với tính năng gửi tiền trực tuyến, gửi tiền tự động hoặc tiết kiệm mục tiêu sẽ thu hút được nhóm khách hàng trẻ, năng động. Đồng thời, cần xây dựng các sản phẩm chuyên biệt cho từng đối tượng như tiền gửi dành cho người cao tuổi, học sinh, sinh viên, hoặc các gói tiết kiệm cho doanh nghiệp. Điều này sẽ giúp Agribank Thăng Long mở rộng thị phần và tăng cường nguồn vốn Agribank một cách bền vững.

3.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng tại Agribank Thăng Long

Việc nâng cao chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới. Agribank Thăng Long cần chú trọng cải thiện quy trình giao dịch theo hướng đơn giản, nhanh gọn và thuận tiện hơn. Rút ngắn thời gian chờ đợi, minh bạch hóa các thủ tục sẽ tạo ấn tượng tốt với khách hàng. Đầu tư vào cơ sở vật chất, không gian giao dịch hiện đại, thân thiện cũng góp phần nâng cao trải nghiệm. Đặc biệt, đội ngũ cán bộ cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng giao tiếp, thái độ phục vụ chuyên nghiệp và khả năng tư vấn sản phẩm. Theo khảo sát, sự đón tiếp và hướng dẫn của nhân viên có ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng của khách hàng (Nguyễn Thị Hồng Nhung, 2016). Cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng sau giao dịch, giải đáp thắc mắc kịp thời và lắng nghe phản hồi là cách hiệu quả để xây dựng lòng tin và nâng cao uy tín cho Agribank Thăng Long, qua đó củng cố chiến lược huy động tiền gửi.

IV. Chiến lược đột phá thu hút nguồn vốn cho Agribank Thăng Long Truyền thông và chính sách lãi suất linh hoạt

Để huy động vốn hiệu quả trong môi trường cạnh tranh, Agribank Thăng Long không chỉ cần sản phẩm tốt mà còn phải có cách tiếp cận và truyền tải thông điệp mạnh mẽ. Phát triển một chiến lược khách hàng hợp lý kết hợp với đẩy mạnh hoạt động truyền thông và thực hiện chính sách lãi suất linh hoạt là những giải pháp huy động vốn tại Agribank Thăng Long mang tính đột phá. Các chiến lược này giúp ngân hàng tạo ra sự khác biệt, thu hút sự chú ý và kích thích nhu cầu gửi tiền từ công chúng. Đây là câu trả lời cho câu hỏi: 'Agribank Thăng Long làm thế nào để huy động vốn hiệu quả?' một cách toàn diện, không chỉ dựa vào sản phẩm mà còn cả vào marketing và chính sách giá.

4.1. Đẩy mạnh hoạt động truyền thông và xây dựng thương hiệu cho Agribank Thăng Long

Hoạt động truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá các sản phẩm huy động vốn và xây dựng hình ảnh thương hiệu của Agribank Thăng Long. Chi nhánh cần đa dạng hóa các kênh truyền thông, từ truyền thống (báo chí, đài phát thanh, truyền hình địa phương) đến hiện đại (mạng xã hội, website, email marketing, quảng cáo trực tuyến). Các chiến dịch truyền thông cần được thiết kế sáng tạo, tập trung vào những lợi ích nổi bật của sản phẩm và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Xây dựng một thương hiệu thân thiện, tin cậy và gần gũi với khách hàng là yếu tố then chốt. Việc tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng, tài trợ các sự kiện xã hội cũng góp phần nâng cao hình ảnh và uy tín của Agribank Thăng Long, qua đó gián tiếp thúc đẩy khả năng tăng cường nguồn vốn Agribank.

4.2. Xây dựng chiến lược khách hàng hợp lý và chính sách lãi suất linh hoạt tại Agribank Thăng Long

Theo luận văn của Nguyễn Thị Hồng Nhung (2016), việc xây dựng một chiến lược khách hàng hợp lýthực hiện chính sách lãi suất linh hoạt là cần thiết. Agribank Thăng Long cần phân loại khách hàng dựa trên các tiêu chí như thu nhập, độ tuổi, nhu cầu, mức độ gắn bó để đưa ra các gói sản phẩm và dịch vụ cá nhân hóa. Chương trình khách hàng thân thiết, ưu đãi đặc biệt cho khách hàng VIP hoặc khách hàng gắn bó lâu năm sẽ giúp tăng cường sự trung thành. Về chính sách lãi suất, chi nhánh cần nghiên cứu kỹ lưỡng biến động thị trường, lãi suất cạnh tranh của các ngân hàng khác để đưa ra mức lãi suất tối ưu, vừa đảm bảo lợi nhuận cho ngân hàng, vừa đủ hấp dẫn để thu hút tiền gửi. Việc điều chỉnh lãi suất kịp thời theo từng thời điểm, từng đối tượng khách hàng hoặc theo kỳ hạn cụ thể sẽ là một lợi thế cạnh tranh quan trọng để Agribank Thăng Long huy động vốn hiệu quảphát triển Agribank Thăng Long.

V. Nâng cao năng lực và công nghệ để tăng cường huy động vốn tại Agribank Thăng Long Đầu tư và phát triển con người

Công nghệ thông tin và chất lượng nguồn nhân lực đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc tối ưu hóa hoạt động ngân hàng, đặc biệt là công tác huy động vốn. Để đảm bảo Agribank Thăng Long có thể cạnh tranh mạnh mẽ và tăng cường nguồn vốn Agribank, việc đầu tư vào cơ sở vật chất, hệ thống công nghệ và nâng cao trình độ cán bộ là vô cùng cần thiết. Đây là một trong những giải pháp huy động vốn tại Agribank Thăng Long mang tính chiến lược dài hạn, tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển. Các kênh huy động vốn ngân hàng hiện đại đòi hỏi một hạ tầng công nghệ mạnh mẽ và đội ngũ nhân sự được đào tạo bài bản.

5.1. Hoàn thiện công nghệ thông tin và cơ sở vật chất tại Agribank Thăng Long

Đầu tư vào đổi mới và hoàn thiện kỹ thuật công nghệ thông tin ngân hàng là yếu tố sống còn. Agribank Thăng Long cần nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý, ứng dụng các công nghệ mới như AI, Big Data để phân tích dữ liệu khách hàng, dự báo xu hướng thị trường, từ đó đưa ra các sản phẩm và chiến lược huy động vốn phù hợp. Phát triển và cải tiến các nền tảng ngân hàng số (Internet Banking, Mobile Banking) để mang lại trải nghiệm tiện lợi, an toàn và đa dạng tính năng cho khách hàng. Trang bị cơ sở vật chất hiện đại tại các điểm giao dịch, đảm bảo hệ thống mạng ổn định, an toàn thông tin là điều kiện tiên quyết để duy trì hoạt động thông suốt và tạo niềm tin cho người gửi tiền. Theo Nguyễn Thị Hồng Nhung (2016), đầu tư đổi mới, hoàn thiện kỹ thuật công nghệ thông tin và trang bị cơ sở vật chất của hoạt động Ngân hàng là một giải pháp then chốt để quản lý nguồn vốn hiệu quả.

5.2. Đào tạo cán bộ và đổi mới phương thức phục vụ khách hàng tại Agribank Thăng Long

Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quý giá của mọi tổ chức. Agribank Thăng Long cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ. Đặc biệt, chú trọng đào tạo về kỹ năng bán hàng, tư vấn sản phẩm, xử lý tình huống và chăm sóc khách hàng. Đổi mới phương thức phục vụ khách hàng theo hướng chuyên nghiệp, thân thiện, lấy khách hàng làm trọng tâm. Khuyến khích cán bộ chủ động tìm hiểu nhu cầu của khách hàng để tư vấn các chiến lược huy động tiền gửi phù hợp, mang lại giá trị cao nhất. Việc nâng cao trình độ đào tạo cán bộ ngân hàng và sự tận tâm của nhân viên sẽ tạo ra sự khác biệt, thu hút khách hàng và góp phần đáng kể vào khả năng huy động vốn Agribank Thăng Long.

VI. Kết luận và định hướng phát triển bền vững công tác huy động vốn của Agribank Thăng Long trong tương lai

Tổng kết lại, các giải pháp huy động vốn tại Agribank Thăng Long cần được triển khai đồng bộ và linh hoạt, kết hợp giữa việc đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ, đẩy mạnh truyền thông và ứng dụng công nghệ, cùng với việc phát triển nguồn nhân lực. Những nỗ lực này không chỉ giúp Agribank Thăng Long vượt qua thách thức mà còn tạo đà cho sự phát triển bền vững trong tương lai. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ là một yêu cầu cấp bách mà còn là một cơ hội để phát triển Agribank Thăng Long trở thành một trong những chi nhánh hàng đầu về huy động vốn Agribank.

6.1. Ứng dụng thực tiễn và kết quả kỳ vọng từ các giải pháp huy động vốn

Việc áp dụng các giải pháp huy động vốn tại Agribank Thăng Long như đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ, đẩy mạnh truyền thông và áp dụng chính sách lãi suất linh hoạt được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực. Cụ thể, chi nhánh sẽ thu hút được một lượng lớn khách hàng mới, đặc biệt là khách hàng trẻ và khách hàng có nhu cầu sử dụng dịch vụ số. Nguồn vốn huy động sẽ tăng trưởng ổn định cả về số lượng và chất lượng, giảm thiểu chi phí huy động. Uy tín và hình ảnh thương hiệu của Agribank Thăng Long sẽ được nâng cao, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường. Việc đánh giá hiệu quả huy động vốn Agribank Thăng Long thường xuyên sẽ giúp chi nhánh điều chỉnh kịp thời các chiến lược để đạt được mục tiêu tối ưu.

6.2. Kiến nghị chính sách cho Agribank Thăng Long và các bên liên quan để tăng cường huy động vốn

Để các giải pháp huy động vốn tại Agribank Thăng Long đạt hiệu quả cao nhất, cần có sự phối hợp từ nhiều cấp độ. Đối với Agribank Thăng Long, cần xây dựng kế hoạch hành động chi tiết, phân công trách nhiệm rõ ràng và có cơ chế giám sát, đánh giá thường xuyên. Đối với Hội sở chính Agribank Việt Nam, cần tiếp tục hỗ trợ chi nhánh về chính sách sản phẩm, công nghệ và đào tạo. Đặc biệt, theo Nguyễn Thị Hồng Nhung (2016), các kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và Chính phủ bao gồm việc tạo lập môi trường pháp lý ổn định, giảm thiểu các rào cản hành chính và hỗ trợ các chính sách ưu đãi cho ngân hàng phát triển nông nghiệp, nông thôn. Sự ủng hộ từ các cấp quản lý sẽ là động lực quan trọng để Agribank Thăng Long tiếp tục quản lý nguồn vốn hiệu quả và đóng góp vào sự phát triển chung của hệ thống Agribank.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ một số giải pháp hoàn thiện công tác huy động vốn tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh thăng long

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DỤC VẢ BẢO TẠO LULL NoLALLON, TRUONG BAI HOC BACH KHOA HA NOL CEN NGUYEN THI HONG NHUNG LIN TÂN MOT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC HUY BỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHAT TRIEN NONG THON VIET NAM, CHI NHANH THANG LONG NYLLO- LUNIA LL LUAN VAN TIIAC SY KY TIIUAT UAVOU QUAN TRI KINH DOANH MPLUE :VUHLM 'Hà Nội - Năm 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐẢO TẠO TRƯỜNG DẠI HỌC BÁCTT KHOA HÀ NỘT NGUYÊN THỊ HỎNG NHUNG MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOAN THIEN CONG TAC HUY BONG VON TAI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIẾN NÔNG THÔN VIET NAM, CHI NHANH THANG LONG LUAN VAN THAC S¥ K¥ THUAT QUẦN TRỊ KINIT DOANII NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYÊN ÁI ĐOÀN IIa Nội - Năm 2016 Dat hoc Bach khoa 114 Ndi Luan van ‘hac si LOT CAM BOAN 'Tôi xin cam đoan: Luận văn “Một số giải pháp hoàn thiện công tác huy động vốn tại Ngân bàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vig. Nam, Chi nhanh Thing Long” là công trình nghiên cửu của riêng tôi Các số liệu sử dụng trong luận văn trưng thực. Kết quả nghiên cứu được trình.

bày rong luận văn nảy chưa từng được công bó tại bất kỳ công trình nảo khác. Hả Nội, ngày. năm 2016 Tác giả luận văn NGUYEN TID HONG NEEUNG- Nguyễn Thi Hồng Nhung i QTKD2 2014B Đại học Bách khoa 1a Ndi Luận văn Thạc sĩ 3. Định hướng vẻ hoạt đông huy động vốn: —-121 3.

Một số giải pháp hoàn thiện công tác huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, Chỉ nhánh Thăng Long-—--—---122 3. Đa dạng hóa các hình thức huy dộng vốn và chất lượng, dịch vụ kèm theo 3. Xây dựng một. chiến lược khách hang hap ly -~ 3.

Đây mạnh hoạt động truyền thông, ---~ 3. Thực hiện chính sách lãi suất linh hoạt - 3. Nâng cao hiệu quả sử đụng vẫn 3. Dầu tư đổi mới, hoàn thiện kỹ thuật công nghệ thông tin vả trang bị tết cơ sở vật chất của hoạt đông Ngân hàng.

Đảo lạo, nâng cao trình độ cán bộ và đổi mới phương thức phục vụ khách hàng —-132 3. Một số kiến nghị ——H8 3. Kiến nghĩ với Ngân hàng Nông nghiệp va Phái triển Nông thôn Việt Nam ~--133 3. Kiến nghị với NHNN-.3, Kiến nghị với Chỉnh Phủ- TỎM TẮT CHƯƠNG 3 ee 136 KẾT LUÁN—-—-———————-—-—-—-—-—-—-—————-—-—--— 137 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO —-—-—-—-—-—-—————-—-—-— 138 Nyuyén Thi (ong Nhưng v QTKD2 20141 Đại học Bách khoa 1a Ndi Luận văn Thạc sĩ Bang 2.

Ké qui khảo sát ý kiến đánh gia của khách hang về các hình thức huy động cần áp dụng tại Ngân bàng Nông nghiệp va Phát triển Nông thôn Việt Nam, Chi nhanh Thang Long giai doan 2013-2015 .20, Kết quả khảo sát ý kiến dành giá của khách hàng về các kỳ hạn huy động cân áp dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, Chỉ nhánh Thăng Tong giai doạn 2013-2011 5. Bang lãi suất huy động một số sản phẩm đang triển khai giai đoạn 2013- 2015 - - - 81 Bang 2. Kết quả khảo sát ý kiến đánh giá của khách hàng về sự thuận tiện của quy trình giao dịch tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, Chỉ nhánh Thăng Long giai đoạn 201 3-201 5. Kết quả khảo sắt ý kiến đánh giá của khách hàng về thời gian thực hiện giao dịch tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, Chỉ nhánh Thang Long giai doan 2013-2015.

Kết quả khảo sát ý kiến đánh giá của khách hang về sự đón tiếp và hưởng dấn của nhân viên của Ngân hang Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, Chi uhanh Thing Tong giat doan 2013-2015 9§ Bang 2.31, Cơ câu nguồn nhân lực tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam chi nhánh Thăng Long qua các năm 2013- 2015. 10 Nguyễn Thị Hồng Nhưng viii QTKD2 2014N Đại học Bách khoa 1a Ndi Luận văn Thạc sĩ LỜI CAM ĐOAN —. LỜI CẢM ƠN-— MỤC LỤC -—-—- —— DANII MUC TU VIET TAT SU DUNG TRONG LU. DANH MUC BANG DANH MỤC HINH VE.

DANH MỤC BIE: PHAN MO DAL--——______-__ 1 CHUONG 1: CO SO LY LUAN Vi HUY BONG VON TAI NGAN HANG THƯƠNG MẠIT—-—————————-—-—-—-—-———————-—-—-—-- 4 1. Những vấn để cơ bản về huy động vốn tại Ngân hảng thương mại --------4 1. Khái miệm Ngân hàng thương mại--~ 1. Các hoạt động cơ bản của Ngân hàng thương mại --- 5 1.

Nguén vén trong hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Thương mại -----6 1. Vai trò của hoại động huy động vốn và các hình thức huy động vốn của gân hàng thương mại-- 1. Nội dung hoạt động huy động vốn của Ngân hàng thương mại 1. Nghiên cứu thị trường — 1.

Chỉnh sách sắn phẩm -—-- 1. Chính sách dinh gia-— 1. Dia diém và Truyền thông -- 1. Quy trinh va Méi tudng dich vu -—- 1.

Các nhân tỗ ảnh hưởng đến công tác huy động vốn tại Ngân hàng thương mại 1. Nhân tô khách quan--- 1. Nhân lổ chỗ quan 1⁄4, Các chỉ tiêu dánh giá hoạt dộng huy dộng vốn tại cảc Ngân hàng thương Nguyễn Thị Hằng Nhung iff QTIKD2-2014h Đại học Bách khoa 1a Ndi Luận văn Thạc sĩ ĐANH MỤC TỪ VIẾT TÁT SỬ ĐỰNG TRONG IUẬN VĂN Agribark Ngân bàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam GDV Giao địch viên ATM : Máy rút tiên tự đông, POS : Nơi thục hiện mua bán TK Tải khoản DN : Doanh nghiệp. TGTK :Tiển gửi tiết kiệm TGTT iên gũi thanh loán CN : Cả nhận PSD : Phòng giao dịch TMCP.

Thương mại có phân BIDV : Ngân hàng TMCP Dầu tu và Phát triển Vietcombank Ngan hang TMCP Neoai thurong Việt Nam Maritimebank Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam VIB : Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam Vietinbank : Ngân hàng TMCP Công Thuong Vist Nam GP Bank Ngân king TMCP Dau Khi Todn Cd VP bank : Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng Sacombank gân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín ACB : Ngân hàng TMCP Á Châu MB Bank Ngăn hàng TMCP Quân Đội SHR gân hàng TMCP Sài Gòn — Hả Nội PG Bank : Ngân hàng TMCP Xăng Dâu Dầu Khí Nguyễn Thị Hồng Nhưng vì QTKD2 20141 Đại học Bách khoa 1a Ndi Luận văn Thạc sĩ CHƯƠNG 2: THUC TRANG HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG ONG NGIEEP VẢ PHÁT TRIẾN NÔNG THÔN VIỆT NAM, CHI NHÁNH THANG LONG_—-_——————————-—————————————— Nam, Chi nhanh Thang Long-. Qua trinh hinh thanh và phát triển. Hệ thống bộ máy tổ chức và quan ly -- 2. Các sản nhằm, dịch vụ của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việ Nam, Chỉ nhánh Thắng T.

Phân tích hoạt dộng huy dộng vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triểu Nông thôn Việt Nam, Chi nhánh Thăng Long —- 52 2. Cáo chỉ tiêu đánh giá hoại đông huy đông vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn Việt Nam, Chi nhánh Thăng Long, 2. Phản tích các nội dung huy động vốn của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, Chỉ nhánh Thăng Tuong, -¬ — 66 2. Phân tích các nhàn tổ ánh hưởng tới hoạt động huy động vốn tại Ngân hang Nông nghiệp và Phát triển Nông thên Việt Nam, Chỉ nhánh Thăng Long —--104 2.

Kết luận vẻ hoạt động huy dộng vốn của Ngân hàng Nông nghiệp và Thát triển Nông thôn việt Nam, Chỉ nhánh Thăng Long ----- -H2 2. Những kết quả dạt được-- 2. Những tồn tại -— 3. Nguyên nhân của hạn chế TỎM TẮI CHƯƠNG2—————————.

a 119 CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘ HUY BONG VON TẠI NGÂN HẢNG NÔNG NGHIỆP VẢ PHÁT TRIẾN NÔNG THÔN VIET NAM, CHINHÀẢNH THĂNG LONG 3. Định hưởng phát triển và mục tiêu kinh doanh của Ngân hàng Nông nghiệp vả Phát triển Nông thôn Việt Nam, Chỉ nhánh Thăng Long --—--—-- 120 3. Đmh hướng chúng ----. Nguyễn Thị Hồng Nhưng iv QTKD2 20141 Đại học Bách khoa 1a Ndi Luận văn Thạc sĩ DANH MỤC BẰNG Bang 1.

Néi dung nghiên cứu thị trường của Ngân hàng thương mhại. Tổng nguồn vốn huy động của Ngân hàng Nông nghiệp và Phải triển Nông thôn Việt Nam, Chỉ nhành Thăng Long (2013-2018). Tỉnh hình thực hiện kế hoạch hưy động vốn (2013-2015). seein SB Bing 2.

Ty trong iển gửi của Khách hàng Doanh nghiệp và Khách hàng cá nhân tại Ngân bàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, Chỉ nhánh Thăng Long qua các năm 2013 -2015 4 tạ Bang 2. Ty wong vé liển gửi thanh toán và tiển gửi tiết kiểm của Khách hang 4 nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, Chỉ nhánh Thắng Long qua các năm 2013 -2015 5 in Bang2. Ty trọng huy động vốn bằng VNĐ và ngoại tệ qua các năm 2013-01 5. Ty trong huy động vốn theo kỷ hạn qua các năm 2013-2015.

Tỷ trạng về tiên gửi Không kỳ hạn, Có kỳ hạn tại Ngân hàng Nông nghiép va Phát tiểu Nông thôn Vidt Nam, Chi nbanh Thăng Long quá các năm 2013-2015.9: Ty tron về tién gửi Không ky hạn của Khách hàng Doanh nghiệp và Khách bàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Xông thôn Việt Nam, Chị nhánh Thăng Long qua các năm 2013-2015. Chi phi huy déng vốn của Ngầu hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, Chỉ nhánh Thăng Long (2013-2015). Chỉ phí trả lã/Quy mô nguồn vén huy động cuả Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thên Việt Nam, Chỉ nhánh Thăng Long(201 3-2015). Kết quả khảo sát lý do khách hàng chọn ngân hàng Ngân bàng Nông nehigp va Phat triển Nông thôn Việt Nam, Chỉ nhánh Thăng Long 71 Bảng 2.

Tỷ trọng huy đông vén của các loại sân phẩm gửi góp tại Ngân hàng Nông nghiệp vá Phát triển Mông thôn Việt Nam, Chỉ nhánh Thăng Long qua các xầm 2013-2015. tì Nguyễn Thị Hồng Nhưng vii QTKD2 20141 Đại học Bách khoa 1a Ndi Luận văn Thạc sĩ ĐANH MỤC TỪ VIẾT TÁT SỬ ĐỰNG TRONG IUẬN VĂN Agribark Ngân bàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam GDV Giao địch viên ATM : Máy rút tiên tự đông, POS : Nơi thục hiện mua bán TK Tải khoản DN : Doanh nghiệp. TGTK :Tiển gửi tiết kiệm TGTT iên gũi thanh loán CN : Cả nhận PSD : Phòng giao dịch TMCP. Thương mại có phân BIDV : Ngân hàng TMCP Dầu tu và Phát triển Vietcombank Ngan hang TMCP Neoai thurong Việt Nam Maritimebank Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam VIB : Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam Vietinbank : Ngân hàng TMCP Công Thuong Vist Nam GP Bank Ngân king TMCP Dau Khi Todn Cd VP bank : Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng Sacombank gân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín ACB : Ngân hàng TMCP Á Châu MB Bank Ngăn hàng TMCP Quân Đội SHR gân hàng TMCP Sài Gòn — Hả Nội PG Bank : Ngân hàng TMCP Xăng Dâu Dầu Khí Nguyễn Thị Hồng Nhưng vì QTKD2 20141 Đại học Bách khoa 1a Ndi Luận văn Thạc sĩ 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ